1. Khi đối mặt với phản hồi tiêu cực từ khách hàng trên mạng xã hội, nhà quản lý marketing nên thể hiện kỹ năng mềm nào để xử lý tình huống một cách chuyên nghiệp?
A. Phớt lờ các bình luận tiêu cực
B. Phản ứng gay gắt để bảo vệ thương hiệu
C. Kiên nhẫn, đồng cảm và đưa ra giải pháp hợp lý
D. Xóa bỏ tất cả các bình luận tiêu cực
2. Khi đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường, nhà quản lý marketing cần kỹ năng mềm nào để tìm ra lợi thế cạnh tranh và định vị thương hiệu hiệu quả?
A. Kỹ năng giao tiếp
B. Kỹ năng phân tích cạnh tranh và tư duy chiến lược
C. Kỹ năng quản lý thời gian
D. Kỹ năng làm việc nhóm
3. Để đo lường ROI (Lợi tức đầu tư) của các hoạt động marketing, chuyên gia cần sử dụng kỹ năng mềm nào để phân tích hiệu quả chi phí và lợi ích?
A. Kỹ năng sáng tạo
B. Kỹ năng phân tích tài chính và tư duy logic
C. Kỹ năng đàm phán
D. Kỹ năng quản lý thời gian
4. Để một chiến dịch marketing thành công, các thành viên trong nhóm cần phối hợp nhịp nhàng. Kỹ năng mềm nào đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo sự hợp tác hiệu quả này?
A. Kỹ năng thuyết trình
B. Kỹ năng lãnh đạo
C. Kỹ năng giải quyết xung đột
D. Kỹ năng làm việc nhóm
5. Việc xây dựng và duy trì mối quan hệ tốt với các đối tác, nhà cung cấp là rất quan trọng trong marketing. Kỹ năng mềm nào cần được ưu tiên?
A. Kỹ năng đàm phán
B. Kỹ năng quản lý cảm xúc
C. Kỹ năng giải quyết xung đột
D. Kỹ năng xây dựng và duy trì mối quan hệ
6. Khi đối mặt với áp lực từ mục tiêu kinh doanh cao, nhà quản lý marketing cần thể hiện kỹ năng mềm nào để giữ vững tinh thần và động lực cho bản thân cũng như đội nhóm?
A. Kỹ năng đàm phán
B. Kỹ năng quản lý cảm xúc và động lực
C. Kỹ năng giải quyết vấn đề
D. Kỹ năng làm việc độc lập
7. Trong một dự án marketing có thời hạn gấp rút, việc duy trì sự tập trung và hoàn thành công việc đúng hạn là rất quan trọng. Kỹ năng mềm nào hỗ trợ tốt nhất cho điều này?
A. Kỹ năng sáng tạo
B. Kỹ năng quản lý thời gian và làm việc dưới áp lực
C. Kỹ năng đàm phán
D. Kỹ năng xây dựng mối quan hệ
8. Khi phân tích hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo, nhà quản lý marketing cần sử dụng kỹ năng mềm nào để đánh giá mức độ thành công so với mục tiêu ban đầu?
A. Kỹ năng giao tiếp
B. Kỹ năng tư duy phản biện và phân tích
C. Kỹ năng quản lý thời gian
D. Kỹ năng sáng tạo
9. Một chiến dịch marketing yêu cầu sự sáng tạo trong việc tạo ra nội dung hấp dẫn và khác biệt. Kỹ năng mềm nào là cốt lõi để đạt được điều này?
A. Kỹ năng quản lý rủi ro
B. Kỹ năng giải quyết vấn đề
C. Kỹ năng sáng tạo và tư duy đột phá
D. Kỹ năng xây dựng mối quan hệ
10. Để xây dựng một thương hiệu mạnh mẽ và nhất quán trên mọi kênh truyền thông, điều gì là quan trọng nhất đối với nhà quản lý marketing?
A. Tập trung vào các kênh truyền thông mới nhất
B. Đảm bảo tính nhất quán trong thông điệp và hình ảnh thương hiệu
C. Chỉ sử dụng một kênh truyền thông duy nhất
D. Thay đổi hình ảnh thương hiệu thường xuyên
11. Trong quá trình phát triển sản phẩm mới, việc thu thập và phản hồi ý kiến từ khách hàng là cần thiết. Kỹ năng mềm nào giúp nhà quản lý marketing thực hiện điều này một cách hiệu quả?
A. Kỹ năng quản lý dự án
B. Kỹ năng lắng nghe và phản hồi mang tính xây dựng
C. Kỹ năng thuyết phục
D. Kỹ năng phân tích thị trường
12. Để tạo ra những chiến dịch marketing sáng tạo và độc đáo, chuyên gia marketing cần có kỹ năng mềm nào để thoát khỏi lối mòn tư duy thông thường?
A. Kỹ năng quản lý thời gian
B. Kỹ năng tư duy đột phá và sáng tạo
C. Kỹ năng phân tích dữ liệu
D. Kỹ năng thuyết trình
13. Để hiểu rõ hơn về hành vi người tiêu dùng và điều chỉnh chiến lược marketing phù hợp, chuyên gia marketing cần sử dụng kỹ năng mềm nào?
A. Kỹ năng thuyết phục
B. Kỹ năng đặt câu hỏi và lắng nghe chủ động
C. Kỹ năng quản lý dữ liệu
D. Kỹ năng đàm phán
14. Trong bối cảnh marketing số phát triển mạnh mẽ, việc liên tục học hỏi và cập nhật kiến thức mới là yếu tố then chốt. Kỹ năng mềm nào thể hiện tinh thần này?
A. Kỹ năng làm việc dưới áp lực
B. Kỹ năng tự học và thích ứng
C. Kỹ năng quản lý tài chính
D. Kỹ năng đàm phán hợp đồng
15. Một chuyên gia marketing cần phải thích ứng nhanh chóng với các thuật toán mới của các nền tảng mạng xã hội để tối ưu hiệu quả quảng cáo. Kỹ năng mềm nào thể hiện khả năng này?
A. Kỹ năng đàm phán
B. Kỹ năng thích ứng và học hỏi liên tục
C. Kỹ năng quản lý dự án
D. Kỹ năng giải quyết vấn đề
16. Khi trình bày kế hoạch marketing trước ban lãnh đạo, nhà quản lý cần thể hiện kỹ năng mềm nào để thuyết phục và nhận được sự ủng hộ?
A. Kỹ năng lắng nghe
B. Kỹ năng quản lý thời gian
C. Kỹ năng thuyết trình và giao tiếp hiệu quả
D. Kỹ năng phân tích dữ liệu
17. Một nhà quản lý marketing cần phải đưa ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả trong các tình huống thị trường biến động. Kỹ năng mềm nào là quan trọng nhất trong trường hợp này?
A. Kỹ năng sáng tạo
B. Kỹ năng tư duy phản biện
C. Kỹ năng ra quyết định
D. Kỹ năng làm việc nhóm
18. Trong một cuộc họp đội ngũ marketing, có những ý kiến trái chiều về hướng đi của chiến dịch. Kỹ năng mềm nào giúp các thành viên tìm được điểm chung và đi đến thống nhất?
A. Kỹ năng quản lý thời gian
B. Kỹ năng giải quyết xung đột
C. Kỹ năng thuyết trình
D. Kỹ năng làm việc dưới áp lực
19. Trong việc xây dựng nội dung cho các nền tảng khác nhau (ví dụ: blog, mạng xã hội, video), nhà quản lý marketing cần có kỹ năng mềm nào để đảm bảo tính phù hợp và thu hút cho từng kênh?
A. Kỹ năng quản lý dự án
B. Kỹ năng thích ứng nội dung và hiểu biết về các nền tảng
C. Kỹ năng thuyết phục
D. Kỹ năng giải quyết vấn đề
20. Trong lĩnh vực marketing, kỹ năng nào giúp chuyên gia marketing thấu hiểu và kết nối với khách hàng mục tiêu một cách sâu sắc, từ đó xây dựng các chiến lược tiếp cận hiệu quả?
A. Kỹ năng đàm phán
B. Kỹ năng giao tiếp và lắng nghe
C. Kỹ năng quản lý thời gian
D. Kỹ năng giải quyết vấn đề
21. Kỹ năng mềm nào cho phép chuyên gia marketing phân tích dữ liệu, xác định xu hướng thị trường và đưa ra các dự báo chính xác hơn cho các chiến dịch tương lai?
A. Kỹ năng thuyết phục
B. Kỹ năng phân tích và tư duy logic
C. Kỹ năng ngoại ngữ
D. Kỹ năng quản lý dự án
22. Khi một chiến dịch marketing cần sự hợp tác từ nhiều bộ phận khác nhau trong công ty (ví dụ: bán hàng, sản phẩm), kỹ năng mềm nào là quan trọng nhất để gắn kết các bên?
A. Kỹ năng giải quyết xung đột
B. Kỹ năng giao tiếp và xây dựng mối quan hệ liên phòng ban
C. Kỹ năng quản lý thời gian
D. Kỹ năng phân tích cạnh tranh
23. Để thuyết phục khách hàng tiềm năng về giá trị của sản phẩm, chuyên gia marketing cần sử dụng kết hợp những kỹ năng mềm nào?
A. Kỹ năng lắng nghe và kỹ năng quản lý cảm xúc
B. Kỹ năng giao tiếp, thấu hiểu khách hàng và thuyết trình
C. Kỹ năng giải quyết vấn đề và kỹ năng làm việc nhóm
D. Kỹ năng phân tích dữ liệu và kỹ năng sáng tạo
24. Trong một chiến dịch marketing đa kênh, việc phân bổ nguồn lực (ngân sách, nhân lực) hiệu quả là rất quan trọng. Kỹ năng mềm nào hỗ trợ tốt nhất cho công việc này?
