1. Thị trường độc quyền nhóm là thị trường mà:
A. Có một số lượng lớn người bán.
B. Có một số lượng nhỏ người bán.
C. Có duy nhất một người bán.
D. Không có người bán nào.
2. So với thị trường cạnh tranh hoàn hảo, độc quyền thường dẫn đến:
A. Giá thấp hơn và sản lượng cao hơn.
B. Giá cao hơn và sản lượng thấp hơn.
C. Giá thấp hơn và sản lượng thấp hơn.
D. Giá cao hơn và sản lượng cao hơn.
3. Điều nào sau đây là đặc điểm của thị trường cạnh tranh độc quyền?
A. Sản phẩm hoàn toàn đồng nhất.
B. Có một số lượng lớn người bán.
C. Có rào cản gia nhập ngành rất cao.
D. Các doanh nghiệp là người chấp nhận giá.
4. Trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo, doanh nghiệp sẽ tối đa hóa lợi nhuận ở mức sản lượng nào?
A. Nơi doanh thu biên (MR) bằng chi phí trung bình (ATC).
B. Nơi tổng doanh thu (TR) lớn nhất.
C. Nơi chi phí biên (MC) bằng chi phí trung bình (ATC).
D. Nơi doanh thu biên (MR) bằng chi phí biên (MC).
5. Điều gì sau đây là một hệ quả của việc các doanh nghiệp trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo là ‘người chấp nhận giá’?
A. Doanh nghiệp có thể định giá sản phẩm của mình cao hơn đối thủ.
B. Doanh nghiệp không thể ảnh hưởng đến giá thị trường.
C. Doanh nghiệp có thể tạo ra sự khác biệt cho sản phẩm của mình.
D. Doanh nghiệp có thể kiểm soát nguồn cung.
6. Doanh nghiệp độc quyền sẽ tối đa hóa lợi nhuận ở mức sản lượng mà:
A. Doanh thu biên (MR) bằng chi phí trung bình (ATC).
B. Doanh thu biên (MR) bằng chi phí biên (MC).
C. Tổng doanh thu (TR) lớn nhất.
D. Chi phí biên (MC) bằng chi phí trung bình (ATC).
7. Điều kiện nào sau đây KHÔNG cần thiết để một doanh nghiệp có thể thực hiện phân biệt giá thành công?
A. Doanh nghiệp phải có sức mạnh thị trường.
B. Doanh nghiệp phải có khả năng ngăn chặn việc bán lại sản phẩm.
C. Doanh nghiệp phải có thông tin hoàn hảo về chi phí sản xuất.
D. Doanh nghiệp phải có khả năng phân biệt các nhóm khách hàng.
8. Nguồn gốc chính của độc quyền thường xuất phát từ:
A. Sự khác biệt hóa sản phẩm.
B. Rào cản gia nhập ngành.
C. Quảng cáo mạnh mẽ.
D. Giá thấp.
9. Điều gì xảy ra với đường cung thị trường trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo khi có sự gia tăng số lượng doanh nghiệp?
A. Không thay đổi.
B. Dịch chuyển sang trái.
C. Dịch chuyển sang phải.
D. Trở nên dốc hơn.
10. Phân biệt giá là hành động:
A. Bán sản phẩm với cùng một mức giá cho tất cả khách hàng.
B. Bán sản phẩm với các mức giá khác nhau cho các nhóm khách hàng khác nhau.
C. Bán sản phẩm với giá thấp hơn chi phí sản xuất.
D. Bán sản phẩm với giá cao hơn chi phí sản xuất.
11. Trong dài hạn, lợi nhuận kinh tế của các doanh nghiệp trong thị trường cạnh tranh độc quyền có xu hướng như thế nào?
A. Tăng lên vô hạn.
B. Giảm xuống bằng không.
C. Duy trì ở mức dương.
D. Dao động không đoán trước được.
12. Quảng cáo và xây dựng thương hiệu đóng vai trò gì trong thị trường cạnh tranh độc quyền?
A. Không có vai trò gì.
B. Giúp doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất.
C. Giúp doanh nghiệp tăng sức mạnh thị trường và tạo sự khác biệt cho sản phẩm.
D. Giúp doanh nghiệp cạnh tranh về giá.
13. Điều gì sau đây là một ví dụ về độc quyền tự nhiên?
A. Thị trường điện thoại di động.
B. Thị trường phần mềm.
C. Dịch vụ cung cấp nước sạch.
D. Sản xuất ô tô.
14. Đâu là ví dụ về một ngành công nghiệp gần với thị trường cạnh tranh hoàn hảo nhất?
A. Sản xuất ô tô.
B. Dịch vụ viễn thông.
C. Nông nghiệp (ví dụ: trồng lúa).
D. Phần mềm máy tính.
15. Trong thị trường độc quyền, doanh thu biên (MR) luôn:
A. Bằng với giá.
B. Lớn hơn giá.
C. Nhỏ hơn giá.
D. Không liên quan đến giá.
16. Thông đồng (collusion) trong thị trường độc quyền nhóm là hành động:
A. Các doanh nghiệp cạnh tranh gay gắt với nhau.
B. Các doanh nghiệp hợp tác để hạn chế cạnh tranh và tăng lợi nhuận.
C. Các doanh nghiệp giảm giá để thu hút khách hàng.
D. Các doanh nghiệp tăng cường quảng cáo.
17. So với thị trường cạnh tranh hoàn hảo, thị trường cạnh tranh độc quyền thường có:
A. Giá thấp hơn và sản lượng cao hơn.
B. Giá cao hơn và sản lượng thấp hơn.
C. Giá thấp hơn và sản lượng thấp hơn.
D. Giá cao hơn và sản lượng cao hơn.
18. Trong thị trường độc quyền, đường cầu mà doanh nghiệp đối mặt là:
A. Đường cầu nằm ngang.
B. Đường cầu dốc xuống.
C. Đường cầu thẳng đứng.
D. Đường cầu dốc lên.
19. Điều nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của thị trường độc quyền nhóm?
