1. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để lọc dữ liệu sau khi đã thực hiện phép nhóm (GROUP BY)?
A. WHERE
B. ORDER BY
C. HAVING
D. GROUP BY
2. Cho bảng ‘SanPham’ có ‘MaSP’, ‘TenSP’, ‘Gia’. Để tìm sản phẩm có giá cao nhất, câu lệnh SQL nào sau đây là tối ưu nhất?
A. SELECT * FROM SanPham ORDER BY Gia DESC LIMIT 1
B. SELECT * FROM SanPham WHERE Gia = MAX(Gia)
C. SELECT TenSP FROM SanPham WHERE Gia IN (SELECT MAX(Gia) FROM SanPham)
D. SELECT * FROM SanPham
3. Trong khai phá dữ liệu (data mining), kỹ thuật nào được sử dụng để tìm các mối quan hệ giữa các mục trong một tập dữ liệu?
A. Phân cụm (clustering)
B. Phân loại (classification)
C. Khai thác luật kết hợp (association rule mining)
D. Hồi quy (regression)
4. Trong mô hình dữ liệu quan hệ, ràng buộc toàn vẹn nào đảm bảo rằng giá trị của một thuộc tính trong một quan hệ phải tồn tại trong một thuộc tính khác của cùng quan hệ hoặc một quan hệ khác?
A. Ràng buộc miền
B. Ràng buộc khóa chính
C. Ràng buộc khóa ngoại
D. Ràng buộc thực thể
5. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để thêm một cột mới vào một bảng đã tồn tại?
A. INSERT COLUMN
B. ADD COLUMN
C. ALTER TABLE ADD COLUMN
D. CREATE COLUMN
6. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để sắp xếp kết quả của một truy vấn?
A. SORT BY
B. GROUP BY
C. ORDER BY
D. ARRANGE BY
7. Cho bảng ‘NhanVien’ có ‘MaNV’, ‘TenNV’, ‘Luong’. Để tìm nhân viên có lương cao thứ hai, câu lệnh SQL nào sau đây là đúng?
A. SELECT * FROM NhanVien ORDER BY Luong DESC LIMIT 1 OFFSET 1
B. SELECT MAX(Luong) FROM NhanVien
C. SELECT * FROM NhanVien WHERE Luong = (SELECT MAX(Luong) FROM NhanVien)
D. SELECT * FROM NhanVien WHERE ROWNUM = 2
8. Trong mô hình dữ liệu hướng đối tượng, khái niệm nào cho phép một đối tượng kế thừa các thuộc tính và phương thức từ một đối tượng khác?
A. Đóng gói (Encapsulation)
B. Đa hình (Polymorphism)
C. Kế thừa (Inheritance)
D. Trừu tượng (Abstraction)
9. Trong SQL, ‘UNION’ và ‘UNION ALL’ khác nhau như thế nào?
A. ‘UNION’ chỉ sử dụng được với số và ‘UNION ALL’ chỉ sử dụng được với chuỗi.
B. ‘UNION’ loại bỏ các hàng trùng lặp, trong khi ‘UNION ALL’ giữ lại tất cả các hàng.
C. ‘UNION ALL’ loại bỏ các hàng trùng lặp, trong khi ‘UNION’ giữ lại tất cả các hàng.
D. Không có sự khác biệt giữa ‘UNION’ và ‘UNION ALL’.
10. Trong các phép toán đại số quan hệ, phép toán nào được sử dụng để chọn các bộ thỏa mãn một điều kiện nhất định từ một quan hệ?
A. Phép chiếu (Project)
B. Phép hợp (Union)
C. Phép chọn (Select)
D. Phép tích Descartes (Cartesian Product)
11. Trong SQL, mệnh đề ‘GROUP BY’ thường được sử dụng kết hợp với hàm nào?
A. WHERE
B. ORDER BY
C. HAVING
D. JOIN
12. Trong ngữ cảnh cơ sở dữ liệu, ACID là viết tắt của các thuộc tính nào?
A. Atomicity, Consistency, Isolation, Durability
B. Accuracy, Completeness, Integrity, Dependability
C. Availability, Consistency, Integrity, Durability
D. Atomicity, Completeness, Isolation, Dependability
13. Đâu là một phương pháp để giảm thiểu deadlock trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu?
A. Tăng kích thước bộ nhớ cache.
B. Sử dụng giao thức timeout.
C. Tăng số lượng CPU.
D. Sử dụng nhiều chỉ mục hơn.
14. Trong cơ sở dữ liệu, deadlock (bế tắc) xảy ra khi nào?
A. Khi một giao dịch cố gắng truy cập vào một vùng nhớ không hợp lệ.
B. Khi hai hoặc nhiều giao dịch chờ đợi lẫn nhau để giải phóng các tài nguyên mà chúng đang giữ.
C. Khi một giao dịch thực hiện quá nhiều thao tác ghi.
D. Khi hệ thống cơ sở dữ liệu bị quá tải.
15. Phân rã không mất mát (lossless decomposition) là gì?
A. Phân rã làm mất một số thông tin quan trọng trong cơ sở dữ liệu.
B. Phân rã sao cho khi kết hợp lại các bảng con, ta không thể tái tạo lại bảng ban đầu.
C. Phân rã sao cho khi kết hợp lại các bảng con bằng phép nối tự nhiên, ta có thể tái tạo lại bảng ban đầu.
D. Phân rã chỉ áp dụng cho các bảng có khóa ngoại.
16. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tính tổng giá trị của một cột?
