1. Mất không là gì?
A. Sự gia tăng tổng thặng dư.
B. Sự sụt giảm tổng thặng dư do sản lượng không hiệu quả.
C. Chi phí sản xuất vượt quá giá bán.
D. Giá bán vượt quá giá trị đối với người tiêu dùng.
2. Khi nào một doanh nghiệp trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo nên ngừng sản xuất trong ngắn hạn?
A. Khi giá thấp hơn chi phí cố định trung bình.
B. Khi giá thấp hơn chi phí biến đổi trung bình.
C. Khi giá thấp hơn chi phí trung bình.
D. Khi giá thấp hơn chi phí cận biên.
3. Hàng hóa công cộng có đặc điểm nào sau đây?
A. Tính cạnh tranh và loại trừ.
B. Tính cạnh tranh và không loại trừ.
C. Không cạnh tranh và loại trừ.
D. Không cạnh tranh và không loại trừ.
4. Độ co giãn của cầu theo giá đo lường điều gì?
A. Sự thay đổi trong lượng cung khi giá thay đổi.
B. Sự thay đổi trong lượng cầu khi thu nhập thay đổi.
C. Sự thay đổi trong lượng cầu khi giá của hàng hóa đó thay đổi.
D. Sự thay đổi trong lượng cầu khi giá của hàng hóa liên quan thay đổi.
5. Vấn đề ‘người ăn không’ (free-rider problem) phát sinh khi nào?
A. Khi hàng hóa có tính cạnh tranh.
B. Khi hàng hóa có tính loại trừ.
C. Khi hàng hóa là hàng hóa công cộng.
D. Khi hàng hóa là hàng hóa tư nhân.
6. Hệ thống mua bán quyền phát thải (cap-and-trade) là gì?
A. Một loại thuế đánh vào ô nhiễm.
B. Một hệ thống trong đó chính phủ đặt giới hạn tổng lượng khí thải và cho phép các công ty mua bán quyền phát thải.
C. Một quy định cấm ô nhiễm.
D. Một hệ thống trợ cấp cho các công ty giảm ô nhiễm.
7. Thặng dư tiêu dùng là gì?
A. Giá trị mà người tiêu dùng nhận được từ một hàng hóa vượt quá giá họ phải trả.
B. Giá mà người tiêu dùng phải trả vượt quá giá trị họ nhận được.
C. Tổng doanh thu của người bán.
D. Chi phí sản xuất của người bán.
8. Giải pháp nào sau đây là một giải pháp của chính phủ để giải quyết ngoại ứng tiêu cực?
A. Trợ cấp.
B. Thuế.
C. Cung cấp hàng hóa công cộng.
D. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
9. Điều gì xảy ra với đường cung khi có tiến bộ công nghệ?
A. Đường cung dịch chuyển sang trái.
B. Đường cung dịch chuyển sang phải.
C. Đường cung không đổi.
D. Đường cung trở nên dốc hơn.
10. Sàng lọc (screening) là gì?
A. Hành động được thực hiện bởi bên không có thông tin để thu thập thông tin từ bên có thông tin.
B. Hành động được thực hiện bởi bên có thông tin để tiết lộ thông tin cho bên không có thông tin.
C. Việc chính phủ kiểm tra chất lượng sản phẩm.
D. Việc người bán kiểm tra lý lịch tín dụng của người mua.
11. Hàng hóa nào sau đây có khả năng có cầu co giãn nhiều nhất theo giá?
A. Muối.
B. Thuốc lá.
C. Xăng.
D. Vé xem phim.
12. Trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo, điều gì xảy ra với lợi nhuận kinh tế trong dài hạn?
A. Lợi nhuận kinh tế dương.
B. Lợi nhuận kinh tế âm.
C. Lợi nhuận kinh tế bằng không.
D. Lợi nhuận kinh tế không xác định.
13. Giáo dục là một ví dụ về:
A. Ngoại ứng tiêu cực.
B. Ngoại ứng tích cực.
C. Hàng hóa công cộng.
D. Hàng hóa tư nhân.
14. Ngoại ứng là gì?
A. Chi phí sản xuất của một công ty.
B. Lợi ích mà người tiêu dùng nhận được từ một hàng hóa.
C. Tác động của một hành động lên người ngoài cuộc không tham gia vào hành động đó.
D. Lợi nhuận của một công ty.
15. Định lý Coase nói rằng:
A. Chính phủ nên can thiệp vào thị trường để giải quyết ngoại ứng.
B. Các bên tư nhân có thể giải quyết vấn đề ngoại ứng nếu họ có thể thương lượng mà không tốn kém.
C. Ngoại ứng không gây ra vấn đề gì cho xã hội.
D. Chỉ có chính phủ mới có thể giải quyết vấn đề hàng hóa công cộng.
16. Sản lượng tối ưu xã hội xảy ra khi:
A. Thặng dư tiêu dùng lớn nhất.
B. Thặng dư sản xuất lớn nhất.
C. Tổng thặng dư (thặng dư tiêu dùng + thặng dư sản xuất) lớn nhất.
D. Chi phí sản xuất thấp nhất.
17. Tín hiệu (signaling) là gì?
A. Việc người bán sử dụng thông tin cá nhân để định giá.
B. Hành động được thực hiện bởi bên có thông tin để tiết lộ thông tin cho bên không có thông tin.
C. Việc người mua sử dụng thông tin để mặc cả giá.
D. Hành động của chính phủ để điều chỉnh thị trường.
18. Điều gì xảy ra với giá cân bằng và sản lượng cân bằng khi cả cung và cầu đều tăng?
