Bộ 30+ câu hỏi trắc nghiệm SEM (Search Engine Marketing) – Bộ 15

Trắc nghiệm SEM (Search Engine Marketing)

Ngày cập nhật: 15/01/2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Các câu hỏi và đáp án trong các bộ trắc nghiệm này được biên soạn nhằm phục vụ mục đích tham khảo và ôn luyện kiến thức. Chúng không đại diện cho bất kỳ tài liệu, đề thi chính thức hay đề thi chứng chỉ nào từ các tổ chức giáo dục hoặc cơ quan cấp chứng chỉ chuyên môn. Admin không chịu trách nhiệm về tính chính xác tuyệt đối của nội dung hoặc bất kỳ quyết định nào của bạn được đưa ra dựa trên kết quả của các bài trắc nghiệm.

Cảm ơn bạn đã ghé thăm bộ Bộ 30+ câu hỏi trắc nghiệm SEM (Search Engine Marketing) – Bộ 15. Tại đây, bạn sẽ tìm thấy nhiều câu hỏi hữu ích để rèn luyện kỹ năng và củng cố kiến thức. Bạn có thể bắt đầu bằng cách nhấp vào bộ câu hỏi phía dưới. Chúc bạn học tốt và gặt hái nhiều thành công!

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (112 đánh giá)

1. Trong SEM, việc thực hiện A/B testing (split testing) nhằm mục đích gì?

A. Giảm chi phí quảng cáo
B. Tăng điểm chất lượng
C. So sánh hiệu quả của hai phiên bản quảng cáo khác nhau
D. Tối ưu hóa từ khóa

2. Trong SEM, ‘ad copy’ đề cập đến yếu tố nào?

A. Thiết kế hình ảnh của quảng cáo
B. Văn bản quảng cáo (tiêu đề và mô tả)
C. Giá thầu cho từ khóa
D. Trang đích của quảng cáo

3. Điều gì là quan trọng nhất cần xem xét khi thiết kế trang đích (landing page) cho một chiến dịch SEM?

A. Tốc độ tải trang và mức độ liên quan đến quảng cáo
B. Thiết kế đồ họa bắt mắt
C. Sử dụng nhiều hình ảnh động
D. Chứa nhiều từ khóa

4. Trong Google Ads, loại chiến dịch nào phù hợp nhất để quảng bá ứng dụng di động?

A. Chiến dịch tìm kiếm (Search campaign)
B. Chiến dịch hiển thị (Display campaign)
C. Chiến dịch video (Video campaign)
D. Chiến dịch ứng dụng (App campaign)

5. Trong SEM, ‘remarketing’ là gì?

A. Chiến lược nhắm mục tiêu khách hàng mới
B. Chiến lược nhắm mục tiêu những người đã tương tác với trang web hoặc ứng dụng của bạn
C. Chiến lược tối ưu hóa giá thầu
D. Chiến lược tạo nội dung mới

6. Khi thực hiện chiến dịch SEM quốc tế, bạn nên chú ý đến yếu tố nào sau đây?

A. Ngôn ngữ, văn hóa và đơn vị tiền tệ
B. Thời tiết
C. Tỷ giá hối đoái
D. Múi giờ

7. Trong SEM, chỉ số nào sau đây đo lường tỷ lệ người dùng nhìn thấy quảng cáo của bạn và nhấp vào nó?

A. CPA (Cost Per Acquisition)
B. CTR (Click-Through Rate)
C. ROI (Return on Investment)
D. CPC (Cost Per Click)

8. Chỉ số ROAS (Return on Ad Spend) đo lường điều gì trong SEM?

A. Tổng doanh thu
B. Lợi nhuận thu được trên mỗi đô la chi cho quảng cáo
C. Chi phí trung bình cho mỗi nhấp chuột
D. Số lượng khách hàng tiềm năng

9. Loại đối sánh từ khóa nào trong Google Ads cho phép quảng cáo hiển thị khi người dùng tìm kiếm cụm từ khóa chính xác hoặc các biến thể gần giống?

A. Đối sánh rộng (Broad match)
B. Đối sánh cụm từ (Phrase match)
C. Đối sánh chính xác (Exact match)
D. Đối sánh sửa đổi rộng (Broad match modifier)

10. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến điểm chất lượng (Quality Score) của từ khóa trong Google Ads?

