1. Một nhà quản lý marketing nhận thấy chiến dịch quảng cáo trực tuyến không đạt hiệu quả mong muốn. Hành động nào sau đây thể hiện kỹ năng phân tích và giao tiếp để khắc phục vấn đề?
A. Tăng ngân sách quảng cáo mà không thay đổi nội dung.
B. Yêu cầu đội ngũ sáng tạo làm lại toàn bộ quảng cáo mà không có hướng dẫn cụ thể.
C. Phân tích dữ liệu hiệu suất chiến dịch, xác định nguyên nhân và đề xuất điều chỉnh thông điệp/định vị.
D. Ngừng chiến dịch ngay lập tức để tránh lãng phí.
2. Một email marketing được thiết kế với tiêu đề hấp dẫn, nội dung ngắn gọn, tập trung vào lợi ích cho khách hàng và có lời kêu gọi hành động (call to action) rõ ràng. Theo các nguyên tắc giao tiếp hiệu quả trong marketing, yếu tố nào sau đây làm tăng khả năng email được mở và tương tác?
A. Sử dụng hình ảnh minh họa chiếm phần lớn diện tích email.
B. Tiêu đề thu hút, nội dung tập trung vào lợi ích và CTA rõ ràng.
C. Gửi email vào thời điểm không xác định để tạo sự bất ngờ.
D. Cung cấp nhiều lựa chọn hành động khác nhau để khách hàng dễ lựa chọn.
3. Trong giao tiếp với khách hàng tiềm năng, việc đặt câu hỏi mở (open-ended questions) có tác dụng gì quan trọng nhất?
A. Để yêu cầu khách hàng xác nhận thông tin.
B. Để khuyến khích khách hàng chia sẻ thông tin chi tiết và quan điểm cá nhân.
C. Để cung cấp thông tin về sản phẩm một cách nhanh chóng.
D. Để kiểm soát cuộc trò chuyện và đưa ra câu trả lời có sẵn.
4. Một thương hiệu muốn xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp và đáng tin cậy trên thị trường. Kỹ năng giao tiếp nào sau đây là nền tảng cho việc này?
A. Sử dụng ngôn ngữ quá trang trọng, xa cách.
B. Sự nhất quán trong thông điệp và hình ảnh thương hiệu trên mọi kênh.
C. Chỉ tập trung vào việc bán hàng và khuyến mãi.
D. Thường xuyên thay đổi phong cách giao tiếp.
5. Khi trình bày một ý tưởng marketing mới cho đội nhóm, nhà quản lý muốn đảm bảo mọi người đều hiểu và đóng góp ý kiến. Phương pháp giao tiếp nào sau đây là hiệu quả nhất để đạt được mục tiêu này?
A. Chỉ trình bày ý tưởng của mình và yêu cầu phê duyệt.
B. Sử dụng sơ đồ tư duy (mind map) để minh họa các ý tưởng và khuyến khích thảo luận mở.
C. Chỉ cho phép đặt câu hỏi sau khi đã trình bày xong toàn bộ nội dung.
D. Gửi tài liệu chi tiết qua email và yêu cầu phản hồi bằng văn bản.
6. Một nhà tiếp thị muốn tạo ra thông điệp quảng cáo có sức ảnh hưởng lớn trên mạng xã hội. Yếu tố ‘sự đồng cảm’ (empathy) trong giao tiếp có vai trò gì trong trường hợp này?
A. Giúp nhà tiếp thị nói nhiều hơn về bản thân mình.
B. Cho phép nhà tiếp thị hiểu và kết nối với cảm xúc, mong muốn của khách hàng.
C. Là phương tiện để nhà tiếp thị đưa ra các tuyên bố mang tính cá nhân.
D. Giúp nhà tiếp thị tập trung vào việc bán hàng trực tiếp.
7. Một nhà quản lý marketing đang chuẩn bị bài thuyết trình về chiến lược quảng cáo mới cho sản phẩm sắp ra mắt. Yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên hàng đầu để đảm bảo thông điệp được truyền tải rõ ràng và thu hút đối tượng mục tiêu?
A. Độ dài của bài thuyết trình và số lượng slide.
B. Sử dụng các thuật ngữ kỹ thuật phức tạp để thể hiện chuyên môn.
C. Hiểu rõ đối tượng mục tiêu và điều chỉnh ngôn ngữ, nội dung phù hợp.
D. Tập trung vào việc liệt kê tất cả các tính năng của sản phẩm.
8. Trong việc xây dựng nội dung cho blog, yếu tố ‘cá nhân hóa’ (personalization) có thể được áp dụng như thế nào để tăng cường kỹ năng giao tiếp với độc giả?
A. Chỉ đăng tải các bài viết chung chung mà không đề cập đến người đọc.
B. Sử dụng tên người đọc trong tiêu đề hoặc lời chào đầu bài viết.
C. Tập trung vào việc viết bài dài, chi tiết về lịch sử ngành.
D. Chỉ trả lời các bình luận khi có yêu cầu cụ thể.
9. Trong chiến lược marketing hiện đại, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng và tạo dựng lòng trung thành?
A. Cung cấp sản phẩm/dịch vụ chất lượng cao với giá cạnh tranh.
B. Thường xuyên cập nhật các kênh truyền thông xã hội với nội dung mới.
C. Xây dựng trải nghiệm khách hàng cá nhân hóa và tương tác hai chiều hiệu quả.
D. Thực hiện các chương trình khuyến mãi, giảm giá định kỳ.
10. Trong một buổi thuyết trình về sản phẩm mới, nhà tiếp thị nhận được câu hỏi khó từ một khách hàng. Hành động nào sau đây thể hiện kỹ năng giao tiếp ứng phó tốt nhất?
A. Cố gắng lảng tránh câu hỏi.
B. Thừa nhận không biết và hứa sẽ tìm hiểu, cung cấp thông tin sau.
C. Tranh luận với khách hàng về câu hỏi của họ.
D. Đưa ra một câu trả lời đại khái, không chắc chắn.
11. Một chiến dịch influencer marketing đang gặp khó khăn vì nội dung của influencer không thực sự phản ánh giá trị cốt lõi của thương hiệu. Vấn đề này xuất phát từ thiếu sót trong kỹ năng giao tiếp nào của đội ngũ marketing?
A. Kỹ năng đàm phán hợp đồng.
B. Kỹ năng phân tích dữ liệu.
C. Kỹ năng xây dựng briefing (hướng dẫn) chi tiết và truyền đạt rõ ràng yêu cầu.
D. Kỹ năng quản lý ngân sách chiến dịch.
12. Khi đối mặt với phản hồi tiêu cực từ khách hàng trên mạng xã hội, hành động nào sau đây thể hiện kỹ năng giao tiếp xử lý khủng hoảng marketing tốt nhất?
A. Xóa bỏ các bình luận tiêu cực để giữ gìn hình ảnh thương hiệu.
B. Phớt lờ các phản hồi đó vì chúng không đại diện cho số đông.
C. Phản hồi nhanh chóng, chân thành, thể hiện sự đồng cảm và đưa ra giải pháp.
D. Tranh luận trực tiếp với khách hàng để bảo vệ quan điểm của công ty.
13. Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch truyền thông xã hội, nhà tiếp thị nên tập trung vào những chỉ số nào để đo lường thành công về mặt giao tiếp?
A. Số lượng bài đăng được thực hiện.
B. Tỷ lệ tương tác (like, comment, share), mức độ đề cập đến thương hiệu và phản hồi của khách hàng.
C. Chi phí sản xuất nội dung.
D. Thời gian đăng bài.
14. Trong một buổi họp nhóm marketing, có hai thành viên có quan điểm trái ngược về chiến lược nội dung. Nhà quản lý nên áp dụng kỹ năng giao tiếp nào để giải quyết tình huống này một cách hiệu quả?
A. Chọn ý kiến của người có thâm niên hơn.
B. Yêu cầu cả hai im lặng và tuân theo quyết định của mình.
C. Tạo không gian cho cả hai trình bày quan điểm, tìm điểm chung và đưa ra giải pháp dung hòa.
D. Trì hoãn cuộc thảo luận cho đến khi có ý kiến mới.
15. Khi xây dựng nội dung cho landing page, yếu tố nào sau đây thể hiện kỹ năng giao tiếp ‘rõ ràng và súc tích’ tốt nhất?
A. Sử dụng nhiều đoạn văn dài, chi tiết về lịch sử công ty.
B. Dùng các câu văn phức tạp, nhiều thuật ngữ chuyên ngành.
C. Tập trung vào lợi ích chính, sử dụng gạch đầu dòng và ngôn ngữ dễ hiểu.
D. Liệt kê tất cả các phản hồi tích cực của khách hàng.
16. Khi tạo nội dung cho mạng xã hội, yếu tố ‘tương tác hai chiều’ (two-way interaction) có ý nghĩa gì đối với kỹ năng giao tiếp marketing?
A. Để nhà tiếp thị nói một chiều về sản phẩm.
B. Để khuyến khích người theo dõi đưa ra ý kiến và phản hồi, tạo dựng cộng đồng.
C. Để chỉ đăng tải các nội dung mang tính thông báo.
D. Để yêu cầu người theo dõi thực hiện hành động mua hàng ngay lập tức.
17. Khi trình bày kết quả phân tích thị trường cho ban lãnh đạo, nhà tiếp thị nên sử dụng loại ngôn ngữ giao tiếp nào để đảm bảo sự hiệu quả và thuyết phục?
A. Ngôn ngữ quá kỹ thuật, chỉ dành cho chuyên gia.
B. Ngôn ngữ mang tính cảm xúc, không có số liệu minh chứng.
C. Ngôn ngữ rõ ràng, tập trung vào các điểm chính, có số liệu hỗ trợ và liên kết với mục tiêu kinh doanh.
D. Ngôn ngữ chung chung, không đi vào chi tiết.
18. Một nhà tiếp thị muốn tạo ra một chiến dịch email marketing có tỷ lệ mở cao. Yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định mở email của người nhận?
