1. Thương mại dựa trên nguyên tắc nào?
A. Lợi thế tuyệt đối.
B. Lợi thế so sánh.
C. Sự tự cung tự cấp.
D. Chủ nghĩa bảo hộ.
2. Sự khan hiếm buộc xã hội phải làm gì?
A. Sản xuất tất cả những gì mọi người muốn.
B. Phân bổ các nguồn lực có hạn.
C. Loại bỏ nhu cầu về thương mại.
D. Giảm sự phụ thuộc vào công nghệ.
3. Đối tượng nghiên cứu của kinh tế học là gì?
A. Cách thức chính phủ điều hành nền kinh tế.
B. Cách thức xã hội quản lý các nguồn lực khan hiếm.
C. Cách thức các doanh nghiệp tối đa hóa lợi nhuận.
D. Cách thức các cá nhân đưa ra quyết định tiêu dùng.
4. Chi phí cơ hội của việc học đại học là gì?
A. Học phí và chi phí sinh hoạt.
B. Toàn bộ số tiền bạn phải trả để học đại học.
C. Thu nhập bạn có thể kiếm được nếu đi làm thay vì học.
D. Giá trị của lựa chọn tốt nhất bị bỏ qua khi học đại học, bao gồm cả học phí và thu nhập mất đi.
5. Điều gì quyết định hình dạng của đường PPF?
A. Sở thích của người tiêu dùng.
B. Chi phí cơ hội của việc sản xuất hàng hóa.
C. Giá cả của hàng hóa.
D. Thu nhập của người tiêu dùng.
6. Điều gì xảy ra khi một nền kinh tế sản xuất ở một điểm nằm bên trong đường PPF?
A. Nền kinh tế đang sử dụng nguồn lực hiệu quả.
B. Nền kinh tế không thể sản xuất thêm hàng hóa.
C. Nền kinh tế đang sử dụng nguồn lực không hiệu quả.
D. Nền kinh tế đang trải qua tăng trưởng kinh tế.
7. Điều nào sau đây không phải là một yếu tố sản xuất?
A. Đất đai.
B. Lao động.
C. Vốn.
D. Tiền.
8. Thị trường cạnh tranh hoàn hảo có đặc điểm gì?
A. Một người bán duy nhất.
B. Một vài người bán.
C. Nhiều người bán và người mua, sản phẩm đồng nhất.
D. Sản phẩm khác biệt.
9. Hàng hóa nào sau đây có tính khan hiếm?
A. Không khí.
B. Ánh sáng mặt trời.
C. Nước sạch.
D. Tất cả các đáp án trên.
10. Mục tiêu của doanh nghiệp là gì?
A. Tối đa hóa phúc lợi xã hội.
B. Tối đa hóa doanh thu.
C. Tối đa hóa lợi nhuận.
D. Tối đa hóa thị phần.
11. Phát biểu nào sau đây không phải là một trong mười nguyên lý của kinh tế học theo Gregory Mankiw?
A. Con người đối mặt với sự đánh đổi.
B. Chi phí của một thứ là những gì bạn từ bỏ để có được nó.
C. Chính phủ luôn có thể cải thiện kết quả thị trường.
D. Thương mại có thể làm cho mọi người tốt hơn.
12. Điều gì xảy ra với đường PPF khi có sự tiến bộ công nghệ?
A. Đường PPF dịch chuyển vào trong.
B. Đường PPF không thay đổi.
C. Đường PPF dịch chuyển ra ngoài.
D. Đường PPF trở nên dốc hơn.
13. Đường cầu thể hiện mối quan hệ giữa yếu tố nào?
A. Giá và lượng cung.
B. Giá và lượng cầu.
C. Thu nhập và lượng cung.
D. Chi phí và lợi nhuận.
14. Phân tích cận biên là gì?
A. Nghiên cứu toàn bộ nền kinh tế.
B. So sánh chi phí và lợi ích gia tăng của một quyết định.
C. Phân tích dữ liệu lịch sử.
D. Dự báo xu hướng thị trường.
15. Vai trò của các giả định trong các mô hình kinh tế là gì?
A. Làm cho mô hình trở nên phức tạp hơn.
B. Đơn giản hóa thế giới để dễ hiểu hơn.
C. Loại bỏ sự cần thiết phải thu thập dữ liệu.
D. Làm cho các mô hình trở nên chính xác hơn.
16. Tại sao chính phủ đánh thuế?
A. Để tài trợ cho chi tiêu công.
B. Để làm cho mọi người nghèo hơn.
C. Để làm cho các công ty phá sản.
D. Để khuyến khích mọi người làm việc ít hơn.
17. Hàng hóa công cộng có đặc điểm gì?
A. Tính cạnh tranh và loại trừ.
B. Tính không cạnh tranh và không loại trừ.
C. Chỉ có lợi cho một số người.
D. Dễ dàng cung cấp bởi thị trường tư nhân.
18. Hệ quả của việc khan hiếm nguồn lực là gì?
A. Mọi người có thể có mọi thứ họ muốn.
B. Phải đưa ra các lựa chọn.
C. Giá cả của hàng hóa và dịch vụ bằng không.
D. Không cần đến kinh tế học.
19. Đường cung thể hiện mối quan hệ giữa yếu tố nào?
A. Giá và lượng cầu.
B. Giá và lượng cung.
C. Thu nhập và lượng cầu.
D. Chi phí và lợi nhuận.
20. Phát biểu nào sau đây là một ví dụ về kinh tế học thực chứng?
A. Chính phủ nên giảm thuế để kích thích tăng trưởng kinh tế.
B. Lạm phát cao là một vấn đề tồi tệ.
C. Tăng trưởng kinh tế cao sẽ làm giảm tỷ lệ thất nghiệp.
D. Mọi người nên tiết kiệm nhiều hơn.
21. Lợi thế so sánh đề cập đến điều gì?
A. Khả năng sản xuất một hàng hóa với chi phí cơ hội thấp hơn.
B. Khả năng sản xuất một hàng hóa với số lượng lớn hơn.
C. Khả năng sản xuất một hàng hóa nhanh hơn.
D. Khả năng sản xuất một hàng hóa với chất lượng cao hơn.
22. Điều gì sẽ xảy ra nếu một quốc gia cố gắng sản xuất tất cả mọi thứ mà họ cần?