A. Mức độ liên quan của quảng cáo
B. Trải nghiệm trang đích
C. Giá thầu tối đa (Maximum bid)
D. Tỷ lệ nhấp (Click-through rate – CTR)

11. Điều gì KHÔNG phải là một phương pháp để tối ưu hóa trang đích (landing page) cho chiến dịch SEM?

A. Tăng tốc độ tải trang
B. Đảm bảo nội dung liên quan đến quảng cáo
C. Thêm nhiều liên kết đến các trang web khác
D. Tối ưu hóa cho thiết bị di động

12. Khi một chiến dịch SEM có tỷ lệ chuyển đổi (conversion rate) thấp, bạn nên thực hiện hành động nào sau đây?

A. Tăng ngân sách hàng ngày
B. Kiểm tra và cải thiện trang đích, quy trình thanh toán và lời kêu gọi hành động (call-to-action)
C. Thay đổi từ khóa
D. Tạm dừng chiến dịch

13. Trong SEM, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để cải thiện điểm chất lượng (Quality Score) của từ khóa?

A. Tăng ngân sách hàng ngày
B. Cải thiện mức độ liên quan của quảng cáo, từ khóa và trang đích
C. Sử dụng nhiều từ khóa hơn
D. Tăng tần suất hiển thị quảng cáo

14. Khi sử dụng quảng cáo video trên YouTube, bạn có thể nhắm mục tiêu đối tượng dựa trên yếu tố nào sau đây?

A. Vị trí địa lý, sở thích, nhân khẩu học
B. Mật độ dân số
C. Giá trị tài sản
D. Tình trạng hôn nhân

15. Trong SEM, thuật ngữ ‘negative keywords’ dùng để chỉ điều gì?

A. Từ khóa có điểm chất lượng thấp
B. Từ khóa bạn muốn loại trừ khỏi chiến dịch của mình
C. Từ khóa có chi phí cao
D. Từ khóa mới được thêm vào chiến dịch

16. Khi một chiến dịch SEM có CTR thấp, bạn nên thực hiện hành động nào sau đây đầu tiên?

A. Tăng ngân sách hàng ngày
B. Tạm dừng chiến dịch
C. Kiểm tra và cải thiện mức độ liên quan của quảng cáo và từ khóa
D. Thay đổi trang đích

17. Công cụ nào sau đây của Google giúp bạn nghiên cứu từ khóa và phân tích đối thủ cạnh tranh trong SEM?

A. Google Analytics
B. Google Search Console
C. Google Keyword Planner
D. Google Tag Manager

18. Chiến lược giá thầu tự động (automated bidding) nào trong Google Ads tập trung vào việc tối đa hóa số lượng nhấp chuột trong phạm vi ngân sách đã đặt?

A. Tối đa hóa chuyển đổi (Maximize conversions)
B. Tối đa hóa giá trị chuyển đổi (Maximize conversion value)
C. Tối đa hóa số nhấp chuột (Maximize clicks)
D. ROAS mục tiêu (Target ROAS)

19. Mục tiêu chính của việc sử dụng tiện ích mở rộng (ad extensions) trong quảng cáo Google Ads là gì?

A. Tăng giá thầu CPC
B. Cải thiện điểm chất lượng
C. Cung cấp thêm thông tin và tăng tỷ lệ nhấp
D. Giảm chi phí quảng cáo

20. Loại đối sánh từ khóa nào trong Google Ads cho phép quảng cáo hiển thị khi người dùng tìm kiếm các cụm từ khóa liên quan, bao gồm cả từ đồng nghĩa, lỗi chính tả và các biến thể gần giống?

A. Đối sánh rộng (Broad match)
B. Đối sánh cụm từ (Phrase match)
C. Đối sánh chính xác (Exact match)
D. Đối sánh sửa đổi rộng (Broad match modifier)

21. Khi phân tích hiệu quả chiến dịch SEM, bạn nên tập trung vào những chỉ số nào để đánh giá ROI (Return on Investment)?

A. Số lượt hiển thị và số lượt nhấp
B. Chi phí, số chuyển đổi và giá trị chuyển đổi
C. Điểm chất lượng và vị trí trung bình
D. Tỷ lệ thoát và thời gian trên trang

22. Khi thực hiện SEM cho một doanh nghiệp địa phương, bạn nên sử dụng loại tiện ích mở rộng (ad extension) nào để hiển thị địa chỉ và số điện thoại của doanh nghiệp?

