Trắc nghiệm Quản trị cơ sở dữ liệu
150+ câu trắc nghiệm Quản trị cơ sở dữ liệu chương 3
Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Các câu hỏi và đáp án trong các bộ trắc nghiệm này được biên soạn nhằm phục vụ mục đích tham khảo và ôn luyện kiến thức. Chúng không đại diện cho bất kỳ tài liệu, đề thi chính thức hay đề thi chứng chỉ nào từ các tổ chức giáo dục hoặc cơ quan cấp chứng chỉ chuyên môn. Admin không chịu trách nhiệm về tính chính xác tuyệt đối của nội dung hoặc bất kỳ quyết định nào của bạn được đưa ra dựa trên kết quả của các bài trắc nghiệm.
Chào mừng bạn đã đến với bộ 150+ câu trắc nghiệm Quản trị cơ sở dữ liệu chương 3. Tại đây, bạn sẽ tìm thấy nhiều câu hỏi hữu ích để rèn luyện kỹ năng và củng cố kiến thức. Hãy chọn một bộ câu hỏi bên dưới để bắt đầu ngay. Chúc bạn làm bài thật tốt và đạt điểm cao!
1. Đâu là mục đích của việc tạo index trên một cột trong bảng cơ sở dữ liệu?
2. Trong mô hình quan hệ, khái niệm nào dùng để chỉ một thuộc tính hoặc tập hợp các thuộc tính mà giá trị của nó xác định duy nhất một bộ trong quan hệ?
3. Trong ER model, mối quan hệ (relationship) là gì?
4. Mức độ cô lập (Isolation Level) nào trong giao dịch cơ sở dữ liệu đảm bảo rằng một giao dịch không thể đọc dữ liệu đang được sửa đổi bởi một giao dịch khác?
5. Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, ràng buộc toàn vẹn tham chiếu (Referential Integrity Constraint) đảm bảo điều gì?
6. Phép toán nào trong đại số quan hệ được sử dụng để chọn ra các bộ thỏa mãn một điều kiện nhất định?
7. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để thêm một cột mới vào một bảng đã tồn tại?
8. Phân rã không mất mát (Lossless Decomposition) là gì?
9. Khái niệm nào sau đây mô tả sự phụ thuộc giữa các thuộc tính không khóa vào khóa chính?
10. Ràng buộc CHECK trong SQL được sử dụng để làm gì?
11. Trong SQL, mệnh đề GROUP BY thường được sử dụng cùng với hàm nào?
12. Trong SQL, kiểu JOIN nào trả về tất cả các hàng từ bảng bên trái và các hàng phù hợp từ bảng bên phải?
13. Trong ngữ cảnh cơ sở dữ liệu, ACID là viết tắt của những thuộc tính nào?
14. Cho lược đồ quan hệ R(A, B, C, D) và F = {A -> B, B -> C, C -> D}. Khóa của R là:
15. Trong ER model, một thực thể yếu (weak entity) là gì?
16. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để lọc các bản ghi trùng lặp trong kết quả truy vấn?
17. Trong SQL, mệnh đề WHERE được sử dụng để làm gì?
18. Cho bảng ‘SinhVien’ có các cột ‘MaSV’, ‘TenSV’, ‘Lop’. Câu lệnh SQL nào sau đây trả về danh sách tên các lớp (không trùng lặp) trong bảng ‘SinhVien’?
19. Transaction trong cơ sở dữ liệu là gì?
20. Chuẩn hóa cơ sở dữ liệu nhằm mục đích chính gì?
21. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để xóa một bảng khỏi cơ sở dữ liệu?
22. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để thay đổi dữ liệu trong một bảng?
23. Cho lược đồ quan hệ R(A, B, C) với các phụ thuộc hàm A -> B, B -> C. Quan hệ này vi phạm dạng chuẩn nào?
24. Thế nào là một thuộc tính đa trị (multivalued attribute)?
25. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để đếm số lượng hàng trong một bảng?
26. Cho hai bảng ‘KhachHang’ (MaKH, TenKH) và ‘DonHang’ (MaDH, MaKH). Câu lệnh SQL nào sau đây trả về tên của tất cả khách hàng đã đặt hàng?
27. Trong cơ sở dữ liệu, deadlock (bế tắc) xảy ra khi nào?
28. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tính tổng các giá trị trong một cột?
29. Trong SQL, mệnh đề ORDER BY được sử dụng để làm gì?
30. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng stored procedure trong cơ sở dữ liệu?