A. COUNT()
B. AVG()
C. SUM()
D. MAX()
17. Khi nào thì một lược đồ quan hệ được coi là ở dạng chuẩn 3 (3NF)?
A. Khi nó ở dạng chuẩn 1 (1NF) và 2 (2NF).
B. Khi nó ở dạng chuẩn 2 (2NF) và mọi thuộc tính không khóa đều phụ thuộc bắc cầu vào khóa chính.
C. Khi nó ở dạng chuẩn 2 (2NF) và không có thuộc tính không khóa nào phụ thuộc bắc cầu vào khóa chính.
D. Khi nó ở dạng chuẩn BCNF.
18. Cho lược đồ quan hệ R(A, B, C, D) với tập phụ thuộc hàm F = {A -> B, B -> C, C -> D}. Khóa chính của lược đồ quan hệ này là gì?
19. Chuẩn hóa cơ sở dữ liệu là quá trình nhằm mục đích gì?
A. Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu
B. Giảm thiểu sự dư thừa dữ liệu và cải thiện tính nhất quán
C. Tăng dung lượng lưu trữ dữ liệu
D. Đơn giản hóa việc thiết kế giao diện người dùng
20. Đâu là lợi ích của việc sử dụng view (khung nhìn) trong cơ sở dữ liệu?
A. Tăng dung lượng lưu trữ
B. Giảm độ phức tạp của truy vấn và tăng cường bảo mật
C. Tăng tốc độ sao lưu và phục hồi
D. Cải thiện hiệu suất của phần cứng
21. Trong kiến trúc ba tầng của hệ quản trị cơ sở dữ liệu, tầng nào chịu trách nhiệm về cách dữ liệu được lưu trữ và truy xuất?
A. Tầng khung nhìn (View layer)
B. Tầng ứng dụng (Application layer)
C. Tầng vật lý (Physical layer)
D. Tầng logic (Logical layer)
22. Đâu là một thách thức chính trong việc quản lý cơ sở dữ liệu NoSQL so với cơ sở dữ liệu quan hệ?
A. Khả năng mở rộng (scalability)
B. Tính nhất quán (consistency)
C. Hỗ trợ SQL
D. Quản lý giao dịch ACID
23. Phân quyền (authorization) trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu là gì?
A. Quá trình xác thực người dùng.
B. Quá trình cấp quyền truy cập cho người dùng vào các đối tượng cơ sở dữ liệu.
C. Quá trình mã hóa dữ liệu.
D. Quá trình sao lưu và phục hồi dữ liệu.
24. Đâu là mục đích chính của việc tạo chỉ mục (index) trong cơ sở dữ liệu?
A. Giảm dung lượng lưu trữ của cơ sở dữ liệu
B. Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu
C. Cải thiện tính nhất quán của dữ liệu
D. Đơn giản hóa việc sao lưu và phục hồi dữ liệu
25. Giả sử bạn có một bảng ‘SinhVien’ với các cột ‘MaSV’, ‘TenSV’, ‘MaLop’. Bạn muốn tìm tất cả sinh viên có ‘MaLop’ là ’12A1′. Câu lệnh SQL nào sau đây là đúng?
A. SELECT * FROM SinhVien WHERE Lop = ’12A1′
B. SELECT * FROM SinhVien WHERE MaLop = 12A1
C. SELECT * FROM SinhVien WHERE MaLop = ’12A1′
D. SELECT ALL FROM SinhVien WHERE MaLop = ’12A1′
26. Trong ngữ cảnh của OLAP (Online Analytical Processing), ‘data cube’ (khối dữ liệu) được sử dụng để làm gì?
A. Lưu trữ dữ liệu giao dịch.
B. Phân tích dữ liệu đa chiều.
C. Quản lý siêu dữ liệu.
D. Mô hình hóa dữ liệu quan hệ.
27. Lợi ích chính của việc sử dụng stored procedure (thủ tục lưu trữ) trong cơ sở dữ liệu là gì?
A. Giảm dung lượng lưu trữ
B. Tăng cường bảo mật và giảm lưu lượng mạng
C. Đơn giản hóa việc thiết kế giao diện người dùng
D. Tăng tốc độ sao lưu và phục hồi
28. Trong cơ sở dữ liệu phân tán, ‘two-phase commit’ (cam kết hai pha) được sử dụng để làm gì?
A. Đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu trên nhiều nút.
B. Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.
C. Giảm dung lượng lưu trữ.
D. Đơn giản hóa việc quản lý người dùng.
29. Kỹ thuật ‘two-phase locking’ (khóa hai pha) được sử dụng để giải quyết vấn đề gì trong quản lý giao dịch cơ sở dữ liệu?
A. Đảm bảo tính bền vững (Durability)
B. Đảm bảo tính nhất quán (Consistency)
C. Ngăn chặn deadlock (bế tắc)
D. Đảm bảo tính độc lập (Isolation)
30. Cho bảng ‘DonHang’ có các cột ‘MaDH’, ‘NgayDat’, ‘MaKH’. Để liệt kê số lượng đơn hàng theo từng khách hàng, câu lệnh SQL nào đúng?
A. SELECT MaKH, COUNT(*) FROM DonHang
B. SELECT MaKH, COUNT(*) FROM DonHang GROUP BY MaDH
C. SELECT MaKH, COUNT(*) FROM DonHang ORDER BY MaKH
D. SELECT MaKH, COUNT(*) FROM DonHang GROUP BY MaKH
31. Ưu điểm của việc sử dụng multiple granularity locking là gì?
