1. Một doanh nghiệp cạnh tranh hoàn hảo có hàm chi phí biến đổi VC(Q) = Q^3 – 10Q^2 + 100Q. Mức giá nào khiến doanh nghiệp này đóng cửa sản xuất trong ngắn hạn?
A. P < 0
B. P < 10
C. P < 55
D. P < 100
2. Trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo, doanh nghiệp sẽ rời khỏi thị trường khi:
A. Giá nhỏ hơn chi phí trung bình (ATC).
B. Giá nhỏ hơn chi phí biến đổi trung bình (AVC).
C. Giá nhỏ hơn chi phí biên (MC).
D. Giá nhỏ hơn chi phí cố định trung bình (AFC).
3. Trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo, điều gì đảm bảo rằng các nguồn lực được phân bổ một cách hiệu quả cho các doanh nghiệp sản xuất hàng hóa mà xã hội mong muốn nhất?
A. Sự can thiệp của chính phủ.
B. Cơ chế giá.
C. Quy định của chính phủ.
D. Lòng vị tha của các doanh nghiệp.
4. Trong ngắn hạn, một doanh nghiệp cạnh tranh hoàn hảo sẽ tiếp tục sản xuất ngay cả khi đang bị lỗ, miễn là:
A. Giá lớn hơn chi phí cố định trung bình.
B. Giá lớn hơn chi phí biến đổi trung bình.
C. Lỗ nhỏ hơn chi phí cố định.
D. Tất cả các đáp án trên.
5. Điều nào sau đây không phải là một đặc điểm của thị trường cạnh tranh hoàn hảo?
A. Có nhiều người mua và người bán.
B. Sản phẩm đồng nhất.
C. Doanh nghiệp có khả năng định giá.
D. Thông tin hoàn hảo.
6. Trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo, đường cung dài hạn của ngành có chi phí giảm là:
A. Dốc lên.
B. Nằm ngang.
C. Dốc xuống.
D. Thẳng đứng.
7. Điều gì xảy ra với thặng dư sản xuất khi chính phủ áp đặt một mức giá trần thấp hơn giá cân bằng trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo?
A. Thặng dư sản xuất tăng.
B. Thặng dư sản xuất giảm.
C. Thặng dư sản xuất không đổi.
D. Không thể xác định.
8. Sự phân bổ nguồn lực hiệu quả trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo xảy ra khi:
A. Tổng thặng dư (thặng dư tiêu dùng + thặng dư sản xuất) được tối đa hóa.
B. Chỉ có thặng dư tiêu dùng được tối đa hóa.
C. Chỉ có thặng dư sản xuất được tối đa hóa.
D. Không có thặng dư tiêu dùng hoặc thặng dư sản xuất.
9. Trong dài hạn, đường cung của một ngành công nghiệp có chi phí tăng là:
A. Nằm ngang.
B. Dốc lên.
C. Dốc xuống.
D. Thẳng đứng.
10. Một chính sách nào sau đây có thể làm giảm hiệu quả trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo?
A. Thuế.
B. Trợ cấp.
C. Giá trần.
D. Tất cả các đáp án trên.
11. Điều gì xảy ra với đường cung thị trường khi chi phí đầu vào của tất cả các doanh nghiệp trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo tăng lên?
A. Đường cung dịch chuyển sang phải.
B. Đường cung dịch chuyển sang trái.
C. Đường cung không thay đổi.
D. Đường cầu dịch chuyển sang trái.
12. Chính phủ đánh thuế vào sản phẩm của một ngành cạnh tranh hoàn hảo. Ai sẽ chịu gánh nặng thuế lớn hơn?
A. Người tiêu dùng, nếu cầu ít co giãn hơn cung.
B. Người sản xuất, nếu cầu ít co giãn hơn cung.
C. Người tiêu dùng, nếu cung ít co giãn hơn cầu.
D. Thuế được chia đều giữa người tiêu dùng và người sản xuất.
13. Điều gì xảy ra với đường cung thị trường trong dài hạn khi các doanh nghiệp mới gia nhập thị trường cạnh tranh hoàn hảo?
A. Đường cung dịch chuyển sang trái.
B. Đường cung dịch chuyển sang phải.
C. Đường cung không thay đổi.
D. Đường cung trở nên dốc hơn.
14. Thặng dư sản xuất trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo được thể hiện bằng diện tích nào?
A. Diện tích nằm trên đường cung và dưới đường giá.
B. Diện tích nằm dưới đường cung và trên đường giá.
C. Diện tích nằm trên đường cầu và dưới đường giá.
D. Diện tích nằm dưới đường cầu và trên đường giá.
15. Tổn thất vô ích (deadweight loss) là:
A. Sự giảm tổng thặng dư do một chính sách can thiệp vào thị trường.
B. Sự tăng tổng thặng dư do một chính sách can thiệp vào thị trường.
C. Sự thay đổi trong thặng dư tiêu dùng.
D. Sự thay đổi trong thặng dư sản xuất.
16. Khi nào một doanh nghiệp cạnh tranh hoàn hảo nên đóng cửa sản xuất trong ngắn hạn?
A. Khi giá thấp hơn chi phí trung bình (ATC).
B. Khi giá thấp hơn chi phí biên (MC).
C. Khi giá thấp hơn chi phí cố định trung bình (AFC).
D. Khi giá thấp hơn chi phí biến đổi trung bình (AVC).
17. Trong dài hạn, lợi nhuận kinh tế của các doanh nghiệp trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo có xu hướng:
A. Tăng lên.
B. Giảm xuống.
C. Bằng không.
D. Không đổi.
18. Điều gì xảy ra với số lượng doanh nghiệp trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo trong dài hạn nếu có một sự gia tăng vĩnh viễn trong nhu cầu?
