1. Trong SEM, thuật ngữ ‘long-tail keywords’ (từ khóa đuôi dài) đề cập đến điều gì?
A. Các từ khóa có số lượng ký tự dài
B. Các từ khóa có lượng tìm kiếm cao
C. Các từ khóa cụ thể và chi tiết hơn, thường có lượng tìm kiếm thấp hơn
D. Các từ khóa được sử dụng trong thời gian dài
2. Chiến lược giá thầu thông minh (Smart Bidding) nào của Google Ads tự động đặt giá thầu để giúp bạn nhận được nhiều nhấp chuột nhất trong phạm vi ngân sách đã đặt?
A. Tối đa hóa chuyển đổi (Maximize conversions)
B. Giá thầu mục tiêu CPA (Target CPA)
C. Tối đa hóa số nhấp chuột (Maximize clicks)
D. Giá thầu mục tiêu ROAS (Target ROAS)
3. Mục tiêu chính của việc sử dụng tiện ích mở rộng (ad extensions) trong quảng cáo SEM là gì?
A. Tăng chi phí cho mỗi nhấp chuột (CPC)
B. Giảm số lượng hiển thị quảng cáo
C. Cung cấp thêm thông tin và tăng tỷ lệ nhấp (CTR)
D. Giảm điểm chất lượng (Quality Score)
4. Khi một chiến dịch SEM có tỷ lệ nhấp (CTR) thấp, bạn nên làm gì để cải thiện hiệu quả?
A. Tăng ngân sách hàng ngày
B. Cải thiện mức độ liên quan của quảng cáo và từ khóa
C. Giảm giá thầu tối đa
D. Thêm nhiều từ khóa hơn vào chiến dịch
5. Khi thiết lập chiến dịch SEM, bạn nên sử dụng bao nhiêu từ khóa cho mỗi nhóm quảng cáo (ad group) để đạt hiệu quả tốt nhất?
A. Chỉ một từ khóa
B. Hàng trăm từ khóa
C. Một nhóm từ khóa có liên quan chặt chẽ (thường từ 5-20 từ khóa)
D. Không giới hạn số lượng từ khóa
6. Trong Google Ads, loại báo cáo nào cho phép bạn xem hiệu quả của quảng cáo trên các thiết bị khác nhau (ví dụ: máy tính để bàn, thiết bị di động, máy tính bảng)?
A. Báo cáo nhân khẩu học
B. Báo cáo thiết bị
C. Báo cáo vị trí
D. Báo cáo cụm từ tìm kiếm
7. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng ‘negative keywords’ (từ khóa phủ định) trong chiến dịch SEM?
A. Cải thiện điểm chất lượng (Quality Score)
B. Giảm chi phí quảng cáo
C. Tăng phạm vi tiếp cận của quảng cáo
D. Tăng tỷ lệ nhấp (CTR)
8. Trong SEM, ‘conversion rate’ (tỷ lệ chuyển đổi) được tính bằng công thức nào?
A. (Tổng chi phí / Số lượng nhấp chuột) * 100%
B. (Số lượng chuyển đổi / Tổng chi phí) * 100%
C. (Số lượng nhấp chuột / Số lượng chuyển đổi) * 100%
D. (Số lượng chuyển đổi / Số lượng nhấp chuột) * 100%
9. Trong Google Ads, ‘Customer Match’ (Đối sánh khách hàng) cho phép bạn làm gì?
A. Nhắm mục tiêu đến khách hàng dựa trên thông tin nhân khẩu học
B. Nhắm mục tiêu đến khách hàng dựa trên danh sách email của bạn
C. Nhắm mục tiêu đến khách hàng dựa trên vị trí địa lý
D. Nhắm mục tiêu đến khách hàng dựa trên sở thích
10. Khi phân tích dữ liệu SEM, bạn nên tập trung vào chỉ số nào để đánh giá khả năng sinh lời của chiến dịch?
A. Số lượng hiển thị (Impressions)
B. Tỷ lệ nhấp (CTR)
C. Lợi tức trên chi tiêu quảng cáo (ROAS)
D. Điểm chất lượng (Quality Score)
11. Loại chiến dịch Google Ads nào phù hợp nhất để quảng bá một ứng dụng di động?
A. Chiến dịch tìm kiếm (Search campaign)
B. Chiến dịch hiển thị (Display campaign)
C. Chiến dịch mua sắm (Shopping campaign)
D. Chiến dịch ứng dụng (App campaign)
12. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để tạo ra một trang đích (landing page) hiệu quả cho chiến dịch SEM?