A. Giảm số lượng khóa cần quản lý.
B. Tăng tính đồng thời của hệ thống.
C. Đơn giản hóa quá trình phục hồi dữ liệu.
D. Tất cả các phương án trên.
32. Starvation xảy ra khi nào?
A. Một giao dịch không thể truy cập dữ liệu do deadlock.
B. Một giao dịch bị trì hoãn vô thời hạn trong việc truy cập tài nguyên.
C. Một giao dịch bị rollback do xung đột dữ liệu.
D. Một giao dịch cố gắng truy cập dữ liệu không tồn tại.
33. Force writing policy là gì?
A. Một chính sách ghi dữ liệu mà tất cả các thay đổi phải được ghi vào đĩa trước khi giao dịch được cam kết.
B. Một chính sách ghi dữ liệu mà các thay đổi có thể được ghi vào đĩa sau khi giao dịch được cam kết.
C. Một chính sách ghi dữ liệu mà các thay đổi chỉ được ghi vào bộ nhớ đệm.
D. Một chính sách ghi dữ liệu mà các thay đổi được ghi vào đĩa ngẫu nhiên.
34. Trong mô hình ACID, thuộc tính ‘Atomicity’ đảm bảo điều gì?
A. Dữ liệu phải nhất quán trước và sau giao dịch.
B. Giao dịch phải được thực hiện đầy đủ hoặc không thực hiện gì cả.
C. Các giao dịch đồng thời không ảnh hưởng lẫn nhau.
D. Dữ liệu phải bền vững ngay cả khi hệ thống gặp sự cố.
35. Mục đích chính của việc sử dụng checkpoint trong quản lý giao dịch là gì?
A. Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.
B. Giảm thời gian phục hồi sau sự cố.
C. Ngăn chặn deadlock.
D. Đảm bảo tính nhất quán dữ liệu trong quá trình giao dịch.
36. Shadow paging là gì?
A. Một kỹ thuật để mã hóa dữ liệu.
B. Một kỹ thuật phục hồi dữ liệu bằng cách tạo bản sao của các trang dữ liệu.
C. Một kỹ thuật để tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.
D. Một kỹ thuật để quản lý quyền truy cập dữ liệu.
37. Phân biệt khóa pesimistic và khóa optimistic.
A. Khóa pesimistic khóa dữ liệu trước khi giao dịch bắt đầu, khóa optimistic kiểm tra xung đột khi giao dịch kết thúc.
B. Khóa optimistic khóa dữ liệu trước khi giao dịch bắt đầu, khóa pesimistic kiểm tra xung đột khi giao dịch kết thúc.
C. Khóa pesimistic sử dụng timestamp, khóa optimistic sử dụng locking.
D. Khóa optimistic sử dụng timestamp, khóa pesimistic sử dụng locking.
38. X-lock (Exclusive lock) cho phép điều gì?
A. Cho phép nhiều giao dịch đọc dữ liệu đồng thời.
B. Cho phép một giao dịch duy nhất ghi dữ liệu.
C. Ngăn chặn tất cả các giao dịch truy cập dữ liệu.
D. Cho phép một giao dịch đọc và ghi dữ liệu đồng thời.
39. Page replacement policy nào thường được sử dụng trong buffer management?
A. First-In-First-Out (FIFO).
B. Least Recently Used (LRU).
C. Most Recently Used (MRU).
D. Tất cả các phương án trên.
40. Phân biệt Undo logging và Redo logging.
A. Undo logging ghi lại thông tin để hoàn tác các thay đổi, Redo logging ghi lại thông tin để thực hiện lại các thay đổi.
B. Redo logging ghi lại thông tin để hoàn tác các thay đổi, Undo logging ghi lại thông tin để thực hiện lại các thay đổi.
C. Undo logging sử dụng checkpoint, Redo logging không sử dụng.
D. Redo logging sử dụng checkpoint, Undo logging không sử dụng.
41. Phân biệt S-lock và X-lock.
A. S-lock cho phép đọc đồng thời, X-lock cho phép ghi duy nhất.
B. X-lock cho phép đọc đồng thời, S-lock cho phép ghi duy nhất.
C. S-lock ngăn chặn tất cả các giao dịch, X-lock cho phép đọc.
D. X-lock ngăn chặn tất cả các giao dịch, S-lock cho phép ghi.
42. Dirty Read xảy ra khi nào?
A. Một giao dịch đọc dữ liệu đã được cam kết bởi một giao dịch khác.
B. Một giao dịch đọc dữ liệu chưa được cam kết bởi một giao dịch khác.
C. Một giao dịch ghi dữ liệu lên một vùng nhớ đã được ghi bởi một giao dịch khác.
D. Một giao dịch không thể đọc dữ liệu do xung đột khóa.
43. S-lock (Shared lock) cho phép điều gì?
A. Cho phép nhiều giao dịch đọc dữ liệu đồng thời.
B. Cho phép một giao dịch duy nhất ghi dữ liệu.
C. Ngăn chặn tất cả các giao dịch truy cập dữ liệu.
D. Cho phép một giao dịch đọc và ghi dữ liệu đồng thời.
44. Phân biệt Phantom Read với Non-Repeatable Read.
A. Phantom Read liên quan đến việc đọc các bản ghi mới được chèn, còn Non-Repeatable Read liên quan đến việc đọc các bản ghi đã được cập nhật.
B. Phantom Read liên quan đến việc đọc các bản ghi đã được cập nhật, còn Non-Repeatable Read liên quan đến việc đọc các bản ghi mới được chèn.
C. Phantom Read xảy ra khi một giao dịch đọc dữ liệu đã bị xóa, còn Non-Repeatable Read xảy ra khi một giao dịch đọc dữ liệu chưa được cam kết.
D. Phantom Read xảy ra khi một giao dịch đọc dữ liệu chưa được cam kết, còn Non-Repeatable Read xảy ra khi một giao dịch đọc dữ liệu đã bị xóa.
45. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về ‘Two-Phase Commit’ (2PC)?