A. Họ sẽ trở nên giàu có hơn.
B. Họ sẽ có thể tiêu thụ nhiều hơn.
C. Họ sẽ bỏ lỡ những lợi ích từ thương mại.
D. Họ sẽ có thể kiểm soát giá cả tốt hơn.
23. Kinh tế học vĩ mô tập trung vào điều gì?
A. Thị trường một loại sản phẩm cụ thể.
B. Hành vi của một doanh nghiệp duy nhất.
C. Nền kinh tế như một tổng thể.
D. Quyết định của một người tiêu dùng.
24. Đâu là vai trò của chính phủ trong nền kinh tế thị trường?
A. Kiểm soát tất cả các hoạt động kinh tế.
B. Không can thiệp vào thị trường.
C. Bảo vệ quyền sở hữu và thực thi hợp đồng.
D. Ấn định giá cả cho hàng hóa và dịch vụ.
25. Kinh tế học vi mô tập trung vào điều gì?
A. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP).
B. Tỷ lệ thất nghiệp.
C. Lạm phát.
D. Quyết định của các hộ gia đình và doanh nghiệp.
26. Phát biểu nào sau đây thuộc về kinh tế học chuẩn tắc?
A. Lãi suất ngân hàng trung ương tăng lên sẽ làm giảm đầu tư.
B. Tăng trưởng kinh tế của Việt Nam năm 2023 là 5.05%.
C. Chính phủ nên tăng chi tiêu cho giáo dục.
D. Giá xăng tăng làm giảm lượng cầu xăng.
27. Nền kinh tế hỗn hợp là gì?
A. Một nền kinh tế chỉ dựa vào khu vực tư nhân.
B. Một nền kinh tế chỉ dựa vào khu vực công cộng.
C. Một nền kinh tế kết hợp cả thị trường tự do và sự can thiệp của chính phủ.
D. Một nền kinh tế không có tiền.
28. Đường giới hạn khả năng sản xuất (PPF) thể hiện điều gì?
A. Mức giá tối đa mà người tiêu dùng sẵn sàng trả cho một sản phẩm.
B. Sự kết hợp hàng hóa và dịch vụ mà một nền kinh tế có thể sản xuất hiệu quả với các nguồn lực hiện có.
C. Mức sản lượng tối đa mà một doanh nghiệp có thể sản xuất.
D. Tổng cầu của một nền kinh tế.
29. Ngoại ứng là gì?
A. Tác động của một quyết định kinh tế lên những người không liên quan trực tiếp.
B. Lợi nhuận mà một công ty kiếm được từ hoạt động kinh doanh quốc tế.
C. Chi phí sản xuất một hàng hóa.
D. Giá trị của một tài sản.
30. Điều gì xảy ra khi chi phí cơ hội của việc sản xuất một hàng hóa tăng lên?
A. Đường PPF trở nên tuyến tính.
B. Đường PPF trở nên lõm hơn.
C. Đường PPF dịch chuyển ra ngoài.
D. Đường PPF dịch chuyển vào trong.
31. Chi phí явный (Explicit cost) khác chi phí ẩn (Implicit cost) như thế nào?
A. Chi phí явный là chi phí kế toán, còn chi phí ẩn là chi phí kinh tế.
B. Chi phí явный là chi phí thực tế bằng tiền mà doanh nghiệp phải trả, còn chi phí ẩn là giá trị của các nguồn lực mà doanh nghiệp đang sử dụng nhưng không phải trả tiền trực tiếp.
C. Chi phí явный là chi phí cố định, còn chi phí ẩn là chi phí biến đổi.
D. Chi phí явный là chi phí ngắn hạn, còn chi phí ẩn là chi phí dài hạn.
32. Độ co giãn của cầu theo giá đo lường điều gì?
A. Sự thay đổi trong lượng cung khi giá thay đổi.
B. Sự thay đổi trong lượng cầu khi thu nhập thay đổi.
C. Sự thay đổi trong lượng cầu khi giá thay đổi.
D. Sự thay đổi trong thu nhập khi giá thay đổi.
33. Thị trường cạnh tranh hoàn hảo có những đặc điểm chính nào?
A. Một vài người bán và sản phẩm khác biệt.
B. Nhiều người bán và sản phẩm đồng nhất.
C. Một người bán duy nhất.
D. Rào cản gia nhập thị trường cao.
34. Nếu độ co giãn của cầu theo giá của một hàng hóa là 0.5, cầu được coi là gì?
A. Co giãn.
B. Hoàn toàn co giãn.
C. Không co giãn.
D. Co giãn đơn vị.
35. Phân biệt giá (Price discrimination) là gì?
A. Bán sản phẩm với cùng mức giá cho tất cả khách hàng.
B. Bán sản phẩm với các mức giá khác nhau cho các khách hàng khác nhau.
C. Bán sản phẩm với giá thấp hơn chi phí sản xuất.
D. Bán sản phẩm với giá cao hơn giá trị thực của nó.
36. Doanh thu cận biên (Marginal Revenue) là gì?
A. Tổng doanh thu chia cho số lượng sản phẩm bán được.
B. Sự thay đổi trong tổng doanh thu khi bán thêm một đơn vị sản phẩm.
C. Chi phí sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm.
D. Lợi nhuận thu được từ việc bán một đơn vị sản phẩm.
37. Quy luật năng suất cận biên giảm dần nói lên điều gì?
A. Chi phí sản xuất luôn tăng khi sản lượng tăng.
B. Sản lượng luôn tăng với tốc độ không đổi khi tăng yếu tố đầu vào.
C. Khi tăng dần một yếu tố sản xuất trong khi các yếu tố khác cố định, sản phẩm cận biên của yếu tố đó cuối cùng sẽ giảm.
D. Lợi nhuận luôn giảm khi sản lượng tăng.
38. Doanh nghiệp độc quyền là gì?
A. Doanh nghiệp có nhiều đối thủ cạnh tranh.
B. Doanh nghiệp duy nhất bán một sản phẩm không có sản phẩm thay thế gần gũi.
C. Doanh nghiệp có sản phẩm khác biệt hóa.
D. Doanh nghiệp hoạt động trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo.
39. Đối tượng nghiên cứu của kinh tế học vi mô là gì?
