1. Một công ty sản xuất vật liệu xây dựng cao cấp đang xây dựng chiến lược xúc tiến thương mại. Hoạt động nào sau đây KHÔNG PHÙ HỢP với đặc thù của Marketing công nghiệp?
A. Tham gia các hội chợ triển lãm chuyên ngành.
B. Xây dựng nội dung chuyên sâu trên website về lợi ích kỹ thuật của sản phẩm.
C. Tổ chức các buổi hội thảo kỹ thuật cho khách hàng tiềm năng.
D. Chạy các chiến dịch quảng cáo trên mạng xã hội nhắm đến người tiêu dùng cá nhân.
2. Một nhà sản xuất thép cao cấp muốn tăng cường hiện diện trên thị trường. Hoạt động nào sau đây thể hiện rõ nhất ‘Chiến lược Giá’ (Pricing Strategy) trong Marketing công nghiệp?
A. Giảm giá bán để cạnh tranh với các nhà sản xuất thép khác.
B. Tăng cường hoạt động quảng cáo trên báo chí chuyên ngành.
C. Đưa ra các gói ưu đãi đặc biệt cho khách hàng đặt hàng số lượng lớn với hợp đồng dài hạn.
D. Phát triển các mẫu mã sản phẩm thép mới với tính năng vượt trội.
3. Một công ty sản xuất thiết bị tự động hóa cho ngành ô tô đang lên kế hoạch quảng bá sản phẩm mới. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về ‘Chiến lược Truyền thông’ (Communication Strategy)?
A. Tổ chức hội thảo trực tuyến (webinar) về công nghệ mới.
B. Cung cấp tài liệu kỹ thuật chi tiết và bản demo sản phẩm.
C. Thiết kế logo và slogan cho thương hiệu.
D. Tham gia các triển lãm công nghiệp chuyên ngành.
4. Trong bối cảnh Marketing công nghiệp, thuật ngữ ‘Trade Show’ (Hội chợ thương mại) chủ yếu phục vụ mục đích gì?
A. Bán lẻ trực tiếp sản phẩm với số lượng lớn.
B. Thu thập phản hồi tiêu cực từ khách hàng.
C. Trưng bày sản phẩm, xây dựng thương hiệu, gặp gỡ khách hàng tiềm năng và đối tác.
D. Thực hiện các giao dịch tài chính phức tạp.
5. Trong Marketing công nghiệp, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xác định phân khúc thị trường mục tiêu tiềm năng cho một sản phẩm công nghệ cao mới?
A. Khả năng tài chính của các nhà phân phối trung gian.
B. Quy mô và đặc điểm của các doanh nghiệp có nhu cầu sử dụng công nghệ tương tự.
C. Chiến lược truyền thông của các đối thủ cạnh tranh trực tiếp.
D. Sự phổ biến của các kênh bán lẻ truyền thống.
6. Yếu tố nào sau đây thuộc về ‘Chiến lược Xúc tiến’ (Promotion Strategy) trong Marketing công nghiệp?
A. Phân tích đối thủ cạnh tranh để điều chỉnh giá bán.
B. Thiết kế bao bì sản phẩm theo tiêu chuẩn công nghiệp.
C. Tham gia các triển lãm thương mại quốc tế và tổ chức webinar kỹ thuật.
D. Xây dựng hệ thống kho bãi hiệu quả.
7. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch ‘Digital Marketing’ (Tiếp thị số) trong Marketing công nghiệp?
A. Số lượng lượt thích và chia sẻ trên mạng xã hội.
B. Tỷ lệ chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành đơn hàng (lead-to-customer conversion rate).
C. Số lượng bài đăng trên blog.
D. Số lượng người theo dõi tài khoản mạng xã hội của công ty.
8. Một công ty sản xuất thiết bị y tế chuyên dụng cần tiếp cận các bệnh viện lớn. Yếu tố nào sau đây thuộc về ‘Chiến lược Phân phối’ (Distribution Strategy)?
A. Thiết kế website thân thiện với người dùng.
B. Xây dựng mối quan hệ trực tiếp với bộ phận mua sắm và ban giám đốc bệnh viện.
C. Tổ chức các buổi thử nghiệm sản phẩm miễn phí tại các phòng khám nhỏ.
D. Đưa ra các chương trình khuyến mãi giảm giá định kỳ.
9. Một công ty sản xuất vật liệu đóng gói cho ngành thực phẩm cần mở rộng thị trường. Hoạt động nào sau đây là ví dụ điển hình của ‘Sales Promotion’ (Khuyến mãi bán hàng) trong Marketing công nghiệp?
A. Tổ chức một buổi roadshow giới thiệu sản phẩm mới.
B. Cung cấp mẫu vật liệu miễn phí cho các nhà sản xuất thực phẩm tiềm năng để thử nghiệm.
C. Xây dựng một chiến dịch quảng cáo trên báo chí chuyên ngành.
D. Tạo một ứng dụng di động cho khách hàng.
10. Khái niệm ‘Value Proposition’ (Đề xuất giá trị) trong Marketing công nghiệp nhấn mạnh điều gì?
A. Mức giá thấp nhất mà sản phẩm có thể đạt được.
B. Những lợi ích độc đáo và giá trị mà sản phẩm/dịch vụ mang lại cho khách hàng.
C. Tên thương hiệu dễ nhớ và ấn tượng.
D. Mạng lưới phân phối rộng khắp.
11. Trong Marketing công nghiệp, ‘Industrial Buying Process’ (Quy trình mua hàng công nghiệp) thường có đặc điểm nào sau đây?
A. Quyết định mua hàng nhanh chóng và ít phụ thuộc vào đánh giá.
B. Thường có sự tham gia của nhiều bên liên quan (buying center) và quy trình phức tạp.
C. Chỉ tập trung vào giá cả và chiết khấu.
D. Ít quan tâm đến dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ kỹ thuật.
12. Một công ty sản xuất động cơ công nghiệp đang phân tích đối thủ cạnh tranh. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một chỉ số hiệu suất chính (KPI) điển hình trong Marketing công nghiệp?
A. Số lượng khách hàng tiềm năng (leads) được tạo ra.
B. Tỷ lệ chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực tế.
C. Chi phí trên mỗi lượt hiển thị quảng cáo (CPM) trên mạng xã hội đại chúng.
D. Giá trị hợp đồng trung bình của khách hàng.
13. Một công ty sản xuất thiết bị đóng gói tự động muốn tiếp cận các công ty dược phẩm. Yếu tố nào sau đây thuộc về ‘Chiến lược Sản phẩm’ (Product Strategy)?
A. Thiết lập mạng lưới đại lý phân phối tại các thành phố lớn.
B. Đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn GMP (Good Manufacturing Practice) của ngành dược.
C. Tổ chức hội thảo chuyên đề về công nghệ đóng gói mới.
D. Đưa ra các chương trình đào tạo cho nhân viên bán hàng.
14. Trong Marketing công nghiệp, ‘Account-Based Marketing’ (ABM) là chiến lược tập trung vào?
A. Tạo ra nhiều khách hàng tiềm năng nhất có thể.
B. Tiếp thị cho toàn bộ thị trường mà không phân biệt đối tượng.
C. Tập trung nguồn lực marketing và bán hàng vào một nhóm khách hàng chiến lược đã được xác định.
D. Giảm giá để thu hút số lượng lớn khách hàng nhỏ lẻ.
15. Khái niệm ‘Customer Relationship Management’ (CRM) trong Marketing công nghiệp nhấn mạnh tầm quan trọng của việc:
A. Giảm thiểu chi phí sản xuất bằng mọi giá.
B. Xây dựng và duy trì mối quan hệ lâu dài, bền chặt với khách hàng.
C. Tăng cường quảng cáo trên các phương tiện truyền thông mới.
D. Phát triển sản phẩm mới hoàn toàn không có đối thủ.
16. Trong Marketing công nghiệp, thuật ngữ ‘Lead Nurturing’ (Nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng) đề cập đến quá trình nào?
A. Giảm giá bán để thu hút khách hàng mới.
B. Chăm sóc các khách hàng hiện tại để họ mua thêm sản phẩm.
C. Xây dựng mối quan hệ và cung cấp thông tin giá trị cho khách hàng tiềm năng cho đến khi họ sẵn sàng mua hàng.
D. Phát triển các kênh bán hàng mới.
17. Trong Marketing công nghiệp, ‘Demand Generation’ (Tạo nhu cầu) thường tập trung vào hoạt động nào?
A. Giảm giá thành sản phẩm để thu hút người mua.
B. Thu hút và nuôi dưỡng các khách hàng tiềm năng (leads) có khả năng mua hàng.
C. Tăng cường quảng cáo trên các kênh đại chúng như TV.
D. Tạo ra các chương trình khách hàng thân thiết cho người tiêu dùng cuối.
18. Một công ty cung cấp dịch vụ bảo trì máy móc công nghiệp đang tìm kiếm khách hàng mới. Yếu tố nào sau đây là ‘Nhu cầu mong muốn’ (Want) của khách hàng trong trường hợp này?
A. Máy móc cần được bảo trì định kỳ để hoạt động ổn định.
B. Mong muốn giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động của máy móc và tối ưu hóa chi phí sửa chữa.
C. Có hợp đồng bảo trì với nhà cung cấp.
D. Cần có phụ tùng thay thế chính hãng.
19. Trong Marketing công nghiệp, ‘Content Marketing’ (Tiếp thị nội dung) hiệu quả nhất khi tập trung vào việc cung cấp loại nội dung nào?
