1. Khi phân tích hiệu quả của một chiến dịch truyền thông xã hội nhằm nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu, yếu tố nào sau đây phản ánh rõ nhất khả năng ‘vận dụng’ kiến thức lý thuyết truyền thông vào thực tiễn?
A. Đo lường số lượt chia sẻ và bình luận trên các bài đăng của chiến dịch.
B. So sánh mức độ thay đổi nhận thức về biến đổi khí hậu của nhóm đối tượng mục tiêu trước và sau chiến dịch thông qua khảo sát.
C. Xác định các định kiến và khuôn mẫu truyền thông (media stereotypes) có thể ảnh hưởng đến cách công chúng tiếp nhận thông điệp.
D. Phân tích cấu trúc thông điệp và các yếu tố thu hút sự chú ý (attention-grabbing elements) trong các nội dung quảng cáo.
2. Khi một tổ chức áp dụng chiến lược ‘truyền thông tích hợp’ (integrated communication), điều này có nghĩa là gì?
A. Phối hợp chặt chẽ tất cả các kênh và hoạt động truyền thông để tạo ra một thông điệp nhất quán và mạnh mẽ.
B. Chỉ sử dụng một kênh truyền thông duy nhất để tiết kiệm chi phí.
C. Tách biệt hoàn toàn các hoạt động truyền thông khác nhau.
D. Tập trung vào việc quảng cáo trên mạng xã hội là chính.
3. Khi một tổ chức đối mặt với ‘khủng hoảng truyền thông’ (media crisis), chiến lược giao tiếp nào sau đây được xem là hiệu quả nhất để giảm thiểu thiệt hại?
A. Minh bạch, kịp thời, trung thực và thể hiện sự đồng cảm, chịu trách nhiệm.
B. Phớt lờ các thông tin tiêu cực và chờ đợi mọi thứ lắng xuống.
C. Đổ lỗi cho các yếu tố bên ngoài mà không nhận trách nhiệm.
D. Chỉ cung cấp thông tin cho một nhóm nhỏ báo chí được lựa chọn.
4. Theo lý thuyết ‘sử dụng và thỏa mãn’ (uses and gratifications theory), tại sao một người lại chọn xem một chương trình truyền hình cụ thể?
A. Người xem chủ động lựa chọn phương tiện và nội dung để đáp ứng các nhu cầu và mong muốn cá nhân của họ.
B. Người xem hoàn toàn bị động và chỉ tiếp nhận nội dung mà truyền thông cung cấp.
C. Nội dung chương trình được thiết kế để áp đặt suy nghĩ lên người xem.
D. Sự lựa chọn xem chương trình chỉ dựa trên yếu tố ngẫu nhiên.
5. Trong lĩnh vực ‘truyền thông marketing’, khái niệm ‘định vị thương hiệu’ (brand positioning) nhằm mục đích gì?
A. Tạo ra một hình ảnh độc đáo và khác biệt cho thương hiệu trong tâm trí khách hàng mục tiêu.
B. Giảm giá thành sản phẩm để thu hút người tiêu dùng.
C. Tăng cường quảng cáo trên các kênh truyền thống như báo giấy và truyền hình.
D. Chỉ tập trung vào việc bán hàng trực tiếp mà không cần xây dựng thương hiệu.
6. Theo lý thuyết ‘sự im lặng của số đông’ (spiral of silence), tại sao những người có quan điểm thiểu số lại có xu hướng giữ im lặng?
A. Họ sợ bị cô lập xã hội và có xu hướng đánh giá sai lệch về sự phân bố quan điểm xung quanh.
B. Họ không quan tâm đến việc bày tỏ ý kiến của mình trên các phương tiện truyền thông.
C. Họ tin rằng quan điểm của mình là hoàn toàn sai lầm.
D. Truyền thông đại chúng luôn thiên vị và chỉ ủng hộ quan điểm đa số.
7. Trong lý thuyết ‘truyền thông cá nhân’ (interpersonal communication), yếu tố nào sau đây thể hiện rõ nhất tính ‘tương hỗ’ (reciprocity) giữa người gửi và người nhận?
A. Việc cả hai bên cùng tham gia vào quá trình gửi và nhận thông điệp, bao gồm cả phản hồi.
B. Chỉ người gửi có vai trò tích cực trong việc truyền đạt thông tin.
C. Người nhận chỉ đóng vai trò thụ động tiếp nhận thông điệp.
D. Thông điệp chỉ được truyền đi một chiều.
8. Trong bối cảnh truyền thông đại chúng hiện đại, khái niệm ‘người phát ngôn chính thức’ của một tổ chức có ý nghĩa quan trọng như thế nào đối với việc xây dựng và duy trì hình ảnh công chúng?
A. Đảm bảo sự nhất quán và kiểm soát thông điệp, định hình nhận thức của công chúng về tổ chức.
B. Tăng cường tính minh bạch bằng cách cung cấp thông tin đa chiều từ nhiều nguồn khác nhau.
C. Thúc đẩy thảo luận và tranh luận trên mạng xã hội để thu hút sự chú ý.
D. Giảm thiểu vai trò của bộ phận truyền thông nội bộ trong việc quản lý khủng hoảng.
9. Khi đánh giá tính ‘khách quan’ trong báo chí, tiêu chí nào sau đây là quan trọng nhất để phân biệt với ‘thiên vị’ (bias)?
A. Sử dụng ngôn ngữ trung lập, trình bày nhiều góc nhìn và kiểm chứng thông tin từ nhiều nguồn độc lập.
B. Tập trung vào các câu chuyện giật gân để thu hút độc giả.
C. Chỉ đưa tin về các sự kiện có lợi cho chính phủ.
D. Sử dụng các định kiến đã có sẵn của công chúng để làm tăng tính hấp dẫn.
10. Trong lý thuyết ‘trật tự chương trình’ (agenda-setting theory), hiệu ứng ‘mức độ quan trọng’ (salience) của một vấn đề trên phương tiện truyền thông ảnh hưởng đến nhận thức của công chúng như thế nào?
A. Công chúng có xu hướng coi những vấn đề được truyền thông nhấn mạnh là quan trọng hơn.
B. Truyền thông càng đưa tin nhiều thì công chúng càng ít quan tâm đến vấn đề đó.
C. Mức độ quan trọng của vấn đề được truyền thông quyết định bởi ý kiến cá nhân của người xem.
D. Hiệu ứng ‘mức độ quan trọng’ chỉ áp dụng cho các vấn đề chính trị.
11. Khái niệm ‘bộ lọc nhận thức’ (perceptual filters) trong lý thuyết truyền thông đề cập đến điều gì?
A. Quá trình mà các yếu tố cá nhân như kinh nghiệm, niềm tin và giá trị ảnh hưởng đến cách chúng ta tiếp nhận và diễn giải thông điệp.
B. Khả năng của truyền thông đại chúng trong việc tạo ra nhận thức mới cho công chúng.
C. Các rào cản kỹ thuật trong quá trình truyền tín hiệu.
D. Phương pháp mã hóa thông điệp của người gửi.
12. Khi một thương hiệu sử dụng ‘quảng cáo so sánh’ (comparative advertising), mục tiêu chính của họ là gì?
A. Nhấn mạnh những điểm khác biệt và ưu điểm của sản phẩm/dịch vụ của mình so với đối thủ cạnh tranh.
B. Thúc đẩy sự hợp tác và chia sẻ thông tin với các thương hiệu khác.
C. Giảm thiểu sự khác biệt giữa các thương hiệu trên thị trường.
D. Chỉ tập trung vào việc xây dựng lòng trung thành của khách hàng hiện tại.
13. Theo lý thuyết ‘kiến tạo xã hội thực tại’ (social construction of reality), vai trò của truyền thông trong việc định hình nhận thức của công chúng về một vấn đề xã hội cụ thể là gì?
A. Truyền thông chỉ đơn thuần phản ánh thực tại khách quan mà không can thiệp vào nó.
B. Truyền thông chủ động lựa chọn, sắp xếp và diễn giải thông tin để xây dựng nên ‘thực tại’ được công chúng cảm nhận.
C. Công chúng có khả năng tự kiến tạo thực tại mà không bị ảnh hưởng bởi truyền thông.
D. Vai trò của truyền thông chỉ giới hạn ở việc cung cấp thông tin giải trí.
14. Một nhà báo sử dụng các kỹ thuật ‘framing’ (khung diễn ngôn) khi đưa tin về một cuộc biểu tình. Điều này có ý nghĩa gì đối với cách công chúng tiếp nhận thông tin?
A. Nhà báo chỉ đơn thuần ghi lại sự kiện một cách khách quan, không có sự can thiệp về diễn giải.
B. Cách lựa chọn từ ngữ, hình ảnh và bối cảnh sẽ định hướng cách công chúng hiểu và đánh giá về cuộc biểu tình đó.
C. Công chúng hoàn toàn miễn nhiễm với các kỹ thuật ‘framing’ và luôn có nhận định độc lập.
D. Kỹ thuật ‘framing’ chỉ có tác dụng với các vấn đề ít quan trọng.
15. Lý thuyết ‘hai bước luồng thông tin’ (two-step flow of communication) cho thấy vai trò của nhóm đối tượng nào trong việc lan truyền thông điệp từ truyền thông đại chúng đến công chúng?
A. Những người lãnh đạo tư tưởng (opinion leaders) đóng vai trò trung gian quan trọng.
B. Chỉ những người có ảnh hưởng lớn nhất trên mạng xã hội mới có vai trò này.
C. Các nhà nghiên cứu truyền thông là những người duy nhất có vai trò này.
D. Công chúng thụ động tiếp nhận thông tin trực tiếp từ truyền thông đại chúng mà không qua trung gian.
16. Theo lý thuyết ‘tiếp nhận văn hóa’ (cultural reception theory), tại sao những người thuộc các nhóm xã hội khác nhau lại có thể diễn giải cùng một thông điệp truyền thông theo những cách khác nhau?