A. Một giao thức để quản lý các giao dịch chỉ đọc.
B. Một giao thức để đảm bảo tính nhất quán dữ liệu trên nhiều nút.
C. Một giao thức để tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.
D. Một giao thức để mã hóa dữ liệu trong quá trình truyền tải.
46. Isolation trong ACID có nghĩa là gì?
A. Mỗi giao dịch là một đơn vị công việc duy nhất.
B. Các giao dịch phải độc lập với nhau.
C. Dữ liệu phải bền vững ngay cả khi hệ thống gặp sự cố.
D. Dữ liệu phải nhất quán trước và sau giao dịch.
47. Deadlock xảy ra khi nào?
A. Một giao dịch cố gắng truy cập dữ liệu đã bị khóa bởi một giao dịch khác.
B. Hai hoặc nhiều giao dịch chờ đợi lẫn nhau để giải phóng tài nguyên.
C. Một giao dịch không thể cam kết do vi phạm ràng buộc.
D. Một giao dịch bị rollback do xung đột dữ liệu.
48. Intention lock được sử dụng để làm gì?
A. Để khóa toàn bộ cơ sở dữ liệu.
B. Để chỉ ra rằng một giao dịch có ý định khóa một tài nguyên ở mức độ chi tiết hơn.
C. Để ngăn chặn deadlock.
D. Để tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.
49. Giải pháp nào thường được sử dụng để ngăn chặn deadlock?
A. Sử dụng timeout cho các giao dịch.
B. Sử dụng kỹ thuật deadlock detection và resolution.
C. Áp đặt một thứ tự khóa tài nguyên.
D. Tất cả các phương án trên.
50. No-force writing policy là gì?
A. Một chính sách ghi dữ liệu mà tất cả các thay đổi phải được ghi vào đĩa trước khi giao dịch được cam kết.
B. Một chính sách ghi dữ liệu mà các thay đổi có thể được ghi vào đĩa sau khi giao dịch được cam kết.
C. Một chính sách ghi dữ liệu mà các thay đổi chỉ được ghi vào bộ nhớ đệm.
D. Một chính sách ghi dữ liệu mà các thay đổi được ghi vào đĩa ngẫu nhiên.
51. Serializable là mức độ isolation cao nhất, nó ngăn chặn những vấn đề gì?
A. Chỉ ngăn chặn Dirty Read.
B. Ngăn chặn tất cả các vấn đề: Dirty Read, Non-Repeatable Read, Phantom Read.
C. Chỉ ngăn chặn Dirty Read và Non-Repeatable Read.
D. Chỉ ngăn chặn Non-Repeatable Read và Phantom Read.
52. Mục đích của việc sử dụng buffer management trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu là gì?
A. Để quản lý bộ nhớ đệm để tăng tốc độ truy cập dữ liệu.
B. Để quản lý quyền truy cập dữ liệu.
C. Để mã hóa dữ liệu trong quá trình truyền tải.
D. Để phục hồi dữ liệu sau sự cố.
53. Thuộc tính nào của ACID đảm bảo rằng một khi giao dịch đã được cam kết, các thay đổi sẽ là vĩnh viễn?
A. Atomicity
B. Consistency
C. Isolation
D. Durability
54. Phân biệt Force writing và No-force writing.
A. Force writing ghi dữ liệu vào đĩa trước khi cam kết, No-force writing ghi sau khi cam kết.
B. No-force writing ghi dữ liệu vào đĩa trước khi cam kết, Force writing ghi sau khi cam kết.
C. Force writing sử dụng checkpoint thường xuyên hơn No-force writing.
D. No-force writing sử dụng checkpoint thường xuyên hơn Force writing.
55. Undo/Redo logging được sử dụng để làm gì?
A. Để mã hóa dữ liệu trong quá trình truyền tải.
B. Để phục hồi dữ liệu sau sự cố.
C. Để tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.
D. Để quản lý quyền truy cập dữ liệu.
56. Lost Update xảy ra khi nào?
A. Hai giao dịch đồng thời đọc cùng một dữ liệu trước khi một trong hai giao dịch cập nhật nó.
B. Hai giao dịch đồng thời ghi vào cùng một dữ liệu, và một trong hai bản ghi bị mất.
C. Một giao dịch đọc dữ liệu đã bị xóa bởi một giao dịch khác.
D. Một giao dịch không thể ghi dữ liệu do vi phạm ràng buộc.
57. Aries là một thuật toán phục hồi dữ liệu, nó kết hợp những kỹ thuật nào?
A. Undo logging và checkpoint.
B. Redo logging và checkpoint.
C. Undo/Redo logging và checkpoint.
D. Shadow paging và checkpoint.
58. Giải pháp nào có thể giúp giảm thiểu starvation?
A. Áp dụng chính sách ưu tiên công bằng cho các giao dịch.
B. Tăng thời gian timeout cho các giao dịch.
C. Giảm số lượng tài nguyên mà một giao dịch có thể khóa.
D. Sử dụng mức độ isolation Read Uncommitted.
59. Giải pháp nào thường được sử dụng để giải quyết vấn đề Lost Update?
A. Sử dụng mức độ isolation Read Uncommitted.
B. Sử dụng kỹ thuật khóa (locking).
C. Sử dụng kỹ thuật timestamp.
D. Cả B và C.
60. Trong recovery log, thông tin nào sau đây thường được ghi lại?
A. Địa chỉ bộ nhớ của dữ liệu.
B. Giá trị của dữ liệu trước và sau khi thay đổi.
C. Thời gian thực hiện giao dịch.
D. Kích thước của dữ liệu được truy cập.
61. Đâu là một thách thức chính trong việc quản lý cơ sở dữ liệu phân tán?
A. Đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu trên nhiều vị trí.
B. Đơn giản hóa quá trình thiết kế lược đồ cơ sở dữ liệu.
C. Giảm chi phí phần cứng và phần mềm.
D. Tăng cường khả năng bảo mật dữ liệu.
62. Trong quản trị cơ sở dữ liệu, ‘data governance’ (quản trị dữ liệu) bao gồm những hoạt động nào?
A. Chỉ các hoạt động liên quan đến bảo mật dữ liệu.
B. Chỉ các hoạt động liên quan đến sao lưu và phục hồi dữ liệu.
C. Các chính sách, quy trình và tiêu chuẩn để quản lý dữ liệu một cách hiệu quả và an toàn.
D. Chỉ các hoạt động liên quan đến tối ưu hóa hiệu suất cơ sở dữ liệu.
63. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về khái niệm ‘trigger’ trong cơ sở dữ liệu?
