Bộ câu hỏi trắc nghiệm Wordpress (WP) online (Có đáp án) số 5 bao gồm nhiều câu hỏi về Wordpress (WP). Cùng rèn luyện kiến thức Wordpress (WP) online số 5 ngay nhé.
1. Đâu là thành phần cốt lõi của WordPress?
A. Themes và Plugins
B. Core, Themes và Plugins
C. Themes
D. Plugins
2. Khái niệm 'Category' (Chuyên mục) trong WordPress dùng để làm gì?
A. Thay đổi giao diện website
B. Phân loại và nhóm các bài viết có cùng chủ đề
C. Quản lý người dùng
D. Tối ưu hóa SEO
3. Khái niệm 'Tag' (Thẻ) trong WordPress khác biệt với 'Category' (Chuyên mục) như thế nào?
A. Tag phân cấp, Category không phân cấp
B. Category phân cấp, Tag không phân cấp và chi tiết hơn
C. Category dùng cho Page, Tag dùng cho Post
D. Không có sự khác biệt
4. WordPress REST API cho phép làm gì?
A. Thay đổi giao diện website trực quan
B. Quản lý người dùng qua email
C. Tương tác với WordPress thông qua các yêu cầu HTTP, cho phép phát triển ứng dụng bên ngoài kết nối với WordPress
D. Tối ưu hóa cơ sở dữ liệu
5. Để tối ưu hóa tốc độ website WordPress, bạn nên thực hiện hành động nào sau đây?