A. Kỹ năng giao tiếp
B. Kỹ năng quản lý thời gian
C. Kỹ năng lập kế hoạch và quản lý dự án
D. Kỹ năng tư duy phản biện
25. Để nghiên cứu thị trường và xác định đối tượng khách hàng mục tiêu một cách chính xác, chuyên gia marketing cần kỹ năng mềm nào?
A. Kỹ năng thuyết phục
B. Kỹ năng phân tích và thu thập thông tin
C. Kỹ năng giao tiếp
D. Kỹ năng quản lý dự án
26. Trong quá trình xây dựng thông điệp truyền thông, làm thế nào để đảm bảo thông điệp vừa sáng tạo, thu hút, vừa truyền tải đúng giá trị cốt lõi của sản phẩm/dịch vụ?
A. Sử dụng ngôn ngữ phức tạp
B. Tập trung vào kỹ năng sáng tạo và tư duy chiến lược
C. Chỉ sao chép các chiến dịch thành công
D. Tránh mọi rủi ro trong truyền thông
27. Khi một chiến dịch marketing có quy mô lớn và liên quan đến nhiều bộ phận, kỹ năng mềm nào giúp đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng và hiệu quả giữa các bên?
A. Kỹ năng giải quyết vấn đề
B. Kỹ năng quản lý xung đột
C. Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm
D. Kỹ năng tư duy phản biện
28. Khi một chiến dịch marketing gặp phải những trở ngại không lường trước, nhà quản lý cần thể hiện kỹ năng mềm nào để tìm ra giải pháp và vượt qua khó khăn?
A. Kỹ năng làm việc độc lập
B. Kỹ năng giải quyết vấn đề
C. Kỹ năng thích ứng với thay đổi
D. Kỹ năng tư duy sáng tạo
29. Để tạo ra một chiến dịch marketing có tính lan tỏa và viral trên mạng xã hội, yếu tố quan trọng nhất cần tập trung vào là gì?
A. Ngân sách quảng cáo lớn
B. Nội dung có tính sáng tạo, độc đáo và dễ chia sẻ
C. Sử dụng nhiều KOLs/Influencers
D. Tối ưu hóa SEO
30. Để xây dựng một chiến dịch email marketing hiệu quả, việc cá nhân hóa thông điệp theo từng đối tượng khách hàng là rất quan trọng. Kỹ năng mềm nào giúp chuyên gia marketing thực hiện điều này?
A. Kỹ năng phân tích dữ liệu và thấu hiểu khách hàng
B. Kỹ năng sáng tạo nội dung
C. Kỹ năng quản lý thời gian
D. Kỹ năng thuyết trình
31. Kỹ năng thích ứng với sự thay đổi công nghệ trong marketing (technological adaptability) có ý nghĩa gì trong bối cảnh hiện tại?
A. Sẵn sàng học hỏi và áp dụng các công cụ, nền tảng marketing mới để nâng cao hiệu quả và bắt kịp xu hướng.
B. Từ chối sử dụng các công nghệ mới vì cho rằng chúng quá phức tạp.
C. Chỉ tập trung vào các công nghệ đã quen thuộc và không tìm hiểu cái mới.
D. Tin rằng công nghệ cũ vẫn đủ sức cạnh tranh.
32. Kỹ năng quản lý thời gian là vô cùng quan trọng đối với các nhà tiếp thị. Yếu tố nào sau đây thường được xem là kém hiệu quả nhất trong việc quản lý thời gian của một chuyên viên marketing?
A. Thường xuyên kiểm tra email và mạng xã hội mà không có kế hoạch cụ thể.
B. Ưu tiên các nhiệm vụ dựa trên mức độ quan trọng và khẩn cấp.
C. Sử dụng công cụ hỗ trợ như lịch, danh sách công việc để theo dõi tiến độ.
D. Lên kế hoạch chi tiết cho từng ngày làm việc để tối ưu hóa hiệu suất.
33. Kỹ năng thuyết trình hiệu quả trong marketing bao gồm việc sử dụng ngôn ngữ hình ảnh. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về việc sử dụng ngôn ngữ hình ảnh hiệu quả?
A. Sử dụng quá nhiều văn bản, biểu đồ phức tạp và hình ảnh không liên quan trên slide.
B. Sử dụng hình ảnh, biểu đồ minh họa rõ ràng, phù hợp với nội dung để làm nổi bật thông điệp.
C. Thiết kế slide gọn gàng, dễ nhìn với bố cục hài hòa.
D. Sử dụng màu sắc và phông chữ nhất quán, dễ đọc.
34. Kỹ năng quản lý dự án marketing giúp ích gì trong việc triển khai một chiến dịch phức tạp?
A. Đảm bảo các mục tiêu, nguồn lực, thời gian và các bên liên quan được quản lý hiệu quả, giúp chiến dịch đi đúng hướng.
B. Chỉ tập trung vào việc hoàn thành nhiệm vụ mà không quan tâm đến các yếu tố khác.
C. Cho phép sự tùy tiện trong việc phân bổ nguồn lực và thời gian.
D. Đợi đến khi có vấn đề phát sinh mới bắt đầu lập kế hoạch xử lý.
35. Trong việc phát triển thông điệp marketing, kỹ năng kể chuyện (storytelling) có vai trò gì?
A. Tạo ra kết nối cảm xúc với khán giả, làm cho thông điệp trở nên đáng nhớ và dễ dàng lan tỏa.
B. Chỉ đơn thuần là trình bày các sự kiện và số liệu một cách khô khan.
C. Tập trung vào việc sử dụng ngôn ngữ phức tạp để thể hiện sự uyên bác.
D. Luôn kết thúc câu chuyện bằng một lời kêu gọi hành động trực tiếp.
36. Trong marketing, kỹ năng nhận diện và phân tích đối thủ cạnh tranh (competitor analysis) đóng vai trò gì?
A. Giúp hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu, chiến lược và hoạt động của đối thủ để đưa ra các chiến lược cạnh tranh hiệu quả.
B. Chỉ đơn giản là theo dõi giá bán của đối thủ.
C. Tập trung vào việc sao chép hoàn toàn chiến lược của đối thủ.
D. Bỏ qua mọi hoạt động của đối thủ vì cho rằng chúng không quan trọng.
37. Kỹ năng tư duy phản biện (critical thinking) giúp ích gì cho chuyên viên marketing trong việc phân tích dữ liệu chiến dịch?
A. Giúp đánh giá tính khách quan của dữ liệu, xác định nguyên nhân gốc rễ của các xu hướng và đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng.
B. Chỉ đơn thuần là tổng hợp tất cả các con số có sẵn mà không cần suy xét.
C. Ưu tiên các dữ liệu mang lại kết quả tích cực, bỏ qua các dữ liệu bất lợi.
D. Tin tưởng tuyệt đối vào các báo cáo tự động mà không cần kiểm tra chéo.
38. Khi sử dụng các công cụ phân tích marketing (ví dụ: Google Analytics), kỹ năng nào giúp chuyên viên marketing diễn giải dữ liệu một cách chính xác?
A. Khả năng hiểu biết về các chỉ số marketing, bối cảnh kinh doanh và tư duy phân tích để rút ra những hiểu biết sâu sắc.
B. Chỉ nhìn vào các con số hiển thị trên báo cáo mà không cần hiểu ý nghĩa.
C. Tin tưởng vào kết quả hiển thị mà không cần kiểm tra lại hoặc đối chiếu.
D. Chỉ tập trung vào các chỉ số về lượt truy cập mà bỏ qua các chỉ số về chuyển đổi.
39. Một chuyên viên marketing nhận được phản hồi trái chiều về một chiến dịch quảng cáo mới. Kỹ năng nào giúp họ phân tích và rút ra bài học kinh nghiệm?
A. Khả năng phân tích dữ liệu, nhận diện điểm mạnh, điểm yếu của chiến dịch và điều chỉnh chiến lược tương lai.
B. Chỉ chấp nhận những phản hồi tích cực và bỏ qua những đánh giá tiêu cực.
C. Đổ lỗi cho các yếu tố bên ngoài hoặc cho các thành viên khác trong nhóm.
D. Xem xét phản hồi như một sự tấn công cá nhân thay vì cơ hội cải thiện.
40. Trong bối cảnh marketing hiện đại, kỹ năng giao tiếp hiệu quả bao gồm những yếu tố cốt lõi nào để tạo ấn tượng ban đầu tích cực với khách hàng?
A. Khả năng lắng nghe chủ động, sử dụng ngôn ngữ cơ thể tự tin, và đặt câu hỏi mở để khuyến khích đối thoại.
B. Sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên ngành để thể hiện sự am hiểu sâu sắc về sản phẩm.
C. Nói nhanh và rõ ràng để tiết kiệm thời gian của khách hàng.
D. Tập trung vào việc trình bày tất cả các tính năng của sản phẩm ngay từ đầu.
41. Kỹ năng lãnh đạo trong marketing không chỉ là việc ra lệnh mà còn là khả năng truyền cảm hứng. Yếu tố nào sau đây thể hiện rõ nhất kỹ năng này?
A. Chia sẻ tầm nhìn rõ ràng, khuyến khích sự chủ động và ghi nhận đóng góp của các thành viên trong nhóm.
B. Luôn đưa ra các chỉ thị chi tiết cho từng công việc nhỏ.
C. Tập trung vào việc phê bình những sai sót của nhân viên để họ rút kinh nghiệm.
D. Đảm bảo mọi quyết định đều xuất phát từ ý kiến cá nhân của người lãnh đạo.
42. Trong việc đề xuất ý tưởng marketing mới, kỹ năng trình bày ý tưởng (idea presentation) cần chú trọng yếu tố nào để thuyết phục ban lãnh đạo?
A. Thể hiện rõ ràng mục tiêu, lợi ích kinh doanh, kế hoạch triển khai và dự báo kết quả, đồng thời trả lời các câu hỏi một cách tự tin.
