1. Một khoản trợ cấp của chính phủ ảnh hưởng đến đường cung như thế nào?
A. Làm dịch chuyển đường cung sang trái.
B. Làm dịch chuyển đường cung sang phải.
C. Không ảnh hưởng đến đường cung.
D. Làm cho đường cung dốc hơn.
2. Nếu độ co giãn của cầu theo giá là -2, điều gì xảy ra với doanh thu khi giá tăng?
A. Doanh thu tăng.
B. Doanh thu giảm.
C. Doanh thu không đổi.
D. Không thể xác định.
3. Điều gì xảy ra với giá cân bằng và số lượng cân bằng khi cầu giảm?
A. Giá và số lượng đều tăng.
B. Giá và số lượng đều giảm.
C. Giá tăng, số lượng giảm.
D. Giá giảm, số lượng tăng.
4. Điều gì xảy ra với đường cung khi kỳ vọng của nhà sản xuất về giá trong tương lai tăng lên?
A. Đường cung dịch chuyển sang phải.
B. Đường cung dịch chuyển sang trái.
C. Đường cung không đổi.
D. Đường cung trở nên dốc hơn.
5. Điều gì xảy ra với đường cầu khi thu nhập của người tiêu dùng tăng lên?
A. Đường cầu dịch chuyển sang trái đối với hàng hóa thông thường.
B. Đường cầu dịch chuyển sang phải đối với hàng hóa thông thường.
C. Đường cầu dịch chuyển sang phải đối với hàng hóa thứ cấp.
D. Đường cầu không đổi.
6. Điều gì xảy ra với đường cung khi có sự cải tiến công nghệ?
A. Đường cung dịch chuyển sang trái.
B. Đường cung dịch chuyển sang phải.
C. Đường cung không đổi.
D. Đường cung trở nên dốc hơn.
7. Nếu cung hoàn toàn không co giãn, độ co giãn của cung bằng bao nhiêu?
A. Vô cùng.
B. 1.
C. 0.
D. -1.
8. Điều gì xảy ra với giá cân bằng và số lượng cân bằng khi cung tăng và cầu giảm?
A. Giá tăng, số lượng giảm.
B. Giá giảm, số lượng tăng.
C. Giá giảm, số lượng không xác định.
D. Giá không xác định, số lượng giảm.
9. Điều gì gây ra sự dịch chuyển dọc theo đường cầu?
A. Sự thay đổi trong thu nhập.
B. Sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng.
C. Sự thay đổi trong giá của hàng hóa liên quan.
D. Sự thay đổi trong giá của chính hàng hóa đó.
10. Điều gì xảy ra với thặng dư sản xuất khi giá tăng?
A. Thặng dư sản xuất tăng.
B. Thặng dư sản xuất giảm.
C. Thặng dư sản xuất không đổi.
D. Không thể xác định.
11. Nếu độ co giãn của cầu theo giá là -1, cầu được coi là gì?
A. Co giãn.
B. Không co giãn.
C. Co giãn đơn vị.
D. Hoàn toàn không co giãn.
12. Giá sàn có hiệu quả khi nào?
A. Khi nó cao hơn giá cân bằng.
B. Khi nó thấp hơn giá cân bằng.
C. Khi nó bằng giá cân bằng.
D. Giá sàn luôn hiệu quả.
13. Nếu độ co giãn chéo của cầu giữa hai hàng hóa là dương, chúng là hàng hóa gì?
A. Hàng hóa bổ sung.
B. Hàng hóa thay thế.
C. Hàng hóa thứ cấp.
D. Hàng hóa độc lập.
14. Hàng hóa nào có độ co giãn của cầu theo thu nhập âm?
A. Hàng hóa thông thường.
B. Hàng hóa xa xỉ.
C. Hàng hóa thứ cấp.
D. Hàng hóa thiết yếu.
15. Điều gì xảy ra với thặng dư tiêu dùng khi giá giảm?
A. Thặng dư tiêu dùng tăng.
B. Thặng dư tiêu dùng giảm.
C. Thặng dư tiêu dùng không đổi.
D. Không thể xác định.
16. Hàng hóa nào có độ co giãn của cầu theo giá lớn hơn 1?
A. Hàng hóa thiết yếu.
B. Hàng hóa xa xỉ.
C. Hàng hóa thông thường.
D. Tất cả các hàng hóa.
17. Mục tiêu của việc áp dụng giá tối thiểu là gì?
A. Để bảo vệ người tiêu dùng khỏi giá quá cao.
B. Để bảo vệ nhà sản xuất khỏi giá quá thấp.
C. Để tăng doanh thu cho chính phủ.
D. Để khuyến khích sản xuất.
18. Đường cung thị trường được hình thành bằng cách nào?
A. Tổng hợp theo chiều dọc các đường cung cá nhân.
B. Lấy trung bình cộng các đường cung cá nhân.
C. Tổng hợp theo chiều ngang các đường cung cá nhân.
D. Chọn đường cung của nhà cung cấp lớn nhất.
19. Điều gì xảy ra với giá cân bằng và số lượng cân bằng khi cung giảm và cầu tăng?
A. Giá giảm, số lượng tăng.
B. Giá tăng, số lượng giảm.
C. Giá tăng, số lượng không xác định.
D. Giá không xác định, số lượng tăng.
20. Điều gì xảy ra với giá cân bằng và số lượng cân bằng khi cả cung và cầu đều tăng?
A. Giá tăng, số lượng giảm.
B. Giá giảm, số lượng tăng.
C. Giá không đổi, số lượng tăng.
D. Số lượng tăng, giá không xác định.
21. Giá trần có hiệu quả khi nào?
A. Khi nó cao hơn giá cân bằng.
B. Khi nó bằng giá cân bằng.
C. Khi nó thấp hơn giá cân bằng.
D. Giá trần luôn hiệu quả.
22. Độ co giãn chéo của cầu đo lường điều gì?