A. Số lượng doanh nghiệp tăng.
B. Số lượng doanh nghiệp giảm.
C. Số lượng doanh nghiệp không đổi.
D. Số lượng doanh nghiệp dao động ngẫu nhiên.
19. Một ngành công nghiệp có chi phí không đổi là một ngành mà:
A. Chi phí sản xuất của các doanh nghiệp tăng khi ngành mở rộng.
B. Chi phí sản xuất của các doanh nghiệp giảm khi ngành mở rộng.
C. Chi phí sản xuất của các doanh nghiệp không đổi khi ngành mở rộng.
D. Chi phí sản xuất của các doanh nghiệp biến động ngẫu nhiên.
20. Giả sử chính phủ trợ cấp cho các nhà sản xuất trong một ngành cạnh tranh hoàn hảo. Điều gì sẽ xảy ra với giá mà người tiêu dùng phải trả?
A. Giá tăng.
B. Giá giảm.
C. Giá không đổi.
D. Không thể xác định.
21. Trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo, khi nào thì doanh nghiệp đạt hiệu quả sản xuất?
A. Khi sản xuất ở mức chi phí trung bình tối thiểu.
B. Khi sản xuất ở mức chi phí biên tối thiểu.
C. Khi sản xuất ở mức chi phí cố định trung bình tối thiểu.
D. Khi sản xuất ở mức chi phí biến đổi trung bình tối thiểu.
22. Giả sử một doanh nghiệp trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo có hàm tổng chi phí TC = 100 + Q^2. Nếu giá thị trường là 30, sản lượng tối ưu của doanh nghiệp là bao nhiêu?
23. Điều gì xảy ra với thặng dư tiêu dùng khi giá giảm trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo?
A. Thặng dư tiêu dùng tăng.
B. Thặng dư tiêu dùng giảm.
C. Thặng dư tiêu dùng không đổi.
D. Không thể xác định.
24. Trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo, đường cầu của một doanh nghiệp riêng lẻ là:
A. Dốc xuống từ trái sang phải.
B. Dốc lên từ trái sang phải.
C. Hoàn toàn không co giãn.
D. Hoàn toàn co giãn.
25. Đường cung của một doanh nghiệp cạnh tranh hoàn hảo trong ngắn hạn là:
A. Đường chi phí biên (MC) nằm trên đường chi phí trung bình (ATC).
B. Đường chi phí biên (MC) nằm trên đường chi phí biến đổi trung bình (AVC).
C. Đường chi phí trung bình (ATC) nằm trên đường chi phí biên (MC).
D. Đường chi phí biến đổi trung bình (AVC) nằm trên đường chi phí biên (MC).
26. Trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo, doanh nghiệp sẽ gia nhập thị trường khi:
A. Giá lớn hơn chi phí trung bình (ATC).
B. Giá lớn hơn chi phí biến đổi trung bình (AVC).
C. Giá lớn hơn chi phí biên (MC).
D. Giá lớn hơn chi phí cố định trung bình (AFC).
27. Một doanh nghiệp cạnh tranh hoàn hảo đang sản xuất ở mức sản lượng mà tại đó chi phí biên (MC) lớn hơn giá (P). Để tối đa hóa lợi nhuận, doanh nghiệp nên:
A. Tăng sản lượng.
B. Giảm sản lượng.
C. Giữ nguyên sản lượng.
D. Đóng cửa sản xuất.
28. Điều gì xảy ra với giá và sản lượng trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo khi chính phủ áp đặt một mức giá sàn cao hơn giá cân bằng?
A. Giá và sản lượng đều tăng.
B. Giá tăng, sản lượng giảm.
C. Giá giảm, sản lượng tăng.
D. Giá và sản lượng đều giảm.
29. Một doanh nghiệp trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo đang hòa vốn (lợi nhuận kinh tế bằng 0). Điều này có nghĩa là:
A. Doanh nghiệp không kiếm được lợi nhuận kế toán.
B. Doanh nghiệp kiếm đủ lợi nhuận để trang trải tất cả chi phí cơ hội.
C. Doanh nghiệp đang thua lỗ.
D. Doanh nghiệp nên đóng cửa sản xuất.
30. Nếu một doanh nghiệp trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo tăng giá bán sản phẩm của mình, điều gì sẽ xảy ra?
A. Doanh nghiệp sẽ bán được nhiều sản phẩm hơn.
B. Doanh nghiệp sẽ bán được ít sản phẩm hơn.
C. Doanh nghiệp sẽ bán được tất cả sản phẩm như trước.
D. Không có sự thay đổi về doanh số.
31. Điều gì xảy ra với đường cung của một ngành khi có sự tăng giá của yếu tố đầu vào?
A. Đường cung dịch chuyển sang phải.
B. Đường cung dịch chuyển sang trái.
C. Đường cung không thay đổi.
D. Đường cung trở nên dốc hơn.
32. Nếu một doanh nghiệp cạnh tranh hoàn hảo đang sản xuất ở mức sản lượng mà tại đó giá nhỏ hơn chi phí biến đổi trung bình, doanh nghiệp nên:
A. Tăng sản lượng.
B. Giảm sản lượng.
C. Tiếp tục sản xuất ở mức sản lượng hiện tại.
D. Đóng cửa ngay lập tức.
33. Khi nào một doanh nghiệp cạnh tranh hoàn hảo sẽ quyết định gia nhập ngành?
A. Khi lợi nhuận kinh tế bằng không.
B. Khi lợi nhuận kế toán lớn hơn không.
C. Khi lợi nhuận kinh tế lớn hơn không.
D. Khi chi phí biên bằng giá.
34. Trong một ngành cạnh tranh hoàn hảo, nếu các doanh nghiệp đang kiếm được lợi nhuận kinh tế dương, điều gì sẽ xảy ra trong dài hạn?