A. Do sự khác biệt về nền tảng văn hóa, kinh nghiệm sống và vị thế xã hội của họ.
B. Do sự khác biệt về chất lượng tín hiệu truyền dẫn.
C. Do sự khác biệt về số lượng kênh truyền thông mà họ tiếp cận.
D. Do người gửi thông điệp có ý định tạo ra sự mơ hồ.
17. Khi một tổ chức thực hiện chiến dịch ‘truyền thông thay đổi hành vi’ (behavior change communication), mục tiêu cuối cùng thường hướng đến điều gì?
A. Thúc đẩy sự thay đổi tích cực trong hành vi của đối tượng mục tiêu.
B. Chỉ đơn thuần là nâng cao nhận thức về một vấn đề.
C. Tăng doanh số bán hàng của sản phẩm liên quan.
D. Tạo ra các cuộc tranh luận trên mạng xã hội.
18. Khi phân tích ‘ảnh hưởng của truyền thông đến chính trị’, lý thuyết ‘cửa ải báo chí’ (gatekeeping) chỉ ra điều gì?
A. Các nhà báo và biên tập viên có vai trò quyết định thông tin nào sẽ được công chúng tiếp cận.
B. Công chúng có quyền tự do lựa chọn mọi thông tin mà không có sự can thiệp.
C. Chỉ có các nhà xuất bản mới có quyền kiểm soát thông tin.
D. Tất cả các thông tin đều được truyền tải một cách nguyên vẹn.
19. Phân tích sự khác biệt cốt lõi giữa ‘quảng cáo’ (advertising) và ‘tuyên truyền’ (propaganda) trong lý thuyết truyền thông.
A. Quảng cáo thường mang tính thương mại và tập trung vào sản phẩm/dịch vụ, trong khi tuyên truyền có thể mang mục đích chính trị, ý thức hệ và thường thiếu minh bạch về nguồn gốc.
B. Quảng cáo luôn sử dụng thông tin sai lệch, còn tuyên truyền thì luôn trung thực.
C. Cả hai đều có mục đích duy nhất là thông báo.
D. Tuyên truyền chỉ dành cho các tổ chức phi lợi nhuận.
20. Phân tích sự khác biệt giữa ‘truyền thông đại chúng’ (mass media) và ‘truyền thông cá nhân’ (interpersonal communication) trong việc tạo ra ảnh hưởng xã hội.
A. Truyền thông đại chúng có khả năng tiếp cận số lượng lớn khán giả cùng lúc, trong khi truyền thông cá nhân mang tính tương tác và cá nhân hóa cao hơn.
B. Truyền thông đại chúng luôn có ảnh hưởng mạnh mẽ hơn truyền thông cá nhân trong mọi trường hợp.
C. Truyền thông cá nhân không có khả năng tạo ra ảnh hưởng xã hội.
D. Cả hai hình thức truyền thông đều có quy mô và phạm vi ảnh hưởng như nhau.
21. Theo lý thuyết ‘tính đa dạng của phương tiện’ (media richness theory), kênh truyền thông nào sau đây được coi là ‘giàu’ (rich) nhất trong việc truyền tải thông điệp?
A. Cuộc họp mặt trực tiếp, có cả lời nói, cử chỉ, nét mặt và phản hồi tức thời.
B. Tin nhắn văn bản (SMS).
C. Email.
D. Bưu thiếp.
22. Theo lý thuyết ‘văn hóa đại chúng’ (popular culture), vai trò của truyền thông trong việc hình thành và duy trì các chuẩn mực, giá trị xã hội là gì?
A. Truyền thông phản ánh và tái tạo các chuẩn mực, giá trị văn hóa hiện có, đồng thời có thể thách thức hoặc thay đổi chúng.
B. Truyền thông hoàn toàn tách biệt với các chuẩn mực và giá trị xã hội.
C. Truyền thông chỉ đóng vai trò tiêu thụ văn hóa mà không có khả năng định hình nó.
D. Các chuẩn mực và giá trị xã hội chỉ được hình thành thông qua truyền thông cá nhân.
23. Một tổ chức quyết định sử dụng ‘phản hồi trực tiếp’ (direct feedback) từ khách hàng thông qua khảo sát trực tuyến và các kênh mạng xã hội. Điều này phản ánh nguyên tắc cơ bản nào của lý thuyết truyền thông?
A. Tầm quan trọng của kênh truyền thông hai chiều và vai trò của người nhận trong chu trình truyền thông.
B. Sự cần thiết phải duy trì khoảng cách giữa người gửi và người nhận thông điệp.
C. Truyền thông chỉ nên là một chiều để đảm bảo sự thống nhất.
D. Phản hồi của người nhận không ảnh hưởng đến hiệu quả truyền thông.
24. Trong lĩnh vực ‘quan hệ công chúng’ (public relations), vai trò của việc xây dựng mối quan hệ với ‘các bên liên quan’ (stakeholders) là gì?
A. Tạo dựng và duy trì sự tin cậy, hỗ trợ và hiểu biết lẫn nhau giữa tổ chức và các nhóm công chúng.
B. Chỉ tập trung vào việc bán sản phẩm hoặc dịch vụ.
C. Tăng cường quảng cáo để tiếp cận nhiều khách hàng mới.
D. Giảm thiểu chi phí hoạt động của tổ chức.
25. Trong lý thuyết ‘tính thụ động của khán giả’ (passive audience theory), quan điểm chủ đạo là gì?
A. Khán giả được xem là những người tiếp nhận thông tin một cách thụ động, dễ dàng bị ảnh hưởng bởi thông điệp truyền thông.
B. Khán giả chủ động lựa chọn và diễn giải thông điệp theo cách riêng của họ.
C. Khán giả có khả năng phân tích phê phán mọi thông điệp truyền thông.
D. Truyền thông chỉ có tác động nhỏ và không đáng kể đến khán giả.
26. Theo lý thuyết ‘hiệu ứng nuôi dưỡng’ (cultivation theory), việc tiếp xúc thường xuyên với các chương trình truyền hình có thể ảnh hưởng đến nhận thức của khán giả về thực tế xã hội như thế nào?
A. Khán giả có xu hướng tin rằng thế giới trong tivi phản ánh chính xác hoặc gần giống với thế giới thực.
B. Khán giả trở nên hoài nghi hơn về mọi thông tin được truyền tải.
C. Khán giả có xu hướng bỏ qua các nội dung bạo lực trên truyền hình.
D. Hiệu ứng nuôi dưỡng chỉ ảnh hưởng đến trẻ em.
27. Trong phân tích ‘các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình truyền thông’, đâu là yếu tố thuộc về ‘môi trường vật lý’ (physical environment) của kênh truyền thông?
A. Tiếng ồn xung quanh tại địa điểm diễn ra cuộc trò chuyện.
B. Kiến thức và kinh nghiệm của người gửi và người nhận.
C. Các chuẩn mực xã hội và văn hóa ảnh hưởng đến cách diễn giải thông điệp.
D. Ngữ pháp và cấu trúc câu trong thông điệp.
28. Khi một công ty đầu tư vào ‘truyền thông nội bộ’ (internal communication), mục tiêu chính của họ thường là gì?
A. Tăng cường sự gắn kết, hiểu biết và hiệu suất làm việc của nhân viên.
B. Thu hút sự chú ý của công chúng bên ngoài về hoạt động của công ty.
C. Giảm thiểu chi phí quảng cáo trên thị trường.
D. Tạo ra các chiến dịch marketing mới.
29. Trong bối cảnh truyền thông số, khái niệm ‘người ảnh hưởng’ (influencer) trên mạng xã hội có vai trò gì tương tự như ‘người lãnh đạo tư tưởng’ (opinion leader) trong lý thuyết truyền thông truyền thống?
A. Cả hai đều có khả năng tác động và định hướng dư luận, quan điểm của một nhóm đối tượng nhất định.
B. Người ảnh hưởng chỉ tập trung vào việc bán hàng, còn người lãnh đạo tư tưởng thì không.
C. Người lãnh đạo tư tưởng chỉ tồn tại trong môi trường truyền thông truyền thống.
D. Vai trò của họ hoàn toàn khác biệt và không có điểm tương đồng.
30. Theo lý thuyết ‘phân tích diễn ngôn’ (discourse analysis), tại sao cách sử dụng ngôn ngữ trong truyền thông lại quan trọng đối với việc hiểu quyền lực xã hội?
A. Ngôn ngữ không chỉ phản ánh mà còn kiến tạo các mối quan hệ quyền lực, định hình cách chúng ta suy nghĩ về xã hội.
B. Ngôn ngữ chỉ là công cụ truyền đạt thông tin mà không liên quan đến quyền lực.
C. Quyền lực xã hội chỉ được thể hiện qua hành động, không qua ngôn ngữ.
D. Phân tích diễn ngôn chỉ áp dụng cho các văn bản văn học.
31. Khái niệm ‘thông điệp chủ đạo’ (dominant message) và ‘thông điệp đối kháng’ (counter-hegemonic message) trong phân tích truyền thông liên quan đến lý thuyết nào?
A. Lý thuyết Uses and Gratifications.
B. Lý thuyết Spiral of Silence.
C. Lý thuyết Decoding của Stuart Hall.
D. Lý thuyết Cultivation.
32. Lý thuyết ‘Two-Step Flow of Communication’ (Luồng truyền thông hai bước) của Lazarsfeld và Katz cho rằng ảnh hưởng của truyền thông đại chúng đến công chúng được thực hiện chủ yếu thông qua ai?