A. Một loại chỉ mục đặc biệt giúp tăng tốc độ truy vấn.
B. Một đoạn mã tự động thực thi khi có sự kiện cụ thể xảy ra trên cơ sở dữ liệu.
C. Một công cụ dùng để sao lưu và phục hồi dữ liệu.
D. Một ngôn ngữ lập trình dùng để tạo giao diện người dùng cho cơ sở dữ liệu.
64. Đâu là một lợi ích chính của việc sử dụng stored procedure trong quản trị cơ sở dữ liệu?
A. Giảm thiểu dung lượng lưu trữ của cơ sở dữ liệu.
B. Tăng cường khả năng bảo mật và giảm lưu lượng mạng.
C. Đơn giản hóa quá trình thiết kế giao diện người dùng.
D. Cải thiện khả năng tương thích giữa các hệ điều hành khác nhau.
65. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về khái niệm ‘data lake’ (hồ dữ liệu)?
A. Một kho lưu trữ dữ liệu quan hệ được chuẩn hóa cao.
B. Một kho lưu trữ dữ liệu phi cấu trúc hoặc bán cấu trúc với số lượng lớn.
C. Một hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ truyền thống.
D. Một công cụ để trực quan hóa dữ liệu.
66. Đâu là một giao thức phổ biến được sử dụng để truy cập cơ sở dữ liệu từ các ứng dụng web?
A. SMTP.
B. FTP.
C. JDBC hoặc ODBC.
D. HTTP.
67. Trong ngữ cảnh của quản trị cơ sở dữ liệu, thuật ngữ ‘data mining’ (khai thác dữ liệu) đề cập đến điều gì?
A. Quá trình sao lưu và phục hồi dữ liệu.
B. Quá trình tìm kiếm các mẫu và xu hướng ẩn trong lượng lớn dữ liệu.
C. Quá trình chuẩn hóa và làm sạch dữ liệu.
D. Quá trình thiết kế lược đồ cơ sở dữ liệu.
68. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về ‘normalization’ (chuẩn hóa) trong thiết kế cơ sở dữ liệu?
A. Quá trình mã hóa dữ liệu để bảo vệ khỏi truy cập trái phép.
B. Quá trình sắp xếp dữ liệu theo thứ tự bảng chữ cái hoặc số học.
C. Quá trình giảm thiểu sự dư thừa dữ liệu và cải thiện tính toàn vẹn dữ liệu.
D. Quá trình tạo bản sao lưu dự phòng của cơ sở dữ liệu.
69. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng ‘views’ (lượt xem) trong cơ sở dữ liệu?
A. Giảm dung lượng lưu trữ của cơ sở dữ liệu.
B. Cung cấp một lớp trừu tượng để đơn giản hóa truy vấn và bảo mật dữ liệu.
C. Tăng tốc độ sao lưu và phục hồi dữ liệu.
D. Cải thiện khả năng tương thích giữa các hệ điều hành khác nhau.
70. Đâu là một công cụ hoặc kỹ thuật phổ biến được sử dụng để giám sát hiệu suất cơ sở dữ liệu?
A. Tường lửa.
B. Hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS).
C. SQL Profiler.
D. Phần mềm diệt virus.
71. Trong quản trị cơ sở dữ liệu, ‘query optimization’ (tối ưu hóa truy vấn) nhằm mục đích gì?
A. Giảm dung lượng lưu trữ của cơ sở dữ liệu.
B. Tăng tốc độ thực thi các truy vấn SQL.
C. Cải thiện tính bảo mật của dữ liệu.
D. Đơn giản hóa quá trình thiết kế lược đồ cơ sở dữ liệu.
72. Trong ngữ cảnh của cơ sở dữ liệu đám mây (cloud database), đâu là một lợi ích chính của mô hình ‘database as a service’ (DBaaS)?
A. Giảm chi phí phần cứng và quản lý cơ sở dữ liệu.
B. Tăng cường khả năng kiểm soát hoàn toàn cơ sở hạ tầng.
C. Đơn giản hóa quá trình phát triển ứng dụng.
D. Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu sao lưu dữ liệu.
73. Trong ngữ cảnh bảo mật cơ sở dữ liệu, ‘SQL injection’ là loại tấn công nào?
A. Tấn công từ chối dịch vụ (DoS).
B. Tấn công bằng cách chèn mã SQL độc hại vào các truy vấn.
C. Tấn công bằng cách đánh cắp thông tin đăng nhập của người dùng.
D. Tấn công bằng cách phá hoại phần cứng của máy chủ cơ sở dữ liệu.
74. Trong ngữ cảnh của cơ sở dữ liệu, ‘data masking’ (che giấu dữ liệu) được sử dụng để làm gì?
A. Mã hóa toàn bộ cơ sở dữ liệu.
B. Ẩn hoặc thay đổi dữ liệu nhạy cảm để bảo vệ quyền riêng tư.
C. Tối ưu hóa hiệu suất truy vấn.
D. Sao lưu và phục hồi dữ liệu.
75. Đâu là một biện pháp quan trọng để bảo vệ cơ sở dữ liệu khỏi mất dữ liệu do lỗi phần cứng hoặc phần mềm?