A. Mức độ phản ứng của lượng cầu đối với sự thay đổi trong giá của chính hàng hóa đó.
B. Mức độ phản ứng của lượng cung đối với sự thay đổi trong giá của hàng hóa khác.
C. Mức độ phản ứng của lượng cầu đối với sự thay đổi trong thu nhập.
D. Mức độ phản ứng của lượng cầu đối với sự thay đổi trong giá của hàng hóa khác.
23. Nếu độ co giãn của cung theo giá là 0.5, cung được coi là gì?
A. Co giãn.
B. Không co giãn.
C. Co giãn đơn vị.
D. Hoàn toàn không co giãn.
24. Loại thuế nào làm tăng giá mà người mua phải trả và giảm giá mà người bán nhận được?
A. Thuế thu nhập.
B. Thuế giá trị gia tăng (VAT).
C. Thuế tiêu thụ đặc biệt.
D. Tất cả các loại thuế.
25. Nếu hai hàng hóa là bổ sung, độ co giãn chéo của cầu giữa chúng sẽ như thế nào?
A. Dương.
B. Âm.
C. Bằng không.
D. Không xác định.
26. Điều gì xảy ra với giá cân bằng và số lượng cân bằng khi cả cung và cầu đều giảm?
A. Giá tăng, số lượng giảm.
B. Giá giảm, số lượng tăng.
C. Giá không xác định, số lượng giảm.
D. Giá giảm, số lượng không xác định.
27. Độ co giãn của cầu theo giá được định nghĩa là gì?
A. Phần trăm thay đổi trong số lượng cầu chia cho phần trăm thay đổi trong thu nhập.
B. Phần trăm thay đổi trong số lượng cầu chia cho phần trăm thay đổi trong giá.
C. Phần trăm thay đổi trong giá chia cho phần trăm thay đổi trong số lượng cầu.
D. Phần trăm thay đổi trong thu nhập chia cho phần trăm thay đổi trong số lượng cầu.
28. Điều gì xảy ra với đường cung khi chi phí đầu vào tăng lên?
A. Đường cung dịch chuyển sang phải.
B. Đường cung dịch chuyển sang trái.
C. Đường cung không đổi.
D. Đường cung trở nên dốc hơn.
29. Điều gì xảy ra với đường cầu khi giá của một hàng hóa thay thế tăng lên?
A. Đường cầu dịch chuyển sang trái.
B. Đường cầu dịch chuyển sang phải.
C. Đường cầu không đổi.
D. Đường cầu trở nên dốc hơn.
30. Thặng dư toàn xã hội được tính như thế nào?
A. Tổng thặng dư tiêu dùng và thặng dư sản xuất.
B. Hiệu số giữa thặng dư tiêu dùng và thặng dư sản xuất.
C. Thặng dư tiêu dùng nhân với thặng dư sản xuất.
D. Thặng dư tiêu dùng chia cho thặng dư sản xuất.
31. Điều gì xảy ra với giá và lượng cân bằng nếu chính phủ áp đặt mức giá trần dưới giá cân bằng?
A. Giá và lượng cân bằng không thay đổi.
B. Giá tăng, lượng giảm.
C. Giá giảm, lượng tăng.
D. Giá không đổi, lượng giảm.
32. Nếu chính phủ áp đặt mức giá sàn cao hơn giá cân bằng, điều gì sẽ xảy ra?
A. Thị trường sẽ đạt trạng thái cân bằng.
B. Sẽ có tình trạng thiếu hụt.
C. Sẽ có tình trạng dư thừa.
D. Giá sẽ giảm.
33. Nếu chính phủ đánh thuế vào người bán, điều gì xảy ra với đường cung?
A. Đường cung dịch chuyển sang phải.
B. Đường cung dịch chuyển sang trái.
C. Đường cầu dịch chuyển sang phải.
D. Đường cầu dịch chuyển sang trái.
34. Độ co giãn của cung theo giá đo lường điều gì?
A. Mức độ thay đổi của lượng cầu khi giá thay đổi.
B. Mức độ thay đổi của lượng cung khi giá thay đổi.
C. Mức độ thay đổi của giá khi thu nhập thay đổi.
D. Mức độ thay đổi của thu nhập khi giá thay đổi.
35. Điều gì xảy ra với tổng doanh thu khi giá giảm và cầu co giãn?
A. Tổng doanh thu giảm.
B. Tổng doanh thu tăng.
C. Tổng doanh thu không đổi.
D. Không thể xác định tổng doanh thu.
36. Nếu độ co giãn của cầu theo giá lớn hơn 1, cầu được coi là gì?
A. Hoàn toàn không co giãn.
B. Không co giãn.
C. Co giãn đơn vị.
D. Co giãn.
37. Khi chính phủ đánh thuế, ai chịu gánh nặng thuế lớn hơn?
A. Người mua.
B. Người bán.
C. Bên nào có đường cong ít co giãn hơn.
D. Bên nào có đường cong co giãn hơn.
38. Khái niệm thặng dư tiêu dùng thể hiện điều gì?
A. Khoản tiền người bán nhận được vượt quá chi phí sản xuất.
B. Khoản tiền người mua tiết kiệm được do mua hàng hóa với giá thấp hơn giá họ sẵn lòng trả.
C. Tổng doanh thu của người bán.
D. Chi phí sản xuất của người bán.
39. Điều gì xảy ra với giá cân bằng và lượng cân bằng khi cả cung và cầu đều tăng?
