1. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc phát triển hệ thống tài chính vi mô ở các nước đang phát triển?
A. Giúp giảm lãi suất cho vay của các ngân hàng thương mại.
B. Cung cấp tín dụng cho các doanh nghiệp nhỏ và người nghèo, những đối tượng thường bị loại trừ khỏi hệ thống tài chính chính thức.
C. Giúp tăng giá trị cổ phiếu trên thị trường chứng khoán.
D. Giúp chính phủ kiểm soát dòng vốn tốt hơn.
2. Một quốc gia có tỷ lệ tiết kiệm thấp có thể gặp khó khăn gì trong quá trình phát triển kinh tế?
A. Khó khăn trong việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài.
B. Khó khăn trong việc tài trợ cho đầu tư trong nước.
C. Khó khăn trong việc kiểm soát lạm phát.
D. Khó khăn trong việc tăng trưởng xuất khẩu.
3. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của tăng trưởng kinh tế?
A. Tăng số lượng nhà máy.
B. Tăng quy mô dân số.
C. Tăng năng suất lao động.
D. Cải tiến công nghệ.
4. Đâu là một trong những rủi ro chính của việc quá phụ thuộc vào xuất khẩu một loại hàng hóa duy nhất?
A. Giá trị đồng tiền quốc gia tăng lên.
B. Nguồn thu ngân sách nhà nước ổn định hơn.
C. Quốc gia dễ bị tổn thương bởi biến động giá cả hàng hóa trên thị trường thế giới.
D. Quốc gia có thể kiểm soát tốt hơn thương mại quốc tế.
5. Tại sao việc cải thiện hệ thống y tế công cộng lại quan trọng đối với phát triển kinh tế?
A. Vì nó giúp giảm chi phí nhập khẩu thuốc men.
B. Vì nó giúp tăng tuổi thọ trung bình, giảm tỷ lệ mắc bệnh và tăng năng suất lao động.
C. Vì nó giúp giảm số lượng bác sĩ và y tá cần thiết.
D. Vì nó giúp tăng số lượng bệnh viện tư nhân.
6. Tại sao việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ lại quan trọng đối với phát triển kinh tế?
A. Vì nó giúp tăng giá trị cổ phiếu của các công ty công nghệ.
B. Vì nó khuyến khích đổi mới sáng tạo, thu hút đầu tư và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
C. Vì nó giúp giảm chi phí sản xuất hàng hóa.
D. Vì nó giúp tăng cường sức mạnh quân sự.
7. Tại sao quyền sở hữu đất đai rõ ràng và được bảo vệ lại quan trọng đối với phát triển kinh tế?
A. Vì nó làm tăng giá đất.
B. Vì nó khuyến khích đầu tư vào đất đai và tăng năng suất nông nghiệp.
C. Vì nó giúp chính phủ dễ dàng thu thuế đất hơn.
D. Vì nó hạn chế việc di cư từ nông thôn ra thành thị.
8. Một quốc gia có thể đạt được lợi ích từ thương mại quốc tế ngay cả khi quốc gia đó có lợi thế tuyệt đối trong sản xuất tất cả các hàng hóa, nhờ vào yếu tố nào?
A. Lợi thế tuyệt đối.
B. Lợi thế so sánh.
C. Chính sách bảo hộ mậu dịch.
D. Tỷ giá hối đoái cố định.
9. Chính sách nào sau đây có thể giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường do sản xuất công nghiệp gây ra?
A. Tăng cường sản xuất công nghiệp.
B. Nới lỏng các quy định về môi trường.
C. Áp dụng thuế carbon và các tiêu chuẩn khí thải nghiêm ngặt.
D. Khuyến khích sử dụng năng lượng hóa thạch.
10. Đâu là một ví dụ về ‘bẫy nghèo’ (poverty trap)?
A. Một người nghèo không thể vay tiền để đầu tư vào giáo dục hoặc kinh doanh vì không có tài sản thế chấp.
B. Một người giàu đầu tư vào bất động sản để tăng thêm tài sản.
C. Một người trung lưu tiết kiệm tiền để mua nhà.
D. Một người lao động làm việc chăm chỉ để kiếm thêm thu nhập.
11. Tác động của biến đổi khí hậu đối với các nước đang phát triển thường nghiêm trọng hơn so với các nước phát triển vì lý do gì?
A. Các nước đang phát triển không có công nghệ để đối phó với biến đổi khí hậu.
B. Các nước đang phát triển thường phụ thuộc nhiều hơn vào nông nghiệp và tài nguyên thiên nhiên, những lĩnh vực dễ bị tổn thương bởi biến đổi khí hậu.
C. Các nước đang phát triển không quan tâm đến vấn đề biến đổi khí hậu.
D. Các nước đang phát triển có vị trí địa lý gần các khu vực dễ bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu hơn.
12. Đâu là một trong những thách thức chính đối với việc phát triển khu vực nông thôn ở các nước đang phát triển?
A. Giá lương thực quá cao.
B. Thiếu cơ sở hạ tầng, dịch vụ y tế và giáo dục.
C. Dân số quá ít.
D. Quá nhiều cơ hội việc làm.
13. Chính sách nào sau đây có thể giúp giảm thiểu tình trạng tham nhũng ở các nước đang phát triển?
A. Tăng lương cho công chức.
B. Tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản lý nhà nước.
C. Giảm đầu tư vào giáo dục.
D. Hạn chế tự do báo chí.
14. Một trong những nguyên nhân chính gây ra nợ công cao ở các nước đang phát triển là gì?
A. Xuất khẩu quá nhiều hàng hóa.
B. Quản lý tài chính công kém hiệu quả và tham nhũng.
C. Dân số quá thấp.
D. Lạm phát quá thấp.
15. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của toàn cầu hóa?
A. Tăng trưởng kinh tế.
B. Giảm nghèo đói.
C. Tăng cường bất bình đẳng thu nhập.
D. Cải thiện chất lượng cuộc sống.
16. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để một quốc gia chuyển đổi từ tăng trưởng kinh tế dựa trên tài nguyên thiên nhiên sang tăng trưởng dựa trên năng suất?