A. Giá tăng, sản lượng giảm.
B. Giá giảm, sản lượng tăng.
C. Giá không đổi, sản lượng tăng.
D. Sản lượng tăng, giá không xác định.
19. Đâu là điều kiện cần và đủ để một thị trường được coi là cạnh tranh hoàn hảo?
A. Nhiều người mua và người bán, sản phẩm khác biệt.
B. Ít người mua và người bán, sản phẩm đồng nhất.
C. Nhiều người mua và người bán, sản phẩm đồng nhất.
D. Ít người mua và người bán, sản phẩm khác biệt.
20. Ví dụ nào sau đây là hàng hóa công cộng?
A. Điện thoại di động.
B. Dịch vụ truyền hình cáp.
C. Quốc phòng.
D. Giáo dục đại học.
21. Nếu chính phủ áp đặt giá trần thấp hơn giá cân bằng, điều gì sẽ xảy ra?
A. Thặng dư.
B. Thiếu hụt.
C. Thị trường đạt trạng thái cân bằng mới.
D. Không có tác động gì.
22. Điều gì làm cho đường cầu của một doanh nghiệp trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo trở nên hoàn toàn co giãn?
A. Doanh nghiệp có thể bán bất kỳ số lượng nào ở mức giá thị trường.
B. Doanh nghiệp không thể bán bất kỳ số lượng nào ở mức giá cao hơn giá thị trường.
C. Doanh nghiệp có thể định giá sản phẩm của mình.
D. Doanh nghiệp có thể ảnh hưởng đến giá thị trường.
23. Thặng dư sản xuất là gì?
A. Chi phí sản xuất của người bán.
B. Giá mà người bán nhận được vượt quá chi phí sản xuất của họ.
C. Giá mà người mua phải trả.
D. Giá trị mà người tiêu dùng nhận được.
24. Lựa chọn đối nghịch (adverse selection) là gì?
A. Xu hướng những người có rủi ro cao tham gia vào thị trường bảo hiểm nhiều hơn những người có rủi ro thấp.
B. Xu hướng những người có rủi ro thấp tham gia vào thị trường bảo hiểm nhiều hơn những người có rủi ro cao.
C. Hành vi thay đổi sau khi có bảo hiểm.
D. Sự thiếu thông tin về chất lượng sản phẩm.
25. Nếu độ co giãn của cầu theo thu nhập là âm, thì hàng hóa đó là:
A. Hàng hóa thông thường.
B. Hàng hóa xa xỉ.
C. Hàng hóa cấp thấp.
D. Hàng hóa thiết yếu.
26. Đường cung thị trường được hình thành bởi:
A. Tổng số lượng hàng hóa mà người tiêu dùng muốn mua ở mỗi mức giá.
B. Tổng chi phí sản xuất của tất cả các doanh nghiệp trong ngành.
C. Tổng số lượng hàng hóa mà mỗi doanh nghiệp muốn bán ở mỗi mức giá.
D. Tổng số lượng hàng hóa mà tất cả các doanh nghiệp muốn bán ở mỗi mức giá.
27. Ô nhiễm là một ví dụ về:
A. Ngoại ứng tích cực.
B. Ngoại ứng tiêu cực.
C. Hàng hóa công cộng.
D. Hàng hóa tư nhân.
28. Thuế đánh vào người bán sẽ ảnh hưởng đến đường cung như thế nào?
A. Làm dịch chuyển đường cung sang phải.
B. Làm dịch chuyển đường cung sang trái.
C. Không ảnh hưởng đến đường cung.
D. Làm đường cung trở nên dốc hơn.
29. Thông tin bất cân xứng xảy ra khi:
A. Tất cả mọi người đều có thông tin hoàn hảo.
B. Một bên tham gia giao dịch có nhiều thông tin hơn bên kia.
C. Không ai có thông tin về hàng hóa hoặc dịch vụ.
D. Thông tin được phân phối đồng đều giữa tất cả mọi người.
30. Rủi ro đạo đức (moral hazard) là gì?
A. Xu hướng những người có rủi ro cao tham gia vào thị trường bảo hiểm.
B. Hành vi thay đổi sau khi có bảo hiểm, làm tăng khả năng xảy ra sự kiện được bảo hiểm.
C. Sự thiếu thông tin về chất lượng sản phẩm.
D. Việc một bên không thực hiện đúng nghĩa vụ hợp đồng.
31. Điều gì xảy ra khi giá sàn được đặt trên giá cân bằng?
A. Thặng dư.
B. Thiếu hụt.
C. Thị trường đạt trạng thái cân bằng.
D. Không có tác động đến thị trường.
32. Độ co giãn của cầu theo giá được tính bằng công thức nào?