A. Giá tăng, lượng giảm.
B. Giá giảm, lượng tăng.
C. Lượng tăng, giá không xác định.
D. Giá giảm, lượng không đổi.
40. Nếu giá của một hàng hóa tăng lên, điều gì xảy ra với lượng cầu của hàng hóa đó, giả sử các yếu tố khác không đổi?
A. Lượng cầu tăng lên.
B. Lượng cầu giảm xuống.
C. Đường cầu dịch chuyển sang phải.
D. Đường cầu dịch chuyển sang trái.
41. Nếu hai hàng hóa có độ co giãn chéo của cầu bằng 0, chúng là loại hàng hóa gì?
A. Hàng hóa thông thường.
B. Hàng hóa thứ cấp.
C. Hàng hóa thay thế.
D. Hàng hóa độc lập.
42. Độ co giãn của cầu theo giá được định nghĩa là gì?
A. Phần trăm thay đổi trong lượng cung chia cho phần trăm thay đổi trong giá.
B. Phần trăm thay đổi trong thu nhập chia cho phần trăm thay đổi trong lượng cầu.
C. Phần trăm thay đổi trong lượng cầu chia cho phần trăm thay đổi trong giá.
D. Phần trăm thay đổi trong giá chia cho phần trăm thay đổi trong lượng cầu.
43. Nếu chính phủ trợ cấp cho người bán, điều gì xảy ra với đường cung?
A. Đường cung dịch chuyển sang trái.
B. Đường cung dịch chuyển sang phải.
C. Đường cầu dịch chuyển sang phải.
D. Đường cầu dịch chuyển sang trái.
44. Đường cầu thị trường được hình thành bằng cách nào?
A. Cộng theo chiều dọc các đường cầu cá nhân.
B. Cộng theo chiều ngang các đường cung cá nhân.
C. Cộng theo chiều ngang các đường cầu cá nhân.
D. Cộng theo chiều dọc các đường cung cá nhân.
45. Hệ số co giãn chéo của cầu giữa hai hàng hóa A và B là dương. Điều này có nghĩa là gì?
A. A và B là hàng hóa bổ sung.
B. A và B là hàng hóa thay thế.
C. A và B là hàng hóa độc lập.
D. Không có mối quan hệ nào giữa A và B.
46. Hàng hóa nào có độ co giãn của cầu theo giá cao hơn?
A. Xăng.
B. Muối.
C. Thuốc lá.
D. Vé xem phim.
47. Điều gì xảy ra với đường cung khi chi phí sản xuất giảm?
A. Đường cung dịch chuyển sang trái.
B. Đường cung không thay đổi.
C. Đường cung trở nên dốc hơn.
D. Đường cung dịch chuyển sang phải.
48. Nếu hai hàng hóa có độ co giãn của cầu theo thu nhập âm, chúng là loại hàng hóa gì?
A. Hàng hóa thông thường.
B. Hàng hóa thứ cấp.
C. Hàng hóa thay thế.
D. Hàng hóa bổ sung.
49. Hàng hóa nào có độ co giãn của cầu theo giá thấp hơn?
A. Xe hơi sang trọng.
B. Điện thoại thông minh.
C. Thuốc men.
D. Kỳ nghỉ.
50. Điều gì xảy ra với đường cầu khi thu nhập của người tiêu dùng tăng lên đối với hàng hóa thông thường?
A. Đường cầu dịch chuyển sang trái.
B. Đường cầu dịch chuyển sang phải.
C. Đường cầu trở nên dốc hơn.
D. Đường cầu không thay đổi.
51. Điều gì xảy ra với thặng dư sản xuất khi giá tăng?
A. Thặng dư sản xuất giảm.
B. Thặng dư sản xuất tăng.
C. Thặng dư sản xuất không đổi.
D. Không thể xác định thặng dư sản xuất.
52. Điều gì xảy ra với đường cung khi công nghệ sản xuất được cải thiện?
A. Đường cung dịch chuyển sang trái.
B. Đường cung dịch chuyển sang phải.
C. Đường cung trở nên dốc hơn.
D. Đường cung không thay đổi.
53. Khái niệm thặng dư sản xuất thể hiện điều gì?
A. Khoản tiền người mua nhận được vượt quá chi phí sản xuất.
B. Khoản tiền người bán nhận được vượt quá chi phí sản xuất.
C. Tổng doanh thu của người mua.
D. Chi phí tiêu dùng của người mua.
54. Loại hàng hóa nào mà sự thay đổi trong thu nhập không ảnh hưởng đến cầu?
A. Hàng hóa thông thường.
B. Hàng hóa thứ cấp.
C. Hàng hóa thiết yếu.
D. Hàng hóa độc lập.
55. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến đường cầu?
A. Thu nhập của người tiêu dùng.
B. Giá của hàng hóa liên quan.
C. Chi phí sản xuất.
D. Sở thích của người tiêu dùng.
56. Điều gì xảy ra với giá cân bằng và lượng cân bằng khi cầu giảm?
A. Giá tăng, lượng tăng.
B. Giá tăng, lượng giảm.
C. Giá giảm, lượng tăng.
D. Giá giảm, lượng giảm.
57. Nếu độ co giãn của cầu theo giá bằng 0, cầu được coi là gì?
A. Co giãn.
B. Không co giãn.
C. Co giãn đơn vị.
D. Hoàn toàn không co giãn.
58. Điều gì xảy ra với tổng doanh thu khi giá tăng và cầu không co giãn?
A. Tổng doanh thu giảm.
B. Tổng doanh thu tăng.
C. Tổng doanh thu không đổi.
D. Không thể xác định tổng doanh thu.
59. Nếu cung hoàn toàn không co giãn, đường cung sẽ như thế nào?
A. Nằm ngang.
B. Thẳng đứng.
C. Dốc lên.
D. Dốc xuống.
60. Khi nào chính phủ nên áp dụng giá trần?
A. Khi muốn tăng giá hàng hóa.
B. Khi muốn bảo vệ người tiêu dùng khỏi giá quá cao.
C. Khi muốn khuyến khích sản xuất.
D. Khi muốn giảm lượng cung.
61. Độ co giãn thu nhập của cầu (income elasticity of demand) đo lường điều gì?