A. Tăng cường xuất khẩu tài nguyên thô.
B. Đầu tư vào giáo dục và đào tạo kỹ năng cho người lao động.
C. Giảm thuế cho các doanh nghiệp khai thác tài nguyên.
D. Hạn chế nhập khẩu công nghệ mới.
17. Chính sách nào sau đây có thể giúp giảm thiểu tình trạng ‘lụt’ lao động có kỹ năng (brain drain) ở các nước đang phát triển?
A. Tăng cường kiểm soát biên giới.
B. Cải thiện điều kiện làm việc và cơ hội phát triển nghề nghiệp trong nước.
C. Áp đặt thuế cao đối với thu nhập của người lao động có kỹ năng.
D. Giảm đầu tư vào giáo dục đại học.
18. Cơ chế nào sau đây giúp các nước đang phát triển tiếp cận nguồn vốn từ các nước phát triển để thực hiện các dự án giảm phát thải khí nhà kính?
A. Thị trường chứng khoán.
B. Cơ chế phát triển sạch (CDM).
C. Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF).
D. Tổ chức thương mại thế giới (WTO).
19. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc đầu tư vào năng lượng tái tạo?
A. Giúp giảm chi phí sản xuất điện.
B. Giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và giảm phát thải khí nhà kính.
C. Giúp tăng giá trị cổ phiếu của các công ty năng lượng.
D. Giúp tạo ra nhiều việc làm trong ngành khai thác than.
20. Đâu là một trong những hạn chế chính của việc sử dụng GDP bình quân đầu người làm thước đo duy nhất để so sánh mức sống giữa các quốc gia?
A. GDP bình quân đầu người không tính đến sự khác biệt về quy mô dân số.
B. GDP bình quân đầu người không phản ánh sự bất bình đẳng trong phân phối thu nhập.
C. GDP bình quân đầu người không thể so sánh giữa các quốc gia có hệ thống tiền tệ khác nhau.
D. GDP bình quân đầu người luôn đánh giá quá cao mức sống thực tế.
21. Đâu là một ví dụ về vốn nhân lực?
A. Máy móc và thiết bị trong nhà máy.
B. Trình độ học vấn và kỹ năng của người lao động.
C. Tài nguyên thiên nhiên như dầu mỏ và khoáng sản.
D. Tiền gửi ngân hàng và cổ phiếu.
22. Tại sao việc tăng cường liên kết khu vực (regional integration) lại quan trọng đối với các nước đang phát triển?
A. Vì nó giúp giảm chi phí đi lại giữa các quốc gia.
B. Vì nó tạo ra thị trường lớn hơn, tăng cường thương mại và đầu tư, và thúc đẩy hợp tác kinh tế giữa các nước thành viên.
C. Vì nó giúp các nước nhỏ dễ dàng cạnh tranh với các nước lớn.
D. Vì nó giúp các nước nghèo tiếp cận viện trợ phát triển dễ dàng hơn.
23. Tại sao việc thúc đẩy bình đẳng giới lại quan trọng đối với phát triển kinh tế?
A. Vì nó giúp tăng số lượng phụ nữ tham gia chính trị.
B. Vì nó giúp khai thác tối đa tiềm năng của cả nam và nữ, tăng năng suất lao động và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
C. Vì nó giúp giảm chi phí chăm sóc sức khỏe.
D. Vì nó giúp giảm tỷ lệ sinh.
24. Điều gì xảy ra khi một quốc gia áp dụng chính sách bảo hộ mậu dịch?
A. Giá cả hàng hóa trong nước giảm.
B. Sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong nước tăng lên.
C. Hàng nhập khẩu trở nên đắt đỏ hơn.
D. Xuất khẩu tăng lên.
25. Chính sách nào sau đây có thể giúp giảm thiểu tình trạng bất bình đẳng giới trong giáo dục?
A. Tăng học phí cho các trường học.
B. Xây dựng thêm trường học chỉ dành cho nam sinh.
C. Cung cấp học bổng và hỗ trợ tài chính cho nữ sinh.
D. Hạn chế số lượng nữ sinh được vào đại học.
26. Chỉ số HDI (Human Development Index) đo lường điều gì?
A. Mức độ ô nhiễm môi trường.
B. Tăng trưởng kinh tế hàng năm.
C. Thành tựu trung bình của một quốc gia về sức khỏe, giáo dục và thu nhập.
D. Mức độ bất bình đẳng thu nhập.
27. Điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm của các nước đang phát triển?
A. Tuổi thọ trung bình thấp.
B. Tỷ lệ nghèo đói cao.
C. Cơ sở hạ tầng phát triển.
D. Năng suất lao động thấp.
28. Một trong những thách thức lớn nhất đối với việc thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) là gì?
A. Sự thiếu hụt công nghệ.
B. Sự thiếu hụt nguồn lực tài chính và cam kết chính trị.
C. Sự thiếu hụt lao động có kỹ năng.
D. Sự thiếu hụt tài nguyên thiên nhiên.
29. Tại sao các nước đang phát triển thường gặp khó khăn trong việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?
A. Do lãi suất ở các nước đang phát triển thường cao hơn.
B. Do các nước đang phát triển thường có môi trường chính trị và pháp lý kém ổn định.
C. Do chi phí lao động ở các nước đang phát triển quá cao.
D. Do các nước đang phát triển không có tài nguyên thiên nhiên.
30. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là một trụ cột chính của phát triển bền vững?
A. Phát triển kinh tế.
B. Bảo vệ môi trường.
C. Công bằng xã hội.
D. Tăng trưởng dân số.
31. Tại sao quyền sở hữu đất đai lại quan trọng đối với sự phát triển kinh tế?
A. Quyền sở hữu đất đai không ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế.
B. Quyền sở hữu đất đai tạo ra sự chắc chắn và khuyến khích đầu tư vào đất đai.
C. Quyền sở hữu đất đai chỉ quan trọng đối với các nước nông nghiệp.
D. Quyền sở hữu đất đai làm tăng giá đất.
32. Điều gì xảy ra khi một quốc gia áp dụng chính sách bảo hộ thương mại?
A. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.
B. Giảm cạnh tranh, tăng giá hàng hóa và giảm hiệu quả kinh tế.
C. Dễ dàng xuất khẩu hàng hóa.
D. Thu hút đầu tư nước ngoài.
33. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một nguồn lực tự nhiên?