A. Sản phẩm có thể đồng nhất hoặc khác biệt.
B. Có rào cản gia nhập ngành.
C. Các doanh nghiệp hoạt động độc lập và không quan tâm đến hành động của đối thủ.
D. Quyết định của một doanh nghiệp ảnh hưởng đến các doanh nghiệp khác.
20. Mô hình đường cầu gãy khúc (kinked demand curve) được sử dụng để giải thích điều gì trong thị trường độc quyền nhóm?
A. Sự ổn định của giá cả.
B. Sự thay đổi liên tục của giá cả.
C. Sự gia tăng sản lượng.
D. Sự giảm sản lượng.
21. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một giả định của mô hình cạnh tranh hoàn hảo?
A. Các doanh nghiệp sản xuất sản phẩm đồng nhất.
B. Có nhiều người mua và người bán.
C. Các doanh nghiệp có thể dễ dàng gia nhập và rút khỏi thị trường.
D. Các doanh nghiệp có chi phí cố định rất lớn.
22. Trong dài hạn, lợi nhuận kinh tế của các doanh nghiệp trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo có xu hướng như thế nào?
A. Tăng lên vô hạn.
B. Giảm xuống bằng không.
C. Duy trì ở mức dương.
D. Dao động không đoán trước được.
23. Sự khác biệt hóa sản phẩm trong thị trường cạnh tranh độc quyền có nghĩa là:
A. Tất cả các sản phẩm đều giống hệt nhau.
B. Các sản phẩm có sự khác biệt về chất lượng, kiểu dáng hoặc thương hiệu.
C. Chỉ có một sản phẩm duy nhất trên thị trường.
D. Các sản phẩm được bán với cùng một mức giá.
24. Điều nào sau đây là một ví dụ về thị trường cạnh tranh độc quyền?
A. Thị trường điện.
B. Thị trường lúa gạo.
C. Thị trường nhà hàng.
D. Thị trường thép.
25. Trong ngắn hạn, một doanh nghiệp cạnh tranh hoàn hảo nên làm gì nếu giá thị trường thấp hơn chi phí biến đổi trung bình (AVC)?
A. Tiếp tục sản xuất để bù đắp chi phí cố định.
B. Tăng sản lượng để giảm chi phí trung bình.
C. Ngừng sản xuất.
D. Giảm sản lượng để tăng giá.
26. Chính phủ có thể can thiệp vào thị trường độc quyền bằng cách:
A. Tăng cường độc quyền.
B. Áp đặt giá trần.
C. Giảm thuế cho doanh nghiệp độc quyền.
D. Khuyến khích sáp nhập doanh nghiệp.
27. Điều gì xảy ra với giá cả và sản lượng trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo khi có sự gia tăng trong chi phí sản xuất?
A. Giá tăng, sản lượng tăng.
B. Giá giảm, sản lượng giảm.
C. Giá tăng, sản lượng giảm.
D. Giá giảm, sản lượng tăng.
28. Trong thị trường cạnh tranh độc quyền, doanh nghiệp có thể tác động đến giá cả sản phẩm của mình ở mức độ nào?
A. Không thể tác động.
B. Có thể tác động đáng kể.
C. Chỉ có thể tác động rất nhỏ.
D. Tác động hoàn toàn phụ thuộc vào chính phủ.
29. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của thị trường cạnh tranh hoàn hảo?
A. Có nhiều người mua và người bán.
B. Sản phẩm đồng nhất.
C. Thông tin hoàn hảo.
D. Có rào cản gia nhập ngành.
30. Đường cung của một doanh nghiệp cạnh tranh hoàn hảo trong ngắn hạn là phần nào của đường chi phí biên (MC)?
A. Toàn bộ đường MC.
B. Phần đường MC nằm trên đường chi phí trung bình (ATC).
C. Phần đường MC nằm trên đường chi phí biến đổi trung bình (AVC).
D. Phần đường MC nằm giữa đường ATC và AVC.
31. Điều gì sẽ xảy ra với đường tổng cung ngắn hạn (SRAS) khi giá các yếu tố sản xuất tăng lên?
A. Đường SRAS dịch chuyển sang phải.
B. Đường SRAS dịch chuyển sang trái.
C. Đường SRAS không thay đổi.
D. Đường SRAS trở nên dốc hơn.
32. Đâu là một trong những hạn chế của việc sử dụng chính sách tài khóa để ổn định hóa nền kinh tế?
A. Chính sách tài khóa không ảnh hưởng đến tổng cầu.
B. Chính sách tài khóa có độ trễ về thời gian.
C. Chính sách tài khóa luôn hiệu quả ngay lập tức.
D. Chính sách tài khóa không tốn kém.
33. Chính sách thương mại nào có thể giúp bảo vệ các ngành công nghiệp non trẻ trong nước?
A. Tự do thương mại.
B. Áp đặt thuế quan và hạn ngạch nhập khẩu.
C. Giảm thuế xuất khẩu.
D. Tăng cường hợp tác quốc tế.
34. Lạm phát do tăng trưởng tiền tệ quá mức thường được gọi là gì?
A. Lạm phát cầu kéo.
B. Lạm phát chi phí đẩy.
C. Lạm phát tiền tệ.
D. Lạm phát đình trệ.
35. Trong dài hạn, đường tổng cung (LRAS) thường được biểu diễn như thế nào?
A. Một đường dốc lên từ trái sang phải.
B. Một đường nằm ngang.
C. Một đường thẳng đứng tại mức sản lượng tiềm năng.
D. Một đường dốc xuống từ trái sang phải.
36. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để đo lường lạm phát?