A. Sự thay đổi của lượng cung khi thu nhập thay đổi.
B. Sự thay đổi của giá khi thu nhập thay đổi.
C. Sự thay đổi của lượng cầu khi thu nhập thay đổi.
D. Sự thay đổi của thu nhập khi giá thay đổi.
62. Giá trị thặng dư tiêu dùng (consumer surplus) thể hiện điều gì?
A. Chi phí sản xuất của nhà sản xuất.
B. Lợi nhuận của nhà sản xuất.
C. Lợi ích ròng mà người tiêu dùng nhận được từ việc mua hàng hóa.
D. Khoản thuế mà chính phủ thu được.
63. Điều gì xảy ra với đường cung khi chi phí sản xuất tăng lên?
A. Đường cung dịch chuyển sang phải.
B. Đường cung không đổi.
C. Đường cung dịch chuyển sang trái.
D. Đường cung trở nên dốc hơn.
64. Điều gì xảy ra với giá cân bằng và lượng cân bằng khi cầu giảm và cung tăng?
A. Giá tăng, lượng tăng.
B. Giá tăng, lượng giảm.
C. Giá giảm, lượng tăng.
D. Giá giảm, lượng không xác định.
65. Khi chính phủ áp đặt giá trần (price ceiling) cao hơn giá cân bằng, điều gì sẽ xảy ra?
A. Thặng dư.
B. Thiếu hụt.
C. Thị trường vẫn ở trạng thái cân bằng.
D. Không có giao dịch nào xảy ra.
66. Điều gì xảy ra với đường cung khi có sự gia tăng trong số lượng người bán trên thị trường?
A. Đường cung dịch chuyển sang trái.
B. Đường cung không đổi.
C. Đường cung trở nên dốc hơn.
D. Đường cung dịch chuyển sang phải.
67. Nếu độ co giãn của cầu theo giá của một hàng hóa là 0.5, cầu cho hàng hóa đó được coi là gì?
A. Co giãn hoàn toàn.
B. Co giãn.
C. Không co giãn.
D. Co giãn đơn vị.
68. Nếu độ co giãn của cầu theo giá là vô cùng (co giãn hoàn toàn), đường cầu sẽ như thế nào?
A. Dốc đứng.
B. Nằm ngang.
C. Dốc lên.
D. Dốc xuống.
69. Giá trị thặng dư sản xuất (producer surplus) thể hiện điều gì?
A. Chi phí cơ hội của việc sản xuất.
B. Lợi ích ròng mà nhà sản xuất nhận được từ việc bán hàng hóa.
C. Giá trị mà người tiêu dùng nhận được.
D. Khoản trợ cấp mà chính phủ cung cấp.
70. Nếu chính phủ đánh thuế trên mỗi đơn vị sản phẩm, ai sẽ chịu gánh nặng thuế lớn hơn, người mua hay người bán, nếu cầu co giãn hơn cung?
A. Người mua.
B. Người bán.
C. Cả hai chịu gánh nặng như nhau.
D. Không thể xác định.
71. Nếu một hàng hóa có nhiều hàng hóa thay thế, cầu cho hàng hóa đó có xu hướng như thế nào?
A. Ít co giãn.
B. Co giãn.
C. Không co giãn.
D. Co giãn hoàn toàn.
72. Điều gì sẽ xảy ra với tổng doanh thu (total revenue) nếu giá tăng và cầu không co giãn?
A. Tổng doanh thu giảm.
B. Tổng doanh thu không đổi.
C. Tổng doanh thu tăng.
D. Không thể xác định.
73. Nếu độ co giãn chéo của cầu (cross-price elasticity of demand) giữa hai hàng hóa là dương, hai hàng hóa đó là gì?
A. Hàng hóa bổ sung (complements).
B. Hàng hóa thông thường (normal goods).
C. Hàng hóa thay thế (substitutes).
D. Hàng hóa thứ cấp (inferior goods).
74. Nếu chính phủ áp đặt giá trần (price ceiling) dưới mức giá cân bằng, điều gì có khả năng xảy ra?
A. Thặng dư.
B. Cân bằng thị trường.
C. Thiếu hụt.
D. Không có tác động gì.
75. Điều gì xảy ra với giá cân bằng và lượng cân bằng khi cả cung và cầu đều tăng?
A. Giá tăng, lượng giảm.
B. Giá giảm, lượng tăng.
C. Giá không đổi, lượng tăng.
D. Lượng tăng, giá không xác định.
76. Một khoản thuế đánh vào người bán sẽ ảnh hưởng đến đường cung như thế nào?
A. Đường cung dịch chuyển xuống dưới (sang phải).
B. Đường cung không thay đổi.
C. Đường cung dịch chuyển lên trên (sang trái).
D. Đường cung trở nên dốc hơn.
77. Nếu một hàng hóa là thiết yếu (necessity), cầu cho hàng hóa đó có xu hướng như thế nào?
A. Co giãn.
B. Co giãn đơn vị.
C. Không co giãn.
D. Co giãn hoàn toàn.
78. Nếu giá của một hàng hóa bổ sung (complement) tăng lên, điều gì sẽ xảy ra với đường cầu của hàng hóa ban đầu?
A. Đường cầu dịch chuyển sang phải.
B. Đường cầu không đổi.
C. Đường cầu trở nên dốc hơn.
D. Đường cầu dịch chuyển sang trái.
79. Nếu độ co giãn thu nhập của cầu là âm, hàng hóa đó được coi là gì?
A. Hàng hóa thông thường (normal good).
B. Hàng hóa xa xỉ (luxury good).
C. Hàng hóa thiết yếu (necessity).
D. Hàng hóa thứ cấp (inferior good).
80. Mất không (deadweight loss) xảy ra khi nào?
A. Thị trường đạt trạng thái cân bằng.
B. Chính phủ không can thiệp vào thị trường.
C. Sản lượng giao dịch thấp hơn mức sản lượng hiệu quả.
D. Sản lượng giao dịch cao hơn mức sản lượng hiệu quả.
81. Điều gì xảy ra với đường cung khi có sự cải tiến trong công nghệ sản xuất?