A. Tin tức giải trí và các bài viết về người nổi tiếng.
B. Hướng dẫn sử dụng sản phẩm, nghiên cứu điển hình (case studies) và báo cáo kỹ thuật.
C. Quảng cáo sản phẩm nhắm vào cảm xúc người tiêu dùng.
D. Các cuộc thi trực tuyến và quà tặng hấp dẫn.
20. Trong Marketing công nghiệp, ‘Market Segmentation’ (Phân khúc thị trường) thường dựa trên các tiêu chí nào?
A. Tuổi tác, giới tính, thu nhập của người tiêu dùng cá nhân.
B. Quy mô doanh nghiệp, ngành công nghiệp, vị trí địa lý và cách thức sử dụng sản phẩm.
C. Sở thích âm nhạc, phong cách thời trang và hoạt động giải trí.
D. Mức độ hài lòng của nhân viên trong công ty.
21. Một công ty sản xuất phụ tùng máy bay cần tiếp cận các hãng hàng không lớn. Yếu tố nào sau đây là ‘Quyết định mua hàng’ (Buying Decision) quan trọng nhất cần tác động?
A. Sự yêu thích cá nhân của nhân viên bán hàng.
B. Khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn và độ tin cậy của sản phẩm.
C. Giá khuyến mãi hấp dẫn nhất.
D. Màu sắc và kiểu dáng của phụ tùng.
22. Một công ty cung cấp giải pháp phần mềm quản lý doanh nghiệp (ERP) cho các nhà máy sản xuất. Yếu tố nào sau đây là ‘Định vị’ (Positioning) hiệu quả cho sản phẩm này?
A. Phần mềm ERP ‘Tốt nhất cho mọi ngành công nghiệp’.
B. Phần mềm ERP ‘Tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu sai sót và tăng cường hiệu quả hoạt động cho các doanh nghiệp sản xuất’.
C. Phần mềm ERP ‘Giá rẻ nhất trên thị trường’.
D. Phần mềm ERP ‘Dễ sử dụng nhất cho người mới bắt đầu’.
23. Một công ty sản xuất hóa chất công nghiệp đang nghiên cứu thị trường. Yếu tố nào sau đây đại diện cho ‘Nhu cầu phái sinh’ (Derived Demand) trong Marketing công nghiệp?
A. Nhu cầu về máy tính cá nhân của người tiêu dùng.
B. Nhu cầu về thép của ngành xây dựng, phụ thuộc vào nhu cầu về nhà ở và cơ sở hạ tầng.
C. Nhu cầu về quần áo thời trang của giới trẻ.
D. Nhu cầu về thực phẩm đóng gói của hộ gia đình.
24. Trong hoạt động Marketing công nghiệp, ‘B2B’ là viết tắt của thuật ngữ nào?
A. Business to Business
B. Brand to Brand
C. Buyer to Buyer
D. Business to Building
25. Khái niệm ‘Relationship Marketing’ (Tiếp thị quan hệ) trong Marketing công nghiệp nhấn mạnh điều gì?
A. Tăng cường quảng cáo trên các nền tảng truyền thông mới nhất.
B. Xây dựng và duy trì mối quan hệ lâu dài, tin cậy với khách hàng và đối tác.
C. Tập trung vào việc bán được nhiều sản phẩm nhất trong thời gian ngắn nhất.
D. Đưa ra các chương trình giảm giá sốc để thu hút khách hàng mới.
26. Chiến lược phân phối sản phẩm công nghiệp thường ưu tiên kênh trực tiếp hoặc thông qua các nhà phân phối chuyên biệt thay vì bán lẻ đại trà. Lý do chính của xu hướng này là gì?
A. Các sản phẩm công nghiệp thường có giá trị thấp, dễ vận chuyển.
B. Khách hàng công nghiệp yêu cầu dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn chuyên sâu.
C. Các kênh bán lẻ đại trà có chi phí hoạt động thấp hơn.
D. Quy định pháp luật cấm bán sản phẩm công nghiệp qua kênh bán lẻ.
27. Khái niệm ‘Vòng đời sản phẩm’ (Product Life Cycle) trong Marketing công nghiệp có điểm khác biệt cơ bản nào so với Marketing hàng tiêu dùng?
A. Vòng đời sản phẩm công nghiệp thường ngắn hơn đáng kể.
B. Giai đoạn bão hòa của sản phẩm công nghiệp thường kéo dài hơn do tính chuyên dụng.
C. Sản phẩm công nghiệp không có giai đoạn suy thoái.
D. Giai đoạn giới thiệu sản phẩm công nghiệp thường có chi phí marketing thấp hơn.
28. Trong Marketing công nghiệp, ‘Buying Center’ (Trung tâm mua hàng) bao gồm những vai trò nào sau đây?
A. Chỉ người quản lý bộ phận mua hàng.
B. Người dùng, người ảnh hưởng, người ra quyết định, người phê duyệt, người mua và người gác cổng.
C. Chỉ các nhà quản lý cấp cao.
D. Chỉ các kỹ sư thiết kế sản phẩm.
29. Một công ty sản xuất máy móc tự động hóa công nghiệp đang xem xét chiến lược định giá cho sản phẩm mới. Yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên xem xét nhất để đảm bảo khả năng cạnh tranh và lợi nhuận?
A. Mức độ nhận diện thương hiệu của công ty trên thị trường quốc tế.
B. Chi phí sản xuất và giá trị mà sản phẩm mang lại cho khách hàng (giá trị cảm nhận).
C. Giá bán của các sản phẩm tiêu dùng thông thường có chức năng tương tự.
D. Sự kiện khuyến mãi sắp tới của đối thủ cạnh tranh.
30. Yếu tố nào sau đây thuộc về ‘Chiến lược Sản phẩm’ (Product Strategy) trong Marketing công nghiệp?
A. Xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược với các nhà cung cấp nguyên liệu.
B. Phát triển các tính năng mới và cải tiến kỹ thuật cho máy móc sản xuất.
C. Tổ chức các chương trình đào tạo cho đội ngũ bán hàng.
D. Thiết lập mạng lưới đại lý phân phối trên toàn quốc.
31. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm chính của thị trường công nghiệp (industrial market)?
A. Nhu cầu có nguồn gốc từ nhu cầu của người tiêu dùng cuối (derived demand).
B. Số lượng khách hàng tương đối nhỏ nhưng giá trị đơn hàng cao.
C. Quyết định mua hàng thường mang tính cảm xúc cá nhân.
D. Quan hệ giữa người mua và người bán thường chặt chẽ và lâu dài.
32. Trong Marketing công nghiệp, thuật ngữ ‘Trade Show Marketing’ (Tiếp thị tại Triển lãm Thương mại) chủ yếu nhằm mục đích gì?
A. Giới thiệu sản phẩm mới, tạo dựng nhận diện thương hiệu và tìm kiếm khách hàng tiềm năng.
B. Tuyển dụng nhân viên mới cho các vị trí kỹ thuật.
C. Phân tích đối thủ cạnh tranh thông qua việc quan sát sản phẩm của họ.
D. Thực hiện các cuộc khảo sát ý kiến khách hàng ngẫu nhiên.
33. Trong Marketing công nghiệp, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng doanh nghiệp, vượt trên cả chất lượng sản phẩm hay giá cả?
A. Khả năng cung cấp giải pháp tùy chỉnh theo nhu cầu riêng biệt của từng khách hàng.
B. Chính sách chiết khấu cao và linh hoạt cho các đơn hàng lớn.
C. Chiến dịch quảng cáo rầm rộ trên các kênh truyền thông đại chúng.
D. Thiết kế bao bì sản phẩm bắt mắt và hiện đại.
34. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xây dựng lòng tin và uy tín cho một nhà cung cấp dịch vụ tư vấn kỹ thuật công nghiệp?
A. Khả năng chứng minh kinh nghiệm thực tế và các dự án thành công đã thực hiện.
B. Chiến dịch quảng cáo sáng tạo trên truyền hình.
C. Mức giá tư vấn thấp nhất trên thị trường.
D. Thiết kế website hiện đại và bắt mắt.
35. Một công ty sản xuất động cơ công nghiệp muốn cải thiện hiệu quả marketing. Họ nên ưu tiên phát triển mối quan hệ với loại khách hàng nào để có tiềm năng tăng trưởng dài hạn và ổn định?
A. Các nhà sản xuất lớn, có nhu cầu tiêu thụ động cơ ổn định và có thể hợp tác phát triển các giải pháp tùy chỉnh.
B. Các cá nhân muốn mua động cơ cho mục đích cá nhân.
C. Các nhà bán lẻ nhỏ lẻ.
D. Các công ty dịch vụ sửa chữa nhỏ.
36. Trong Marketing công nghiệp, thuật ngữ ‘Value Proposition’ (Đề xuất Giá trị) có ý nghĩa gì?
A. Một tuyên bố rõ ràng về những lợi ích mà khách hàng sẽ nhận được khi sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty.
B. Danh sách tất cả các tính năng kỹ thuật của sản phẩm.
C. Chính sách giá ưu đãi cho khách hàng mới.
D. Cam kết về thời gian giao hàng nhanh chóng.
37. Một công ty cung cấp vật liệu xây dựng cho các dự án hạ tầng lớn. Họ nhận thấy các quyết định mua hàng thường liên quan đến nhiều bên (multiple stakeholders) trong tổ chức của khách hàng. Để tiếp cận hiệu quả, công ty nên áp dụng chiến lược nào?
A. Xây dựng mối quan hệ và cung cấp thông tin phù hợp cho từng nhóm người ra quyết định (decision-makers), người ảnh hưởng (influencers), người dùng cuối (end-users).