A. GDP.
B. Tỷ lệ thất nghiệp.
C. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI).
D. Lãi suất.
37. Điều gì sẽ xảy ra với đường tổng cung dài hạn (LRAS) nếu dân số tăng lên?
A. Đường LRAS dịch chuyển sang trái.
B. Đường LRAS dịch chuyển sang phải.
C. Đường LRAS không thay đổi.
D. Đường LRAS trở nên dốc hơn.
38. Đâu là một trong những công cụ chính sách tiền tệ mà Ngân hàng Trung ương sử dụng?
A. Thuế thu nhập cá nhân.
B. Chi tiêu cho giáo dục.
C. Lãi suất chiết khấu.
D. Quy định về môi trường.
39. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến đường tổng cầu (AD)?
A. Chi tiêu của chính phủ.
B. Thuế.
C. Lãi suất.
D. Giá dầu trên thị trường thế giới.
40. Điều gì sẽ xảy ra với đường tổng cung ngắn hạn (SRAS) khi năng suất lao động tăng lên?
A. Đường SRAS dịch chuyển sang trái.
B. Đường SRAS dịch chuyển sang phải.
C. Đường SRAS không thay đổi.
D. Đường SRAS trở nên dốc hơn.
41. Lạm phát chi phí đẩy (cost-push inflation) xảy ra khi nào?
A. Tổng cầu tăng mạnh.
B. Tổng cung tăng mạnh.
C. Chi phí sản xuất tăng cao.
D. Năng suất lao động tăng.
42. Điều gì sẽ xảy ra nếu Ngân hàng Trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc?
A. Cung tiền tăng.
B. Cung tiền giảm.
C. Lãi suất giảm.
D. Đầu tư tăng.
43. Nếu Ngân hàng Trung ương muốn giảm lạm phát, họ có thể thực hiện biện pháp nào sau đây?
A. Giảm lãi suất.
B. Tăng cung tiền.
C. Tăng lãi suất.
D. Giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
44. Điều gì xảy ra với tỷ giá hối đoái khi lãi suất trong nước tăng lên?
A. Đồng nội tệ mất giá.
B. Đồng nội tệ tăng giá.
C. Tỷ giá hối đoái không thay đổi.
D. Lãi suất nước ngoài tăng.
45. Điều gì sẽ xảy ra với đường tổng cung dài hạn (LRAS) nếu có sự tiến bộ công nghệ?
A. Đường LRAS dịch chuyển sang trái.
B. Đường LRAS dịch chuyển sang phải.
C. Đường LRAS trở nên dốc hơn.
D. Đường LRAS không thay đổi.
46. Đường Phillips thể hiện mối quan hệ giữa yếu tố nào?
A. Lạm phát và thất nghiệp.
B. Lãi suất và lạm phát.
C. Tổng cung và tổng cầu.
D. Tiết kiệm và đầu tư.
47. Thất nghiệp tự nhiên bao gồm những loại thất nghiệp nào?
A. Thất nghiệp chu kỳ.
B. Thất nghiệp cơ cấu và thất nghiệp tạm thời.
C. Thất nghiệp do thiếu cầu.
D. Thất nghiệp do chính sách của chính phủ.
48. Khi nền kinh tế đạt trạng thái cân bằng vĩ mô, điều gì xảy ra?
A. Tổng cung lớn hơn tổng cầu.
B. Tổng cầu lớn hơn tổng cung.
C. Tổng cung bằng tổng cầu.
D. Lạm phát bằng 0%.
49. Theo Keynes, yếu tố nào là quan trọng nhất quyết định mức sản lượng của nền kinh tế trong ngắn hạn?
A. Tổng cung.
B. Tổng cầu.
C. Tiết kiệm.
D. Đầu tư.
50. Nếu nền kinh tế đang ở trạng thái suy thoái, chính sách nào sau đây có thể giúp phục hồi?
A. Tăng thuế và giảm chi tiêu chính phủ.
B. Giảm thuế và tăng chi tiêu chính phủ.
C. Tăng lãi suất.
D. Giảm cung tiền.
51. Nếu chính phủ quyết định giảm thuế, điều này sẽ ảnh hưởng đến đường tổng cầu (AD) như thế nào?
A. Đường AD dịch chuyển sang trái.
B. Đường AD dịch chuyển sang phải.
C. Đường AD không thay đổi.
D. Đường AD trở nên dốc hơn.
52. Chính sách tài khóa nào sau đây có thể được sử dụng để giảm lạm phát?
A. Tăng chi tiêu chính phủ.
B. Giảm thuế.
C. Tăng lãi suất.
D. Giảm chi tiêu chính phủ.
53. Chính sách tiền tệ nào sau đây có thể được sử dụng để kích thích tăng trưởng kinh tế?
A. Tăng lãi suất.
B. Giảm lãi suất.
C. Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
D. Bán trái phiếu chính phủ.
54. Đâu là một trong những biện pháp để giảm thất nghiệp cơ cấu?