A. Đường cung dịch chuyển sang trái.
B. Đường cung không đổi.
C. Đường cung dịch chuyển sang phải.
D. Đường cung trở nên dốc hơn.
82. Độ co giãn của cầu theo giá (price elasticity of demand) đo lường điều gì?
A. Sự thay đổi của lượng cung khi giá thay đổi.
B. Sự thay đổi của giá khi thu nhập thay đổi.
C. Sự thay đổi của lượng cầu khi giá thay đổi.
D. Sự thay đổi của thu nhập khi giá thay đổi.
83. Điều gì xảy ra với đường cầu khi thu nhập của người tiêu dùng tăng lên đối với một hàng hóa thứ cấp (inferior good)?
A. Đường cầu dịch chuyển sang phải.
B. Đường cầu không đổi.
C. Đường cầu trở nên dốc hơn.
D. Đường cầu dịch chuyển sang trái.
84. Một khoản trợ cấp (subsidy) cho người sản xuất sẽ ảnh hưởng đến đường cung như thế nào?
A. Đường cung dịch chuyển lên trên (sang trái).
B. Đường cung không thay đổi.
C. Đường cung dịch chuyển xuống dưới (sang phải).
D. Đường cung trở nên dốc hơn.
85. Điều gì xảy ra với đường cầu khi thu nhập của người tiêu dùng tăng lên đối với một hàng hóa thông thường (normal good)?
A. Đường cầu dịch chuyển sang trái.
B. Đường cầu không đổi.
C. Đường cầu trở nên dốc hơn.
D. Đường cầu dịch chuyển sang phải.
86. Nếu chính phủ áp đặt một mức giá sàn (price floor) cao hơn giá cân bằng, điều gì sẽ xảy ra?
A. Thiếu hụt.
B. Cân bằng thị trường.
C. Thặng dư.
D. Không có tác động gì.
87. Tác động của việc áp đặt một khoản thuế lên một sản phẩm có cầu co giãn và cung không co giãn là gì?
A. Người tiêu dùng chịu phần lớn gánh nặng thuế.
B. Người sản xuất chịu phần lớn gánh nặng thuế.
C. Gánh nặng thuế được chia đều giữa người tiêu dùng và người sản xuất.
D. Không có tác động đến thị trường.
88. Độ co giãn của cung theo giá (price elasticity of supply) đo lường điều gì?
A. Sự thay đổi của lượng cầu khi giá thay đổi.
B. Sự thay đổi của giá khi chi phí sản xuất thay đổi.
C. Sự thay đổi của lượng cung khi giá thay đổi.
D. Sự thay đổi của chi phí sản xuất khi giá thay đổi.
89. Nếu chính phủ áp đặt thuế, ai sẽ chịu gánh nặng thuế lớn hơn nếu cung ít co giãn hơn cầu?
A. Người mua.
B. Người bán.
C. Cả hai bên chịu gánh nặng như nhau.
D. Không thể xác định.
90. Nếu độ co giãn chéo của cầu giữa hai hàng hóa là âm, hai hàng hóa đó là gì?
A. Hàng hóa thay thế.
B. Hàng hóa thông thường.
C. Hàng hóa bổ sung.
D. Hàng hóa thứ cấp.
91. Nếu độ co giãn của cung theo giá là lớn hơn 1, cung được coi là:
A. Co giãn.
B. Không co giãn.
C. Co giãn đơn vị.
D. Hoàn toàn không co giãn.
92. Nếu độ co giãn của cầu theo thu nhập là âm, hàng hóa đó là:
A. Hàng hóa thông thường.
B. Hàng hóa cấp thấp.
C. Hàng hóa xa xỉ.
D. Hàng hóa thiết yếu.
93. Một chính sách giá trần có hiệu lực khi:
A. Giá trần cao hơn giá cân bằng.
B. Giá trần thấp hơn giá cân bằng.
C. Giá trần bằng giá cân bằng.
D. Giá trần luôn có hiệu lực bất kể giá cân bằng.
94. Nếu độ co giãn của cầu theo thu nhập là dương, hàng hóa đó là:
A. Hàng hóa cấp thấp.
B. Hàng hóa thiết yếu.
C. Hàng hóa thông thường.
D. Hàng hóa bổ sung.
95. Điều gì xảy ra với đường cầu khi thu nhập của người tiêu dùng tăng lên?