A. Sử dụng tường lửa mạnh mẽ.
B. Thực hiện sao lưu dữ liệu thường xuyên.
C. Mã hóa dữ liệu nhạy cảm.
D. Giới hạn quyền truy cập của người dùng.
76. Trong ngữ cảnh của cơ sở dữ liệu, ‘data replication’ (sao chép dữ liệu) được sử dụng cho mục đích gì?
A. Bảo mật dữ liệu bằng cách mã hóa.
B. Tăng tính khả dụng và hiệu suất bằng cách tạo bản sao dữ liệu trên nhiều máy chủ.
C. Giảm dung lượng lưu trữ bằng cách nén dữ liệu.
D. Đơn giản hóa quá trình thiết kế lược đồ cơ sở dữ liệu.
77. Trong quản trị cơ sở dữ liệu, thuật ngữ ‘deadlock’ (bế tắc) mô tả tình huống nào?
A. Một lỗi phần cứng gây mất dữ liệu.
B. Một tình huống mà hai hoặc nhiều giao dịch chờ đợi lẫn nhau để giải phóng tài nguyên.
C. Một cuộc tấn công bảo mật làm tê liệt hệ thống.
D. Một lỗi phần mềm gây ra sự cố hệ thống.
78. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng ‘stored functions’ (hàm lưu trữ) trong cơ sở dữ liệu?
A. Giảm dung lượng lưu trữ của cơ sở dữ liệu.
B. Tái sử dụng mã và đơn giản hóa các truy vấn phức tạp.
C. Tăng tốc độ sao lưu và phục hồi dữ liệu.
D. Cải thiện khả năng tương thích giữa các hệ điều hành khác nhau.
79. Đâu là một kỹ thuật được sử dụng để giảm thiểu thời gian phục hồi sau sự cố trong cơ sở dữ liệu?
A. Sử dụng tường lửa mạnh mẽ.
B. Thực hiện sao lưu và phục hồi dữ liệu thường xuyên, kết hợp với nhật ký giao dịch.
C. Mã hóa dữ liệu nhạy cảm.
D. Giới hạn quyền truy cập của người dùng.
80. Trong quản trị cơ sở dữ liệu, ‘clustering’ (phân cụm) đề cập đến kỹ thuật nào?
A. Nhóm các máy chủ cơ sở dữ liệu lại với nhau để tăng tính khả dụng và hiệu suất.
B. Phân loại dữ liệu thành các nhóm dựa trên các thuộc tính tương tự.
C. Mã hóa dữ liệu để bảo vệ khỏi truy cập trái phép.
D. Tạo bản sao lưu dự phòng của cơ sở dữ liệu.
81. Trong ngữ cảnh của cơ sở dữ liệu, ‘data scrubbing’ (làm sạch dữ liệu) được sử dụng để làm gì?
A. Sao lưu và phục hồi dữ liệu.
B. Xóa hoặc sửa các dữ liệu không chính xác, không đầy đủ hoặc không liên quan.
C. Mã hóa dữ liệu để bảo vệ quyền riêng tư.
D. Tối ưu hóa hiệu suất truy vấn.
82. Đâu là một phương pháp để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu trong cơ sở dữ liệu?
A. Sử dụng mật khẩu mạnh.
B. Áp dụng các ràng buộc (constraints) trên các cột và bảng.
C. Mã hóa dữ liệu.
D. Sử dụng tường lửa.
83. Khái niệm ‘ACID’ trong cơ sở dữ liệu liên quan đến thuộc tính nào?
A. Tính khả dụng, tính nhất quán, tính độc lập, tính bền vững.
B. Tính nguyên tử, tính nhất quán, tính độc lập, tính bền vững.
C. Tính an toàn, tính chính xác, tính đầy đủ, tính đồng bộ.
D. Tính xác thực, tính ủy quyền, tính toàn vẹn, tính bảo mật.
84. Đâu là một phương pháp để kiểm soát quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu?
A. Sử dụng tường lửa.
B. Áp dụng các quyền (permissions) và vai trò (roles) cho người dùng.
C. Mã hóa dữ liệu.
D. Sử dụng phần mềm diệt virus.
85. Trong quản trị cơ sở dữ liệu, ‘data warehousing’ (kho dữ liệu) được sử dụng chủ yếu cho mục đích gì?
A. Xử lý các giao dịch trực tuyến (OLTP).
B. Hỗ trợ ra quyết định và phân tích kinh doanh (OLAP).
C. Quản lý cấu trúc vật lý của cơ sở dữ liệu.
D. Bảo mật dữ liệu và kiểm soát truy cập.
86. Trong ngữ cảnh của cơ sở dữ liệu NoSQL, ‘CAP theorem’ đề cập đến những thuộc tính nào?
A. Tính nhất quán, tính khả dụng, tính phân vùng.
B. Tính bảo mật, tính toàn vẹn, tính khả dụng.
C. Tính nhất quán, tính toàn vẹn, tính bảo mật.
D. Tính khả dụng, tính phân vùng, tính bảo mật.
87. Đâu là một ưu điểm chính của việc sử dụng cơ sở dữ liệu NoSQL so với cơ sở dữ liệu quan hệ (SQL) trong một số ứng dụng?
A. Hỗ trợ tốt hơn cho các giao dịch ACID phức tạp.
B. Khả năng mở rộng linh hoạt và xử lý dữ liệu phi cấu trúc tốt hơn.
C. Tính nhất quán dữ liệu mạnh mẽ hơn.
D. Tuân thủ chặt chẽ hơn các tiêu chuẩn SQL.
88. Trong mô hình client-server, máy chủ cơ sở dữ liệu (database server) đảm nhận vai trò chính nào?
A. Hiển thị giao diện người dùng cho ứng dụng.
B. Xử lý và quản lý dữ liệu theo yêu cầu của client.
C. Thực hiện các tác vụ liên quan đến bảo mật mạng.
D. Quản lý tài nguyên phần cứng của hệ thống.
89. Trong quản trị cơ sở dữ liệu, ‘schema’ (lược đồ) đề cập đến điều gì?
A. Dữ liệu thực tế được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu.
B. Cấu trúc và tổ chức của cơ sở dữ liệu, bao gồm các bảng, cột, mối quan hệ, và ràng buộc.
C. Các truy vấn SQL được sử dụng để truy xuất dữ liệu.
D. Các quyền truy cập của người dùng vào cơ sở dữ liệu.
90. Đâu là mục tiêu chính của việc sử dụng kỹ thuật ‘indexing’ (tạo chỉ mục) trong cơ sở dữ liệu?
