Trắc nghiệm Quản trị cơ sở dữ liệu
150+ câu trắc nghiệm Quản trị cơ sở dữ liệu chương 5
Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Các câu hỏi và đáp án trong các bộ trắc nghiệm này được biên soạn nhằm phục vụ mục đích tham khảo và ôn luyện kiến thức. Chúng không đại diện cho bất kỳ tài liệu, đề thi chính thức hay đề thi chứng chỉ nào từ các tổ chức giáo dục hoặc cơ quan cấp chứng chỉ chuyên môn. Admin không chịu trách nhiệm về tính chính xác tuyệt đối của nội dung hoặc bất kỳ quyết định nào của bạn được đưa ra dựa trên kết quả của các bài trắc nghiệm.
Chào mừng bạn đã đến với bộ 150+ câu trắc nghiệm Quản trị cơ sở dữ liệu chương 5. Đây là nơi tổng hợp các câu hỏi trắc nghiệm giúp bạn ôn luyện và kiểm tra kiến thức. Hãy chọn một bộ câu hỏi bên dưới để bắt đầu ngay. Chúc bạn làm bài thật tốt và đạt điểm cao!
1. Hình thức chuẩn hóa nào loại bỏ các phụ thuộc hàm bắc cầu?
2. Trong ngữ cảnh của ACID, thuộc tính ‘Durability’ (tính bền vững) đảm bảo điều gì?
3. Trong ngữ cảnh cơ sở dữ liệu, ‘data warehouse’ (kho dữ liệu) được sử dụng chủ yếu cho mục đích gì?
4. Công cụ hoặc kỹ thuật nào được sử dụng để theo dõi và ghi lại tất cả các thay đổi được thực hiện đối với cơ sở dữ liệu, giúp phục hồi sau sự cố?
5. Trong mô hình quan hệ, ràng buộc toàn vẹn nào đảm bảo rằng giá trị của một thuộc tính trong một quan hệ phải tồn tại trong một thuộc tính khác của cùng quan hệ hoặc một quan hệ khác?
6. Hình thức chuẩn hóa BCNF (Boyce-Codd Normal Form) khác với 3NF như thế nào?
7. Loại cơ sở dữ liệu nào lưu trữ dữ liệu dưới dạng các nút và các cạnh, phù hợp cho việc mô hình hóa các mối quan hệ phức tạp?
8. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để thay đổi cấu trúc của một bảng, ví dụ như thêm một cột mới?
9. Loại chỉ mục nào phù hợp nhất cho các cột thường xuyên được sử dụng trong các truy vấn phạm vi (ví dụ: ngày tháng, số lượng)?
10. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để xóa một bảng khỏi cơ sở dữ liệu?
11. Trong ngữ cảnh của cơ sở dữ liệu, ACID là viết tắt của những thuộc tính nào?
12. Kỹ thuật nào được sử dụng để giảm thiểu sự dư thừa dữ liệu và cải thiện tính toàn vẹn dữ liệu trong một cơ sở dữ liệu quan hệ?
13. Trong SQL, loại ràng buộc nào ngăn không cho một cột chứa giá trị NULL?
14. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để lọc các hàng sau khi chúng đã được nhóm lại bằng mệnh đề GROUP BY?
15. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tính tổng các giá trị trong một cột?
16. Kiểu kiến trúc cơ sở dữ liệu nào phù hợp nhất cho các hệ thống yêu cầu khả năng mở rộng cao và khả năng chịu lỗi, trong đó dữ liệu được phân phối trên nhiều máy?
17. Kỹ thuật nào cho phép thực hiện đồng thời nhiều giao dịch trên cơ sở dữ liệu mà không gây ra xung đột dữ liệu?
18. Trong SQL, toán tử nào được sử dụng để kiểm tra xem một giá trị có nằm trong một tập hợp các giá trị hay không?
19. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để giới hạn số lượng hàng trả về bởi một truy vấn?
20. Loại tấn công bảo mật nào liên quan đến việc chèn mã SQL độc hại vào một ứng dụng để truy cập hoặc sửa đổi dữ liệu trái phép?
21. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để kết hợp các hàng từ hai hoặc nhiều bảng dựa trên một cột liên quan?
22. Quá trình nào liên quan đến việc chuyển đổi dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau vào một kho dữ liệu duy nhất?
23. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tính giá trị trung bình của các giá trị trong một cột?
24. Trong cơ sở dữ liệu NoSQL, kiểu dữ liệu nào phù hợp nhất để lưu trữ dữ liệu bán cấu trúc hoặc không cấu trúc, ví dụ như tài liệu JSON?