A. Đường cầu dịch chuyển sang trái.
B. Đường cầu dịch chuyển sang phải (đối với hàng hóa thông thường).
C. Đường cầu không đổi.
D. Đường cầu trở nên dốc hơn.
96. Một khoản trợ cấp cho người tiêu dùng sẽ dẫn đến:
A. Giá cao hơn và sản lượng thấp hơn.
B. Giá thấp hơn và sản lượng cao hơn.
C. Giá cao hơn và sản lượng cao hơn.
D. Giá thấp hơn và sản lượng thấp hơn.
97. Loại thuế nào làm giảm cả giá mà người mua trả và giá mà người bán nhận được?
A. Thuế đánh vào người mua.
B. Thuế đánh vào người bán.
C. Cả thuế đánh vào người mua và thuế đánh vào người bán.
D. Không loại thuế nào.
98. Nếu chính phủ đánh thuế vào người bán, đường cung sẽ:
A. Dịch chuyển sang phải.
B. Dịch chuyển sang trái.
C. Không thay đổi.
D. Trở nên dốc hơn.
99. Thặng dư sản xuất là:
A. Giá trị của hàng hóa trừ đi chi phí sản xuất.
B. Giá mà người bán nhận được trừ đi chi phí sản xuất.
C. Giá mà người mua trả trừ đi chi phí sản xuất.
D. Giá trị của hàng hóa trừ đi giá mà người mua trả.
100. Nếu chính phủ đặt giá trần cao hơn giá cân bằng, điều gì sẽ xảy ra?
A. Thiếu hụt.
B. Dư thừa.
C. Không có ảnh hưởng đến thị trường.
D. Giá sẽ tăng.
101. Hàng hóa nào có xu hướng có cầu co giãn hơn?
A. Hàng hóa thiết yếu.
B. Hàng hóa xa xỉ.
C. Hàng hóa có ít hàng hóa thay thế.
D. Hàng hóa có giá thấp.
102. Độ co giãn của cầu theo giá được tính bằng:
A. Phần trăm thay đổi trong số lượng cầu chia cho phần trăm thay đổi trong thu nhập.
B. Phần trăm thay đổi trong giá chia cho phần trăm thay đổi trong số lượng cầu.
C. Phần trăm thay đổi trong số lượng cầu chia cho phần trăm thay đổi trong giá.
D. Phần trăm thay đổi trong thu nhập chia cho phần trăm thay đổi trong số lượng cầu.
103. Điều gì xảy ra với đường cung khi chi phí nguyên vật liệu giảm?
A. Đường cung dịch chuyển sang trái.
B. Đường cung dịch chuyển sang phải.
C. Không có sự dịch chuyển của đường cung.
D. Đường cung trở nên dốc hơn.
104. Nếu chính phủ áp đặt một mức giá sàn cao hơn giá cân bằng, điều gì có khả năng xảy ra?
A. Thiếu hụt.
B. Dư thừa.
C. Cân bằng thị trường.
D. Không có tác động.
105. Một chính sách hạn ngạch nhập khẩu sẽ dẫn đến:
A. Giá thấp hơn cho người tiêu dùng.
B. Sản lượng cao hơn trong nước.
C. Giảm thặng dư sản xuất trong nước.
D. Tăng số lượng hàng hóa nhập khẩu.
106. Một khoản trợ cấp cho người sản xuất sẽ dẫn đến:
A. Giá cao hơn và sản lượng thấp hơn.
B. Giá thấp hơn và sản lượng cao hơn.
C. Giá cao hơn và sản lượng cao hơn.
D. Giá thấp hơn và sản lượng thấp hơn.
107. Đường cung dịch chuyển sang phải khi:
A. Chi phí sản xuất tăng.
B. Giá của hàng hóa đó tăng.
C. Công nghệ sản xuất được cải tiến.
D. Số lượng người mua giảm.
108. Điều gì xảy ra với thặng dư sản xuất khi giá giảm?
A. Thặng dư sản xuất tăng.
B. Thặng dư sản xuất giảm.
C. Thặng dư sản xuất không đổi.
D. Không thể xác định.
109. Một hàng hóa có cầu hoàn toàn không co giãn có độ co giãn bằng:
A. 0
B. 1
C. Vô cực.
D. Nhỏ hơn 0.
110. Nếu giá của một hàng hóa tăng lên, điều gì xảy ra với đường cầu của hàng hóa đó?
A. Đường cầu dịch chuyển sang phải.
B. Đường cầu dịch chuyển sang trái.
C. Không có sự dịch chuyển của đường cầu, chỉ có sự di chuyển dọc theo đường cầu.
D. Đường cầu trở nên dốc hơn.
111. Điều gì xảy ra với giá cân bằng nếu cầu giảm và cung tăng?
A. Giá tăng.
B. Giá giảm.
C. Giá không đổi.
D. Không thể xác định.
112. Một hàng hóa có nhiều hàng hóa thay thế sẽ có:
A. Cầu ít co giãn hơn.
B. Cầu co giãn hơn.
C. Cung ít co giãn hơn.
D. Cung co giãn hơn.
113. Điều gì xảy ra với đường cung khi kỳ vọng của người bán về giá trong tương lai tăng lên?
A. Đường cung dịch chuyển sang phải.
B. Đường cung dịch chuyển sang trái.
C. Không có sự dịch chuyển của đường cung.
D. Đường cung trở nên dốc hơn.
114. Một loại thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu được gọi là:
A. Hạn ngạch.
B. Trợ cấp.
C. Thuế quan.
D. Giá sàn.
115. Nếu cung và cầu cùng tăng, nhưng cung tăng nhiều hơn cầu, điều gì xảy ra với giá cân bằng?
A. Giá tăng.
B. Giá giảm.
C. Giá không đổi.
D. Không thể xác định.
116. Nếu độ co giãn chéo của cầu giữa hai hàng hóa là dương, hai hàng hóa đó là:
A. Hàng hóa bổ sung.
B. Hàng hóa thay thế.
C. Hàng hóa thông thường.
D. Hàng hóa cấp thấp.
117. Điều gì xảy ra với thặng dư tiêu dùng khi giá tăng?
A. Thặng dư tiêu dùng tăng.
B. Thặng dư tiêu dùng giảm.
C. Thặng dư tiêu dùng không đổi.
D. Không thể xác định.
118. Nếu cầu co giãn nhiều, một sự tăng giá nhỏ sẽ dẫn đến:
A. Sự tăng nhỏ trong tổng doanh thu.
B. Sự giảm nhỏ trong tổng doanh thu.
C. Sự tăng lớn trong tổng doanh thu.
D. Sự giảm lớn trong tổng doanh thu.
119. Điều gì xảy ra với giá cả và số lượng cân bằng khi cả cung và cầu đều tăng?