A. Phần trăm thay đổi trong lượng cầu chia cho phần trăm thay đổi trong thu nhập.
B. Phần trăm thay đổi trong lượng cung chia cho phần trăm thay đổi trong giá.
C. Phần trăm thay đổi trong lượng cầu chia cho phần trăm thay đổi trong giá.
D. Phần trăm thay đổi trong giá chia cho phần trăm thay đổi trong lượng cầu.
33. Ngoại ứng tiêu cực dẫn đến điều gì?
A. Sản xuất quá ít hàng hóa.
B. Sản xuất quá nhiều hàng hóa.
C. Sản xuất hiệu quả hàng hóa.
D. Không có tác động đến sản xuất.
34. Hàng hóa nào sau đây có xu hướng có cầu ít co giãn nhất?
A. Xe hơi sang trọng.
B. Vé xem phim.
C. Muối.
D. Điện thoại thông minh.
35. Thông tin bất cân xứng là gì?
A. Tất cả các bên trong một giao dịch đều có thông tin hoàn hảo.
B. Một bên trong một giao dịch có nhiều thông tin hơn bên kia.
C. Không có bên nào trong một giao dịch có bất kỳ thông tin nào.
D. Chính phủ có tất cả thông tin.
36. Ai chịu gánh nặng thuế lớn hơn khi cầu ít co giãn hơn cung?
A. Người bán.
B. Người mua.
C. Gánh nặng được chia đều.
D. Không thể xác định.
37. Thặng dư sản xuất là gì?
A. Giá mà người bán nhận được vượt quá chi phí sản xuất của họ.
B. Chi phí sản xuất của người bán vượt quá giá họ nhận được.
C. Tổng chi tiêu của người mua.
D. Giá trị mà người mua nhận được từ một hàng hóa.
38. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố quyết định cung?
A. Giá của các yếu tố đầu vào.
B. Công nghệ.
C. Thu nhập của người tiêu dùng.
D. Kỳ vọng của nhà sản xuất.
39. Điều gì xảy ra với giá cân bằng và lượng cân bằng khi cầu tăng và cung không đổi?
A. Giá và lượng đều tăng.
B. Giá tăng, lượng giảm.
C. Giá giảm, lượng tăng.
D. Giá và lượng đều giảm.
40. Điều gì xảy ra với đường cung khi chi phí sản xuất tăng?
A. Đường cung dịch chuyển sang phải.
B. Đường cung dịch chuyển sang trái.
C. Đường cung trở nên dốc hơn.
D. Đường cung không thay đổi.
41. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố quyết định cầu?
A. Thu nhập của người tiêu dùng.
B. Giá của các hàng hóa liên quan.
C. Chi phí sản xuất.
D. Sở thích của người tiêu dùng.
42. Thặng dư tiêu dùng là gì?
A. Giá trị mà người mua nhận được từ một hàng hóa vượt quá giá họ phải trả.
B. Giá mà người mua phải trả vượt quá giá trị họ nhận được từ một hàng hóa.
C. Tổng doanh thu của người bán.
D. Chi phí sản xuất của người bán.
43. Hiệu quả thị trường xảy ra khi nào?
A. Tổng thặng dư (tiêu dùng và sản xuất) được tối đa hóa.
B. Chỉ có thặng dư tiêu dùng được tối đa hóa.
C. Chỉ có thặng dư sản xuất được tối đa hóa.
D. Không có thặng dư tiêu dùng hoặc sản xuất.
44. Ngoại ứng tích cực dẫn đến điều gì?
A. Sản xuất quá ít hàng hóa.
B. Sản xuất quá nhiều hàng hóa.
C. Sản xuất hiệu quả hàng hóa.
D. Không có tác động đến sản xuất.
45. Nếu cả cung và cầu đều tăng, điều gì chắc chắn sẽ xảy ra?
A. Giá cân bằng sẽ tăng.
B. Giá cân bằng sẽ giảm.
C. Lượng cân bằng sẽ tăng.
D. Lượng cân bằng sẽ giảm.
46. Lựa chọn đối nghịch là gì?
A. Xu hướng những người có rủi ro thấp tham gia thị trường bảo hiểm.
B. Xu hướng những người có rủi ro cao tham gia thị trường bảo hiểm.
C. Xu hướng tất cả mọi người tham gia thị trường bảo hiểm.
D. Xu hướng không ai tham gia thị trường bảo hiểm.
47. Nếu độ co giãn của cầu theo thu nhập là dương, thì hàng hóa đó là gì?
A. Hàng hóa thứ cấp.
B. Hàng hóa thiết yếu.
C. Hàng hóa thông thường.
D. Hàng hóa bổ sung.
48. Hàng hóa công cộng là gì?
A. Hàng hóa có tính loại trừ và cạnh tranh.
B. Hàng hóa không có tính loại trừ và cạnh tranh.
C. Hàng hóa chỉ có tính loại trừ.
D. Hàng hóa chỉ có tính cạnh tranh.
49. Ví dụ nào sau đây là hàng hóa công cộng?
A. Áo sơ mi.
B. Dịch vụ truyền hình cáp.
C. Quốc phòng.
D. Một chiếc xe hơi.
50. Điều gì xảy ra khi giá trần được đặt dưới giá cân bằng?
A. Thặng dư.
B. Thiếu hụt.
C. Thị trường đạt trạng thái cân bằng.
D. Không có tác động đến thị trường.
51. Điều gì xảy ra với đường cầu thị trường khi có thêm nhiều người tiêu dùng tham gia thị trường?
A. Đường cầu dịch chuyển sang trái.
B. Đường cầu trở nên dốc hơn.
C. Đường cầu dịch chuyển sang phải.
D. Đường cầu không thay đổi.
52. Ngoại ứng là gì?
A. Chi phí hoặc lợi ích của một hoạt động kinh tế mà không được phản ánh trong giá cả thị trường.
B. Chi phí sản xuất của một công ty.
C. Lợi nhuận của một công ty.
D. Thuế đánh vào một công ty.
53. Vấn đề người ăn không là gì?
A. Xu hướng mọi người sử dụng hàng hóa công cộng mà không trả tiền cho chúng.
B. Xu hướng mọi người trả quá nhiều tiền cho hàng hóa công cộng.
C. Xu hướng mọi người không sử dụng hàng hóa công cộng.
D. Xu hướng chính phủ cung cấp quá nhiều hàng hóa công cộng.
54. Đạo đức tồi là gì?