B. Chỉ tập trung vào tính sáng tạo của ý tưởng mà không đề cập đến lợi ích kinh doanh.
C. Sử dụng quá nhiều thuật ngữ chuyên ngành gây khó hiểu.
D. Cho rằng ban lãnh đạo sẽ hiểu ý tưởng mà không cần giải thích chi tiết.
43. Khi đối mặt với áp lực công việc cao trong các chiến dịch marketing, kỹ năng tự nhận thức (self-awareness) giúp ích như thế nào?
A. Giúp nhận biết cảm xúc, điểm mạnh, điểm yếu của bản thân để quản lý căng thẳng và duy trì hiệu suất làm việc.
B. Chỉ đơn giản là phớt lờ áp lực và tiếp tục làm việc.
C. Tập trung vào việc đổ lỗi cho hoàn cảnh hoặc đồng nghiệp khi gặp khó khăn.
D. Giả định rằng mọi người đều cảm thấy như mình và không cần quan tâm.
44. Trong marketing, kỹ năng tạo dựng mối quan hệ với đối tác (partner relationship management) tập trung vào điều gì?
A. Xây dựng và duy trì mối quan hệ tin cậy, hợp tác đôi bên cùng có lợi và giao tiếp cởi mở.
B. Chỉ tập trung vào việc yêu cầu đối tác cung cấp dịch vụ với chi phí thấp nhất.
C. Thường xuyên thay đổi đối tác để tìm kiếm những ưu đãi tốt hơn.
D. Coi đối tác như một công cụ phục vụ mục tiêu ngắn hạn của công ty.
45. Trong việc xây dựng mối quan hệ với khách hàng, kỹ năng lắng nghe tích cực (active listening) có vai trò gì?
A. Giúp thấu hiểu sâu sắc nhu cầu, mong muốn và mối quan tâm thực sự của khách hàng.
B. Chỉ đơn giản là im lặng khi khách hàng đang nói.
C. Tập trung vào việc chuẩn bị câu trả lời trong đầu khi khách hàng đang nói.
D. Gật đầu đồng ý với mọi điều khách hàng nói dù có thực sự hiểu hay không.
46. Khi lập kế hoạch nội dung cho mạng xã hội, kỹ năng nào giúp đảm bảo nội dung đó thu hút và tương tác tốt với khán giả?
A. Hiểu rõ đối tượng mục tiêu, tạo nội dung phù hợp với sở thích, nhu cầu và sử dụng các định dạng hấp dẫn (hình ảnh, video, câu hỏi).
B. Chỉ đăng tải các thông tin khuyến mãi và giảm giá.
C. Sử dụng ngôn ngữ quá trang trọng và ít tương tác.
D. Đăng tải nội dung một cách ngẫu nhiên, không theo lịch trình cụ thể.
47. Trong marketing số, kỹ năng phân tích hành vi người dùng trên website giúp ích gì cho việc tối ưu hóa trải nghiệm?
A. Hiểu rõ cách người dùng tương tác với website, xác định các điểm gây khó khăn và đưa ra cải tiến phù hợp.
B. Chỉ đơn thuần là đếm số lượng truy cập mà không tìm hiểu sâu hơn.
C. Giả định rằng người dùng sẽ tự động tìm thấy thông tin họ cần.
D. Ưu tiên thiết kế website theo sở thích cá nhân của người quản lý.
48. Khi thực hiện chiến dịch email marketing, kỹ năng phân khúc khách hàng (customer segmentation) giúp tối ưu hóa hiệu quả như thế nào?
A. Gửi các thông điệp cá nhân hóa, phù hợp với từng nhóm khách hàng dựa trên đặc điểm và hành vi của họ.
B. Gửi cùng một thông điệp đến tất cả các khách hàng.
C. Chỉ tập trung vào việc gửi email với tần suất cao nhất có thể.
D. Sử dụng các mẫu email chung chung mà không điều chỉnh.
49. Một chuyên viên marketing cần xử lý phản hồi tiêu cực từ khách hàng trên mạng xã hội. Kỹ năng nào sau đây là quan trọng nhất để giải quyết tình huống này một cách chuyên nghiệp?
A. Phản hồi nhanh chóng, thể hiện sự đồng cảm, đưa ra giải pháp cụ thể và chuyển cuộc trò chuyện sang kênh riêng tư nếu cần.
B. Xóa bỏ các bình luận tiêu cực để giữ gìn hình ảnh thương hiệu.
C. Tranh luận với khách hàng để bảo vệ quan điểm của công ty.
D. Phớt lờ các phản hồi tiêu cực vì chúng không đại diện cho đa số.
50. Kỹ năng đánh giá hiệu quả chiến dịch (campaign performance evaluation) đòi hỏi điều gì ở chuyên viên marketing?
A. Khả năng xác định các chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs), thu thập dữ liệu và phân tích để rút ra bài học cải tiến.
B. Chỉ đơn giản là báo cáo số lượng người tiếp cận chiến dịch.
C. Tập trung vào việc khen ngợi những gì đã làm tốt mà không xem xét những điểm cần cải thiện.
D. Đánh giá chiến dịch dựa trên cảm nhận cá nhân thay vì dữ liệu thực tế.
51. Khi xây dựng chiến lược nội dung, kỹ năng nghiên cứu từ khóa (keyword research) giúp ích gì cho việc tiếp cận khách hàng tiềm năng?
A. Xác định các cụm từ mà khách hàng tiềm năng sử dụng khi tìm kiếm thông tin, sản phẩm hoặc dịch vụ liên quan.
B. Chỉ tập trung vào các từ khóa có lượng tìm kiếm cao nhất mà không quan tâm đến mức độ liên quan.
C. Bỏ qua các từ khóa đuôi dài (long-tail keywords) vì chúng có lưu lượng thấp.
D. Sử dụng các từ khóa chung chung để bao phủ nhiều đối tượng nhất có thể.
52. Kỹ năng sáng tạo (creativity) trong marketing liên quan đến việc tạo ra nội dung độc đáo như thế nào?
A. Tạo ra các ý tưởng mới mẻ, khác biệt và có khả năng thu hút sự chú ý của khách hàng mục tiêu.
B. Chỉ sao chép các chiến dịch thành công của đối thủ cạnh tranh.
C. Sử dụng các công thức có sẵn mà không cần thay đổi.
D. Tập trung vào việc lặp lại cùng một thông điệp qua nhiều kênh khác nhau.
53. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, kỹ năng tạo sự khác biệt (differentiation) cho sản phẩm hoặc dịch vụ là gì?
A. Xác định và truyền thông rõ ràng những điểm độc đáo, giá trị vượt trội so với đối thủ cạnh tranh.
B. Chỉ đơn giản là giảm giá sản phẩm để thu hút khách hàng.
C. Tập trung vào việc mô phỏng các tính năng của đối thủ cạnh tranh.
D. Cố gắng đáp ứng mọi nhu cầu của mọi phân khúc khách hàng.
54. Trong chiến dịch marketing, làm thế nào để chuyên viên marketing thể hiện kỹ năng giải quyết vấn đề một cách sáng tạo khi đối mặt với ngân sách eo hẹp?
A. Tìm kiếm các kênh marketing miễn phí hoặc chi phí thấp, tận dụng sức mạnh của nội dung và mạng xã hội.
B. Yêu cầu tăng ngân sách ngay lập tức để đảm bảo hiệu quả chiến dịch.
C. Giảm quy mô chiến dịch và chỉ tập trung vào các hoạt động cơ bản.
D. Chỉ thực hiện các hoạt động marketing đã từng được chứng minh là hiệu quả trong quá khứ.
55. Trong quá trình đàm phán với nhà cung cấp dịch vụ quảng cáo, kỹ năng đàm phán nào là quan trọng nhất để đạt được thỏa thuận có lợi cho cả hai bên?
A. Chuẩn bị kỹ lưỡng về mục tiêu, giới hạn, hiểu rõ nhu cầu của đối phương và tìm kiếm các giải pháp đôi bên cùng có lợi.
B. Luôn giữ vững lập trường ban đầu và không nhượng bộ dù chỉ một chút.
C. Chỉ tập trung vào việc giảm thiểu chi phí mà không quan tâm đến chất lượng dịch vụ.
D. Đưa ra yêu cầu cao nhất ngay từ đầu và chờ đợi đối phương nhượng bộ.
56. Khi một chiến dịch marketing gặp phải những thay đổi bất ngờ về thị trường, kỹ năng nào giúp chuyên viên marketing thích ứng nhanh chóng và hiệu quả?
A. Khả năng thích ứng và linh hoạt, sẵn sàng điều chỉnh kế hoạch dựa trên dữ liệu mới và xu hướng thị trường.
B. Kiên quyết bám sát kế hoạch ban đầu bất kể tình hình thị trường thay đổi.
C. Chỉ tập trung vào các yếu tố đã được kiểm soát và bỏ qua các yếu tố bên ngoài.
D. Chờ đợi cho đến khi tình hình thị trường ổn định trở lại mới đưa ra hành động.
57. Khi làm việc trong một nhóm marketing, kỹ năng hợp tác và làm việc nhóm hiệu quả đóng vai trò gì?
A. Tăng cường khả năng sáng tạo, chia sẻ kiến thức và đạt được mục tiêu chung một cách hiệu quả hơn.
B. Đảm bảo mỗi thành viên chỉ tập trung vào phần việc của mình mà không cần quan tâm đến người khác.
C. Giảm thiểu sự phụ thuộc vào đồng đội để cá nhân có thể hoàn thành tốt hơn.
D. Cho phép một người có kinh nghiệm nhất đưa ra mọi quyết định cho cả nhóm.
58. Kỹ năng xây dựng thương hiệu cá nhân (personal branding) có tác động như thế nào đến vai trò của một chuyên viên marketing?
A. Tăng cường uy tín, sự tin cậy và khả năng thu hút cơ hội hợp tác hoặc khách hàng tiềm năng.
B. Chỉ đơn giản là có một hồ sơ trực tuyến chuyên nghiệp.
C. Làm cho chuyên viên marketing trở nên nổi tiếng hơn mà không ảnh hưởng đến công việc chuyên môn.
D. Tập trung vào việc quảng bá bản thân thay vì sản phẩm của công ty.
59. Trong marketing quan hệ khách hàng (CRM), kỹ năng quản lý dữ liệu khách hàng (customer data management) tập trung vào điều gì?