A. Dầu mỏ.
B. Than đá.
C. Ánh sáng mặt trời.
D. Máy móc công nghiệp.
34. Đâu là một ví dụ về cải cách ruộng đất?
A. Tăng thuế đối với đất đai.
B. Phân phối lại đất đai từ người giàu sang người nghèo.
C. Cho phép tập trung đất đai vào tay một số ít người.
D. Giảm đầu tư vào nông nghiệp.
35. Điều gì xảy ra khi một quốc gia có cơ sở hạ tầng kém phát triển?
A. Không có ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế.
B. Chi phí vận chuyển tăng, giao thương khó khăn và thu hút đầu tư giảm.
C. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.
D. Dễ dàng xuất khẩu hàng hóa.
36. Đâu là một chính sách có thể giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của ‘lời nguyền tài nguyên’?
A. Tăng cường xuất khẩu tài nguyên thô.
B. Đa dạng hóa nền kinh tế và đầu tư vào giáo dục.
C. Giảm chi tiêu công.
D. Hạn chế đầu tư nước ngoài.
37. Tại sao ‘lời nguyền tài nguyên’ lại xảy ra?
A. Do các quốc gia giàu tài nguyên thường có chính sách kinh tế tốt hơn.
B. Do tài nguyên làm tăng sự phụ thuộc vào một ngành duy nhất và gây ra tham nhũng.
C. Do tài nguyên giúp đa dạng hóa nền kinh tế.
D. Do tài nguyên làm giảm sự biến động của giá cả hàng hóa.
38. Tại sao thương mại quốc tế lại quan trọng đối với sự phát triển?
A. Thương mại quốc tế không ảnh hưởng đến sự phát triển.
B. Thương mại quốc tế giúp các quốc gia tiếp cận thị trường lớn hơn, công nghệ mới và tăng trưởng kinh tế.
C. Thương mại quốc tế chỉ quan trọng đối với các nước phát triển.
D. Thương mại quốc tế làm giảm việc làm trong nước.
39. Đâu là một ví dụ về đầu tư vào cơ sở hạ tầng?
A. Giảm thuế thu nhập doanh nghiệp.
B. Xây dựng đường xá, cầu cống và hệ thống điện.
C. Tăng chi tiêu cho quốc phòng.
D. Hạn chế nhập khẩu.
40. Đâu là một chính sách để duy trì ổn định kinh tế vĩ mô?
A. In tiền quá mức.
B. Quản lý chính sách tài khóa và tiền tệ một cách thận trọng.
C. Tăng chi tiêu công một cách không kiểm soát.
D. Hạn chế thương mại quốc tế.
41. Đâu là một ví dụ về thể chế kinh tế?
A. Thời tiết.
B. Hệ thống pháp luật bảo vệ quyền sở hữu.
C. Địa hình của một quốc gia.
D. Văn hóa truyền thống.
42. Đâu là một lợi ích của đầu tư nước ngoài?
A. Giảm việc làm trong nước.
B. Chuyển giao công nghệ, tạo việc làm và tăng trưởng kinh tế.
C. Tăng ô nhiễm môi trường.
D. Gây bất ổn kinh tế.
43. Đâu là một biện pháp để giảm tham nhũng?
A. Giữ bí mật thông tin chính phủ.
B. Tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình của chính phủ.
C. Giảm lương cho cán bộ công chức.
D. Hạn chế sự tham gia của các tổ chức phi chính phủ.
44. Đâu là một cách để khuyến khích đổi mới công nghệ?
A. Hạn chế cạnh tranh.
B. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và tài trợ cho nghiên cứu và phát triển.
C. Tăng thuế đối với các doanh nghiệp công nghệ.
D. Giảm đầu tư vào giáo dục.
45. Tại sao công nghệ lại quan trọng đối với sự phát triển kinh tế?
A. Công nghệ không ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế.
B. Công nghệ giúp tăng năng suất lao động và tạo ra sản phẩm mới.
C. Công nghệ chỉ quan trọng đối với các nước phát triển.
D. Công nghệ làm giảm việc làm.
46. Thể chế kinh tế đóng vai trò gì trong sự phát triển kinh tế?
A. Thể chế kinh tế không ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế.
B. Thể chế kinh tế tạo ra khuôn khổ pháp lý và quy tắc để thúc đẩy hoạt động kinh tế.
C. Thể chế kinh tế chỉ quan trọng đối với các nước phát triển.
D. Thể chế kinh tế chỉ liên quan đến chính sách tiền tệ.
47. Đâu là một biện pháp để tăng cường vốn nhân lực?
A. Giảm chi tiêu cho giáo dục và y tế.
B. Đầu tư vào giáo dục, đào tạo nghề và chăm sóc sức khỏe.
C. Hạn chế người dân đi học ở nước ngoài.
D. Tăng thuế thu nhập cá nhân.
48. Điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm của ‘bẫy nghèo’?
A. Mức tiết kiệm và đầu tư thấp.
B. Năng suất lao động thấp.
C. Tỷ lệ sinh cao.
D. Mức đầu tư vào giáo dục cao.
49. Đâu là một yếu tố quan trọng để thu hút đầu tư nước ngoài?
A. Môi trường chính trị bất ổn.
B. Hệ thống pháp luật minh bạch và bảo vệ quyền sở hữu.
C. Tham nhũng cao.
D. Cơ sở hạ tầng kém phát triển.
50. Đâu là một trong những hạn chế chính của việc sử dụng GDP bình quân đầu người làm thước đo phúc lợi kinh tế?
A. GDP bình quân đầu người không phản ánh sự phân phối thu nhập trong xã hội.
B. GDP bình quân đầu người không thể so sánh giữa các quốc gia khác nhau.
C. GDP bình quân đầu người luôn chính xác và không có sai số.
D. GDP bình quân đầu người đã bao gồm các yếu tố về môi trường và xã hội.
51. Đâu là một yếu tố quan trọng giúp một quốc gia chuyển đổi từ nền kinh tế nông nghiệp sang nền kinh tế công nghiệp?
A. Sự gia tăng dân số nhanh chóng.
B. Đầu tư vào giáo dục và phát triển kỹ năng cho người lao động.
C. Giảm chi tiêu công cho cơ sở hạ tầng.
D. Hạn chế thương mại quốc tế.
52. Điều gì xảy ra khi một quốc gia không có đủ vốn nhân lực?