A. Độ dài của dòng tiêu đề.
B. Tên người gửi và dòng tiêu đề.
C. Tên công ty hiển thị.
D. Thời gian gửi email.
19. Khi gửi email giới thiệu sản phẩm mới, việc sử dụng ngôn ngữ quá khoa trương, thổi phồng về tính năng có thể gây ra tác động tiêu cực gì đến kỹ năng giao tiếp marketing?
A. Làm tăng tỷ lệ mở email.
B. Gây mất lòng tin và tạo kỳ vọng không thực tế cho khách hàng.
C. Giúp khách hàng hiểu rõ hơn về sản phẩm.
D. Thúc đẩy hành động mua hàng nhanh chóng.
20. Trong giao tiếp phi ngôn ngữ, cử chỉ nào sau đây có thể truyền tải thông điệp tích cực và tạo sự tin cậy với khách hàng trong buổi gặp mặt trực tiếp?
A. Khoanh tay trước ngực.
B. Nhìn chằm chằm vào điện thoại.
C. Giao tiếp bằng mắt, mỉm cười và giữ tư thế cởi mở.
D. Nói chuyện quá nhanh và ngắt lời khách hàng.
21. Một nhà tiếp thị muốn xây dựng mối quan hệ tốt với các đối tác truyền thông. Kỹ năng giao tiếp nào sau đây là quan trọng nhất để đạt được điều này?
A. Chỉ liên hệ khi có nhu cầu quảng cáo.
B. Luôn yêu cầu đối tác ưu tiên thương hiệu của mình.
C. Xây dựng mối quan hệ dựa trên sự tôn trọng, minh bạch và lợi ích chung.
D. Chỉ gửi thông tin quảng cáo mà không trao đổi thêm.
22. Trong quá trình phát triển sản phẩm mới, nhóm marketing nhận được phản hồi từ bộ phận R&D về những hạn chế kỹ thuật có thể ảnh hưởng đến thông điệp quảng cáo. Kỹ năng giao tiếp nào là cần thiết để đội ngũ marketing điều chỉnh chiến lược một cách phù hợp?
A. Kỹ năng thuyết phục bộ phận R&D thay đổi sản phẩm.
B. Kỹ năng điều chỉnh thông điệp dựa trên thông tin kỹ thuật, làm nổi bật lợi ích phù hợp.
C. Kỹ năng phớt lờ các thông tin kỹ thuật và tập trung vào quảng cáo.
D. Kỹ năng yêu cầu bộ phận R&D cung cấp thêm tài liệu phức tạp.
23. Trong việc xây dựng kịch bản cho video bán hàng, yếu tố ‘kể chuyện’ (storytelling) đóng vai trò gì trong kỹ năng giao tiếp marketing?
A. Để làm cho video dài hơn và tốn nhiều chi phí hơn.
B. Để tạo kết nối cảm xúc, làm cho thông điệp dễ nhớ và thuyết phục hơn.
C. Để chỉ tập trung vào việc liệt kê các tính năng kỹ thuật của sản phẩm.
D. Để yêu cầu người xem phải suy luận nhiều về mục đích video.
24. Trong bối cảnh marketing kỹ thuật số, kỹ năng ‘lắng nghe chủ động’ (active listening) có ý nghĩa quan trọng như thế nào đối với các nhà tiếp thị?
A. Giúp nhà tiếp thị nói nhiều hơn về sản phẩm để khách hàng hiểu rõ.
B. Cho phép nhà tiếp thị xác định các xu hướng thị trường và nhu cầu khách hàng ẩn giấu.
C. Là cơ sở để nhà tiếp thị tập trung vào việc quảng bá sản phẩm mới nhất.
D. Giúp nhà tiếp thị chỉ cần trả lời các câu hỏi trực tiếp từ khách hàng.
25. Một nhà tiếp thị đang sử dụng kênh video để quảng bá sản phẩm. Theo nguyên tắc giao tiếp hiệu quả qua video, yếu tố nào sau đây cần được chú trọng để tăng mức độ tương tác?
A. Chỉ tập trung vào việc giới thiệu tính năng sản phẩm.
B. Sử dụng âm thanh chất lượng thấp và hình ảnh mờ.
C. Tạo nội dung hấp dẫn, có câu chuyện, tương tác với người xem và có CTA rõ ràng.
D. Kéo dài thời lượng video càng nhiều càng tốt.
26. Khi phản hồi một bài đăng trên mạng xã hội mà khách hàng bày tỏ sự thất vọng về một khía cạnh nhỏ của sản phẩm, nhà tiếp thị nên ưu tiên kỹ năng giao tiếp nào?
A. Tập trung vào những phản hồi tích cực khác để làm lu mờ ý kiến tiêu cực.
B. Thể hiện sự thấu hiểu, xin lỗi về trải nghiệm không mong muốn và đề xuất hướng giải quyết.
C. Giải thích lý do tại sao sản phẩm không thể đáp ứng yêu cầu đó.
D. Khuyến khích khách hàng liên hệ bộ phận chăm sóc khách hàng qua kênh khác.
27. Trong một buổi brainstorming về ý tưởng chiến dịch marketing, yếu tố ‘lắng nghe tích cực’ (positive listening) có ý nghĩa gì đối với sự sáng tạo tập thể?
A. Để tập trung vào việc đánh giá và chỉ trích ý tưởng của người khác.
B. Để xây dựng và phát triển ý tưởng của nhau, tạo môi trường cởi mở.
C. Để chỉ ghi nhận những ý tưởng giống với ý kiến của mình.
D. Để yêu cầu mọi người trình bày ý tưởng một cách nhanh chóng.
28. Khi tiếp nhận một ý kiến đóng góp xây dựng về chiến dịch marketing, nhà quản lý nên phản hồi như thế nào để thể hiện sự tôn trọng và khuyến khích sự đóng góp tiếp theo?
A. Cảm ơn và nói rằng sẽ xem xét sau.
B. Chỉ ghi nhận ý kiến mà không đưa ra phản hồi cụ thể.
C. Cảm ơn, giải thích cách ý kiến đó sẽ được cân nhắc và có thể đề xuất hành động cụ thể.
D. Bác bỏ ngay lập tức nếu ý kiến đó đi ngược lại kế hoạch ban đầu.
29. Một nhà tiếp thị đang chuẩn bị nội dung cho một chiến dịch quảng cáo trên báo chí. Yếu tố ‘tính mới lạ’ (novelty) trong cách trình bày thông điệp có ý nghĩa gì?
A. Để làm cho thông điệp trở nên khó hiểu.
B. Để thu hút sự chú ý của độc giả và tạo ấn tượng khác biệt.
C. Để làm giảm sự tập trung vào lợi ích sản phẩm.
D. Để yêu cầu độc giả phải đọc lại nhiều lần.
30. Yếu tố ‘tính xác thực’ (authenticity) trong giao tiếp marketing có vai trò gì quan trọng nhất trong việc xây dựng lòng tin của khách hàng?
A. Để làm cho thông điệp trở nên hấp dẫn hơn.
B. Để tạo ra sự kết nối chân thành và giảm sự hoài nghi của khách hàng.
C. Để làm cho sản phẩm có vẻ cao cấp hơn.
D. Để yêu cầu khách hàng chia sẻ thông tin cá nhân.
31. Một chiến dịch email marketing muốn tăng tỷ lệ mở email. Yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định mở email của người nhận?
A. Số lượng email đã nhận từ thương hiệu đó.
B. Nội dung chi tiết bên trong email.
C. Tiêu đề (subject line) và tên người gửi (sender name).
D. Thời gian gửi email.
32. Yếu tố nào sau đây là một phần của ‘Kỹ năng lắng nghe chủ động’ (active listening) trong giao tiếp marketing?
A. Chuẩn bị sẵn những gì sẽ nói tiếp theo khi khách hàng còn đang nói.
B. Ngắt lời khách hàng để đặt câu hỏi làm rõ.
C. Gật đầu, duy trì giao tiếp bằng mắt và tóm tắt lại ý khách hàng.
D. Chỉ tập trung vào việc tìm điểm sai trong lời nói của khách hàng.
33. Trong giao tiếp marketing bằng văn bản (email, tin nhắn), yếu tố nào sau đây giúp tăng cường sự rõ ràng và dễ hiểu cho thông điệp?
A. Sử dụng câu văn dài, phức tạp với nhiều mệnh đề.
B. Áp dụng cấu trúc câu ngắn gọn, mạch lạc và sử dụng gạch đầu dòng khi cần thiết.
C. Chèn nhiều biểu tượng cảm xúc để tạo không khí thân thiện.
D. Chỉ tập trung vào việc mô tả chi tiết sản phẩm mà không có lời kêu gọi hành động.
34. Trong marketing, ‘cá nhân hóa thông điệp’ (message personalization) có ý nghĩa gì?
A. Sử dụng cùng một thông điệp cho tất cả khách hàng.
B. Điều chỉnh nội dung, hình thức thông điệp dựa trên đặc điểm, sở thích của từng nhóm hoặc cá nhân khách hàng.
C. Chỉ thêm tên khách hàng vào đầu email.
D. Sử dụng ngôn ngữ chung chung để ai cũng hiểu.
35. Khi một nhân viên bán hàng gặp phải sự từ chối từ khách hàng, cách tiếp cận giao tiếp nào sau đây là hiệu quả nhất để duy trì mối quan hệ?