A. Tăng tổng cầu.
B. Đào tạo lại và nâng cao kỹ năng cho người lao động.
C. Giảm lãi suất.
D. Tăng cung tiền.
55. Nếu chính phủ tăng chi tiêu, điều gì có khả năng xảy ra với đường tổng cầu (AD)?
A. Đường AD dịch chuyển sang trái.
B. Đường AD dịch chuyển sang phải.
C. Đường AD trở nên dốc hơn.
D. Đường AD không thay đổi.
56. Mục tiêu của chính sách ổn định hóa kinh tế là gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp.
B. Ổn định mức giá và sản lượng ở mức tiềm năng.
C. Tăng trưởng kinh tế với bất kỳ chi phí nào.
D. Giảm thất nghiệp xuống 0%.
57. Thất nghiệp chu kỳ liên quan đến yếu tố nào?
A. Sự thay đổi trong cơ cấu kinh tế.
B. Sự suy giảm trong hoạt động kinh tế.
C. Người lao động đang trong quá trình tìm kiếm việc làm.
D. Sự thiếu hụt kỹ năng của người lao động.
58. Trong mô hình kinh tế vĩ mô, tổng cung (AS) thể hiện điều gì?
A. Tổng nhu cầu hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế.
B. Mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ.
C. Tổng số lượng hàng hóa và dịch vụ mà các doanh nghiệp sẵn sàng sản xuất và cung ứng ở mỗi mức giá.
D. Tổng thu nhập quốc dân.
59. Lạm phát cầu kéo (demand-pull inflation) xảy ra khi nào?
A. Tổng cung giảm mạnh.
B. Tổng cầu tăng mạnh.
C. Chi phí sản xuất tăng cao.
D. Năng suất lao động giảm.
60. Nếu một quốc gia nhập khẩu nhiều hơn xuất khẩu, cán cân thương mại của quốc gia đó sẽ như thế nào?
A. Thặng dư.
B. Thâm hụt.
C. Cân bằng.
D. Không xác định.
61. Điều gì xảy ra với thặng dư tiêu dùng khi một thị trường chuyển từ cạnh tranh hoàn hảo sang độc quyền?
A. Tăng lên.
B. Giảm xuống.
C. Không thay đổi.
D. Ban đầu tăng, sau đó giảm.
62. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của thị trường độc quyền nhóm?
A. Một vài doanh nghiệp lớn thống trị thị trường.
B. Sản phẩm có thể khác biệt hoặc đồng nhất.
C. Các doanh nghiệp có tính đến hành động của đối thủ.
D. Dễ dàng gia nhập thị trường.
63. Điều gì xảy ra khi chính phủ đánh thuế vào một sản phẩm?
A. Giá sản phẩm giảm.
B. Giá sản phẩm tăng.
C. Cung sản phẩm tăng.
D. Cầu sản phẩm tăng.
64. Đâu là ví dụ về ngoại ứng tiêu cực?
A. Tiêm vắc-xin phòng bệnh.
B. Ô nhiễm không khí từ nhà máy.
C. Giáo dục.
D. Nghiên cứu khoa học.
65. Quy định của chính phủ có thể ảnh hưởng đến thị trường như thế nào?
A. Luôn luôn cải thiện hiệu quả thị trường.
B. Luôn luôn làm giảm hiệu quả thị trường.
C. Có thể cải thiện hoặc làm giảm hiệu quả thị trường, tùy thuộc vào quy định.
D. Không có tác động đến thị trường.
66. Phân biệt thu nhập và của cải?
A. Thu nhập là dòng tiền, của cải là giá trị tài sản tích lũy.
B. Thu nhập là giá trị tài sản tích lũy, của cải là dòng tiền.
C. Thu nhập và của cải là hai khái niệm đồng nhất.
D. Thu nhập chỉ dành cho người giàu, của cải chỉ dành cho người nghèo.
67. Vấn đề ‘người ăn không’ (free rider) phát sinh trong trường hợp nào?
A. Khi hàng hóa có tính loại trừ.
B. Khi hàng hóa là hàng hóa công cộng.
C. Khi có ngoại ứng tiêu cực.
D. Khi có độc quyền.
68. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của thị trường cạnh tranh hoàn hảo?
A. Có nhiều người mua và người bán.
B. Sản phẩm được tiêu chuẩn hóa (đồng nhất).
C. Các doanh nghiệp có thể dễ dàng gia nhập và rời khỏi thị trường.
D. Các doanh nghiệp có khả năng định giá sản phẩm.
69. Luật chống độc quyền nhằm mục đích gì?
A. Khuyến khích độc quyền.
B. Hạn chế cạnh tranh.
C. Ngăn chặn các hành vi hạn chế cạnh tranh.
D. Bảo vệ các doanh nghiệp lớn.
70. Chính phủ có thể làm gì để giảm bất bình đẳng thu nhập?
A. Giảm thuế cho người giàu.
B. Cắt giảm các chương trình phúc lợi xã hội.
C. Đầu tư vào giáo dục và đào tạo.
D. Giảm mức lương tối thiểu.
71. Điều gì sau đây có thể dẫn đến bất bình đẳng thu nhập?
A. Giáo dục bình đẳng cho tất cả mọi người.
B. Tiến bộ công nghệ làm tăng nhu cầu về kỹ năng cao.
C. Chính sách thuế lũy thoái.
D. Cả 2 và 3.
72. Đâu là sự khác biệt chính giữa cạnh tranh độc quyền và cạnh tranh hoàn hảo?
A. Số lượng doanh nghiệp trong ngành.
B. Mức độ khác biệt hóa sản phẩm.
C. Khả năng gia nhập và rời khỏi thị trường.
D. Thông tin hoàn hảo.
73. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một vai trò của chính phủ trong nền kinh tế thị trường?
