Bộ 50+ câu hỏi trắc nghiệm Marketing | Marketing cơ bản – Bộ 12

0

Bạn đã sẵn sàng chưa? 45 phút làm bài bắt đầu!!!

Bạn đã hết giờ làm bài! Xem kết quả các câu hỏi đã làm nhé!!!


Marketing cơ bản

Bộ 12 - Bộ câu hỏi trắc nghiệm Marketing online | Phần Marketing cơ bản

Bộ câu hỏi trắc nghiệm Marketing cơ bản online số 12 bao gồm nhiều câu hỏi về kiến thức Marketing cơ bản. Cùng rèn luyện kiến thức trắc nghiệm Marketing cơ bản online số 12 ngay nhé.
1. Khái niệm nào sau đây mô tả chính xác nhất về Marketing?
A. Hoạt động bán hàng và quảng cáo sản phẩm.
B. Quá trình tạo ra lợi nhuận tối đa cho doanh nghiệp.
C. Quá trình tạo ra, giao tiếp, phân phối và trao đổi những sản phẩm có giá trị cho khách hàng, đối tác và xã hội.
D. Nghiên cứu thị trường và phân tích đối thủ cạnh tranh.

2. Trong mô hình Marketing Mix 4P, yếu tố 'Price' (Giá cả) bao gồm những quyết định nào?
A. Thiết kế bao bì và nhãn mác sản phẩm.
B. Lựa chọn kênh phân phối và quản lý kho bãi.
C. Chiến lược định giá, chiết khấu và điều khoản thanh toán.
D. Các hoạt động quảng cáo, khuyến mãi và quan hệ công chúng.

3. Phân khúc thị trường (Market segmentation) mang lại lợi ích chính nào cho doanh nghiệp?
A. Giảm chi phí sản xuất hàng loạt.
B. Tăng cường độ phủ sóng thương hiệu trên diện rộng.
C. Tập trung nguồn lực Marketing hiệu quả hơn vào nhóm khách hàng mục tiêu.
D. Đơn giản hóa quy trình quản lý kênh phân phối.

4. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất khái niệm 'Định vị thương hiệu' (Brand positioning)?
A. Một công ty giảm giá sản phẩm để tăng doanh số.
B. Một hãng xe hơi tập trung quảng cáo về tính năng an toàn vượt trội của xe.
C. Một siêu thị mở rộng thêm nhiều chi nhánh mới.
D. Một doanh nghiệp thay đổi logo để làm mới hình ảnh.

5. Điểm khác biệt chính giữa 'Nhu cầu' (Needs) và 'Mong muốn' (Wants) trong Marketing là gì?
A. Nhu cầu là những thứ thiết yếu cho sự sống, còn mong muốn là những thứ xa xỉ.
B. Nhu cầu là những thứ con người cảm thấy thiếu thốn, còn mong muốn là cách thức cụ thể để thỏa mãn nhu cầu đó.
C. Nhu cầu là yếu tố bên trong, còn mong muốn là yếu tố bên ngoài tác động.
D. Nhu cầu là không giới hạn, còn mong muốn là có giới hạn.

6. Yếu tố nào sau đây thuộc về 'Môi trường vi mô' (Microenvironment) của doanh nghiệp?
A. Tình hình kinh tế vĩ mô của quốc gia.
B. Xu hướng công nghệ mới nổi.
C. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường.
D. Chính sách pháp luật của chính phủ.

7. Chiến lược 'Marketing đại trà' (Mass marketing) phù hợp nhất với loại sản phẩm nào?
A. Sản phẩm cao cấp, độc đáo và có giá trị cao.
B. Sản phẩm có tính chuyên biệt, phục vụ một nhóm nhỏ khách hàng.
C. Sản phẩm tiêu dùng hàng ngày, thiết yếu và phổ biến.
D. Sản phẩm công nghệ mới, có vòng đời ngắn.