25. Trong SQL, phát biểu nào sau đây dùng để lấy danh sách các giá trị duy nhất từ một cột?
26. Kỹ thuật nào được sử dụng để cải thiện hiệu suất truy vấn bằng cách lưu trữ kết quả của các truy vấn thường xuyên được sử dụng?
27. Trong mô hình quan hệ, khóa nào được sử dụng để xác định duy nhất mỗi bản ghi trong một bảng?
28. Trong quản trị cơ sở dữ liệu, thuật ngữ nào mô tả quá trình khôi phục cơ sở dữ liệu về trạng thái nhất quán sau một sự cố hệ thống?
29. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để sắp xếp các hàng trong kết quả truy vấn?
30. Trong ngữ cảnh của bảo mật cơ sở dữ liệu, thuật ngữ nào mô tả quá trình xác minh danh tính của người dùng trước khi cấp quyền truy cập?
31. Đâu là mục đích chính của việc sử dụng trigger trong cơ sở dữ liệu?
32. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về mục đích của việc chuẩn hóa cơ sở dữ liệu?
33. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về khóa ngoại (foreign key)?
34. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về tính chất Isolation (tính độc lập) trong ACID?
35. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để xóa một bảng khỏi cơ sở dữ liệu?
36. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về khóa chính (primary key) trong một bảng?
37. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tính tổng giá trị của một cột?
38. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về giao tác (transaction) trong cơ sở dữ liệu?
39. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để sắp xếp kết quả truy vấn?
40. Đâu là một trong những hạn chế chính của việc sử dụng cơ sở dữ liệu phi quan hệ (NoSQL)?
41. Đâu là mục đích chính của việc sử dụng stored procedure trong cơ sở dữ liệu?
42. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để tạo một bảng mới trong cơ sở dữ liệu?
43. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để lọc các nhóm được tạo bởi mệnh đề GROUP BY?
44. Trong mô hình quan hệ, ràng buộc toàn vẹn tham chiếu (referential integrity constraint) đảm bảo điều gì?
45. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để cập nhật dữ liệu trong một bảng?
46. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc sử dụng cơ sở dữ liệu phân tán (distributed database)?
47. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để chuyển đổi một giá trị sang kiểu dữ liệu khác?
48. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng view (khung nhìn) trong cơ sở dữ liệu?
49. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để đếm số lượng bản ghi trong một bảng?
50. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tính độ lệch chuẩn của một cột?
51. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để lọc các bản ghi trùng lặp trong một truy vấn?
52. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng chỉ mục (index) trong cơ sở dữ liệu?
53. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tìm giá trị lớn nhất trong một cột?
54. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để thay đổi cấu trúc của một bảng (ví dụ: thêm cột, sửa đổi kiểu dữ liệu)?
55. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về tính chất Consistency (tính nhất quán) trong ACID?
56. Đâu là một trong những ưu điểm chính của việc sử dụng cơ sở dữ liệu hướng đối tượng (object-oriented database)?
57. Trong ngữ cảnh cơ sở dữ liệu, ACID là viết tắt của những thuộc tính nào?
58. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tính trung bình cộng của một cột?
59. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để thêm dữ liệu vào một bảng?
60. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về tính chất Atomicity (tính nguyên tử) trong ACID?
61. Câu lệnh SQL nào được sử dụng để xóa một bảng khỏi cơ sở dữ liệu?
62. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để sửa đổi dữ liệu hiện có trong một bảng?
63. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tính giá trị trung bình của các giá trị trong một cột?
64. Trong mô hình quan hệ, khóa nào được sử dụng để liên kết hai bảng với nhau?
65. Phép toán đại số quan hệ nào cho phép kết hợp thông tin từ hai quan hệ ngay cả khi không có giá trị phù hợp trong cả hai quan hệ?
66. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để thay đổi cấu trúc của một bảng (ví dụ: thêm, sửa hoặc xóa cột)?
67. Phép toán đại số quan hệ nào kết hợp thông tin từ hai quan hệ dựa trên một điều kiện chung?
68. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tìm giá trị lớn nhất trong một cột?
69. Trong SQL, mệnh đề `WHERE` được sử dụng để làm gì?
70. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để chỉ định một bí danh cho một bảng hoặc cột?
71. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để đếm số lượng hàng trong một bảng?
72. Đâu là mục tiêu chính của việc lập chỉ mục (indexing) trong cơ sở dữ liệu?
73. Trong các phép toán đại số quan hệ, phép toán nào trả về các bộ thuộc quan hệ thứ nhất nhưng không thuộc quan hệ thứ hai?