31. Cho lược đồ quan hệ R(A, B, C) với F = {AB -> C, C -> A}. Xác định dạng chuẩn cao nhất mà R đạt được.
32. Phụ thuộc hàm bắc cầu là gì?
33. Chuẩn hóa cơ sở dữ liệu là gì?
34. Trong quá trình chuẩn hóa, điều gì xảy ra với các thuộc tính đa trị?
35. Cho lược đồ quan hệ R(A, B, C, D, E) với tập phụ thuộc hàm F = {AB -> C, C -> D, D -> E}. Xác định khóa chính của R.
36. Cho lược đồ quan hệ R(A, B, C) với tập phụ thuộc hàm F = {A -> B, B -> C}. Quan hệ này vi phạm dạng chuẩn nào?
37. Nếu một quan hệ ở dạng 3NF, nó có chắc chắn ở dạng BCNF không?
38. Trong lược đồ quan hệ R(A, B, C, D) với F = {A -> B, B -> C, C -> D}, nếu bạn muốn truy vấn thông tin về A và D, bạn cần thực hiện bao nhiêu phép nối bảng nếu quan hệ đã được phân rã về 3NF?
39. Cho lược đồ quan hệ R(A, B, C, D) với tập phụ thuộc hàm F = {A -> B, B -> C, C -> D}. Khóa của R là gì?
40. Phụ thuộc bộ phận là gì?
41. Trong mô hình quan hệ, khái niệm nào dùng để chỉ một thuộc tính hoặc một tập hợp các thuộc tính mà giá trị của nó xác định duy nhất một bộ trong quan hệ?
42. Khi nào việc chuẩn hóa quá mức có thể gây hại?
43. Trong quá trình chuẩn hóa, khi nào bạn cần phân rã một quan hệ?
44. Trong lược đồ quan hệ R(A, B, C) với F = {A -> B, B -> C}, điều gì sẽ xảy ra nếu bạn không chuẩn hóa quan hệ này?
45. Nếu một quan hệ ở dạng BCNF, nó có chắc chắn ở dạng 3NF không?
46. Dạng chuẩn 2NF yêu cầu điều gì?
47. Cho lược đồ quan hệ R(A, B, C) với F = {A -> B, B -> C}. Để đưa R về dạng 3NF, ta cần làm gì?
48. Trong một lược đồ quan hệ, nếu một thuộc tính không khóa phụ thuộc vào một thuộc tính không khóa khác, điều này vi phạm dạng chuẩn nào?
49. Dạng chuẩn 3NF yêu cầu điều gì?
50. Cho lược đồ quan hệ R(A, B, C, D) với tập phụ thuộc hàm F = {A -> B, A -> C, B -> D}. Để đạt được 3NF, cần phân rã quan hệ R thành các quan hệ nào?
51. BCNF (Boyce-Codd Normal Form) là gì?
52. Khi nào cần thiết phải chuẩn hóa cơ sở dữ liệu?
53. Cho lược đồ quan hệ R(A, B, C) với F = {A -> B, B -> C}. Giả sử bạn quyết định không chuẩn hóa R. Điều này có thể dẫn đến vấn đề gì khi cập nhật dữ liệu?
54. Khi thiết kế cơ sở dữ liệu, nếu bạn nhận thấy một thuộc tính có thể được tính toán từ các thuộc tính khác, bạn nên làm gì?
55. Lợi ích chính của việc tuân thủ các dạng chuẩn cao hơn (ví dụ: BCNF) là gì?
56. Trong lược đồ quan hệ R(A, B, C, D, E) với F = {A -> BC, CD -> E, B -> D}, đâu là khóa chính?
57. Cho lược đồ quan hệ R(A, B, C, D) với tập phụ thuộc hàm F = {A -> B, B -> C, C -> D, D -> A}. Dạng chuẩn cao nhất mà R đạt được là gì?
58. Dạng chuẩn 1NF yêu cầu điều gì?
59. Trong thiết kế cơ sở dữ liệu, khi nào nên ưu tiên tốc độ truy vấn hơn là giảm dư thừa dữ liệu?
60. Mục đích của việc chuẩn hóa cơ sở dữ liệu là gì?
61. Đặc tính ACID nào đảm bảo rằng một giao dịch được thực hiện đầy đủ hoặc không thực hiện gì cả?
62. Trong cơ sở dữ liệu, ‘replication’ (sao chép) được sử dụng để làm gì?
63. Trong cơ sở dữ liệu, ‘deadlock’ (bế tắc) xảy ra khi nào?
64. Trong cơ sở dữ liệu, ‘cursor’ (con trỏ) được sử dụng để làm gì?
65. Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, khóa ngoại (foreign key) được sử dụng để làm gì?
66. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để sắp xếp kết quả của một truy vấn?
67. Kỹ thuật nào được sử dụng để cải thiện hiệu suất truy vấn bằng cách lưu trữ kết quả của các truy vấn thường xuyên được sử dụng?
68. Trong mô hình dữ liệu quan hệ, ràng buộc toàn vẹn nào đảm bảo rằng giá trị của một thuộc tính trong một quan hệ phải tồn tại trong một thuộc tính khác của cùng quan hệ hoặc một quan hệ khác?
69. Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, ‘cardinality’ (bản số) đề cập đến điều gì?
70. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để lọc các nhóm được tạo bởi mệnh đề GROUP BY dựa trên một điều kiện?
71. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để thay đổi cấu trúc của một bảng, chẳng hạn như thêm một cột mới?
72. Hình thức chuẩn (normal form) nào loại bỏ tất cả các phụ thuộc hàm bắc cầu?
73. Trong cơ sở dữ liệu NoSQL, loại cơ sở dữ liệu nào lưu trữ dữ liệu dưới dạng các cặp khóa-giá trị?
74. Mục đích chính của việc sử dụng stored procedure trong cơ sở dữ liệu là gì?
75. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tính trung bình của một tập hợp các giá trị?
76. Trong cơ sở dữ liệu, ‘trigger’ (bộ kích hoạt) là gì?
77. Trong ngữ cảnh của cơ sở dữ liệu, ‘data warehouse’ thường được sử dụng cho mục đích gì?
78. Thuật ngữ nào mô tả quá trình chuyển đổi một lược đồ quan hệ phức tạp thành một loạt các lược đồ đơn giản hơn và ổn định hơn?
79. Trong bối cảnh bảo mật cơ sở dữ liệu, ‘SQL injection’ là gì?
80. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để kết hợp các hàng từ hai hoặc nhiều bảng dựa trên một cột liên quan giữa chúng?
81. Trong lý thuyết cơ sở dữ liệu, phụ thuộc hàm (functional dependency) X -> Y có nghĩa là gì?
82. Đặc tính ACID nào đảm bảo rằng các giao dịch đồng thời không ảnh hưởng lẫn nhau?
83. Trong ngữ cảnh của cơ sở dữ liệu, ‘metadata’ là gì?
84. Trong quản lý cơ sở dữ liệu, ‘data mining’ (khai phá dữ liệu) là gì?
85. Kỹ thuật nào được sử dụng để chia một bảng lớn thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn?
86. Loại chỉ mục nào trong cơ sở dữ liệu thường được sử dụng cho các cột chứa một số lượng lớn các giá trị khác nhau và cho phép tìm kiếm phạm vi hiệu quả?
87. Trong mô hình dữ liệu quan hệ, ‘view’ (khung nhìn) là gì?
88. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để chèn dữ liệu mới vào một bảng?
89. Hình thức chuẩn Boyce-Codd (BCNF) là gì?
90. Câu lệnh SQL nào được sử dụng để xóa một bảng khỏi cơ sở dữ liệu?
91. Phép toán đại số quan hệ nào trả về các bộ có trong một quan hệ nhưng không có trong quan hệ khác?
92. Mục đích của việc tạo view (khung nhìn) trong SQL là gì?
93. Trong SQL, phát biểu nào sau đây được dùng để tạo một chỉ mục (index)?
94. Đâu là mục đích chính của việc chuẩn hóa cơ sở dữ liệu?
95. Phép toán nào trong đại số quan hệ được sử dụng để chọn các bộ thỏa mãn một điều kiện nhất định?
96. Trong SQL, phát biểu nào dùng để xóa một bảng khỏi cơ sở dữ liệu?
97. Trong mô hình quan hệ, ràng buộc toàn vẹn nào đảm bảo rằng giá trị của một thuộc tính phải tồn tại trong một quan hệ khác?
98. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để đếm số lượng hàng trong một bảng?
99. Phép toán nào trong đại số quan hệ cho phép bạn chọn một tập hợp con các thuộc tính (cột) từ một quan hệ?
100. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tính trung bình cộng của các giá trị trong một cột?
101. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để giới hạn số lượng hàng trả về bởi một truy vấn?
102. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tìm giá trị lớn nhất trong một cột?
103. Thuật ngữ ‘Cardinality’ trong mô hình quan hệ đề cập đến điều gì?
104. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để sắp xếp kết quả truy vấn?
105. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để cập nhật dữ liệu hiện có trong một bảng?
106. Điều gì xảy ra nếu bạn cố gắng chèn một giá trị trùng lặp vào một cột đã được định nghĩa là có ràng buộc UNIQUE?