8. Mục tiêu 'SMART' trong Marketing cần đảm bảo yếu tố nào sau đây?
A. Sáng tạo (Smart), Mạnh mẽ (Mighty), Ấn tượng (Impressive), Thuyết phục (Reasonable), Đúng thời hạn (Timely).
B. Cụ thể (Specific), Đo lường được (Measurable), Khả thi (Achievable), Liên quan (Relevant), Đúng thời hạn (Time-bound).
C. Đơn giản (Simple), Mạnh mẽ (Mighty), Ấn tượng (Impressive), Thực tế (Realistic), Tổng quát (Total).
D. Chiến lược (Strategic), Marketing (Marketing), Am hiểu (Aware), Rõ ràng (Reasonable), Thấu đáo (Thoughtful).

9. Trong giai đoạn 'Giới thiệu' (Introduction) của chu kỳ sống sản phẩm, mục tiêu Marketing chính thường là gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận và duy trì thị phần.
B. Tăng cường nhận biết thương hiệu và tạo dựng thị trường.
C. Giảm thiểu chi phí và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.
D. Rút lui khỏi thị trường hoặc tìm kiếm thị trường ngách.

10. Phương pháp nghiên cứu Marketing nào sau đây phù hợp để thu thập thông tin định tính sâu sắc về thái độ và hành vi của khách hàng?
A. Khảo sát bằng bảng hỏi trực tuyến với số lượng lớn.
B. Thực hiện phỏng vấn nhóm tập trung (Focus group).
C. Phân tích dữ liệu bán hàng và thống kê.
D. Thí nghiệm A/B testing trên website.

11. Một công ty quyết định tặng kèm sản phẩm dùng thử khi khách hàng mua sản phẩm chính. Hoạt động này thuộc yếu tố nào trong Marketing Mix?
A. Product (Sản phẩm)
B. Price (Giá cả)
C. Place (Phân phối)
D. Promotion (Xúc tiến)

12. So sánh Marketing truyền thống (Traditional Marketing) và Marketing kỹ thuật số (Digital Marketing), đâu là điểm khác biệt lớn nhất?
A. Marketing truyền thống sử dụng kênh trực tuyến, còn Marketing kỹ thuật số sử dụng kênh ngoại tuyến.
B. Marketing truyền thống tập trung vào quảng cáo trên TV và báo chí, còn Marketing kỹ thuật số tập trung vào mạng xã hội và website.
C. Marketing truyền thống thường là một chiều và khó đo lường, còn Marketing kỹ thuật số có tính tương tác cao và dễ đo lường hiệu quả.
D. Marketing truyền thống tốn kém hơn Marketing kỹ thuật số.

13. Nguyên nhân chính khiến doanh nghiệp cần xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng (Customer Relationship Management - CRM) là gì?
A. Để giảm chi phí Marketing và tăng lợi nhuận ngắn hạn.
B. Để tăng cường sự trung thành của khách hàng và giá trị lâu dài.
C. Để cạnh tranh với đối thủ bằng cách giảm giá sản phẩm.
D. Để mở rộng thị trường sang các phân khúc khách hàng mới.

14. Ví dụ nào sau đây thể hiện việc ứng dụng 'Marketing nội dung' (Content Marketing) hiệu quả?
A. Một công ty liên tục đăng quảng cáo sản phẩm trên Facebook.
B. Một cửa hàng thời trang gửi email giảm giá cho khách hàng thân thiết.
C. Một trang web sức khỏe đăng tải các bài viết hữu ích về chăm sóc sức khỏe và lối sống lành mạnh.
D. Một doanh nghiệp tổ chức sự kiện ra mắt sản phẩm mới với nhiều ưu đãi.

15. Trong các yếu tố của Marketing Mix mở rộng (7Ps), yếu tố 'Process' (Quy trình) đề cập đến điều gì?
A. Sản phẩm hữu hình và vô hình mà doanh nghiệp cung cấp.
B. Địa điểm và kênh phân phối sản phẩm đến khách hàng.
C. Tất cả các bước trong quá trình cung cấp dịch vụ và sản phẩm cho khách hàng.
D. Những người trực tiếp tham gia vào quá trình cung cấp dịch vụ.