A. Bảo vệ quyền sở hữu.
B. Thực thi hợp đồng.
C. Sản xuất tất cả hàng hóa và dịch vụ.
D. Sửa chữa thất bại thị trường.
74. Lựa chọn nào sau đây là một giải pháp để giảm thiểu vấn đề thông tin bất cân xứng?
A. Giảm quy định của chính phủ.
B. Cung cấp thông tin cho người tiêu dùng.
C. Tăng thông tin bất cân xứng.
D. Khuyến khích độc quyền.
75. Ai là người chịu gánh nặng thuế lớn hơn khi cầu ít co giãn hơn cung?
A. Người bán.
B. Người mua.
C. Cả người mua và người bán chịu gánh nặng như nhau.
D. Chính phủ.
76. Giải pháp nào sau đây có thể được sử dụng để giải quyết vấn đề ngoại ứng tiêu cực?
A. Tăng trợ cấp.
B. Đánh thuế vào hoạt động gây ra ngoại ứng.
C. Giảm quy định.
D. Khuyến khích tiêu dùng.
77. Trợ cấp của chính phủ có tác động gì đến thị trường?
A. Giảm sản lượng.
B. Tăng giá.
C. Tăng sản lượng và giảm giá.
D. Không có tác động.
78. Trong thị trường độc quyền, doanh nghiệp có thể định giá sản phẩm ở mức nào?
A. Bằng với chi phí biên.
B. Cao hơn chi phí biên.
C. Bằng với chi phí trung bình.
D. Bằng với doanh thu biên.
79. Hệ quả của việc áp đặt giá trần (price ceiling) dưới mức giá cân bằng là gì?
A. Thặng dư hàng hóa.
B. Thiếu hụt hàng hóa.
C. Giá tăng.
D. Không có tác động đến thị trường.
80. Đường cung của một doanh nghiệp cạnh tranh hoàn hảo trong ngắn hạn tương ứng với phần nào của đường chi phí biên (MC)?
A. Phần đường MC nằm trên đường chi phí trung bình (ATC).
B. Phần đường MC nằm trên đường chi phí biến đổi trung bình (AVC).
C. Toàn bộ đường MC.
D. Phần đường MC nằm dưới đường AVC.
81. Điều gì xảy ra với tiền lương nếu cung lao động tăng lên?
A. Tiền lương tăng.
B. Tiền lương giảm.
C. Tiền lương không đổi.
D. Tiền lương ban đầu tăng sau đó giảm.
82. Thông tin bất cân xứng xảy ra khi nào?
A. Khi tất cả mọi người đều có thông tin hoàn hảo.
B. Khi một bên tham gia giao dịch có nhiều thông tin hơn bên kia.
C. Khi chính phủ can thiệp vào thị trường.
D. Khi thị trường cạnh tranh hoàn hảo.
83. Trong thị trường lao động cạnh tranh, đường cầu lao động được xác định bởi yếu tố nào?
A. Năng suất lao động.
B. Giá trị sản phẩm biên của lao động.
C. Mức lương tối thiểu.
D. Cung lao động.
84. Hành vi bắt tay (collusion) trong thị trường độc quyền nhóm là gì?
A. Các doanh nghiệp cạnh tranh gay gắt về giá.
B. Các doanh nghiệp hợp tác để hạn chế sản lượng và tăng giá.
C. Các doanh nghiệp không quan tâm đến hành động của đối thủ.
D. Các doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất.
85. Quảng cáo đóng vai trò gì trong thị trường cạnh tranh độc quyền?
A. Giảm chi phí sản xuất.
B. Tăng tính đồng nhất của sản phẩm.
C. Tạo sự khác biệt cho sản phẩm và tăng cầu.
D. Giảm giá sản phẩm.
86. Công đoàn có thể ảnh hưởng đến thị trường lao động như thế nào?
A. Tăng cung lao động.
B. Giảm cung lao động.
C. Tăng tiền lương và phúc lợi cho người lao động.
D. Giảm tiền lương và phúc lợi cho người lao động.
87. Hàng hóa công cộng có đặc điểm gì?
A. Có tính loại trừ và cạnh tranh.
B. Không có tính loại trừ và không cạnh tranh.
C. Có tính loại trừ nhưng không cạnh tranh.
D. Không có tính loại trừ nhưng cạnh tranh.
88. Giá sàn (price floor) thường được áp dụng trong thị trường nào?
A. Thị trường bất động sản.
B. Thị trường lao động (mức lương tối thiểu).
C. Thị trường chứng khoán.
D. Thị trường ô tô.
89. Điều gì sau đây là một rào cản gia nhập thị trường?
A. Lợi nhuận kinh tế cao.
B. Cạnh tranh giá cả.
C. Bằng sáng chế.
D. Nhiều người mua.
90. Chính phủ có thể sử dụng biện pháp nào để giảm thiểu tác động tiêu cực của độc quyền?
A. Khuyến khích độc quyền.
B. Bãi bỏ luật chống độc quyền.
C. Quy định giá hoặc chia nhỏ doanh nghiệp.
D. Tăng thuế cho các doanh nghiệp cạnh tranh.
91. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố quyết định năng suất của một quốc gia?
A. Vốn vật chất.
B. Vốn nhân lực.
C. Tài nguyên thiên nhiên.
D. Lạm phát.
92. Trong thị trường cạnh tranh độc quyền, đường cầu của doanh nghiệp có đặc điểm gì?
A. Nằm ngang.
B. Dốc xuống.
C. Dốc lên.
D. Thẳng đứng.
93. Điều gì sau đây là một ví dụ về rào cản gia nhập thị trường?
A. Giá nguyên vật liệu thấp.
B. Bằng sáng chế.
C. Nhiều người tiêu dùng.
D. Lợi nhuận cao.
94. Tổ chức nào sau đây thường không liên quan trực tiếp đến việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thông qua chính sách tiền tệ?
A. Ngân hàng Trung ương.
B. Chính phủ.
C. Các tổ chức tài chính quốc tế.
D. Các tập đoàn đa quốc gia.
95. Điều gì sau đây là một hạn chế của việc sử dụng GDP bình quân đầu người làm thước đo phúc lợi kinh tế?
A. Không đo lường được sản lượng kinh tế.
B. Không phản ánh được sự phân phối thu nhập.
C. Không tính đến yếu tố lạm phát.
D. Không đo lường được giá trị của hàng hóa và dịch vụ.
96. Đường doanh thu biên (MR) của một doanh nghiệp độc quyền nằm ở vị trí nào so với đường cầu?