A. Các chính trị gia và lãnh đạo quốc gia.
B. Các nhà khoa học và chuyên gia.
C. Những người có ảnh hưởng cá nhân (opinion leaders).
D. Các nhà báo và người dẫn chương trình truyền hình.
33. Khái niệm ‘phân tích nội dung’ (content analysis) trong nghiên cứu truyền thông là gì?
A. Nghiên cứu cách khán giả phản ứng với nội dung truyền thông.
B. Nghiên cứu các yếu tố kỹ thuật của phương tiện truyền thông.
C. Nghiên cứu có hệ thống và khách quan các đặc điểm của nội dung truyền thông, như tần suất xuất hiện của từ ngữ, chủ đề, hoặc hình ảnh.
D. Nghiên cứu lịch sử phát triển của các loại hình truyền thông.
34. Khái niệm ‘truyền thông nội bộ’ (internal communication) đề cập đến hoạt động truyền thông nào trong một tổ chức?
A. Truyền thông với khách hàng và đối tác bên ngoài.
B. Truyền thông giữa các bộ phận, phòng ban và nhân viên trong cùng một tổ chức.
C. Truyền thông với giới truyền thông báo chí.
D. Truyền thông với các cơ quan quản lý nhà nước.
35. Việc một tờ báo quyết định tập trung đưa tin về biến đổi khí hậu nhiều hơn các vấn đề khác thể hiện vai trò nào của truyền thông?
A. Vai trò tạo dư luận (opinion formation).
B. Vai trò thiết lập nghị sự (agenda-setting).
C. Vai trò kiểm duyệt (censorship).
D. Vai trò giáo dục (education).
36. Trong lĩnh vực quan hệ công chúng (PR), mục tiêu chính của hoạt động truyền thông là gì?
A. Bán sản phẩm càng nhiều càng tốt.
B. Xây dựng và duy trì mối quan hệ tích cực giữa tổ chức và các nhóm công chúng.
C. Tạo ra tin tức giật gân để thu hút sự chú ý.
D. Chỉ trích các đối thủ cạnh tranh.
37. Yếu tố nào sau đây là đặc trưng của ‘truyền thông đại chúng’ (mass communication)?
A. Thông điệp được gửi trực tiếp từ người này sang người khác trong một nhóm nhỏ.
B. Thông điệp có tính cá nhân hóa cao và chỉ hướng đến một đối tượng cụ thể.
C. Sử dụng các phương tiện kỹ thuật để truyền tải thông điệp đến một lượng lớn khán giả không đồng nhất.
D. Luôn có sự tương tác trực tiếp và tức thời giữa người gửi và người nhận.
38. Lý thuyết ‘Magic Bullet’ (Viên đạn thần kỳ) hay ‘Hypodermic Needle’ (Kim tiêm tiêm nhiễm) ám chỉ quan điểm nào về ảnh hưởng của truyền thông đại chúng?
A. Truyền thông có ảnh hưởng hạn chế và phụ thuộc vào người nhận.
B. Truyền thông có sức mạnh trực tiếp, mạnh mẽ và đồng nhất tác động lên mọi khán giả.
C. Khán giả có khả năng chủ động lựa chọn và diễn giải thông điệp.
D. Truyền thông chỉ có thể thay đổi thái độ chứ không phải hành vi.
39. Theo lý thuyết về ‘Critical Theory’ (Lý thuyết phê phán) của Trường phái Frankfurt, truyền thông đại chúng thường bị xem là công cụ để làm gì?
A. Thúc đẩy tư duy phản biện và tự do cá nhân.
B. Duy trì cấu trúc quyền lực hiện có và tạo ra văn hóa đại chúng thụ động.
C. Khuyến khích sự đa dạng về quan điểm và tư tưởng.
D. Phân tán thông tin sai lệch và tin giả.
40. Theo lý thuyết về ‘Uses and Gratifications’ (Sử dụng và Thỏa mãn), tại sao khán giả lại lựa chọn tiêu thụ một loại hình truyền thông cụ thể?
A. Vì đó là nội dung duy nhất có sẵn trên thị trường.
B. Vì nội dung đó đáp ứng các nhu cầu và mong muốn cá nhân của họ.
C. Vì bạn bè và gia đình của họ cũng đang tiêu thụ nội dung đó.
D. Vì các thuật toán đề xuất đã tối ưu hóa để hiển thị nội dung đó.
41. Trong lý thuyết truyền thông, khái niệm ‘kênh’ (channel) đề cập đến yếu tố nào trong quá trình truyền tin?
A. Phương tiện vật lý hoặc kỹ thuật mà thông điệp được truyền đi.
B. Nội dung cụ thể của thông điệp được gửi.
C. Người tiếp nhận thông điệp.
D. Bối cảnh xã hội hoặc văn hóa nơi truyền thông diễn ra.
42. Khái niệm ‘hiệu ứng phản kháng’ (resistance effect) trong truyền thông ám chỉ điều gì?
A. Khán giả chủ động phản đối nội dung truyền thông mà họ không đồng tình.
B. Truyền thông đại chúng cố gắng ngăn chặn thông tin tiêu cực lan truyền.
C. Các nhà phê bình truyền thông chỉ trích các phương tiện truyền thông.
D. Chính phủ ban hành các quy định để hạn chế ảnh hưởng của truyền thông.
43. Khái niệm ‘gatekeeping’ trong truyền thông mô tả quá trình gì?
A. Việc các nhà báo thu thập tin tức từ nhiều nguồn khác nhau.
B. Việc các cơ quan quản lý nhà nước kiểm duyệt nội dung truyền thông.
C. Việc các biên tập viên, nhà báo lựa chọn, biên tập và định hình thông tin nào sẽ được công bố.
D. Việc khán giả chủ động tìm kiếm và lựa chọn thông tin phù hợp với mình.
44. Theo lý thuyết về ‘Media Ecology’ (Sinh thái học truyền thông), Bernard McLuhan nổi tiếng với câu nói nào?
A. ‘Nội dung là vua’.
B. ‘Phương tiện là thông điệp’.
C. ‘Sự thật là tương đối’.
D. ‘Thông tin là sức mạnh’.
45. Khi nói về ‘hiệu ứng khán giả’ (audience effects) trong truyền thông, yếu tố nào KHÔNG phải là một loại hiệu ứng phổ biến được nghiên cứu?
A. Hiệu ứng nhận thức (Cognitive effects).
B. Hiệu ứng cảm xúc (Affective effects).
C. Hiệu ứng hành vi (Behavioral effects).
D. Hiệu ứng vật lý trực tiếp (Direct Physical effects).
46. Lý thuyết về ‘kênh phù hợp’ (media richness theory) cho rằng loại kênh truyền thông nào hiệu quả nhất cho các vấn đề phức tạp, mơ hồ và cần sự tương tác?
A. Email hoặc tin nhắn văn bản.
B. Các cuộc gọi điện thoại hoặc gọi video trực tuyến.
C. Bảng thông báo hoặc tờ rơi.
D. Tin nhắn ngắn (SMS).
47. Theo lý thuyết về ‘Framing’ (Khung diễn ngôn), truyền thông tác động đến cách công chúng hiểu về một vấn đề bằng cách nào?
A. Bằng cách cung cấp tất cả thông tin khách quan mà không có bất kỳ diễn giải nào.
B. Bằng cách lựa chọn và nhấn mạnh một số khía cạnh nhất định của vấn đề, đồng thời bỏ qua các khía cạnh khác.
C. Bằng cách chỉ đưa tin về các sự kiện đã được xác minh hoàn toàn.
D. Bằng cách tránh đề cập đến các vấn đề nhạy cảm để giữ sự trung lập.
48. Trong lý thuyết về ‘phản hồi’ (feedback) trong truyền thông, loại phản hồi nào là điển hình nhất của truyền thông đại chúng truyền thống (trước thời đại internet)?
A. Phản hồi tức thời và trực tiếp từ khán giả.
B. Phản hồi gián tiếp, chậm trễ và thường mang tính tổng hợp (ví dụ: thư độc giả, khảo sát).
C. Phản hồi thông qua tương tác trực tiếp trên sóng.
D. Không có bất kỳ hình thức phản hồi nào.
49. Khái niệm ‘thông điệp phi ngôn ngữ’ (non-verbal communication) bao gồm những yếu tố nào?
A. Chỉ bao gồm ngôn ngữ viết.
B. Bao gồm ngôn ngữ cơ thể, nét mặt, cử chỉ, giọng điệu, khoảng cách vật lý và trang phục.
C. Chỉ bao gồm âm thanh và tiếng động.
D. Chỉ bao gồm hình ảnh và biểu tượng.
50. Theo lý thuyết về ‘Spiral of Silence’ (Vòng xoáy im lặng) của Elisabeth Noelle-Neumann, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc định hình quan điểm công chúng?
A. Khả năng tiếp cận thông tin đa dạng từ nhiều nguồn.
B. Nhận thức của cá nhân về quan điểm chiếm ưu thế và quan điểm thiểu số trong xã hội.
C. Mức độ giáo dục và trình độ học vấn của người dân.
D. Sự can thiệp trực tiếp của chính phủ vào nội dung truyền thông.
51. Khái niệm ‘bản tin’ (news) trong lý thuyết truyền thông thường được xây dựng dựa trên những yếu tố cốt lõi nào?
A. Sự mới lạ, tính thời sự, sự gần gũi, tầm quan trọng, xung đột và sự nổi tiếng.
B. Chỉ những sự kiện có tác động chính trị và kinh tế.
C. Những câu chuyện mang tính giải trí và giật gân.
D. Các phân tích chuyên sâu và học thuật.
52. Lý thuyết về ‘Cultivation Theory’ (Lý thuyết vun trồng) của George Gerbner cho rằng việc tiếp xúc thường xuyên với truyền hình có ảnh hưởng gì đến nhận thức của khán giả về thế giới thực?