B. Chỉ tập trung vào việc thuyết phục người phụ trách mua sắm (purchasing manager) duy nhất.
C. Sử dụng các chiến dịch quảng cáo đại chúng để tạo hiệu ứng lan tỏa.
D. Giảm giá mạnh để thu hút sự chú ý của tất cả các bộ phận.
38. Yếu tố nào trong ‘Marketing Mix’ (4Ps) của Marketing công nghiệp thường đòi hỏi sự đầu tư và chuyên môn hóa cao nhất từ phía doanh nghiệp?
A. Sản phẩm (Product), đặc biệt là các giải pháp kỹ thuật và dịch vụ hỗ trợ đi kèm.
B. Giá (Price), với việc áp dụng các chính sách chiết khấu và điều khoản thanh toán.
C. Phân phối (Place), thông qua việc xây dựng kênh đại lý và nhà phân phối.
D. Chiêu thị (Promotion), bao gồm quảng cáo và quan hệ công chúng.
39. Một công ty sản xuất thiết bị năng lượng tái tạo đang tìm cách tiếp cận các tập đoàn công nghiệp lớn. Chiến lược ‘Account-Based Marketing’ (ABM) sẽ phù hợp nhất khi công ty tập trung vào:
A. Xác định một danh sách các tập đoàn công nghiệp mục tiêu cụ thể và cá nhân hóa chiến dịch tiếp thị cho từng tập đoàn đó.
B. Chạy quảng cáo đại trà trên các nền tảng truyền thông xã hội.
C. Gửi email hàng loạt đến tất cả các công ty trong ngành năng lượng.
D. Tổ chức các sự kiện miễn phí cho tất cả mọi người tham dự.
40. Một công ty sản xuất băng tải công nghiệp muốn mở rộng thị trường sang các quốc gia khác. Yếu tố nào sau đây cần được nghiên cứu kỹ lưỡng nhất trong giai đoạn chuẩn bị chiến lược xuất khẩu?
A. Quy định pháp lý, tiêu chuẩn kỹ thuật và rào cản thương mại của quốc gia đó.
B. Sở thích âm nhạc của người dân địa phương.
C. Các lễ hội văn hóa truyền thống không liên quan đến kinh doanh.
D. Xu hướng thời trang của giới trẻ.
41. Khái niệm ‘Solution Selling’ (Bán hàng theo giải pháp) trong Marketing công nghiệp nhấn mạnh điều gì là cốt lõi?
A. Tập trung vào việc bán các sản phẩm tiêu chuẩn với số lượng lớn.
B. Hiểu sâu sắc vấn đề của khách hàng và cung cấp giải pháp toàn diện để giải quyết vấn đề đó.
C. Cạnh tranh chủ yếu dựa trên mức giá thấp nhất.
D. Xây dựng mối quan hệ cá nhân thân thiết với mọi nhân viên của khách hàng.
42. Một công ty sản xuất máy móc in 3D công nghiệp muốn mở rộng hoạt động. Họ nên ưu tiên kênh tiếp thị nào để tiếp cận các kỹ sư thiết kế và nhà quản lý sản xuất?
A. Các diễn đàn trực tuyến chuyên ngành, hội thảo kỹ thuật và các tạp chí khoa học – công nghệ.
B. Các kênh giải trí phổ biến như YouTube, TikTok.
C. Các cửa hàng bán lẻ đồ gia dụng.
D. Các buổi hòa nhạc và sự kiện thể thao.
43. Một công ty sản xuất thiết bị tự động hóa cho ngành đóng gói thực phẩm đang nghiên cứu thị trường. Họ nhận thấy các đối thủ cạnh tranh thường cung cấp các gói dịch vụ bảo hành mở rộng. Để cạnh tranh hiệu quả, công ty nên làm gì?
A. Phát triển và cung cấp các gói dịch vụ bảo hành mở rộng tương tự hoặc tốt hơn, kèm theo dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu.
B. Giảm giá sản phẩm xuống mức thấp nhất để thu hút khách hàng.
C. Ngừng cung cấp dịch vụ bảo hành để giảm chi phí.
D. Chỉ tập trung vào việc quảng cáo các tính năng kỹ thuật mới nhất.
44. Một công ty hóa chất công nghiệp muốn thâm nhập thị trường mới. Họ nên tập trung vào chiến lược định vị nào để tạo sự khác biệt rõ rệt so với các đối thủ cạnh tranh đã có mặt lâu năm?
A. Định vị dựa trên sự đổi mới công nghệ và khả năng cung cấp các giải pháp hóa chất ‘xanh’ thân thiện với môi trường.
B. Định vị dựa trên việc cung cấp sản phẩm với mức giá thấp nhất trên thị trường.
C. Định vị dựa trên quy mô sản xuất lớn và khả năng đáp ứng mọi đơn hàng.
D. Định vị dựa trên mạng lưới phân phối rộng khắp và nhanh chóng.
45. Trong Marketing công nghiệp, khái niệm ‘Key Account Management’ (Quản lý Khách hàng Chiến lược) đề cập đến việc:
A. Tập trung nguồn lực và phát triển mối quan hệ sâu sắc với các khách hàng lớn, có tiềm năng đóng góp doanh thu và lợi nhuận cao nhất.
B. Quản lý tất cả các khách hàng với cùng một mức độ ưu tiên.
C. Chỉ tập trung vào việc bán các sản phẩm giá rẻ.
D. Tự động hóa toàn bộ quy trình bán hàng mà không cần tương tác với khách hàng.
46. Trong marketing công nghiệp, thuật ngữ ‘Channel Partner’ (Đối tác Kênh) thường đề cập đến ai?
A. Các nhà phân phối, đại lý, hoặc nhà tích hợp hệ thống giúp đưa sản phẩm đến tay người dùng cuối.
B. Các nhà cung cấp nguyên vật liệu thô.
C. Các chuyên gia tư vấn marketing độc lập.
D. Các cơ quan quản lý nhà nước về công nghiệp.
47. Một công ty cung cấp phần mềm quản lý chuỗi cung ứng cho các doanh nghiệp sản xuất. Họ muốn đo lường hiệu quả chiến dịch marketing trực tuyến của mình. Chỉ số nào sau đây là quan trọng nhất để đánh giá mức độ chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực tế?
A. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate) từ lượt truy cập website hoặc yêu cầu tư vấn thành giao dịch mua hàng.
B. Số lượt thích (likes) và chia sẻ (shares) trên bài đăng trên mạng xã hội.
C. Số lượng người theo dõi (followers) trên kênh LinkedIn.
D. Thời gian trung bình khách hàng ở lại trang web.
48. Yếu tố nào sau đây được xem là ‘điểm khác biệt cạnh tranh’ (competitive differentiator) quan trọng nhất cho một nhà cung cấp dịch vụ bảo trì máy móc công nghiệp?
A. Tốc độ phản hồi và thời gian khắc phục sự cố tại chỗ.
B. Giá dịch vụ thấp hơn 5% so với đối thủ.
C. Số lượng kỹ thuật viên đông đảo.
D. Màu sắc đồng phục của đội ngũ kỹ thuật.
49. Trong bối cảnh Marketing công nghiệp, thuật ngữ ‘Lead Generation’ (Tạo khách hàng tiềm năng) chủ yếu tập trung vào hoạt động nào?
A. Thu hút sự quan tâm của các tổ chức hoặc cá nhân có khả năng trở thành khách hàng và thu thập thông tin liên hệ của họ.
B. Chỉ tập trung vào việc bán sản phẩm cho khách hàng hiện tại.
C. Phân tích phản hồi của khách hàng sau khi mua hàng.
D. Xây dựng lòng trung thành của thương hiệu.
50. Một công ty sản xuất robot công nghiệp đang muốn tiếp cận thị trường mới. Họ nên tập trung vào việc xây dựng một ‘đề xuất giá trị’ (value proposition) như thế nào để thu hút các nhà sản xuất ô tô?
A. Khả năng tăng năng suất dây chuyền lắp ráp, giảm thiểu sai sót và chi phí lao động cho các nhà sản xuất ô tô.
B. Thiết kế robot có màu sắc bắt mắt và âm thanh vui nhộn.
C. Giá thành robot thấp hơn 50% so với các giải pháp thủ công.
D. Khả năng robot có thể tự học mọi thứ.
51. Một công ty sản xuất thép tấm cần tiếp cận các nhà sản xuất ô tô. Yếu tố nào trong ‘Customer Relationship Management’ (CRM) mà họ nên chú trọng nhất để duy trì mối quan hệ lâu dài và tăng cường sự hợp tác?
A. Khả năng cung cấp thép tấm với chất lượng ổn định, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của ngành ô tô.
B. Thường xuyên gửi các chương trình khuyến mãi qua email.
C. Tổ chức các buổi tiệc tùng cho khách hàng cuối năm.
D. Cung cấp catalogue sản phẩm với nhiều mẫu mã.
52. Trong quy trình bán hàng công nghiệp (industrial selling process), giai đoạn nào là quan trọng nhất để hiểu rõ nhu cầu, thách thức và mục tiêu của khách hàng, từ đó xây dựng đề xuất giá trị phù hợp?
A. Giai đoạn tìm hiểu và phân tích nhu cầu khách hàng (Prospecting & Needs Analysis).
B. Giai đoạn trình bày giải pháp và xử lý phản đối (Presentation & Handling Objections).
C. Giai đoạn đóng gói và giao hàng (Packaging & Delivery).
D. Giai đoạn sau bán hàng và chăm sóc khách hàng (After-Sales Service & Customer Care).
53. Một công ty sản xuất thiết bị đo lường chính xác cho ngành dược phẩm. Họ nhận thấy chu kỳ bán hàng của sản phẩm thường kéo dài và phức tạp. Chiến lược marketing nào sau đây sẽ giúp rút ngắn chu kỳ này?
