Bộ 30+ câu hỏi trắc nghiệm Marketing Research online – Bộ 14

Trắc nghiệm Marketing Research

Ngày cập nhật: 02/02/2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Các câu hỏi và đáp án trong các bộ trắc nghiệm này được biên soạn nhằm phục vụ mục đích tham khảo và ôn luyện kiến thức. Chúng không đại diện cho bất kỳ tài liệu, đề thi chính thức hay đề thi chứng chỉ nào từ các tổ chức giáo dục hoặc cơ quan cấp chứng chỉ chuyên môn. Admin không chịu trách nhiệm về tính chính xác tuyệt đối của nội dung hoặc bất kỳ quyết định nào của bạn được đưa ra dựa trên kết quả của các bài trắc nghiệm.

Cảm ơn bạn đã ghé thăm bộ Bộ 30+ câu hỏi trắc nghiệm Marketing Research online – Bộ 14. Bạn sẽ tìm thấy nhiều nội dung trắc nghiệm thú vị để thử sức. Bạn có thể bắt đầu bằng cách nhấp vào bộ câu hỏi phía dưới. Chúc bạn học tốt và gặt hái nhiều thành công!

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (180 đánh giá)

1. Điều gì là quan trọng nhất khi lựa chọn một công ty nghiên cứu thị trường để hợp tác?

A. Giá cả dịch vụ thấp nhất.
B. Uy tín, kinh nghiệm và chuyên môn của công ty.
C. Sử dụng công nghệ mới nhất.
D. Địa điểm của công ty gần với doanh nghiệp.

2. Khi nào thì việc sử dụng một mẫu phi xác suất (non-probability sample) là phù hợp trong nghiên cứu marketing?

A. Khi cần đảm bảo tính đại diện cao của mẫu cho toàn bộ tổng thể.
B. Khi mục tiêu là khám phá các ý tưởng ban đầu và không cần khái quát hóa kết quả.
C. Khi muốn thực hiện phân tích thống kê phức tạp.
D. Khi cần độ chính xác cao trong việc ước lượng các tham số của tổng thể.

3. Trong phân tích dữ liệu nghiên cứu marketing, kỹ thuật phân tích hồi quy (regression analysis) được sử dụng để làm gì?

A. Xác định mối quan hệ nhân quả giữa các biến.
B. Phân loại khách hàng thành các nhóm dựa trên đặc điểm chung.
C. Dự đoán giá trị của một biến phụ thuộc dựa trên một hoặc nhiều biến độc lập.
D. Đo lường mức độ hài lòng của khách hàng.

4. Điều gì là quan trọng nhất khi thiết kế bảng câu hỏi cho một cuộc khảo sát nghiên cứu thị trường?

A. Sử dụng ngôn ngữ phức tạp để thể hiện tính chuyên nghiệp.
B. Đảm bảo tất cả các câu hỏi đều là câu hỏi đóng.
C. Sự rõ ràng, ngắn gọn và khách quan của câu hỏi.
D. Tập trung vào việc thu thập thông tin cá nhân chi tiết của người trả lời.

5. Trong nghiên cứu marketing, ‘phân tích phương sai’ (ANOVA) thường được sử dụng để làm gì?

A. Xác định mối quan hệ giữa hai biến định lượng.
B. So sánh trung bình của hai hoặc nhiều nhóm.
C. Phân loại khách hàng thành các phân khúc khác nhau.
D. Dự đoán hành vi mua hàng của khách hàng.

6. Trong nghiên cứu định tính, ‘mã hóa’ (coding) dữ liệu là quá trình để làm gì?

A. Chuyển đổi dữ liệu định tính thành dữ liệu định lượng.
B. Xác định và gán nhãn cho các chủ đề, mẫu hoặc ý tưởng chính trong dữ liệu.
C. Loại bỏ dữ liệu không liên quan hoặc không chính xác.
D. Tạo ra các biểu đồ và đồ thị để trình bày dữ liệu.

7. Điều gì là quan trọng nhất khi thiết kế một thử nghiệm A/B trong marketing?