A. Xu hướng mọi người hành động cẩn thận hơn khi họ có bảo hiểm.
B. Xu hướng mọi người hành động ít cẩn thận hơn khi họ có bảo hiểm.
C. Xu hướng mọi người không mua bảo hiểm.
D. Xu hướng các công ty bảo hiểm không bán bảo hiểm.
55. Điều gì xảy ra với giá cân bằng và lượng cân bằng khi cung giảm và cầu không đổi?
A. Giá và lượng đều tăng.
B. Giá tăng, lượng giảm.
C. Giá giảm, lượng tăng.
D. Giá và lượng đều giảm.
56. Nếu cung tăng và cầu giảm, điều gì chắc chắn sẽ xảy ra?
A. Giá cân bằng sẽ tăng.
B. Giá cân bằng sẽ giảm.
C. Lượng cân bằng sẽ tăng.
D. Lượng cân bằng sẽ giảm.
57. Giá sàn là gì?
A. Giá tối đa mà người bán có thể bán một hàng hóa.
B. Giá tối thiểu mà người bán có thể bán một hàng hóa.
C. Giá cân bằng trên thị trường.
D. Giá mà chính phủ khuyến khích người bán bán hàng hóa.
58. Nếu giá của một hàng hóa tăng lên và tổng doanh thu giảm, thì cầu đối với hàng hóa đó là gì?
A. Hoàn toàn không co giãn.
B. Co giãn.
C. Không co giãn.
D. Co giãn đơn vị.
59. Giá trần là gì?
A. Giá tối thiểu mà người bán có thể bán một hàng hóa.
B. Giá tối đa mà người bán có thể bán một hàng hóa.
C. Giá cân bằng trên thị trường.
D. Giá mà chính phủ khuyến khích người bán bán hàng hóa.
60. Thuế đánh vào người bán sẽ ảnh hưởng đến đường cung như thế nào?
A. Đường cung dịch chuyển sang phải.
B. Đường cung dịch chuyển sang trái.
C. Đường cung trở nên dốc hơn.
D. Đường cung không thay đổi.
61. Độ co giãn của cung theo giá được định nghĩa là:
A. Phần trăm thay đổi về giá chia cho phần trăm thay đổi về lượng cung.
B. Phần trăm thay đổi về lượng cung chia cho phần trăm thay đổi về giá.
C. Thay đổi về lượng cung chia cho thay đổi về giá.
D. Thay đổi về giá chia cho thay đổi về lượng cung.
62. Giá sàn là:
A. Mức giá tối đa mà người bán có thể bán.
B. Mức giá tối thiểu mà người bán có thể bán.
C. Mức giá mà chính phủ khuyến khích.
D. Mức giá cân bằng.
63. Một biện pháp can thiệp của chính phủ gây ra tổn thất phúc lợi xã hội được gọi là:
A. Thặng dư tiêu dùng.
B. Thặng dư sản xuất.
C. Tổn thất vô ích.
D. Hiệu quả Pareto.
64. Nếu cung hoàn toàn không co giãn, một loại thuế đánh vào người bán sẽ:
A. Do người bán chịu hoàn toàn.
B. Do người mua chịu hoàn toàn.
C. Được chia đều giữa người mua và người bán.
D. Không ảnh hưởng đến giá.
65. Một loại thuế đánh vào người mua sẽ làm:
A. Đường cung dịch chuyển sang phải.
B. Đường cầu dịch chuyển sang trái.
C. Đường cung dịch chuyển sang trái.
D. Đường cầu dịch chuyển sang phải.
66. Hàng hóa nào sau đây có độ co giãn của cầu theo giá cao nhất?
A. Muối.
B. Thuốc lá.
C. Xăng.
D. Vé xem phim.
67. Điều gì KHÔNG ảnh hưởng đến cung?
A. Công nghệ sản xuất.
B. Giá các yếu tố đầu vào.
C. Kỳ vọng của người bán.
D. Thu nhập của người tiêu dùng.
68. Thặng dư tiêu dùng được định nghĩa là:
A. Giá trị của hàng hóa trừ đi chi phí sản xuất.
B. Diện tích nằm dưới đường cầu và trên giá thị trường.
C. Lợi nhuận của người tiêu dùng.
D. Diện tích nằm trên đường cầu và dưới giá thị trường.
69. Điều gì xảy ra với giá cân bằng và lượng cân bằng khi cả cung và cầu đều tăng?
A. Giá tăng, lượng giảm.
B. Giá giảm, lượng tăng.
C. Giá không đổi, lượng tăng.
D. Lượng tăng, giá không xác định.
70. Nếu chính phủ áp đặt mức giá trần thấp hơn giá cân bằng, điều gì sẽ xảy ra?
A. Thặng dư.
B. Không có tác động gì.
C. Thiếu hụt.
D. Cân bằng mới ở mức giá trần.
71. Chính phủ đánh thuế vào hàng hóa có cầu ít co giãn nhằm mục đích:
A. Giảm thiểu gánh nặng thuế cho người tiêu dùng.
B. Tăng doanh thu thuế.
C. Giảm lượng tiêu thụ hàng hóa.
D. Tất cả các đáp án trên.
72. Một ví dụ về chi phí cơ hội của việc đi học đại học là:
A. Học phí.
B. Tiền thuê nhà.
C. Tiền ăn.
D. Thu nhập tiềm năng từ việc làm toàn thời gian.
73. Điều gì xảy ra với đường cung khi năng suất lao động tăng?
A. Đường cung dịch chuyển sang trái.
B. Đường cung dịch chuyển sang phải.
C. Đường cung trở nên dốc hơn.
D. Đường cung không đổi.
74. Điều gì xảy ra với đường cung khi chi phí sản xuất một hàng hóa giảm?