16. Mục tiêu cốt lõi của marketing là gì?
A. Tối đa hóa doanh số bán hàng trong ngắn hạn.
B. Xây dựng mối quan hệ lâu dài và có lợi với khách hàng.
C. Giảm thiểu chi phí sản xuất và phân phối sản phẩm.
D. Đánh bại đối thủ cạnh tranh bằng mọi giá.

17. Yếu tố nào sau đây thuộc về 'Product' (Sản phẩm) trong mô hình Marketing Mix 4P?
A. Chiến lược định giá cạnh tranh.
B. Kênh phân phối trực tuyến và ngoại tuyến.
C. Thiết kế bao bì sản phẩm và nhãn hiệu.
D. Quảng cáo trên mạng xã hội và truyền hình.

18. Phân khúc thị trường (Market Segmentation) mang lại lợi ích chính nào cho doanh nghiệp?
A. Giảm thiểu chi phí nghiên cứu thị trường.
B. Tăng cường khả năng tiếp cận mọi đối tượng khách hàng.
C. Tối ưu hóa nguồn lực marketing và tăng hiệu quả tiếp cận khách hàng mục tiêu.
D. Đơn giản hóa quy trình quản lý sản phẩm.

19. Trong bối cảnh marketing hiện đại, yếu tố 'Con người' (People) trong Marketing Mix 7P đặc biệt quan trọng đối với ngành nào?
A. Sản xuất hàng tiêu dùng nhanh.
B. Kinh doanh bất động sản.
C. Dịch vụ khách sạn và du lịch.
D. Bán lẻ trực tuyến.

20. Chiến lược định vị thương hiệu (Brand Positioning) hiệu quả cần tập trung vào điều gì?
A. Đưa ra mức giá thấp nhất so với đối thủ.
B. Tạo ra sự khác biệt độc đáo và có giá trị trong tâm trí khách hàng mục tiêu.
C. Sử dụng nhiều kênh truyền thông quảng cáo nhất có thể.
D. Sao chép chiến lược của các đối thủ cạnh tranh thành công.

21. Nghiên cứu marketing (Marketing Research) đóng vai trò như thế nào trong quá trình ra quyết định marketing?
A. Thay thế hoàn toàn cho kinh nghiệm và trực giác của nhà quản lý.
B. Cung cấp thông tin và dữ liệu khách quan để hỗ trợ đưa ra quyết định chính xác hơn.
C. Đảm bảo chắc chắn 100% thành công cho mọi chiến dịch marketing.
D. Chỉ cần thiết cho các doanh nghiệp lớn, không cần thiết cho doanh nghiệp nhỏ.

22. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất hoạt động 'Promotion' (Xúc tiến) trong Marketing Mix?
A. Thiết kế sản phẩm mới với nhiều tính năng vượt trội.
B. Mở rộng hệ thống cửa hàng bán lẻ trên toàn quốc.
C. Chạy quảng cáo trên Facebook để giới thiệu sản phẩm mới.
D. Giảm giá sản phẩm nhân dịp lễ Tết.

23. Sự khác biệt chính giữa 'Nhu cầu' (Needs) và 'Mong muốn' (Wants) trong marketing là gì?
A. Nhu cầu là những thứ con người cần để tồn tại, mong muốn là những thứ con người mơ ước có được.
B. Nhu cầu là yếu tố bẩm sinh, mong muốn là yếu tố hình thành do văn hóa và xã hội.
C. Nhu cầu là những thứ không thể thỏa mãn, mong muốn là những thứ có thể thỏa mãn.
D. Nhu cầu là những thứ doanh nghiệp có thể tạo ra, mong muốn là những thứ khách hàng tự phát sinh.

24. Yếu tố 'Môi trường vĩ mô' (Macro-environment) trong marketing bao gồm những yếu tố nào?
A. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp và gián tiếp.
B. Nhà cung cấp nguyên vật liệu và kênh phân phối.
C. Yếu tố kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội, công nghệ và tự nhiên.
D. Khách hàng hiện tại và khách hàng tiềm năng.