74. Khái niệm nào mô tả một tập hợp các thao tác cơ sở dữ liệu được thực hiện như một đơn vị logic duy nhất?
75. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để xóa dữ liệu khỏi một bảng?
76. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để nhóm các hàng có cùng giá trị trong một hoặc nhiều cột?
77. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để chèn dữ liệu mới vào một bảng?
78. Loại ràng buộc toàn vẹn nào đảm bảo rằng giá trị của một thuộc tính trong một quan hệ phải tồn tại trong một thuộc tính khác của cùng một quan hệ hoặc một quan hệ khác?
79. Phép toán đại số quan hệ nào tạo ra một quan hệ mới chứa tất cả các thuộc tính của cả hai quan hệ gốc?
80. Loại ràng buộc nào quy định rằng một giá trị của thuộc tính phải nằm trong một tập hợp các giá trị được phép?
81. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để lọc các hàng sau khi chúng đã được nhóm bằng mệnh đề GROUP BY?
82. Phép toán nào trong đại số quan hệ được sử dụng để chọn các bộ thỏa mãn một điều kiện nhất định từ một quan hệ?
83. Mục đích chính của việc chuẩn hóa cơ sở dữ liệu là gì?
84. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tính tổng các giá trị trong một cột?
85. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để sắp xếp kết quả truy vấn?
86. Phép toán đại số quan hệ nào chọn một tập hợp con các cột từ một quan hệ?
87. Đâu là đặc tính ACID nào đảm bảo rằng một giao dịch phải được thực hiện hoàn toàn hoặc không thực hiện gì cả?
88. Trong mô hình quan hệ, khái niệm nào dùng để chỉ một thuộc tính hoặc một tập hợp các thuộc tính mà giá trị của nó xác định duy nhất một bộ trong một quan hệ?
89. Mức độ chuẩn hóa nào loại bỏ sự phụ thuộc hàm bắc cầu?
90. Ràng buộc nào đảm bảo rằng giá trị trong một cột là duy nhất trên tất cả các hàng trong bảng?
91. Trong mô hình dữ liệu quan hệ, khái niệm nào dùng để chỉ một thuộc tính hoặc một tập hợp các thuộc tính có giá trị duy nhất để xác định một bộ trong một quan hệ?
92. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để xóa dữ liệu từ một bảng?
93. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để thêm một cột mới vào một bảng đã tồn tại?
94. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để sắp xếp các hàng trong kết quả truy vấn?
95. Đặc tính nào của giao dịch đảm bảo rằng dữ liệu vẫn hợp lệ sau khi giao dịch hoàn thành?
96. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tính tổng các giá trị trong một cột?
97. Loại ràng buộc toàn vẹn nào đảm bảo rằng giá trị của một khóa ngoại trong một quan hệ phải khớp với giá trị của khóa chính trong quan hệ khác?
98. Loại chỉ mục nào trong cơ sở dữ liệu cho phép tìm kiếm nhanh chóng dựa trên một phần của giá trị thuộc tính?
99. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để xóa một bảng khỏi cơ sở dữ liệu?
100. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tính giá trị trung bình của các giá trị trong một cột?
101. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để lọc các hàng sau khi chúng đã được nhóm bằng mệnh đề GROUP BY?
102. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để kết hợp dữ liệu từ hai hoặc nhiều bảng dựa trên một điều kiện liên quan?
103. Phép toán nào trong đại số quan hệ trả về các bộ chỉ thuộc về quan hệ thứ nhất mà không thuộc về quan hệ thứ hai?
104. Phép toán nào trong đại số quan hệ trả về tập hợp các bộ thuộc về quan hệ này hoặc quan hệ kia hoặc cả hai?
105. Loại khóa nào trong cơ sở dữ liệu có thể có nhiều hơn một trong một bảng?
106. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để đếm số lượng hàng trong một bảng hoặc một nhóm?
107. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tìm giá trị lớn nhất trong một cột?
108. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để nhóm các hàng có cùng giá trị trong một hoặc nhiều cột?
109. Mục tiêu chính của việc chuẩn hóa cơ sở dữ liệu là gì?
110. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để chỉ định điều kiện lọc dữ liệu trước khi thực hiện phép nhóm (GROUP BY)?
111. Kiểu dữ liệu nào trong SQL thường được sử dụng để lưu trữ ngày và giờ?
112. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để tạo một bảng mới?