A. Đường cung dịch chuyển sang trái.
B. Đường cung dịch chuyển sang phải.
C. Đường cung trở nên dốc hơn.
D. Đường cung trở nên thoải hơn.
75. Một loại thuế đánh vào người bán sẽ làm:
A. Đường cầu dịch chuyển sang trái.
B. Đường cung dịch chuyển sang phải.
C. Đường cung dịch chuyển sang trái.
D. Đường cầu dịch chuyển sang phải.
76. Điều gì KHÔNG gây ra sự dịch chuyển của đường cầu?
A. Thay đổi thu nhập của người tiêu dùng.
B. Thay đổi sở thích của người tiêu dùng.
C. Thay đổi giá của hàng hóa liên quan.
D. Thay đổi giá của chính hàng hóa đó.
77. Độ co giãn của cầu theo giá là -2. Nếu giá tăng 1%, lượng cầu sẽ:
A. Tăng 2%.
B. Giảm 0.5%.
C. Giảm 2%.
D. Tăng 0.5%.
78. Điều gì xảy ra với đường cầu thị trường khi số lượng người tiêu dùng trên thị trường tăng lên?
A. Đường cầu dịch chuyển sang trái.
B. Đường cầu trở nên dốc hơn.
C. Đường cầu dịch chuyển sang phải.
D. Đường cầu trở nên thoải hơn.
79. Nếu hai hàng hóa là bổ sung, độ co giãn chéo của cầu của chúng sẽ là:
A. Dương.
B. Âm.
C. Bằng không.
D. Không xác định.
80. Nếu giá của một hàng hóa tăng lên 10% và lượng cầu giảm 5%, độ co giãn của cầu theo giá là:
81. Nếu chính phủ trợ cấp cho người sản xuất, điều gì xảy ra với đường cung?
A. Đường cung dịch chuyển sang trái.
B. Đường cung dịch chuyển sang phải.
C. Đường cung trở nên dốc hơn.
D. Đường cung không đổi.
82. Điều gì xảy ra với thặng dư tiêu dùng khi giá giảm?
A. Thặng dư tiêu dùng giảm.
B. Thặng dư tiêu dùng tăng.
C. Thặng dư tiêu dùng không đổi.
D. Không thể xác định.
83. Nếu giá của một hàng hóa tăng lên và tổng doanh thu của doanh nghiệp giảm, thì cầu đối với hàng hóa đó là:
A. Hoàn toàn không co giãn.
B. Co giãn đơn vị.
C. Không co giãn.
D. Co giãn.
84. Thặng dư sản xuất là:
A. Giá trị của hàng hóa trừ đi chi phí sản xuất.
B. Diện tích nằm dưới đường cung và trên giá thị trường.
C. Lợi nhuận của nhà sản xuất.
D. Diện tích nằm trên đường cung và dưới giá thị trường.
85. Hàng hóa nào sau đây có độ co giãn của cầu theo thu nhập âm?
A. Ô tô.
B. Dịch vụ y tế.
C. Vận tải công cộng giá rẻ.
D. Điện thoại thông minh.
86. Nếu độ co giãn của cầu theo thu nhập là dương, hàng hóa đó là:
A. Hàng hóa thứ cấp.
B. Hàng hóa thiết yếu.
C. Hàng hóa thông thường.
D. Hàng hóa bổ sung.
87. Nếu chính phủ quy định giá tối đa cao hơn giá cân bằng, điều gì sẽ xảy ra?
A. Thiếu hụt.
B. Thặng dư.
C. Không có tác động gì.
D. Giá sẽ giảm xuống mức giá tối đa.
88. Nếu độ co giãn của cầu theo thu nhập là âm, hàng hóa đó là:
A. Hàng hóa xa xỉ.
B. Hàng hóa thông thường.
C. Hàng hóa thứ cấp.
D. Hàng hóa thiết yếu.
89. Điều gì xảy ra với giá cân bằng khi cầu tăng và cung giảm?
A. Giá giảm.
B. Giá tăng.
C. Giá không đổi.
D. Lượng tăng.
90. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến cầu?
A. Thu nhập của người tiêu dùng.
B. Giá của hàng hóa liên quan.
C. Chi phí sản xuất.
D. Sở thích của người tiêu dùng.
91. Lý thuyết trò chơi được sử dụng để phân tích hành vi của các doanh nghiệp trong thị trường:
A. Cạnh tranh hoàn hảo.
B. Độc quyền.
C. Độc quyền nhóm.
D. Cạnh tranh độc quyền.
92. Đường cầu nằm ngang là đặc điểm của doanh nghiệp trong thị trường nào?
A. Cạnh tranh hoàn hảo.
B. Độc quyền.
C. Cạnh tranh độc quyền.
D. Độc quyền nhóm.
93. Trong mô hình Cournot, các doanh nghiệp cạnh tranh bằng cách:
A. Giá cả.
B. Sản lượng.
C. Quảng cáo.
D. Chất lượng sản phẩm.
94. Đường cầu của một doanh nghiệp trong thị trường cạnh tranh độc quyền là:
A. Hoàn toàn co giãn.
B. Dốc xuống.
C. Hoàn toàn không co giãn.
D. Nằm ngang.
95. Thị trường độc quyền nhóm có đặc điểm chính là:
A. Nhiều doanh nghiệp nhỏ cạnh tranh.
B. Một số ít doanh nghiệp lớn chi phối thị trường.
C. Một doanh nghiệp duy nhất kiểm soát toàn bộ thị trường.
D. Không có rào cản gia nhập.
96. Doanh nghiệp độc quyền tối đa hóa lợi nhuận bằng cách:
A. Sản xuất ở mức sản lượng mà tại đó chi phí trung bình là tối thiểu.
B. Sản xuất ở mức sản lượng mà tại đó doanh thu biên bằng chi phí biên.
C. Sản xuất ở mức sản lượng tối đa.
D. Sản xuất ở mức sản lượng mà tại đó doanh thu trung bình bằng chi phí trung bình.
97. Điều gì xảy ra với đường cung thị trường trong dài hạn khi có sự gia nhập của các doanh nghiệp mới trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo với chi phí không đổi?