A. Thu thập, tổ chức, bảo mật và cập nhật thông tin khách hàng một cách chính xác để hỗ trợ các hoạt động tiếp thị và dịch vụ.
B. Chỉ lưu trữ thông tin liên hệ cơ bản của khách hàng.
C. Chia sẻ dữ liệu khách hàng một cách công khai với các bên thứ ba.
D. Tập trung vào việc thu thập càng nhiều dữ liệu càng tốt mà không quan tâm đến chất lượng.
60. Kỹ năng đúc kết và trình bày thông tin (summarization and presentation) trong marketing có ý nghĩa gì đối với báo cáo hiệu quả chiến dịch?
A. Chuyển đổi dữ liệu phức tạp thành thông tin dễ hiểu, làm nổi bật các kết quả chính và đề xuất hành động tiếp theo.
B. Liệt kê tất cả các số liệu thô mà không có bất kỳ sự phân tích hay diễn giải nào.
C. Tập trung vào các chi tiết nhỏ và bỏ qua bức tranh tổng thể của chiến dịch.
D. Sử dụng ngôn ngữ kỹ thuật cao để thể hiện sự chuyên nghiệp.
61. Khi phân tích hiệu quả của một quảng cáo trên mạng xã hội, marketer cần chú ý đến các chỉ số như lượt tiếp cận, tương tác, tỷ lệ nhấp (CTR). Kỹ năng mềm nào cho phép họ diễn giải các chỉ số này một cách chính xác?
A. Kỹ năng sáng tạo nội dung
B. Kỹ năng phân tích dữ liệu và hiểu biết về nền tảng quảng cáo
C. Kỹ năng quản lý ngân sách
D. Kỹ năng viết quảng cáo
62. Khi giới thiệu một sản phẩm công nghệ mới, marketer cần giải thích các tính năng phức tạp một cách dễ hiểu cho nhiều đối tượng khách hàng khác nhau. Kỹ năng mềm nào là quan trọng nhất?
A. Kỹ năng kỹ thuật
B. Kỹ năng giao tiếp rõ ràng và khả năng đơn giản hóa thông tin
C. Kỹ năng nghiên cứu thị trường
D. Kỹ năng quản lý danh mục sản phẩm
63. Một marketer đang xây dựng kế hoạch nội dung cho mạng xã hội. Kỹ năng mềm nào giúp họ xác định loại nội dung nào sẽ thu hút sự tương tác và tạo ra cộng đồng cho thương hiệu?
A. Kỹ năng phân tích đối thủ cạnh tranh
B. Kỹ năng hiểu biết về hành vi người dùng mạng xã hội và tư duy sáng tạo
C. Kỹ năng quản lý tài khoản mạng xã hội
D. Kỹ năng viết tin tức
64. Khi đánh giá hiệu quả của một kênh marketing mới, marketer cần xem xét nhiều yếu tố như chi phí, khả năng tiếp cận và tỷ lệ chuyển đổi. Kỹ năng mềm nào giúp họ đưa ra quyết định có căn cứ?
A. Kỹ năng dự đoán xu hướng
B. Kỹ năng tư duy phản biện và ra quyết định dựa trên dữ liệu
C. Kỹ năng quản lý chi phí
D. Kỹ năng đàm phán hợp đồng
65. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, việc duy trì mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng cũ là yếu tố then chốt. Kỹ năng mềm nào giúp marketer xây dựng và nuôi dưỡng lòng trung thành của khách hàng?
A. Kỹ năng đàm phán
B. Kỹ năng quản lý cảm xúc
C. Kỹ năng xây dựng mối quan hệ và chăm sóc khách hàng
D. Kỹ năng ra quyết định
66. Để đo lường hiệu quả của một chiến dịch digital marketing, marketer cần sử dụng các công cụ phân tích. Kỹ năng mềm nào liên quan trực tiếp đến việc sử dụng và diễn giải kết quả từ các công cụ này?
A. Kỹ năng giao tiếp với đội ngũ IT
B. Kỹ năng phân tích dữ liệu và sử dụng công cụ đo lường
C. Kỹ năng quản lý mạng xã hội
D. Kỹ năng viết báo cáo
67. Khi một chiến dịch marketing không đạt được kết quả như mong đợi, marketer cần phân tích nguyên nhân sâu xa và tìm ra giải pháp thay thế. Kỹ năng mềm nào thể hiện rõ nhất khả năng này?
A. Kỹ năng quản lý thời gian
B. Kỹ năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề
C. Kỹ năng thuyết phục
D. Kỹ năng làm việc dưới áp lực
68. Trong việc phát triển một chiến dịch marketing mới, marketer cần thu thập thông tin về thị hiếu và nhu cầu của khách hàng tiềm năng. Kỹ năng mềm nào giúp họ thực hiện thu thập thông tin một cách hiệu quả nhất?
A. Kỹ năng phân tích đối thủ cạnh tranh
B. Kỹ năng nghiên cứu thị trường và đặt câu hỏi hiệu quả
C. Kỹ năng quản lý mạng xã hội
D. Kỹ năng viết báo cáo
69. Trong lĩnh vực marketing, việc nhận phản hồi từ khách hàng và sử dụng nó để cải thiện sản phẩm/dịch vụ là rất quan trọng. Kỹ năng mềm nào giúp marketer xử lý và rút kinh nghiệm từ phản hồi đó một cách tích cực?
A. Kỹ năng quản lý cảm xúc tiêu cực
B. Kỹ năng lắng nghe phản hồi và tư duy cầu thị
C. Kỹ năng phân tích đối thủ cạnh tranh
D. Kỹ năng ra quyết định chiến lược
70. Một marketer cần phân biệt các phân khúc khách hàng khác nhau dựa trên nhân khẩu học, tâm lý và hành vi. Kỹ năng mềm nào giúp họ thực hiện việc phân loại và lựa chọn mục tiêu hiệu quả?
A. Kỹ năng tư duy sáng tạo
B. Kỹ năng phân tích và phân khúc thị trường
C. Kỹ năng thuyết phục
D. Kỹ năng quản lý rủi ro tài chính
71. Một marketer được giao trách nhiệm quản lý ngân sách marketing. Kỹ năng mềm nào giúp đảm bảo việc chi tiêu hiệu quả và đạt được ROI (lợi tức đầu tư) tốt nhất?
A. Kỹ năng đàm phán với nhà cung cấp
B. Kỹ năng quản lý tài chính và tư duy phân tích chi phí
C. Kỹ năng dự báo doanh thu
D. Kỹ năng quản lý rủi ro tài chính
72. Trong quá trình phát triển sản phẩm mới, marketer cần liên tục cập nhật xu hướng thị trường và hành vi người tiêu dùng. Kỹ năng mềm nào thúc đẩy sự chủ động này?
A. Kỹ năng tư duy phê phán
B. Kỹ năng tự học và thích ứng
C. Kỹ năng ra quyết định nhanh
D. Kỹ năng quản lý rủi ro
73. Một chiến dịch marketing gặp phải phản hồi tiêu cực từ một bộ phận khách hàng trên mạng xã hội. Kỹ năng mềm nào là cần thiết để marketer xử lý khủng hoảng truyền thông một cách chuyên nghiệp và giảm thiểu thiệt hại?
A. Kỹ năng quản lý thời gian
B. Kỹ năng giải quyết vấn đề và quản lý khủng hoảng
C. Kỹ năng tư duy logic
D. Kỹ năng lãnh đạo
74. Một marketer cần trình bày kết quả phân tích thị trường và đề xuất chiến lược kinh doanh cho sản phẩm mới. Kỹ năng mềm nào sẽ giúp buổi trình bày trở nên chuyên nghiệp, dễ hiểu và có sức thuyết phục cao?
A. Kỹ năng tư duy sáng tạo
B. Kỹ năng quản lý dự án
C. Kỹ năng trình bày dữ liệu trực quan và giao tiếp phi ngôn ngữ
D. Kỹ năng đàm phán giá
75. Một marketer cần xây dựng mối quan hệ với giới truyền thông để có được sự đưa tin tích cực về sản phẩm. Kỹ năng mềm nào là cần thiết cho việc này?
A. Kỹ năng viết thông cáo báo chí
B. Kỹ năng giao tiếp, xây dựng mối quan hệ và thuyết phục
C. Kỹ năng quản lý sự kiện
D. Kỹ năng phân tích đối thủ cạnh tranh
76. Một marketer cần hợp tác với đội ngũ bán hàng để đảm bảo chiến dịch marketing hỗ trợ tốt nhất cho mục tiêu doanh số. Kỹ năng mềm nào là quan trọng để hai bộ phận này làm việc ăn ý?
A. Kỹ năng phân tích dữ liệu bán hàng
B. Kỹ năng giao tiếp liên phòng ban và tư duy hợp tác
C. Kỹ năng quản lý đội nhóm
D. Kỹ năng đàm phán mục tiêu
77. Để tạo ra các nội dung email marketing thu hút người nhận mở và tương tác, marketer cần hiểu tâm lý và sở thích của họ. Kỹ năng mềm nào hỗ trợ đắc lực cho việc này?
A. Kỹ năng viết mã HTML
B. Kỹ năng thấu hiểu tâm lý khách hàng và copywriting
C. Kỹ năng thiết kế đồ họa
D. Kỹ năng quản lý danh sách email
78. Khi một chiến dịch marketing sử dụng nhiều kênh truyền thông khác nhau, marketer cần đảm bảo thông điệp được nhất quán và hiệu quả trên mọi kênh. Kỹ năng mềm nào giúp họ quản lý sự phức tạp này?