A. Nằm trên đường cầu.
B. Nằm dưới đường cầu.
C. Trùng với đường cầu.
D. Không liên quan đến đường cầu.
97. Theo quy luật năng suất cận biên giảm dần, điều gì xảy ra khi tăng thêm một đơn vị đầu vào (ví dụ: lao động) trong khi các yếu tố khác không đổi?
A. Sản lượng tăng với tốc độ ngày càng tăng.
B. Sản lượng tăng với tốc độ ngày càng giảm.
C. Sản lượng giảm.
D. Sản lượng không đổi.
98. Quyền sở hữu tài sản có vai trò gì trong tăng trưởng kinh tế?
A. Giảm động lực làm việc.
B. Tăng cường đầu tư và khuyến khích sử dụng hiệu quả nguồn lực.
C. Gây ra bất bình đẳng.
D. Không ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế.
99. Chính sách nào sau đây có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế?
A. Tăng thuế thu nhập.
B. Tăng chi tiêu chính phủ vào giáo dục và nghiên cứu.
C. Hạn chế thương mại quốc tế.
D. Tăng lãi suất.
100. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một chức năng của tiền?
A. Phương tiện trao đổi.
B. Đơn vị tính toán.
C. Công cụ tích trữ giá trị.
D. Công cụ kiểm soát lạm phát.
101. Trong dài hạn, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc quyết định mức sống của một quốc gia?
A. Tiết kiệm.
B. Đầu tư.
C. Năng suất.
D. Dân số.
102. Thị trường độc quyền nhóm có đặc điểm gì?
A. Nhiều người bán, sản phẩm khác biệt.
B. Một người bán, sản phẩm duy nhất.
C. Một vài người bán, có thể sản phẩm tương tự hoặc khác biệt.
D. Nhiều người bán, sản phẩm đồng nhất.
103. Điều gì xảy ra với lợi nhuận kinh tế của một doanh nghiệp cạnh tranh hoàn hảo trong dài hạn?
A. Lợi nhuận kinh tế dương.
B. Lợi nhuận kinh tế âm.
C. Lợi nhuận kinh tế bằng không.
D. Lợi nhuận kinh tế có thể dương hoặc âm tùy thuộc vào chi phí.
104. Để thực hiện phân biệt giá thành công, doanh nghiệp cần điều kiện gì?
A. Thị trường cạnh tranh hoàn hảo.
B. Khả năng ngăn chặn bán lại.
C. Chi phí sản xuất thấp.
D. Nhiều đối thủ cạnh tranh.
105. Ngân hàng trung ương có thể sử dụng công cụ nào sau đây để kiểm soát cung tiền?
A. Thuế.
B. Chi tiêu chính phủ.
C. Nghiệp vụ thị trường mở.
D. Kiểm soát giá.
106. Mục tiêu chính của quảng cáo trong thị trường cạnh tranh độc quyền là gì?
A. Giảm chi phí sản xuất.
B. Tăng sự khác biệt hóa sản phẩm.
C. Tăng số lượng người bán.
D. Giảm giá sản phẩm.
107. Trong thị trường độc quyền, doanh nghiệp có vai trò gì?
A. Người chấp nhận giá.
B. Người định giá.
C. Người tham gia thị trường.
D. Người quan sát thị trường.
108. Chiến lược định giá ‘cộng chi phí’ (cost-plus pricing) là gì?
A. Định giá bằng chi phí biên.
B. Định giá bằng chi phí trung bình.
C. Định giá bằng chi phí cộng thêm một tỷ lệ phần trăm lợi nhuận.
D. Định giá thấp hơn chi phí để cạnh tranh.
109. Nguyên nhân chính dẫn đến sự hình thành độc quyền tự nhiên là gì?
A. Chi phí cố định cao.
B. Chi phí biến đổi cao.
C. Chi phí trung bình giảm khi sản lượng tăng.
D. Chi phí trung bình tăng khi sản lượng tăng.
110. Mô hình ‘đường cầu gãy khúc’ (kinked demand curve) trong độc quyền nhóm giải thích điều gì?
A. Sự ổn định giá cả.
B. Sự thay đổi giá cả liên tục.
C. Sự cạnh tranh về sản lượng.
D. Sự hợp tác giữa các doanh nghiệp.
111. Đầu tư vào vốn nhân lực có thể được thực hiện thông qua hình thức nào?
A. Mua máy móc thiết bị mới.
B. Đào tạo và giáo dục cho người lao động.
C. Khai thác tài nguyên thiên nhiên.
D. In tiền.
112. Điều nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của thị trường cạnh tranh hoàn hảo?
A. Có nhiều người mua và người bán.
B. Sản phẩm đồng nhất.
C. Dễ dàng gia nhập và rút khỏi thị trường.
D. Các doanh nghiệp có khả năng định giá sản phẩm.
113. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘hiệu ứng lan tỏa’ (spillover effect) của công nghệ?
A. Một công ty giữ bí mật công nghệ của mình.
B. Một công ty chia sẻ công nghệ của mình với các công ty khác.
C. Một công ty sao chép công nghệ của công ty khác.
D. Một công ty phá sản do công nghệ lạc hậu.
114. Sự khác biệt chính giữa cạnh tranh độc quyền và cạnh tranh hoàn hảo là gì?
A. Số lượng người bán.
B. Tính chất sản phẩm.
C. Rào cản gia nhập thị trường.
D. Thông tin thị trường.
115. Đường cung của một doanh nghiệp cạnh tranh hoàn hảo trong ngắn hạn là phần nào của đường chi phí biên (MC)?
A. Toàn bộ đường MC.
B. Phần đường MC nằm trên đường chi phí trung bình (ATC).
C. Phần đường MC nằm trên đường chi phí biến đổi trung bình (AVC).
D. Phần đường MC nằm giữa đường ATC và AVC.
116. Điều gì xảy ra với giá cả và sản lượng trong thị trường độc quyền so với thị trường cạnh tranh hoàn hảo?