A. Giảm dung lượng lưu trữ của cơ sở dữ liệu.
B. Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.
C. Cải thiện tính toàn vẹn của dữ liệu.
D. Đơn giản hóa quá trình sao lưu và phục hồi dữ liệu.
91. Trong mô hình dữ liệu quan hệ, khái niệm nào dùng để đảm bảo tính toàn vẹn tham chiếu?
A. Khóa chính
B. Khóa ngoại
C. Thuộc tính
D. Bảng
92. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng view trong SQL?
A. Tăng tốc độ truy vấn
B. Đơn giản hóa các truy vấn phức tạp và cung cấp mức độ trừu tượng
C. Tăng cường bảo mật dữ liệu
D. Giảm dung lượng lưu trữ
93. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tính trung bình cộng của các giá trị trong một cột?
A. SUM()
B. COUNT()
C. MAX()
D. AVG()
94. Đâu là mục tiêu chính của việc chuẩn hóa cơ sở dữ liệu?
A. Tăng tốc độ truy vấn
B. Giảm thiểu dư thừa dữ liệu và đảm bảo tính nhất quán
C. Tăng cường bảo mật
D. Đơn giản hóa thiết kế cơ sở dữ liệu
95. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để giới hạn số lượng hàng trả về trong một truy vấn?
A. ORDER BY
B. WHERE
C. LIMIT
D. GROUP BY
96. Lệnh SQL nào được sử dụng để xóa một bảng khỏi cơ sở dữ liệu?
A. DELETE TABLE
B. REMOVE TABLE
C. DROP TABLE
D. ERASE TABLE
97. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để sắp xếp các hàng trong kết quả truy vấn?
A. GROUP BY
B. WHERE
C. ORDER BY
D. HAVING
98. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để lọc các hàng dựa trên một điều kiện?
A. GROUP BY
B. ORDER BY
C. WHERE
D. HAVING
99. Đâu là mục đích của việc sử dụng normalization trong thiết kế cơ sở dữ liệu?
A. Tăng tốc độ truy vấn
B. Giảm thiểu sự dư thừa dữ liệu và cải thiện tính toàn vẹn dữ liệu
C. Tăng cường bảo mật dữ liệu
D. Đơn giản hóa việc sao lưu và phục hồi dữ liệu
100. Đâu là một mục tiêu chính của việc sử dụng transaction trong cơ sở dữ liệu?
A. Tăng tốc độ truy vấn
B. Đảm bảo tính toàn vẹn và độ tin cậy của dữ liệu
C. Giảm dung lượng lưu trữ
D. Đơn giản hóa thiết kế cơ sở dữ liệu
101. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để chuyển đổi một giá trị sang một kiểu dữ liệu khác?
A. CONVERT()
B. CAST()
C. TRANSFORM()
D. CHANGE()
102. Trong ngữ cảnh của cơ sở dữ liệu, thuật ngữ ‘schema’ đề cập đến điều gì?
A. Dữ liệu thực tế được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu
B. Cấu trúc và tổ chức của cơ sở dữ liệu, bao gồm các bảng, cột, và mối quan hệ
C. Phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu
D. Quyền truy cập của người dùng vào cơ sở dữ liệu
103. Trong cơ sở dữ liệu, index được sử dụng để làm gì?
A. Lưu trữ dữ liệu
B. Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu
C. Đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu
D. Mã hóa dữ liệu
104. Kiểu ràng buộc nào đảm bảo rằng một cột không thể chứa giá trị NULL?
A. UNIQUE
B. PRIMARY KEY
C. FOREIGN KEY
D. NOT NULL
105. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để chỉ định bảng mà từ đó dữ liệu sẽ được truy xuất?
A. WHERE
B. SELECT
C. FROM
D. JOIN
106. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để lọc các hàng sau khi chúng đã được nhóm bằng mệnh đề GROUP BY?
A. WHERE
B. HAVING
C. ORDER BY
D. LIMIT
107. Đâu là một phương pháp để đảm bảo tính sẵn sàng cao (high availability) cho cơ sở dữ liệu?
A. Sử dụng index
B. Sao lưu và phục hồi thường xuyên
C. Replication và clustering
D. Chuẩn hóa cơ sở dữ liệu
108. Loại ràng buộc nào ngăn không cho một cột chứa các giá trị trùng lặp?
A. PRIMARY KEY
B. FOREIGN KEY
C. UNIQUE
D. NOT NULL
109. Đâu là một thách thức chính trong việc quản lý cơ sở dữ liệu lớn (Big Data)?
A. Bảo mật dữ liệu
B. Khả năng mở rộng và hiệu suất truy vấn
C. Đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu
D. Đơn giản hóa thiết kế cơ sở dữ liệu
110. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để trả về giá trị lớn nhất trong một cột?
A. AVG()
B. MIN()
C. SUM()
D. MAX()
111. Kiểu dữ liệu nào phù hợp nhất để lưu trữ giá trị true/false trong cơ sở dữ liệu?
A. INTEGER
B. VARCHAR
C. DATETIME
D. BOOLEAN
112. Câu lệnh SQL nào được sử dụng để thêm một cột mới vào một bảng đã tồn tại?
A. CREATE COLUMN
B. ALTER TABLE ADD COLUMN
C. INSERT COLUMN
D. UPDATE TABLE ADD COLUMN
113. Thao tác nào trong SQL được sử dụng để kết hợp dữ liệu từ hai hoặc nhiều bảng dựa trên một cột chung?
A. UNION
B. JOIN
C. INTERSECT
D. EXCEPT
114. Kiểu dữ liệu nào thường được sử dụng để lưu trữ ngày và giờ trong cơ sở dữ liệu?
A. VARCHAR
B. INTEGER
C. BOOLEAN
D. DATETIME
115. Transaction log trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu được sử dụng cho mục đích gì?
A. Lưu trữ các truy vấn SQL
B. Ghi lại tất cả các thay đổi đối với cơ sở dữ liệu để phục hồi
C. Quản lý quyền truy cập của người dùng
D. Tối ưu hóa hiệu suất truy vấn
116. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng triggers trong cơ sở dữ liệu?