A. Cài đặt nhiều Plugin nhất có thể
B. Sử dụng hosting giá rẻ nhất
C. Tối ưu hóa hình ảnh, sử dụng caching, chọn hosting chất lượng, hạn chế Plugin không cần thiết
D. Tăng kích thước font chữ
6. Chức năng 'Post' (Bài viết) trong WordPress thường được sử dụng cho loại nội dung nào?
A. Trang liên hệ
B. Trang chủ website
C. Bài viết blog, tin tức cập nhật thường xuyên
D. Mô tả sản phẩm
7. Nonce trong WordPress được sử dụng cho mục đích bảo mật nào?
A. Chống tấn công DDoS
B. Chống tấn công SQL Injection
C. Chống tấn công CSRF (Cross-Site Request Forgery)
D. Mã hóa dữ liệu
8. Menu điều hướng trong WordPress được quản lý ở đâu?
A. Dashboard -> Posts
B. Dashboard -> Pages
C. Dashboard -> Appearance -> Menus
D. Dashboard -> Plugins
9. Trong WordPress, 'Child Theme' (Theme con) được sử dụng để làm gì?
A. Thay thế Theme cha
B. Cập nhật Theme cha tự động
C. Tùy chỉnh giao diện mà không làm mất các thay đổi khi cập nhật Theme cha
D. Tăng tốc độ Theme cha
10. Khi website WordPress bị tấn công (ví dụ: bị hack), bước đầu tiên bạn nên làm là gì?
A. Xóa website và tạo lại
B. Thay đổi Theme ngay lập tức
C. Cách ly website khỏi internet, xác định mức độ thiệt hại, và khôi phục từ bản sao lưu sạch
D. Báo cáo với nhà cung cấp hosting
11. Permalinks trong WordPress ảnh hưởng đến yếu tố nào?
A. Tốc độ tải trang
B. Giao diện website
C. Đường dẫn URL của bài viết và trang
D. Bảo mật website
12. Hàm `wp_footer()` trong WordPress có vai trò gì?
A. Hiển thị header website
B. Hiển thị nội dung chính của trang
C. Chèn các scripts và nội dung vào phần footer của trang, thường trước thẻ ``
D. Tạo sidebar
13. Trong WordPress, 'Hook' (Action Hook và Filter Hook) là gì?
A. Một loại Plugin
B. Một loại Theme
C. Cơ chế cho phép Plugins và Themes can thiệp và thay đổi chức năng lõi của WordPress
D. Công cụ bảo mật
14. Hàm `wp_head()` trong WordPress có vai trò gì?
A. Hiển thị footer website
B. Hiển thị sidebar website
C. Chèn các thẻ meta, styles, scripts vào phần `` của trang
D. Tạo menu điều hướng
15. WordPress là một hệ quản trị nội dung (CMS) mã nguồn mở được viết bằng ngôn ngữ lập trình nào?
A. Java
B. Python
C. PHP
D. C++
16. File `.htaccess` trong WordPress có chức năng chính là gì?
A. Quản lý cơ sở dữ liệu
B. Cấu hình máy chủ web Apache, bao gồm redirect, bảo mật...
C. Quản lý giao diện website
D. Cài đặt Plugin
17. WordPress Multisite là gì?
A. Một Plugin bảo mật
B. Một Theme đặc biệt
C. Tính năng cho phép quản lý nhiều website WordPress từ một cài đặt duy nhất
D. Một phiên bản WordPress dành cho doanh nghiệp lớn
18. Trong WordPress, 'Widget' là gì?
A. Một loại Plugin
B. Một phần của Theme
C. Khối nội dung nhỏ có thể kéo thả vào các vị trí định sẵn (sidebar, footer)
D. Một loại Post đặc biệt
19. Bạn nên làm gì trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi lớn nào trên website WordPress (ví dụ: cập nhật Core, Theme, Plugin)?
A. Xóa cache trình duyệt
B. Tắt Plugin bảo mật
C. Sao lưu (backup) toàn bộ website (files và database)
D. Thay đổi mật khẩu quản trị
20. Điều gì KHÔNG nên làm khi chọn Plugin WordPress?
A. Kiểm tra đánh giá và số lượt cài đặt của Plugin
B. Chọn Plugin có cập nhật thường xuyên và hỗ trợ tốt
C. Cài đặt quá nhiều Plugin không thực sự cần thiết
D. Đọc mô tả và tính năng của Plugin
21. Đâu là định dạng tệp tin Theme WordPress yêu cầu để nhận diện là hợp lệ?
A. .html
B. .css
C. .zip
D. .php
22. WP-CLI (WordPress Command Line Interface) là gì?
A. Plugin quản lý file
B. Giao diện dòng lệnh để quản lý WordPress
C. Công cụ thiết kế giao diện
D. Trình soạn thảo mã nguồn
23. Cơ sở dữ liệu mặc định mà WordPress sử dụng là gì?
A. MongoDB
B. PostgreSQL
C. MySQL
D. SQLite
24. Plugin trong WordPress dùng để làm gì?
A. Thay đổi giao diện website
B. Tối ưu hóa tốc độ website
C. Mở rộng và tùy biến chức năng website
D. Quản lý người dùng website
25. Lỗi 'White Screen of Death' (Màn hình trắng chết chóc) trong WordPress thường do nguyên nhân nào gây ra?
A. Lỗi kết nối mạng
B. Lỗi cơ sở dữ liệu
C. Lỗi PHP, thường do xung đột Plugin/Theme hoặc vượt quá giới hạn bộ nhớ
D. Lỗi trình duyệt web
26. SSL (Secure Sockets Layer) certificate quan trọng như thế nào đối với website WordPress?
A. Không quan trọng
B. Chỉ quan trọng với website bán hàng
C. Rất quan trọng để bảo mật dữ liệu và tăng độ tin cậy website
D. Chỉ quan trọng cho website có lượng truy cập lớn
27. CDN (Content Delivery Network) giúp ích gì cho website WordPress?
A. Tăng cường bảo mật
B. Cải thiện tốc độ tải trang bằng cách phân phối nội dung từ nhiều server trên toàn cầu
C. Thay đổi giao diện website
D. Quản lý SEO
28. Trong WordPress, 'Theme' (Giao diện) đóng vai trò gì?
A. Quản lý cơ sở dữ liệu
B. Xử lý bảo mật website
C. Quy định cách hiển thị và thiết kế website
D. Thêm các tính năng mới cho website
29. Chức năng chính của WordPress là gì?
A. Phần mềm thiết kế đồ họa
B. Hệ điều hành máy chủ
C. Hệ quản trị nội dung website
D. Công cụ lập trình ứng dụng di động
30. Chức năng 'Page' (Trang) trong WordPress thường được sử dụng cho loại nội dung nào?
A. Bài viết blog
B. Trang tĩnh, ít thay đổi như 'Giới thiệu', 'Dịch vụ', 'Liên hệ'
C. Tin tức mới nhất
D. Bình luận của người dùng