A. Khán giả có xu hướng nhận thức thế giới thực giống như những gì họ thấy trên truyền hình.
B. Khán giả nhận ra sự khác biệt rõ ràng giữa truyền hình và thế giới thực.
C. Truyền hình làm giảm sự nhạy cảm của khán giả với bạo lực.
D. Truyền hình giúp khán giả phân biệt tốt hơn giữa thực tế và hư cấu.
53. Theo lý thuyết về ‘Public Opinion’ (Dư luận xã hội), vai trò của truyền thông đại chúng trong việc hình thành dư luận là gì?
A. Truyền thông chỉ đơn thuần phản ánh dư luận có sẵn trong xã hội.
B. Truyền thông là tác nhân chính trong việc đặt vấn đề, định hình cách công chúng suy nghĩ và thảo luận về các vấn đề xã hội.
C. Truyền thông không có khả năng ảnh hưởng đến dư luận, vì dư luận hoàn toàn do các nhóm lợi ích chi phối.
D. Truyền thông chỉ ảnh hưởng đến dư luận của các nhóm thiểu số.
54. Trong lĩnh vực truyền thông, ‘kỹ năng giao tiếp bằng lời’ (verbal communication skills) bao gồm những yếu tố nào?
A. Ngôn ngữ cơ thể, cử chỉ và nét mặt.
B. Cách lựa chọn từ ngữ, cấu trúc câu, ngữ điệu và tốc độ nói.
C. Khả năng lắng nghe và đưa ra phản hồi.
D. Cả A và C.
55. Trong các mô hình truyền thông, mô hình nào nhấn mạnh tính hai chiều và sự tương tác giữa người gửi và người nhận?
A. Mô hình tuyến tính (Linear Model).
B. Mô hình vòng lặp (Circular Model).
C. Mô hình tương tác hoặc giao tiếp (Interactive or Communicative Model).
D. Mô hình lan truyền thông điệp (Message Diffusion Model).
56. Trong lý thuyết về truyền thông, khái niệm ‘nhiễu’ (noise) đề cập đến điều gì?
A. Sự thiếu quan tâm của khán giả đối với thông điệp.
B. Bất kỳ yếu tố nào cản trở hoặc làm sai lệch quá trình truyền và nhận thông điệp.
C. Việc người gửi sử dụng ngôn ngữ quá phức tạp.
D. Sự khác biệt về văn hóa giữa người gửi và người nhận.
57. Trong phân tích truyền thông, ‘mã hóa’ (encoding) và ‘giải mã’ (decoding) lần lượt đề cập đến giai đoạn nào của quá trình truyền thông?
A. Mã hóa là tạo thông điệp, giải mã là tiếp nhận thông điệp.
B. Mã hóa là tạo thông điệp, giải mã là phân tích ý nghĩa của thông điệp.
C. Mã hóa là tiếp nhận thông điệp, giải mã là tạo thông điệp.
D. Mã hóa là phân tích ý nghĩa của thông điệp, giải mã là tạo thông điệp.
58. Khái niệm ‘truyền thông liên cá nhân’ (interpersonal communication) khác với ‘truyền thông đại chúng’ (mass communication) ở điểm nào cơ bản nhất?
A. Truyền thông liên cá nhân luôn sử dụng phương tiện kỹ thuật phức tạp hơn.
B. Truyền thông liên cá nhân thường diễn ra giữa hai hoặc một nhóm nhỏ người, có tính tương tác cao và phản hồi trực tiếp.
C. Truyền thông đại chúng chỉ có thể là truyền thông một chiều.
D. Truyền thông liên cá nhân không có khả năng ảnh hưởng đến hành vi.
59. Trong nghiên cứu về ‘ảnh hưởng của truyền thông đến bầu cử’, lý thuyết nào cho rằng truyền thông có thể củng cố thêm niềm tin đã có của cử tri hơn là thay đổi hoàn toàn quyết định của họ?
A. Lý thuyết Limited Effects (Hiệu ứng hạn chế).
B. Lý thuyết Cultivation.
C. Lý thuyết Agenda Setting.
D. Lý thuyết Spiral of Silence.
60. Khái niệm ‘Agenda Setting’ (Thiết lập nghị sự) trong lý thuyết truyền thông cho rằng truyền thông có ảnh hưởng gì?
A. Truyền thông quyết định công chúng sẽ nghĩ gì về một vấn đề.
B. Truyền thông quyết định công chúng sẽ nghĩ về vấn đề gì.
C. Truyền thông thay đổi hoàn toàn quan điểm của công chúng.
D. Truyền thông không có ảnh hưởng đến suy nghĩ của công chúng.
61. Trong lĩnh vực truyền thông số, khái niệm ‘user-generated content’ (nội dung do người dùng tạo ra) đề cập đến:
A. Các chương trình truyền hình do đài truyền hình sản xuất.
B. Nội dung được tạo ra bởi người dùng cuối, không phải bởi các nhà sản xuất truyền thông chuyên nghiệp, ví dụ như bài đăng trên mạng xã hội, video trên YouTube.
C. Các bài báo được đăng tải trên các tờ báo chính thống.
D. Quảng cáo được thiết kế bởi các công ty.
62. Theo mô hình truyền thông của Lasswell (‘Who says What in Which Channel to Whom with What Effect?’), thành phần ‘Which Channel’ đề cập đến:
A. Người nói.
B. Nội dung thông điệp.
C. Phương tiện truyền tải thông điệp.
D. Tác động của thông điệp.
63. Trong nghiên cứu truyền thông, ‘reception theory’ (lý thuyết tiếp nhận) tập trung vào khía cạnh nào của quá trình truyền thông?
A. Cách truyền thông tạo ra thông điệp.
B. Cách khán giả chủ động diễn giải, hiểu và tạo ra ý nghĩa từ các thông điệp truyền thông, dựa trên bối cảnh văn hóa và kinh nghiệm cá nhân của họ.
C. Hiệu quả kỹ thuật của việc truyền tải tín hiệu.
D. Vai trò của các nhà sản xuất truyền thông.
64. Khái niệm ‘mediatization’ (truyền thông hóa) trong nghiên cứu truyền thông hiện đại chỉ ra điều gì?
A. Sự gia tăng về số lượng các kênh truyền thông.
B. Quá trình mà truyền thông ngày càng trở nên quan trọng và có ảnh hưởng sâu sắc đến các lĩnh vực khác của đời sống xã hội, bao gồm chính trị, kinh tế và văn hóa.
C. Việc sử dụng các phương tiện truyền thông trong các chiến dịch quảng cáo.
D. Nghiên cứu về lịch sử phát triển của các phương tiện truyền thông.
65. Trong lý thuyết truyền thông, khái niệm ‘gatekeeping’ (kiểm soát luồng thông tin) mô tả chức năng chính của ai trong quy trình truyền thông?
A. Người tiếp nhận thông điệp, quyết định có chia sẻ hay không.
B. Người biên tập, nhà báo, hoặc bất kỳ ai có quyền quyết định thông tin nào sẽ được công bố.
C. Chuyên gia phân tích truyền thông, đánh giá tác động của thông điệp.
D. Người quảng cáo, thiết kế thông điệp để thu hút công chúng.
66. Trong lý thuyết truyền thông, ‘media effects’ (tác động của truyền thông) có thể được phân loại thành những loại nào?
A. Chỉ tác động về mặt nhận thức.
B. Tác động về nhận thức, thái độ và hành vi.
C. Chỉ tác động về mặt cảm xúc.
D. Chỉ tác động về mặt kinh tế.
67. Khái niệm ‘network society’ (xã hội mạng lưới) trong lý thuyết truyền thông hiện đại chỉ ra rằng cấu trúc xã hội ngày nay được tổ chức chủ yếu dựa trên:
A. Các cấu trúc quyền lực truyền thống.
B. Các mạng lưới thông tin và truyền thông kỹ thuật số.
C. Các khu vực địa lý và biên giới quốc gia.
D. Các tổ chức công nghiệp.
68. Theo lý thuyết về lan truyền thông tin, thuật ngữ ‘opinion leader’ (người dẫn dắt dư luận) được hiểu là đối tượng có vai trò gì trong quá trình tiếp nhận thông điệp?
A. Người đầu tiên tiếp nhận thông điệp và truyền bá lại cho nhóm nhỏ hơn, có ảnh hưởng lớn đến quan điểm của người khác.
B. Người có vị trí cao trong tổ chức truyền thông, quyết định nội dung thông điệp được phát đi.
C. Người tạo ra các thông điệp truyền thông ban đầu, là nguồn phát chính thức.
D. Người phân tích và đánh giá tính xác thực của thông điệp, sau đó phổ biến kết quả.
69. Khái niệm ‘two-step flow of communication’ (luồng truyền thông hai bước) cho thấy vai trò quan trọng của ai trong việc lan truyền thông điệp?
A. Chỉ những người có ảnh hưởng lớn trên mạng xã hội.
B. Những người dẫn dắt dư luận (opinion leaders) đóng vai trò trung gian giữa phương tiện đại chúng và công chúng.
C. Các nhà nghiên cứu truyền thông.
D. Các nhà làm luật về truyền thông.
70. Theo lý thuyết ‘Cultural Studies’ (Nghiên cứu văn hóa), khi phân tích một sản phẩm truyền thông, điều gì là quan trọng nhất?
A. Chỉ tập trung vào giá trị nghệ thuật của sản phẩm.
B. Xem xét cách sản phẩm đó được tạo ra, cách nó được tiếp nhận và ý nghĩa của nó trong bối cảnh văn hóa, xã hội, chính trị cụ thể.