A. Không có ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế.
B. Năng suất lao động thấp và khó khăn trong việc áp dụng công nghệ mới.
C. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.
D. Dễ dàng thu hút đầu tư nước ngoài.
53. Điều gì xảy ra khi một quốc gia có tham nhũng cao?
A. Tham nhũng không ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế.
B. Tham nhũng làm giảm hiệu quả đầu tư và làm chậm tăng trưởng kinh tế.
C. Tham nhũng giúp tăng cường cạnh tranh.
D. Tham nhũng chỉ ảnh hưởng đến các doanh nghiệp nhà nước.
54. Đâu là một lợi ích của việc tham gia vào các hiệp định thương mại tự do?
A. Tăng thuế nhập khẩu.
B. Giảm rào cản thương mại và tăng cường hợp tác kinh tế.
C. Hạn chế cạnh tranh.
D. Giảm đầu tư nước ngoài.
55. Tại sao ổn định kinh tế vĩ mô lại quan trọng đối với sự phát triển?
A. Ổn định kinh tế vĩ mô không ảnh hưởng đến sự phát triển.
B. Ổn định kinh tế vĩ mô tạo ra môi trường đầu tư an toàn và khuyến khích tăng trưởng.
C. Ổn định kinh tế vĩ mô chỉ quan trọng đối với các nước phát triển.
D. Ổn định kinh tế vĩ mô làm giảm cạnh tranh.
56. Theo Rostow, giai đoạn nào sau đây thể hiện sự khởi đầu của tăng trưởng kinh tế bền vững?
A. Xã hội truyền thống.
B. Giai đoạn chuẩn bị cất cánh.
C. Giai đoạn cất cánh.
D. Giai đoạn trưởng thành.
57. Cấu trúc kinh tế nào sau đây thường được coi là giai đoạn phát triển cao nhất?
A. Kinh tế nông nghiệp.
B. Kinh tế công nghiệp.
C. Kinh tế dịch vụ.
D. Kinh tế khai khoáng.
58. Điều gì xảy ra khi một quốc gia có mức nợ công quá cao?
A. Không có ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế.
B. Áp lực trả nợ tăng, giảm chi tiêu cho các lĩnh vực quan trọng và gây bất ổn kinh tế.
C. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.
D. Dễ dàng thu hút đầu tư nước ngoài.
59. Đâu là một biện pháp để quản lý nợ công hiệu quả?
A. Vay nợ không kiểm soát.
B. Tăng cường quản lý chi tiêu công và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
C. Giảm thuế.
D. Hạn chế đầu tư công.
60. Chỉ số HDI (Human Development Index) đo lường những khía cạnh nào của sự phát triển con người?
A. Tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
B. Tăng trưởng GDP, tỷ lệ lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp.
C. Mức độ ô nhiễm môi trường, tuổi thọ và tỷ lệ tội phạm.
D. Tỷ lệ nghèo đói, tỷ lệ biết chữ và cơ sở hạ tầng.
61. Trong mô hình tăng trưởng Solow, yếu tố nào sau đây được coi là ngoại sinh (exogenous)?
A. Tỷ lệ tiết kiệm.
B. Tỷ lệ khấu hao.
C. Tăng trưởng dân số.
D. Tiến bộ công nghệ.
62. Đâu là một trong những rủi ro của việc quá phụ thuộc vào xuất khẩu một loại hàng hóa duy nhất?
A. Giá cả hàng hóa đó có thể biến động mạnh.
B. Nguồn cung hàng hóa đó có thể cạn kiệt.
C. Nhu cầu đối với hàng hóa đó có thể tăng lên.
D. Chính phủ có thể can thiệp vào thị trường hàng hóa đó.
63. Đâu là một trong những nguyên nhân chính gây ra tình trạng ‘bẫy nghèo’ (poverty trap)?
A. Quá nhiều tiết kiệm.
B. Thiếu vốn để đầu tư vào giáo dục và sức khỏe.
C. Chính sách tiền tệ quá chặt chẽ.
D. Tỷ giá hối đoái cố định.
64. Chính sách nào sau đây có thể giúp cải thiện tình trạng nhà ở cho người nghèo ở các nước đang phát triển?
A. Tăng thuế bất động sản.
B. Cung cấp các khoản vay ưu đãi để mua nhà.
C. Hạn chế xây dựng nhà ở xã hội.
D. Tăng giá thuê nhà.
65. Chỉ số HDI (Human Development Index) đo lường điều gì?
A. Tăng trưởng GDP bình quân đầu người.
B. Mức độ ô nhiễm môi trường.
C. Tuổi thọ trung bình, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
D. Tỷ lệ thất nghiệp và lạm phát.
66. Đâu là một trong những lợi ích của việc phát triển khu vực nông thôn?
A. Giảm ô nhiễm môi trường.
B. Giảm nghèo đói và bất bình đẳng.
C. Tăng trưởng GDP nhanh hơn.
D. Tăng cường hội nhập kinh tế quốc tế.
67. Điều gì xảy ra khi một quốc gia có tỷ lệ tiết kiệm cao?
A. Đầu tư giảm.
B. Lãi suất tăng.
C. Có nhiều vốn hơn để đầu tư.
D. Tổng cầu giảm.
68. Theo Rostow, giai đoạn nào sau đây là giai đoạn ‘cất cánh’ trong mô hình tăng trưởng kinh tế?
A. Xã hội truyền thống.
B. Các điều kiện tiên quyết để cất cánh.
C. Cất cánh.
D. Thời đại tiêu dùng hàng loạt.
69. Đâu là một trong những lợi ích của việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?
A. Giảm tỷ lệ thất nghiệp.
B. Tăng cường chuyển giao công nghệ và kỹ năng quản lý.
C. Giảm thâm hụt thương mại.
D. Tăng giá trị đồng nội tệ.
70. Điều gì xảy ra khi một quốc gia áp dụng chính sách bảo hộ thương mại?