A. Cố gắng tranh luận để chứng minh quan điểm của mình.
B. Ngay lập tức chuyển sang khách hàng tiềm năng khác mà không phản hồi.
C. Lắng nghe lý do từ chối, thể hiện sự thấu hiểu và tìm cách hỗ trợ khác (nếu có thể).
D. Đưa ra lời hứa hẹn quá mức để bù đắp cho sự từ chối.
36. Yếu tố nào sau đây là ĐẶC TRƯNG của ‘Giao tiếp không lời’ (non-verbal communication) trong marketing?
A. Nội dung của một bài quảng cáo trên báo.
B. Ngữ điệu, cử chỉ và biểu cảm khuôn mặt của người bán hàng.
C. Thông tin được ghi trên bao bì sản phẩm.
D. Các bài đánh giá của khách hàng trên website.
37. Khi một khách hàng phàn nàn về trải nghiệm mua sắm trực tuyến, yếu tố nào sau đây là CỐT LÕI để khắc phục tình huống và giữ chân khách hàng?
A. Chỉ giải quyết vấn đề nếu khách hàng đưa ra bằng chứng rõ ràng.
B. Cam kết cải thiện quy trình dựa trên phản hồi nhận được.
C. Đổ lỗi cho yếu tố khách quan như hệ thống hoặc nhà cung cấp.
D. Đưa ra lời xin lỗi chung chung mà không đề cập đến hành động cụ thể.
38. Trong bối cảnh marketing hiện đại, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng và thúc đẩy lòng trung thành?
A. Tập trung vào việc cung cấp thông tin sản phẩm chi tiết và đầy đủ.
B. Sử dụng các kênh truyền thông đa dạng để tiếp cận khách hàng.
C. Xây dựng trải nghiệm cá nhân hóa và lắng nghe phản hồi của khách hàng.
D. Đưa ra các chương trình khuyến mãi hấp dẫn và giảm giá sâu.
39. Khi một khách hàng đặt câu hỏi về sản phẩm trong một buổi giới thiệu trực tiếp, hành động nào sau đây là PHÙ HỢP NHẤT để thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng?
A. Phớt lờ câu hỏi vì nó không liên quan đến nội dung chính.
B. Trả lời nhanh chóng mà không cần suy nghĩ kỹ.
C. Lắng nghe cẩn thận, xác nhận lại câu hỏi và trả lời một cách rõ ràng, súc tích.
D. Nhờ người khác trả lời thay.
40. Trong chiến lược marketing nội dung, việc sử dụng ‘bằng chứng xã hội’ (social proof) như đánh giá, lời chứng thực (testimonials) có tác dụng gì?
A. Làm cho nội dung trở nên dài dòng và thiếu hấp dẫn.
B. Tăng cường uy tín, sự tin cậy và thuyết phục khách hàng tiềm năng.
C. Chỉ phù hợp với các sản phẩm giá rẻ, không áp dụng cho sản phẩm cao cấp.
D. Yêu cầu người dùng phải có tài khoản để xem.
41. Yếu tố nào sau đây thuộc về ‘ngôn ngữ cơ thể’ có thể truyền tải sự tự tin và chuyên nghiệp trong một buổi gặp mặt trực tiếp với khách hàng?
A. Nhìn lảng tránh ánh mắt của đối phương.
B. Khoanh tay trước ngực hoặc đan tay vào nhau.
C. Giữ tư thế thẳng, giao tiếp bằng mắt và có nụ cười thân thiện.
D. Di chuyển không ngừng hoặc nghịch điện thoại trong lúc nói chuyện.
42. Một marketer đang xây dựng thông điệp cho một chiến dịch quảng cáo nhắm vào giới trẻ. Loại ngôn ngữ và giọng điệu nào sau đây có khả năng thu hút họ nhất?
A. Ngôn ngữ trang trọng, lịch sự và mang tính giáo huấn.
B. Ngôn ngữ gần gũi, sáng tạo, có yếu tố hài hước và bắt kịp xu hướng.
C. Ngôn ngữ kỹ thuật, tập trung vào thông số và tính năng sản phẩm.
D. Ngôn ngữ mang tính chất quảng cáo cường điệu, khoa trương.
43. Khi trình bày một ý tưởng marketing mới với cấp trên, cách giao tiếp nào sau đây giúp tăng khả năng được chấp thuận?
A. Trình bày ý tưởng một cách mơ hồ và không có dữ liệu hỗ trợ.
B. Tập trung vào những điểm yếu của các kế hoạch trước đây.
C. Giải thích rõ ràng mục tiêu, lợi ích, chi phí và các chỉ số đo lường hiệu quả.
D. Chỉ trình bày ý tưởng mà không chuẩn bị sẵn các phương án dự phòng.
44. Trong giao tiếp với khách hàng qua email, cách nào sau đây thể hiện sự tôn trọng thời gian của họ và tăng khả năng họ đọc hết nội dung?
A. Sử dụng tiêu đề email chung chung, không rõ nội dung.
B. Viết email dài, chi tiết mọi khía cạnh của vấn đề.
C. Đặt mục tiêu chính hoặc yêu cầu rõ ràng ở đầu email.
D. Chỉ gửi email vào cuối ngày làm việc.
45. Một nhà quản lý marketing muốn đánh giá hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo truyền hình. Yếu tố nào sau đây là CHỈ SỐ QUAN TRỌNG NHẤT để đo lường thành công của giao tiếp trong chiến dịch này?
A. Số lượng người xem chương trình có quảng cáo.
B. Sự thay đổi trong nhận thức thương hiệu hoặc ý định mua hàng của đối tượng mục tiêu.
C. Chi phí sản xuất quảng cáo.
D. Thời lượng phát sóng quảng cáo trên truyền hình.
46. Một thương hiệu muốn tạo dựng một cộng đồng trực tuyến vững mạnh xung quanh sản phẩm của mình. Yếu tố giao tiếp nào sau đây là QUAN TRỌNG NHẤT để thúc đẩy sự tương tác trong cộng đồng?
A. Chỉ đăng tải thông tin quảng cáo sản phẩm mới.
B. Khuyến khích thành viên chia sẻ kinh nghiệm, đặt câu hỏi và tương tác lẫn nhau.
C. Ngăn chặn mọi ý kiến trái chiều hoặc góp ý mang tính xây dựng.
D. Chỉ có quản trị viên tham gia thảo luận.
47. Khi thực hiện cuộc gọi bán hàng, mục tiêu ban đầu quan trọng nhất của người gọi là gì để tạo tiền đề cho cuộc trao đổi thành công?
A. Ngay lập tức giới thiệu tất cả các sản phẩm và dịch vụ.
B. Tìm hiểu nhu cầu, vấn đề và mong muốn của người nghe.
C. Chốt hợp đồng hoặc thuyết phục khách hàng mua hàng ngay lập tức.
D. So sánh sản phẩm của mình với các đối thủ cạnh tranh.
48. Trong chiến lược nội dung marketing, việc sử dụng ‘câu chuyện’ (storytelling) có tác dụng gì đối với người tiêu dùng?
A. Chỉ làm cho nội dung trở nên dài dòng và thiếu tính trực tiếp.
B. Tạo kết nối cảm xúc, giúp thông điệp dễ nhớ và tăng khả năng lan tỏa.
C. Phù hợp với các sản phẩm công nghệ cao, không áp dụng cho hàng tiêu dùng.
D. Chỉ hiệu quả trên các nền tảng mạng xã hội, không dùng trong email marketing.
49. Một chuyên gia marketing đang chuẩn bị bài thuyết trình về sản phẩm mới cho một nhóm khách hàng tiềm năng. Để tối ưu hóa hiệu quả giao tiếp, yếu tố nào sau đây nên được ưu tiên hàng đầu khi soạn thảo nội dung?
A. Liệt kê tất cả các tính năng kỹ thuật phức tạp của sản phẩm.
B. Nhấn mạnh vào lợi ích mà sản phẩm mang lại cho nhu cầu và vấn đề cụ thể của khách hàng.
C. So sánh chi tiết sản phẩm với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
D. Sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên ngành để thể hiện sự chuyên nghiệp.
50. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng lòng tin với khách hàng trong các kênh giao tiếp kỹ thuật số (digital communication)?
A. Sử dụng ngôn ngữ quá trang trọng và phức tạp.
B. Cung cấp thông tin minh bạch, trung thực và đáp ứng nhanh chóng.
C. Tập trung vào số lượng bài đăng trên mạng xã hội.
D. Chỉ đưa ra những thông tin có lợi cho thương hiệu.
51. Một công ty muốn thay đổi chiến lược định vị thương hiệu. Yếu tố giao tiếp nào sau đây cần được chú trọng để đảm bảo sự thành công của quá trình này?
A. Giữ bí mật về sự thay đổi để tạo bất ngờ.
B. Truyền thông rõ ràng, nhất quán về định vị mới cho tất cả các bên liên quan.
C. Chỉ thông báo cho bộ phận bán hàng.
D. Chỉ thay đổi thông điệp trên các kênh quảng cáo.
52. Khi nhận được phản hồi tiêu cực từ khách hàng qua mạng xã hội, hành động giao tiếp nào sau đây là NHẤN QUAN TRỌNG NHẤT đối với thương hiệu?
A. Xóa bỏ các bình luận tiêu cực để giữ gìn hình ảnh thương hiệu.
B. Phớt lờ phản hồi vì đó chỉ là ý kiến của một số ít khách hàng.
C. Trả lời nhanh chóng, thể hiện sự thấu cảm và đưa ra giải pháp hợp lý.
D. Gửi tin nhắn riêng cho khách hàng yêu cầu họ rút lại bình luận.
53. Trong marketing B2B (Business-to-Business), loại hình giao tiếp nào thường được ưu tiên để xây dựng mối quan hệ và chốt giao dịch?