A. Giá cả sẽ tăng lên.
B. Nhiều doanh nghiệp mới sẽ gia nhập ngành.
C. Các doanh nghiệp hiện tại sẽ giảm sản lượng.
D. Lợi nhuận kinh tế sẽ tiếp tục tăng.
35. Sản lượng hiệu quả trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo được thể hiện khi:
A. Giá bằng chi phí biên (P=MC).
B. Tổng thặng dư là lớn nhất.
C. Không có cách nào để làm cho một người tốt hơn mà không làm cho người khác tồi tệ hơn.
D. Tất cả các đáp án trên.
36. Chi phí cơ hội của việc sở hữu và sử dụng vốn trong một doanh nghiệp được gọi là gì?
A. Lợi nhuận kế toán.
B. Chi phí kinh tế.
C. Lợi nhuận kinh tế.
D. Chi phí chìm.
37. Nếu một doanh nghiệp cạnh tranh hoàn hảo đang sản xuất ở mức sản lượng mà tại đó chi phí biên lớn hơn giá, doanh nghiệp nên:
A. Tăng sản lượng.
B. Giảm sản lượng.
C. Giữ nguyên sản lượng.
D. Đóng cửa.
38. Thặng dư sản xuất trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo là:
A. Giá trị mà người mua nhận được trừ đi chi phí mà người bán phải trả.
B. Giá mà người bán nhận được trừ đi chi phí sản xuất.
C. Giá trị mà người mua nhận được trừ đi giá họ phải trả.
D. Tổng doanh thu trừ đi chi phí biến đổi.
39. Một đặc điểm quan trọng của thị trường cạnh tranh hoàn hảo là gì?
A. Sản phẩm khác biệt.
B. Rào cản gia nhập ngành cao.
C. Thông tin không hoàn hảo.
D. Sản phẩm đồng nhất.
40. Điều gì xảy ra với đường cung thị trường khi có nhiều doanh nghiệp gia nhập ngành cạnh tranh hoàn hảo?
A. Đường cung dịch chuyển sang trái.
B. Đường cung dịch chuyển sang phải.
C. Đường cung không thay đổi.
D. Đường cung trở nên dốc hơn.
41. Trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo, đường cầu của một doanh nghiệp riêng lẻ là:
A. Dốc xuống từ trái sang phải.
B. Thẳng đứng.
C. Nằm ngang.
D. Dốc lên từ trái sang phải.
42. Trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo, giả định về thông tin hoàn hảo có nghĩa là:
A. Người mua và người bán có thông tin đầy đủ về giá cả và chất lượng sản phẩm.
B. Chỉ người bán có thông tin đầy đủ về sản phẩm.
C. Chỉ người mua có thông tin đầy đủ về sản phẩm.
D. Không ai có thông tin về sản phẩm.
43. Đường cung dài hạn của một ngành công nghiệp có chi phí tăng là:
A. Nằm ngang.
B. Dốc lên.
C. Dốc xuống.
D. Thẳng đứng.
44. Trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo, doanh nghiệp quyết định yếu tố nào?
A. Giá cả.
B. Sản lượng.
C. Cả giá cả và sản lượng.
D. Không yếu tố nào cả.
45. Trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo, điều gì xảy ra với lợi nhuận của các doanh nghiệp khi có sự tiến bộ công nghệ?
A. Lợi nhuận tăng lên trong ngắn hạn, nhưng giảm xuống trong dài hạn.
B. Lợi nhuận giảm xuống trong ngắn hạn, nhưng tăng lên trong dài hạn.
C. Lợi nhuận tăng lên cả trong ngắn hạn và dài hạn.
D. Lợi nhuận giảm xuống cả trong ngắn hạn và dài hạn.
46. Điểm hòa vốn của một doanh nghiệp cạnh tranh hoàn hảo xảy ra khi:
A. Tổng doanh thu bằng tổng chi phí.
B. Chi phí biên bằng doanh thu biên.
C. Giá bằng chi phí trung bình tối thiểu.
D. Tất cả các đáp án trên.
47. Đường cung ngắn hạn của một doanh nghiệp cạnh tranh hoàn hảo là:
A. Đường chi phí biên (MC) nằm trên đường chi phí trung bình (ATC).
B. Đường chi phí biên (MC) nằm trên đường chi phí biến đổi trung bình (AVC).
C. Đường chi phí trung bình (ATC).
D. Đường chi phí biến đổi trung bình (AVC).
48. Trong dài hạn, đường cung của một ngành có chi phí giảm là:
A. Dốc lên.
B. Nằm ngang.
C. Dốc xuống.
D. Thẳng đứng.
49. Quy tắc sản xuất tối ưu cho một doanh nghiệp trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo là:
A. Sản xuất ở mức sản lượng mà tại đó chi phí biên (MC) bằng giá (P).
B. Sản xuất ở mức sản lượng mà tại đó doanh thu biên (MR) lớn nhất.
C. Sản xuất ở mức sản lượng mà tại đó lợi nhuận là lớn nhất, bất kể chi phí.
D. Sản xuất ở mức sản lượng mà tại đó chi phí trung bình (ATC) là thấp nhất.
50. Một ngành công nghiệp có chi phí không đổi là ngành mà trong đó:
A. Chi phí sản xuất của các doanh nghiệp không thay đổi khi sản lượng của ngành thay đổi.
B. Chi phí sản xuất của các doanh nghiệp tăng lên khi sản lượng của ngành tăng lên.
C. Chi phí sản xuất của các doanh nghiệp giảm xuống khi sản lượng của ngành tăng lên.
D. Chi phí sản xuất của các doanh nghiệp luôn bằng không.
51. Trong ngắn hạn, một doanh nghiệp cạnh tranh hoàn hảo nên tiếp tục sản xuất nếu:
A. Giá lớn hơn chi phí trung bình (ATC).
B. Giá lớn hơn chi phí biên (MC).
C. Giá lớn hơn chi phí biến đổi trung bình (AVC).
D. Giá lớn hơn chi phí cố định trung bình (AFC).
52. Trong dài hạn, lợi nhuận kinh tế của các doanh nghiệp trong một ngành cạnh tranh hoàn hảo là:
A. Lớn hơn không.
B. Nhỏ hơn không.
C. Bằng không.
D. Không xác định.
53. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố quyết định đến tính cạnh tranh của một thị trường?
