Tất tần tật các thuật ngữ Digital Marketing từ A – Z

Tất tần tật các thuật ngữ Digital Marketing từ A - Z

Bạn đang dấn thân vào thế giới Marketing online nhưng cảm thấy choáng ngợp bởi vô vàn thuật ngữ chuyên ngành? Bài viết này chính là dành cho bạn! Chúng ta sẽ cùng đi giải nghĩa toàn bộ các thuật ngữ Digital Marketing thông dụng, giúp bạn hiểu rõ các hoạt động Marketing online và tự tin giao tiếp với các chuyên gia trong lĩnh vực này.

Digital Marketing là gì và tại sao bạn cần nắm các thuật ngữ Digital Marketing?

Digital Marketing là gì và tại sao bạn cần nắm các thuật ngữ Digital Marketing?
Digital Marketing là gì và tại sao bạn cần nắm các thuật ngữ Digital Marketing?

Digital Marketing (Tiếp thị kỹ thuật số) là việc sử dụng các kênh và công cụ kỹ thuật số để quảng bá, tiếp thị sản phẩm/dịch vụ đến khách hàng mục tiêu. Nói một cách đơn giản, Digital Marketing encompass (bao gồm) tất cả các hoạt động Marketing mà doanh nghiệp thực hiện trên môi trường internet, với mục tiêu thu hút khách hàng, gia tăng thương hiệu và thúc đẩy doanh số bán hàng.

Trong thời đại công nghệ số phát triển như hiện nay, Digital Marketing đóng vai trò quan trọng với mọi doanh nghiệp. Để triển khai các chiến dịch Digital Marketing hiệu quả, nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành là điều cần thiết. Bằng việc hiểu rõ các thuật ngữ này, bạn sẽ có thể:

  • Hiểu rõ bản chất của các hoạt động Marketing online đang được thực hiện.
  • Giao tiếp hiệu quả với các chuyên gia, đối tác trong lĩnh vực Marketing.
  • Nâng cao năng lực Marketing bản thân, tự tin xây dựng và thực thi các chiến lược Digital Marketing cho doanh nghiệp của mình.

Tổng hợp các thuật ngữ Digital Marketing thông dụng

Digital Marketing là một lĩnh vực rộng lớn, bao gồm nhiều nhánh nhỏ hơn. Dưới đây là một số thuật ngữ Digital Marketing thông dụng, được phân loại theo từng lĩnh vực:

Thuật ngữ về website và traffic (Lưu lượng truy cập)

  • Domain (Tên miền): Địa chỉ của website trên internet, ví dụ như www.domain.com,…
  • Hosting (Lưu trữ): Không gian lưu trữ website trên máy chủ, giúp website hoạt động và truy cập được trên internet.
  • Organic Traffic (Lưu lượng truy cập tự nhiên): Lượt truy cập website đến từ các kết quả tìm kiếm tự nhiên trên công cụ tìm kiếm (organic search).
  • Paid Traffic (Lưu lượng truy cập trả phí): Lượt truy cập website có được thông qua các hoạt động quảng cáo online (Google Ads, Facebook Ads…).
  • Bounce Rate (Tỷ lệ thoát): Tỷ lệ người dùng rời khỏi website chỉ sau khi xem 1 trang, là một chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng website.

Thuật ngữ về SEO (Search Engine Optimization – Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm)

Thuật ngữ về SEO (Search Engine Optimization - Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm)
Thuật ngữ về SEO (Search Engine Optimization – Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm)

SEO là tập hợp các kỹ thuật nhằm tối ưu hóa website để đạt thứ hạng cao trên các trang kết quả tìm kiếm (SERP), giúp thu hút lưu lượng truy cập tự nhiên (organic traffic) miễn phí.