A. Giá cả hàng hóa trong nước giảm.
B. Sản lượng hàng hóa trong nước giảm.
C. Người tiêu dùng phải trả giá cao hơn cho hàng hóa.
D. Xuất khẩu tăng.
71. Lý thuyết nào sau đây nhấn mạnh vai trò của các thể chế (institutions) trong phát triển kinh tế?
A. Lý thuyết tăng trưởng tân cổ điển.
B. Lý thuyết phụ thuộc.
C. Lý thuyết thể chế.
D. Lý thuyết lợi thế so sánh.
72. Theo lý thuyết tăng trưởng nội sinh, yếu tố nào sau đây là nguồn gốc của tăng trưởng kinh tế dài hạn?
A. Tiết kiệm.
B. Đầu tư.
C. Tri thức và công nghệ.
D. Tài nguyên thiên nhiên.
73. Điều gì xảy ra khi một quốc gia áp dụng chính sách tỷ giá hối đoái cố định?
A. Ngân hàng trung ương không cần can thiệp vào thị trường ngoại hối.
B. Tỷ giá hối đoái được tự do biến động theo cung và cầu.
C. Ngân hàng trung ương phải can thiệp để duy trì tỷ giá mục tiêu.
D. Lạm phát luôn ở mức thấp.
74. Chính sách nào sau đây có thể giúp cải thiện hệ thống y tế ở các nước đang phát triển?
A. Tăng chi phí khám chữa bệnh.
B. Đào tạo và tuyển dụng thêm nhân viên y tế.
C. Giảm số lượng bệnh viện công.
D. Hạn chế nhập khẩu thuốc men.
75. Điều gì xảy ra khi một quốc gia phá giá đồng tiền của mình?
A. Xuất khẩu trở nên đắt hơn.
B. Nhập khẩu trở nên rẻ hơn.
C. Xuất khẩu trở nên rẻ hơn.
D. Tổng cầu giảm.
76. Yếu tố nào sau đây thường được coi là quan trọng nhất để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dài hạn?
A. Tăng chi tiêu chính phủ.
B. Tăng trưởng dân số.
C. Đầu tư vào giáo dục và công nghệ.
D. Giảm thuế.
77. Điều gì xảy ra khi một quốc gia áp dụng chính sách tự do hóa thương mại?
A. Giá cả hàng hóa trong nước tăng.
B. Sản lượng hàng hóa trong nước giảm.
C. Người tiêu dùng có nhiều lựa chọn hơn và giá cả cạnh tranh hơn.
D. Xuất khẩu giảm.
78. Chính sách nào sau đây có thể giúp cải thiện tình trạng dinh dưỡng của trẻ em ở các nước đang phát triển?
A. Giảm thuế đối với thực phẩm nhập khẩu.
B. Tăng cường chương trình giáo dục dinh dưỡng cho bà mẹ.
C. Tăng lãi suất cho vay.
D. Hạn chế nhập khẩu thực phẩm chức năng.
79. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để đảm bảo tăng trưởng kinh tế bền vững?
A. Sử dụng tài nguyên thiên nhiên không giới hạn.
B. Bảo vệ môi trường và sử dụng tài nguyên một cách hợp lý.
C. Tập trung vào tăng trưởng GDP bằng mọi giá.
D. Bỏ qua các vấn đề xã hội.
80. Chính sách nào sau đây có thể giúp giảm bất bình đẳng thu nhập?
A. Giảm thuế thu nhập doanh nghiệp.
B. Tăng chi tiêu cho giáo dục và y tế công cộng.
C. Nới lỏng chính sách tiền tệ.
D. Tư nhân hóa các doanh nghiệp nhà nước.
81. Đâu là một trong những hạn chế của việc sử dụng GDP bình quân đầu người làm thước đo phúc lợi kinh tế?
A. GDP không tính đến giá trị của hàng hóa và dịch vụ phi thị trường.
B. GDP không phản ánh sự phân phối thu nhập trong xã hội.
C. GDP không bao gồm các hoạt động kinh tế ngầm.
D. GDP không đo lường được sự thay đổi về chất lượng hàng hóa.
82. Điều gì xảy ra khi một quốc gia có thâm hụt tài khoản vãng lai?
A. Xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu.
B. Nhập khẩu lớn hơn xuất khẩu.
C. Tiết kiệm quốc gia lớn hơn đầu tư quốc gia.
D. Chính phủ có thặng dư ngân sách.
83. Chính sách nào sau đây có thể giúp tăng cường năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME)?
A. Tăng thuế thu nhập doanh nghiệp.
B. Cung cấp các chương trình đào tạo và tư vấn kỹ thuật.
C. Hạn chế tiếp cận tín dụng.
D. Nới lỏng các quy định về lao động.
84. Chính sách nào sau đây có thể giúp giảm tình trạng ô nhiễm môi trường?
A. Tăng trợ cấp cho các ngành công nghiệp gây ô nhiễm.
B. Áp dụng thuế carbon.
C. Giảm chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển năng lượng sạch.
D. Nới lỏng các quy định về môi trường.
85. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với các nước đang phát triển trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế?
A. Thiếu nguồn vốn.
B. Năng lực cạnh tranh yếu.
C. Dư thừa lao động.
D. Tỷ giá hối đoái ổn định.
86. Đâu là một trong những nguyên nhân chính gây ra tình trạng tham nhũng ở các nước đang phát triển?
A. Mức lương công chức quá cao.
B. Thiếu minh bạch và trách nhiệm giải trình.
C. Quá nhiều quy định.
D. Hệ thống pháp luật quá nghiêm ngặt.
87. Đâu là một trong những vai trò của Nhà nước trong phát triển kinh tế?
A. Can thiệp quá sâu vào hoạt động của doanh nghiệp.
B. Cung cấp hàng hóa công cộng và điều chỉnh thị trường.
C. Chỉ tập trung vào tăng trưởng GDP.
D. Bỏ qua các vấn đề xã hội.
88. Đâu không phải là một đặc điểm của các nước đang phát triển?
A. Tỷ lệ nghèo đói cao.
B. Cơ cấu kinh tế chủ yếu là nông nghiệp.
C. Trình độ công nghệ tiên tiến.
D. Tỷ lệ tăng dân số cao.
89. Điều gì xảy ra khi một quốc gia có lợi thế tuyệt đối trong sản xuất tất cả các hàng hóa?