A. Đường cung dịch chuyển sang trái.
B. Đường cung dịch chuyển sang phải.
C. Đường cung trở nên dốc hơn.
D. Đường cung trở nên nằm ngang.
98. Rào cản gia nhập thị trường độc quyền có thể bao gồm:
A. Bằng sáng chế.
B. Giấy phép của chính phủ.
C. Chi phí khởi nghiệp lớn.
D. Tất cả các đáp án trên.
99. Một doanh nghiệp độc quyền có khả năng:
A. Hoàn toàn không kiểm soát được giá.
B. Kiểm soát giá ở một mức độ nhất định.
C. Chỉ có thể định giá bằng chi phí biên.
D. Phải tuân theo giá thị trường.
100. Hiệu quả của quảng cáo trong thị trường cạnh tranh độc quyền là:
A. Luôn làm tăng giá và giảm sản lượng.
B. Luôn làm giảm giá và tăng sản lượng.
C. Có thể làm tăng hoặc giảm giá và sản lượng tùy thuộc vào tác động đến cầu.
D. Không có tác động đến giá và sản lượng.
101. Đâu là điều kiện để một ngành công nghiệp được coi là ngành công nghiệp chi phí tăng?
A. Chi phí sản xuất của các doanh nghiệp giảm khi quy mô ngành tăng.
B. Chi phí sản xuất của các doanh nghiệp tăng khi quy mô ngành tăng.
C. Chi phí sản xuất của các doanh nghiệp không đổi khi quy mô ngành tăng.
D. Chi phí sản xuất của các doanh nghiệp biến động ngẫu nhiên.
102. Phân biệt giá là hành vi:
A. Bán sản phẩm với giá khác nhau cho các nhóm khách hàng khác nhau.
B. Bán sản phẩm với cùng một mức giá cho tất cả khách hàng.
C. Bán sản phẩm dưới giá thành.
D. Tặng sản phẩm miễn phí.
103. Quy tắc để tối đa hóa lợi nhuận trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo là:
A. Sản xuất ở mức sản lượng mà tại đó chi phí trung bình (ATC) là tối thiểu.
B. Sản xuất ở mức sản lượng mà tại đó doanh thu biên (MR) bằng chi phí biên (MC).
C. Sản xuất ở mức sản lượng mà tại đó doanh thu trung bình (AR) lớn hơn chi phí trung bình (ATC).
D. Sản xuất ở mức sản lượng tối đa.
104. Điều nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của thị trường cạnh tranh hoàn hảo?
A. Có nhiều người mua và người bán.
B. Sản phẩm đồng nhất.
C. Thông tin hoàn hảo.
D. Có rào cản gia nhập và rút lui thị trường.
105. Nếu giá thị trường thấp hơn chi phí trung bình (ATC) nhưng cao hơn chi phí biến đổi trung bình (AVC), doanh nghiệp cạnh tranh hoàn hảo nên:
A. Đóng cửa ngay lập tức.
B. Tiếp tục sản xuất trong ngắn hạn.
C. Tăng sản lượng.
D. Giảm sản lượng.
106. Trong thị trường cạnh tranh độc quyền, các doanh nghiệp cạnh tranh chủ yếu dựa vào:
A. Giá cả.
B. Chất lượng sản phẩm.
C. Quảng cáo và tiếp thị.
D. Tất cả các đáp án trên.
107. So với thị trường cạnh tranh hoàn hảo, thị trường độc quyền thường có:
A. Sản lượng cao hơn và giá thấp hơn.
B. Sản lượng thấp hơn và giá cao hơn.
C. Sản lượng và giá đều cao hơn.
D. Sản lượng và giá đều thấp hơn.
108. Sản phẩm khác biệt hóa là đặc điểm của thị trường nào?
A. Cạnh tranh hoàn hảo.
B. Độc quyền.
C. Cạnh tranh độc quyền.
D. Độc quyền nhóm.
109. Thế nào là ‘thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân’ trong lý thuyết trò chơi?
A. Một tình huống mà cả hai người chơi đều hợp tác để đạt được kết quả tốt nhất.
B. Một tình huống mà mỗi người chơi đều có động cơ phản bội người kia, dẫn đến kết quả tồi tệ hơn cho cả hai.
C. Một tình huống mà một người chơi luôn thắng và người kia luôn thua.
D. Một tình huống mà không người chơi nào có thể cải thiện tình hình của mình.
110. Điều gì sau đây là một ví dụ về chính sách chống độc quyền?
A. Cho phép sáp nhập giữa các công ty lớn mà không xem xét tác động đến cạnh tranh.
B. Chia nhỏ một công ty độc quyền thành nhiều công ty nhỏ hơn.
C. Bảo vệ các công ty độc quyền khỏi sự cạnh tranh từ nước ngoài.
D. Không can thiệp vào thị trường.
111. Điều gì xảy ra với lợi nhuận của doanh nghiệp trong thị trường cạnh tranh độc quyền trong dài hạn?