A. Kỹ năng sáng tạo
B. Kỹ năng tư duy hệ thống và quản lý dự án tích hợp
C. Kỹ năng phân tích dữ liệu
D. Kỹ năng đàm phán
79. Trong một buổi brainstorm ý tưởng cho chiến dịch marketing, marketer cần khuyến khích mọi người đóng góp ý kiến và xây dựng dựa trên ý tưởng của nhau. Kỹ năng mềm nào đóng vai trò trung tâm trong quá trình này?
A. Kỹ năng lắng nghe chủ động và phản hồi mang tính xây dựng
B. Kỹ năng phân tích dữ liệu
C. Kỹ năng quản lý thời gian
D. Kỹ năng thuyết trình
80. Trong lĩnh vực marketing, kỹ năng nào giúp chuyên gia marketing hiểu sâu sắc nhu cầu, mong muốn và hành vi của khách hàng mục tiêu để tạo ra các chiến dịch hiệu quả?
A. Kỹ năng đàm phán
B. Kỹ năng phân tích dữ liệu và thấu hiểu khách hàng
C. Kỹ năng quản lý dự án
D. Kỹ năng thuyết trình
81. Khi làm việc trong một đội ngũ marketing đa chức năng (bao gồm designer, content writer, SEO specialist), kỹ năng mềm nào là quan trọng nhất để phối hợp nhịp nhàng và đạt mục tiêu chung?
A. Kỹ năng tự học
B. Kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp hiệu quả
C. Kỹ năng quản lý tài chính
D. Kỹ năng phân tích SWOT
82. Khi thực hiện chiến dịch marketing đa kênh (ví dụ: email, mạng xã hội, quảng cáo hiển thị), marketer cần đảm bảo sự nhất quán về thông điệp và hình ảnh thương hiệu. Kỹ năng mềm nào hỗ trợ điều này?
A. Kỹ năng quản lý thời gian
B. Kỹ năng tư duy chiến lược và quản lý thương hiệu
C. Kỹ năng sáng tạo nội dung
D. Kỹ năng phân tích cạnh tranh
83. Một marketer cần phân tích báo cáo hiệu quả chiến dịch và đưa ra các điều chỉnh cần thiết để tối ưu hóa ngân sách. Kỹ năng mềm nào là cốt lõi để thực hiện công việc này?
A. Kỹ năng giao tiếp nội bộ
B. Kỹ năng tư duy phân tích và giải quyết vấn đề
C. Kỹ năng quản lý đội nhóm
D. Kỹ năng đàm phán với nhà cung cấp
84. Trong việc xây dựng chiến lược nội dung cho một thương hiệu, marketer cần hiểu rõ giá trị cốt lõi và câu chuyện mà thương hiệu muốn truyền tải. Kỹ năng mềm nào giúp họ định hình và duy trì sự nhất quán này?
A. Kỹ năng phân tích thị trường
B. Kỹ năng tư duy chiến lược và thấu hiểu thương hiệu
C. Kỹ năng quản lý dự án
D. Kỹ năng giao tiếp với khách hàng
85. Một marketer được giao nhiệm vụ phát triển thị trường mới cho sản phẩm. Yếu tố kỹ năng mềm nào là quan trọng nhất để thành công trong việc thâm nhập và chiếm lĩnh thị phần tại thị trường chưa biết rõ?
A. Kỹ năng đàm phán hợp đồng
B. Kỹ năng thích ứng văn hóa và tư duy nhạy bén
C. Kỹ năng quản lý tài chính cá nhân
D. Kỹ năng thuyết phục đồng nghiệp
86. Một marketer đang gặp khó khăn trong việc thuyết phục ban lãnh đạo phê duyệt ngân sách cho một chiến dịch mới. Kỹ năng mềm nào sẽ hỗ trợ tốt nhất cho tình huống này?
A. Kỹ năng lắng nghe
B. Kỹ năng tư duy phản biện
C. Kỹ năng thuyết trình và giao tiếp
D. Kỹ năng tự học
87. Khi xây dựng một chiến dịch quảng cáo trực tuyến, yếu tố kỹ năng mềm nào là quan trọng nhất để đảm bảo thông điệp được truyền tải mạch lạc, thu hút và đúng mục tiêu đến đối tượng khán giả?
A. Kỹ năng làm việc nhóm
B. Kỹ năng sáng tạo và kể chuyện (storytelling)
C. Kỹ năng giải quyết vấn đề
D. Kỹ năng quản lý thời gian
88. Trong quá trình làm việc với các đối tác quảng cáo (agency), marketer cần đảm bảo dự án được triển khai đúng tiến độ và ngân sách. Kỹ năng mềm nào là quan trọng nhất để quản lý hiệu quả mối quan hệ này?
A. Kỹ năng quản lý thời gian
B. Kỹ năng đàm phán và quản lý dự án với đối tác
C. Kỹ năng sáng tạo quảng cáo
D. Kỹ năng giải quyết xung đột cá nhân
89. Trong việc thiết kế các chương trình khuyến mãi, marketer cần cân bằng giữa việc thu hút khách hàng mới và giữ chân khách hàng cũ. Kỹ năng mềm nào giúp họ đưa ra các quyết định tối ưu?
A. Kỹ năng quản lý thời gian
B. Kỹ năng tư duy chiến lược và phân tích lợi ích khách hàng
C. Kỹ năng quản lý khủng hoảng
D. Kỹ năng thuyết phục
90. Một marketer cần theo dõi và đánh giá hiệu quả của chiến dịch SEO theo thời gian thực. Kỹ năng mềm nào là cần thiết để liên tục điều chỉnh và tối ưu hóa chiến lược?
A. Kỹ năng viết content SEO
B. Kỹ năng phân tích dữ liệu và thích ứng chiến lược
C. Kỹ năng quản lý website
D. Kỹ năng tìm kiếm từ khóa
91. Một chuyên viên marketing đang làm việc trong một môi trường năng động, thường xuyên có các dự án mới và thay đổi yêu cầu. Kỹ năng mềm nào giúp họ duy trì sự linh hoạt và hiệu quả trong công việc?
A. Chỉ làm những gì đã được lên kế hoạch trước đó.
B. Kỹ năng thích ứng nhanh, quản lý sự thay đổi và giữ vững mục tiêu công việc.
C. Phàn nàn về sự thay đổi của kế hoạch.
D. Tránh tham gia vào các dự án mới.
92. Khi xây dựng một chiến lược nội dung (content strategy), việc hiểu rõ đối tượng mục tiêu cần thông tin gì, họ tìm kiếm ở đâu và cách thức nào để tiếp cận họ hiệu quả nhất đòi hỏi kỹ năng mềm nào?
A. Tạo ra nội dung mà mình thích.
B. Kỹ năng nghiên cứu người dùng, phân tích hành vi và thấu hiểu nhu cầu thông tin của đối tượng mục tiêu.
C. Chỉ tập trung vào việc tạo ra nội dung giải trí.
D. Đăng tải nội dung một cách ngẫu nhiên.
93. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, kỹ năng mềm nào giúp chuyên viên marketing xác định và khai thác những ‘ngách thị trường’ (niche market) tiềm năng?
A. Tập trung vào thị trường đại chúng đã bão hòa.
B. Kỹ năng phân tích thị trường sâu sắc, nhận diện các phân khúc khách hàng chưa được phục vụ tốt và phát triển giải pháp phù hợp.
C. Sao chép các chiến lược của đối thủ cạnh tranh chính.
D. Tránh tìm kiếm các phân khúc nhỏ.
94. Khi phân tích hành vi mua sắm của khách hàng, việc hiểu được động cơ sâu xa, nhu cầu chưa được đáp ứng và mong muốn tiềm ẩn đòi hỏi kỹ năng mềm nào?
A. Chỉ tập trung vào lịch sử giao dịch.
B. Kỹ năng thấu cảm, đặt mình vào vị trí khách hàng và suy luận logic về tâm lý người tiêu dùng.
C. Đưa ra kết luận dựa trên quan sát bề ngoài mà không tìm hiểu sâu.
D. Tin rằng mọi khách hàng đều giống nhau.
95. Một chuyên viên marketing cần thuyết phục đội ngũ bán hàng về giá trị và lợi ích của một sản phẩm mới. Kỹ năng mềm nào giúp họ truyền đạt thông tin một cách hiệu quả và tạo sự đồng thuận?
A. Chỉ cung cấp thông tin kỹ thuật khô khan.
B. Kỹ năng giao tiếp bán hàng, hiểu rõ nhu cầu của đội ngũ bán hàng và trình bày lợi ích sản phẩm một cách thuyết phục.
C. Giả định rằng đội ngũ bán hàng đã biết mọi thứ.
D. Tạo áp lực để họ phải chấp nhận sản phẩm.
96. Khi phân tích hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo trên mạng xã hội, việc xác định nguyên nhân gốc rễ của sự thành công hay thất bại đòi hỏi kỹ năng mềm nào?
A. Chỉ tập trung vào số lượng lượt tương tác.
B. Kỹ năng tư duy phản biện và phân tích nguyên nhân sâu xa, không chỉ dựa trên bề nổi.
C. Đưa ra kết luận dựa trên cảm tính cá nhân.
D. So sánh trực tiếp với đối thủ cạnh tranh mà không xem xét bối cảnh riêng.
97. Trong quá trình đàm phán với nhà cung cấp dịch vụ quảng cáo, kỹ năng mềm nào giúp chuyên viên marketing đạt được thỏa thuận tốt nhất cho doanh nghiệp?
A. Ngay lập tức chấp nhận mức giá đầu tiên được đưa ra.
B. Khả năng đàm phán, lắng nghe, đặt câu hỏi để hiểu rõ nhu cầu và đưa ra đề xuất hợp lý.
C. Chỉ tập trung vào việc giành phần thắng và làm đối phương thua thiệt.
D. Tránh đưa ra bất kỳ yêu cầu nào, chỉ chờ đợi người khác đề xuất.
98. Trong việc xây dựng mối quan hệ với các đối tác chiến lược (như đại lý quảng cáo, nhà cung cấp), kỹ năng mềm nào là quan trọng nhất để duy trì sự hợp tác lâu dài và hiệu quả?