A. Thiết kế trang web đẹp mắt
B. Tốc độ tải trang nhanh
C. Nội dung liên quan và phù hợp với quảng cáo
D. Có nhiều hình ảnh và video
13. Loại đối sánh từ khóa nào hiển thị quảng cáo cho các truy vấn tìm kiếm có chứa từ khóa, các biến thể gần đúng, lỗi chính tả và các từ đồng nghĩa?
A. Đối sánh chính xác (Exact match)
B. Đối sánh cụm từ (Phrase match)
C. Đối sánh rộng (Broad match)
D. Đối sánh rộng có điều chỉnh (Broad match modifier)
14. Trong SEM, yếu tố nào sau đây KHÔNG trực tiếp ảnh hưởng đến điểm chất lượng (Quality Score) của từ khóa?
A. Mức độ liên quan của quảng cáo đến truy vấn tìm kiếm
B. Trải nghiệm trang đích
C. Giá thầu tối đa của từ khóa
D. Tỷ lệ nhấp (CTR) dự kiến
15. Chiến lược giá thầu thông minh (Smart Bidding) nào của Google Ads sử dụng máy học để dự đoán giá trị chuyển đổi và đặt giá thầu để tối đa hóa giá trị chuyển đổi?
A. Tối đa hóa số nhấp chuột (Maximize clicks)
B. Giá thầu mục tiêu CPA (Target CPA)
C. Giá thầu mục tiêu ROAS (Target ROAS)
D. Tối đa hóa giá trị chuyển đổi (Maximize conversion value)
16. Khi bạn muốn nhắm mục tiêu đến người dùng dựa trên hành vi trực tuyến của họ (ví dụ: những người đã xem video về sản phẩm của bạn), bạn nên sử dụng loại nhắm mục tiêu nào trong Google Ads?
A. Nhắm mục tiêu theo nhân khẩu học (Demographic targeting)
B. Nhắm mục tiêu theo sở thích (Interest-based targeting)
C. Nhắm mục tiêu theo đối tượng tương tự (Similar audiences)
D. Nhắm mục tiêu theo remarketing (Remarketing)
17. Trong SEM, bạn nên làm gì để tối ưu hóa chiến dịch cho thiết bị di động?
A. Sử dụng quảng cáo dài hơn
B. Sử dụng trang đích không thân thiện với thiết bị di động
C. Sử dụng giá thầu cao hơn cho thiết bị di động
D. Sử dụng ít từ khóa hơn
18. Khi thực hiện A/B testing cho quảng cáo SEM, bạn nên thay đổi bao nhiêu yếu tố cùng một lúc để có kết quả chính xác nhất?
A. Tất cả các yếu tố
B. Không có yếu tố nào
C. Một yếu tố
D. Hai hoặc ba yếu tố
19. Trong SEM, ‘Ad Rank’ (Xếp hạng quảng cáo) được xác định bởi yếu tố nào?
A. Giá thầu tối đa (Maximum bid) và ngân sách hàng ngày (Daily budget)
B. Điểm chất lượng (Quality Score) và tiện ích mở rộng quảng cáo (Ad extensions)
C. Giá thầu tối đa (Maximum bid), Điểm chất lượng (Quality Score) và tác động dự kiến từ tiện ích mở rộng và các định dạng quảng cáo khác
D. Mức độ liên quan của từ khóa (Keyword relevance) và trải nghiệm trang đích (Landing page experience)
20. Loại tiện ích mở rộng quảng cáo nào cho phép bạn hiển thị các sản phẩm cụ thể từ cửa hàng trực tuyến của bạn trực tiếp trong quảng cáo?