A. Lợi nhuận kinh tế dương.
B. Lợi nhuận kinh tế âm.
C. Lợi nhuận kinh tế bằng không.
D. Không thể xác định.
112. Hành vi ‘bắt tay’ (collusion) thường xảy ra trong thị trường nào?
A. Cạnh tranh hoàn hảo.
B. Độc quyền.
C. Độc quyền nhóm.
D. Cạnh tranh độc quyền.
113. Sự khác biệt chính giữa cạnh tranh độc quyền và cạnh tranh hoàn hảo là:
A. Số lượng doanh nghiệp.
B. Tính chất của sản phẩm.
C. Rào cản gia nhập.
D. Tất cả các đáp án trên.
114. Trong dài hạn, lợi nhuận kinh tế của các doanh nghiệp trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo có xu hướng:
A. Dương.
B. Âm.
C. Bằng không.
D. Không đổi.
115. Trong dài hạn, doanh nghiệp trong thị trường cạnh tranh độc quyền sản xuất ở mức sản lượng:
A. Lớn hơn mức sản lượng hiệu quả.
B. Nhỏ hơn mức sản lượng hiệu quả.
C. Bằng mức sản lượng hiệu quả.
D. Không thể xác định.
116. Chính phủ có thể can thiệp vào thị trường độc quyền bằng cách:
A. Áp đặt giá trần.
B. Đánh thuế.
C. Quốc hữu hóa.
D. Tất cả các đáp án trên.
117. Điều gì xảy ra với thặng dư tiêu dùng trong thị trường độc quyền so với thị trường cạnh tranh hoàn hảo?
A. Thặng dư tiêu dùng tăng.
B. Thặng dư tiêu dùng giảm.
C. Thặng dư tiêu dùng không đổi.
D. Không thể xác định.
118. Trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo, đường cầu của một doanh nghiệp riêng lẻ là:
A. Dốc xuống.
B. Dốc lên.
C. Hoàn toàn co giãn.
D. Hoàn toàn không co giãn.
119. Trong mô hình Bertrand, các doanh nghiệp cạnh tranh bằng cách:
A. Giá cả.
B. Sản lượng.
C. Quảng cáo.
D. Chất lượng sản phẩm.
120. Chi phí xã hội của độc quyền là:
A. Sự gia tăng thặng dư sản xuất.
B. Sự gia tăng thặng dư tiêu dùng.
C. Sự giảm sút phúc lợi xã hội do sản lượng thấp hơn và giá cao hơn.
D. Không có chi phí xã hội.
121. Trong thị trường cạnh tranh độc quyền, doanh nghiệp:
A. Sản xuất sản phẩm đồng nhất.
B. Không có quyền lực thị trường.
C. Có một số quyền lực thị trường do sự khác biệt hóa sản phẩm.
D. Đối mặt với đường cầu nằm ngang.
122. Quảng cáo đóng vai trò gì trong thị trường cạnh tranh độc quyền?
A. Không có vai trò gì.
B. Để thông báo cho người tiêu dùng về sản phẩm và tạo ra sự khác biệt.
C. Để giảm giá.
D. Để tăng chi phí sản xuất.
123. Chi phí cố định là:
A. Chi phí thay đổi theo sản lượng.
B. Chi phí không thay đổi theo sản lượng.
C. Chi phí chỉ phát sinh trong ngắn hạn.
D. Chi phí bằng không khi sản lượng bằng không.
124. Nếu giá của một hàng hóa tăng lên và tổng doanh thu giảm, thì cầu đối với hàng hóa đó là:
A. Co giãn hoàn toàn.
B. Không co giãn.
C. Co giãn.
D. Co giãn đơn vị.
125. Chi phí cơ hội của việc lựa chọn một hành động là:
A. Tổng chi phí tiền tệ của hành động đó.
B. Giá trị của lựa chọn tốt nhất bị bỏ qua.
C. Tổng lợi ích thu được từ hành động đó.
D. Chi phí kế toán của hành động đó.
126. Sự thay đổi nào sau đây sẽ KHÔNG làm dịch chuyển đường cầu?
A. Sự thay đổi trong thu nhập của người tiêu dùng.
B. Sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng.
C. Sự thay đổi trong giá của hàng hóa liên quan.
D. Sự thay đổi trong giá của chính hàng hóa đó.
127. Điều gì xảy ra với thặng dư tiêu dùng nếu giá của một hàng hóa giảm?
A. Thặng dư tiêu dùng giảm.
B. Thặng dư tiêu dùng không thay đổi.
C. Thặng dư tiêu dùng tăng.
D. Thặng dư tiêu dùng bằng không.
128. Hàng hóa nào sau đây có khả năng có cầu co giãn nhất?
A. Muối.
B. Thuốc lá.
C. Xăng.
D. Vé xem phim.
129. Trong một thị trường cạnh tranh hoàn hảo, đường cầu của một doanh nghiệp riêng lẻ là:
A. Dốc xuống.
B. Dốc lên.
C. Nằm ngang.
D. Hình chữ U.
130. Thuế đánh vào hàng hóa sẽ dẫn đến:
A. Giá mà người mua trả giảm.
B. Giá mà người bán nhận được tăng.
C. Sự giảm trong cả lượng cân bằng và thặng dư xã hội.
D. Sự tăng trong lượng cân bằng.
131. Sự thông đồng là gì?
A. Cạnh tranh giữa các doanh nghiệp.
B. Hợp tác bí mật giữa các doanh nghiệp để hạn chế cạnh tranh.
C. Quảng cáo sản phẩm.
D. Sự khác biệt hóa sản phẩm.
132. Đường cung dịch chuyển sang phải khi:
A. Giá của hàng hóa đó tăng.
B. Chi phí sản xuất giảm.
C. Thu nhập của người tiêu dùng tăng.
D. Giá của hàng hóa thay thế giảm.
133. Chi phí cận biên là:
A. Tổng chi phí sản xuất.
B. Chi phí sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm.
C. Chi phí trung bình trên mỗi đơn vị sản phẩm.
D. Chi phí cố định trên mỗi đơn vị sản phẩm.
134. Điều nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của thị trường cạnh tranh hoàn hảo?