A. Giá cao hơn, sản lượng cao hơn.
B. Giá cao hơn, sản lượng thấp hơn.
C. Giá thấp hơn, sản lượng cao hơn.
D. Giá thấp hơn, sản lượng thấp hơn.
117. Hành vi ‘bắt tay’ (collusion) giữa các doanh nghiệp trong thị trường độc quyền nhóm có nghĩa là gì?
A. Cạnh tranh gay gắt về giá cả.
B. Hợp tác để hạn chế sản lượng và tăng giá.
C. Tăng cường quảng cáo để thu hút khách hàng.
D. Giảm chi phí sản xuất.
118. Chi phí xã hội của độc quyền được thể hiện qua yếu tố nào?
A. Thặng dư sản xuất tăng.
B. Thặng dư tiêu dùng tăng.
C. Tổn thất vô ích (deadweight loss).
D. Lợi nhuận của doanh nghiệp tăng.
119. Phân biệt giá (price discrimination) là gì?
A. Bán sản phẩm với giá khác nhau cho các thị trường khác nhau.
B. Bán sản phẩm với giá khác nhau cho các khách hàng khác nhau.
C. Bán sản phẩm với chi phí khác nhau.
D. Bán các sản phẩm khác nhau với giá khác nhau.
120. Điều gì sau đây là một biện pháp mà chính phủ có thể sử dụng để điều tiết độc quyền?
A. Tăng cường quảng cáo.
B. Quy định giá trần.
C. Khuyến khích sáp nhập doanh nghiệp.
D. Giảm thuế cho doanh nghiệp.
121. Mục tiêu chính của chính sách tiền tệ là gì?
A. Ổn định giá cả và tối đa hóa việc làm.
B. Tối đa hóa tăng trưởng kinh tế.
C. Giảm bất bình đẳng thu nhập.
D. Cân bằng ngân sách chính phủ.
122. Ngân hàng trung ương có thể sử dụng công cụ nào để tăng cung tiền?
A. Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
B. Bán trái phiếu chính phủ.
C. Mua trái phiếu chính phủ.
D. Tăng lãi suất chiết khấu.
123. Nếu chính phủ tăng chi tiêu và đồng thời giảm thuế, điều gì có thể xảy ra với tổng cầu (AD)?
A. Tổng cầu chắc chắn giảm.
B. Tổng cầu chắc chắn tăng.
C. Tổng cầu không thay đổi.
D. Tổng cầu có thể tăng, giảm hoặc không đổi tùy thuộc vào quy mô của sự thay đổi trong chi tiêu và thuế.
124. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến tổng cầu (AD)?
A. Chi tiêu của chính phủ.
B. Thuế.
C. Giá các yếu tố sản xuất.
D. Lãi suất.
125. Tỷ giá hối đoái danh nghĩa (nominal exchange rate) là gì?
A. Giá trị tương đối của hàng hóa và dịch vụ giữa hai quốc gia.
B. Tỷ lệ mà một người có thể trao đổi đồng tiền của một quốc gia này với đồng tiền của một quốc gia khác.
C. Tỷ lệ lạm phát giữa hai quốc gia.
D. Sự khác biệt về lãi suất giữa hai quốc gia.
126. Trong mô hình AD-AS, một cú sốc cung tiêu cực (negative supply shock) sẽ dẫn đến điều gì?
A. Sản lượng tăng và giá giảm.
B. Sản lượng giảm và giá tăng.
C. Sản lượng và giá đều tăng.
D. Sản lượng và giá đều giảm.
127. Điều gì xảy ra với đường tổng cung dài hạn (LRAS) khi có sự gia tăng về vốn hoặc công nghệ?
A. Đường LRAS dịch chuyển sang trái.
B. Đường LRAS dịch chuyển sang phải.
C. Đường LRAS không thay đổi.
D. Đường LRAS trở nên dốc hơn.
128. Trong dài hạn, đường Phillips có dạng như thế nào?
A. Dốc xuống.
B. Dốc lên.
C. Thẳng đứng.
D. Nằm ngang.
129. Mục đích của việc đánh thuế là gì?
A. Để tăng chi tiêu của người tiêu dùng.
B. Để tài trợ cho chi tiêu của chính phủ và điều tiết nền kinh tế.
C. Để giảm lãi suất.
D. Để tăng cung tiền.
130. Nợ quốc gia là gì?
A. Tổng thâm hụt ngân sách hàng năm của chính phủ.
B. Tổng số tiền mà chính phủ nợ do tích lũy thâm hụt ngân sách trong quá khứ.
C. Tổng số tiền mà các doanh nghiệp trong nước nợ các ngân hàng nước ngoài.
D. Tổng số tiền mà người tiêu dùng trong nước nợ các ngân hàng trong nước.
131. Điều gì xảy ra với đường tổng cung ngắn hạn (SRAS) khi chi phí sản xuất tăng?
A. Đường SRAS dịch chuyển sang phải.
B. Đường SRAS dịch chuyển sang trái.
C. Đường SRAS không thay đổi.
D. Đường SRAS trở nên dốc hơn.
132. Trong mô hình AD-AS, một cú sốc cầu tích cực (positive demand shock) sẽ dẫn đến điều gì?
A. Sản lượng tăng và giá giảm.
B. Sản lượng giảm và giá tăng.
C. Sản lượng và giá đều tăng.
D. Sản lượng và giá đều giảm.
133. Chính sách tài khóa mở rộng (expansionary fiscal policy) thường được sử dụng để làm gì?
A. Làm chậm tăng trưởng kinh tế.
B. Giảm lạm phát.
C. Kích thích tăng trưởng kinh tế trong thời kỳ suy thoái.
D. Cân bằng ngân sách.
134. Đường cong Laffer thể hiện mối quan hệ giữa yếu tố nào?