A. Hành vi của các nhà hoạch định chính sách quốc gia.
B. Toàn bộ nền kinh tế quốc dân.
C. Hành vi của các tác nhân kinh tế riêng lẻ như hộ gia đình, doanh nghiệp và thị trường cụ thể.
D. Tăng trưởng kinh tế dài hạn.
40. Rào cản gia nhập thị trường có vai trò gì trong việc duy trì độc quyền?
A. Giúp các doanh nghiệp mới dễ dàng tham gia thị trường.
B. Ngăn cản các doanh nghiệp khác tham gia thị trường, bảo vệ vị thế độc quyền của doanh nghiệp hiện tại.
C. Tăng cường cạnh tranh trên thị trường.
D. Giảm giá thành sản phẩm.
41. So với thị trường cạnh tranh hoàn hảo, doanh nghiệp độc quyền thường sản xuất sản lượng và định giá như thế nào?
A. Sản lượng cao hơn và giá thấp hơn.
B. Sản lượng thấp hơn và giá cao hơn.
C. Sản lượng và giá đều cao hơn.
D. Sản lượng và giá đều thấp hơn.
42. Lý thuyết trò chơi (Game Theory) được sử dụng để phân tích điều gì trong kinh tế học?
A. Hành vi của người tiêu dùng.
B. Quyết định của các doanh nghiệp trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo.
C. Các tương tác chiến lược giữa các tác nhân kinh tế, đặc biệt trong thị trường độc quyền nhóm.
D. Tác động của chính sách tiền tệ.
43. Cạnh tranh độc quyền là gì?
A. Một thị trường chỉ có một người bán.
B. Một thị trường có một vài người bán sản phẩm giống hệt nhau.
C. Một thị trường có nhiều người bán sản phẩm khác biệt hóa.
D. Một thị trường có nhiều người bán sản phẩm đồng nhất.
44. Giá trần là gì và nó ảnh hưởng đến thị trường như thế nào?
A. Giá trần là mức giá tối thiểu mà người bán được phép bán, gây ra tình trạng dư thừa.
B. Giá trần là mức giá tối đa mà người bán được phép bán, gây ra tình trạng thiếu hụt.
C. Giá trần là mức giá cân bằng trên thị trường.
D. Giá trần là mức giá được ấn định bởi các doanh nghiệp độc quyền.
45. Một doanh nghiệp nên sản xuất ở mức sản lượng nào để tối đa hóa lợi nhuận?
A. Nơi chi phí trung bình tối thiểu.
B. Nơi doanh thu cận biên bằng chi phí trung bình.
C. Nơi doanh thu cận biên bằng chi phí cận biên.
D. Nơi doanh thu cận biên lớn hơn chi phí cận biên.
46. Trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo, đường cầu đối với sản phẩm của một doanh nghiệp riêng lẻ là gì?
A. Dốc xuống dưới.
B. Dốc lên trên.
C. Nằm ngang (hoàn toàn co giãn).
D. Thẳng đứng (hoàn toàn không co giãn).
47. Đường cầu thị trường dốc xuống dưới phản ánh quy luật nào?
A. Quy luật cung.
B. Quy luật cầu.
C. Quy luật chi phí cơ hội tăng dần.
D. Quy luật năng suất cận biên giảm dần.
48. Hàng hóa nào sau đây có xu hướng có cầu co giãn hơn?
A. Thuốc men.
B. Gạo.
C. Xăng.
D. Xe hơi sang trọng.
49. Thặng dư sản xuất được định nghĩa là gì?
A. Giá trị của hàng hóa trừ đi chi phí sản xuất.
B. Khoản tiền mà người bán nhận được trừ đi chi phí sản xuất của họ.
C. Khoản tiền mà người mua sẵn lòng trả trừ đi số tiền thực tế họ trả.
D. Tổng doanh thu của doanh nghiệp.
50. Đường chi phí trung bình (Average Cost curve) thường có hình chữ U vì lý do gì?
A. Do chi phí cố định giảm dần khi sản lượng tăng.
B. Do tác động của cả chi phí cố định giảm dần và năng suất cận biên giảm dần.
C. Do chi phí biến đổi tăng dần khi sản lượng tăng.
D. Do quy mô sản xuất tăng lên.
51. Điều gì xảy ra với giá cả và số lượng cân bằng trên thị trường khi cả cung và cầu đều tăng?
A. Giá tăng, số lượng giảm.
B. Giá giảm, số lượng tăng.
C. Số lượng tăng, giá có thể tăng, giảm hoặc không đổi.
D. Giá tăng, số lượng có thể tăng, giảm hoặc không đổi.
52. Điều gì xảy ra với đường cung của một hàng hóa khi chi phí sản xuất hàng hóa đó tăng lên?
A. Đường cung dịch chuyển sang phải.
B. Đường cung dịch chuyển sang trái.
C. Đường cung không thay đổi.
D. Đường cung trở nên dốc hơn.
53. Chi phí cơ hội của một quyết định được định nghĩa là gì?
A. Tổng số tiền phải trả để thực hiện quyết định đó.
B. Giá trị của lựa chọn tốt nhất bị bỏ qua khi đưa ra quyết định.
C. Chi phí kế toán cộng với chi phí kinh tế.
D. Chi phí cố định cộng với chi phí biến đổi.
54. Nếu một doanh nghiệp tăng giá sản phẩm và tổng doanh thu của nó giảm, cầu đối với sản phẩm đó là gì?
A. Không co giãn.
B. Co giãn.
C. Co giãn đơn vị.
D. Hoàn toàn không co giãn.
55. Hành vi bắt tay (Collusion) giữa các doanh nghiệp trong thị trường độc quyền nhóm là gì?
A. Cạnh tranh gay gắt để giành thị phần.
B. Hợp tác để hạn chế sản lượng và tăng giá.
C. Giảm giá để thu hút khách hàng.
D. Cung cấp sản phẩm chất lượng cao với giá thấp.
56. Tổng doanh thu (Total Revenue) được tính như thế nào?
A. Chi phí sản xuất nhân với số lượng sản phẩm.
B. Giá bán nhân với số lượng sản phẩm bán được.
C. Lợi nhuận trừ đi chi phí.
D. Doanh thu cận biên trừ đi chi phí cận biên.
57. Khái niệm ‘bàn tay vô hình’ trong kinh tế học được hiểu như thế nào?
A. Sự can thiệp trực tiếp của chính phủ vào nền kinh tế.
B. Cơ chế thị trường tự điều chỉnh, thông qua đó các cá nhân theo đuổi lợi ích riêng lại vô tình thúc đẩy lợi ích chung của xã hội.