A. Số lượng người mua và người bán.
B. Mức độ khác biệt của sản phẩm.
C. Rào cản gia nhập và rời khỏi ngành.
D. Quy mô của chính phủ.
54. Nếu một doanh nghiệp cạnh tranh hoàn hảo đóng cửa trong ngắn hạn, khoản lỗ của doanh nghiệp bằng:
A. Không.
B. Chi phí cố định.
C. Chi phí biến đổi.
D. Tổng chi phí.
55. Trong dài hạn, nếu các doanh nghiệp trong một ngành cạnh tranh hoàn hảo đang thua lỗ, điều gì sẽ xảy ra?
A. Các doanh nghiệp mới sẽ gia nhập ngành.
B. Một số doanh nghiệp sẽ rời khỏi ngành.
C. Giá cả thị trường sẽ giảm.
D. Lợi nhuận của các doanh nghiệp sẽ tăng.
56. Một doanh nghiệp cạnh tranh hoàn hảo tối đa hóa lợi nhuận khi:
A. Tổng doanh thu lớn nhất.
B. Chi phí biên bằng chi phí trung bình.
C. Doanh thu biên bằng chi phí biên.
D. Chi phí trung bình nhỏ nhất.
57. Khi một doanh nghiệp cạnh tranh hoàn hảo quyết định đóng cửa tạm thời, điều gì xảy ra với chi phí cố định?
A. Chi phí cố định biến mất.
B. Chi phí cố định vẫn phải trả.
C. Chi phí cố định trở thành chi phí biến đổi.
D. Chi phí cố định được hoàn trả.
58. Đường cung thị trường trong cạnh tranh hoàn hảo là tổng của:
A. Các đường chi phí biên của tất cả các doanh nghiệp.
B. Các đường chi phí trung bình của tất cả các doanh nghiệp.
C. Các đường cung cá nhân của tất cả các doanh nghiệp.
D. Các đường cầu cá nhân của tất cả các doanh nghiệp.
59. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của thị trường cạnh tranh hoàn hảo?
A. Có nhiều người mua và người bán.
B. Sản phẩm đồng nhất.
C. Doanh nghiệp có khả năng ảnh hưởng đến giá cả thị trường.
D. Thông tin hoàn hảo.
60. Điều gì xảy ra với giá cả và sản lượng trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo khi cầu tăng lên?
A. Giá tăng, sản lượng tăng.
B. Giá giảm, sản lượng giảm.
C. Giá tăng, sản lượng giảm.
D. Giá giảm, sản lượng tăng.
61. Thông tin bất cân xứng là gì?
A. Tình trạng mà một bên trong giao dịch có nhiều thông tin hơn bên kia.
B. Tình trạng mà cả hai bên trong giao dịch đều có thông tin hoàn hảo.
C. Tình trạng mà không ai có thông tin về giao dịch.
D. Tình trạng mà chính phủ kiểm soát thông tin.
62. Điều gì xảy ra với thặng dư tiêu dùng khi giá giảm?
A. Thặng dư tiêu dùng tăng.
B. Thặng dư tiêu dùng giảm.
C. Thặng dư tiêu dùng không thay đổi.
D. Không thể xác định.
63. Điều gì xảy ra với đường cung khi chi phí sản xuất tăng lên?
A. Đường cung dịch chuyển sang phải.
B. Đường cung dịch chuyển sang trái.
C. Đường cung trở nên dốc hơn.
D. Đường cung không thay đổi.
64. Tại sao chính phủ thường cung cấp hàng hóa công cộng?
A. Vì thị trường tư nhân thường cung cấp quá ít hàng hóa công cộng.
B. Vì thị trường tư nhân thường cung cấp quá nhiều hàng hóa công cộng.
C. Vì hàng hóa công cộng không mang lại lợi nhuận.
D. Vì chính phủ muốn cạnh tranh với thị trường tư nhân.
65. Hàng hóa công cộng là gì?
A. Hàng hóa mà mọi người đều có thể sử dụng và việc một người sử dụng không làm giảm khả năng sử dụng của người khác.
B. Hàng hóa chỉ có thể được sử dụng bởi một người tại một thời điểm.
C. Hàng hóa mà chính phủ cung cấp miễn phí.
D. Hàng hóa mà chỉ người giàu mới có thể mua.
66. Giải pháp nào sau đây có thể được sử dụng để giải quyết ngoại ứng tiêu cực?
A. Thuế Pigou.
B. Trợ cấp.
C. Sản xuất hàng hóa công cộng.
D. Tăng cường cạnh tranh.
67. Độ co giãn của cầu theo giá được định nghĩa là gì?
A. Phần trăm thay đổi trong lượng cầu chia cho phần trăm thay đổi trong thu nhập.
B. Phần trăm thay đổi trong lượng cung chia cho phần trăm thay đổi trong giá.
C. Phần trăm thay đổi trong lượng cầu chia cho phần trăm thay đổi trong giá.
D. Phần trăm thay đổi trong giá chia cho phần trăm thay đổi trong lượng cầu.
68. Đạo đức tồi (moral hazard) là gì?
A. Tình trạng mà mọi người có xu hướng hành động bất cẩn hơn khi họ được bảo hiểm.
B. Tình trạng mà mọi người luôn hành động cẩn thận.
C. Tình trạng mà không ai có bảo hiểm.
D. Tình trạng mà chính phủ cấm bảo hiểm.
69. Nếu chính phủ đánh thuế vào một sản phẩm, điều gì sẽ xảy ra với tổng thặng dư?
A. Tổng thặng dư tăng.
B. Tổng thặng dư giảm.
C. Tổng thặng dư không thay đổi.
D. Không thể xác định.
70. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố quyết định cầu?