A. Quảng cáo đại chúng trên truyền hình.
B. Giao tiếp cá nhân hóa, trực tiếp và dựa trên việc xây dựng mối quan hệ chuyên nghiệp.
C. Tin nhắn ngắn gọn trên mạng xã hội.
D. Email marketing hàng loạt không có sự phân loại.
54. Khi một khách hàng bày tỏ sự không hài lòng với sản phẩm, yếu tố nào sau đây thể hiện kỹ năng xử lý tình huống giao tiếp tốt nhất?
A. Nói rằng ‘Đó không phải lỗi của chúng tôi’.
B. Im lặng và chờ khách hàng tự rời đi.
C. Thể hiện sự đồng cảm, xin lỗi và đề xuất các giải pháp cụ thể.
D. Chỉ trích lại khách hàng vì đã sử dụng sản phẩm sai cách.
55. Một thương hiệu muốn xây dựng hình ảnh là ‘chuyên gia’ trong lĩnh vực của mình. Hành động giao tiếp nào sau đây KHÔNG phù hợp với mục tiêu này?
A. Xuất bản các bài viết chuyên sâu, chia sẻ kiến thức trên blog của công ty.
B. Tham gia các hội thảo, diễn đàn để trình bày quan điểm và nghiên cứu.
C. Sử dụng ngôn ngữ đơn giản hóa tối đa để ai cũng hiểu.
D. Cung cấp các case study chứng minh hiệu quả của giải pháp.
56. Trong giao tiếp qua điện thoại với khách hàng, điều gì là quan trọng nhất để tạo ấn tượng chuyên nghiệp và hiệu quả?
A. Nói chuyện nhanh để tiết kiệm thời gian.
B. Ngắt lời khách hàng khi họ đang nói để trình bày ý kiến.
C. Sử dụng giọng nói rõ ràng, có ngữ điệu và lắng nghe tích cực.
D. Luôn giữ thái độ phòng thủ khi khách hàng có ý kiến trái chiều.
57. Một marketer muốn xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng thông qua mạng xã hội. Hành động nào sau đây là HIỆU QUẢ NHẤT để đạt được mục tiêu này?
A. Chỉ đăng tải nội dung quảng cáo sản phẩm.
B. Thường xuyên trả lời các bình luận và tin nhắn của khách hàng một cách cá nhân hóa.
C. Chạy quảng cáo trả phí liên tục để tiếp cận nhiều người.
D. Tổ chức các cuộc thi chỉ để tăng lượt tương tác ảo.
58. Một công ty đang gặp khó khăn trong việc truyền đạt giá trị cốt lõi của thương hiệu đến khách hàng. Yếu tố nào sau đây là CHÌA KHÓA để cải thiện tình hình này?
A. Tăng cường chi tiêu quảng cáo trên tất cả các kênh.
B. Đảm bảo sự nhất quán và rõ ràng trong mọi thông điệp giao tiếp.
C. Tổ chức các sự kiện lớn để thu hút sự chú ý của công chúng.
D. Thay đổi logo và slogan thương hiệu một cách thường xuyên.
59. Trong một buổi phỏng vấn xin việc tại bộ phận marketing, ứng viên nên tập trung vào việc làm nổi bật kỹ năng giao tiếp nào để gây ấn tượng tốt?
A. Khả năng sử dụng thành thạo các phần mềm thiết kế đồ họa.
B. Kỹ năng lắng nghe chủ động, diễn đạt ý tưởng mạch lạc và thuyết phục.
C. Khả năng làm việc độc lập và hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
D. Kiến thức sâu rộng về lịch sử ngành marketing.
60. Một thương hiệu đang gặp khó khăn trong việc truyền tải thông điệp về ‘sự đổi mới’ của mình. Yếu tố giao tiếp nào nên được tập trung để khắc phục?
A. Chỉ sử dụng slogan mới mà không có hành động minh chứng.
B. Chứng minh sự đổi mới thông qua các sản phẩm, dịch vụ và câu chuyện thành công thực tế.
C. Tăng cường quảng cáo về các sản phẩm cũ.
D. Tổ chức các buổi họp báo không công bố thông tin chi tiết.
61. Trong kỹ năng đàm phán marketing, yếu tố nào sau đây giúp đạt được thỏa thuận ‘cùng thắng’ (win-win)?
A. Luôn kiên quyết giữ vững lập trường ban đầu và không nhượng bộ.
B. Tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu và lợi ích của cả hai bên.
C. Chỉ quan tâm đến lợi ích lớn nhất cho phía mình.
D. Sử dụng các chiến thuật gây áp lực tâm lý lên đối phương.
62. Khi xây dựng nội dung email marketing, yếu tố nào sau đây có tác động mạnh mẽ nhất đến tỷ lệ mở email?
A. Độ dài của nội dung email.
B. Chủ đề (Subject line) hấp dẫn và cá nhân hóa.
C. Tên của người gửi.
D. Việc sử dụng nhiều biểu tượng cảm xúc (emojis).
63. Vai trò của ngôn ngữ cơ thể trong giao tiếp marketing trực tiếp là gì?
A. Chỉ đóng vai trò phụ, không ảnh hưởng đến thông điệp chính.
B. Truyền tải cảm xúc, thái độ và tăng cường sự tin cậy của người nói.
C. Là yếu tố duy nhất quyết định sự thành công của cuộc gặp gỡ.
D. Chỉ quan trọng khi giao tiếp với khách hàng quốc tế.
64. Khi đối mặt với phản hồi tiêu cực từ khách hàng trên các diễn đàn trực tuyến, chiến lược giao tiếp nào được khuyến nghị là hiệu quả nhất?
A. Xóa bỏ hoàn toàn các bình luận tiêu cực để giữ gìn hình ảnh.
B. Phản hồi một cách chuyên nghiệp, thừa nhận vấn đề và đề xuất giải pháp cá nhân.
C. Tranh cãi gay gắt với khách hàng để bảo vệ quan điểm của công ty.
D. Tảng lờ những phản hồi tiêu cực và tập trung vào các bình luận tích cực.
65. Trong marketing nội dung, yếu tố nào giúp duy trì sự tương tác lâu dài với khách hàng?
A. Chỉ đăng tải các bài quảng cáo sản phẩm mới.
B. Cung cấp nội dung có giá trị, liên tục và phù hợp với mối quan tâm của họ.
C. Thường xuyên thay đổi định dạng nội dung một cách ngẫu nhiên.
D. Yêu cầu khách hàng cung cấp thông tin cá nhân trước khi truy cập nội dung.
66. Nguyên tắc ‘S.E.R.V.I.C.E’ trong giao tiếp khách hàng nhấn mạnh điều gì quan trọng nhất?
A. Tập trung vào việc bán được nhiều sản phẩm nhất có thể.
B. Tạo ra trải nghiệm tích cực và giải quyết vấn đề cho khách hàng.
C. Luôn giữ thái độ chuyên nghiệp, cứng nhắc trong mọi tình huống.
D. Chỉ ưu tiên những khách hàng có giá trị giao dịch cao.
67. Trong bối cảnh marketing hiện đại, việc hiểu rõ đối tượng mục tiêu đóng vai trò quan trọng như thế nào đối với hiệu quả của chiến dịch giao tiếp?
A. Giúp cá nhân hóa thông điệp, tăng khả năng thu hút và thuyết phục khách hàng.
B. Đảm bảo tất cả các kênh truyền thông đều tiếp cận được số lượng lớn nhất.
C. Cho phép sử dụng ngôn ngữ chung, dễ hiểu cho mọi đối tượng.
D. Giảm chi phí quảng cáo bằng cách tập trung vào các nhóm khách hàng ít có khả năng mua.
68. Trong giao tiếp marketing, thuật ngữ ‘brand voice’ (giọng điệu thương hiệu) ám chỉ điều gì?
A. Tốc độ phản hồi tin nhắn của thương hiệu.
B. Phong cách ngôn ngữ, âm điệu và tính cách mà thương hiệu thể hiện trong mọi hoạt động giao tiếp.
C. Mức độ phổ biến của thương hiệu trên thị trường.
D. Chất lượng sản phẩm mà thương hiệu cung cấp.
69. Khi một khách hàng bày tỏ sự không hài lòng về sản phẩm/dịch vụ, phản ứng nào sau đây thể hiện kỹ năng lắng nghe chủ động và hiệu quả nhất?
A. Ngắt lời khách hàng để giải thích lý do sản phẩm/dịch vụ không có lỗi.
B. Nhắc lại những điểm chính mà khách hàng vừa trình bày để xác nhận sự thấu hiểu.
C. Đưa ra lời hứa hẹn sẽ giải quyết vấn đề ngay lập tức mà không cần tìm hiểu thêm.
D. Giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của vấn đề mà khách hàng đang gặp phải.
70. Khi một chiến dịch marketing sử dụng thông điệp ‘Chúng tôi lắng nghe bạn’, điều này nhấn mạnh khía cạnh nào của kỹ năng giao tiếp?
A. Khả năng thuyết phục khách hàng bằng giọng điệu mạnh mẽ.
B. Sự chú trọng vào việc thu thập và thấu hiểu phản hồi từ khách hàng.
C. Tốc độ xử lý đơn hàng nhanh chóng.
D. Khả năng sử dụng các kênh truyền thông đa dạng.
71. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của giao tiếp phi ngôn ngữ trong marketing?
A. Ánh mắt giao tiếp.
B. Tốc độ nói.
C. Lựa chọn từ ngữ trong câu.
D. Ngôn ngữ cơ thể (tư thế, cử chỉ).
72. Trong marketing B2B (Business-to-Business), loại hình giao tiếp nào thường được ưu tiên để xây dựng mối quan hệ lâu dài?