C. Đánh giá hiệu quả kinh tế của sản phẩm đó.
D. So sánh sản phẩm đó với các sản phẩm cùng loại từ các nền văn hóa khác.
71. Theo mô hình truyền thông của Shannon-Weaver, yếu tố nào là ‘kênh’ (channel) trong quá trình truyền tải thông điệp?
A. Người gửi thông điệp.
B. Phương tiện vật lý hoặc phương thức mà thông điệp di chuyển từ người gửi đến người nhận.
C. Nội dung của thông điệp.
D. Tín hiệu nhiễu hoặc sự sai lệch trong quá trình truyền tải.
72. Khi nói về ‘cultural imperialism’ (chủ nghĩa đế quốc văn hóa) trong truyền thông, điều này thường ám chỉ:
A. Việc trao đổi văn hóa tự nguyện giữa các quốc gia.
B. Sự lan truyền và áp đặt các giá trị văn hóa, sản phẩm truyền thông của các quốc gia hùng mạnh lên các quốc gia khác, làm suy yếu văn hóa bản địa.
C. Nỗ lực bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống.
D. Hoạt động nghiên cứu và phê bình văn hóa quốc tế.
73. Theo lý thuyết ‘Uses and Gratifications’ (Công dụng và Thỏa mãn), tại sao khán giả lại chủ động tìm kiếm và sử dụng các phương tiện truyền thông?
A. Để tiếp nhận thông tin một cách thụ động và giải trí.
B. Để đáp ứng các nhu cầu cá nhân, như tìm kiếm thông tin, giải trí, hoặc xây dựng mối quan hệ.
C. Vì các phương tiện truyền thông có ảnh hưởng mạnh mẽ, định hình hoàn toàn nhận thức của họ.
D. Để tuân thủ các quy định xã hội về việc tiếp nhận thông tin.
74. Khái niệm ‘Spiral of Silence’ (Vòng xoáy im lặng) giải thích hiện tượng gì trong truyền thông và dư luận xã hội?
A. Người ta có xu hướng bày tỏ ý kiến mạnh mẽ hơn khi họ tin rằng quan điểm của mình là thiểu số.
B. Những người cảm thấy quan điểm của mình là thiểu số hoặc không được đa số ủng hộ sẽ ít có khả năng bày tỏ ý kiến công khai.
C. Truyền thông đại chúng luôn cố gắng tạo ra sự đồng thuận tuyệt đối về mọi vấn đề.
D. Sự im lặng của công chúng là do thiếu thông tin, không phải do sợ hãi.
75. Khái niệm ‘digital divide’ (khoảng cách số) trong truyền thông hiện đại đề cập đến:
A. Sự khác biệt về tốc độ internet giữa các quốc gia.
B. Sự chênh lệch trong việc tiếp cận, sử dụng và hiểu biết về công nghệ kỹ thuật số và internet giữa các nhóm dân cư khác nhau.
C. Khoảng cách giữa các nền tảng truyền thông truyền thống và kỹ thuật số.
D. Sự khác biệt về nội dung được đăng tải trên các mạng xã hội.
76. Lý thuyết ‘Agenda-Setting’ có thể được vận dụng để phân tích tác động của truyền thông đến nhận thức của công chúng về vấn đề gì?
A. Sự phát triển của công nghệ mới.
B. Các vấn đề chính trị, xã hội, môi trường mà truyền thông tập trung đưa tin.
C. Các xu hướng thời trang.
D. Lịch sử phát triển của các nền văn minh.
77. Khái niệm ‘media convergence’ (hội tụ truyền thông) mô tả xu hướng nào?
A. Sự sụt giảm của các phương tiện truyền thông mới.
B. Sự kết hợp của các công nghệ truyền thông, nội dung và ngành công nghiệp khác nhau trên các nền tảng kỹ thuật số.
C. Việc tập trung sở hữu các công ty truyền thông.
D. Sự phân mảnh của các đối tượng khán giả.
78. Lý thuyết ‘mediating role of the media’ (vai trò trung gian của truyền thông) nhấn mạnh điều gì?
A. Truyền thông thay thế hoàn toàn các hình thức tương tác xã hội khác.
B. Truyền thông đóng vai trò trung gian, định hình cách công chúng tiếp nhận và hiểu biết về thế giới thực.
C. Truyền thông chỉ đơn thuần phản ánh thực tế.
D. Truyền thông là kênh duy nhất để tiếp nhận thông tin.
79. Trong lý thuyết truyền thông, ‘feedback’ (phản hồi) là yếu tố quan trọng vì nó cho phép:
A. Người gửi kiểm soát hoàn toàn thông điệp.
B. Người gửi biết được thông điệp đã được tiếp nhận và hiểu như thế nào, từ đó điều chỉnh.
C. Giảm thiểu nhiễu trong quá trình truyền thông.
D. Tăng tốc độ lan truyền thông điệp.
80. Khái niệm ‘agenda-setting’ (thiết lập chương trình nghị sự) trong lý thuyết truyền thông chỉ ra rằng phương tiện truyền thông có khả năng làm gì đối với công chúng?
A. Thay đổi hoàn toàn suy nghĩ và hành vi của công chúng.
B. Quyết định công chúng nên nghĩ gì về một vấn đề bằng cách lựa chọn và nhấn mạnh các chủ đề.
C. Cung cấp đầy đủ mọi thông tin để công chúng tự quyết định.
D. Tạo ra sự đồng thuận tuyệt đối về mọi vấn đề xã hội.
81. Lý thuyết ‘Critical Theory’ (Lý thuyết phê phán) thường nhấn mạnh khía cạnh nào của truyền thông?
A. Vai trò trung lập và khách quan của truyền thông trong xã hội.
B. Truyền thông như một công cụ duy trì quyền lực, bất bình đẳng và thao túng xã hội.
C. Khả năng truyền thông thúc đẩy sự phát triển kinh tế và công nghệ.
D. Sự đa dạng và sáng tạo trong các hình thức biểu đạt truyền thông.
82. Lý thuyết ‘Framing’ có thể giải thích tại sao các phương tiện truyền thông khác nhau lại đưa tin về cùng một sự kiện theo những cách khác nhau như thế nào?
A. Do sự khác biệt về công nghệ ghi hình.
B. Do cách mỗi tờ báo/kênh truyền hình lựa chọn và nhấn mạnh các khía cạnh, từ ngữ, hình ảnh để định hình cách công chúng hiểu về sự kiện đó.
C. Do sự thiếu chuyên nghiệp của một số nhà báo.
D. Do các yếu tố ngẫu nhiên không thể kiểm soát.
83. Theo quan điểm của lý thuyết ‘Symbolic Interactionism’ (Tương tác biểu tượng) trong truyền thông, ý nghĩa của các biểu tượng (như ngôn ngữ, hình ảnh) được tạo ra như thế nào?
A. Các biểu tượng có ý nghĩa cố định, bẩm sinh.
B. Ý nghĩa của các biểu tượng được xây dựng và đàm phán thông qua tương tác xã hội giữa con người.
C. Ý nghĩa của biểu tượng do truyền thông đại chúng quy định.
D. Ý nghĩa của biểu tượng chỉ phụ thuộc vào cảm xúc cá nhân của người tiếp nhận.
84. Lý thuyết ‘Cultivation Analysis’ (Phân tích vun trồng) của George Gerbner cho rằng yếu tố nào có ảnh hưởng sâu sắc đến nhận thức của công chúng về thực tế?
A. Sự tương tác trực tiếp với môi trường xã hội.
B. Tần suất và thời lượng tiếp xúc với các chương trình truyền hình.
C. Ý kiến cá nhân và kinh nghiệm sống độc lập.
D. Thông tin được chia sẻ qua mạng xã hội cá nhân.
85. Lý thuyết ‘Cultivation Analysis’ cho rằng việc tiếp xúc với bạo lực trên truyền hình có thể dẫn đến hiện tượng gì ở người xem?
A. Giảm sự nhạy cảm với bạo lực trong đời thực và gia tăng cảm giác lo sợ về thế giới xung quanh.
B. Tăng cường khả năng giải quyết xung đột một cách hòa bình.
C. Giảm hứng thú với các chương trình giải trí.
D. Thúc đẩy hành vi bạo lực trực tiếp.
86. Theo lý thuyết ‘Social Learning Theory’ (Lý thuyết học hỏi xã hội) của Albert Bandura, con người học hỏi hành vi mới chủ yếu thông qua:
A. Thử và sai với môi trường.
B. Quan sát, bắt chước và mô hình hóa hành vi của người khác, bao gồm cả các nhân vật trên truyền thông.
C. Hướng dẫn trực tiếp từ các chuyên gia.
D. Tự suy ngẫm và đưa ra kết luận cá nhân.
87. Trong lý thuyết truyền thông, ‘noise’ (nhiễu) có thể xuất hiện dưới những hình thức nào?
A. Chỉ là tiếng ồn vật lý xung quanh người nhận.
B. Cả nhiễu vật lý (tiếng ồn), nhiễu ngữ nghĩa (hiểu lầm ngôn từ) và nhiễu tâm lý (thành kiến).
C. Chỉ là lỗi kỹ thuật trong các thiết bị truyền dẫn.
D. Chỉ là sự khác biệt về văn hóa giữa người gửi và người nhận.
88. Theo lý thuyết ‘Uses and Gratifications’, một người xem tin tức buổi tối để tìm hiểu về tình hình thời sự và cập nhật kiến thức đang đáp ứng nhu cầu gì?
A. Nhu cầu giải trí.
B. Nhu cầu thông tin và kiến thức.
C. Nhu cầu kết bạn.
D. Nhu cầu định vị bản thân.
89. Theo mô hình ‘Uses and Gratifications’, một người sử dụng mạng xã hội để theo dõi cập nhật từ bạn bè và gia đình đang đáp ứng nhu cầu gì?