A. Cung cấp tài liệu kỹ thuật chi tiết, bản demo sản phẩm và các buổi hội thảo trực tuyến (webinar) để giải đáp thắc mắc sớm.
B. Tăng cường quảng cáo trên các kênh truyền hình.
C. Giảm chất lượng sản phẩm để giảm giá thành.
D. Chỉ bán hàng qua điện thoại.
54. Trong Marketing công nghiệp, yếu tố ‘After-Sales Service’ (Dịch vụ sau bán hàng) quan trọng đến mức nào đối với sự hài lòng và giữ chân khách hàng?
A. Cực kỳ quan trọng, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm liên tục của khách hàng và khả năng họ quay lại mua hàng.
B. Không quan trọng bằng chất lượng sản phẩm ban đầu.
C. Chỉ quan trọng đối với các sản phẩm tiêu dùng cá nhân.
D. Không cần thiết nếu sản phẩm có độ bền cao.
55. Một công ty cung cấp linh kiện điện tử cho ngành sản xuất ô tô. Họ đang xem xét việc sử dụng ‘Content Marketing’ (Tiếp thị Nội dung). Loại nội dung nào sau đây có khả năng thu hút và mang lại giá trị cao nhất cho đối tượng khách hàng mục tiêu?
A. Bài viết phân tích chuyên sâu về xu hướng công nghệ mới trong ngành ô tô và cách linh kiện của họ đáp ứng các xu hướng đó.
B. Video hài hước về cuộc sống hàng ngày của các kỹ sư.
C. Infographic về các món ăn ngon phổ biến.
D. Bài đăng trên mạng xã hội chia sẻ tin tức giải trí.
56. Một nhà sản xuất thiết bị điện tử công nghiệp đang gặp khó khăn trong việc duy trì doanh số bán hàng. Họ nên ưu tiên phân tích dữ liệu nào để xác định nguyên nhân gốc rễ và đưa ra giải pháp cải thiện hiệu quả nhất?
A. Dữ liệu về hành vi mua sắm của khách hàng (ví dụ: tần suất mua, giá trị đơn hàng, sản phẩm được mua).
B. Dữ liệu về thời tiết và các sự kiện xã hội diễn ra trong cùng kỳ.
C. Dữ liệu về giá cả của các mặt hàng tiêu dùng cá nhân trên thị trường.
D. Dữ liệu về xu hướng thời trang và âm nhạc thịnh hành.
57. Một công ty sản xuất máy móc tự động hóa cho ngành dệt may đang xem xét chiến lược marketing. Họ nhận thấy khách hàng tiềm năng chủ yếu là các nhà quản lý sản xuất tại các nhà máy dệt may lớn. Kênh tiếp thị nào sau đây được cho là hiệu quả nhất để tiếp cận nhóm đối tượng này?
A. Tham gia các triển lãm thương mại chuyên ngành và hội thảo kỹ thuật.
B. Chạy quảng cáo trên các mạng xã hội phổ biến như Facebook, Instagram.
C. Phát tờ rơi tại các khu dân cư đông đúc.
D. Tổ chức các buổi ca nhạc, văn nghệ để thu hút sự chú ý.
58. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một mục tiêu chính của Marketing công nghiệp?
A. Tăng cường nhận diện thương hiệu cá nhân của CEO.
B. Xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng doanh nghiệp.
C. Thấu hiểu và đáp ứng nhu cầu kỹ thuật, kinh doanh của khách hàng.
D. Cung cấp các giải pháp gia tăng giá trị cho khách hàng.
59. Một công ty sản xuất vật liệu composite cao cấp cho ngành hàng không vũ trụ. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng chiến lược định vị sản phẩm hiệu quả?
A. Nhấn mạnh vào độ bền, tính nhẹ, khả năng chịu nhiệt và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt của ngành.
B. Tập trung vào giá cả cạnh tranh so với các vật liệu truyền thống.
C. Thiết kế bao bì sản phẩm sang trọng và độc đáo.
D. Mở rộng kênh phân phối đến các cửa hàng bán lẻ lớn.
60. Trong Marketing công nghiệp, việc sử dụng ‘Case Study’ (Nghiên cứu tình huống) là một công cụ hữu hiệu để:
A. Chứng minh giá trị thực tế của sản phẩm/dịch vụ thông qua các ví dụ thành công của khách hàng.
B. Quảng bá các chương trình khuyến mãi ngắn hạn.
C. Thu thập thông tin cá nhân của đối thủ cạnh tranh.
D. Tuyển dụng thực tập sinh.
61. Một công ty cung cấp dịch vụ bảo trì máy móc công nghiệp cần xây dựng lòng tin với khách hàng. Biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất để đạt được điều này?
A. Giảm giá dịch vụ.
B. Cung cấp các chứng nhận chất lượng, báo cáo chi tiết về công việc đã thực hiện và lời chứng thực từ các khách hàng hiện tại.
C. Tăng cường quảng cáo trên truyền hình.
D. Thay đổi logo công ty thường xuyên.
62. Trong Marketing công nghiệp, yếu tố ‘Value Proposition’ (Đề xuất giá trị) cần làm rõ điều gì?
A. Chi phí sản xuất của sản phẩm.
B. Lợi ích và giá trị độc đáo mà sản phẩm hoặc dịch vụ mang lại cho khách hàng mục tiêu.
C. Lịch sử phát triển của công ty.
D. Số lượng nhân viên trong bộ phận marketing.
63. Một nhà cung cấp giải pháp tự động hóa nhà máy muốn chứng minh giá trị của sản phẩm cho khách hàng tiềm năng. Họ nên sử dụng loại nội dung nào để thuyết phục hiệu quả nhất?
A. Bài viết về lịch sử công ty.
B. Nghiên cứu điển hình (case studies) chi tiết về việc khách hàng khác đã đạt được những cải thiện cụ thể về năng suất, chi phí hoặc chất lượng như thế nào sau khi sử dụng giải pháp.
C. Quảng cáo sản phẩm với hình ảnh hấp dẫn.
D. Tin tức về các sự kiện thể thao.
64. Một doanh nghiệp sản xuất thiết bị y tế cao cấp đang chuẩn bị ra mắt sản phẩm mới. Chiến lược quảng bá nào phù hợp nhất để tiếp cận các bệnh viện và phòng khám chuyên khoa?
A. Quảng cáo trên các trang web game.
B. Tham gia các hội nghị y khoa quốc tế, xuất bản các nghiên cứu điển hình (case studies) và sử dụng email marketing chuyên ngành.
C. Tổ chức các buổi hòa nhạc từ thiện.
D. Phân phát tờ rơi tại các khu dân cư.
65. Khái niệm ‘Account-Based Marketing’ (ABM) trong Marketing công nghiệp tập trung vào việc tiếp cận đối tượng nào?
A. Toàn bộ các doanh nghiệp trên thị trường.
B. Các tài khoản (doanh nghiệp) được xác định trước và có giá trị cao, với các chiến dịch tiếp thị được cá nhân hóa.
C. Những khách hàng đã từng mua sản phẩm.
D. Các nhà phân phối sản phẩm.
66. Một nhà sản xuất thiết bị nông nghiệp nhận thấy rằng các đại lý bán lẻ của họ gặp khó khăn trong việc giới thiệu và bán các sản phẩm mới. Biện pháp nào sau đây là phù hợp nhất để giải quyết vấn đề này?
A. Tăng chiết khấu cho đại lý.
B. Cung cấp chương trình đào tạo chuyên sâu về sản phẩm và kỹ năng bán hàng cho đội ngũ đại lý.
C. Đưa ra các chương trình khuyến mãi cho khách hàng cuối.
D. Giảm số lượng sản phẩm mới tung ra thị trường.
67. Trong phân tích SWOT của Marketing công nghiệp, yếu tố ‘Opportunities’ (Cơ hội) đề cập đến điều gì?
A. Điểm yếu nội tại của công ty.
B. Các yếu tố bên ngoài thuận lợi mà công ty có thể tận dụng để phát triển.
C. Những thách thức từ môi trường bên ngoài.
D. Điểm mạnh nội tại của công ty.
68. Khái niệm ‘Content Marketing’ trong Marketing công nghiệp tập trung vào việc gì?
A. Chỉ bán hàng trực tiếp.
B. Tạo và phân phối nội dung có giá trị, liên quan và nhất quán để thu hút và giữ chân một đối tượng khách hàng rõ ràng, từ đó thúc đẩy hành động có lợi nhuận của khách hàng.
C. Tổ chức các sự kiện giải trí.
D. Giảm thiểu quảng cáo.
69. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm 4P truyền thống trong Marketing công nghiệp?
A. Product (Sản phẩm)
B. Price (Giá)
C. People (Con người)
D. Promotion (Chiêu thị)
70. Một công ty cung cấp giải pháp phần mềm quản lý chuỗi cung ứng cho các doanh nghiệp sản xuất. Họ muốn tiếp cận các doanh nghiệp lớn. Kênh truyền thông nào thường hiệu quả nhất để tiếp cận đối tượng này?
A. Quảng cáo trên các tạp chí giải trí.
B. Email marketing trực tiếp đến các giám đốc điều hành và quản lý cấp cao, cùng với các hội thảo trực tuyến (webinar) chuyên sâu.
C. Tổ chức các sự kiện âm nhạc.
D. Quảng cáo trên các kênh truyền hình quốc gia.
71. Một công ty sản xuất pin năng lượng mặt trời cho các dự án công nghiệp lớn cần xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc duy trì mối quan hệ này?