A. Quảng cáo đại chúng trên truyền hình.
B. Tương tác cá nhân hóa, thuyết trình chuyên sâu và xây dựng mối quan hệ dựa trên sự tin cậy.
C. Giao tiếp qua mạng xã hội với nội dung giải trí.
D. Giảm giá bán mạnh mẽ và liên tục.
73. Khi một khách hàng đưa ra lời phàn nàn, điều quan trọng nhất trong kỹ năng xử lý là gì?
A. Ngay lập tức tìm cách đổ lỗi cho bên thứ ba.
B. Lắng nghe, thấu cảm, thừa nhận vấn đề và đề xuất giải pháp thỏa đáng.
C. Chứng minh rằng khách hàng đã sai.
D. Chỉ đưa ra lời xin lỗi chung chung mà không hành động.
74. Phản hồi mang tính xây dựng trong giao tiếp marketing là gì?
A. Những lời khen ngợi chung chung mà không đưa ra chi tiết.
B. Những nhận xét chỉ ra điểm yếu mà không đề xuất cách cải thiện.
C. Những nhận xét cụ thể, tập trung vào hành vi hoặc kết quả, đi kèm gợi ý cải tiến.
D. Những ý kiến chỉ trích gay gắt và mang tính cá nhân.
75. Trong việc xây dựng câu chuyện thương hiệu (brand storytelling), yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất để tạo sự kết nối với khán giả?
A. Sử dụng nhiều thuật ngữ kỹ thuật phức tạp.
B. Tập trung vào những giá trị cốt lõi, cảm xúc và những bài học rút ra.
C. Chỉ tập trung vào các tính năng nổi bật của sản phẩm.
D. Kể lại lịch sử hình thành công ty một cách khô khan.
76. Một thông điệp marketing được coi là ‘rõ ràng và đơn nghĩa’ khi nào?
A. Khi nó sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên ngành phức tạp.
B. Khi nó có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau bởi các đối tượng khác nhau.
C. Khi thông điệp truyền tải một ý tưởng duy nhất, dễ hiểu và không gây nhầm lẫn.
D. Khi nó chứa đựng nhiều thông tin chi tiết về sản phẩm.
77. Trong bối cảnh marketing cá nhân hóa, tại sao việc thu thập dữ liệu khách hàng lại quan trọng?
A. Để bán dữ liệu đó cho các công ty khác.
B. Để hiểu rõ hơn về sở thích, hành vi và nhu cầu của từng khách hàng, từ đó tạo thông điệp phù hợp.
C. Để làm cho các chiến dịch marketing trở nên phức tạp hơn.
D. Để tăng số lượng người theo dõi trên mạng xã hội.
78. Khi một khách hàng hỏi ‘Tại sao sản phẩm của công ty bạn lại đắt hơn đối thủ?’, cách phản hồi nào sau đây là hiệu quả nhất?
A. Nói rằng đó là do chất lượng cao hơn.
B. Giải thích rõ ràng về những giá trị gia tăng, chất lượng vượt trội, dịch vụ hậu mãi hoặc lợi ích độc đáo mà sản phẩm mang lại, giúp khách hàng hiểu được lý do của mức giá đó.
C. Chỉ đơn giản là không trả lời câu hỏi đó.
D. Nói rằng bạn không biết.
79. Việc sử dụng ‘lời kêu gọi hành động’ (Call to Action – CTA) trong các thông điệp marketing có mục đích gì?
A. Chỉ để làm cho thông điệp thêm phần trang trọng.
B. Định hướng cho khách hàng biết họ cần làm gì tiếp theo để đạt được mục tiêu.
C. Tăng số lượng từ trong nội dung quảng cáo.
D. Tạo sự bối rối cho khách hàng về hành động cần thực hiện.
80. Mục tiêu chính của ‘chiến lược kéo’ (pull strategy) trong marketing là gì?
A. Thúc đẩy trung gian phân phối bán sản phẩm cho khách hàng cuối.
B. Tạo ra nhu cầu và mong muốn từ phía khách hàng cuối để họ chủ động tìm kiếm sản phẩm.
C. Sử dụng quảng cáo trên truyền hình với tần suất cao.
D. Giảm giá bán để thu hút số lượng lớn khách hàng.
81. Khi thực hiện chiến dịch marketing, việc lựa chọn kênh truyền thông phù hợp phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?
A. Sở thích cá nhân của người làm marketing.
B. Chi phí rẻ nhất của kênh truyền thông.
C. Đặc điểm của đối tượng mục tiêu, mục tiêu chiến dịch và loại thông điệp muốn truyền tải.
D. Kênh truyền thông mà đối thủ cạnh tranh đang sử dụng.
82. Khi một khách hàng chia sẻ một trải nghiệm tiêu cực trên mạng xã hội, cách tiếp cận nào sau đây thể hiện sự chuyên nghiệp và trách nhiệm?
A. Phản hồi ngay lập tức với thái độ phòng thủ và bác bỏ.
B. Chuyển cuộc trò chuyện sang kênh riêng tư (như tin nhắn trực tiếp) để tìm hiểu chi tiết và đưa ra giải pháp.
C. Yêu cầu khách hàng xóa bài đăng đó ngay lập tức.
D. Bỏ qua bình luận đó và hy vọng nó sẽ tự biến mất.
83. Trong chiến lược marketing nội dung (content marketing), ‘giá trị’ mà nội dung mang lại cho khách hàng được hiểu là gì?
A. Số lượng bài viết mà thương hiệu đăng tải.
B. Khả năng cung cấp thông tin hữu ích, giải quyết vấn đề hoặc mang lại sự giải trí.
C. Thời gian khách hàng dành để xem nội dung.
D. Số lượt chia sẻ bài viết trên mạng xã hội.
84. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để tạo ra một email marketing thu hút và có tỷ lệ chuyển đổi cao?
A. Sử dụng nhiều định dạng chữ in đậm và gạch chân.
B. Chủ đề email hấp dẫn, nội dung rõ ràng, giá trị và lời kêu gọi hành động (CTA) mạnh mẽ.
C. Chỉ gửi email vào buổi sáng.
D. Đính kèm tệp tin dung lượng lớn.
85. Thế nào là ‘Giao tiếp hai chiều’ (Two-way communication) trong marketing?
A. Thương hiệu chỉ gửi thông điệp đến khách hàng.
B. Thương hiệu và khách hàng có sự trao đổi, tương tác qua lại.
C. Khách hàng chỉ nhận thông tin từ thương hiệu.
D. Sử dụng hai kênh truyền thông cùng lúc.
86. Trong một bài thuyết trình marketing, cách nào sau đây giúp thu hút sự chú ý của khán giả tốt nhất ngay từ đầu?
A. Bắt đầu bằng việc giới thiệu chi tiết về lịch sử hình thành công ty.
B. Trình bày ngay các số liệu thống kê khô khan về thị trường.
C. Đặt một câu hỏi gây tò mò hoặc chia sẻ một câu chuyện ngắn liên quan.
D. Đưa ra một lời chào hỏi chung chung và lặp lại mục tiêu bài nói.
87. Khi giao tiếp với khách hàng qua điện thoại, điều gì là quan trọng nhất để tạo ấn tượng chuyên nghiệp?
A. Nói chuyện nhanh, ngắn gọn để tiết kiệm thời gian.
B. Sử dụng giọng nói rõ ràng, thân thiện và giữ thái độ tích cực.
C. Chỉ trả lời những câu hỏi mà bạn biết chắc chắn.
D. Để cho khách hàng tự nói và chỉ trả lời khi được hỏi.
88. Tại sao việc phân tích đối thủ cạnh tranh lại quan trọng trong việc định hình chiến lược giao tiếp marketing?
A. Để sao chép hoàn toàn các chiến lược thành công của đối thủ.
B. Để xác định điểm mạnh, điểm yếu của đối thủ và tìm ra cơ hội để tạo sự khác biệt.
C. Để tránh mọi hình thức cạnh tranh trên thị trường.
D. Chỉ để biết đối thủ đang làm gì mà không cần hành động.
89. Trong giao tiếp marketing, ‘tính nhất quán’ (consistency) có nghĩa là gì?
A. Chỉ sử dụng một kênh truyền thông duy nhất.
B. Luôn sử dụng cùng một thông điệp quảng cáo lặp đi lặp lại.
C. Giữ vững phong cách, giọng điệu, giá trị và thông điệp cốt lõi trên mọi kênh và mọi điểm chạm khách hàng.
D. Chỉ tập trung vào việc bán hàng.
90. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng lòng tin với khách hàng trong quá trình giao tiếp marketing qua mạng xã hội?
A. Tốc độ phản hồi nhanh chóng và chính xác các câu hỏi của khách hàng.
B. Đăng tải nội dung sáng tạo, hài hước và lan truyền mạnh mẽ.
C. Sử dụng nhiều hình ảnh và video chất lượng cao.
D. Thường xuyên tổ chức các cuộc thi và tặng quà cho người theo dõi.
91. Trong việc xây dựng mối quan hệ với người ảnh hưởng (Influencer Marketing), kỹ năng giao tiếp nào giúp đảm bảo sự hợp tác hiệu quả và minh bạch?
A. Chỉ gửi hợp đồng mà không trao đổi.
B. Thiết lập kỳ vọng rõ ràng về nội dung, thời gian, kết quả và cơ chế thanh toán, đồng thời duy trì giao tiếp cởi mở.
C. Yêu cầu người ảnh hưởng tự quyết định mọi thứ.
D. Chỉ gửi sản phẩm mà không có hướng dẫn.
92. Khi thực hiện khảo sát ý kiến khách hàng, kỹ năng giao tiếp nào đảm bảo dữ liệu thu thập được đáng tin cậy và phản ánh đúng thực tế?