A. Lạm phát và thất nghiệp.
B. Tỷ lệ thuế và doanh thu thuế của chính phủ.
C. Lãi suất và đầu tư.
D. Tổng cung và tổng cầu.
135. Sự khác biệt chính giữa chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ là gì?
A. Chính sách tài khóa liên quan đến chi tiêu của chính phủ và thuế, trong khi chính sách tiền tệ liên quan đến lãi suất và cung tiền.
B. Chính sách tài khóa được thực hiện bởi ngân hàng trung ương, trong khi chính sách tiền tệ được thực hiện bởi chính phủ.
C. Chính sách tài khóa chỉ ảnh hưởng đến tổng cung, trong khi chính sách tiền tệ chỉ ảnh hưởng đến tổng cầu.
D. Chính sách tài khóa chỉ được sử dụng trong thời kỳ suy thoái, trong khi chính sách tiền tệ chỉ được sử dụng trong thời kỳ tăng trưởng.
136. Điều gì xảy ra với cán cân thương mại khi giá trị đồng nội tệ tăng lên?
A. Cán cân thương mại cải thiện.
B. Cán cân thương mại xấu đi.
C. Cán cân thương mại không thay đổi.
D. Không thể xác định.
137. Hệ quả của việc in tiền quá nhiều để bù đắp thâm hụt ngân sách là gì?
A. Giảm lạm phát.
B. Tăng trưởng kinh tế.
C. Siêu lạm phát.
D. Giảm thất nghiệp.
138. Chính sách nào sau đây có thể giúp giảm thất nghiệp chu kỳ?
A. Chính sách tiền tệ thắt chặt.
B. Chính sách tài khóa mở rộng.
C. Giảm chi tiêu của chính phủ.
D. Tăng thuế.
139. Trong mô hình kinh tế vĩ mô, tổng cung (AS) thể hiện điều gì?
A. Tổng số hàng hóa và dịch vụ mà chính phủ muốn mua.
B. Tổng số hàng hóa và dịch vụ mà các doanh nghiệp dự định bán ở các mức giá khác nhau.
C. Tổng số hàng hóa và dịch vụ mà người tiêu dùng muốn mua ở các mức giá khác nhau.
D. Tổng số hàng hóa và dịch vụ mà một quốc gia có thể sản xuất trong một năm.
140. Điều gì xảy ra với đầu tư khi lãi suất tăng?
A. Đầu tư tăng.
B. Đầu tư giảm.
C. Đầu tư không thay đổi.
D. Đầu tư biến động không dự đoán được.
141. Thất nghiệp tự nhiên bao gồm loại thất nghiệp nào?
A. Thất nghiệp chu kỳ.
B. Thất nghiệp cơ cấu và thất nghiệp tạm thời.
C. Thất nghiệp do thiếu kỹ năng.
D. Thất nghiệp do thiên tai.
142. Công cụ nào sau đây không phải là công cụ của chính sách tiền tệ?
A. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
B. Nghiệp vụ thị trường mở.
C. Chi tiêu của chính phủ.
D. Lãi suất chiết khấu.
143. Khi nào thì chính phủ nên sử dụng chính sách tài khóa thắt chặt?
A. Khi nền kinh tế đang suy thoái.
B. Khi lạm phát quá cao.
C. Khi thất nghiệp cao.
D. Khi lãi suất thấp.
144. Điều gì xảy ra với lãi suất khi ngân hàng trung ương tăng cung tiền?
A. Lãi suất tăng.
B. Lãi suất giảm.
C. Lãi suất không thay đổi.
D. Lãi suất biến động không dự đoán được.
145. Chính sách tiền tệ thắt chặt (contractionary monetary policy) thường được sử dụng để làm gì?
A. Kích thích tăng trưởng kinh tế.
B. Giảm lạm phát.
C. Tăng việc làm.
D. Giảm lãi suất.
146. Trong bối cảnh kinh tế vĩ mô, ‘hiệu ứng số nhân’ đề cập đến điều gì?
A. Sự gia tăng chi tiêu của chính phủ dẫn đến sự gia tăng tương ứng trong sản lượng quốc gia.
B. Một sự thay đổi ban đầu trong chi tiêu dẫn đến một sự thay đổi lớn hơn trong sản lượng quốc gia.
C. Sự gia tăng lãi suất dẫn đến sự giảm đầu tư.
D. Sự gia tăng thuế dẫn đến sự giảm tiêu dùng.
147. Lạm phát do chi phí đẩy (cost-push inflation) xảy ra khi nào?
A. Tổng cung vượt quá tổng cầu.
B. Tổng cầu vượt quá tổng cung.
C. Chi phí sản xuất tăng.
D. Giá hàng hóa nhập khẩu giảm.
148. Thâm hụt ngân sách xảy ra khi nào?
A. Chi tiêu của chính phủ vượt quá thu nhập của chính phủ.
B. Thu nhập của chính phủ vượt quá chi tiêu của chính phủ.
C. Xuất khẩu vượt quá nhập khẩu.
D. Nhập khẩu vượt quá xuất khẩu.
149. Lạm phát do cầu kéo (demand-pull inflation) xảy ra khi nào?
A. Tổng cung vượt quá tổng cầu.
B. Tổng cầu vượt quá tổng cung.
C. Chi phí sản xuất tăng.
D. Giá dầu tăng đột ngột.
150. Đường Phillips thể hiện mối quan hệ giữa yếu tố nào?
A. Lạm phát và thất nghiệp.
B. Lãi suất và đầu tư.
C. Tổng cung và tổng cầu.
D. Tiết kiệm và đầu tư.