113. Phép toán nào trong đại số quan hệ loại bỏ các thuộc tính trùng lặp từ một quan hệ?
114. Kỹ thuật nào được sử dụng để cải thiện hiệu suất truy vấn bằng cách lưu trữ kết quả của các truy vấn thường xuyên được sử dụng?
115. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để sửa đổi dữ liệu đã tồn tại trong một bảng?
116. Phép toán nào trong đại số quan hệ kết hợp các bộ từ hai quan hệ dựa trên một điều kiện?
117. Loại ràng buộc nào trong cơ sở dữ liệu quy định các giá trị hợp lệ cho một thuộc tính?
118. Phép toán nào trong đại số quan hệ được sử dụng để chọn các bộ thỏa mãn một điều kiện nhất định từ một quan hệ?
119. Khái niệm nào trong cơ sở dữ liệu đảm bảo rằng một giao dịch được thực hiện hoàn toàn hoặc không thực hiện gì cả?
120. Đặc tính nào của giao dịch đảm bảo rằng các giao dịch đồng thời không ảnh hưởng lẫn nhau?
121. Trong SQL, mệnh đề nào cho phép bạn kết hợp các hàng từ hai hoặc nhiều bảng dựa trên một cột liên quan giữa chúng?
122. Trong SQL, phát biểu nào được sử dụng để xóa một bảng khỏi cơ sở dữ liệu?
123. Loại ràng buộc nào đảm bảo rằng giá trị của một thuộc tính phải nằm trong một phạm vi giá trị được xác định trước?
124. Trong SQL, phát biểu nào được sử dụng để tạo một bảng mới trong cơ sở dữ liệu?
125. Phép toán nào trong đại số quan hệ trả về các bộ chung cho cả hai quan hệ đầu vào?
126. Phép toán nào trong đại số quan hệ tạo ra một quan hệ mới chứa tất cả các thuộc tính của cả hai quan hệ đầu vào?
127. Trong SQL, mệnh đề `WHERE` được sử dụng để làm gì?
128. Trong SQL, phát biểu nào được sử dụng để sửa đổi dữ liệu trong một bảng?
129. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tính trung bình cộng của các giá trị trong một cột?
130. Trong SQL, phát biểu nào được sử dụng để xóa dữ liệu khỏi một bảng?
131. Trong SQL, phát biểu nào được sử dụng để thêm dữ liệu vào một bảng?
132. Khái niệm nào dùng để chỉ một tập hợp các thao tác cơ sở dữ liệu được thực hiện như một đơn vị duy nhất?
133. Phép toán nào trong đại số quan hệ kết hợp các bộ từ hai quan hệ dựa trên một điều kiện kết hợp?
134. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để đếm số lượng các hàng trong một bảng?
135. Loại ràng buộc nào đảm bảo rằng giá trị của một thuộc tính phải tồn tại trong một quan hệ khác?
136. Trong mô hình quan hệ, khái niệm nào dùng để chỉ một thuộc tính hoặc một tập hợp các thuộc tính có giá trị duy nhất xác định một bộ trong một quan hệ?
137. Trong SQL, phát biểu nào dùng để thay đổi cấu trúc của một bảng đã tồn tại?
138. Phép toán nào trong đại số quan hệ kết hợp các bộ từ hai quan hệ có cùng tập hợp các thuộc tính?
139. Trong mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ, một bảng được gọi là gì?
140. Khái niệm nào trong cơ sở dữ liệu quan hệ mô tả một thuộc tính hoặc một tập hợp các thuộc tính mà giá trị của nó tham chiếu đến khóa chính của một bảng khác?
141. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để lọc các hàng sau khi chúng đã được nhóm bởi mệnh đề GROUP BY?
142. Loại ràng buộc nào đảm bảo rằng một khóa chính không được chứa giá trị NULL?
143. Trong ngữ cảnh của cơ sở dữ liệu, ACID là viết tắt của những thuộc tính nào?
144. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để sắp xếp các hàng trong kết quả truy vấn?
145. Trong SQL, phát biểu nào được sử dụng để thêm một cột mới vào một bảng đã tồn tại?
146. Phép toán nào trong đại số quan hệ được sử dụng để chọn các bộ thỏa mãn một điều kiện nhất định từ một quan hệ?
147. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để chỉ định bảng mà từ đó dữ liệu sẽ được truy xuất?
148. Phép toán nào trong đại số quan hệ trả về tất cả các bộ từ quan hệ thứ nhất mà không có trong quan hệ thứ hai?
149. Phép toán nào trong đại số quan hệ loại bỏ các thuộc tính không mong muốn khỏi một quan hệ?
150. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tìm giá trị lớn nhất trong một cột?