A. Giảm giá cho các đơn hàng tiếp theo.
B. Cung cấp dịch vụ hậu mãi xuất sắc, hỗ trợ kỹ thuật kịp thời và liên tục cập nhật các giải pháp tiên tiến.
C. Tăng cường quảng cáo trên các phương tiện truyền thông đại chúng.
D. Tổ chức các cuộc thi cho khách hàng.
72. Trong Marketing công nghiệp, khái niệm ‘Demand Generation’ (Tạo ra nhu cầu) tập trung vào hoạt động nào?
A. Tối ưu hóa quy trình sản xuất.
B. Thu hút sự quan tâm và tạo ra sự quan tâm ban đầu từ các khách hàng tiềm năng.
C. Giảm chi phí vận chuyển.
D. Nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
73. Khái niệm ‘Go-to-Market Strategy’ (Chiến lược ra mắt thị trường) trong Marketing công nghiệp bao gồm những yếu tố nào?
A. Chỉ tập trung vào sản phẩm.
B. Bao gồm cách thức tiếp cận khách hàng, kênh phân phối, chiến lược giá, thông điệp marketing và các hoạt động bán hàng để đưa sản phẩm hoặc dịch vụ ra thị trường thành công.
C. Chỉ tập trung vào việc giảm chi phí.
D. Chỉ tập trung vào đối thủ cạnh tranh.
74. Một công ty sản xuất máy nén khí công nghiệp muốn tăng cường nhận diện thương hiệu trong ngành. Hoạt động nào sau đây có khả năng mang lại hiệu quả cao nhất?
A. Tổ chức các chương trình khuyến mãi giảm giá lớn.
B. Tham gia tài trợ cho các chương trình truyền hình thực tế.
C. Xuất bản các bài báo kỹ thuật chuyên sâu, tham gia các diễn đàn ngành và tổ chức các buổi hội thảo về công nghệ máy nén khí.
D. Chạy quảng cáo trên các trang web tin tức tổng hợp.
75. Một nhà sản xuất hóa chất công nghiệp muốn tạo ra sự khác biệt cho sản phẩm của mình so với đối thủ cạnh tranh. Chiến lược định vị nào sau đây là hiệu quả nhất?
A. Định vị dựa trên giá thấp nhất.
B. Định vị dựa trên chất lượng vượt trội, tính năng độc đáo hoặc dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp.
C. Định vị dựa trên bao bì sản phẩm bắt mắt.
D. Định vị dựa trên việc sử dụng các KOLs (Người nổi tiếng có ảnh hưởng) trong lĩnh vực giải trí.
76. Trong B2B Marketing (Business-to-Business), quyết định mua hàng thường phức tạp hơn B2C Marketing (Business-to-Consumer) vì lý do gì?
A. Số lượng người tiêu dùng ít hơn.
B. Có nhiều người tham gia vào quy trình ra quyết định, liên quan đến nhiều bộ phận và yếu tố kỹ thuật, tài chính.
C. Sản phẩm thường có giá trị thấp hơn.
D. Quyết định mang tính cảm xúc nhiều hơn.
77. Một công ty sản xuất động cơ điện công nghiệp đang gặp khó khăn trong việc dự báo nhu cầu. Yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng lớn nhất đến độ chính xác của dự báo nhu cầu trong ngành này?
A. Số lượng người theo dõi trên mạng xã hội của công ty.
B. Chu kỳ kinh tế vĩ mô và các chính sách đầu tư công của chính phủ.
C. Sự tăng giảm giá của các mặt hàng tiêu dùng.
D. Hoạt động marketing của các đối thủ cạnh tranh trong lĩnh vực bán lẻ.
78. Đâu là mục tiêu chính của việc xây dựng ‘Customer Relationship Management’ (CRM) trong Marketing công nghiệp?
A. Giảm số lượng nhân viên bán hàng.
B. Tăng cường hiệu quả bán hàng và dịch vụ khách hàng thông qua việc quản lý và phân tích dữ liệu khách hàng.
C. Tự động hóa hoàn toàn quy trình marketing.
D. Loại bỏ hoàn toàn các đối thủ cạnh tranh.
79. Trong Marketing công nghiệp, chỉ số ‘Customer Lifetime Value’ (CLV – Giá trị vòng đời khách hàng) đo lường điều gì?
A. Số lượng sản phẩm mà một khách hàng mua trong một năm.
B. Tổng doanh thu dự kiến mà một khách hàng sẽ mang lại cho công ty trong suốt thời gian họ còn là khách hàng.
C. Chi phí để thu hút một khách hàng mới.
D. Mức độ hài lòng của khách hàng với sản phẩm.
80. Một công ty sản xuất vật liệu xây dựng mới muốn thuyết phục các nhà thầu xây dựng sử dụng sản phẩm của mình. Họ nên tập trung vào khía cạnh nào trong chiến lược marketing?
A. Lịch sử lâu đời của công ty.
B. Hiệu quả chi phí, độ bền, khả năng tiết kiệm năng lượng hoặc các chứng nhận kỹ thuật của vật liệu.
C. Chương trình khuyến mãi cho nhân viên của nhà thầu.
D. Thiết kế bao bì sản phẩm.
81. Một nhà sản xuất thiết bị đóng gói tự động muốn mở rộng sang thị trường quốc tế. Yếu tố nào sau đây cần được xem xét kỹ lưỡng nhất khi điều chỉnh chiến lược marketing?
A. Màu sắc yêu thích của người dân bản địa.
B. Các quy định pháp lý, tiêu chuẩn kỹ thuật, văn hóa kinh doanh và đặc điểm của thị trường mục tiêu tại quốc gia đó.
C. Số lượng người theo dõi trên mạng xã hội ở quốc gia đó.
D. Các lễ hội truyền thống của quốc gia đó.
82. Một công ty sản xuất thiết bị kiểm tra chất lượng cho ngành công nghiệp ô tô muốn giới thiệu sản phẩm mới với tính năng phân tích dữ liệu nâng cao. Họ nên tập trung vào việc truyền tải thông điệp nào?
A. Giá cả cạnh tranh của sản phẩm.
B. Khả năng cải thiện độ chính xác, giảm thiểu sai sót, tăng tốc độ kiểm tra và cung cấp thông tin chi tiết để ra quyết định tốt hơn.
C. Thiết kế sản phẩm hiện đại.
D. Chương trình khuyến mãi đặc biệt.
83. Trong Marketing công nghiệp, yếu tố nào sau đây được xem là quan trọng nhất trong việc xác định thị trường mục tiêu cho một sản phẩm máy móc chuyên dụng?
A. Độ phổ biến của sản phẩm trên thị trường tiêu dùng.
B. Khả năng tài chính của các nhà đầu tư cá nhân.
C. Nhu cầu sử dụng và quy trình hoạt động của các ngành công nghiệp có liên quan.
D. Xu hướng phát triển của các kênh truyền thông đại chúng.
84. Thuật ngữ ‘Lead Nurturing’ (Nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng) trong Marketing công nghiệp đề cập đến quá trình nào?
A. Giảm giá sản phẩm cho những khách hàng đầu tiên.
B. Xây dựng và duy trì mối quan hệ với khách hàng tiềm năng theo thời gian, cung cấp thông tin giá trị để họ tiến gần hơn đến quyết định mua hàng.
C. Chỉ tập trung vào những khách hàng đã thực hiện mua hàng.
D. Thực hiện các cuộc khảo sát ý kiến khách hàng sau khi mua.
85. Một công ty sản xuất bao bì công nghiệp muốn tiếp cận các doanh nghiệp thực phẩm và đồ uống. Yếu tố nào sau đây là then chốt để xây dựng chiến lược marketing hiệu quả?
A. Tập trung vào giá thấp nhất.
B. Hiểu rõ các yêu cầu về an toàn thực phẩm, quy định về vật liệu đóng gói, khả năng bảo quản sản phẩm và xu hướng tiêu dùng trong ngành thực phẩm và đồ uống.
C. Sử dụng bao bì có màu sắc sặc sỡ.
D. Quảng cáo trên các kênh truyền hình giải trí.
86. Trong Marketing công nghiệp, ‘Buyer Persona’ (Chân dung khách hàng mục tiêu) là gì?
A. Một hình ảnh đại diện cho đối thủ cạnh tranh.
B. Một hồ sơ bán thân hóa của khách hàng lý tưởng, bao gồm thông tin nhân khẩu học, hành vi, mục tiêu, thách thức và động lực mua hàng.
C. Một bản kế hoạch bán hàng.
D. Một báo cáo tài chính của công ty.
87. Khái niệm ‘Market Segmentation’ (Phân khúc thị trường) trong Marketing công nghiệp giúp doanh nghiệp thực hiện hoạt động gì?
A. Tạo ra một sản phẩm duy nhất cho tất cả khách hàng.
B. Chia thị trường tổng thể thành các nhóm khách hàng nhỏ hơn có đặc điểm và nhu cầu tương tự nhau để có chiến lược tiếp cận phù hợp.
C. Giảm chất lượng sản phẩm để hạ giá thành.
D. Tăng cường quảng cáo trên các kênh không liên quan.
88. Một công ty sản xuất robot công nghiệp đã phát triển một công nghệ đột phá. Để tối đa hóa lợi nhuận ban đầu, họ nên áp dụng chiến lược định giá nào?
A. Định giá theo chi phí cộng lãi.
B. Định giá theo giá trị cảm nhận của khách hàng hoặc chiến lược ‘hớt váng sữa’ (skimming pricing) nếu sản phẩm có lợi thế cạnh tranh độc đáo và khó sao chép.
C. Định giá theo giá của đối thủ cạnh tranh.
D. Định giá thấp nhất trên thị trường.
89. Một công ty sản xuất thép công nghiệp muốn mở rộng thị phần tại một khu vực địa lý mới. Chiến lược tiếp cận thị trường nào thường mang lại hiệu quả cao nhất trong bối cảnh này?