25. Giá trị khách hàng (Customer Value) được định nghĩa là gì?
A. Số tiền khách hàng phải trả để mua sản phẩm.
B. Tổng lợi ích mà khách hàng nhận được trừ đi tổng chi phí mà khách hàng bỏ ra.
C. Chất lượng sản phẩm so với giá thành.
D. Mức độ hài lòng của khách hàng sau khi sử dụng sản phẩm.

26. Mục đích chính của việc xây dựng thương hiệu (Branding) là gì?
A. Tăng doanh số bán hàng ngay lập tức.
B. Tạo sự khác biệt và nhận diện cho sản phẩm/dịch vụ, xây dựng lòng trung thành của khách hàng.
C. Giảm chi phí marketing và quảng cáo.
D. Đánh bại hoàn toàn các đối thủ cạnh tranh.

27. Trong mô hình AIDA (Attention, Interest, Desire, Action), giai đoạn 'Desire' (Khao khát) thể hiện điều gì?
A. Thu hút sự chú ý của khách hàng.
B. Gây hứng thú và tò mò về sản phẩm.
C. Khơi gợi mong muốn sở hữu sản phẩm và giải quyết vấn đề của khách hàng.
D. Thúc đẩy khách hàng thực hiện hành động mua hàng.

28. Marketing đạo đức (Ethical Marketing) nhấn mạnh vào điều gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp bằng mọi cách.
B. Tuân thủ pháp luật và các quy định của ngành.
C. Tôn trọng giá trị đạo đức, trách nhiệm xã hội và lợi ích của khách hàng.
D. Sử dụng mọi thủ thuật để thuyết phục khách hàng mua sản phẩm.

29. Kênh phân phối (Distribution Channel) có vai trò chính là gì?
A. Sản xuất sản phẩm và dịch vụ.
B. Truyền thông và quảng bá sản phẩm.
C. Đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng một cách hiệu quả.
D. Nghiên cứu thị trường và phân tích đối thủ cạnh tranh.

30. Trong trường hợp nào, doanh nghiệp nên áp dụng chiến lược marketing 'Đại trà' (Mass Marketing)?
A. Khi sản phẩm có nhiều phân khúc thị trường khác nhau.
B. Khi nguồn lực marketing hạn chế.
C. Khi sản phẩm là nhu yếu phẩm cơ bản, có nhu cầu phổ biến và ít khác biệt giữa các phân khúc khách hàng.
D. Khi doanh nghiệp muốn tập trung vào một nhóm khách hàng mục tiêu cụ thể.

31. Marketing được định nghĩa chính xác nhất là:
A. Quá trình bán sản phẩm và dịch vụ.
B. Quá trình tạo ra lợi nhuận cho doanh nghiệp.
C. Quá trình xác định, tạo ra và truyền tải giá trị đến khách hàng để xây dựng và duy trì mối quan hệ có lợi cho cả doanh nghiệp và khách hàng.
D. Quá trình quảng bá sản phẩm trên các phương tiện truyền thông.

32. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG thuộc về Marketing Mix (4Ps)?
A. Sản phẩm (Product)
B. Giá cả (Price)
C. Địa điểm phân phối (Place)
D. Con người (People)

33. Một công ty sản xuất điện thoại thông minh tập trung vào phân khúc khách hàng trẻ tuổi, năng động và yêu thích công nghệ. Đây là ví dụ về:
A. Đa dạng hóa sản phẩm
B. Định vị thương hiệu
C. Phân khúc thị trường mục tiêu
D. Chiến lược giá cạnh tranh

34. Nhu cầu của con người khác với mong muốn ở điểm nào?
A. Nhu cầu là hữu hạn, mong muốn là vô hạn.
B. Nhu cầu là những thứ thiết yếu để tồn tại, mong muốn là hình thức cụ thể của nhu cầu được định hình bởi văn hóa và cá tính.
C. Nhu cầu và mong muốn đều là những thứ con người muốn có, chỉ khác nhau về mức độ quan trọng.
D. Nhu cầu là của cá nhân, mong muốn là của xã hội.