A. Giá của hàng hóa đó.
B. Thu nhập của người tiêu dùng.
C. Giá của các hàng hóa liên quan.
D. Chi phí sản xuất.
71. Điều gì xảy ra khi chính phủ áp đặt giá sàn cao hơn giá cân bằng?
A. Thị trường sẽ đạt trạng thái cân bằng mới.
B. Sẽ có tình trạng thiếu hụt hàng hóa.
C. Sẽ có tình trạng dư thừa hàng hóa.
D. Không có gì xảy ra.
72. Thặng dư sản xuất là gì?
A. Giá trị mà người tiêu dùng nhận được vượt quá giá họ phải trả.
B. Chi phí sản xuất vượt quá giá bán.
C. Giá bán vượt quá chi phí sản xuất.
D. Tổng doanh thu trừ đi chi phí cố định.
73. Hàng hóa nào sau đây có khả năng có cầu ít co giãn nhất?
A. Xe hơi sang trọng.
B. Muối ăn.
C. Vé xem phim.
D. Điện thoại thông minh.
74. Ai sẽ chịu gánh nặng thuế lớn hơn nếu cầu ít co giãn hơn cung?
A. Người mua.
B. Người bán.
C. Cả người mua và người bán chịu gánh nặng như nhau.
D. Không thể xác định.
75. Nếu chính phủ áp đặt một khoản trợ cấp cho người sản xuất, điều gì sẽ xảy ra với giá và lượng cân bằng?
A. Giá tăng, lượng giảm.
B. Giá giảm, lượng tăng.
C. Giá và lượng đều tăng.
D. Giá và lượng đều giảm.
76. Vấn đề ‘người ăn không’ (free rider) phát sinh khi nào?
A. Khi một người sử dụng hàng hóa công cộng mà không trả tiền cho nó.
B. Khi một người trả tiền cho một hàng hóa công cộng nhưng không sử dụng nó.
C. Khi một người sản xuất hàng hóa công cộng.
D. Khi một người tiêu dùng hàng hóa tư nhân.
77. Giá trần là gì?
A. Mức giá tối thiểu mà người bán có thể bán hàng hóa.
B. Mức giá tối đa mà người mua phải trả.
C. Mức giá tối đa mà người bán có thể bán hàng hóa.
D. Mức giá cân bằng trên thị trường.
78. Loại hàng hóa nào có xu hướng có độ co giãn của cầu theo giá cao hơn?
A. Hàng hóa thiết yếu.
B. Hàng hóa xa xỉ.
C. Hàng hóa có ít hàng hóa thay thế.
D. Hàng hóa có giá thấp.
79. Ngoại ứng là gì?
A. Chi phí hoặc lợi ích của một hoạt động kinh tế mà không được phản ánh trong giá thị trường.
B. Chi phí sản xuất của một doanh nghiệp.
C. Lợi nhuận của một doanh nghiệp.
D. Sự can thiệp của chính phủ vào thị trường.
80. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố quyết định cung?
A. Giá của hàng hóa đó.
B. Chi phí sản xuất.
C. Công nghệ.
D. Thu nhập của người tiêu dùng.
81. Ví dụ nào sau đây là ngoại ứng tiêu cực?
A. Tiếng ồn từ một nhà máy gây khó chịu cho người dân sống xung quanh.
B. Một người trồng táo hưởng lợi từ việc một người nuôi ong đặt tổ ong gần vườn của họ.
C. Việc tiêm phòng giúp ngăn ngừa dịch bệnh lây lan.
D. Một công ty đầu tư vào nghiên cứu và phát triển và tạo ra những sản phẩm mới.
82. Nếu giá của một hàng hóa tăng lên và tổng doanh thu giảm, thì cầu đối với hàng hóa đó là gì?
A. Co giãn hoàn toàn.
B. Không co giãn.
C. Co giãn.
D. Co giãn đơn vị.
83. Lựa chọn đối nghịch (adverse selection) là gì?
A. Tình trạng mà những người có rủi ro cao có nhiều khả năng mua bảo hiểm hơn những người có rủi ro thấp.
B. Tình trạng mà những người có rủi ro thấp có nhiều khả năng mua bảo hiểm hơn những người có rủi ro cao.
C. Tình trạng mà mọi người đều có thông tin hoàn hảo.
D. Tình trạng mà không ai có thông tin về rủi ro.
84. Thuế đánh vào người bán sẽ ảnh hưởng như thế nào đến đường cung?
A. Đường cung dịch chuyển sang phải.
B. Đường cung dịch chuyển sang trái.
C. Đường cung trở nên dốc hơn.
D. Đường cung không thay đổi.
85. Ví dụ nào sau đây là hàng hóa công cộng?
A. Quốc phòng.
B. Bánh mì.
C. Xe hơi.
D. Dịch vụ y tế.
86. Thị trường nào sau đây có khả năng xuất hiện ngoại ứng?
A. Thị trường điện.
B. Thị trường gạo.
C. Thị trường quần áo.
D. Thị trường đồ chơi.
87. Nếu độ co giãn của cầu theo thu nhập là dương, thì hàng hóa đó là gì?
A. Hàng hóa thứ cấp.
B. Hàng hóa thông thường.
C. Hàng hóa bổ sung.
D. Hàng hóa thay thế.
88. Điều gì xảy ra với đường cầu thị trường khi số lượng người tiêu dùng tăng lên?
A. Đường cầu dịch chuyển sang trái.
B. Đường cầu trở nên dốc hơn.
C. Đường cầu dịch chuyển sang phải.
D. Đường cầu không thay đổi.
89. Giải pháp nào sau đây có thể được sử dụng để giảm thiểu vấn đề lựa chọn đối nghịch?
A. Yêu cầu mọi người mua bảo hiểm.
B. Cung cấp thông tin cho mọi người về rủi ro.
C. Giảm giá bảo hiểm.
D. Tăng cường cạnh tranh.
90. Điều gì xảy ra với đường cung khi công nghệ sản xuất được cải thiện?