A. Giá tăng, số lượng giảm.
B. Giá giảm, số lượng tăng.
C. Số lượng tăng, giá có thể tăng, giảm hoặc không đổi.
D. Giá tăng, số lượng có thể tăng, giảm hoặc không đổi.
120. Độ co giãn của cầu theo giá cho biết:
A. Mức độ thay đổi của giá khi thu nhập thay đổi.
B. Mức độ thay đổi của lượng cầu khi giá thay đổi.
C. Mức độ thay đổi của thu nhập khi giá thay đổi.
D. Mức độ thay đổi của lượng cung khi giá thay đổi.
121. Trong thị trường độc quyền nhóm, mô hình nào dự đoán các doanh nghiệp sẽ duy trì giá hiện tại, ngay cả khi chi phí thay đổi?
A. Mô hình Cournot.
B. Mô hình Bertrand.
C. Mô hình đường cầu gãy khúc (kinked demand curve).
D. Mô hình Stackelberg.
122. Trong ngắn hạn, doanh nghiệp cạnh tranh hoàn hảo nên đóng cửa sản xuất khi nào?
A. Khi giá nhỏ hơn chi phí trung bình (ATC).
B. Khi giá nhỏ hơn chi phí biên (MC).
C. Khi giá nhỏ hơn chi phí biến đổi trung bình (AVC).
D. Khi tổng doanh thu nhỏ hơn tổng chi phí cố định.
123. Một doanh nghiệp độc quyền sẽ sản xuất ở mức sản lượng nào?
A. Nơi chi phí biên (MC) bằng giá (P).
B. Nơi doanh thu biên (MR) bằng giá (P).
C. Nơi doanh thu biên (MR) bằng chi phí biên (MC).
D. Nơi tổng doanh thu (TR) lớn nhất.
124. So với thị trường cạnh tranh hoàn hảo, thị trường độc quyền có xu hướng…
A. Sản xuất sản lượng cao hơn và định giá thấp hơn.
B. Sản xuất sản lượng thấp hơn và định giá cao hơn.
C. Sản xuất sản lượng và định giá tương đương.
D. Sản xuất sản lượng cao hơn và định giá cao hơn.
125. Mục tiêu của luật chống độc quyền là gì?
A. Bảo vệ lợi nhuận của các doanh nghiệp độc quyền.
B. Thúc đẩy cạnh tranh và ngăn chặn các hành vi hạn chế cạnh tranh.
C. Tăng cường sự tập trung kinh tế.
D. Giảm sự can thiệp của chính phủ vào thị trường.
126. Trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo, điều gì xảy ra khi có sự gia tăng trong chi phí sản xuất của tất cả các doanh nghiệp?
A. Giá cân bằng giảm và sản lượng cân bằng tăng.
B. Giá cân bằng tăng và sản lượng cân bằng giảm.
C. Giá cân bằng và sản lượng cân bằng đều tăng.
D. Giá cân bằng và sản lượng cân bằng đều giảm.
127. Nếu một doanh nghiệp trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo có chi phí biên (MC) lớn hơn giá (P), doanh nghiệp nên làm gì?
A. Tăng sản lượng.
B. Giảm sản lượng.
C. Giữ nguyên sản lượng.
D. Đóng cửa sản xuất.
128. Trong thị trường cạnh tranh độc quyền, doanh nghiệp có thể tác động đến giá cả thông qua…
A. Sản lượng.
B. Quảng cáo và xây dựng thương hiệu.
C. Giá của đối thủ cạnh tranh.
D. Tất cả các đáp án trên.
129. Đường cầu thị trường của một doanh nghiệp độc quyền là gì?
A. Đường cầu nằm ngang.
B. Đường cầu dốc xuống.
C. Đường cầu dốc lên.
D. Đường cầu thẳng đứng.
130. Đường doanh thu biên (MR) của một doanh nghiệp độc quyền nằm ở đâu so với đường cầu?
A. Nằm trên đường cầu.
B. Nằm dưới đường cầu.
C. Trùng với đường cầu.
D. Không liên quan đến đường cầu.
131. Một doanh nghiệp độc quyền tự nhiên (natural monopoly) thường phát sinh trong ngành nào?
A. Nông nghiệp.
B. Sản xuất ô tô.
C. Cung cấp điện.
D. Bán lẻ quần áo.
132. Nếu một doanh nghiệp giảm giá sản phẩm của mình, điều gì có thể xảy ra với doanh thu của doanh nghiệp đó?
A. Doanh thu chắc chắn sẽ tăng.
B. Doanh thu chắc chắn sẽ giảm.
C. Doanh thu có thể tăng hoặc giảm, tùy thuộc vào độ co giãn của cầu.
D. Doanh thu sẽ không thay đổi.
133. Điều gì xảy ra với thặng dư tiêu dùng khi một doanh nghiệp độc quyền tăng giá?
A. Thặng dư tiêu dùng tăng.
B. Thặng dư tiêu dùng giảm.
C. Thặng dư tiêu dùng không thay đổi.
D. Không thể xác định.
134. Điều gì xảy ra với đường cung của một ngành khi có nhiều doanh nghiệp mới gia nhập thị trường?
A. Đường cung dịch chuyển sang trái.
B. Đường cung dịch chuyển sang phải.
C. Đường cung không thay đổi.
D. Đường cung trở nên dốc hơn.
135. Thị trường độc quyền nhóm (oligopoly) là gì?
A. Thị trường chỉ có một người bán.
B. Thị trường có một số ít người bán, mỗi người bán có ảnh hưởng đáng kể đến giá cả thị trường.
C. Thị trường có rất nhiều người bán, mỗi người bán có ảnh hưởng không đáng kể đến giá cả thị trường.
D. Thị trường không có rào cản gia nhập.
136. Điều gì xảy ra với đường chi phí trung bình (ATC) khi chi phí cố định tăng lên?
