
Bộ 30+ câu hỏi trắc nghiệm online Marketing dịch vụ – Bộ 12
📜 Đọc lưu ý & miễn trừ trách nhiệm trước khi làm bài (Click để đọc)
Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Các câu hỏi và đáp án trong các bộ trắc nghiệm này được biên soạn nhằm phục vụ mục đích tham khảo và ôn luyện kiến thức. Chúng không đại diện cho bất kỳ tài liệu, đề thi chính thức hay đề thi chứng chỉ nào từ các tổ chức giáo dục hoặc cơ quan cấp chứng chỉ chuyên môn. Admin không chịu trách nhiệm về tính chính xác tuyệt đối của nội dung hoặc bất kỳ quyết định nào của bạn được đưa ra dựa trên kết quả của các bài trắc nghiệm.
Bộ đề 1
Câu 1
Trong marketing dịch vụ, 'service blueprint' (bản thiết kế dịch vụ) được sử dụng để làm gì?
Câu 2
Trong marketing dịch vụ, 'customer journey mapping' (vẽ bản đồ hành trình khách hàng) được sử dụng để làm gì?
Câu 3
Trong marketing dịch vụ, 'khoảng trống dịch vụ' (service gap) xảy ra khi nào?
Câu 4
Trong marketing dịch vụ, 'zone of tolerance' (vùng chấp nhận) là gì?
Câu 5
Trong marketing dịch vụ, điều gì sau đây là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng lòng trung thành của khách hàng?
Câu 6
Điều gì sau đây là một chiến lược để quản lý 'nhu cầu biến động' (fluctuating demand) trong marketing dịch vụ?
Câu 7
Điều gì sau đây là một ví dụ về 'đồng sản xuất' (co-production) trong marketing dịch vụ?
Câu 8
Trong mô hình SERVQUAL, yếu tố 'sự đồng cảm' (empathy) thể hiện điều gì?
Câu 9
Trong marketing dịch vụ, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng 'niềm tin' (trust) với khách hàng?
Câu 10
Trong marketing dịch vụ, 'peak-end rule' (quy tắc đỉnh-kết) nói về điều gì?
Câu 11
Điều gì sau đây là một ví dụ về 'dịch vụ tự phục vụ' (self-service technology) trong marketing dịch vụ?
Câu 12
Trong marketing dịch vụ, 'tiếp thị nội bộ' (internal marketing) đề cập đến hoạt động nào?
Câu 13
Điều gì sau đây là một lợi ích của việc 'tiêu chuẩn hóa dịch vụ' (service standardization)?
Câu 14
Điều gì sau đây là một ví dụ về 'dịch vụ hỗ trợ' (facilitating services) trong marketing dịch vụ?
Câu 15
Điều gì sau đây là một lợi ích của việc sử dụng 'chứng thực xã hội' (social proof) trong marketing dịch vụ?
Câu 16
Trong marketing dịch vụ, yếu tố nào sau đây thể hiện sự khác biệt lớn nhất so với marketing sản phẩm hữu hình?
Câu 17
Trong marketing dịch vụ, 'quản lý hàng đợi' (queue management) nhằm mục đích gì?
Câu 18
Điều gì sau đây là một chiến lược để tăng cường 'tính hữu hình' (tangibility) của dịch vụ?
Câu 19
Điều gì sau đây là một thách thức đặc biệt trong việc định giá dịch vụ so với định giá sản phẩm?
Câu 20
Trong marketing dịch vụ, 'khả năng phục hồi dịch vụ' (service recovery) đề cập đến điều gì?
Câu 21
Trong marketing dịch vụ, 'moment of truth' (khoảnh khắc sự thật) là gì?
Câu 22
Điều gì sau đây là một chiến lược để giảm thiểu 'tính không thể tách rời' (inseparability) của dịch vụ?
Câu 23
Điều gì sau đây là một ví dụ về 'bằng chứng vật chất' (physical evidence) trong marketing dịch vụ?
Câu 24
Điều gì sau đây là một thách thức trong việc duy trì chất lượng dịch vụ đồng nhất?
Câu 25
Trong marketing dịch vụ, 'gap analysis' (phân tích khoảng cách) được sử dụng để làm gì?
Câu 26
Điều gì sau đây là một ví dụ về việc sử dụng công nghệ để cải thiện trải nghiệm dịch vụ?
Câu 27
Trong marketing dịch vụ, 'servitization' (dịch vụ hóa) đề cập đến điều gì?
Câu 28
Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong 7P của marketing dịch vụ?
Câu 29
Chiến lược 'quản lý bằng chứng' (managing the evidence) trong marketing dịch vụ tập trung vào điều gì?
Câu 30
Trong marketing dịch vụ, 'word-of-mouth marketing' (marketing truyền miệng) có vai trò quan trọng như thế nào?