35. Mục tiêu chính của việc nghiên cứu thị trường là gì?
A. Giảm chi phí marketing.
B. Tăng doanh số bán hàng ngay lập tức.
C. Thu thập thông tin để đưa ra các quyết định marketing hiệu quả hơn.
D. Đánh bại đối thủ cạnh tranh.

36. Trong các chiến lược marketing sau, chiến lược nào tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng?
A. Marketing đại trà (Mass Marketing)
B. Marketing giao dịch (Transactional Marketing)
C. Marketing mối quan hệ (Relationship Marketing)
D. Marketing du kích (Guerrilla Marketing)

37. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất khái niệm 'định vị thương hiệu'?
A. Một công ty giảm giá sản phẩm để tăng doanh số.
B. Một thương hiệu xe hơi hạng sang quảng cáo về sự sang trọng và đẳng cấp.
C. Một cửa hàng tạp hóa mở thêm chi nhánh mới.
D. Một doanh nghiệp thay đổi logo và slogan.

38. Trong mô hình SWOT, chữ 'W' đại diện cho yếu tố nào?
A. Điểm mạnh (Strengths)
B. Điểm yếu (Weaknesses)
C. Cơ hội (Opportunities)
D. Thách thức (Threats)

39. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là công cụ xúc tiến hỗn hợp (Promotion Mix)?
A. Quảng cáo (Advertising)
B. Quan hệ công chúng (Public Relations)
C. Nghiên cứu thị trường (Market Research)
D. Khuyến mãi (Sales Promotion)

40. Tại sao doanh nghiệp cần quan tâm đến sự hài lòng của khách hàng?
A. Để tăng chi phí marketing.
B. Để khách hàng mua sản phẩm nhiều hơn một lần.
C. Để xây dựng lòng trung thành của khách hàng và tạo ra truyền miệng tích cực.
D. Để đối phó với khiếu nại của khách hàng.

41. Phân khúc thị trường theo 'nhân khẩu học' dựa trên yếu tố nào?
A. Hành vi tiêu dùng.
B. Địa lý.
C. Tâm lý.
D. Tuổi tác, giới tính, thu nhập.

42. Giá trị mà khách hàng nhận được khi mua sản phẩm/dịch vụ được gọi là:
A. Chi phí khách hàng bỏ ra.
B. Lợi ích khách hàng cảm nhận được so với chi phí bỏ ra.
C. Giá trị thương hiệu.
D. Giá trị sản phẩm.

43. Trong chu kỳ sống sản phẩm (Product Life Cycle), giai đoạn nào doanh nghiệp thường tập trung vào việc xây dựng nhận biết thương hiệu và thu hút khách hàng mới?
A. Giai đoạn suy thoái (Decline)
B. Giai đoạn bão hòa (Maturity)
C. Giai đoạn tăng trưởng (Growth)
D. Giai đoạn giới thiệu (Introduction)

44. Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là hoạt động marketing trực tiếp (Direct Marketing)?
A. Gửi email quảng cáo đến danh sách khách hàng.
B. Quảng cáo trên truyền hình.
C. Gọi điện thoại tư vấn bán hàng trực tiếp cho khách hàng.
D. Gửi thư chào hàng qua đường bưu điện.

45. Nguyên tắc đạo đức nào sau đây quan trọng nhất trong marketing?
A. Tối đa hóa lợi nhuận.
B. Luôn luôn quảng cáo mạnh mẽ.
C. Trung thực và minh bạch với khách hàng.
D. Vượt qua đối thủ bằng mọi giá.

46. Mục tiêu cốt lõi của Marketing là gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp trong ngắn hạn.
B. Xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng và tạo ra giá trị lâu dài.
C. Tăng cường nhận diện thương hiệu trên thị trường.
D. Bán được càng nhiều sản phẩm càng tốt.

47. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào thuộc về 'Marketing Mix' (4Ps)?
A. Quy trình (Process)
B. Con người (People)
C. Xúc tiến (Promotion)
D. Chứng cứ hữu hình (Physical Evidence)

48. Một công ty sản xuất điện thoại thông minh quyết định tập trung vào phân khúc khách hàng trẻ tuổi, năng động và yêu thích công nghệ. Đây là ví dụ về hoạt động nào trong Marketing?
A. Nghiên cứu thị trường
B. Định vị thương hiệu
C. Phân khúc thị trường
D. Marketing đại chúng

49. Điều gì KHÔNG phải là vai trò chính của nghiên cứu thị trường trong quá trình Marketing?
A. Xác định nhu cầu và mong muốn của khách hàng.
B. Đánh giá hiệu quả của chiến dịch quảng cáo.
C. Giảm chi phí sản xuất sản phẩm.
D. Phân tích đối thủ cạnh tranh và xu hướng thị trường.

50. So sánh giữa 'Marketing truyền thống' và 'Marketing kỹ thuật số', điểm khác biệt lớn nhất nằm ở đâu?
A. Mục tiêu cuối cùng là lợi nhuận.
B. Cách tiếp cận và tương tác với khách hàng.
C. Việc sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu.
D. Khả năng đo lường hiệu quả chiến dịch.

1 / 50

Xem thêm:  Bộ 50+ câu hỏi trắc nghiệm Marketing | Marketing cơ bản - Bộ 3
1. Khái niệm nào sau đây mô tả chính xác nhất về Marketing?

2 / 50

2. Trong mô hình Marketing Mix 4P, yếu tố 'Price' (Giá cả) bao gồm những quyết định nào?

3 / 50

3. Phân khúc thị trường (Market segmentation) mang lại lợi ích chính nào cho doanh nghiệp?

4 / 50

4. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất khái niệm 'Định vị thương hiệu' (Brand positioning)?

5 / 50

5. Điểm khác biệt chính giữa 'Nhu cầu' (Needs) và 'Mong muốn' (Wants) trong Marketing là gì?

6 / 50

6. Yếu tố nào sau đây thuộc về 'Môi trường vi mô' (Microenvironment) của doanh nghiệp?

7 / 50

7. Chiến lược 'Marketing đại trà' (Mass marketing) phù hợp nhất với loại sản phẩm nào?

8 / 50

8. Mục tiêu 'SMART' trong Marketing cần đảm bảo yếu tố nào sau đây?

9 / 50

9. Trong giai đoạn 'Giới thiệu' (Introduction) của chu kỳ sống sản phẩm, mục tiêu Marketing chính thường là gì?

10 / 50

11 / 50

11. Một công ty quyết định tặng kèm sản phẩm dùng thử khi khách hàng mua sản phẩm chính. Hoạt động này thuộc yếu tố nào trong Marketing Mix?

12 / 50

12. So sánh Marketing truyền thống (Traditional Marketing) và Marketing kỹ thuật số (Digital Marketing), đâu là điểm khác biệt lớn nhất?

13 / 50

13. Nguyên nhân chính khiến doanh nghiệp cần xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng (Customer Relationship Management - CRM) là gì?

14 / 50

14. Ví dụ nào sau đây thể hiện việc ứng dụng 'Marketing nội dung' (Content Marketing) hiệu quả?

15 / 50

15. Trong các yếu tố của Marketing Mix mở rộng (7Ps), yếu tố 'Process' (Quy trình) đề cập đến điều gì?

16 / 50

16. Mục tiêu cốt lõi của marketing là gì?

17 / 50

17. Yếu tố nào sau đây thuộc về 'Product' (Sản phẩm) trong mô hình Marketing Mix 4P?

18 / 50

18. Phân khúc thị trường (Market Segmentation) mang lại lợi ích chính nào cho doanh nghiệp?

19 / 50

19. Trong bối cảnh marketing hiện đại, yếu tố 'Con người' (People) trong Marketing Mix 7P đặc biệt quan trọng đối với ngành nào?

20 / 50

20. Chiến lược định vị thương hiệu (Brand Positioning) hiệu quả cần tập trung vào điều gì?

21 / 50

21. Nghiên cứu marketing (Marketing Research) đóng vai trò như thế nào trong quá trình ra quyết định marketing?

22 / 50

22. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất hoạt động 'Promotion' (Xúc tiến) trong Marketing Mix?