A. Chỉ liên hệ khi có vấn đề cần giải quyết.
B. Kỹ năng xây dựng và duy trì mối quan hệ đối tác, thể hiện sự tin cậy, minh bạch và tôn trọng lẫn nhau.
C. Luôn ưu tiên lợi ích của bản thân mà không quan tâm đến đối tác.
D. Ít giao tiếp để tránh làm phiền đối tác.
99. Khi phân tích phản hồi của khách hàng về một chiến dịch quảng cáo, việc xác định liệu phản hồi đó là tích cực, tiêu cực hay trung lập đòi hỏi kỹ năng mềm nào?
A. Chỉ đọc lướt qua các bình luận.
B. Kỹ năng phân tích cảm xúc (sentiment analysis) và diễn giải ý nghĩa đằng sau ngôn từ.
C. Đưa ra kết luận dựa trên số lượng bình luận mà không xem xét nội dung.
D. Tin rằng mọi phản hồi đều mang ý nghĩa tiêu cực.
100. Trong một buổi họp brainstorming về ý tưởng chiến dịch mới, kỹ năng mềm nào giúp thúc đẩy sự sáng tạo và đảm bảo mọi ý kiến đều được lắng nghe?
A. Chỉ tập trung vào những ý tưởng của bản thân.
B. Kỹ năng tạo môi trường cởi mở, tôn trọng ý kiến khác biệt và khuyến khích đóng góp.
C. Đánh giá ngay lập tức tính khả thi của mọi ý tưởng.
D. Từ chối những ý tưởng đi ngược lại quan điểm ban đầu.
101. Trong việc xây dựng các chiến dịch marketing đa kênh, kỹ năng mềm nào giúp đảm bảo thông điệp nhất quán trên tất cả các kênh truyền thông?
A. Sử dụng các thông điệp hoàn toàn khác nhau trên mỗi kênh.
B. Kỹ năng lập kế hoạch truyền thông tích hợp và phối hợp chặt chẽ giữa các kênh.
C. Chỉ tập trung vào một kênh truyền thông duy nhất.
D. Giao cho mỗi người phụ trách một kênh mà không có sự liên kết.
102. Khi thực hiện nghiên cứu thị trường, việc đặt câu hỏi mở và khuyến khích người tham gia chia sẻ ý kiến chi tiết thể hiện kỹ năng mềm nào của nhà nghiên cứu?
A. Kỹ năng đặt câu hỏi đóng và yêu cầu trả lời ‘Có’ hoặc ‘Không’.
B. Kỹ năng đặt câu hỏi khuyến khích, lắng nghe sâu và khai thác thông tin.
C. Chỉ tập trung vào việc thu thập số liệu định lượng.
D. Ngắt lời người tham gia khi họ nói quá dài.
103. Khi đánh giá hiệu quả của một kênh marketing mới, việc xem xét các chỉ số ROI (Return on Investment) và chi phí trên mỗi khách hàng tiềm năng (CPL) đòi hỏi kỹ năng mềm nào?
A. Chỉ tập trung vào số lượng người tiếp cận (reach).
B. Kỹ năng phân tích số liệu tài chính và đánh giá hiệu quả kinh doanh một cách có căn cứ.
C. Đưa ra quyết định dựa trên cảm tính về kênh đó.
D. So sánh với kênh marketing cũ mà không xem xét mục tiêu khác biệt.
104. Khi đối mặt với phản hồi tiêu cực từ khách hàng trên mạng xã hội, kỹ năng mềm nào giúp chuyên viên marketing xử lý tình huống một cách chuyên nghiệp và hiệu quả nhất?
A. Xóa bỏ ngay lập tức tất cả các bình luận tiêu cực.
B. Phớt lờ phản hồi và hy vọng vấn đề sẽ tự biến mất.
C. Phản hồi một cách bình tĩnh, thấu cảm, đưa ra lời xin lỗi chân thành (nếu cần) và đề xuất giải pháp.
D. Tranh cãi trực tiếp với khách hàng để bảo vệ quan điểm của mình.
105. Trong bối cảnh thị trường thay đổi nhanh chóng, kỹ năng mềm nào cho phép chuyên viên marketing thích ứng và đưa ra các điều chỉnh chiến lược kịp thời?
A. Tuân thủ cứng nhắc các kế hoạch đã đề ra.
B. Khả năng chấp nhận rủi ro một cách có tính toán và linh hoạt thay đổi phương pháp.
C. Tránh đưa ra quyết định khi có bất kỳ sự không chắc chắn nào.
D. Chỉ dựa vào kinh nghiệm quá khứ mà không xem xét yếu tố mới.
106. Một chuyên viên marketing được giao nhiệm vụ phát triển thông điệp truyền thông cho một sản phẩm mới. Kỹ năng mềm nào giúp họ tạo ra một thông điệp hấp dẫn, dễ hiểu và có sức ảnh hưởng?
A. Sử dụng nhiều thuật ngữ kỹ thuật phức tạp.
B. Kỹ năng sáng tạo ngôn ngữ, thấu hiểu đối tượng mục tiêu và khả năng diễn đạt ý tưởng một cách cô đọng, hấp dẫn.
C. Sao chép thông điệp của các thương hiệu thành công khác.
D. Chỉ tập trung vào việc liệt kê các tính năng của sản phẩm.
107. Trong marketing, kỹ năng lắng nghe chủ động (active listening) được thể hiện rõ nhất qua hành động nào sau đây khi tương tác với khách hàng?
A. Ngắt lời khách hàng để đưa ra giải pháp ngay lập tức.
B. Gật đầu và nói ‘vâng’ trong khi suy nghĩ về điều bạn sắp nói tiếp theo.
C. Tập trung hoàn toàn vào người nói, đặt câu hỏi làm rõ và tóm tắt ý chính để xác nhận đã hiểu đúng.
D. Chỉ nghe những gì bạn muốn nghe và bỏ qua những thông tin không liên quan.
108. Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo hiển thị (display advertising), việc phân tích tỷ lệ nhấp chuột (CTR) và tỷ lệ chuyển đổi (conversion rate) đòi hỏi kỹ năng mềm nào?
A. Chỉ xem xét số lượt hiển thị (impressions).
B. Kỹ năng phân tích dữ liệu, diễn giải các chỉ số hiệu suất và đưa ra kết luận về hiệu quả quảng cáo.
C. Đưa ra quyết định dựa trên cảm nhận về sự hấp dẫn của quảng cáo.
D. So sánh CTR của quảng cáo này với quảng cáo khác mà không xem xét bối cảnh.
109. Khi đánh giá một chiến dịch marketing đã kết thúc, việc rút ra bài học kinh nghiệm để cải thiện cho các chiến dịch tương lai đòi hỏi kỹ năng mềm nào?
A. Chỉ tập trung vào những điểm đã làm tốt.
B. Kỹ năng tự phản biện, phân tích cả thành công và thất bại một cách khách quan để rút ra bài học.
C. Đổ lỗi cho các yếu tố bên ngoài khi chiến dịch không thành công.
D. Quên đi những gì đã xảy ra và bắt đầu lại từ đầu.
110. Một chuyên viên marketing được giao nhiệm vụ tìm kiếm và hợp tác với những người ảnh hưởng (influencers) phù hợp cho chiến dịch. Kỹ năng mềm nào giúp họ đánh giá được sự phù hợp và mức độ ảnh hưởng thực sự của influencer?
A. Chỉ chọn những người có lượng người theo dõi lớn nhất.
B. Kỹ năng nghiên cứu, đánh giá uy tín, mức độ tương tác và sự phù hợp với thương hiệu.
C. Tin tưởng hoàn toàn vào những gì influencer tự giới thiệu.
D. Chỉ hợp tác với những người nổi tiếng đã có tên tuổi.
111. Một chuyên viên marketing đang làm việc với một khách hàng khó tính, luôn thay đổi yêu cầu. Kỹ năng mềm nào giúp họ duy trì mối quan hệ tích cực và hoàn thành công việc?
A. Cố gắng né tránh mọi tương tác với khách hàng.
B. Kỹ năng kiên nhẫn, thấu hiểu, quản lý kỳ vọng và tìm kiếm giải pháp đôi bên cùng có lợi.
C. Chỉ đáp ứng những yêu cầu mà họ cho là hợp lý.
D. Luôn đồng ý với mọi yêu cầu của khách hàng mà không đưa ra ý kiến.
112. Một đội ngũ marketing đang làm việc trên một chiến dịch quảng cáo phức tạp với nhiều bộ phận liên quan. Kỹ năng nào sau đây là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng và hiệu quả của cả đội?
A. Khả năng làm việc độc lập xuất sắc.
B. Kỹ năng quản lý thời gian cá nhân hiệu quả.
C. Kỹ năng làm việc nhóm, bao gồm chia sẻ thông tin, hỗ trợ đồng đội và giải quyết xung đột.
D. Khả năng sử dụng thành thạo các phần mềm văn phòng.
113. Một chuyên viên marketing cần phân tích đối thủ cạnh tranh để tìm ra điểm khác biệt cho sản phẩm của mình. Kỹ năng mềm nào giúp họ thực hiện việc này một cách khách quan và hiệu quả?
A. Tin tưởng hoàn toàn vào thông tin quảng cáo của đối thủ.
B. Kỹ năng phân tích khách quan, so sánh các yếu tố sản phẩm, giá cả, phân phối và truyền thông.
C. Chỉ tập trung vào những điểm yếu của đối thủ.
D. Đưa ra kết luận dựa trên sự yêu thích cá nhân với thương hiệu đối thủ.
114. Một chuyên viên marketing được giao nhiệm vụ thuyết phục ban lãnh đạo phê duyệt một ngân sách lớn cho chiến dịch mới. Kỹ năng mềm nào giúp họ trình bày một cách thuyết phục và xây dựng lòng tin?