A. Nhu cầu học hỏi.
B. Nhu cầu giải trí.
C. Nhu cầu duy trì mối quan hệ xã hội và sự kết nối.
D. Nhu cầu định vị bản thân trong cộng đồng.
90. Trong phân tích truyền thông, ‘framing’ (định khung) ám chỉ điều gì?
A. Việc sử dụng các khung ảnh hoặc video để làm minh họa cho tin tức.
B. Cách thức mà các phương tiện truyền thông lựa chọn, nhấn mạnh và trình bày các khía cạnh của một vấn đề để định hình cách công chúng nhìn nhận nó.
C. Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động truyền thông.
D. Việc tạo ra các câu chuyện truyền thông theo một cấu trúc nhất định, có mở đầu, diễn biến và kết thúc.
91. Lý thuyết ‘Sự lan truyền của cải tiến’ (Diffusion of Innovations) của Everett Rogers mô tả quá trình mà một ý tưởng hoặc công nghệ mới được truyền bá qua hệ thống xã hội. Nhóm ‘người tiên phong’ (innovators) là những người:
A. Là nhóm lớn nhất, chấp nhận cải tiến sau khi nó đã được chứng minh.
B. Là những người đầu tiên chấp nhận và sử dụng một cải tiến mới, thường có đặc điểm là sẵn sàng chấp nhận rủi ro.
C. Là những người cuối cùng chấp nhận cải tiến, thường do nghi ngờ hoặc trì hoãn.
D. Là những người có ảnh hưởng ý kiến trong cộng đồng.
92. Lý thuyết ‘Trật tự hóa nghị sự’ (Agenda-Setting Theory) cho rằng truyền thông đại chúng có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến công chúng ở khía cạnh nào?
A. Cách công chúng cảm nhận về một vấn đề.
B. Những vấn đề mà công chúng cho là quan trọng và đáng suy nghĩ.
C. Hành động cụ thể mà công chúng sẽ thực hiện.
D. Mức độ tin tưởng vào chính phủ.
93. Lý thuyết ‘Chủ nghĩa hành động’ (Performative Theory) khi áp dụng vào truyền thông nhấn mạnh rằng:
A. Truyền thông chỉ là việc truyền tải thông tin một cách thụ động.
B. Hành động giao tiếp không chỉ mô tả thực tế mà còn có thể tạo ra, định hình hoặc thay đổi thực tế đó.
C. Ngôn ngữ là một hệ thống tĩnh và không thay đổi.
D. Nội dung thông điệp quan trọng hơn cách nó được trình bày.
94. Lý thuyết ‘Kiến tạo xã hội’ (Social Constructionism) khi áp dụng vào truyền thông cho rằng:
A. Thực tế khách quan tồn tại độc lập và không bị ảnh hưởng bởi cách con người diễn giải.
B. Các khái niệm, ý nghĩa và sự hiểu biết về thế giới được hình thành thông qua các tương tác xã hội và quá trình truyền thông.
C. Truyền thông đại chúng chỉ đơn thuần phản ánh thực tế đã có.
D. Con người có khả năng tiếp nhận thông tin một cách hoàn toàn khách quan.
95. Trong bối cảnh truyền thông số, ‘bộ lọc bong bóng’ (filter bubble) và ‘buồng vang’ (echo chamber) là những khái niệm liên quan đến hiện tượng nào?
A. Sự gia tăng tính đa dạng của các nguồn thông tin.
B. Việc cá nhân chỉ tiếp xúc với các thông tin và quan điểm củng cố niềm tin sẵn có của họ, do thuật toán cá nhân hóa.
C. Sự minh bạch hóa thông tin trên các nền tảng trực tuyến.
D. Tăng cường khả năng tiếp cận thông tin từ nhiều phía.
96. Trong giao tiếp liên cá nhân, ‘sự thấu cảm’ (empathy) được hiểu là:
A. Khả năng nhìn nhận vấn đề từ góc độ của người khác và hiểu cảm xúc của họ.
B. Sự đồng tình hoàn toàn với quan điểm của người đối diện.
C. Khả năng nói lưu loát và thuyết phục.
D. Việc đưa ra lời khuyên ngay lập tức cho người khác.
97. Trong lý thuyết ‘Sự thưa vắng’ (Spiral of Silence) của Elisabeth Noelle-Neumann, người ta có xu hướng im lặng khi:
A. Họ tin rằng quan điểm của mình là quan điểm đa số.
B. Họ cảm thấy quan điểm của mình là thiểu số và sợ bị cô lập xã hội hoặc bị kỳ thị.
C. Họ không quan tâm đến vấn đề đang được thảo luận.
D. Họ cảm thấy thoải mái và tự tin với quan điểm của mình.
98. Yếu tố nào dưới đây KHÔNG phải là một phần của ‘kim tự tháp truyền thông’ (communication pyramid) hoặc các mô hình tương tự về mức độ ảnh hưởng?
A. Truyền miệng (Word-of-mouth).
B. Truyền thông đại chúng (Mass media).
C. Truyền thông cá nhân (Interpersonal communication).
D. Phản hồi ngoại tuyến (Offline feedback).
99. Trong lĩnh vực quan hệ công chúng (PR), chức năng ‘quản lý khủng hoảng’ (crisis management) tập trung vào:
A. Tạo ra các chiến dịch quảng cáo để tăng doanh số bán hàng.
B. Xây dựng hình ảnh tích cực của tổ chức trước mọi tình huống.
C. Chuẩn bị, ứng phó và phục hồi danh tiếng của tổ chức khi đối mặt với các sự kiện tiêu cực hoặc khủng hoảng.
D. Tổ chức các sự kiện truyền thông.
100. Trong truyền thông tổ chức, ‘truyền thông ngang’ (horizontal communication) là loại truyền thông diễn ra giữa:
A. Cấp quản lý cao nhất với nhân viên cấp dưới.
B. Các cá nhân hoặc bộ phận ở cùng một cấp bậc trong tổ chức.
C. Các phòng ban khác nhau trong cùng một công ty.
D. Tổ chức với các bên liên quan bên ngoài.
101. Trong quá trình truyền thông, yếu tố nào được coi là ‘kênh’ mà thông điệp di chuyển từ người gửi đến người nhận?
A. Cảm xúc của người nhận.
B. Phương tiện vật lý hoặc phi vật lý mà thông điệp sử dụng, ví dụ như lời nói, văn bản, email, sóng radio.
C. Quá trình mã hóa thông điệp.
D. Phản hồi của người nhận.
102. Theo lý thuyết ‘Cấy ghép văn hóa’ (Cultivation Theory) của George Gerbner, việc tiếp xúc thường xuyên và lâu dài với truyền hình có thể dẫn đến:
A. Giảm khả năng tư duy phản biện.
B. Tăng cường sự đa dạng trong quan điểm cá nhân.
C. Hình thành nhận thức về thế giới phản ánh những gì được thể hiện trên truyền hình, ngay cả khi nó không tương ứng với thực tế.
D. Cải thiện kỹ năng giao tiếp trực tiếp.
103. Lý thuyết ‘Gương phản chiếu’ (Reflection Theory) trong truyền thông cho rằng:
A. Truyền thông chỉ tạo ra thực tế mới chứ không phản ánh thực tế cũ.
B. Truyền thông đại chúng là một tấm gương phản chiếu trung thực và khách quan các giá trị, chuẩn mực và cấu trúc của xã hội.
C. Truyền thông có thể bóp méo hoặc tạo ra thực tế thay vì chỉ phản ánh nó.
D. Vai trò của người xem là hoàn toàn chủ động trong việc diễn giải thông điệp.
104. Trong truyền thông marketing, ‘chiến dịch truyền thông tích hợp’ (integrated marketing communication – IMC) nhấn mạnh điều gì?
A. Tập trung vào một kênh truyền thông duy nhất để tối ưu hóa chi phí.
B. Sử dụng nhiều kênh truyền thông khác nhau (quảng cáo, PR, bán hàng cá nhân, khuyến mãi) một cách phối hợp để tạo ra thông điệp nhất quán và mạnh mẽ.
C. Chỉ sử dụng quảng cáo trên truyền hình để tiếp cận số đông.
D. Ưu tiên các chiến dịch truyền thông cá nhân hóa.
105. Khi một nhà báo lựa chọn những câu chuyện nào để đưa tin và làm nổi bật chúng, họ đang thực hiện chức năng gì của truyền thông?
A. Chức năng giải trí.
B. Chức năng cung cấp thông tin.
C. Chức năng trật tự hóa nghị sự (Agenda-setting).
D. Chức năng giám sát (Surveillance).
106. Lý thuyết ‘Tự nhận thức’ (Self-Awareness) trong truyền thông cá nhân đề cập đến:
A. Khả năng hiểu và diễn đạt cảm xúc của bản thân.
B. Khả năng nhận thức về cách hành vi và lời nói của bản thân ảnh hưởng đến người khác.
C. Khả năng phân tích hành vi của người khác.
D. Sự phụ thuộc vào ý kiến của người khác.
107. Khi một thông điệp được diễn đạt bằng ngôn ngữ mà người nhận không hiểu, thì loại tiếng ồn nào đã xảy ra?
A. Tiếng ồn vật lý (Physical noise).
B. Tiếng ồn ngữ nghĩa (Semantic noise).
C. Tiếng ồn tâm lý (Psychological noise).
D. Tiếng ồn sinh lý (Physiological noise).
108. Trong truyền thông marketing, khái niệm ‘định vị thương hiệu’ (brand positioning) đề cập đến:
A. Việc đặt tên cho một sản phẩm mới.
B. Cách thương hiệu được nhận thức trong tâm trí của khách hàng mục tiêu so với các đối thủ cạnh tranh.
C. Chiến lược phân phối sản phẩm.
D. Quá trình sản xuất sản phẩm.
109. Trong phân tích truyền thông, thuật ngữ ‘tính hai mặt’ (two-sidedness) khi trình bày thông điệp thường hiệu quả hơn trong việc thuyết phục đối tượng khi nào?