  • Keyword Research (Nghiên cứu từ khóa): Xác định những từ khóa mà khách hàng tiềm năng đang tìm kiếm để xây dựng nội dung và tối ưu hóa website.
  • Backlink (Liên kết trỏ về): Liên kết từ một website khác trỏ về website của bạn. Số lượng và chất lượng backlink ảnh hưởng đến thứ hạng website trên công cụ tìm kiếm.
  • On-page SEO (SEO trên trang): Các yếu tố tối ưu hóa SEO ngay trên website của bạn, bao gồm: tối ưu hóa nội dung, hình ảnh, kỹ thuật website.
  • Off-page SEO (SEO ngoài trang): Các yếu tố tối ưu hóa SEO bên ngoài website của bạn, chủ yếu tập trung vào xây dựng backlink.
  • SERP (Search Engine Results Page – Trang kết quả tìm kiếm): Trang hiển thị kết quả tìm kiếm của người dùng trên công cụ tìm kiếm (Google, Bing…).

Thuật ngữ về quảng cáo online

Quảng cáo online là một trong những cách nhanh chóng thu hút khách hàng tiềm năng đến website.

  • PPC (Pay-Per-Click – Trả tiền cho mỗi nhấp chuột): Hình thức quảng cáo online mà nhà quảng cáo chỉ trả tiền khi có người dùng click vào quảng cáo.
  • CPC (Cost-Per-Click – Giá mỗi nhấp chuột): Số tiền mà nhà quảng cáo phải trả cho mỗi lần click vào quảng cáo.
  • CTR (Click-Through-Rate – Tỷ lệ nhấp chuột): Tỷ lệ người dùng nhìn thấy quảng cáo và click vào quảng cáo.
CTR (Click-Through-Rate - Tỷ lệ nhấp chuột)
CTR (Click-Through-Rate – Tỷ lệ nhấp chuột)
  • Remarketing (Tiếp thị lại): Hiển thị quảng cáo đến những người dùng đã từng truy cập vào website của bạn.
  • Display Advertising (Quảng cáo hiển thị): Các banner quảng cáo, hình ảnh, video được nhúng trên các website, ứng dụng khác nhau.

Thuật ngữ về Social Media Marketing (Marketing truyền thông xã hội)

Social Media Marketing tận dụng các nền tảng mạng xã hội (Facebook, Instagram, Youtube…) để quảng bá thương hiệu, sản phẩm/dịch vụ, gia tăng tương tác với khách hàng.

  • Social Media (Mạng xã hội): Các nền tảng online cho phép người dùng kết nối, chia sẻ thông tin, xây dựng cộng đồng.
  • Content Marketing (Marketing nội dung): Xây dựng và chia sẻ các nội dung có giá trị (bài viết, infographic, video) trên mạng xã hội để thu hút khách hàng, xây dựng thương hiệu.
  • Engagement (Sự tương tác): Các hoạt động tương tác giữa thương hiệu và khách hàng trên mạng xã hội, chẳng hạn như like, comment, share.
  • Influencer Marketing (Marketing cùng người ảnh hưởng): Hợp tác với những người có sức ảnh hưởng trên mạng xã hội (KOLs) để quảng bá sản phẩm/dịch vụ.
  • Hashtag (Thẻ bắt đầu bằng #): Từ hoặc cụm từ được thêm dấu # phía trước để phân loại nội dung theo chủ đề trên mạng xã hội.

Thuật ngữ về Email Marketing (Tiếp thị qua Email)

Email Marketing là hình thức tiếp thị online sử dụng email để gửi thông tin, khuyến mãi, xây dựng mối quan hệ với khách hàng.

  • Email Marketing Campaign (Chiến dịch Email Marketing): Một chuỗi các email được gửi đến danh sách đăng ký (subscriber) theo một mục tiêu cụ thể.
  • Landing Page (Trang đích): Trang web mà người dùng được dẫn đến sau khi nhấp vào liên kết trong email.
  • Call to Action (Kêu gọi hành động – CTA): Lời kêu gọi hướng dẫn người dùng thực hiện một hành động mong muốn, ví dụ như “Mua ngay”, “Đăng ký nhận bản tin”.
  • Subscriber (Người đăng ký): Người dùng cung cấp địa chỉ email để nhận bản tin, thông tin khuyến mãi từ doanh nghiệp.
  • Open Rate (Tỷ lệ mở email): Tỷ lệ người dùng mở email trong danh sách gửi thư.