A. Đường cung dịch chuyển sang trái.
B. Đường cung dịch chuyển sang phải.
C. Đường cung trở nên dốc hơn.
D. Đường cung không thay đổi.
91. Điều gì xảy ra với đường cung nếu số lượng người bán trên thị trường tăng lên?
A. Đường cung dịch chuyển sang trái.
B. Đường cung dịch chuyển sang phải.
C. Đường cung trở nên dốc hơn.
D. Đường cung không thay đổi.
92. Điều gì xảy ra với thặng dư sản xuất khi giá tăng?
A. Thặng dư sản xuất tăng.
B. Thặng dư sản xuất giảm.
C. Thặng dư sản xuất không đổi.
D. Không thể xác định.
93. Nếu chính phủ áp đặt giá trần (price ceiling) dưới mức giá cân bằng, điều gì sẽ xảy ra?
A. Thặng dư.
B. Thiếu hụt.
C. Giá cân bằng mới cao hơn.
D. Không có tác động gì.
94. Điều gì xảy ra với giá cân bằng nếu cung tăng và cầu giảm?
A. Giá cân bằng tăng.
B. Giá cân bằng giảm.
C. Giá cân bằng không đổi.
D. Không thể xác định.
95. Điều gì xảy ra với đường cầu thị trường khi có nhiều người tiêu dùng tham gia thị trường?
A. Đường cầu dịch chuyển sang trái.
B. Đường cầu trở nên dốc hơn.
C. Đường cầu dịch chuyển sang phải.
D. Đường cầu không thay đổi.
96. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố quyết định cầu?
A. Giá của hàng hóa liên quan.
B. Thu nhập của người tiêu dùng.
C. Công nghệ sản xuất.
D. Thị hiếu của người tiêu dùng.
97. Điều gì xảy ra với thặng dư tiêu dùng nếu giá giảm?
A. Thặng dư tiêu dùng tăng.
B. Thặng dư tiêu dùng giảm.
C. Thặng dư tiêu dùng không đổi.
D. Không thể xác định.
98. Yếu tố nào sau đây có thể làm dịch chuyển đường cầu?
A. Thay đổi trong giá của hàng hóa.
B. Thay đổi trong công nghệ sản xuất.
C. Thay đổi trong thu nhập của người tiêu dùng.
D. Thay đổi trong chi phí sản xuất.
99. Nếu độ co giãn chéo theo giá giữa hai hàng hóa là âm, thì hai hàng hóa đó là:
A. Hàng hóa thay thế.
B. Hàng hóa bổ sung.
C. Hàng hóa độc lập.
D. Hàng hóa thông thường.
100. Đường cung thẳng đứng thể hiện điều gì?
A. Cung hoàn toàn co giãn.
B. Cung hoàn toàn không co giãn.
C. Cung co giãn đơn vị.
D. Cung co giãn tương đối.
101. Nếu chính phủ đánh thuế vào người bán, điều gì sẽ xảy ra với đường cung?
A. Đường cung dịch chuyển sang phải.
B. Đường cung dịch chuyển sang trái.
C. Đường cung trở nên dốc hơn.
D. Đường cung không thay đổi.
102. Điều gì xảy ra với giá cả và sản lượng cân bằng khi cả cung và cầu đều tăng?
A. Giá tăng, sản lượng giảm.
B. Giá giảm, sản lượng tăng.
C. Giá không đổi, sản lượng tăng.
D. Sản lượng tăng, giá có thể tăng, giảm hoặc không đổi.
103. Độ co giãn của cung theo giá được định nghĩa là:
A. Phần trăm thay đổi trong lượng cầu chia cho phần trăm thay đổi trong giá.
B. Phần trăm thay đổi trong lượng cung chia cho phần trăm thay đổi trong giá.
C. Phần trăm thay đổi trong giá chia cho phần trăm thay đổi trong lượng cung.
D. Phần trăm thay đổi trong thu nhập chia cho phần trăm thay đổi trong lượng cầu.
104. Nếu độ co giãn của cầu theo giá là -0.5, cầu được coi là:
A. Co giãn.
B. Không co giãn.
C. Co giãn đơn vị.
D. Hoàn toàn co giãn.
105. Nếu giá của một hàng hóa tăng lên, điều gì sẽ xảy ra với lượng cầu của hàng hóa đó (giả định các yếu tố khác không đổi)?
A. Lượng cầu tăng lên.
B. Lượng cầu giảm xuống.
C. Đường cầu dịch chuyển sang phải.
D. Đường cầu dịch chuyển sang trái.
106. Nếu cầu về một hàng hóa là co giãn, việc tăng giá sẽ dẫn đến điều gì?
A. Tổng doanh thu tăng.
B. Tổng doanh thu giảm.
C. Tổng doanh thu không đổi.
D. Không thể xác định được sự thay đổi của tổng doanh thu.
107. Điều gì xảy ra với đường cung khi chi phí sản xuất tăng lên?
A. Đường cung dịch chuyển sang phải.
B. Đường cung dịch chuyển sang trái.
C. Đường cung trở nên dốc hơn.
D. Đường cung không thay đổi.
108. Mục tiêu của doanh nghiệp là gì?
A. Tối đa hóa doanh thu.
B. Tối đa hóa lợi nhuận.
C. Tối đa hóa thị phần.
D. Tối đa hóa phúc lợi xã hội.
109. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến cung?