A. Thay đổi nhiều yếu tố cùng một lúc để có kết quả nhanh chóng.
B. Chỉ thay đổi một yếu tố duy nhất để xác định tác động cụ thể của yếu tố đó.
C. Sử dụng mẫu nhỏ để tiết kiệm chi phí.
D. Thực hiện thử nghiệm trong thời gian ngắn để có kết quả nhanh chóng.

8. Điều gì là quan trọng nhất khi viết báo cáo nghiên cứu marketing?

A. Sử dụng ngôn ngữ chuyên môn phức tạp để thể hiện sự am hiểu sâu sắc.
B. Trình bày kết quả một cách khách quan, rõ ràng và dễ hiểu.
C. Tập trung vào việc mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu.
D. Đưa ra các khuyến nghị chủ quan dựa trên kinh nghiệm cá nhân.

9. Điều gì là rủi ro lớn nhất khi sử dụng dữ liệu thứ cấp (secondary data) trong nghiên cứu marketing?

A. Chi phí thu thập dữ liệu quá cao.
B. Dữ liệu có thể không phù hợp với mục tiêu nghiên cứu hiện tại.
C. Khó khăn trong việc tìm kiếm dữ liệu phù hợp.
D. Dữ liệu thường không có sẵn.

10. Phương pháp nghiên cứu nào sau đây thường được sử dụng để thu thập dữ liệu định tính thông qua việc quan sát hành vi của người tiêu dùng trong môi trường tự nhiên của họ?

A. Khảo sát trực tuyến.
B. Phỏng vấn nhóm tập trung.
C. Nghiên cứu dân tộc học (Ethnography).
D. Thử nghiệm mù đôi (Double-blind experiment).

11. Trong nghiên cứu marketing, ‘sai số hệ thống’ (systematic error) là gì?

A. Sai số xảy ra ngẫu nhiên và không thể kiểm soát được.
B. Sai số xảy ra do lỗi trong quá trình nhập liệu.
C. Sai số xảy ra do một yếu tố không ngẫu nhiên ảnh hưởng đến tất cả các quan sát.
D. Sai số xảy ra do người trả lời không hiểu câu hỏi.

12. Kỹ thuật ‘phân tích cụm’ (cluster analysis) thường được sử dụng để làm gì trong nghiên cứu marketing?

A. Xác định mối quan hệ nhân quả giữa các biến.
B. Phân loại khách hàng thành các nhóm dựa trên đặc điểm tương đồng.
C. Dự đoán giá trị của một biến phụ thuộc dựa trên một hoặc nhiều biến độc lập.
D. Đo lường mức độ hài lòng của khách hàng.

13. Kỹ thuật ‘phân tích kết hợp’ (conjoint analysis) thường được sử dụng để xác định điều gì?

A. Mức độ nhận biết thương hiệu của khách hàng.
B. Tầm quan trọng tương đối của các thuộc tính sản phẩm khác nhau đối với người tiêu dùng.
C. Phân khúc thị trường hiệu quả nhất cho sản phẩm mới.
D. Mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ chăm sóc khách hàng.

14. Khi nào nên sử dụng phương pháp ‘quan sát có cấu trúc’ (structured observation) trong nghiên cứu marketing?

A. Khi muốn khám phá các hành vi không lường trước được của người tiêu dùng.
B. Khi cần thu thập dữ liệu định lượng về các hành vi cụ thể đã được xác định trước.
C. Khi muốn hiểu sâu sắc về động cơ và cảm xúc của người tiêu dùng.
D. Khi không có đủ thời gian và nguồn lực để thực hiện các phương pháp nghiên cứu khác.

15. Loại sai số nào xảy ra khi một phần lớn người được chọn ngẫu nhiên cho một cuộc khảo sát từ chối tham gia?

A. Sai số chọn mẫu (Sampling error).
B. Sai số không phản hồi (Non-response error).
C. Sai số đo lường (Measurement error).
D. Sai số người phỏng vấn (Interviewer error).