A. Tiện ích mở rộng vị trí (Location extensions)
B. Tiện ích mở rộng cuộc gọi (Call extensions)
C. Tiện ích mở rộng khuyến mại (Promotion extensions)
D. Tiện ích mở rộng sản phẩm (Product extensions) / Tiện ích mở rộng mua sắm (Shopping extensions)
21. Trong SEM, ‘Cost Per Acquisition (CPA)’ (Chi phí trên mỗi chuyển đổi) là gì?
A. Chi phí trung bình cho mỗi nhấp chuột vào quảng cáo
B. Tổng chi phí quảng cáo chia cho số lượng nhấp chuột
C. Tổng chi phí quảng cáo chia cho số lượng chuyển đổi
D. Tổng doanh thu chia cho số lượng chuyển đổi
22. Lợi ích chính của việc sử dụng ‘dynamic keyword insertion (DKI)’ (chèn từ khóa động) trong quảng cáo SEM là gì?
A. Giảm chi phí quảng cáo
B. Tăng điểm chất lượng (Quality Score)
C. Làm cho quảng cáo liên quan hơn đến truy vấn tìm kiếm của người dùng
D. Tự động dịch quảng cáo sang nhiều ngôn ngữ
23. Trong Google Ads, ‘Target Impression Share’ (Tỷ lệ hiển thị mục tiêu) là một loại chiến lược giá thầu thông minh (Smart Bidding) nhằm mục đích gì?
A. Tối đa hóa số nhấp chuột
B. Tối đa hóa số chuyển đổi
C. Giúp quảng cáo hiển thị ở vị trí hàng đầu của trang kết quả tìm kiếm
D. Tối đa hóa lợi tức trên chi tiêu quảng cáo (ROAS)
24. Trong SEM, ‘Remarketing Lists for Search Ads (RLSA)’ cho phép bạn làm gì?
A. Hiển thị quảng cáo cho những người đã truy cập trang web của bạn khi họ tìm kiếm trên Google
B. Hiển thị quảng cáo cho những người chưa bao giờ truy cập trang web của bạn
C. Tăng giá thầu cho tất cả các từ khóa
D. Giảm giá thầu cho tất cả các từ khóa
25. Điều gì xảy ra khi điểm chất lượng (Quality Score) của từ khóa thấp?
A. Quảng cáo sẽ hiển thị ở vị trí cao hơn
B. Chi phí cho mỗi nhấp chuột (CPC) sẽ thấp hơn
C. Quảng cáo có thể không hiển thị hoặc hiển thị ở vị trí thấp hơn với chi phí cao hơn
D. Tỷ lệ nhấp (CTR) sẽ tăng
26. Chỉ số nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo SEM?
A. Tỷ lệ hiển thị (Impression Share)
B. Tỷ lệ thoát (Bounce Rate)
C. Điểm chất lượng (Quality Score)
D. Số lượng người theo dõi trên mạng xã hội
27. Trong SEM, ‘Attribution Modeling’ (Mô hình phân bổ) giúp bạn làm gì?
A. Tối ưu hóa giá thầu cho từ khóa
B. Xác định các kênh tiếp thị đóng góp vào chuyển đổi
C. Cải thiện điểm chất lượng (Quality Score)
D. Tăng tỷ lệ nhấp (CTR)
28. Trong SEM, ‘Search Term Report’ (Báo cáo cụm từ tìm kiếm) cho phép bạn xem điều gì?
A. Hiệu quả của quảng cáo trên các thiết bị khác nhau
B. Các cụm từ tìm kiếm thực tế mà người dùng đã sử dụng để kích hoạt quảng cáo của bạn
C. Thông tin nhân khẩu học của người dùng đã nhấp vào quảng cáo của bạn
D. Vị trí địa lý của người dùng đã xem quảng cáo của bạn
29. Khi bạn muốn đo lường giá trị của các cuộc gọi điện thoại từ quảng cáo của mình, bạn nên sử dụng tính năng nào của Google Ads?
A. Theo dõi chuyển đổi cuộc gọi (Call conversion tracking)
B. Theo dõi chuyển đổi trang web (Website conversion tracking)
C. Theo dõi chuyển đổi ứng dụng (App conversion tracking)
D. Theo dõi chuyển đổi ngoại tuyến (Offline conversion tracking)
30. Khi bạn muốn quảng cáo sản phẩm của mình trên các trang web và ứng dụng có liên quan, bạn nên sử dụng loại chiến dịch Google Ads nào?
A. Chiến dịch tìm kiếm (Search campaign)
B. Chiến dịch hiển thị (Display campaign)
C. Chiến dịch mua sắm (Shopping campaign)
D. Chiến dịch video (Video campaign)