A. Sử dụng câu hỏi dẫn dắt hoặc thiên vị.
B. Thiết kế câu hỏi rõ ràng, khách quan, không mơ hồ và giải thích mục đích khảo sát.
C. Chỉ hỏi những câu mà người trả lời dễ dàng trả lời.
D. Không cho phép người trả lời đặt câu hỏi.
93. Trong marketing nội dung (Content Marketing), yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo thông điệp được truyền tải hiệu quả đến đúng đối tượng mục tiêu?
A. Độ dài của nội dung.
B. Số lượng từ khóa được sử dụng.
C. Tính nhất quán về giọng điệu (tone of voice) và thông điệp cốt lõi.
D. Chỉ sử dụng hình ảnh minh họa.
94. Một nhà quản lý marketing muốn đánh giá hiệu quả của chiến dịch truyền thông xã hội. Kỹ năng giao tiếp nào giúp họ diễn giải các chỉ số (metrics) thành những bài học kinh nghiệm thực tế?
A. Chỉ tập trung vào số lượng người theo dõi.
B. Phân tích sâu sắc các chỉ số, hiểu ý nghĩa đằng sau chúng và rút ra bài học để cải thiện chiến dịch tương lai.
C. Bỏ qua các chỉ số không mong muốn.
D. Sử dụng cùng một cách diễn giải cho mọi chỉ số.
95. Khi thuyết phục khách hàng về giá trị của sản phẩm cao cấp, cách giao tiếp nào là hiệu quả nhất?
A. Nhấn mạnh vào chi phí ban đầu.
B. Tập trung vào lợi ích dài hạn, chất lượng vượt trội và trải nghiệm độc đáo mà sản phẩm mang lại.
C. So sánh trực tiếp với các sản phẩm giá rẻ hơn.
D. Chỉ đưa ra các thông số kỹ thuật.
96. Trong quá trình xây dựng câu chuyện thương hiệu (Brand Storytelling), kỹ năng giao tiếp nào giúp tạo ra sự kết nối cảm xúc với khán giả?
A. Sử dụng nhiều thuật ngữ kỹ thuật.
B. Tập trung vào các con số và dữ liệu khô khan.
C. Sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh, cảm xúc và có tính cá nhân hóa.
D. Chỉ mô tả tính năng sản phẩm.
97. Khi phân tích đối tượng mục tiêu cho một chiến dịch marketing mới, kỹ năng giao tiếp nào là cần thiết để hiểu sâu sắc về mong muốn, nỗi đau và hành vi của họ?
A. Kỹ năng thuyết trình trước đám đông.
B. Kỹ năng lắng nghe chủ động và đặt câu hỏi hiệu quả.
C. Kỹ năng đàm phán hợp đồng.
D. Kỹ năng viết nội dung quảng cáo ngắn gọn.
98. Trong giao tiếp marketing B2B (Business-to-Business), yếu tố nào thường được khách hàng doanh nghiệp đánh giá cao nhất?
A. Sự nhiệt tình của người bán.
B. Khả năng cung cấp giải pháp giúp tăng doanh thu hoặc giảm chi phí cho doanh nghiệp của họ.
C. Thời gian giao hàng nhanh chóng nhất có thể.
D. Ngôn ngữ giao tiếp thân mật, suồng sã.
99. Trong giao tiếp với khách hàng VIP, yếu tố nào sau đây thể hiện sự quan tâm đặc biệt và nâng cao trải nghiệm của họ?
A. Áp dụng cùng một quy trình cho tất cả khách hàng.
B. Cá nhân hóa thông điệp, chủ động tìm hiểu và đáp ứng nhu cầu riêng biệt của họ.
C. Chỉ tập trung vào việc bán thêm sản phẩm.
D. Sử dụng ngôn ngữ quá thông thường.
100. Kỹ năng giao tiếp nào giúp nhà quản lý marketing xử lý hiệu quả các tình huống bất ngờ hoặc thay đổi đột ngột trong chiến dịch?
A. Luôn giữ vững kế hoạch ban đầu mà không thay đổi.
B. Tránh giao tiếp để không làm mọi thứ phức tạp thêm.
C. Linh hoạt, thích ứng nhanh và giao tiếp rõ ràng về sự thay đổi.
D. Chỉ tập trung vào việc tìm người chịu trách nhiệm.
101. Trong bối cảnh marketing hiện đại, kỹ năng giao tiếp nào giúp nhà marketing xây dựng được sự đồng cảm và kết nối với các thế hệ khách hàng khác nhau (ví dụ: Gen Z, Millennials)?
A. Sử dụng cùng một thông điệp cho mọi thế hệ.
B. Hiểu và thích ứng với các kênh giao tiếp, ngôn ngữ và giá trị cốt lõi của từng thế hệ.
C. Chỉ tập trung vào thế hệ lớn tuổi.
D. Sử dụng ngôn ngữ quá trang trọng.
102. Khi phân tích hiệu quả của một chiến dịch marketing, việc trình bày kết quả dưới dạng báo cáo đòi hỏi kỹ năng giao tiếp nào để đảm bảo tính thuyết phục?
A. Chỉ liệt kê các con số mà không có phân tích.
B. Sử dụng quá nhiều thuật ngữ chuyên ngành khó hiểu.
C. Tập trung vào việc kể chuyện bằng dữ liệu, làm nổi bật những điểm chính và đưa ra các đề xuất hành động.
D. Trình bày một cách lan man, thiếu cấu trúc.
103. Trong kỹ thuật bán hàng, việc đặt câu hỏi khám phá nhu cầu của khách hàng là một phần quan trọng của giao tiếp. Câu hỏi nào sau đây mang tính khám phá hiệu quả nhất?
A. Bạn có muốn mua sản phẩm này không?
B. Sản phẩm của chúng tôi có tốt không?
C. Điều gì quan trọng nhất đối với bạn khi lựa chọn một giải pháp cho vấn đề này?
D. Bạn đã sẵn sàng thanh toán chưa?
104. Khi tổ chức một sự kiện marketing, kỹ năng giao tiếp nào giúp đảm bảo mọi người (nhân viên, đối tác, khách mời) hiểu rõ vai trò và nhiệm vụ của mình?
A. Chỉ thông báo chung chung qua loa.
B. Phân công nhiệm vụ rõ ràng bằng văn bản, họp triển khai và sẵn sàng giải đáp thắc mắc.
C. Giả định mọi người đã biết công việc.
D. Chỉ giao tiếp qua tin nhắn.
105. Một thương hiệu muốn tăng cường tương tác trên mạng xã hội. Kỹ năng giao tiếp nào là then chốt để tạo ra các cuộc hội thoại ý nghĩa và thu hút sự tham gia của cộng đồng?
A. Chỉ đăng các bài viết quảng cáo sản phẩm.
B. Sử dụng ngôn ngữ quá chuyên ngành.
C. Tương tác hai chiều, trả lời bình luận và tin nhắn một cách nhanh chóng, thân thiện.
D. Chỉ sử dụng các bài đăng tự động.
106. Một chuyên gia marketing cần trình bày kết quả chiến dịch cho ban lãnh đạo. Kỹ năng giao tiếp nào là quan trọng nhất để đảm bảo thông tin được hiểu rõ và dễ dàng đưa ra quyết định?
A. Trình bày mọi dữ liệu thu thập được một cách chi tiết.
B. Sử dụng biểu đồ phức tạp mà không có giải thích.
C. Tóm tắt thông tin chính, sử dụng ngôn ngữ rõ ràng và minh họa bằng biểu đồ, hình ảnh dễ hiểu.
D. Chỉ nói về những điểm thành công.
107. Yếu tố nào sau đây thể hiện sự chủ động trong giao tiếp marketing khi đối mặt với khủng hoảng truyền thông?
A. Im lặng và hy vọng vấn đề tự biến mất.
B. Chỉ trả lời khi bị chất vấn trực tiếp.
C. Chủ động đưa ra thông tin rõ ràng, minh bạch và giải quyết vấn đề.
D. Đổ lỗi cho bên thứ ba.
108. Khi xây dựng thông điệp quảng cáo, việc sử dụng ngôn ngữ nào giúp thu hút sự chú ý và tạo ấn tượng mạnh mẽ với người tiêu dùng?
A. Ngôn ngữ phức tạp, nhiều thuật ngữ khoa học.
B. Ngôn ngữ đơn giản, trực tiếp, tập trung vào lợi ích và giải pháp cho vấn đề của khách hàng.
C. Ngôn ngữ quá trang trọng, thiếu tự nhiên.
D. Ngôn ngữ chỉ mô tả đặc điểm kỹ thuật.
109. Yếu tố nào trong giao tiếp marketing đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xây dựng nhận diện thương hiệu (Brand Identity)?
A. Tần suất quảng cáo.
B. Sự nhất quán về hình ảnh, thông điệp, giọng điệu và trải nghiệm khách hàng.
C. Giá cả của sản phẩm.
D. Chỉ tập trung vào các kênh bán hàng.
110. Trong marketing liên kết (Affiliate Marketing), kỹ năng giao tiếp nào giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và lâu dài với các đối tác liên kết?
A. Chỉ gửi email tự động.
B. Cung cấp thông tin rõ ràng về sản phẩm, hoa hồng, hỗ trợ marketing và phản hồi kịp thời.
C. Yêu cầu đối tác tự tìm hiểu mọi thứ.
D. Thay đổi chính sách hoa hồng đột ngột.
111. Một nhà quản lý marketing đang chuẩn bị bài phát biểu giới thiệu sản phẩm mới. Yếu tố nào sau đây thể hiện kỹ năng giao tiếp phi ngôn ngữ hiệu quả, giúp tăng cường sự thuyết phục?