A. Khả năng nói nhanh và nhiều thông tin nhất có thể.
B. Sự tự tin, khả năng trình bày rõ ràng, logic, sử dụng bằng chứng và dữ liệu hỗ trợ.
C. Chỉ tập trung vào lợi ích cá nhân của người thuyết trình.
D. Sử dụng ngôn ngữ quá chuyên ngành mà không giải thích.
115. Trong quá trình phát triển ý tưởng cho một sản phẩm mới, kỹ năng mềm nào giúp chuyên viên marketing đưa ra những ý tưởng đột phá, khác biệt so với thị trường?
A. Lặp lại các ý tưởng đã có sẵn.
B. Kỹ năng tư duy sáng tạo, dám thử nghiệm những điều mới và phá vỡ lối mòn tư duy.
C. Chỉ tập trung vào việc cải tiến nhỏ các sản phẩm hiện có.
D. Tránh xa những ý tưởng có vẻ ‘điên rồ’.
116. Một chuyên viên marketing được giao nhiệm vụ quản lý dự án xây dựng nội dung cho website. Kỹ năng mềm nào giúp họ phân công công việc, theo dõi tiến độ và đảm bảo chất lượng nội dung?
A. Tự mình làm tất cả mọi việc.
B. Kỹ năng quản lý dự án, bao gồm lập kế hoạch, phân công, giám sát và kiểm soát chất lượng.
C. Chỉ giao việc mà không theo dõi.
D. Đánh giá chất lượng nội dung chỉ dựa trên số lượng từ.
117. Một đội ngũ marketing đang đối mặt với deadline gấp cho một chiến dịch. Kỹ năng mềm nào giúp họ quản lý áp lực và duy trì năng suất làm việc?
A. Phàn nàn liên tục về áp lực công việc.
B. Khả năng quản lý căng thẳng, ưu tiên công việc và duy trì sự tập trung.
C. Làm việc kém hiệu quả hơn dưới áp lực.
D. Yêu cầu mọi người làm việc quá giờ mà không có kế hoạch.
118. Một chuyên viên marketing đang chuẩn bị bài thuyết trình về chiến lược sản phẩm mới. Kỹ năng mềm nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo bài thuyết trình thu hút và thuyết phục người nghe?
A. Khả năng sử dụng thành thạo các công cụ thiết kế đồ họa.
B. Kỹ năng giao tiếp phi ngôn ngữ, bao gồm ngôn ngữ cơ thể, ánh mắt và giọng điệu.
C. Kiến thức sâu rộng về lịch sử phát triển của ngành marketing.
D. Khả năng ghi nhớ chính xác tất cả các số liệu thống kê.
119. Một chuyên viên marketing muốn xây dựng thương hiệu cá nhân mạnh mẽ trong ngành. Kỹ năng mềm nào giúp họ nổi bật và tạo dựng uy tín với đồng nghiệp và khách hàng?
A. Chia sẻ thông tin cá nhân quá nhiều trên mạng xã hội.
B. Tập trung vào việc chia sẻ kiến thức chuyên môn, xây dựng mạng lưới quan hệ và duy trì hình ảnh chuyên nghiệp.
C. Sao chép ý tưởng và nội dung của người khác.
D. Tránh tương tác và chỉ làm việc trong phạm vi công việc được giao.
120. Trong quá trình phân tích dữ liệu khách hàng để đưa ra quyết định marketing, kỹ năng mềm nào giúp nhà quản lý marketing nhìn ra những xu hướng ẩn và đưa ra chiến lược sáng tạo?
A. Khả năng ghi nhớ các báo cáo cũ.
B. Khả năng tư duy phản biện và sáng tạo, liên kết các thông tin rời rạc để tìm ra ý nghĩa mới.
C. Sự kiên nhẫn chờ đợi dữ liệu được xử lý hoàn toàn.
D. Khả năng sử dụng các công thức toán học phức tạp.
121. Kỹ năng điều chỉnh và tối ưu hóa chiến dịch marketing dựa trên phản hồi từ thị trường là gì?
A. Khả năng linh hoạt thay đổi các yếu tố của chiến dịch (ví dụ: thông điệp, kênh, ngân sách) dựa trên kết quả đo lường và xu hướng mới.
B. Luôn giữ nguyên chiến dịch đã đề ra ban đầu.
C. Chỉ dựa vào các dữ liệu lịch sử.
D. Chỉ tập trung vào việc tăng cường quảng bá.
122. Khi thực hiện một chiến dịch marketing nội dung, kỹ năng nghiên cứu từ khóa (keyword research) đóng vai trò gì?
A. Xác định các thuật ngữ mà khách hàng tiềm năng sử dụng khi tìm kiếm thông tin, sản phẩm, dịch vụ liên quan, từ đó tối ưu hóa nội dung cho công cụ tìm kiếm.
B. Tạo ra nội dung không liên quan đến tìm kiếm của người dùng.
C. Chỉ tập trung vào các từ khóa có lượng tìm kiếm cao nhất.
D. Bỏ qua yếu tố tìm kiếm của người dùng.
123. Kỹ năng tự tạo động lực (self-motivation) trong marketing quan trọng như thế nào khi đối mặt với áp lực và sự cạnh tranh gay gắt?
A. Giúp duy trì sự tập trung, năng lượng và quyết tâm theo đuổi mục tiêu bất chấp khó khăn và thử thách.
B. Chỉ làm việc khi có người giám sát.
C. Dễ dàng bỏ cuộc khi gặp trở ngại.
D. Phụ thuộc hoàn toàn vào sự công nhận từ bên ngoài.
124. Khi thiết kế một chiến dịch marketing đa kênh, kỹ năng tư duy hệ thống giúp ích như thế nào?
A. Giúp nhìn nhận bức tranh tổng thể, hiểu cách các kênh tương tác và bổ trợ lẫn nhau để tạo ra trải nghiệm liền mạch cho khách hàng.
B. Chỉ tập trung vào một kênh marketing duy nhất.
C. Ưu tiên các kênh có chi phí thấp nhất.
D. Bỏ qua sự kết nối giữa các hoạt động marketing.
125. Tại sao kỹ năng đặt mục tiêu SMART (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound) lại quan trọng trong lập kế hoạch marketing?
A. Giúp xác định các mục tiêu marketing rõ ràng, đo lường được, khả thi, phù hợp và có thời hạn cụ thể, tạo cơ sở để đo lường và đánh giá hiệu quả.
B. Tạo ra các mục tiêu mơ hồ và khó đo lường.
C. Chỉ tập trung vào các mục tiêu ngắn hạn.
D. Bỏ qua yếu tố thời gian.
126. Trong một chiến dịch email marketing, kỹ năng cá nhân hóa nội dung có ý nghĩa gì?
A. Điều chỉnh thông điệp và ưu đãi dựa trên dữ liệu và hành vi của từng khách hàng để tăng tính liên quan và hiệu quả.
B. Gửi cùng một nội dung cho tất cả khách hàng.
C. Sử dụng các biểu tượng cảm xúc một cách tùy tiện.
D. Tập trung vào việc quảng cáo sản phẩm mới.
127. Tại sao kỹ năng làm việc độc lập lại quan trọng đối với một chuyên viên marketing, ngay cả khi họ thường xuyên làm việc nhóm?
A. Cho phép cá nhân tự chủ động nghiên cứu, phân tích và hoàn thành các nhiệm vụ được giao mà không cần sự giám sát liên tục.
B. Chỉ cần thiết khi làm việc từ xa.
C. Giúp tránh xa đồng nghiệp.
D. Bỏ qua các cuộc họp nhóm.
128. Kỹ năng thích ứng với sự thay đổi trong ngành marketing là gì và tại sao nó cần thiết?
A. Khả năng nhanh chóng điều chỉnh chiến lược, công cụ và phương pháp làm việc khi thị trường, công nghệ hoặc hành vi khách hàng thay đổi.
B. Chỉ áp dụng cho các chiến dịch marketing truyền thống.
C. Luôn trung thành với các phương pháp cũ đã được chứng minh hiệu quả.
D. Ưu tiên sự ổn định và tránh rủi ro.
129. Kỹ năng tạo dựng mối quan hệ (relationship building) trong marketing được thể hiện qua hành động nào?
A. Chủ động tương tác, lắng nghe và cung cấp giá trị cho khách hàng, đối tác, đồng nghiệp để xây dựng lòng tin và sự gắn kết lâu dài.
B. Chỉ tập trung vào việc bán hàng.
C. Tránh tiếp xúc với khách hàng sau khi giao dịch.
D. Ưu tiên các giao dịch ngắn hạn.
130. Tại sao kỹ năng giao tiếp bằng văn bản (ví dụ: email, báo cáo) lại quan trọng đối với nhân viên marketing?
A. Đảm bảo thông tin được truyền đạt rõ ràng, chuyên nghiệp và có thể lưu trữ, tham chiếu.
B. Giúp tạo sự gần gũi, thân mật với khách hàng thông qua các tin nhắn ngắn.
C. Tăng tốc độ phản hồi với khách hàng bằng cách sử dụng biệt ngữ.
D. Chỉ cần thiết khi làm việc với các đối tác quốc tế.
131. Khi phân tích hiệu quả một chiến dịch email marketing, yếu tố nào thể hiện kỹ năng đánh giá và phản hồi của nhân viên?
A. Khả năng diễn giải các chỉ số như tỷ lệ mở, tỷ lệ nhấp chuột, tỷ lệ chuyển đổi để rút ra bài học và điều chỉnh chiến dịch.