16. Trong nghiên cứu marketing, ‘giá trị trung bình’ (mean) và ‘trung vị’ (median) khác nhau như thế nào?

A. ‘Giá trị trung bình’ là giá trị xuất hiện nhiều nhất, còn ‘trung vị’ là giá trị ở giữa.
B. ‘Giá trị trung bình’ bị ảnh hưởng bởi các giá trị ngoại lệ, còn ‘trung vị’ thì không.
C. ‘Giá trị trung bình’ là giá trị ở giữa, còn ‘trung vị’ là giá trị xuất hiện nhiều nhất.
D. ‘Giá trị trung bình’ không bị ảnh hưởng bởi các giá trị ngoại lệ, còn ‘trung vị’ thì có.

17. Phương pháp nào sau đây là phù hợp nhất để thu thập thông tin về thái độ và ý kiến của một nhóm nhỏ người tiêu dùng về một sản phẩm mới?

A. Khảo sát trực tuyến với mẫu lớn.
B. Phỏng vấn nhóm tập trung (focus group).
C. Thử nghiệm mù đôi (double-blind experiment).
D. Quan sát có cấu trúc.

18. Khi nào thì việc sử dụng ‘phỏng vấn sâu’ (in-depth interview) là phù hợp nhất trong nghiên cứu marketing?

A. Khi cần thu thập dữ liệu định lượng từ một mẫu lớn.
B. Khi muốn khám phá các ý kiến, cảm xúc và động cơ cá nhân một cách chi tiết.
C. Khi cần thực hiện phân tích thống kê phức tạp.
D. Khi muốn thu thập thông tin về hành vi mua hàng đã qua của người tiêu dùng.

19. Điều gì là quan trọng nhất khi trình bày kết quả nghiên cứu marketing cho các nhà quản lý?

A. Sử dụng ngôn ngữ chuyên môn phức tạp để thể hiện sự am hiểu sâu sắc.
B. Tập trung vào các chi tiết kỹ thuật của phương pháp nghiên cứu.
C. Nhấn mạnh các kết luận và khuyến nghị có tính ứng dụng cao.
D. Trình bày tất cả các dữ liệu thu thập được, kể cả những dữ liệu không liên quan.

20. Trong nghiên cứu marketing, ‘phân tích nội dung’ (content analysis) thường được sử dụng để làm gì?

A. Đo lường mức độ hài lòng của khách hàng.
B. Phân tích dữ liệu định lượng để xác định xu hướng thị trường.
C. Phân tích văn bản, hình ảnh và video để xác định các chủ đề và mẫu.
D. Dự đoán hành vi mua hàng của khách hàng.

21. Trong nghiên cứu marketing, ‘phân tích chuỗi thời gian’ (time series analysis) thường được sử dụng để làm gì?

A. Phân loại khách hàng thành các nhóm dựa trên đặc điểm tương đồng.
B. Dự đoán các xu hướng trong tương lai dựa trên dữ liệu quá khứ.
C. Xác định mối quan hệ nhân quả giữa các biến.
D. Đo lường mức độ hài lòng của khách hàng.

22. Trong nghiên cứu marketing, ‘phân tích phân biệt’ (discriminant analysis) được sử dụng để làm gì?

A. Xác định mối quan hệ nhân quả giữa các biến.
B. Phân loại các đối tượng vào các nhóm khác nhau dựa trên các biến dự đoán.
C. Dự đoán giá trị của một biến phụ thuộc dựa trên một hoặc nhiều biến độc lập.
D. Đo lường mức độ hài lòng của khách hàng.

23. Trong nghiên cứu marketing, ‘phân tích sống còn’ (survival analysis) thường được sử dụng để làm gì?

A. Dự đoán thời gian khách hàng duy trì mối quan hệ với một sản phẩm hoặc dịch vụ.
B. Phân loại khách hàng thành các nhóm dựa trên đặc điểm tương đồng.
C. Xác định mối quan hệ nhân quả giữa các biến.
D. Đo lường mức độ hài lòng của khách hàng.