C. Các hiệp định thương mại quốc tế.
D. Hoạt động từ thiện của các tổ chức phi chính phủ.
58. Độc quyền nhóm (Oligopoly) là gì?
A. Một thị trường có một người bán duy nhất.
B. Một thị trường có nhiều người bán.
C. Một thị trường có một vài người bán.
D. Một thị trường có vô số người bán.
59. Sản phẩm cận biên (Marginal Product) của một yếu tố sản xuất là gì?
A. Tổng sản lượng chia cho tổng số lượng yếu tố sản xuất.
B. Sản lượng tăng thêm khi sử dụng thêm một đơn vị yếu tố sản xuất.
C. Chi phí sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm.
D. Doanh thu từ việc bán một đơn vị sản phẩm.
60. Sản phẩm khác biệt hóa đóng vai trò gì trong cạnh tranh độc quyền?
A. Làm cho sản phẩm của các doanh nghiệp trở nên hoàn toàn giống nhau.
B. Cho phép các doanh nghiệp có một mức độ kiểm soát giá nhất định.
C. Khiến các doanh nghiệp không thể cạnh tranh với nhau.
D. Giảm chi phí sản xuất.
61. Điều gì xảy ra với đường cầu khi thu nhập của người tiêu dùng tăng lên đối với một hàng hóa thông thường?
A. Đường cầu dịch chuyển sang phải.
B. Đường cầu dịch chuyển sang trái.
C. Đường cầu không thay đổi.
D. Đường cầu trở nên dốc hơn.
62. Độ co giãn của cầu theo giá đo lường điều gì?
A. Mức độ phản ứng của lượng cầu khi giá thay đổi.
B. Mức độ phản ứng của lượng cung khi giá thay đổi.
C. Mức độ phản ứng của lượng cầu khi thu nhập thay đổi.
D. Mức độ phản ứng của lượng cung khi chi phí sản xuất thay đổi.
63. Đâu là một trong những mục tiêu chính của chính sách kinh tế vĩ mô?
A. Ổn định giá cả, tăng trưởng kinh tế và toàn dụng lao động.
B. Tối đa hóa lợi nhuận của doanh nghiệp.
C. Giảm thiểu sự bất bình đẳng thu nhập.
D. Bảo vệ môi trường tự nhiên.
64. Giá trần là gì?
A. Mức giá tối đa mà người bán được phép bán.
B. Mức giá tối thiểu mà người bán được phép bán.
C. Mức giá cân bằng trên thị trường.
D. Mức giá mà chính phủ khuyến khích người bán bán.
65. Quy luật cung – cầu mô tả mối quan hệ giữa yếu tố nào?
A. Giá cả, số lượng cung và số lượng cầu.
B. Thu nhập, tiết kiệm và đầu tư.
C. Lãi suất, lạm phát và tỷ giá hối đoái.
D. Sản xuất, tiêu dùng và xuất khẩu.
66. Yếu tố nào thúc đẩy tăng trưởng kinh tế?
A. Đầu tư vào vốn vật chất, vốn con người và tiến bộ công nghệ.
B. Tăng chi tiêu chính phủ.
C. Giảm lãi suất.
D. Tăng cường bảo hộ thương mại.
67. Lạm phát là gì?
A. Sự gia tăng liên tục của mức giá chung trong nền kinh tế.
B. Sự suy giảm liên tục của mức giá chung trong nền kinh tế.
C. Sự gia tăng của sản lượng kinh tế.
D. Sự suy giảm của tỷ lệ thất nghiệp.
68. Thất nghiệp tự nhiên là gì?
A. Tỷ lệ thất nghiệp tồn tại ngay cả khi nền kinh tế đang ở trạng thái toàn dụng lao động.
B. Tỷ lệ thất nghiệp do suy thoái kinh tế gây ra.
C. Tỷ lệ thất nghiệp do thay đổi cơ cấu kinh tế gây ra.
D. Tỷ lệ thất nghiệp do người lao động không đủ trình độ chuyên môn.
69. Tăng trưởng kinh tế được đo lường bằng gì?
A. Tỷ lệ tăng trưởng của GDP thực tế.
B. Tỷ lệ lạm phát.
C. Tỷ lệ thất nghiệp.
D. Tỷ lệ tăng trưởng dân số.
70. Tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền sở hữu trong một nền kinh tế là gì?
A. Khuyến khích đầu tư và đổi mới.
B. Hạn chế cạnh tranh.
C. Giảm chi phí sản xuất.
D. Tăng cường bảo hộ thương mại.
71. Lợi thế so sánh là gì?
A. Khả năng sản xuất một hàng hóa hoặc dịch vụ với chi phí cơ hội thấp hơn.
B. Khả năng sản xuất một hàng hóa hoặc dịch vụ với chi phí tuyệt đối thấp hơn.
C. Khả năng sản xuất một hàng hóa hoặc dịch vụ với chất lượng cao hơn.
D. Khả năng sản xuất một hàng hóa hoặc dịch vụ với số lượng lớn hơn.
72. Thặng dư thương mại xảy ra khi nào?
A. Xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu.
B. Nhập khẩu lớn hơn xuất khẩu.
C. Xuất khẩu bằng nhập khẩu.
D. Không có hoạt động xuất nhập khẩu.
73. Khi nào thì chính phủ nên can thiệp vào thị trường?
A. Khi có thất bại thị trường như ngoại ứng hoặc hàng hóa công cộng.
B. Khi thị trường đang hoạt động hiệu quả.
C. Khi lợi nhuận của doanh nghiệp quá cao.
D. Khi người tiêu dùng không mua đủ hàng hóa.
74. Đối tượng nghiên cứu của kinh tế học là gì?