A. Khi đối tượng đã đồng ý mạnh mẽ với quan điểm của người gửi.
B. Khi đối tượng có trình độ học vấn cao hoặc có khả năng phản bác thông điệp.
C. Khi đối tượng chưa có quan điểm rõ ràng về vấn đề.
D. Khi mục tiêu là gây sốc hoặc tạo ra phản ứng cảm xúc mạnh.
110. Lý thuyết ‘Dòng chảy hai bước’ (Two-Step Flow of Communication) ban đầu được nghiên cứu trong bối cảnh nào?
A. Sự lan truyền tin tức trên mạng xã hội.
B. Ảnh hưởng của truyền thông đại chúng trong các chiến dịch chính trị và quảng cáo.
C. Tác động của truyền hình đối với trẻ em.
D. Sự phát triển của báo chí độc lập.
111. Lý thuyết ‘Đồng nhất hóa’ (Identification) trong thuyết phục của Carl Hovland cho rằng, người nhận dễ bị thuyết phục hơn bởi thông điệp từ nguồn mà họ:
A. Cho là không đáng tin cậy.
B. Xem là tương đồng với bản thân về đặc điểm, giá trị hoặc mục tiêu.
C. Cho là có quyền lực tuyệt đối.
D. Không có bất kỳ sự liên hệ nào.
112. Quá trình chuyển đổi ý tưởng thành một dạng biểu đạt có thể truyền đi được gọi là gì trong lý thuyết truyền thông?
A. Giải mã (Decoding).
B. Phản hồi (Feedback).
C. Mã hóa (Encoding).
D. Lọc (Filtering).
113. Khái niệm ‘sử dụng và thỏa mãn’ (Uses and Gratifications) trong nghiên cứu truyền thông nhấn mạnh điều gì về khán giả?
A. Khán giả là những người thụ động hoàn toàn, bị ảnh hưởng bởi truyền thông.
B. Khán giả chủ động tìm kiếm và sử dụng các phương tiện truyền thông để đáp ứng những nhu cầu và mong muốn cụ thể của bản thân.
C. Truyền thông có trách nhiệm định hình suy nghĩ của mọi cá nhân.
D. Nội dung truyền thông là yếu tố duy nhất quyết định sự ảnh hưởng.
114. Trong mô hình truyền thông hai bước (two-step flow of communication), vai trò của ‘người ảnh hưởng ý kiến’ (opinion leaders) là gì?
A. Là những người tiếp nhận thông điệp trực tiếp từ phương tiện truyền thông đại chúng và không chia sẻ với ai khác.
B. Là những người nhận thông điệp từ phương tiện truyền thông đại chúng và sau đó diễn giải, lan truyền nó tới những người khác trong mạng lưới xã hội của họ.
C. Là những người tạo ra nội dung gốc cho các phương tiện truyền thông đại chúng.
D. Là những người chỉ trích hoặc phản đối thông điệp.
115. Trong lý thuyết ‘Văn hóa đại chúng’ (Popular Culture) và truyền thông, xu hướng ‘hợp nhất truyền thông’ (media convergence) đề cập đến:
A. Sự gia tăng của các phương tiện truyền thông độc lập.
B. Sự kết hợp của các công nghệ, nền tảng và nội dung truyền thông khác nhau vào một hệ thống số hóa thống nhất.
C. Sự phân mảnh của khán giả theo các nền tảng khác nhau.
D. Sự suy giảm ảnh hưởng của truyền thông đại chúng.
116. Lý thuyết ‘Ngụ ý’ (Implication) trong truyền thông, đặc biệt là trong phân tích lời nói, nhấn mạnh điều gì?
A. Ý nghĩa rõ ràng và trực tiếp của từng từ ngữ được sử dụng.
B. Những ý nghĩa không được nói ra trực tiếp nhưng có thể được suy luận từ ngữ cảnh, giọng điệu, hoặc kiến thức chung.
C. Tác động của âm thanh nền đến chất lượng thông điệp.
D. Sự cần thiết phải giải mã mọi thông điệp một cách tường minh.
117. Khái niệm ‘phản hồi’ (feedback) trong mô hình truyền thông đề cập đến:
A. Chỉ các tín hiệu phi ngôn ngữ được gửi đi.
B. Thông tin được gửi lại từ người nhận cho người gửi, cho biết thông điệp đã được tiếp nhận và hiểu như thế nào.
C. Quá trình mã hóa thông điệp ban đầu.
D. Sự can thiệp của tiếng ồn vào kênh truyền.
118. Lý thuyết ‘Mạng lưới thông tin’ (Network Theory) trong truyền thông xem xét:
A. Chỉ cấu trúc của các kênh truyền dẫn vật lý.
B. Cách các cá nhân hoặc tổ chức được kết nối và tương tác trong một hệ thống xã hội, và cách thông tin lan truyền qua các kết nối đó.
C. Sự độc lập của mỗi cá nhân trong việc tiếp nhận thông tin.
D. Khả năng kiểm soát thông tin của các phương tiện truyền thông đại chúng.
119. Yếu tố nào sau đây thuộc về ‘truyền thông phi ngôn ngữ’ (nonverbal communication)?
A. Các từ ngữ được sử dụng trong câu.
B. Ngữ điệu, cử chỉ, nét mặt và khoảng cách vật lý.
C. Cấu trúc ngữ pháp của câu.
D. Tốc độ nói.
120. Khái niệm ‘tiếng ồn’ (noise) trong lý thuyết truyền thông đề cập đến yếu tố nào gây cản trở quá trình truyền tải thông điệp hiệu quả?
A. Sự nhiệt tình của người gửi khi truyền đạt thông điệp.
B. Sự rõ ràng và logic của cấu trúc thông điệp.
C. Bất kỳ yếu tố nào làm sai lệch, biến dạng hoặc ngăn chặn việc tiếp nhận thông điệp như dự định, bao gồm tiếng ồn vật lý, tâm lý, ngữ nghĩa.
D. Tốc độ phản hồi của người nhận.
121. Khái niệm ‘chủ nghĩa hậu hiện đại’ (postmodernism) trong nghiên cứu truyền thông thường thể hiện điều gì?
A. Niềm tin vào các chân lý khách quan và tuyệt đối.
B. Sự hoài nghi về các ‘siêu tự sự’ (grand narratives), sự pha trộn các thể loại và vai trò của truyền thông trong việc kiến tạo thực tế.
C. Sự quay trở lại các giá trị truyền thống.
D. Sự ưu tiên các hình thức truyền thông cổ điển.
122. Trong lĩnh vực truyền thông kỹ thuật số, thuật ngữ ‘filter bubble’ (bong bóng lọc) mô tả hiện tượng gì?
A. Sự gia tăng của các nguồn tin đa dạng.
B. Người dùng chỉ tiếp xúc với thông tin củng cố quan điểm sẵn có của họ do thuật toán cá nhân hóa.
C. Các nền tảng truyền thông minh bạch về thuật toán.
D. Sự phát triển của báo chí điều tra.
123. Lý thuyết ‘nước đến chân mới nhảy’ (agenda-setting theory) cho rằng truyền thông có ảnh hưởng như thế nào đến công chúng?
A. Truyền thông quyết định công chúng nghĩ gì.
B. Truyền thông quyết định công chúng nên nghĩ gì về vấn đề gì.
C. Truyền thông thay đổi trực tiếp quan điểm của công chúng.
D. Truyền thông không có ảnh hưởng đến suy nghĩ của công chúng.
124. Lý thuyết ‘sự lan tỏa của cải tiến’ (diffusion of innovations theory) trong truyền thông nghiên cứu điều gì?
A. Cách các ý tưởng mới được tạo ra.
B. Quá trình mà một đổi mới (sản phẩm, ý tưởng, thực hành) được truyền bá và chấp nhận bởi các thành viên của một hệ thống xã hội theo thời gian.
C. Tác động tiêu cực của công nghệ mới.
D. Lịch sử của các phát minh truyền thông.
125. Trong truyền thông xã hội, ‘nội dung do người dùng tạo’ (user-generated content – UGC) là gì?
A. Nội dung do các chuyên gia truyền thông tạo ra.
B. Nội dung do người dùng cuối tạo ra và chia sẻ trên các nền tảng.
C. Nội dung quảng cáo được tài trợ.
D. Các bản tin chính thức từ các tổ chức.
126. Trong nghiên cứu truyền thông, ‘thực tế ảo’ (virtual reality – VR) và ‘thực tế tăng cường’ (augmented reality – AR) được xem là những công nghệ gì?
A. Các công nghệ truyền thông lỗi thời.
B. Các công nghệ tạo ra trải nghiệm tương tác và nhập vai mới.
C. Các công nghệ chỉ dành cho mục đích quân sự.
D. Các công nghệ truyền thông truyền thống.
127. Lý thuyết ‘sự chủ động của người xem’ (active viewer) đối lập với quan điểm nào?
A. Truyền thông là công cụ thao túng.
B. Quan điểm người xem là thụ động, tiếp nhận thông tin một cách máy móc.
C. Tất cả người xem đều có quyền truy cập thông tin.
D. Truyền thông không có ảnh hưởng đến người xem.
128. Trong lý thuyết truyền thông, ‘khung hình’ (framing) đề cập đến điều gì?
A. Kích thước của màn hình hiển thị.
B. Cách thức mà một vấn đề được trình bày hoặc đóng khung, ảnh hưởng đến cách công chúng hiểu và đánh giá nó.
C. Các quy định về bản quyền nội dung.
D. Chất lượng hình ảnh của video.
129. Khái niệm ‘truyền thông chéo’ (cross-media) trong ngành truyền thông đề cập đến điều gì?
A. Sự cạnh tranh giữa các loại hình truyền thông.
B. Việc sử dụng nhiều phương tiện truyền thông khác nhau để truyền tải một thông điệp hoặc câu chuyện.
C. Chỉ các quảng cáo trên truyền hình.
D. Sự phát triển của truyền thông vệ tinh.
130. Lý thuyết ‘những người làm vườn’ (gardeners) trong truyền thông số ám chỉ ai?
A. Người tạo ra các thuật toán.
B. Người dùng chủ động quản lý, chăm sóc và định hình nội dung trên các nền tảng số của họ.
C. Các nhà phát triển ứng dụng.
D. Các nhà báo kỹ thuật số.
131. Trong phân tích truyền thông, ‘kiến tạo xã hội’ (social construction) của thực tế ám chỉ điều gì?
A. Thực tế tồn tại độc lập với nhận thức con người.
B. Thực tế được hình thành và hiểu thông qua tương tác xã hội và ngôn ngữ, trong đó truyền thông đóng vai trò quan trọng.