23 / 50

23. Sự khác biệt chính giữa 'Nhu cầu' (Needs) và 'Mong muốn' (Wants) trong marketing là gì?

24 / 50

24. Yếu tố 'Môi trường vĩ mô' (Macro-environment) trong marketing bao gồm những yếu tố nào?

25 / 50

25. Giá trị khách hàng (Customer Value) được định nghĩa là gì?

26 / 50

26. Mục đích chính của việc xây dựng thương hiệu (Branding) là gì?

27 / 50

27. Trong mô hình AIDA (Attention, Interest, Desire, Action), giai đoạn 'Desire' (Khao khát) thể hiện điều gì?

28 / 50

28. Marketing đạo đức (Ethical Marketing) nhấn mạnh vào điều gì?

29 / 50

29. Kênh phân phối (Distribution Channel) có vai trò chính là gì?

30 / 50

30. Trong trường hợp nào, doanh nghiệp nên áp dụng chiến lược marketing 'Đại trà' (Mass Marketing)?

31 / 50

31. Marketing được định nghĩa chính xác nhất là:

32 / 50

32. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG thuộc về Marketing Mix (4Ps)?

33 / 50

33. Một công ty sản xuất điện thoại thông minh tập trung vào phân khúc khách hàng trẻ tuổi, năng động và yêu thích công nghệ. Đây là ví dụ về:

34 / 50

34. Nhu cầu của con người khác với mong muốn ở điểm nào?

35 / 50

35. Mục tiêu chính của việc nghiên cứu thị trường là gì?

36 / 50

36. Trong các chiến lược marketing sau, chiến lược nào tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng?

37 / 50

37. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất khái niệm 'định vị thương hiệu'?

38 / 50

38. Trong mô hình SWOT, chữ 'W' đại diện cho yếu tố nào?

39 / 50

39. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là công cụ xúc tiến hỗn hợp (Promotion Mix)?

40 / 50

40. Tại sao doanh nghiệp cần quan tâm đến sự hài lòng của khách hàng?

41 / 50

41. Phân khúc thị trường theo 'nhân khẩu học' dựa trên yếu tố nào?

42 / 50

42. Giá trị mà khách hàng nhận được khi mua sản phẩm/dịch vụ được gọi là:

43 / 50

43. Trong chu kỳ sống sản phẩm (Product Life Cycle), giai đoạn nào doanh nghiệp thường tập trung vào việc xây dựng nhận biết thương hiệu và thu hút khách hàng mới?

44 / 50

44. Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là hoạt động marketing trực tiếp (Direct Marketing)?

45 / 50

45. Nguyên tắc đạo đức nào sau đây quan trọng nhất trong marketing?

46 / 50

46. Mục tiêu cốt lõi của Marketing là gì?

47 / 50

47. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào thuộc về 'Marketing Mix' (4Ps)?

48 / 50

48. Một công ty sản xuất điện thoại thông minh quyết định tập trung vào phân khúc khách hàng trẻ tuổi, năng động và yêu thích công nghệ. Đây là ví dụ về hoạt động nào trong Marketing?

49 / 50

49. Điều gì KHÔNG phải là vai trò chính của nghiên cứu thị trường trong quá trình Marketing?

50 / 50

50. So sánh giữa 'Marketing truyền thống' và 'Marketing kỹ thuật số', điểm khác biệt lớn nhất nằm ở đâu?

Xếp hạng bài viết

Võ Việt Hoàng SEO

Xin chào! Tôi là Võ Việt Hoàng (Võ Việt Hoàng SEO) là một SEOer, Founder SEO Genz – Cộng Đồng Học Tập SEO, Tác giả của Voviethoang.top (Blog cá nhân của Võ Việt Hoàng - Trang chuyên chia sẻ các kiến thức về SEO, Marketing cùng với các mẹo, thủ thuật hay,...)

Bài Viết Cùng Chủ Đề