A. Nghiên cứu cách thức xã hội quản lý các nguồn lực khan hiếm.
B. Nghiên cứu thị trường chứng khoán và các công cụ tài chính.
C. Nghiên cứu lịch sử phát triển kinh tế của các quốc gia.
D. Nghiên cứu tâm lý người tiêu dùng và hành vi mua sắm.
75. Hàng rào thuế quan là gì?
A. Thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu.
B. Hạn ngạch nhập khẩu.
C. Các quy định về tiêu chuẩn sản phẩm.
D. Trợ cấp cho các ngành công nghiệp trong nước.
76. Chính sách tiền tệ là gì?
A. Việc kiểm soát lãi suất và cung tiền để tác động đến nền kinh tế.
B. Việc sử dụng chi tiêu chính phủ và thuế để tác động đến nền kinh tế.
C. Việc điều chỉnh tỷ giá hối đoái để tác động đến thương mại quốc tế.
D. Việc ban hành các quy định pháp luật để kiểm soát hoạt động kinh tế.
77. Chính sách tài khóa là gì?
A. Việc sử dụng chi tiêu chính phủ và thuế để tác động đến nền kinh tế.
B. Việc kiểm soát lãi suất và cung tiền để tác động đến nền kinh tế.
C. Việc điều chỉnh tỷ giá hối đoái để tác động đến thương mại quốc tế.
D. Việc ban hành các quy định pháp luật để kiểm soát hoạt động kinh tế.
78. Đường giới hạn khả năng sản xuất (PPF) thể hiện điều gì?
A. Các kết hợp sản phẩm tối đa mà một nền kinh tế có thể sản xuất với nguồn lực hiện có.
B. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của một quốc gia trong một năm.
C. Mức giá cả trung bình của các hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế.
D. Tỷ lệ thất nghiệp của một quốc gia.
79. Vai trò của chính phủ trong nền kinh tế thị trường là gì?
A. Bảo vệ quyền sở hữu, thực thi hợp đồng và cung cấp hàng hóa công cộng.
B. Kiểm soát tất cả các hoạt động sản xuất và phân phối.
C. Ấn định giá cả cho tất cả hàng hóa và dịch vụ.
D. Loại bỏ cạnh tranh trên thị trường.
80. Ngoại ứng là gì?
A. Ảnh hưởng của hành động của một người lên phúc lợi của người khác.
B. Ảnh hưởng của chính sách chính phủ lên nền kinh tế.
C. Ảnh hưởng của biến động tỷ giá hối đoái lên hoạt động xuất nhập khẩu.
D. Ảnh hưởng của tiến bộ công nghệ lên năng suất lao động.
81. Ngân hàng trung ương có chức năng gì?
A. Kiểm soát cung tiền và lãi suất.
B. Cho vay trực tiếp cho các doanh nghiệp.
C. Thu thuế từ người dân và doanh nghiệp.
D. Quản lý thị trường chứng khoán.
82. Thông tin bất cân xứng xảy ra khi nào?
A. Một bên trong giao dịch có nhiều thông tin hơn bên kia.
B. Cả hai bên trong giao dịch đều có thông tin hoàn hảo.
C. Không có thông tin nào được chia sẻ giữa các bên.
D. Thông tin được chia sẻ một cách công bằng và minh bạch.
83. Chi phí cơ hội của một lựa chọn là gì?
A. Giá trị của lựa chọn tốt nhất bị bỏ qua.
B. Tổng chi phí tiền tệ để thực hiện lựa chọn.
C. Chi phí thời gian và công sức để thực hiện lựa chọn.
D. Chi phí khấu hao của các tài sản sử dụng cho lựa chọn.
84. Thặng dư sản xuất là gì?
A. Khoản chênh lệch giữa giá thị trường và chi phí sản xuất của người bán.
B. Khoản chênh lệch giữa giá mà người mua sẵn sàng trả và giá thị trường.
C. Tổng doanh thu của người bán trừ đi chi phí cố định.
D. Tổng lợi nhuận của người bán sau khi trừ đi tất cả các chi phí.
85. GDP đo lường điều gì?
A. Tổng giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong một quốc gia trong một thời kỳ nhất định.
B. Tổng thu nhập của tất cả người dân trong một quốc gia.
C. Tổng chi tiêu của chính phủ trong một năm.
D. Tổng giá trị xuất khẩu của một quốc gia.
86. Phát biểu nào sau đây là một phát biểu chuẩn tắc?
A. Lạm phát ở Việt Nam năm 2023 là 3.25%.
B. Chính phủ nên tăng chi tiêu cho giáo dục.
C. Tăng trưởng GDP của Việt Nam năm 2023 là 5.05%.
D. Thất nghiệp ở khu vực thành thị cao hơn khu vực nông thôn.
87. Hàng hóa công cộng có đặc điểm gì?
A. Không loại trừ và không cạnh tranh.
B. Có thể loại trừ và cạnh tranh.
C. Không loại trừ và cạnh tranh.
D. Có thể loại trừ và không cạnh tranh.
88. Đâu là một trong những nguyên nhân chính gây ra thất bại thị trường?
A. Ngoại ứng và hàng hóa công cộng.
B. Thị trường cạnh tranh hoàn hảo.
C. Chính phủ can thiệp vào thị trường.
D. Sự phát triển của công nghệ mới.
89. Tỷ giá hối đoái là gì?
A. Giá của một đồng tiền so với đồng tiền khác.
B. Lãi suất mà ngân hàng trung ương áp dụng cho các ngân hàng thương mại.
C. Mức thuế áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu.
D. Tổng giá trị xuất khẩu của một quốc gia.
90. Điều gì xảy ra khi chính phủ áp đặt một mức thuế lên một sản phẩm?
A. Giá mà người mua phải trả tăng và giá mà người bán nhận được giảm.
B. Giá mà người mua phải trả giảm và giá mà người bán nhận được tăng.
C. Cả giá mà người mua phải trả và giá mà người bán nhận được đều tăng.
D. Cả giá mà người mua phải trả và giá mà người bán nhận được đều giảm.
91. Hàm sản xuất thể hiện mối quan hệ giữa yếu tố nào?
A. Giá cả và số lượng sản phẩm.
B. Chi phí sản xuất và lợi nhuận.
C. Các yếu tố đầu vào và sản lượng đầu ra.
D. Cung và cầu trên thị trường.
92. Trong thị trường độc quyền, doanh nghiệp là:
A. Người chấp nhận giá.
B. Người định giá.
C. Không có khả năng ảnh hưởng đến giá.
D. Phải cạnh tranh với nhiều đối thủ.
93. Chính sách tài khóa là gì?
A. Chính sách của ngân hàng trung ương để kiểm soát lãi suất và cung tiền.
B. Chính sách của chính phủ về chi tiêu và thuế khóa.
C. Chính sách của chính phủ để điều tiết thị trường lao động.
D. Chính sách của chính phủ để thúc đẩy thương mại quốc tế.
94. Đường cầu dốc xuống thể hiện điều gì?