A. Tổ chức các chiến dịch quảng cáo rầm rộ trên mạng xã hội.
B. Tham gia các triển lãm thương mại chuyên ngành và xây dựng mối quan hệ trực tiếp với các doanh nghiệp tiềm năng.
C. Giảm giá sản phẩm một cách đột ngột để thu hút khách hàng.
D. Đầu tư vào các hoạt động tài trợ cho các sự kiện thể thao lớn.
90. Khái niệm ‘Target Audience’ (Đối tượng mục tiêu) trong Marketing công nghiệp cần xác định rõ những đặc điểm nào của khách hàng doanh nghiệp?
A. Sở thích cá nhân của người quản lý.
B. Ngành nghề hoạt động, quy mô doanh nghiệp, vị trí địa lý, nhu cầu kỹ thuật và chức năng của người mua.
C. Tình trạng hôn nhân của nhân viên.
D. Màu sắc yêu thích của công ty.
91. Khái niệm ‘Product Life Cycle’ (Vòng đời Sản phẩm) trong marketing công nghiệp có ý nghĩa gì đối với chiến lược marketing?
A. Sản phẩm sẽ luôn bán chạy như nhau ở mọi giai đoạn.
B. Doanh nghiệp cần điều chỉnh chiến lược marketing (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến) phù hợp với từng giai đoạn phát triển của sản phẩm trên thị trường (giới thiệu, tăng trưởng, bão hòa, suy thoái).
C. Chỉ cần tập trung vào giai đoạn tăng trưởng.
D. Sản phẩm không bao giờ bị lỗi thời.
92. Trong chiến lược định giá sản phẩm công nghiệp, phương pháp ‘Cost-Plus Pricing’ (định giá cộng chi phí) là gì?
A. Định giá dựa trên mức giá của đối thủ cạnh tranh.
B. Định giá dựa trên giá trị cảm nhận của khách hàng.
C. Cộng một tỷ lệ lợi nhuận nhất định vào chi phí sản xuất và vận hành.
D. Định giá theo hình thức đấu giá.
93. Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch marketing công nghiệp, chỉ số nào sau đây là quan trọng nhất để đo lường sự chuyển đổi khách hàng?
A. Số lượng lượt truy cập website.
B. Tỷ lệ chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực tế (Conversion Rate).
C. Số lượng bài đăng trên mạng xã hội.
D. Thời gian trung bình khách hàng ở lại trang web.
94. Khái niệm ‘Total Quality Management’ (TQM – Quản lý Chất lượng Toàn diện) trong marketing công nghiệp liên quan đến việc gì?
A. Chỉ tập trung vào kiểm soát chất lượng sản phẩm cuối cùng.
B. Cam kết cải tiến liên tục chất lượng ở mọi khía cạnh của tổ chức, từ sản phẩm, quy trình đến dịch vụ khách hàng.
C. Giảm thiểu số lượng nhân viên để tiết kiệm chi phí.
D. Sử dụng công nghệ tiên tiến mà không cần đào tạo nhân viên.
95. Khái niệm ‘Content Marketing’ trong marketing công nghiệp tập trung vào việc gì?
A. Tạo ra nội dung quảng cáo mang tính giật gân.
B. Cung cấp thông tin giá trị, hữu ích và liên quan để thu hút và giữ chân đối tượng mục tiêu.
C. Chỉ tập trung vào việc bán hàng trực tiếp.
D. Sử dụng hình ảnh và video hài hước.
96. Trong marketing công nghiệp, yếu tố ‘Brand Equity’ (Giá trị Thương hiệu) thể hiện điều gì?
A. Số lượng sản phẩm mà thương hiệu bán ra.
B. Sự nhận biết, lòng trung thành và giá trị cảm nhận mà khách hàng dành cho thương hiệu, dẫn đến lợi thế cạnh tranh.
C. Chi phí sản xuất của thương hiệu.
D. Số lượng chi nhánh của thương hiệu.
97. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc xây dựng chiến lược định vị cho một sản phẩm công nghiệp?
A. Mức độ phổ biến của thương hiệu trên thị trường quốc tế.
B. Khả năng sản xuất với quy mô lớn và chi phí thấp.
C. Hiểu rõ nhu cầu, thách thức và lợi ích mà khách hàng mục tiêu mong muốn nhận được từ sản phẩm.
D. Số lượng bằng sáng chế và chứng nhận chất lượng mà doanh nghiệp sở hữu.
98. Khi thiết kế chiến lược bán hàng cá nhân trong marketing công nghiệp, điều gì là quan trọng nhất?
A. Tập trung vào việc nói nhiều về bản thân.
B. Hiểu rõ nhu cầu và bối cảnh của từng khách hàng để đưa ra giải pháp phù hợp, thay vì áp dụng một cách tiếp cận chung.
C. Cố gắng bán nhiều sản phẩm nhất có thể trong một lần gặp.
D. Sử dụng các câu chuyện phiếm để tạo sự thân thiện.
99. Trong marketing công nghiệp, vai trò của ‘Customer Relationship Management’ (CRM – Quản lý Quan hệ Khách hàng) là gì?
A. Chỉ lưu trữ thông tin liên hệ của khách hàng.
B. Xây dựng và duy trì mối quan hệ bền chặt với khách hàng thông qua việc quản lý dữ liệu, tương tác và cá nhân hóa trải nghiệm.
C. Tự động hóa toàn bộ quy trình bán hàng mà không cần sự can thiệp của con người.
D. Phân tích dữ liệu thị trường chung.
100. Đâu là một tiêu chí quan trọng khi lựa chọn nhà phân phối cho sản phẩm công nghiệp?
A. Khả năng cung cấp quà tặng miễn phí cho nhân viên bán hàng.
B. Sự phù hợp về kinh nghiệm, mạng lưới khách hàng, năng lực tài chính và uy tín trong ngành.
C. Số lượng nhân viên có ngoại hình bắt mắt.
D. Khoảng cách địa lý xa nhất so với trụ sở chính.
101. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc xây dựng lòng tin với khách hàng trong marketing công nghiệp?
A. Tần suất xuất hiện trên các phương tiện truyền thông đại chúng.
B. Khả năng cung cấp bằng chứng về hiệu suất, độ tin cậy và chuyên môn kỹ thuật.
C. Chính sách đổi trả hàng linh hoạt.
D. Mức độ hài hước trong các chiến dịch truyền thông.
102. Khái niệm ‘Value Proposition’ (Tuyên bố Giá trị) trong marketing công nghiệp đề cập đến điều gì?
A. Giá bán lẻ của sản phẩm.
B. Lợi ích độc đáo và giá trị mà sản phẩm/dịch vụ mang lại cho khách hàng, giải thích tại sao họ nên chọn sản phẩm này thay vì của đối thủ.
C. Chính sách bảo hành của sản phẩm.
D. Thành phần hóa học của sản phẩm.
103. Đâu là một yếu tố quan trọng trong chiến lược ‘Go-to-Market’ (tiếp cận thị trường) cho sản phẩm công nghiệp mới?
A. Chỉ tập trung vào việc sản xuất.
B. Xác định rõ ràng đối tượng khách hàng mục tiêu, kênh phân phối, thông điệp truyền thông và cách thức bán hàng.
C. Đợi cho đến khi đối thủ cạnh tranh ra mắt sản phẩm.
D. Giảm giá bán để thu hút mọi khách hàng.
104. Khái niệm ‘Market Segmentation’ (phân khúc thị trường) trong marketing công nghiệp giúp doanh nghiệp thực hiện điều gì?
A. Bán tất cả sản phẩm cho mọi khách hàng.
B. Chia thị trường tổng thể thành các nhóm khách hàng nhỏ hơn có đặc điểm và nhu cầu tương đồng để có chiến lược tiếp cận phù hợp.
C. Chỉ tập trung vào các khách hàng lớn nhất.
D. Loại bỏ hoàn toàn các đối thủ cạnh tranh.
105. Khi phân tích hành vi mua hàng trong môi trường B2B (Business-to-Business), yếu tố nào thường đóng vai trò quyết định hàng đầu?
A. Sự ảnh hưởng của mạng xã hội cá nhân.
B. Cảm xúc cá nhân của người mua về sản phẩm.
C. Hiệu quả kinh tế và lợi tức đầu tư (ROI) mà sản phẩm mang lại.
D. Đánh giá của bạn bè và người thân.
106. Khi một doanh nghiệp công nghiệp phát triển sản phẩm mới, giai đoạn nào đòi hỏi sự tham gia chặt chẽ của bộ phận marketing?
A. Chỉ giai đoạn quảng cáo và khuyến mãi.
B. Giai đoạn nghiên cứu thị trường, phát triển ý tưởng, thử nghiệm và đưa ra thị trường.
C. Chỉ giai đoạn sau khi sản phẩm đã được sản xuất hàng loạt.
D. Giai đoạn thu hồi sản phẩm khi bị lỗi.
107. Trong marketing công nghiệp, khái niệm ‘value selling’ (bán hàng dựa trên giá trị) nhấn mạnh điều gì?
A. Tập trung vào việc giảm giá thành sản phẩm để thu hút khách hàng.
B. Xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng thông qua việc cung cấp giải pháp tùy chỉnh và lợi ích vượt trội.
C. Thúc đẩy doanh số bán hàng bằng các chương trình khuyến mãi và quà tặng hấp dẫn.
D. Tăng cường nhận diện thương hiệu thông qua các chiến dịch quảng cáo rầm rộ trên phương tiện truyền thông đại chúng.
108. Đâu là một thách thức phổ biến khi triển khai marketing công nghiệp tại các thị trường mới nổi?
A. Sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu lớn đã có mặt.
B. Sự khác biệt về văn hóa, quy định pháp lý và cơ sở hạ tầng.
C. Khách hàng quá am hiểu về sản phẩm.
D. Chi phí quảng cáo quá thấp.
109. Trong marketing công nghiệp, ‘Lead Generation’ (tạo khách hàng tiềm năng) là quá trình gì?
A. Tạo ra các sản phẩm mới.
B. Xây dựng mối quan hệ với các nhà đầu tư.
C. Thu hút sự quan tâm của các cá nhân hoặc tổ chức có khả năng trở thành khách hàng và thu thập thông tin liên hệ của họ.
D. Giảm chi phí sản xuất.
110. Khái niệm ‘Trade Show Marketing’ (tiếp thị qua hội chợ thương mại) trong marketing công nghiệp nhằm mục đích chính là gì?
A. Trưng bày các sản phẩm lỗi thời để bán thanh lý.
B. Tạo cơ hội gặp gỡ trực tiếp khách hàng tiềm năng, đối tác, đối thủ cạnh tranh và giới thiệu sản phẩm/dịch vụ.
C. Tổ chức các buổi tiệc tùng để nhân viên giải trí.
D. Thu thập thông tin về các sự kiện giải trí trong ngành.
111. Đâu là một ví dụ về ‘Public Relations’ (Quan hệ Công chúng) trong marketing công nghiệp?
A. Chạy quảng cáo trả phí trên Google.
B. Tổ chức họp báo giới thiệu công nghệ mới, tài trợ cho các sự kiện khoa học, hoặc xuất bản các bài viết chuyên môn trên tạp chí uy tín.
C. Gửi email trực tiếp cho khách hàng tiềm năng.
D. Giảm giá bán sản phẩm.
112. Khái niệm ‘Solution Selling’ (bán hàng theo giải pháp) trong marketing công nghiệp tập trung vào việc gì?
A. Bán các sản phẩm có tính năng kỹ thuật phức tạp nhất.
B. Giải quyết các vấn đề kinh doanh cụ thể của khách hàng bằng sản phẩm hoặc dịch vụ.
C. Tạo ra các gói sản phẩm đồng bộ hóa cao.
D. Cung cấp dịch vụ hậu mãi miễn phí trọn đời.
113. Yếu tố nào sau đây là đặc trưng của thị trường công nghiệp so với thị trường tiêu dùng?
A. Số lượng người mua lớn, phân tán.
B. Nhu cầu mang tính cảm xúc cao.
C. Quyết định mua hàng thường phức tạp, liên quan đến nhiều bên và dựa trên yếu tố kỹ thuật, kinh tế.
D. Chu kỳ mua hàng ngắn và tần suất mua cao.
114. Khi một công ty công nghiệp sử dụng chiến lược ‘Product Differentiation’ (khác biệt hóa sản phẩm), họ thường nhấn mạnh vào khía cạnh nào?
A. Giảm giá thành sản phẩm xuống mức thấp nhất.
B. Tập trung vào các tính năng độc đáo, chất lượng vượt trội, thiết kế hoặc dịch vụ hỗ trợ đặc biệt mà đối thủ cạnh tranh không có.
C. Tăng cường quảng cáo trên các kênh truyền thống.
D. Mở rộng danh mục sản phẩm một cách không kiểm soát.
115. Trong marketing công nghiệp, ‘Key Account Management’ (Quản lý khách hàng trọng yếu) có vai trò gì?
A. Tập trung vào việc bán hàng cho các khách hàng nhỏ lẻ.
B. Phát triển và duy trì mối quan hệ chiến lược với các khách hàng có giá trị cao và tiềm năng lớn.
C. Đảm bảo số lượng đơn hàng tối đa từ tất cả các khách hàng.
D. Thay thế hoàn toàn đội ngũ bán hàng truyền thống.
116. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về các cấp độ của hệ thống kênh phân phối trong marketing công nghiệp?
A. Nhà sản xuất.
B. Nhà phân phối/Đại lý.
C. Người tiêu dùng cuối cùng (trong thị trường công nghiệp).
D. Nhà bán buôn/Nhà bán lẻ.
117. Đâu là một ví dụ về ‘Integrated Marketing Communications’ (Truyền thông Marketing Tích hợp) trong marketing công nghiệp?
A. Chỉ chạy quảng cáo trên truyền hình.
B. Phối hợp đồng bộ các kênh như email marketing, hội thảo trực tuyến (webinar), nội dung trên website, và đội ngũ bán hàng để truyền tải một thông điệp nhất quán.
C. Chỉ gửi email cho khách hàng.
D. Tổ chức các sự kiện giải trí cho nhân viên.
118. Đâu là một phương pháp hiệu quả để thu thập phản hồi của khách hàng về sản phẩm công nghiệp?
A. Chỉ dựa vào cảm nhận của đội ngũ bán hàng.
B. Khảo sát khách hàng, phỏng vấn sâu, theo dõi các diễn đàn chuyên ngành và phân tích dữ liệu sử dụng.
C. Tổ chức các cuộc thi tìm kiếm sản phẩm tốt nhất.
D. Đợi khách hàng tự động gửi phản hồi.
119. Khi đánh giá đối thủ cạnh tranh trong marketing công nghiệp, yếu tố nào cần được xem xét kỹ lưỡng?
A. Màu sắc logo của đối thủ.
B. Điểm mạnh, điểm yếu về sản phẩm, công nghệ, chiến lược giá, kênh phân phối và hoạt động marketing của họ.
C. Số lượng nhân viên làm việc tại bộ phận marketing.
D. Chính sách nghỉ phép của nhân viên đối thủ.
120. Đâu là kênh truyền thông hiệu quả nhất để tiếp cận các chuyên gia kỹ thuật và quản lý trong ngành công nghiệp?
A. Các chương trình truyền hình thực tế.
B. Các hội chợ thương mại chuyên ngành, tạp chí kỹ thuật và các nền tảng trực tuyến B2B uy tín.
C. Các nền tảng mạng xã hội giải trí phổ biến.
D. Các buổi hòa nhạc và sự kiện thể thao lớn.
121. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm ‘4Ps’ trong Marketing công nghiệp?
A. Product (Sản phẩm)
B. People (Con người)
C. Price (Giá cả)
D. Promotion (Xúc tiến)
122. Đâu là đặc điểm nổi bật nhất của thị trường Marketing công nghiệp so với Marketing tiêu dùng?
A. Số lượng khách hàng lớn, phân tán và hành vi mua sắm cảm tính.
B. Quy trình mua hàng phức tạp, có sự tham gia của nhiều người và dựa trên lý trí, kỹ thuật.
C. Nhu cầu sản phẩm mang tính thời trang, thay đổi nhanh chóng theo xu hướng.
D. Ít chú trọng đến mối quan hệ với khách hàng, tập trung vào giao dịch ngắn hạn.
123. Chiến lược ‘Market Penetration’ (Thâm nhập thị trường) trong Marketing công nghiệp thường tập trung vào:
A. Phát triển sản phẩm mới cho thị trường hiện tại.
B. Tìm kiếm thị trường mới cho sản phẩm hiện tại.
C. Tăng thị phần bằng cách bán nhiều sản phẩm hiện tại hơn cho khách hàng hiện tại.
D. Đa dạng hóa sản phẩm và thị trường cùng lúc.
124. Khi một công ty công nghiệp muốn mở rộng thị trường sang một quốc gia mới, yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên nghiên cứu kỹ lưỡng nhất?
A. Sự phổ biến của các mạng xã hội tại quốc gia đó.
B. Quy định pháp lý, tiêu chuẩn kỹ thuật và môi trường kinh doanh.
C. Sở thích âm nhạc và phim ảnh của người tiêu dùng địa phương.
D. Các lễ hội truyền thống và ngày nghỉ lễ quốc gia.
125. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất đối với một chiến dịch ‘Content Marketing’ (Tiếp thị nội dung) thành công trong Marketing công nghiệp?
A. Số lượng bài đăng trên mạng xã hội hàng ngày.
B. Tính hữu ích, chuyên sâu và phù hợp với nhu cầu thông tin của đối tượng mục tiêu.
C. Sử dụng nhiều hình ảnh, video quảng cáo hấp dẫn.
D. Cung cấp các chương trình giảm giá, ưu đãi liên tục.
126. Trong Marketing công nghiệp, yếu tố nào sau đây được coi là quan trọng nhất trong việc xây dựng lòng trung thành của khách hàng đối với nhà cung cấp?
A. Giá cả cạnh tranh và các chương trình khuyến mãi hấp dẫn.
B. Chất lượng sản phẩm vượt trội và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp.
C. Mạng lưới phân phối rộng khắp và khả năng cung ứng nhanh chóng.
D. Uy tín thương hiệu và các chiến dịch quảng cáo rầm rộ.
127. Phân khúc thị trường nào trong Marketing công nghiệp thường có số lượng khách hàng ít nhưng giá trị đơn hàng lại rất lớn?
A. Thị trường các doanh nghiệp sản xuất nhỏ.
B. Thị trường các tổ chức chính phủ và quốc phòng.
C. Thị trường các nhà bán lẻ quy mô lớn.
D. Thị trường các hộ gia đình cá nhân.
128. Chiến lược ‘Diversification’ (Đa dạng hóa) trong Marketing công nghiệp bao gồm các hình thức nào sau đây?
A. Chỉ tập trung vào việc cải tiến sản phẩm hiện có.
B. Sản xuất các sản phẩm mới và bán cho khách hàng hiện tại.
C. Sản xuất các sản phẩm mới và bán cho thị trường mới.
D. Tăng cường quảng cáo cho sản phẩm hiện tại.
129. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một mục tiêu chính của Marketing công nghiệp?