A. Tiện ích mở rộng liên kết trang web (Sitelink extensions)
B. Tiện ích mở rộng chú thích (Callout extensions)
C. Tiện ích mở rộng vị trí (Location extensions)
D. Tiện ích mở rộng cuộc gọi (Call extensions)

23. Trong Google Ads, bạn có thể sử dụng loại báo cáo nào để xem hiệu quả của quảng cáo trên các thiết bị khác nhau (máy tính, điện thoại di động, máy tính bảng)?

A. Báo cáo từ khóa (Keyword report)
B. Báo cáo vị trí (Location report)
C. Báo cáo thiết bị (Device report)
D. Báo cáo nhân khẩu học (Demographic report)

24. Trong SEM, sự khác biệt chính giữa ‘brand keywords’ và ‘non-brand keywords’ là gì?

A. Brand keywords có lượng tìm kiếm cao hơn non-brand keywords
B. Brand keywords liên quan đến tên thương hiệu, sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể của bạn, trong khi non-brand keywords là các từ khóa chung
C. Brand keywords có chi phí thấp hơn non-brand keywords
D. Brand keywords có điểm chất lượng thấp hơn non-brand keywords

25. Trong SEM, ‘ad scheduling’ là gì?

A. Quá trình tạo quảng cáo
B. Quá trình lên lịch các bài đăng trên mạng xã hội
C. Quá trình chọn từ khóa
D. Quá trình lên lịch thời gian quảng cáo hiển thị

26. Trong SEM, chỉ số CPA (Cost Per Acquisition) được tính bằng công thức nào?

A. Tổng chi phí / Số lượt nhấp
B. Tổng chi phí / Số chuyển đổi
C. Số chuyển đổi / Tổng chi phí
D. Số lượt nhấp / Tổng chi phí

27. Trong SEM, bạn nên sử dụng chiến lược giá thầu nào nếu mục tiêu chính là tăng nhận diện thương hiệu?

A. Tối đa hóa số nhấp chuột (Maximize clicks)
B. Tối đa hóa chuyển đổi (Maximize conversions)
C. ROAS mục tiêu (Target ROAS)
D. CPM (Cost Per Mille/Thousand Impressions)

28. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng quảng cáo hiển thị hình ảnh (display ads) trong SEM?

A. Tăng nhận diện thương hiệu
B. Nhắm mục tiêu đối tượng theo sở thích và hành vi
C. Tạo ra chuyển đổi trực tiếp ngay lập tức
D. Tiếp cận đối tượng rộng lớn trên nhiều trang web

29. Trong SEM, ‘long-tail keywords’ thường có đặc điểm gì?

A. Lượng tìm kiếm cao và tính cạnh tranh cao
B. Lượng tìm kiếm thấp và tính cạnh tranh thấp
C. Lượng tìm kiếm cao và tính cạnh tranh thấp
D. Lượng tìm kiếm thấp và tính cạnh tranh cao

30. Lợi ích chính của việc sử dụng chiến lược giá thầu ‘Target CPA’ (Cost Per Acquisition) trong Google Ads là gì?

A. Tối đa hóa số lượng nhấp chuột
B. Tối đa hóa số lượng hiển thị
C. Tự động đặt giá thầu để đạt được CPA mục tiêu
D. Giảm chi phí cho mỗi nhấp chuột

Xếp hạng bài viết
Xem thêm:  Bộ 30+ câu hỏi trắc nghiệm SEM (Search Engine Marketing) – Bộ 14
Xem thêm:  Bộ 30+ câu hỏi trắc nghiệm SEM (Search Engine Marketing) – Bộ 7

Xếp hạng bài viết
  • Võ Việt Hoàng SEO

    Xin chào! Tôi là Võ Việt Hoàng (Võ Việt Hoàng SEO) là một SEOer, Founder SEO Genz – Cộng Đồng Học Tập SEO, Tác giả của Voviethoang.top (Blog cá nhân của Võ Việt Hoàng - Trang chuyên chia sẻ các kiến thức về SEO, Marketing cùng với các mẹo, thủ thuật hay,...)

    Bài Viết Cùng Chủ Đề