A. Khi giá tăng, lượng cầu tăng.
B. Khi giá tăng, lượng cầu giảm.
C. Khi thu nhập tăng, lượng cầu tăng.
D. Khi chi phí sản xuất tăng, lượng cung giảm.
95. Điều nào sau đây không phải là một yếu tố sản xuất?
A. Lao động.
B. Vốn.
C. Đất đai.
D. Tiền.
96. Độ co giãn của cầu theo giá đo lường điều gì?
A. Sự thay đổi của lượng cầu khi thu nhập thay đổi.
B. Sự thay đổi của lượng cung khi giá thay đổi.
C. Sự thay đổi của lượng cầu khi giá thay đổi.
D. Sự thay đổi của chi phí sản xuất khi sản lượng thay đổi.
97. Mục tiêu của chính sách kinh tế vĩ mô thường bao gồm:
A. Ổn định giá cả, tăng trưởng kinh tế và việc làm đầy đủ.
B. Tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp.
C. Giảm thiểu sự can thiệp của chính phủ vào nền kinh tế.
D. Tăng cường sức mạnh quân sự.
98. Nếu độ co giãn của cầu theo giá của một hàng hóa là lớn hơn 1, cầu được gọi là:
A. Co giãn.
B. Không co giãn.
C. Co giãn đơn vị.
D. Hoàn toàn không co giãn.
99. Quy luật năng suất cận biên giảm dần phát biểu rằng:
A. Khi tăng tất cả các yếu tố đầu vào, sản lượng sẽ tăng theo tỷ lệ lớn hơn.
B. Khi tăng một yếu tố đầu vào trong khi các yếu tố khác không đổi, năng suất cận biên của yếu tố đó sẽ giảm dần.
C. Chi phí sản xuất sẽ giảm khi sản lượng tăng.
D. Giá cả sẽ giảm khi sản lượng tăng.
100. Đâu là một trong những hạn chế của GDP khi đo lường phúc lợi kinh tế?
A. GDP không tính đến các hoạt động phi thị trường như công việc gia đình và tình nguyện.
B. GDP tính đến sự bất bình đẳng trong thu nhập.
C. GDP tính đến ô nhiễm môi trường.
D. GDP tính đến chất lượng cuộc sống.
101. Chính sách tiền tệ là gì?
A. Chính sách của chính phủ về chi tiêu và thuế khóa.
B. Chính sách của ngân hàng trung ương để kiểm soát lãi suất và cung tiền.
C. Chính sách của chính phủ để điều tiết thị trường lao động.
D. Chính sách của chính phủ để thúc đẩy thương mại quốc tế.
102. Điều nào sau đây là một ví dụ về ngoại ứng tiêu cực?