A. Nhiều người mua và người bán.
B. Sản phẩm đồng nhất.
C. Rào cản gia nhập và rút lui thấp.
D. Một vài người bán.
135. Độ co giãn của cầu theo giá là một thước đo:
A. Mức độ thay đổi của lượng cung khi giá thay đổi.
B. Mức độ thay đổi của lượng cầu khi thu nhập thay đổi.
C. Mức độ thay đổi của lượng cầu khi giá thay đổi.
D. Mức độ thay đổi của giá khi lượng cung thay đổi.
136. Mô hình đường cầu gãy khúc giải thích điều gì?
A. Tại sao các doanh nghiệp trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo không thay đổi giá.
B. Tại sao các doanh nghiệp trong thị trường độc quyền có lợi nhuận cao.
C. Tại sao giá cả trong thị trường độc quyền nhóm có xu hướng ổn định.
D. Tại sao các doanh nghiệp trong thị trường cạnh tranh độc quyền quảng cáo.
137. Đặc điểm chính của thị trường độc quyền nhóm là gì?
A. Nhiều doanh nghiệp nhỏ.
B. Một doanh nghiệp duy nhất.
C. Một vài doanh nghiệp lớn thống trị thị trường.
D. Không có rào cản gia nhập.
138. Sự khác biệt hóa sản phẩm là gì?
A. Sản xuất hàng hóa giống hệt nhau.
B. Làm cho sản phẩm của một doanh nghiệp trở nên khác biệt so với sản phẩm của đối thủ cạnh tranh.
C. Giảm giá để cạnh tranh.
D. Tăng sản lượng để giảm chi phí.
139. Nếu Ed < 1, cầu được coi là:
A. Co giãn.
B. Không co giãn.
C. Co giãn đơn vị.
D. Co giãn hoàn toàn.
140. Thặng dư tiêu dùng là:
A. Khu vực nằm trên đường cung và dưới giá thị trường.
B. Khu vực nằm dưới đường cầu và trên giá thị trường.
C. Tổng doanh thu mà người bán nhận được.
D. Chi phí sản xuất hàng hóa.
141. Giá sàn là gì?
A. Mức giá tối đa mà người bán có thể tính.
B. Mức giá tối thiểu mà người bán có thể tính.
C. Giá cân bằng trên thị trường.
D. Một loại thuế đánh vào người bán.
142. Điều nào sau đây là ví dụ về độc quyền tự nhiên?
A. Microsoft.
B. Công ty điện lực địa phương.
C. Nhà hàng McDonald’s.
D. Một trang trại nhỏ.
143. Mất không là gì?
A. Sự gia tăng trong thặng dư xã hội do can thiệp của chính phủ.
B. Sự sụt giảm trong thặng dư xã hội do can thiệp của chính phủ hoặc sự không hiệu quả của thị trường.
C. Tổng doanh thu của người bán.
D. Chi phí sản xuất hàng hóa.
144. Trong thị trường độc quyền, doanh nghiệp:
A. Là người chấp nhận giá.
B. Có thể ảnh hưởng đến giá thị trường.
C. Có đường cung nằm ngang.
D. Sản xuất ở mức sản lượng mà tại đó chi phí biên bằng giá.
145. Điều gì xảy ra với đường cầu đối với một hàng hóa thông thường khi thu nhập của người tiêu dùng tăng lên?
A. Đường cầu dịch chuyển sang trái.
B. Đường cầu không thay đổi.
C. Đường cầu dịch chuyển sang phải.
D. Giá của hàng hóa giảm.
146. Thặng dư sản xuất là:
A. Khu vực nằm dưới đường cung và trên giá thị trường.
B. Khu vực nằm trên đường cung và dưới giá thị trường.
C. Tổng chi phí sản xuất.
D. Lợi nhuận ròng của người bán.
147. Rào cản gia nhập thị trường là gì?
A. Các quy định của chính phủ.
B. Các yếu tố ngăn cản doanh nghiệp mới gia nhập thị trường.
C. Chi phí sản xuất.
D. Sở thích của người tiêu dùng.
148. Quy luật năng suất cận biên giảm dần phát biểu rằng:
A. Tổng sản lượng luôn giảm khi thêm yếu tố đầu vào.
B. Năng suất cận biên của một yếu tố đầu vào giảm khi lượng yếu tố đó tăng lên (các yếu tố khác không đổi).
C. Chi phí cận biên luôn tăng.
D. Lợi nhuận giảm khi sản lượng tăng.
149. Chi phí biến đổi là:
A. Chi phí không thay đổi theo sản lượng.
B. Chi phí thay đổi theo sản lượng.
C. Chi phí chỉ phát sinh trong dài hạn.
D. Chi phí không bao giờ bằng không.
150. Nếu một chính phủ áp đặt giá trần dưới mức giá cân bằng, điều gì sẽ xảy ra?
A. Thặng dư.
B. Thiếu hụt.
C. Giá sẽ tăng lên mức giá cân bằng.
D. Không có ảnh hưởng gì.