A. Tăng doanh số bán hàng và lợi nhuận.
B. Xây dựng thương hiệu và uy tín trong ngành.
C. Thỏa mãn nhu cầu mua sắm tức thời của người tiêu dùng cá nhân.
D. Duy trì và phát triển mối quan hệ lâu dài với khách hàng doanh nghiệp.
130. Khi một công ty công nghiệp quyết định hợp tác với một công ty khác để cùng phát triển và tiếp thị một sản phẩm, đó là biểu hiện của chiến lược nào?
A. Chiến lược thâm nhập thị trường.
B. Chiến lược phát triển sản phẩm.
C. Chiến lược liên minh chiến lược (Strategic Alliance).
D. Chiến lược đa dạng hóa.
131. Trong Marketing công nghiệp, ‘Key Account Management’ (Quản lý khách hàng lớn) tập trung vào điều gì?
A. Quản lý tất cả các khách hàng một cách đồng nhất.
B. Xây dựng mối quan hệ chiến lược và cung cấp dịch vụ cá nhân hóa cho các khách hàng quan trọng nhất.
C. Giảm thiểu số lượng khách hàng để tập trung nguồn lực.
D. Tự động hóa hoàn toàn quy trình chăm sóc khách hàng.
132. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG điển hình cho ‘Derived Demand’ (Nhu cầu phái sinh) trong Marketing công nghiệp?
A. Nhu cầu đối với hàng hóa công nghiệp phụ thuộc vào nhu cầu đối với hàng hóa tiêu dùng mà chúng tạo ra.
B. Nhu cầu có thể biến động mạnh theo sự thay đổi của nhu cầu cuối cùng.
C. Nhu cầu thường ổn định và ít bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài.
D. Nhu cầu có thể co giãn theo giá hơn nhu cầu tiêu dùng.
133. Khi một công ty công nghiệp muốn tiếp cận các khách hàng ở xa và có nhu cầu về sản phẩm tiêu chuẩn, họ có thể lựa chọn hình thức xúc tiến nào?
A. Tổ chức các buổi hội thảo trực tiếp tại địa phương.
B. Sử dụng tiếp thị qua thư điện tử (Email Marketing) và các nền tảng trực tuyến.
C. Gửi thư mời tham dự sự kiện tại trụ sở chính.
D. Tổ chức các buổi giới thiệu sản phẩm tại các cửa hàng bán lẻ.
134. Khi phân tích hành vi mua của tổ chức, khái niệm ‘Buycenter’ (Ủy ban mua hàng) ám chỉ điều gì?
A. Một nhóm các nhà quản lý cấp cao quyết định ngân sách mua sắm.
B. Tất cả những cá nhân tham gia vào quá trình ra quyết định mua sắm của tổ chức.
C. Phòng mua hàng chịu trách nhiệm đàm phán giá.
D. Bộ phận R&D đánh giá tính năng kỹ thuật của sản phẩm.
135. Chiến lược ‘Market Development’ (Phát triển thị trường) trong Marketing công nghiệp đề cập đến việc:
A. Đưa các sản phẩm mới vào thị trường hiện tại.
B. Đưa các sản phẩm hiện tại vào các thị trường mới.
C. Tạo ra các sản phẩm mới cho thị trường mới.
D. Giảm chi phí sản xuất cho sản phẩm hiện tại.
136. Khi đánh giá nhà cung cấp, yếu tố nào thường được các doanh nghiệp công nghiệp quan tâm hàng đầu về mặt kỹ thuật?
A. Khả năng cung cấp mẫu thử miễn phí.
B. Khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng, độ tin cậy và tính năng kỹ thuật.
C. Thời gian giao hàng nhanh chóng.
D. Chi phí vận chuyển thấp.
137. Trong Marketing công nghiệp, ‘Sales Promotion’ (Khuyến mãi bán hàng) thường nhắm đến đối tượng nào?
A. Người tiêu dùng cuối cùng.
B. Các đại lý, nhà phân phối và người dùng cuối trong các tổ chức.
C. Các nhà đầu tư và cổ đông.
D. Các đối thủ cạnh tranh trực tiếp.
138. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc đánh giá hiệu quả của chiến dịch ‘Digital Marketing’ (Tiếp thị số) trong Marketing công nghiệp?
A. Lượt truy cập trang web.
B. Tỷ lệ chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực tế (Conversion Rate).
C. Số lượng người theo dõi trên mạng xã hội.
D. Số lượng bài đăng trên blog.
139. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc định vị thương hiệu (Brand Positioning) của một công ty công nghiệp?
A. Tần suất xuất hiện trên các phương tiện truyền thông đại chúng.
B. Khả năng cung cấp giải pháp kỹ thuật và giá trị vượt trội so với đối thủ.
C. Số lượng nhân viên bán hàng trên thị trường.
D. Thiết kế logo và bao bì sản phẩm.
140. Trong Marketing công nghiệp, việc sử dụng ‘Case Studies’ (Nghiên cứu tình huống) là một hình thức của chiến lược nào?
A. Chiến lược giá.
B. Chiến lược xúc tiến và truyền thông.
C. Chiến lược phát triển sản phẩm.
D. Chiến lược phân phối.
141. Trong marketing công nghiệp, ‘Lead Generation’ (Tạo khách hàng tiềm năng) đề cập đến hoạt động nào?
A. Chốt đơn hàng và ký hợp đồng với khách hàng.
B. Xác định và thu hút sự quan tâm của các khách hàng tiềm năng.
C. Cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng.
D. Thực hiện nghiên cứu thị trường để hiểu nhu cầu khách hàng.
142. Khi một công ty công nghiệp sử dụng chiến lược ‘Product Differentiation’ (Khác biệt hóa sản phẩm), họ nhằm mục đích gì?
A. Giảm giá thành sản phẩm để cạnh tranh.
B. Tạo ra các đặc điểm riêng biệt cho sản phẩm, khiến nó nổi bật so với đối thủ.
C. Tăng cường hoạt động quảng cáo trên truyền hình.
D. Mở rộng mạng lưới phân phối.
143. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc xác định giá cho sản phẩm công nghiệp?
A. Chi phí marketing và quảng cáo.
B. Giá của đối thủ cạnh tranh và giá trị cảm nhận của khách hàng.
C. Lợi nhuận mong muốn của nhà quản lý cấp cao.
D. Chi phí sản xuất và phân phối.
144. Trong Marketing công nghiệp, ‘Industrial Buying Center’ (Trung tâm mua sắm công nghiệp) bao gồm những vai trò nào?
A. Chỉ người dùng cuối và người quản lý.
B. Người khởi xướng, người dùng, người ảnh hưởng, người ra quyết định và người gác cổng.
C. Chỉ bộ phận tài chính và bộ phận kỹ thuật.
D. Người bán hàng và người tiếp thị.
145. Khi một công ty công nghiệp thực hiện chiến lược ‘Product Development’ (Phát triển sản phẩm), họ thường tập trung vào:
A. Tìm kiếm thị trường mới cho sản phẩm hiện có.
B. Tạo ra sản phẩm mới hoặc cải tiến sản phẩm hiện có cho thị trường hiện tại.
C. Bán sản phẩm hiện có cho khách hàng mới.
D. Đa dạng hóa các dòng sản phẩm để phục vụ nhiều phân khúc khác nhau.
146. Đâu là vai trò chính của ‘Trade Shows’ (Hội chợ thương mại) trong Marketing công nghiệp?
A. Tăng cường nhận diện thương hiệu cá nhân của nhân viên bán hàng.
B. Tạo cơ hội gặp gỡ, giới thiệu sản phẩm và tìm kiếm khách hàng tiềm năng.
C. Thu thập thông tin về sở thích của người tiêu dùng cuối.
D. Xây dựng mối quan hệ với các nhà phân phối bán lẻ.
147. Khi một công ty công nghiệp cung cấp các giải pháp tùy chỉnh (customized solutions) cho khách hàng, điều này thể hiện chiến lược gì?
A. Chiến lược giá thấp.
B. Chiến lược khác biệt hóa và tập trung vào nhu cầu khách hàng.
C. Chiến lược sản xuất hàng loạt.
D. Chiến lược quảng bá đại trà.
148. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc xây dựng ‘Brand Equity’ (Giá trị thương hiệu) cho một công ty công nghiệp?
A. Số lượng chi nhánh và văn phòng đại diện.
B. Mức độ nhận biết thương hiệu và liên tưởng tích cực về chất lượng, độ tin cậy.
C. Khả năng giảm giá thành sản phẩm.
D. Số lượng bài đăng trên các trang tin tức ngành.
149. Kênh phân phối nào thường được sử dụng phổ biến nhất cho các sản phẩm công nghiệp có quy mô lớn và yêu cầu kỹ thuật cao?
A. Bán hàng trực tiếp từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng cuối.
B. Thông qua các nhà bán lẻ truyền thống.
C. Sử dụng các đại lý hoặc nhà phân phối chuyên biệt.
D. Bán hàng qua các sàn thương mại điện tử lớn.
150. Trong Marketing công nghiệp, ‘Relationship Marketing’ (Marketing quan hệ) nhấn mạnh điều gì?
A. Tối đa hóa số lượng giao dịch mua bán ngắn hạn.
B. Xây dựng và duy trì mối quan hệ lâu dài, tin cậy với khách hàng.
C. Thu hút khách hàng mới bằng mọi giá, kể cả giảm giá sâu.
D. Tập trung hoàn toàn vào tính năng kỹ thuật của sản phẩm.