A. Tiếng ồn từ một nhà máy gây khó chịu cho người dân xung quanh.
B. Việc tiêm phòng giúp ngăn ngừa dịch bệnh lây lan.
C. Một người hàng xóm xây dựng một khu vườn đẹp.
D. Giáo dục giúp nâng cao năng suất lao động.
103. Hàng hóa công cộng có đặc điểm nào sau đây?
A. Tính loại trừ và tính cạnh tranh.
B. Tính loại trừ và không cạnh tranh.
C. Không loại trừ và tính cạnh tranh.
D. Không loại trừ và không cạnh tranh.
104. Lạm phát được định nghĩa là:
A. Sự gia tăng mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế.
B. Sự sụt giảm mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế.
C. Sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp.
D. Sự sụt giảm GDP.
105. Cán cân thương mại là gì?
A. Sự khác biệt giữa xuất khẩu và nhập khẩu của một quốc gia.
B. Tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong một quốc gia.
C. Tổng số tiền mà chính phủ chi tiêu.
D. Tổng số tiền mà người dân tiết kiệm.
106. Thế nào là nền kinh tế hỗn hợp?
A. Nền kinh tế chỉ dựa vào khu vực tư nhân.
B. Nền kinh tế chỉ dựa vào khu vực nhà nước.
C. Nền kinh tế kết hợp cả khu vực tư nhân và nhà nước.
D. Nền kinh tế không có sự can thiệp của chính phủ.
107. Tỷ lệ thất nghiệp được tính bằng:
A. Số người thất nghiệp chia cho tổng dân số.
B. Số người thất nghiệp chia cho lực lượng lao động.
C. Số người có việc làm chia cho tổng dân số.
D. Số người có việc làm chia cho lực lượng lao động.
108. Thị trường cạnh tranh hoàn hảo có đặc điểm nào sau đây?
A. Một số lượng lớn người mua và người bán.
B. Sản phẩm khác biệt hóa.
C. Rào cản gia nhập thị trường cao.
D. Thông tin không hoàn hảo.
109. Kinh tế học vi mô tập trung vào điều gì?
A. Nghiên cứu các quyết định của các tác nhân kinh tế riêng lẻ.
B. Nghiên cứu nền kinh tế quốc gia và các vấn đề toàn cầu.
C. Nghiên cứu tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững.
D. Nghiên cứu chính sách tiền tệ và tài khóa của chính phủ.
110. Tỷ giá hối đoái là gì?
A. Giá của một loại tiền tệ so với một loại tiền tệ khác.
B. Lãi suất mà ngân hàng trung ương tính cho các ngân hàng thương mại.
C. Thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu.
D. Số lượng hàng hóa và dịch vụ có thể mua được bằng một đơn vị tiền tệ.
111. Rào cản thương mại là gì?
A. Các quy định của chính phủ nhằm hạn chế thương mại quốc tế.
B. Các thỏa thuận giữa các quốc gia để thúc đẩy thương mại.
C. Các chi phí vận chuyển hàng hóa qua biên giới.
D. Sự khác biệt về văn hóa và ngôn ngữ giữa các quốc gia.
112. GDP (Tổng sản phẩm quốc nội) đo lường điều gì?
A. Tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định.
B. Tổng thu nhập của người dân một quốc gia.
C. Tổng giá trị tài sản của một quốc gia.
D. Tổng số việc làm trong một quốc gia.
113. Lợi thế so sánh xảy ra khi một quốc gia có thể sản xuất một hàng hóa với:
A. Chi phí cơ hội thấp hơn.
B. Chi phí cơ hội cao hơn.
C. Chi phí tuyệt đối cao hơn.
D. Chi phí tuyệt đối thấp hơn.
114. Lợi nhuận kinh tế khác với lợi nhuận kế toán ở điểm nào?
A. Lợi nhuận kinh tế bao gồm cả chi phí cơ hội.
B. Lợi nhuận kế toán bao gồm cả chi phí cơ hội.
C. Lợi nhuận kinh tế chỉ tính đến doanh thu.
D. Lợi nhuận kế toán chỉ tính đến chi phí явные.
115. Điểm cân bằng thị trường là điểm mà tại đó:
A. Lượng cung lớn hơn lượng cầu.
B. Lượng cầu lớn hơn lượng cung.
C. Lượng cung bằng lượng cầu.
D. Giá cả đạt mức cao nhất.
116. Trong mô hình AD-AS, đường tổng cung (AS) dịch chuyển sang trái có thể do:
A. Sự gia tăng chi tiêu của chính phủ.
B. Sự gia tăng năng suất lao động.
C. Sự gia tăng giá các yếu tố đầu vào.
D. Sự giảm thuế.
117. Đường Phillips thể hiện mối quan hệ giữa yếu tố nào?
A. Lạm phát và thất nghiệp.
B. Lãi suất và đầu tư.
C. Cung tiền và GDP.
D. Chi tiêu chính phủ và thuế khóa.
118. Đối tượng nghiên cứu của kinh tế học là gì?
A. Nghiên cứu cách thức xã hội quản lý các nguồn lực khan hiếm.
B. Nghiên cứu thị trường chứng khoán và các công cụ tài chính.
C. Nghiên cứu lịch sử phát triển kinh tế của các quốc gia.
D. Nghiên cứu tâm lý người tiêu dùng và hành vi mua sắm.
119. Chi phí biên (MC) được định nghĩa là:
A. Tổng chi phí chia cho số lượng sản phẩm.
B. Sự thay đổi trong tổng chi phí khi sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm.
C. Chi phí cố định cộng với chi phí biến đổi.
D. Chi phí trung bình nhân với số lượng sản phẩm.
120. Chi phí cơ hội của một quyết định được hiểu là gì?
A. Tổng chi phí tiền tệ để thực hiện quyết định đó.
B. Giá trị của lựa chọn tốt nhất bị bỏ qua khi đưa ra quyết định.
C. Chi phí thời gian và công sức bỏ ra để thực hiện quyết định.
D. Chi phí phát sinh do rủi ro và bất trắc liên quan đến quyết định.
121. Đâu là một trong những lợi ích của thương mại quốc tế?
A. Giảm sự cạnh tranh trên thị trường nội địa.
B. Tăng sự phụ thuộc vào các quốc gia khác.
C. Tiếp cận thị trường lớn hơn và đa dạng hơn.
D. Giảm sự chuyên môn hóa sản xuất.
122. Đường tổng cung ngắn hạn (SRAS) thường dốc lên vì lý do gì?
A. Giá cả yếu tố sản xuất linh hoạt hơn giá cả hàng hóa.
B. Giá cả hàng hóa linh hoạt hơn giá cả yếu tố sản xuất.
C. Có sự can thiệp của chính phủ vào thị trường.
D. Doanh nghiệp kỳ vọng lạm phát sẽ giảm.
123. Giá trần là gì và nó có tác động gì đến thị trường?
A. Mức giá tối thiểu mà người bán được phép bán, gây ra tình trạng dư thừa.
B. Mức giá tối đa mà người bán được phép bán, gây ra tình trạng thiếu hụt.
C. Mức giá cân bằng được chính phủ ấn định, không ảnh hưởng đến thị trường.
D. Mức giá mà tại đó cung bằng cầu, đảm bảo hiệu quả thị trường.
124. Tỷ giá hối đoái tăng có nghĩa là gì?
A. Đồng nội tệ mạnh lên.
B. Đồng nội tệ yếu đi.
C. Lãi suất tăng.
D. Lạm phát giảm.
125. Chính sách nào sau đây có thể làm giảm tình trạng ô nhiễm môi trường do hoạt động sản xuất?
A. Tăng cường trợ cấp cho các ngành công nghiệp gây ô nhiễm.
B. Nới lỏng các quy định về khí thải.
C. Áp dụng thuế đối với các hoạt động gây ô nhiễm.
D. Khuyến khích tiêu thụ các sản phẩm gây ô nhiễm.
126. Khái niệm ‘bàn tay vô hình’ trong kinh tế học được Adam Smith đề cập đến nhằm mô tả điều gì?
A. Sự can thiệp trực tiếp của chính phủ vào nền kinh tế.
B. Cơ chế thị trường tự điều tiết thông qua giá cả.
C. Vai trò của các tổ chức phi chính phủ trong phân phối nguồn lực.
D. Ảnh hưởng của các yếu tố tâm lý lên quyết định kinh tế.
127. Chính sách tài khóa là gì?
A. Chính sách điều chỉnh lãi suất của ngân hàng trung ương.
B. Chính sách điều chỉnh tỷ giá hối đoái.
C. Chính sách sử dụng chi tiêu chính phủ và thuế để tác động đến nền kinh tế.
D. Chính sách kiểm soát lượng tiền cung ứng.
128. Đối tượng nghiên cứu của kinh tế học là gì?
A. Cách thức chính phủ can thiệp vào thị trường.
B. Cách thức xã hội quản lý các nguồn lực khan hiếm.
C. Cách thức doanh nghiệp tối đa hóa lợi nhuận.
D. Cách thức người tiêu dùng đưa ra quyết định mua sắm.
129. Hàng hóa nào sau đây có tính ngoại ứng tiêu cực?
A. Giáo dục
B. Tiêm chủng
C. Ô nhiễm tiếng ồn từ công trình xây dựng
D. Công viên công cộng
130. Đâu là một trong những chức năng chính của tiền tệ?