A. Giá các yếu tố đầu vào.
B. Công nghệ sản xuất.
C. Kỳ vọng của người bán.
D. Thu nhập của người tiêu dùng.
110. Chi phí cơ hội là gì?
A. Tổng chi phí tiền tệ để sản xuất hàng hóa.
B. Giá trị của lựa chọn tốt nhất bị bỏ qua.
C. Chi phí kế toán của doanh nghiệp.
D. Chi phí cố định cộng chi phí biến đổi.
111. Nếu chính phủ áp đặt giá sàn (price floor) trên mức giá cân bằng, điều gì sẽ xảy ra?
A. Thiếu hụt.
B. Thặng dư.
C. Giá cân bằng mới thấp hơn.
D. Không có tác động gì.
112. Trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo, đường cầu đối với sản phẩm của một doanh nghiệp riêng lẻ là:
A. Dốc xuống.
B. Dốc lên.
C. Nằm ngang.
D. Thẳng đứng.
113. Nếu cung và cầu đều giảm, điều gì chắc chắn sẽ xảy ra?
A. Giá tăng.
B. Giá giảm.
C. Sản lượng giảm.
D. Sản lượng tăng.
114. Một ví dụ về hàng hóa thứ cấp là gì?
A. Thịt bò.
B. Gạo.
C. Xe hơi.
D. Vé máy bay.
115. Thặng dư tiêu dùng là gì?
A. Khoản tiền người tiêu dùng thực sự trả cho hàng hóa.
B. Khoản tiền người tiêu dùng sẵn lòng trả cho hàng hóa trừ đi khoản tiền họ thực sự trả.
C. Khoản tiền người bán nhận được từ việc bán hàng hóa.
D. Chi phí sản xuất hàng hóa.
116. Độ co giãn của cầu theo thu nhập đối với hàng hóa thông thường là:
A. Âm.
B. Dương.
C. Bằng không.
D. Không xác định.
117. Điều gì xảy ra với đường cầu nếu kỳ vọng của người tiêu dùng về giá trong tương lai tăng lên?
A. Đường cầu dịch chuyển sang trái.
B. Đường cầu dịch chuyển sang phải.
C. Đường cầu trở nên dốc hơn.
D. Đường cầu không thay đổi.
118. Hàng hóa nào sau đây có cầu co giãn nhiều nhất theo giá?
A. Thuốc chữa bệnh hiểm nghèo.
B. Xăng.
C. Muối ăn.
D. Vé xem phim.
119. Hàng hóa nào sau đây có độ co giãn chéo theo giá dương?
A. Hàng hóa bổ sung.
B. Hàng hóa thay thế.
C. Hàng hóa độc lập.
D. Hàng hóa thứ cấp.
120. Điều gì xảy ra với đường cung nếu có sự cải tiến trong công nghệ sản xuất?
A. Đường cung dịch chuyển sang trái.
B. Đường cung dịch chuyển sang phải.
C. Đường cung trở nên dốc hơn.
D. Đường cung không thay đổi.
121. Trong phân tích cung và cầu, ‘cân bằng’ đề cập đến điều gì?
A. Tình trạng dư thừa.
B. Điểm mà tại đó không có lực nào để thay đổi giá hoặc số lượng.
C. Điểm mà tại đó cung lớn hơn cầu.
D. Điểm mà tại đó cầu lớn hơn cung.
122. Điều gì xảy ra với đường cầu nếu kỳ vọng của người tiêu dùng về giá trong tương lai tăng?
A. Đường cầu dịch chuyển sang trái.
B. Đường cầu không thay đổi.
C. Đường cầu dịch chuyển sang phải.
D. Đường cầu trở nên dốc hơn.
123. Điều gì xảy ra với giá cân bằng của một sản phẩm nếu cầu giảm và cung không đổi?
A. Giá cân bằng tăng.
B. Giá cân bằng không đổi.
C. Giá cân bằng giảm.
D. Không thể xác định.
124. Điều gì xảy ra với doanh thu nếu cầu là không co giãn và giá tăng?
A. Doanh thu giảm.
B. Doanh thu không đổi.
C. Doanh thu tăng.
D. Không thể xác định.
125. Nếu chính phủ áp đặt thuế, ai sẽ chịu gánh nặng thuế lớn hơn, người mua hay người bán?
A. Người mua luôn chịu gánh nặng lớn hơn.
B. Người bán luôn chịu gánh nặng lớn hơn.
C. Gánh nặng được chia đều.
D. Bên nào có đường cung hoặc cầu ít co giãn hơn sẽ chịu gánh nặng lớn hơn.
126. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến vị trí của đường cung?
A. Giá các yếu tố đầu vào.
B. Công nghệ.
C. Kỳ vọng của người bán.
D. Giá của hàng hóa liên quan.
127. Điều gì xảy ra với đường cầu thị trường khi số lượng người tiêu dùng trên thị trường tăng lên?
A. Đường cầu dịch chuyển sang trái.
B. Đường cầu không thay đổi.
C. Đường cầu trở nên dốc hơn.
D. Đường cầu dịch chuyển sang phải.
128. Nếu độ co giãn của cầu theo giá của một sản phẩm là -2, điều gì xảy ra với doanh thu nếu giá tăng?
A. Doanh thu tăng.
B. Doanh thu giảm.
C. Doanh thu không đổi.
D. Không thể xác định.
129. Nếu chính phủ đặt mức giá sàn cao hơn giá cân bằng trên thị trường, điều này có thể dẫn đến điều gì?
A. Thiếu hụt.
B. Thặng dư.
C. Giá cân bằng mới cao hơn.
D. Không có ảnh hưởng gì.
130. Loại can thiệp thị trường nào tạo ra tổn thất vô ích (deadweight loss)?
A. Giá trần hiệu quả.
B. Giá sàn hiệu quả.
C. Thuế.
D. Tất cả các đáp án trên.
131. Loại hàng hóa nào mà sự gia tăng thu nhập dẫn đến sự giảm cầu?
A. Hàng hóa thông thường.
B. Hàng hóa cấp thấp.
C. Hàng hóa xa xỉ.
D. Hàng hóa thiết yếu.
132. Điều gì xảy ra với thặng dư tiêu dùng khi giá của một sản phẩm giảm?