C. Truyền thông chỉ phản ánh thực tế khách quan.
D. Thực tế được quyết định bởi các yếu tố tự nhiên.
132. Lý thuyết ‘sự im lặng của đa số’ (spiral of silence theory) giải thích tại sao một số ý kiến lại ít được bày tỏ công khai hơn trong các cuộc thảo luận công cộng. Yếu tố nào là trung tâm của lý thuyết này?
A. Sự thiếu quan tâm của công chúng.
B. Nỗi sợ bị cô lập xã hội khi bày tỏ quan điểm bị coi là thiểu số.
C. Sự kiểm duyệt của chính phủ.
D. Thiếu phương tiện truyền thông để bày tỏ ý kiến.
133. Khái niệm ‘truyền thông cá nhân hóa’ (personalized communication) trong kỷ nguyên số đề cập đến điều gì?
A. Việc mọi người nói chuyện với nhau trực tiếp.
B. Việc cung cấp nội dung và thông điệp được điều chỉnh riêng cho từng cá nhân dựa trên dữ liệu và sở thích của họ.
C. Sự phát triển của các kênh truyền thông truyền thống.
D. Các chiến dịch truyền thông đại chúng.
134. Lý thuyết ‘sự phân mảnh khán giả’ (audience fragmentation) mô tả xu hướng nào trong truyền thông hiện đại?
A. Sự tập trung khán giả vào một vài kênh lớn.
B. Sự phân tán khán giả thành nhiều nhóm nhỏ, chuyên biệt hóa theo sở thích và nền tảng.
C. Sự giảm sút tổng thể số lượng người xem.
D. Sự gia tăng tính đại chúng của truyền thông.
135. Lý thuyết ‘thế giới có thật’ (real-world model) trong truyền thông nhấn mạnh điều gì?
A. Truyền thông chỉ là hư cấu.
B. Truyền thông thường phản ánh và tái tạo các cấu trúc quyền lực, định kiến và hiện thực xã hội tồn tại.
C. Truyền thông tạo ra một thế giới hoàn toàn mới.
D. Truyền thông có thể thay đổi hoàn toàn thực tế khách quan.
136. Trong lý thuyết ‘cấu trúc hóa’ (structuration theory) của Anthony Giddens, mối quan hệ giữa cấu trúc và hành động được nhìn nhận như thế nào?
A. Cấu trúc quy định hoàn toàn hành động.
B. Hành động tạo ra và tái tạo cấu trúc, đồng thời bị cấu trúc ràng buộc.
C. Cấu trúc và hành động tồn tại độc lập.
D. Hành động là hệ quả ngẫu nhiên của cấu trúc.
137. Lý thuyết ‘sự thẩm thấu văn hóa’ (cultural penetration) trong truyền thông quốc tế mô tả điều gì?
A. Việc các quốc gia hoàn toàn từ chối ảnh hưởng văn hóa nước ngoài.
B. Quá trình mà các sản phẩm văn hóa và ý tưởng từ một quốc gia lan tỏa và ảnh hưởng đến văn hóa của quốc gia khác.
C. Sự cô lập hoàn toàn của các nền văn hóa.
D. Sự trao đổi văn hóa công bằng giữa các quốc gia.
138. Khái niệm ‘chủ nghĩa tiêu dùng’ (consumerism) liên quan đến truyền thông như thế nào?
A. Truyền thông là phương tiện duy nhất để mua sắm.
B. Truyền thông quảng bá và củng cố văn hóa tiêu dùng, khuyến khích việc mua sắm hàng hóa và dịch vụ.
C. Chủ nghĩa tiêu dùng cản trở sự phát triển của truyền thông.
D. Truyền thông chỉ tập trung vào các vấn đề xã hội.
139. Trong lý thuyết truyền thông, ‘tính đa trung tâm’ (polysemy) của một thông điệp có nghĩa là gì?
A. Thông điệp chỉ có một ý nghĩa duy nhất, rõ ràng.
B. Thông điệp có thể được diễn giải theo nhiều cách khác nhau bởi các đối tượng khác nhau.
C. Thông điệp được truyền tải qua nhiều kênh cùng lúc.
D. Thông điệp chỉ dành cho một nhóm đối tượng cụ thể.
140. Trong phân tích truyền thông, khái niệm ‘hệ tư tưởng’ (ideology) thường được hiểu là gì?
A. Tập hợp các sự kiện khách quan.
B. Hệ thống niềm tin, giá trị và quan điểm định hình cách chúng ta hiểu thế giới.
C. Các quy định pháp luật về truyền thông.
D. Các chiến lược marketing của doanh nghiệp.
141. Theo lý thuyết truyền thông, ‘hiệu ứng hai bước’ (two-step flow of communication) mô tả quá trình thông tin lan truyền từ phương tiện truyền thông đại chúng đến ai trước khi đến công chúng?
A. Người có ảnh hưởng (opinion leaders)
B. Chuyên gia truyền thông
C. Nhà quảng cáo
D. Chính phủ
142. Lý thuyết ‘hệ thống truyền thông’ (media system) đề cập đến khía cạnh nào của truyền thông?
A. Chỉ các loại hình phương tiện truyền thông.
B. Cấu trúc, chức năng và mối quan hệ giữa các thành phần của ngành truyền thông trong một xã hội.
C. Kỹ thuật sản xuất nội dung.
D. Lịch sử phát triển của từng kênh truyền thông.
143. Khái niệm ‘văn hóa đại chúng’ (popular culture) trong truyền thông thường đề cập đến điều gì?
A. Các tác phẩm nghệ thuật hàn lâm.
B. Sản phẩm và thực hành được tiêu thụ và phổ biến rộng rãi trong xã hội.
C. Các lý thuyết truyền thông phức tạp.
D. Tin tức chính thống từ các kênh truyền thông nhà nước.
144. Trong lĩnh vực truyền thông, ‘thông điệp hai chiều’ (two-way communication) khác với thông điệp một chiều ở điểm nào?
A. Chỉ có người gửi tham gia.
B. Có sự tương tác và phản hồi giữa người gửi và người nhận.
C. Thông điệp được truyền tải qua một kênh duy nhất.
D. Người nhận không có khả năng phản hồi.
145. Lý thuyết ‘sự đồng bộ hóa’ (synchronization) trong truyền thông kỹ thuật số liên quan đến điều gì?
A. Việc sử dụng các thiết bị truyền thông giống nhau.
B. Sự phối hợp và tương tác theo thời gian thực hoặc gần thời gian thực giữa người dùng và các nền tảng truyền thông.
C. Phát sóng nội dung trên nhiều kênh cùng lúc.
D. Tự động hóa quy trình sản xuất nội dung.
146. Khái niệm ‘quyền lực của truyền thông’ (media power) thường được xem xét qua những khía cạnh nào?
A. Chỉ khả năng bán quảng cáo.
B. Khả năng định hình dư luận, ảnh hưởng đến chính trị, văn hóa và cách chúng ta hiểu thế giới.
C. Khả năng sản xuất nội dung chất lượng cao.
D. Khả năng thu hút lượng lớn người xem.
147. Lý thuyết ‘sự tiếp nhận văn hóa’ (cultural reception) nhấn mạnh yếu tố nào trong quá trình công chúng tương tác với truyền thông?
A. Sự thụ động hoàn toàn của người xem.
B. Vai trò chủ động của khán giả trong việc diễn giải và tạo ra ý nghĩa từ nội dung truyền thông.
C. Sự đồng nhất về cách diễn giải giữa tất cả khán giả.
D. Sự kiểm soát tuyệt đối của nhà sản xuất nội dung.
148. Lý thuyết ‘báo chí công dân’ (citizen journalism) nhấn mạnh vai trò của ai trong việc tạo ra và lan truyền thông tin?
A. Chỉ các nhà báo chuyên nghiệp.
B. Các công dân bình thường sử dụng công nghệ.
C. Các tập đoàn truyền thông lớn.
D. Các nhà nghiên cứu truyền thông.
149. Lý thuyết ‘sự phản kháng văn hóa’ (cultural resistance) trong truyền thông đề cập đến việc công chúng làm gì với các thông điệp truyền thông?
A. Chấp nhận mọi thông điệp một cách thụ động.
B. Phản kháng, từ chối hoặc diễn giải lại các thông điệp truyền thông theo cách thách thức hoặc chống lại ý nghĩa chính thống.
C. Tuân theo hoàn toàn các khuyến nghị của truyền thông.
D. Phớt lờ hoàn toàn các thông điệp truyền thông.
150. Lý thuyết ‘sự phê phán của trường phái Frankfurt’ (Frankfurt School critique) về truyền thông đại chúng thường tập trung vào yếu tố nào?
A. Khả năng giải phóng con người của truyền thông.
B. Truyền thông như một ‘công nghiệp văn hóa’ (culture industry) tạo ra hàng hóa giải trí thụ động, làm suy yếu tư duy phê phán.
C. Sự đa dạng và minh bạch của các kênh truyền thông.
D. Vai trò tích cực của truyền thông trong việc xây dựng dân chủ.