B. Số lượng email đã gửi đi trong chiến dịch.
C. Thời gian gửi email.
D. Độ dài của nội dung email.
132. Trong quá trình xây dựng chiến dịch quảng cáo, kỹ năng sáng tạo đóng vai trò chủ đạo trong việc gì?
A. Phát triển các ý tưởng độc đáo, hấp dẫn và khác biệt để thu hút sự chú ý của khách hàng mục tiêu.
B. Phân tích dữ liệu hiệu quả để tối ưu hóa ngân sách quảng cáo.
C. Xây dựng mối quan hệ tốt với các nhà cung cấp dịch vụ quảng cáo.
D. Quản lý thời gian thực hiện chiến dịch một cách hiệu quả.
133. Khi phân tích hành vi người tiêu dùng trực tuyến, kỹ năng phân tích dữ liệu giúp ích như thế nào trong việc tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo?
A. Hiểu rõ hơn về sở thích, thói quen và điểm chạm của khách hàng để cá nhân hóa thông điệp và kênh quảng cáo hiệu quả.
B. Tăng số lượng bài đăng trên mạng xã hội.
C. Giảm chi phí sản xuất nội dung.
D. Chỉ tập trung vào việc thu thập dữ liệu mà không phân tích.
134. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là biểu hiện của kỹ năng quản lý thời gian hiệu quả trong marketing?
A. Luôn trì hoãn các nhiệm vụ quan trọng cho đến phút cuối cùng.
B. Ưu tiên công việc dựa trên mức độ quan trọng và khẩn cấp.
C. Lập kế hoạch chi tiết và phân bổ thời gian hợp lý cho từng nhiệm vụ.
D. Biết cách từ chối những yêu cầu không phù hợp hoặc làm phân tán sự tập trung.
135. Trong một chiến dịch ra mắt sản phẩm mới, kỹ năng lập kế hoạch và tổ chức đóng vai trò gì?
A. Xây dựng lộ trình chi tiết, phân công nhiệm vụ rõ ràng, quản lý nguồn lực và giám sát tiến độ để đảm bảo chiến dịch diễn ra suôn sẻ.
B. Tự do sáng tạo mà không cần tuân theo bất kỳ kế hoạch nào.
C. Chỉ tập trung vào hoạt động quảng cáo trên mạng xã hội.
D. Chỉ cần một ý tưởng tốt là đủ.
136. Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch nội dung marketing, yếu tố nào thể hiện kỹ năng phân tích và tổng hợp?
A. Tổng hợp các chỉ số về lượt truy cập, thời gian trên trang, tỷ lệ thoát, lượt chia sẻ và bình luận để đánh giá tác động tổng thể.
B. Số lượng bài viết đã đăng.
C. Độ dài trung bình của các bài viết.
D. Thời gian hoàn thành chiến dịch.
137. Trong lĩnh vực marketing, kỹ năng lắng nghe hiệu quả đóng vai trò như thế nào trong việc thấu hiểu khách hàng?
A. Giúp thu thập thông tin chi tiết về nhu cầu, mong muốn và phản hồi của khách hàng một cách chính xác, từ đó định hướng chiến lược phù hợp.
B. Tạo ấn tượng tốt ban đầu với khách hàng, giúp xây dựng mối quan hệ cá nhân.
C. Giảm thiểu thời gian thuyết phục khách hàng bằng cách hiểu rõ các điểm yếu của họ.
D. Cho phép nhân viên marketing tập trung vào việc trình bày sản phẩm hơn là tiếp nhận ý kiến.
138. Khi đối mặt với phản hồi tiêu cực từ khách hàng trên các nền tảng trực tuyến, kỹ năng xử lý khủng hoảng truyền thông là gì?
A. Phản hồi kịp thời, chuyên nghiệp, thể hiện sự đồng cảm và đưa ra giải pháp thỏa đáng để giảm thiểu tác động tiêu cực đến thương hiệu.
B. Xóa bỏ tất cả các bình luận tiêu cực.
C. Phớt lờ các phản hồi tiêu cực.
D. Đổ lỗi cho khách hàng.
139. Trong việc phát triển ý tưởng cho nội dung blog hoặc bài viết trên website của doanh nghiệp, kỹ năng tư duy sáng tạo đóng vai trò gì?
A. Tạo ra các chủ đề hấp dẫn, độc đáo và cung cấp giá trị thông tin hữu ích cho độc giả.
B. Sử dụng các mẫu bài viết có sẵn.
C. Tập trung vào việc mô tả chi tiết kỹ thuật sản phẩm.
D. Chỉ viết về các chương trình khuyến mãi.
140. Khi xây dựng nội dung cho chiến dịch marketing, tại sao kỹ năng tư duy logic lại quan trọng?
A. Giúp cấu trúc thông điệp một cách mạch lạc, dễ hiểu, đảm bảo các ý tưởng được trình bày theo một trình tự hợp lý.
B. Tạo ra các tiêu đề giật gân và câu view.
C. Sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên ngành khó hiểu.
D. Chỉ tập trung vào hình ảnh và video.
141. Trong bối cảnh marketing kỹ thuật số, tại sao kỹ năng tư duy phản biện lại quan trọng khi đánh giá nguồn thông tin?
A. Giúp phân biệt thông tin chính xác, đáng tin cậy với thông tin sai lệch hoặc thiên vị, tránh đưa ra quyết định sai lầm.
B. Tăng tốc độ tìm kiếm thông tin trên internet.
C. Tạo ra các bài đăng thu hút nhiều lượt thích trên mạng xã hội.
D. Đảm bảo tính thẩm mỹ của các ấn phẩm marketing.
142. Kỹ năng giao tiếp phi ngôn ngữ (ví dụ: ngôn ngữ cơ thể, biểu cảm khuôn mặt) ảnh hưởng đến nhận thức của khách hàng về thương hiệu như thế nào?
A. Góp phần tạo dựng sự tin cậy, thân thiện và chuyên nghiệp, ảnh hưởng đến cảm nhận tổng thể về thương hiệu.
B. Không có ảnh hưởng đáng kể đến nhận thức của khách hàng.
C. Chỉ quan trọng trong các buổi thuyết trình trực tiếp.
D. Giúp khách hàng hiểu rõ hơn về các tính năng kỹ thuật.
143. Khi làm việc nhóm trong một chiến dịch marketing, kỹ năng giải quyết xung đột đóng vai trò quan trọng như thế nào?
A. Giúp duy trì sự đoàn kết, giải quyết các bất đồng một cách xây dựng để đạt được mục tiêu chung của chiến dịch.
B. Xác định người có lỗi trong nhóm để có biện pháp kỷ luật.
C. Thúc đẩy cạnh tranh cá nhân để tìm ra ý tưởng tốt nhất.
D. Cho phép mỗi thành viên tự quyết định cách làm việc mà không cần thảo luận.
144. Kỹ năng ra quyết định trong marketing thường dựa trên những yếu tố nào?
A. Phân tích dữ liệu, hiểu biết về thị trường, mục tiêu kinh doanh và đánh giá rủi ro tiềm ẩn.
B. Cảm tính cá nhân và ý kiến của người quản lý trực tiếp.
C. Xu hướng của các chiến dịch marketing đối thủ.
D. Sự phổ biến của một kênh truyền thông cụ thể.
145. Kỹ năng lãnh đạo trong marketing thường biểu hiện qua việc gì?
A. Truyền cảm hứng, định hướng tầm nhìn, trao quyền và hỗ trợ đội ngũ marketing hoàn thành mục tiêu chung.
B. Chỉ đạo mọi công việc một cách độc đoán.
C. Tập trung vào việc phê bình sai sót của nhân viên.
D. Giao tất cả nhiệm vụ cho cấp dưới mà không có sự hướng dẫn.
146. Trong việc xây dựng thương hiệu cá nhân cho người nổi tiếng hoặc doanh nghiệp, kỹ năng kể chuyện (storytelling) có tác dụng gì?
A. Tạo ra sự kết nối cảm xúc mạnh mẽ với khán giả, làm cho thông điệp thương hiệu trở nên đáng nhớ và chân thực hơn.
B. Trình bày các số liệu thống kê khô khan.
C. Chỉ tập trung vào tính năng sản phẩm.
D. Giảm bớt thông tin về giá cả.
147. Trong việc quản lý các dự án marketing phức tạp, kỹ năng giao tiếp nội bộ đội nhóm hiệu quả có ý nghĩa gì?
A. Đảm bảo mọi thành viên nắm rõ mục tiêu, nhiệm vụ, tiến độ và phối hợp nhịp nhàng, tránh sai sót do thiếu thông tin.
B. Chỉ thông báo khi có vấn đề xảy ra.
C. Hạn chế trao đổi thông tin để tránh rò rỉ.
D. Ưu tiên giao tiếp bằng văn bản.
148. Khi triển khai một chiến dịch quảng cáo trả phí (ví dụ: Google Ads, Facebook Ads), kỹ năng quản lý ngân sách marketing là gì?
A. Phân bổ nguồn lực tài chính một cách hiệu quả để tối đa hóa lợi tức đầu tư (ROI) và đạt được các mục tiêu quảng cáo.
B. Chi tiêu toàn bộ ngân sách một cách nhanh chóng.
C. Chỉ đầu tư vào các kênh quảng cáo phổ biến nhất.
D. Ưu tiên số lượng hiển thị hơn là chất lượng chuyển đổi.
149. Khi phân tích đối thủ cạnh tranh trong marketing, kỹ năng thu thập và xử lý thông tin đòi hỏi điều gì?
A. Khả năng tìm kiếm, sàng lọc và phân tích các thông tin về chiến lược, sản phẩm, giá cả và hoạt động marketing của đối thủ một cách có hệ thống.
B. Chỉ xem xét các thông tin công khai trên website của đối thủ.
C. Tin tưởng tuyệt đối vào mọi thông tin tìm được.
D. Bỏ qua các hoạt động của đối thủ nhỏ hơn.
150. Kỹ năng đàm phán hiệu quả trong marketing thường được áp dụng khi nào?
A. Thương thảo các hợp đồng với đối tác, nhà cung cấp hoặc khi bán hàng cho khách hàng lớn.
B. Viết nội dung quảng cáo trên mạng xã hội.
C. Thiết kế logo cho thương hiệu.
D. Nghiên cứu thị trường.