A. Đứng yên một chỗ, ít cử động tay.
B. Duy trì giao tiếp bằng mắt, sử dụng cử chỉ tay phù hợp và biểu cảm khuôn mặt.
C. Nhìn vào màn hình chiếu thay vì khán giả.
D. Đọc thuộc lòng từng câu chữ mà không thay đổi giọng điệu.
112. Khi phát triển một chiến lược truyền thông marketing tích hợp (IMC), việc đảm bảo sự nhất quán trong thông điệp qua các kênh khác nhau đòi hỏi kỹ năng giao tiếp nào?
A. Chỉ tập trung vào một kênh truyền thông.
B. Giao tiếp kém mạch lạc giữa các bộ phận.
C. Phối hợp và đồng bộ hóa thông điệp trên mọi điểm chạm khách hàng.
D. Sử dụng các thông điệp hoàn toàn khác nhau.
113. Khi soạn thảo thông điệp cho quảng cáo ngoài trời (OOH), kỹ năng giao tiếp nào là quan trọng nhất để đảm bảo thông điệp được tiếp nhận nhanh chóng?
A. Sử dụng câu văn dài, phức tạp.
B. Thông điệp ngắn gọn, súc tích, dễ đọc và có hình ảnh minh họa ấn tượng.
C. Chỉ hiển thị logo thương hiệu.
D. Sử dụng nhiều thông tin chi tiết.
114. Trong bối cảnh marketing hiện đại, yếu tố nào sau đây được xem là quan trọng nhất để xây dựng mối quan hệ bền chặt và lòng trung thành với khách hàng thông qua giao tiếp?
A. Sử dụng ngôn ngữ bóng bẩy, hoa mỹ để gây ấn tượng.
B. Tập trung vào việc bán sản phẩm với giá ưu đãi nhất.
C. Xây dựng sự tin cậy, thấu hiểu nhu cầu và cung cấp giá trị cá nhân hóa.
D. Chỉ tập trung vào các kênh quảng cáo kỹ thuật số mới nhất.
115. Một email marketing gửi đến khách hàng tiềm năng nên có cấu trúc giao tiếp nào để tăng tỷ lệ mở và tương tác?
A. Tiêu đề email chung chung, nội dung dài dòng.
B. Tiêu đề hấp dẫn, cá nhân hóa, nội dung ngắn gọn, tập trung vào lợi ích và có lời kêu gọi hành động rõ ràng.
C. Chỉ đính kèm tệp tin mà không có mô tả.
D. Sử dụng nhiều ký tự đặc biệt trong tiêu đề.
116. Trong quá trình phát triển sản phẩm mới, việc thu thập và phản hồi ý kiến từ đội ngũ phát triển, bán hàng và dịch vụ khách hàng đòi hỏi kỹ năng giao tiếp nào để đảm bảo sự hài hòa và hiệu quả?
A. Chỉ ưu tiên ý kiến của bộ phận marketing.
B. Tổ chức các buổi họp định kỳ, lắng nghe tích cực và tổng hợp thông tin từ các bộ phận liên quan.
C. Chỉ giao tiếp qua email.
D. Giả định mọi bộ phận đều hiểu ý định của marketing.
117. Trong chiến lược marketing nội dung, việc sử dụng các yếu tố như tiêu đề hấp dẫn, hình ảnh minh họa chất lượng và lời kêu gọi hành động (CTA) thể hiện kỹ năng giao tiếp ở khía cạnh nào?
A. Tạo sự phức tạp không cần thiết.
B. Thiết kế để thu hút sự chú ý, truyền tải thông điệp hiệu quả và thúc đẩy hành động mong muốn từ người đọc.
C. Chỉ tập trung vào thẩm mỹ.
D. Làm cho nội dung khó hiểu hơn.
118. Khi nhận phản hồi tiêu cực từ khách hàng về một chiến dịch quảng cáo, cách giao tiếp nào sau đây là phù hợp nhất để giải quyết vấn đề và duy trì uy tín thương hiệu?
A. Bỏ qua phản hồi vì cho rằng khách hàng không hiểu đúng.
B. Tranh cãi với khách hàng để bảo vệ chiến dịch.
C. Thể hiện sự đồng cảm, lắng nghe, xin lỗi nếu cần và đưa ra giải pháp.
D. Chỉ trả lời bằng các câu hỏi tu từ.
119. Khi tạo nội dung cho các nền tảng khác nhau (ví dụ: website, mạng xã hội, email), kỹ năng giao tiếp nào giúp đảm bảo thông điệp vẫn phù hợp và hiệu quả?
A. Sử dụng cùng một nội dung cho mọi nền tảng.
B. Hiểu rõ đặc điểm của từng nền tảng và điều chỉnh cách diễn đạt, định dạng cho phù hợp.
C. Chỉ tập trung vào các nền tảng có nhiều người theo dõi.
D. Sử dụng ngôn ngữ quá chung chung.
120. Khi một chiến dịch marketing gặp phải sự phản đối hoặc hiểu lầm từ công chúng, kỹ năng giao tiếp nào là quan trọng nhất để làm rõ và giải quyết vấn đề?
A. Phớt lờ các ý kiến phản đối.
B. Tăng cường quảng cáo mà không giải thích.
C. Tổ chức buổi đối thoại cởi mở, cung cấp thông tin chính xác và giải thích rõ ràng.
D. Chỉ sử dụng ngôn ngữ đao to búa lớn.
121. Kỹ năng quản lý cảm xúc (emotional intelligence) ảnh hưởng đến giao tiếp marketing như thế nào?
A. Làm cho người nói trở nên quá nhạy cảm.
B. Giúp người làm marketing hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân cũng như của khách hàng, từ đó đưa ra phản ứng phù hợp và xây dựng mối quan hệ.
C. Chỉ cần thiết khi làm việc với khách hàng khó tính.
D. Không liên quan đến hiệu quả kinh doanh.
122. Khi khách hàng đưa ra một yêu cầu hoặc câu hỏi mà người làm marketing không biết câu trả lời ngay lập tức, cách giao tiếp xử lý tình huống nào là chuyên nghiệp nhất?
A. Giả vờ biết và đưa ra thông tin sai lệch.
B. Thừa nhận không biết, cam kết tìm hiểu và phản hồi lại khách hàng một cách sớm nhất.
C. Nói rằng thông tin đó không quan trọng.
D. Chuyển ngay cho người khác mà không giải thích.
123. Trong bối cảnh marketing từ khóa (keyword marketing), cách diễn đạt nào của một ‘long-tail keyword’ thường hiệu quả hơn?
A. Ngắn gọn và chung chung.
B. Cụ thể, chi tiết và phản ánh ý định tìm kiếm rõ ràng của người dùng.
C. Sử dụng các từ viết tắt.
D. Chỉ chứa một từ duy nhất.
124. Yếu tố nào trong giao tiếp phi ngôn ngữ (non-verbal communication) có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến nhận thức của khách hàng về sự chuyên nghiệp và đáng tin cậy của người làm marketing?
A. Tốc độ nói.
B. Ánh mắt, cử chỉ và ngôn ngữ cơ thể.
C. Âm lượng giọng nói.
D. Sự lặp lại của từ ngữ.
125. Trong marketing qua mạng xã hội, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng cộng đồng tương tác và lòng trung thành với thương hiệu?
A. Đăng tải nội dung quảng cáo liên tục.
B. Tạo ra nội dung giá trị, tương tác hai chiều và phản hồi tích cực với người theo dõi.
C. Sử dụng các chương trình khuyến mãi giá rẻ.
D. Chỉ trả lời những bình luận tích cực.
126. Tại sao việc phản hồi nhanh chóng các câu hỏi và bình luận của khách hàng trên mạng xã hội lại quan trọng trong chiến lược marketing hiện đại?
A. Để tránh làm mất thời gian của đội ngũ hỗ trợ khách hàng.
B. Thể hiện sự quan tâm, chuyên nghiệp và xây dựng mối quan hệ tích cực với cộng đồng.
C. Chỉ cần thiết khi có khiếu nại.
D. Là một quy trình bắt buộc theo luật định.
127. Trong marketing nội dung (content marketing), việc sử dụng câu chuyện (storytelling) giúp tăng cường kỹ năng giao tiếp bằng cách nào?
A. Làm cho nội dung trở nên dài dòng và khó theo dõi.
B. Tạo kết nối cảm xúc, giúp thông điệp dễ nhớ và thuyết phục hơn.
C. Chỉ phù hợp với các sản phẩm mang tính nghệ thuật.
D. Tăng chi phí sản xuất nội dung.
128. Trong marketing nội dung, việc tối ưu hóa cho công cụ tìm kiếm (SEO) liên quan đến kỹ năng giao tiếp như thế nào?
A. Chỉ liên quan đến kỹ thuật viết mã.
B. Yêu cầu hiểu và sử dụng ngôn ngữ mà người dùng thực sự tìm kiếm để nội dung được hiển thị hiệu quả.
C. Làm cho nội dung trở nên khó đọc.
D. Không có mối liên hệ nào với giao tiếp.
129. Kỹ năng đặt câu hỏi mở (open-ended questions) trong giao tiếp marketing giúp ích gì cho người bán hàng?
A. Giúp câu trả lời trở nên ngắn gọn.
B. Khuyến khích khách hàng chia sẻ nhiều thông tin hơn về nhu cầu, suy nghĩ và cảm xúc của họ.
C. Làm cho cuộc trò chuyện nhanh chóng kết thúc.
D. Chỉ dùng khi cần xác nhận thông tin đã biết.
130. Kỹ năng ‘kể chuyện’ (storytelling) trong marketing không chỉ là thuật lại sự kiện mà còn là cách để:
A. Làm cho thông điệp trở nên khó hiểu.
B. Kết nối với cảm xúc, giá trị và kinh nghiệm cá nhân của khách hàng.
C. Chỉ tập trung vào các chi tiết kỹ thuật.
D. Trình bày thông tin một cách khô khan.
131. Kỹ năng diễn đạt ý tưởng phức tạp một cách đơn giản và dễ hiểu là yếu tố quan trọng trong marketing vì:
A. Nó làm cho thông điệp trở nên tầm thường.
B. Giúp khách hàng dễ dàng tiếp nhận, hiểu và hành động theo thông điệp.
C. Chỉ cần thiết khi nói chuyện với trẻ em.
D. Thể hiện sự thiếu chuyên nghiệp.
132. Trong giao tiếp bằng email marketing, tiêu đề (subject line) đóng vai trò gì?
A. Chỉ là phần thông tin phụ không quan trọng.
B. Quyết định liệu email có được mở xem hay không, ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ phản hồi.
C. Chỉ nên chứa tên sản phẩm.
D. Là nơi để trình bày toàn bộ nội dung của email.
133. Trong các kênh truyền thông marketing, kênh nào thường đòi hỏi kỹ năng giao tiếp bằng văn bản sắc bén và cô đọng nhất?