24. Trong nghiên cứu marketing, kỹ thuật ‘laddering’ thường được sử dụng để khám phá điều gì?

A. Mức độ nhận biết thương hiệu của khách hàng.
B. Mối liên hệ giữa thuộc tính sản phẩm, lợi ích và giá trị cá nhân của người tiêu dùng.
C. Phân khúc thị trường hiệu quả nhất cho sản phẩm mới.
D. Mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ chăm sóc khách hàng.

25. Trong nghiên cứu marketing, ‘phương pháp Delphi’ thường được sử dụng để làm gì?

A. Thu thập dữ liệu từ một mẫu lớn người tiêu dùng.
B. Đạt được sự đồng thuận từ một nhóm chuyên gia về một chủ đề cụ thể.
C. Phân tích dữ liệu định lượng để xác định xu hướng thị trường.
D. Đo lường mức độ hài lòng của khách hàng.

26. Khi nào thì việc sử dụng ‘nghiên cứu thử nghiệm’ (experimental research) là phù hợp nhất trong marketing?

A. Khi muốn khám phá các ý tưởng ban đầu và không cần chứng minh mối quan hệ nhân quả.
B. Khi muốn chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa các biến.
C. Khi cần thu thập dữ liệu mô tả về thị trường.
D. Khi không có đủ nguồn lực để thực hiện các phương pháp nghiên cứu khác.

27. Trong nghiên cứu marketing, ‘sai số chọn mẫu’ (sampling error) là gì?

A. Sai số xảy ra do lỗi trong quá trình nhập liệu.
B. Sai số xảy ra do người trả lời không hiểu câu hỏi.
C. Sai số xảy ra do sự khác biệt giữa mẫu và tổng thể.
D. Sai số xảy ra do người phỏng vấn không tuân thủ quy trình.

28. Mục đích chính của việc sử dụng ‘nhóm chứng’ (control group) trong một thử nghiệm marketing là gì?

A. Để tăng số lượng người tham gia vào thử nghiệm.
B. Để loại bỏ ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài đến kết quả thử nghiệm.
C. Để so sánh kết quả với nhóm được tác động bởi biến độc lập.
D. Để đảm bảo rằng thử nghiệm được thực hiện một cách đạo đức.

29. Trong nghiên cứu marketing, ‘phân tích độ tin cậy’ (reliability analysis) được sử dụng để làm gì?

A. Đánh giá mức độ chính xác của dữ liệu.
B. Đánh giá tính nhất quán của các đo lường.
C. Xác định mối quan hệ giữa các biến.
D. Phân loại khách hàng thành các nhóm khác nhau.

30. Trong bối cảnh nghiên cứu marketing quốc tế, điều gì là quan trọng nhất cần xem xét để đảm bảo tính giá trị của dữ liệu thu thập được?

A. Sử dụng các phương pháp thu thập dữ liệu giống nhau ở tất cả các quốc gia.
B. Đảm bảo rằng các công cụ nghiên cứu được dịch và điều chỉnh phù hợp với văn hóa địa phương.
C. Tập trung vào việc thu thập dữ liệu định lượng để dễ dàng so sánh giữa các quốc gia.
D. Sử dụng các mẫu lớn để đảm bảo tính đại diện cho mỗi quốc gia.

Xếp hạng bài viết
Xem thêm:  Bộ 30+ câu hỏi trắc nghiệm Marketing Research online – Bộ 13
Xem thêm:  Bộ 30+ câu hỏi trắc nghiệm Marketing Research online – Bộ 11

Xếp hạng bài viết
  • Võ Việt Hoàng SEO

    Xin chào! Tôi là Võ Việt Hoàng (Võ Việt Hoàng SEO) là một SEOer, Founder SEO Genz – Cộng Đồng Học Tập SEO, Tác giả của Voviethoang.top (Blog cá nhân của Võ Việt Hoàng - Trang chuyên chia sẻ các kiến thức về SEO, Marketing cùng với các mẹo, thủ thuật hay,...)

    Bài Viết Cùng Chủ Đề