A. Quốc gia đó nên tự cung tự cấp.
B. Quốc gia đó không thể hưởng lợi từ thương mại.
C. Quốc gia đó vẫn có thể hưởng lợi từ thương mại dựa trên lợi thế so sánh.
D. Quốc gia đó nên áp đặt thuế quan cao để bảo vệ sản xuất trong nước.
90. Chính sách nào sau đây có thể giúp giảm tình trạng thất nghiệp ở các nước đang phát triển?
A. Tăng cường đầu tư vào giáo dục nghề nghiệp.
B. Tăng thuế thu nhập cá nhân.
C. Hạn chế nhập khẩu lao động.
D. Giảm chi tiêu chính phủ.
91. Đâu là một ví dụ về chính sách hỗ trợ người nghèo?
A. Cung cấp các chương trình bảo trợ xã hội
B. Giảm thuế cho người giàu
C. Tăng lãi suất
D. Hạn chế nhập khẩu
92. Điều gì xảy ra khi một quốc gia có quá nhiều tài nguyên thiên nhiên (curse of natural resources)?
A. Có thể làm chậm quá trình phát triển kinh tế do tập trung quá nhiều vào khai thác tài nguyên
B. Luôn thúc đẩy phát triển kinh tế
C. Không ảnh hưởng đến phát triển kinh tế
D. Dẫn đến bất bình đẳng thu nhập giảm
93. Đầu tư vào giáo dục có thể mang lại lợi ích gì cho xã hội?
A. Tăng năng suất lao động và tăng trưởng kinh tế
B. Giảm tội phạm
C. Cải thiện sức khỏe
D. Tất cả các đáp án trên
94. Đâu là một thách thức đối với việc cải thiện sức khỏe ở các nước đang phát triển?
A. Thiếu nguồn lực tài chính
B. Thiếu cơ sở hạ tầng y tế
C. Thiếu nhân viên y tế
D. Tất cả các đáp án trên
95. Điểm khác biệt chính giữa tăng trưởng kinh tế và phát triển kinh tế là gì?
A. Phát triển kinh tế bao gồm cả tăng trưởng kinh tế và những thay đổi về chất lượng cuộc sống
B. Tăng trưởng kinh tế chỉ tập trung vào tăng GDP
C. Phát triển kinh tế luôn bền vững hơn tăng trưởng kinh tế
D. Tất cả các đáp án trên
96. Chỉ số HDI (Human Development Index) KHÔNG đo lường khía cạnh nào sau đây của phát triển con người?
A. Tuổi thọ bình quân
B. Thu nhập bình quân đầu người
C. Tỷ lệ tội phạm
D. Trình độ học vấn
97. Đâu là một ví dụ về thất bại của thị trường (market failure)?
A. Ô nhiễm môi trường
B. Giá cả tăng
C. Thất nghiệp
D. Lạm phát
98. Đâu là một ví dụ về thể chế kinh tế?
A. Hệ thống pháp luật
B. Văn hóa
C. Địa lý
D. Tài nguyên thiên nhiên
99. Đâu là một yếu tố cấu thành vốn con người (human capital)?
A. Trình độ học vấn và kỹ năng
B. Máy móc và thiết bị
C. Tài nguyên thiên nhiên
D. Cơ sở hạ tầng
100. Điều gì KHÔNG phải là một mục tiêu phát triển bền vững (Sustainable Development Goal – SDG) của Liên Hợp Quốc?
A. Xóa đói giảm nghèo
B. Bình đẳng giới
C. Tăng cường sức mạnh quân sự
D. Hành động vì khí hậu
101. Đâu là một biện pháp chính sách có thể được sử dụng để giảm bất bình đẳng thu nhập?
A. Tăng thuế thu nhập lũy tiến
B. Giảm chi tiêu cho giáo dục
C. Nới lỏng các quy định về lao động
D. Tư nhân hóa các dịch vụ công
102. Đâu là đặc điểm KHÔNG thuộc về tăng trưởng kinh tế экстенсивное?
A. Sử dụng hiệu quả hơn các nguồn lực hiện có
B. Tăng số lượng yếu tố sản xuất (lao động, vốn)
C. Khai thác thêm tài nguyên thiên nhiên
D. Mở rộng quy mô sản xuất
103. Đâu là một biện pháp để giảm thiểu tác động tiêu cực của ‘lời nguyền tài nguyên’?
A. Đa dạng hóa nền kinh tế
B. Tăng cường quản lý nhà nước đối với tài nguyên
C. Đầu tư vào giáo dục và cơ sở hạ tầng
D. Tất cả các đáp án trên
104. Ngưỡng nghèo (poverty line) là gì?
A. Mức thu nhập tối thiểu để đáp ứng nhu cầu cơ bản
B. Mức thu nhập trung bình của dân số
C. Mức thu nhập cao nhất của 10% dân số giàu nhất
D. Mức thu nhập thấp nhất của 10% dân số nghèo nhất
105. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố thúc đẩy tăng trưởng kinh tế?
A. Đầu tư vào vốn nhân lực
B. Ổn định chính trị
C. Bảo hộ mậu dịch
D. Tiến bộ công nghệ
106. Đâu là một thách thức đối với việc phát triển giáo dục ở các nước đang phát triển?
A. Thiếu nguồn lực tài chính
B. Thiếu giáo viên có trình độ
C. Cơ sở hạ tầng giáo dục kém
D. Tất cả các đáp án trên
107. Theo Rostow, giai đoạn ‘cất cánh’ (take-off) trong mô hình tăng trưởng kinh tế diễn ra khi nào?
A. Khi xã hội bắt đầu có những thay đổi về mặt giá trị và thể chế
B. Khi đầu tư tăng lên đáng kể và xuất hiện các ngành công nghiệp dẫn dắt
C. Khi nền kinh tế đạt đến mức độ phát triển cao và bắt đầu chuyển sang tiêu dùng hàng loạt
D. Khi xã hội còn dựa vào nông nghiệp truyền thống
108. Đâu là một hạn chế chính của việc sử dụng GDP bình quân đầu người làm thước đo phúc lợi kinh tế?