A. Thặng dư tiêu dùng giảm.
B. Thặng dư tiêu dùng không đổi.
C. Thặng dư tiêu dùng tăng.
D. Không thể xác định.
133. Khái niệm nào sau đây mô tả tình trạng khi một người mua sẵn sàng trả nhiều hơn giá thị trường cho một sản phẩm?
A. Thặng dư sản xuất.
B. Thặng dư tiêu dùng.
C. Giá sàn.
D. Giá trần.
134. Một sự thay đổi trong yếu tố nào sau đây sẽ *không* làm dịch chuyển đường cầu?
A. Thu nhập của người tiêu dùng.
B. Giá của hàng hóa liên quan.
C. Sở thích của người tiêu dùng.
D. Giá của chính hàng hóa đó.
135. Điều gì xảy ra với đường cung khi có sự tiến bộ trong công nghệ sản xuất?
A. Đường cung dịch chuyển sang trái.
B. Đường cung không thay đổi.
C. Đường cung dịch chuyển sang phải.
D. Đường cung trở nên dốc hơn.
136. Nếu chính phủ trợ cấp cho người mua một sản phẩm, điều gì sẽ xảy ra với đường cầu?
A. Đường cầu dịch chuyển sang trái.
B. Đường cầu không thay đổi.
C. Đường cầu dịch chuyển sang phải.
D. Đường cầu trở nên dốc hơn.
137. Nếu chính phủ đánh thuế vào người bán một sản phẩm, điều gì sẽ xảy ra với đường cung?
A. Đường cung dịch chuyển sang phải.
B. Đường cung không thay đổi.
C. Đường cung dịch chuyển sang trái.
D. Đường cung trở nên dốc hơn.
138. Điều gì xảy ra với lượng cân bằng và giá cân bằng khi cung tăng và cầu giảm?
A. Giá tăng, lượng giảm.
B. Giá giảm, lượng tăng.
C. Giá tăng, lượng tăng.
D. Giá giảm, lượng có thể tăng, giảm hoặc không đổi.
139. Điều gì sẽ xảy ra với đường cung của một sản phẩm nếu chi phí nguyên vật liệu để sản xuất sản phẩm đó tăng lên?
A. Đường cung dịch chuyển sang phải.
B. Đường cung không thay đổi.
C. Đường cung dịch chuyển sang trái.
D. Đường cung trở nên dốc hơn.
140. Trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo, điều gì quyết định giá cả hàng hóa?
A. Chi phí sản xuất của doanh nghiệp lớn nhất.
B. Quyết định của chính phủ.
C. Sự tương tác giữa cung và cầu thị trường.
D. Ước muốn của người bán.
141. Nếu một quốc gia mở cửa thương mại và trở thành nhà xuất khẩu một sản phẩm, điều gì xảy ra với thặng dư sản xuất trong nước?
A. Thặng dư sản xuất giảm.
B. Thặng dư sản xuất không đổi.
C. Thặng dư sản xuất tăng.
D. Không thể xác định.
142. Điều gì xảy ra với giá cân bằng và sản lượng cân bằng khi cả cung và cầu đều tăng?
A. Giá giảm, sản lượng tăng.
B. Giá tăng, sản lượng giảm.
C. Giá không đổi, sản lượng tăng.
D. Sản lượng tăng, giá có thể tăng, giảm hoặc không đổi.
143. Nếu độ co giãn của cung theo giá là 0,5, cung được coi là gì?
A. Co giãn.
B. Không co giãn.
C. Co giãn đơn vị.
D. Hoàn toàn co giãn.
144. Yếu tố nào sau đây có thể làm cho đường cầu trở nên co giãn hơn?
A. Sản phẩm là một nhu yếu phẩm.
B. Có ít hàng hóa thay thế.
C. Thời gian xem xét ngắn.
D. Có nhiều hàng hóa thay thế.
145. Độ co giãn chéo của cầu giữa hai hàng hóa là dương. Hai hàng hóa này là gì?
A. Hàng hóa bổ sung.
B. Hàng hóa thay thế.
C. Hàng hóa cấp thấp.
D. Hàng hóa thông thường.
146. Nếu chính phủ áp đặt mức giá trần thấp hơn giá cân bằng, điều gì có khả năng xảy ra?
A. Thặng dư hàng hóa.
B. Thiếu hụt hàng hóa.
C. Giá cân bằng mới cao hơn giá trần.
D. Không có ảnh hưởng gì.
147. Nếu hai hàng hóa là hàng hóa bổ sung, điều gì xảy ra với cầu của hàng hóa A khi giá của hàng hóa B tăng lên?
A. Cầu của hàng hóa A tăng.
B. Cầu của hàng hóa A giảm.
C. Cầu của hàng hóa A không đổi.
D. Không thể xác định.
148. Nếu đường cầu dốc xuống và đường cung dốc lên, thuế đánh vào người bán sẽ ảnh hưởng đến giá mà người mua phải trả như thế nào?
A. Giá người mua phải trả sẽ giảm.
B. Giá người mua phải trả sẽ không đổi.
C. Giá người mua phải trả sẽ tăng.
D. Không thể xác định mà không có thêm thông tin.
149. Chính sách nào sau đây có thể dẫn đến tình trạng thặng dư?
A. Giá trần thấp hơn giá cân bằng.
B. Giá sàn cao hơn giá cân bằng.
C. Thuế đánh vào người tiêu dùng.
D. Trợ cấp cho người sản xuất.
150. Nếu cầu hoàn toàn không co giãn, điều gì xảy ra với số lượng cân bằng khi cung giảm?
A. Số lượng cân bằng tăng.
B. Số lượng cân bằng giảm.
C. Số lượng cân bằng không đổi.
D. Không thể xác định.