Lưu ý khi sử dụng thuật ngữ Digital Marketing

Thuật ngữ Digital Marketing liên tục phát triển và cập nhật. Tuy nhiên, việc nắm vững các thuật ngữ cơ bản sẽ giúp bạn hiểu được bản chất của các hoạt động Marketing online. Bên cạnh đó, bạn cũng cần lưu ý một số điều sau:

  • Không cần học thuộc tất cả các thuật ngữ: Điều quan trọng là hiểu được ý nghĩa và vai trò của những thuật ngữ thường gặp.
  • Sử dụng thuật ngữ phù hợp với ngữ cảnh: Tránh sử dụng quá nhiều thuật ngữ chuyên ngành khiến người khác khó hiểu.
  • Ưu tiên giao tiếp dễ hiểu: Nên giải thích thuật ngữ bằng ngôn ngữ đơn giản nếu đang trao đổi với người không chuyên về Digital Marketing.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Ngoài những thuật ngữ được đề cập trong bài viết, còn nhiều thuật ngữ Digital Marketing quan trọng khác. Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp liên quan đến thuật ngữ Digital Marketing:

  • Tôi cần học bao nhiêu thuật ngữ Digital Marketing?

Không cần học thuộc tất cả các thuật ngữ Digital Marketing. Quan trọng là bạn hiểu được ý nghĩa và vai trò của những thuật ngữ thường gặp.

  • Sử dụng thuật ngữ Digital Marketing có quan trọng không?

Sử dụng thuật ngữ Digital Marketing giúp bạn giao tiếp hiệu quả với các chuyên gia Marketing. Tuy nhiên, điều quan trọng hơn là truyền đạt thông tin dễ hiểu.

  • Sự khác nhau giữa SEO và SEM là gì?

SEO là tối ưu hóa website để đạt thứ hạng cao trên công cụ tìm kiếm tự nhiên (organic search). SEM (Search Engine Marketing) là tổng hợp các hoạt động Marketing trên công cụ tìm kiếm, bao gồm cả SEO và quảng cáo trả phí (PPC).

  • Làm thế nào để theo dõi hiệu quả của các thuật ngữ Digital Marketing?

Mỗi thuật ngữ Digital Marketing thường liên quan đến các chỉ số đo lường (KPI) riêng. Ví dụ, đối với SEO, có thể theo dõi thứ hạng từ khóa, organic traffic; đối với quảng cáo online, có thể theo dõi CPC, CTR, tỷ lệ chuyển đổi. Bằng việc theo dõi các chỉ số này, bạn có thể đánh giá hiệu quả của các chiến dịch Digital Marketing và đưa ra các điều chỉnh phù hợp.

  • Ngoài các thuật ngữ nêu trên, còn thuật ngữ Digital Marketing quan trọng nào khác không?

Digital Marketing là một lĩnh vực rộng lớn, bao gồm nhiều thuật ngữ khác nhau. Ngoài ra, các thuật ngữ mới liên tục xuất hiện. Bên cạnh những thuật ngữ cơ bản được đề cập trong bài viết, bạn có thể tìm hiểu thêm về các chủ đề như:

  • Content Marketing (Marketing nội dung): Xây dựng và chia sẻ các nội dung có giá trị (bài viết, infographic, video) để thu hút khách hàng, xây dựng thương hiệu.
  • Social Media Advertising (Quảng cáo trên mạng xã hội): Sử dụng nền tảng quảng cáo của các mạng xã hội (Facebook Ads, Instagram Ads) để tiếp cận khách hàng tiềm năng.
  • Content Management System (Hệ thống quản trị nội dung – CMS): Phần mềm giúp tạo lập, chỉnh sửa và quản lý nội dung website dễ dàng.
  • Marketing Automation (Tự động hóa Marketing): Sử dụng phần mềm để tự động hóa các hoạt động Marketing, chẳng hạn như gửi email, phân tích dữ liệu.

Tổng kết

Digital Marketing là một lĩnh vực thú vị và đầy thử thách. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn giải nghĩa các thuật ngữ Digital Marketing thông dụng. Bằng việc nắm vững những kiến thức cơ bản, bạn có thể tự tin bước vào thế giới Marketing online và chinh phục khách hàng mục tiêu!

Tài liệu tham khảo

Xếp hạng bài viết
Theo dõi nội dung