107. Phép toán đại số quan hệ nào kết hợp hai quan hệ dựa trên các giá trị chung của một hoặc nhiều thuộc tính?
108. Phép toán đại số quan hệ nào cho phép bạn đổi tên một quan hệ hoặc một thuộc tính?
109. Thao tác nào sau đây không phải là một thao tác cơ bản trong đại số quan hệ?
110. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để chèn dữ liệu mới vào một bảng?
111. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để chỉ định bảng mà bạn muốn truy vấn dữ liệu?
112. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để chỉ định điều kiện lọc dữ liệu?
113. Khái niệm ‘khóa chính’ (primary key) dùng để chỉ điều gì?
114. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để lọc dữ liệu sau khi nhóm các hàng bằng mệnh đề GROUP BY?
115. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để tạo một bảng mới?
116. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng các chỉ mục (index) trong cơ sở dữ liệu?
117. Thế nào là ‘toán tử’ trong SQL?
118. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để thay đổi cấu trúc của một bảng (ví dụ: thêm cột, xóa cột)?
119. Phép toán nào trong đại số quan hệ kết hợp tất cả các bộ từ hai quan hệ, loại bỏ các bộ trùng lặp?
120. Ràng buộc toàn vẹn tham chiếu (Referential Integrity Constraint) chủ yếu liên quan đến loại khóa nào?
121. Trong mô hình ER, hình thoi đại diện cho khái niệm nào?
122. Ràng buộc nào yêu cầu các giá trị trong một cột phải là duy nhất?
123. Phép toán nào trong đại số quan hệ loại bỏ các cột trùng lặp từ một quan hệ?
124. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để lọc các hàng dựa trên một điều kiện?
125. Trong mô hình quan hệ, ràng buộc toàn vẹn nào đảm bảo rằng giá trị của một thuộc tính phải tồn tại trong một quan hệ khác?
126. Phép toán nào trong đại số quan hệ kết hợp các bộ từ hai quan hệ dựa trên một điều kiện chung?
127. Trong mô hình ER, hình elip đại diện cho khái niệm nào?
128. Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, khái niệm nào mô tả tính chất mỗi thuộc tính chỉ chứa một giá trị duy nhất tại mỗi bộ?
129. Thuộc tính nào mô tả tính chất dữ liệu phải chính xác và đáng tin cậy?
130. Loại khóa nào được sử dụng để liên kết giữa hai bảng trong một cơ sở dữ liệu quan hệ?
131. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để thay đổi cấu trúc của một bảng (ví dụ: thêm cột, sửa đổi kiểu dữ liệu)?
132. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tính tổng các giá trị trong một cột?
133. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tìm giá trị lớn nhất trong một cột?
134. Phép toán nào trong đại số quan hệ tạo ra một quan hệ mới chứa tất cả các thuộc tính của cả hai quan hệ đầu vào?
135. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để chỉ định bảng mà từ đó dữ liệu sẽ được truy vấn?
136. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để thêm dữ liệu mới vào một bảng?
137. Khái niệm nào mô tả sự dư thừa dữ liệu trong cơ sở dữ liệu, dẫn đến lãng phí không gian lưu trữ và khó khăn trong việc duy trì tính nhất quán?
138. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để xóa một bảng khỏi cơ sở dữ liệu?
139. Ràng buộc nào đảm bảo rằng dữ liệu nhập vào phải tuân theo một định dạng hoặc quy tắc cụ thể?
140. Phép toán nào trong đại số quan hệ được sử dụng để chọn một tập hợp con các bộ từ một quan hệ dựa trên một điều kiện nhất định?
141. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để nhóm các hàng có cùng giá trị trong một cột?
142. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để đếm số lượng hàng trong một bảng?
143. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để sắp xếp kết quả truy vấn?
144. Trong mô hình ER, hình chữ nhật đại diện cho khái niệm nào?
145. Ràng buộc nào đảm bảo rằng giá trị của một thuộc tính không được để trống (NULL)?
146. Phép toán nào trong đại số quan hệ trả về các bộ thuộc quan hệ thứ nhất nhưng không thuộc quan hệ thứ hai?
147. Kiểu dữ liệu nào thường được sử dụng để lưu trữ ngày tháng trong cơ sở dữ liệu?
148. Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, khóa nào được sử dụng để xác định duy nhất mỗi bộ trong một bảng?
149. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để sửa đổi dữ liệu hiện có trong một bảng?
150. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để lọc các hàng sau khi chúng đã được nhóm bởi mệnh đề GROUP BY?