A. Là công cụ để kiểm soát lạm phát.
B. Là phương tiện trao đổi.
C. Là công cụ để tăng trưởng kinh tế.
D. Là công cụ để giảm thất nghiệp.
131. Nguyên nhân chính gây ra lạm phát là gì?
A. Sự gia tăng của thất nghiệp.
B. Sự suy giảm của tổng cung.
C. Sự gia tăng của tổng cầu nhanh hơn tổng cung.
D. Sự giảm sút của chi tiêu chính phủ.
132. Phát biểu nào sau đây thể hiện một nhận định kinh tế chuẩn tắc?
A. Lạm phát ở Việt Nam năm 2023 là 3.25%.
B. Chính phủ nên tăng chi tiêu cho giáo dục.
C. Tăng trưởng GDP của Việt Nam năm 2023 đạt 5.05%.
D. Giá xăng dầu tăng do ảnh hưởng của giá dầu thế giới.
133. Mục tiêu của chính sách tiền tệ là gì?
A. Ổn định giá cả, kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
B. Tối đa hóa lợi nhuận của doanh nghiệp.
C. Giảm thiểu sự can thiệp của chính phủ vào thị trường.
D. Tăng cường bảo hộ thương mại.
134. Điều nào sau đây không phải là một yếu tố của sản xuất?
A. Lao động
B. Vốn
C. Tiền tệ
D. Đất đai
135. Thất bại thị trường xảy ra khi nào?
A. Giá cả hàng hóa quá cao.
B. Thị trường không thể phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả.
C. Doanh nghiệp không thu được lợi nhuận.
D. Người tiêu dùng không mua hàng hóa.
136. Độ co giãn của cầu theo giá là một thước đo phản ánh điều gì?
A. Mức độ thay đổi của lượng cung khi giá thay đổi.
B. Mức độ thay đổi của lượng cầu khi thu nhập thay đổi.
C. Mức độ thay đổi của lượng cầu khi giá của hàng hóa đó thay đổi.
D. Mức độ thay đổi của lượng cầu khi sở thích của người tiêu dùng thay đổi.
137. Điều gì xảy ra với đường cầu khi thu nhập của người tiêu dùng tăng lên đối với một hàng hóa thông thường?
A. Đường cầu dịch chuyển sang trái.
B. Đường cầu dịch chuyển sang phải.
C. Đường cầu không thay đổi.
D. Đường cầu trở nên dốc hơn.
138. Ngân hàng trung ương sử dụng công cụ nào để kiểm soát lạm phát?
A. Tăng chi tiêu chính phủ.
B. Giảm thuế.
C. Tăng lãi suất.
D. In thêm tiền.
139. GDP danh nghĩa khác GDP thực tế ở điểm nào?
A. GDP danh nghĩa được điều chỉnh theo lạm phát, GDP thực tế thì không.
B. GDP thực tế được điều chỉnh theo lạm phát, GDP danh nghĩa thì không.
C. GDP danh nghĩa tính theo giá cơ bản, GDP thực tế tính theo giá thị trường.
D. GDP thực tế bao gồm cả thu nhập từ nước ngoài, GDP danh nghĩa thì không.
140. Điều gì xảy ra với giá cả và sản lượng cân bằng trên thị trường khi cả cung và cầu cùng tăng?
A. Giá tăng, sản lượng giảm.
B. Giá giảm, sản lượng tăng.
C. Sản lượng tăng, giá có thể tăng, giảm hoặc không đổi.
D. Giá tăng, sản lượng có thể tăng, giảm hoặc không đổi.
141. Các loại thuế quan và hạn ngạch thương mại thường được sử dụng để làm gì?
A. Tăng cường thương mại tự do.
B. Bảo vệ ngành công nghiệp trong nước khỏi cạnh tranh nước ngoài.
C. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế toàn cầu.
D. Giảm giá hàng hóa nhập khẩu.
142. Điều gì xảy ra khi chính phủ áp đặt mức lương tối thiểu cao hơn mức lương cân bằng trên thị trường lao động?
A. Tạo ra tình trạng thiếu lao động.
B. Tạo ra tình trạng dư thừa lao động (thất nghiệp).
C. Làm tăng tổng sản phẩm quốc nội.
D. Không có tác động đến thị trường lao động.
143. Hàng hóa nào sau đây có độ co giãn của cầu theo giá cao nhất?
A. Muối ăn
B. Xăng
C. Thuốc lá
D. Vé xem phim
144. Đường giới hạn khả năng sản xuất (PPF) thể hiện điều gì?
A. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của một quốc gia.
B. Các kết hợp hàng hóa và dịch vụ tối đa mà một nền kinh tế có thể sản xuất được với nguồn lực hiện có.
C. Mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế.
D. Tỷ lệ thất nghiệp trong một quốc gia.
145. Ví dụ nào sau đây là hàng hóa công cộng?
A. Điện thoại di động.
B. Dịch vụ khám chữa bệnh tư nhân.
C. Quốc phòng.
D. Ô tô cá nhân.
146. Đường Phillips thể hiện mối quan hệ giữa yếu tố nào?
A. Lạm phát và thất nghiệp.
B. Lãi suất và tỷ giá hối đoái.
C. Tổng cung và tổng cầu.
D. Tiết kiệm và đầu tư.
147. Chi phí cơ hội của một quyết định được hiểu là gì?
A. Tổng chi phí tiền tệ trực tiếp của quyết định đó.
B. Giá trị của lựa chọn tốt nhất bị bỏ qua khi đưa ra quyết định.
C. Chi phí kế toán cộng với chi phí ẩn của quyết định.
D. Chi phí trung bình để thực hiện quyết định đó.
148. Hệ số nhân tiền tệ là gì?
A. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc của ngân hàng trung ương.
B. Mức độ ảnh hưởng của thay đổi trong cung tiền đến GDP.
C. Quá trình tạo ra tiền gửi mới từ tiền gửi ban đầu.
D. Tỷ lệ lạm phát mục tiêu của ngân hàng trung ương.
149. Phát biểu nào sau đây đúng về lợi thế so sánh?
A. Một quốc gia có thể sản xuất tất cả các hàng hóa với chi phí thấp hơn các quốc gia khác.
B. Một quốc gia có thể sản xuất một hàng hóa với chi phí cơ hội thấp hơn các quốc gia khác.
C. Một quốc gia có thể sản xuất một hàng hóa với số lượng lớn hơn các quốc gia khác.
D. Một quốc gia có thể sản xuất một hàng hóa với chất lượng cao hơn các quốc gia khác.
150. Trong mô hình kinh tế hỗn hợp, vai trò của chính phủ là gì?
A. Hoàn toàn kiểm soát mọi hoạt động kinh tế.
B. Không can thiệp vào bất kỳ hoạt động kinh tế nào.
C. Điều tiết thị trường, cung cấp hàng hóa công cộng và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
D. Chỉ tập trung vào việc duy trì ổn định tiền tệ.