A. Không phản ánh được sự phân phối thu nhập trong xã hội
B. Không tính đến các hoạt động kinh tế phi chính thức
C. Không bao gồm giá trị của hàng hóa và dịch vụ tự sản xuất, tự tiêu dùng
D. Tất cả các đáp án trên
109. Chỉ số GINI đo lường điều gì?
A. Mức độ bất bình đẳng thu nhập
B. Mức độ nghèo đói
C. Mức độ tăng trưởng kinh tế
D. Mức độ phát triển con người
110. Đâu là một ví dụ về ngoại ứng tiêu cực (negative externality) gây ra bởi tăng trưởng kinh tế?
A. Ô nhiễm môi trường
B. Tăng thu nhập cho người lao động
C. Cải thiện cơ sở hạ tầng
D. Tăng năng suất lao động
111. Điều gì xảy ra khi sức khỏe của người dân được cải thiện?
A. Năng suất lao động tăng lên
B. Chi phí y tế giảm xuống
C. Tuổi thọ trung bình tăng lên
D. Tất cả các đáp án trên
112. Điều gì xảy ra với đường Lorenz khi bất bình đẳng thu nhập gia tăng?
A. Đường Lorenz càng cong ra xa đường bình đẳng tuyệt đối
B. Đường Lorenz càng tiến gần đến đường bình đẳng tuyệt đối
C. Đường Lorenz không thay đổi
D. Đường Lorenz trở thành đường thẳng nằm ngang
113. Đâu là một ví dụ về chính sách y tế công cộng?
A. Tiêm chủng phòng bệnh
B. Giảm thuế
C. Tăng lãi suất
D. Bảo hộ mậu dịch
114. Đâu là một đặc điểm của tăng trưởng kinh tế интенсивное?
A. Nâng cao năng suất các yếu tố sản xuất
B. Tăng số lượng lao động
C. Tăng lượng vốn đầu tư
D. Khai thác thêm tài nguyên
115. Theo Kuznets, mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và bất bình đẳng thu nhập trong giai đoạn đầu phát triển có dạng nào?
A. Bất bình đẳng có xu hướng gia tăng
B. Bất bình đẳng có xu hướng giảm
C. Bất bình đẳng không thay đổi
D. Không có mối quan hệ rõ ràng
116. Điều gì xảy ra khi lực lượng lao động có trình độ học vấn cao hơn?
A. Năng suất lao động tăng lên
B. Năng suất lao động giảm xuống
C. Năng suất lao động không thay đổi
D. Tỷ lệ thất nghiệp tăng lên
117. Thể chế kinh tế có vai trò gì trong phát triển kinh tế?
A. Tạo ra môi trường kinh doanh ổn định và minh bạch
B. Bảo vệ quyền sở hữu
C. Giảm chi phí giao dịch
D. Tất cả các đáp án trên
118. Chính phủ có thể can thiệp vào thị trường để làm gì?
A. Sửa chữa các thất bại của thị trường
B. Cung cấp hàng hóa công
C. Phân phối lại thu nhập
D. Tất cả các đáp án trên
119. Đâu là một yếu tố có thể góp phần làm giảm nghèo đói?
A. Tăng trưởng kinh tế bao trùm
B. Phân biệt đối xử
C. Tham nhũng
D. Xung đột vũ trang
120. Đâu là một yếu tố có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của người dân?
A. Chế độ dinh dưỡng
B. Điều kiện vệ sinh
C. Tiếp cận dịch vụ y tế
D. Tất cả các đáp án trên
121. Điều gì là quan trọng nhất để thu hút vốn đầu tư nước ngoài?
A. Lao động giá rẻ.
B. Môi trường chính trị ổn định và hệ thống pháp luật minh bạch.
C. Tài nguyên thiên nhiên phong phú.
D. Vị trí địa lý thuận lợi.
122. Đâu là một biện pháp để giảm thiểu tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu?
A. Tăng cường sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
B. Đầu tư vào năng lượng tái tạo và công nghệ xanh.
C. Phá rừng để lấy đất canh tác.
D. Giảm chi tiêu cho nghiên cứu khoa học.
123. Đâu là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế theo lý thuyết tăng trưởng tân cổ điển?
A. Thể chế chính trị.
B. Tiến bộ công nghệ.
C. Vị trí địa lý.
D. Nguồn tài nguyên thiên nhiên.
124. Đâu là một mục tiêu của chính sách tiền tệ?
A. Tăng trưởng kinh tế cao.
B. Ổn định giá cả.
C. Giảm tỷ lệ thất nghiệp.
D. Tất cả các đáp án trên.
125. Điều gì KHÔNG phải là một hình thức của vốn xã hội?
A. Mạng lưới xã hội.
B. Sự tin tưởng lẫn nhau.
C. Các quy tắc và chuẩn mực xã hội.
D. Vốn tài chính.
126. Đâu là một ví dụ về vốn nhân lực?
A. Máy móc và thiết bị.
B. Kỹ năng và kiến thức của người lao động.
C. Tiền mặt và các khoản đầu tư tài chính.
D. Tài nguyên thiên nhiên.
127. Theo Arthur Lewis, động lực chính của tăng trưởng kinh tế ở các nước đang phát triển là gì?
A. Sự phát triển của khu vực nông nghiệp.
B. Sự chuyển dịch lao động từ khu vực nông nghiệp sang khu vực công nghiệp.
C. Sự gia tăng dân số.
D. Sự phụ thuộc vào viện trợ nước ngoài.
128. Điều gì là quan trọng nhất để thúc đẩy tăng trưởng năng suất?
A. Tăng số lượng lao động.
B. Tăng cường đầu tư vào công nghệ và đổi mới sáng tạo.
C. Giảm lương của người lao động.
D. Tăng cường bảo hộ thương mại.
129. Chỉ số HDI (Human Development Index) đo lường điều gì?
A. Tăng trưởng GDP bình quân đầu người.
B. Mức độ ô nhiễm môi trường.
C. Thành tựu trung bình về ba khía cạnh cơ bản của phát triển con người: sức khỏe, tri thức và mức sống.
D. Tỷ lệ thất nghiệp và lạm phát.
130. Chính sách nào có thể khuyến khích đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?
A. Tăng thuế đối với các nhà đầu tư nước ngoài.
B. Giảm các rào cản pháp lý và hành chính.
C. Tăng cường kiểm soát vốn.
D. Hạn chế quyền sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài.
131. Đâu là một yếu tố quan trọng để cải thiện quản trị nhà nước ở các nước đang phát triển?