A. Đường ATC dịch chuyển xuống dưới.
B. Đường ATC dịch chuyển lên trên.
C. Đường ATC không thay đổi.
D. Đường ATC trở nên dốc hơn.
137. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện để thực hiện phân biệt giá thành công?
A. Doanh nghiệp phải có quyền lực thị trường.
B. Doanh nghiệp phải có khả năng chia thị trường thành các nhóm khách hàng khác nhau.
C. Doanh nghiệp phải có khả năng ngăn chặn việc bán lại sản phẩm giữa các nhóm khách hàng.
D. Doanh nghiệp phải hoạt động trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo.
138. Chính phủ có thể can thiệp vào thị trường độc quyền tự nhiên bằng cách nào?
A. Áp đặt giá trần.
B. Trợ cấp cho doanh nghiệp.
C. Quốc hữu hóa doanh nghiệp.
D. Tất cả các đáp án trên.
139. Trong thị trường độc quyền nhóm, sự khác biệt giữa cạnh tranh bằng giá (Bertrand) và cạnh tranh bằng sản lượng (Cournot) là gì?
A. Trong cạnh tranh bằng giá, các doanh nghiệp chọn sản lượng, trong cạnh tranh bằng sản lượng, các doanh nghiệp chọn giá.
B. Trong cạnh tranh bằng giá, các doanh nghiệp chọn giá, trong cạnh tranh bằng sản lượng, các doanh nghiệp chọn sản lượng.
C. Cạnh tranh bằng giá dẫn đến kết quả hiệu quả hơn cạnh tranh bằng sản lượng.
D. Cạnh tranh bằng sản lượng dẫn đến giá thấp hơn cạnh tranh bằng giá.
140. Đâu là ví dụ về rào cản gia nhập thị trường?
A. Chi phí khởi nghiệp thấp.
B. Bằng sáng chế.
C. Nhiều đối thủ cạnh tranh.
D. Thông tin thị trường dễ dàng tiếp cận.
141. Trong thị trường cạnh tranh độc quyền, đường cầu của doanh nghiệp có đặc điểm gì?
A. Hoàn toàn co giãn.
B. Ít co giãn.
C. Co giãn hơn so với đường cầu thị trường.
D. Không co giãn.
142. Thị trường cạnh tranh độc quyền khác với thị trường cạnh tranh hoàn hảo ở điểm nào?
A. Số lượng người bán.
B. Sản phẩm khác biệt.
C. Rào cản gia nhập.
D. Thông tin hoàn hảo.
143. Điều gì xảy ra với đường cung của một doanh nghiệp khi chi phí nguyên vật liệu giảm?
A. Đường cung dịch chuyển sang trái.
B. Đường cung dịch chuyển sang phải.
C. Đường cung không thay đổi.
D. Đường cung trở nên dốc hơn.
144. Hành vi ‘bắt tay’ (collusion) giữa các doanh nghiệp trong thị trường độc quyền nhóm có nghĩa là gì?
A. Các doanh nghiệp cạnh tranh gay gắt với nhau để giành thị phần.
B. Các doanh nghiệp hợp tác với nhau để hạn chế sản lượng và tăng giá.
C. Các doanh nghiệp hoạt động độc lập và không có sự tương tác.
D. Các doanh nghiệp tuân thủ luật chống độc quyền một cách nghiêm ngặt.
145. Quảng cáo và xây dựng thương hiệu có vai trò gì trong thị trường cạnh tranh độc quyền?
A. Làm tăng tính đồng nhất của sản phẩm.
B. Tạo sự khác biệt cho sản phẩm và tăng quyền lực thị trường của doanh nghiệp.
C. Giảm chi phí sản xuất.
D. Không có vai trò gì.
146. Phân biệt giá (price discrimination) là gì?
A. Bán sản phẩm với giá thấp hơn chi phí sản xuất.
B. Bán sản phẩm giống hệt nhau cho các khách hàng khác nhau với các mức giá khác nhau.
C. Bán các sản phẩm khác nhau với cùng một mức giá.
D. Tất cả các đáp án trên.
147. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp chính phủ thường sử dụng để điều tiết độc quyền?
A. Áp đặt giá trần.
B. Yêu cầu doanh nghiệp chia tách.
C. Trợ cấp cho doanh nghiệp độc quyền.
D. Đánh thuế lợi nhuận độc quyền.
148. Điều gì xảy ra với lợi nhuận của một doanh nghiệp cạnh tranh hoàn hảo trong dài hạn?
A. Lợi nhuận kinh tế dương.
B. Lợi nhuận kinh tế âm.
C. Lợi nhuận kinh tế bằng không.
D. Lợi nhuận kế toán bằng không.
149. Trong thị trường cạnh tranh độc quyền, doanh nghiệp có lợi nhuận kinh tế dương trong dài hạn không?
A. Có, luôn luôn.
B. Không, lợi nhuận kinh tế bằng không.
C. Có, nhưng chỉ khi có rào cản gia nhập.
D. Không thể xác định.
150. Đường cung của một doanh nghiệp cạnh tranh hoàn hảo trong ngắn hạn tương ứng với phần nào của đường chi phí biên (MC)?
A. Toàn bộ đường MC.
B. Phần đường MC nằm trên đường chi phí trung bình biến đổi (AVC).
C. Phần đường MC nằm trên đường chi phí trung bình (ATC).
D. Phần đường MC nằm giữa đường AVC và ATC.