A. Quảng cáo truyền hình.
B. Email marketing và tin nhắn trên mạng xã hội.
C. Buổi thuyết trình trực tiếp.
D. Quảng cáo ngoài trời.
134. Kỹ năng điều chỉnh giọng điệu và ngữ điệu khi nói chuyện với khách hàng có tác dụng gì trong marketing?
A. Làm cho cuộc nói chuyện trở nên đơn điệu.
B. Giúp truyền tải cảm xúc, nhấn mạnh thông điệp quan trọng và giữ sự chú ý của người nghe.
C. Chỉ hữu ích khi nói chuyện với trẻ em.
D. Là dấu hiệu của sự thiếu tự tin.
135. Trong một buổi thuyết trình sản phẩm, việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể mở và tự tin (ví dụ: đứng thẳng, giao tiếp bằng mắt) giúp đạt được hiệu quả gì?
A. Tạo cảm giác áp đảo cho người nghe.
B. Truyền tải sự tự tin, đáng tin cậy và thu hút sự chú ý của khán giả.
C. Làm cho buổi thuyết trình trở nên nhàm chán.
D. Giúp người nói che giấu sự thiếu chuẩn bị.
136. Trong bối cảnh marketing hiện đại, yếu tố nào sau đây được xem là nền tảng cốt lõi của kỹ năng giao tiếp hiệu quả với khách hàng?
A. Khả năng trình bày lưu loát và hùng biện.
B. Hiểu rõ nhu cầu, mong muốn và tâm lý của khách hàng.
C. Sử dụng ngôn ngữ chuyên ngành phức tạp để thể hiện sự uyên bác.
D. Tập trung vào việc bán sản phẩm bằng mọi giá.
137. Trong chiến dịch marketing email, việc cá nhân hóa nội dung (personalization) có ý nghĩa gì?
A. Gửi cùng một nội dung cho tất cả mọi người.
B. Điều chỉnh nội dung, lời chào, hoặc đề xuất dựa trên thông tin và hành vi của từng khách hàng.
C. Sử dụng nhiều thông tin cá nhân nhạy cảm.
D. Tạo ra các email rất dài.
138. Khi giới thiệu một sản phẩm mới, chiến lược giao tiếp nào sau đây giúp tạo ấn tượng ban đầu tích cực và thu hút sự chú ý của khách hàng tiềm năng?
A. Cung cấp thông tin chi tiết về quy trình sản xuất phức tạp.
B. Nhấn mạnh vào lợi ích thiết thực và giải pháp mà sản phẩm mang lại cho khách hàng.
C. Sử dụng nhiều thuật ngữ kỹ thuật khó hiểu.
D. So sánh trực tiếp sản phẩm với đối thủ cạnh tranh một cách tiêu cực.
139. Khi đối mặt với một khách hàng có thái độ tiêu cực hoặc phàn nàn, cách giao tiếp nào sau đây được khuyến khích áp dụng để giải quyết tình huống hiệu quả?
A. Tranh luận để bảo vệ quan điểm của mình.
B. Phớt lờ phàn nàn và chuyển sang khách hàng khác.
C. Thể hiện sự đồng cảm, lắng nghe và đưa ra giải pháp mang tính xây dựng.
D. Đổ lỗi cho yếu tố khách quan hoặc bộ phận khác.
140. Khi đưa ra phản hồi về một sản phẩm hoặc dịch vụ, điều gì là quan trọng nhất để người làm marketing cần lưu ý?
A. Chỉ tập trung vào những điểm tiêu cực.
B. Cung cấp phản hồi cân bằng, bao gồm cả điểm mạnh và điểm cần cải thiện, đồng thời đề xuất giải pháp.
C. Sử dụng ngôn ngữ chỉ trích.
D. Giữ cho phản hồi càng ngắn càng tốt.
141. Khi phân tích phản hồi của khách hàng về một chiến dịch quảng cáo, nhận định nào sau đây cho thấy sự hiểu biết sâu sắc về kỹ năng giao tiếp trong marketing?
A. Tập trung vào số lượng lượt tiếp cận.
B. Đánh giá mức độ rõ ràng của thông điệp, sự phù hợp với đối tượng và cảm xúc mà quảng cáo tạo ra.
C. Chỉ quan tâm đến chi phí quảng cáo.
D. Cho rằng mọi phản hồi tiêu cực đều là sai.
142. Khi thực hiện cuộc gọi bán hàng qua điện thoại, việc mở đầu cuộc gọi như thế nào là hiệu quả nhất để thu hút sự chú ý của người nghe?
A. Bắt đầu bằng một câu hỏi thăm dò ý kiến chung chung.
B. Giới thiệu bản thân, công ty và mục đích cuộc gọi một cách rõ ràng, ngắn gọn và có lợi cho người nghe.
C. Nói về sản phẩm mới ngay lập tức.
D. Yêu cầu người nghe cung cấp thông tin cá nhân trước.
143. Khi thực hiện một chiến dịch marketing bằng video, yếu tố nào trong giao tiếp phi ngôn ngữ (ví dụ: biểu cảm khuôn mặt, cử chỉ tay) là quan trọng nhất để truyền tải sự chân thành?
A. Sử dụng nhiều hiệu ứng kỹ xảo.
B. Biểu cảm tự nhiên, ánh mắt giao tiếp và cử chỉ phù hợp với lời nói.
C. Nói với tốc độ rất nhanh.
D. Chỉ tập trung vào sản phẩm.
144. Trong giao tiếp kinh doanh, việc sử dụng ngôn ngữ ‘tích cực’ thay vì ngôn ngữ ‘tiêu cực’ mang lại lợi ích gì?
A. Làm cho vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn.
B. Tạo không khí thân thiện, xây dựng lòng tin và thúc đẩy hợp tác.
C. Chỉ phù hợp với các cuộc trò chuyện không chính thức.
D. Thể hiện sự thiếu quyết đoán.
145. Trong marketing qua email, tại sao việc phân đoạn danh sách khách hàng (customer segmentation) lại quan trọng cho kỹ năng giao tiếp?
A. Để gửi email có nội dung giống nhau cho tất cả mọi người.
B. Giúp gửi thông điệp phù hợp và có tính cá nhân hóa cao hơn đến từng nhóm khách hàng.
C. Làm cho quy trình gửi email trở nên phức tạp hơn.
D. Tăng số lượng email được gửi đi.
146. Yếu tố nào sau đây là chìa khóa để xây dựng lòng tin với khách hàng thông qua giao tiếp marketing trực tiếp?
A. Luôn đưa ra lời hứa hẹn quá mức.
B. Tính trung thực, minh bạch và giữ lời hứa.
C. Chỉ nói về điểm mạnh của sản phẩm.
D. Tránh trả lời những câu hỏi khó.
147. Trong hoạt động bán hàng cá nhân, kỹ năng lắng nghe chủ động (active listening) quan trọng như thế nào đối với người làm marketing?
A. Giúp nhân viên bán hàng có thời gian chuẩn bị câu trả lời tiếp theo.
B. Tạo cơ hội để ghi lại thông tin khách hàng cho các chiến dịch quảng cáo.
C. Cho phép hiểu rõ phản hồi, mối quan tâm và tín hiệu phi ngôn ngữ của khách hàng, từ đó điều chỉnh cách tiếp cận phù hợp.
D. Chứng tỏ sự kiên nhẫn, nhưng không ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả bán hàng.
148. Khi giao tiếp với khách hàng thông qua tin nhắn hoặc chat trực tuyến, điều gì là quan trọng nhất để thể hiện sự chuyên nghiệp?
A. Sử dụng nhiều biểu tượng cảm xúc.
B. Viết tắt và dùng tiếng lóng.
C. Sử dụng ngôn ngữ lịch sự, rõ ràng, chính xác và phản hồi kịp thời.
D. Chỉ trả lời những câu hỏi trực tiếp.
149. Khi xây dựng thông điệp marketing cho một đối tượng khách hàng cụ thể, nguyên tắc ‘khách hàng là trung tâm’ (customer-centric) đòi hỏi điều gì?
A. Tập trung vào những gì công ty muốn bán.
B. Hiểu và đáp ứng nhu cầu, mong muốn và giá trị mà khách hàng tìm kiếm.
C. Sử dụng ngôn ngữ phức tạp để thể hiện sự chuyên môn.
D. Chỉ quan tâm đến những khách hàng có giá trị cao.
150. Khi đưa ra lời khuyên về cách cải thiện kỹ năng thuyết trình bán hàng, yếu tố nào sau đây được các chuyên gia nhấn mạnh?
A. Nói càng nhanh càng tốt để tiết kiệm thời gian.
B. Tập trung vào việc thực hành, nhận phản hồi và điều chỉnh dựa trên hiệu quả thực tế.
C. Chỉ cần học thuộc lòng kịch bản.
D. Sử dụng nhiều từ ngữ hoa mỹ.