A. Tăng cường tham nhũng.
B. Đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.
C. Giảm sự tham gia của người dân vào quá trình hoạch định chính sách.
D. Tăng cường kiểm soát của nhà nước đối với nền kinh tế.
132. Đâu là một hệ quả tiêu cực của đô thị hóa quá nhanh?
A. Tăng trưởng kinh tế chậm lại.
B. Ô nhiễm môi trường và quá tải cơ sở hạ tầng.
C. Giảm tỷ lệ thất nghiệp.
D. Cải thiện chất lượng cuộc sống.
133. Điều gì KHÔNG phải là một mục tiêu của phát triển bền vững?
A. Xóa đói giảm nghèo.
B. Bảo vệ môi trường.
C. Tăng trưởng kinh tế bằng mọi giá.
D. Đảm bảo công bằng xã hội.
134. Đâu là một lợi ích của thương mại tự do?
A. Giảm cạnh tranh.
B. Tăng cường bảo hộ thương mại.
C. Tăng hiệu quả sử dụng nguồn lực và tiếp cận hàng hóa đa dạng hơn.
D. Giảm sự phụ thuộc vào thị trường thế giới.
135. Điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm của các nước có thu nhập trung bình?
A. Quá trình công nghiệp hóa đang diễn ra.
B. Mức sống tương đối cao so với các nước nghèo.
C. Hệ thống giáo dục và y tế phát triển hơn.
D. Hoàn toàn không có nghèo đói.
136. Đâu là một lợi ích của toàn cầu hóa đối với các nước đang phát triển?
A. Giảm sự phụ thuộc vào các nước phát triển.
B. Tiếp cận thị trường và công nghệ mới.
C. Tăng cường bảo hộ thương mại.
D. Giảm cạnh tranh từ các doanh nghiệp nước ngoài.
137. Điều gì KHÔNG phải là một vai trò của chính phủ trong phát triển kinh tế?
A. Cung cấp hàng hóa công cộng.
B. Điều tiết thị trường.
C. Đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô.
D. Trực tiếp điều hành tất cả các doanh nghiệp.
138. Theo Rostow, giai đoạn nào là giai đoạn cuối cùng trong mô hình tăng trưởng?
A. Xã hội truyền thống.
B. Các điều kiện tiên quyết để cất cánh.
C. Cất cánh.
D. Thời đại tiêu dùng đại chúng.
139. Đâu là một biện pháp quan trọng để giảm nghèo đói?
A. Tăng cường bảo hộ thương mại.
B. Cải thiện hệ thống giáo dục và y tế.
C. Giảm chi tiêu công.
D. Tăng thuế thu nhập doanh nghiệp.
140. Chính sách nào có thể giúp giảm tình trạng bất bình đẳng thu nhập?
A. Giảm thuế cho người giàu.
B. Tăng cường đầu tư vào giáo dục và đào tạo nghề cho người nghèo.
C. Giảm chi tiêu cho các chương trình phúc lợi xã hội.
D. Nới lỏng các quy định về lao động.
141. Đâu là một thách thức lớn đối với phát triển kinh tế ở các nước đang phát triển?
A. Dân số già hóa.
B. Nguồn lao động dồi dào.
C. Thiếu vốn đầu tư và cơ sở hạ tầng.
D. Mức sống cao.
142. Điều gì là quan trọng nhất để xây dựng một nền kinh tế tri thức?
A. Tăng cường xuất khẩu tài nguyên thiên nhiên.
B. Đầu tư vào giáo dục, nghiên cứu và phát triển.
C. Hạn chế sử dụng công nghệ thông tin.
D. Giảm chi tiêu cho khoa học công nghệ.
143. Điều gì thể hiện mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững?
A. Tăng trưởng kinh tế luôn đảm bảo phát triển bền vững.
B. Phát triển bền vững luôn đòi hỏi tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.
C. Tăng trưởng kinh tế có thể gây tổn hại đến môi trường và xã hội nếu không được quản lý tốt, ảnh hưởng đến phát triển bền vững.
D. Tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững là hai khái niệm hoàn toàn độc lập.
144. Đâu là một công cụ của chính sách tài khóa?
A. Lãi suất.
B. Tỷ giá hối đoái.
C. Thuế và chi tiêu chính phủ.
D. Dự trữ bắt buộc.
145. Chính sách nào có thể giúp tăng cường năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp trong nước?
A. Bảo hộ thương mại.
B. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D).
C. Giảm chi phí lao động.
D. Hạn chế đầu tư nước ngoài.
146. Theo Todaro, yếu tố nào là quan trọng nhất trong quyết định di cư từ nông thôn ra thành thị?
A. Sự khác biệt về tiền lương thực tế giữa nông thôn và thành thị.
B. Sự khác biệt về tiền lương kỳ vọng giữa nông thôn và thành thị.
C. Chi phí di chuyển.
D. Điều kiện sống ở nông thôn.
147. Điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo tăng trưởng kinh tế bao trùm?
A. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.
B. Phân phối lợi ích của tăng trưởng một cách công bằng cho tất cả các thành phần của xã hội.
C. Giảm chi tiêu công.
D. Tăng thuế cho người nghèo.
148. Điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm của các nước đang phát triển?
A. Tỷ lệ nghèo đói cao.
B. Cơ cấu kinh tế chủ yếu là nông nghiệp.
C. Mức độ bất bình đẳng thu nhập thấp.
D. Cơ sở hạ tầng kém phát triển.
149. Theo Harrod-Domar, yếu tố nào quyết định tốc độ tăng trưởng kinh tế?
A. Tỷ lệ tiết kiệm và hệ số đầu ra trên vốn.
B. Tỷ lệ tiêu dùng và hệ số đầu vào trên vốn.
C. Lãi suất và tỷ giá hối đoái.
D. Dân số và lực lượng lao động.
150. Một quốc gia có thể thoát khỏi bẫy nghèo bằng cách nào?
A. Tăng cường nhập khẩu hàng hóa xa xỉ.
B. Đầu tư vào vốn nhân lực và cơ sở hạ tầng.
C. Giảm tiết kiệm quốc gia.
D. Áp dụng chính sách tiền tệ thắt chặt.