A. Tăng tốc độ truy vấn
B. Tự động thực hiện các hành động dựa trên các sự kiện trong cơ sở dữ liệu
C. Giảm dung lượng lưu trữ
D. Đơn giản hóa thiết kế cơ sở dữ liệu
117. Trong SQL, lệnh nào được sử dụng để thay đổi dữ liệu trong một bảng?
A. INSERT
B. DELETE
C. UPDATE
D. SELECT
118. Trong ACID, chữ ‘I’ đại diện cho thuộc tính nào của giao dịch cơ sở dữ liệu?
A. Integrity
B. Isolation
C. Implementation
D. Index
119. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng stored procedure trong cơ sở dữ liệu?
A. Tăng tốc độ truy vấn
B. Giảm lưu lượng mạng và tăng tính bảo mật
C. Đơn giản hóa thiết kế cơ sở dữ liệu
D. Tự động sao lưu dữ liệu
120. Hàm nào trong SQL được sử dụng để tính số lượng hàng trong một bảng?
A. SUM()
B. AVG()
C. COUNT()
D. MAX()
121. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để xóa một bảng khỏi cơ sở dữ liệu?
A. DELETE TABLE
B. REMOVE TABLE
C. DROP TABLE
D. ERASE TABLE
122. Đâu là một kỹ thuật để cải thiện khả năng mở rộng (scalability) của cơ sở dữ liệu?
A. Giảm số lượng chỉ mục (index).
B. Sử dụng một máy chủ duy nhất với cấu hình mạnh.
C. Phân mảnh (sharding) cơ sở dữ liệu.
D. Tăng kích thước của các bảng.
123. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tính tổng các giá trị trong một cột?
A. AVG()
B. COUNT()
C. SUM()
D. MAX()
124. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để đếm số lượng hàng trong một bảng?
A. SUM()
B. AVG()
C. COUNT()
D. MAX()
125. Trong SQL, chỉ mục (index) được sử dụng để làm gì?
A. Để mã hóa dữ liệu.
B. Để tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.
C. Để xác thực người dùng.
D. Để kiểm soát quyền truy cập dữ liệu.
126. Đâu là một phương pháp để đảm bảo tính bảo mật của cơ sở dữ liệu?
A. Sử dụng mật khẩu mạnh và thay đổi chúng thường xuyên.
B. Sử dụng tên bảng và cột dễ đoán.
C. Cho phép truy cập trực tiếp vào cơ sở dữ liệu từ internet.
D. Lưu trữ mật khẩu người dùng dưới dạng văn bản thuần túy.
127. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để sửa đổi dữ liệu trong một bảng?
A. SELECT
B. INSERT
C. UPDATE
D. DELETE
128. Khái niệm ACID trong cơ sở dữ liệu đại diện cho những thuộc tính nào?
A. Accuracy, Consistency, Isolation, Durability
B. Atomicity, Consistency, Isolation, Durability
C. Atomicity, Concurrency, Integrity, Durability
D. Accuracy, Concurrency, Integrity, Distribution
129. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để sắp xếp các hàng trong kết quả truy vấn?
A. GROUP BY
B. WHERE
C. ORDER BY
D. HAVING
130. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng trigger (bộ kích hoạt) trong cơ sở dữ liệu?
A. Tăng tốc độ sao lưu và phục hồi dữ liệu.
B. Tự động thực hiện các hành động đáp ứng với các sự kiện dữ liệu.
C. Giảm dung lượng lưu trữ của cơ sở dữ liệu.
D. Đơn giản hóa việc quản lý người dùng.
131. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để nhóm các hàng có cùng giá trị trong một cột?
A. WHERE
B. ORDER BY
C. GROUP BY
D. HAVING
132. Trong SQL, kiểu dữ liệu nào được sử dụng để lưu trữ chuỗi ký tự có độ dài thay đổi?
A. INT
B. DATE
C. VARCHAR
D. BOOLEAN
133. Câu lệnh SQL nào được sử dụng để lấy dữ liệu từ một hoặc nhiều bảng?
A. UPDATE
B. DELETE
C. SELECT
D. INSERT
134. Kiến trúc ba tầng (three-tier architecture) trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu bao gồm những tầng nào?
A. Tầng vật lý, tầng logic, tầng xem
B. Tầng người dùng, tầng ứng dụng, tầng cơ sở dữ liệu
C. Tầng mạng, tầng xử lý, tầng lưu trữ
D. Tầng trình bày, tầng nghiệp vụ, tầng dữ liệu
135. Đâu là một ràng buộc toàn vẹn tham chiếu?
A. Giá trị của một thuộc tính không được vượt quá một giới hạn nhất định.
B. Một khóa ngoại phải khớp với một khóa chính trong một bảng khác.
C. Giá trị của một thuộc tính không được là NULL.
D. Mỗi bộ phải có một giá trị duy nhất cho một thuộc tính nhất định.
136. Đâu là mục tiêu chính của việc chuẩn hóa cơ sở dữ liệu?
A. Tăng tốc độ truy vấn.
B. Giảm thiểu dư thừa dữ liệu và cải thiện tính nhất quán.
C. Tăng cường bảo mật dữ liệu.
D. Đơn giản hóa việc sao lưu và phục hồi dữ liệu.
137. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng view (khung nhìn) trong cơ sở dữ liệu?
A. Tăng tốc độ ghi dữ liệu.
B. Cung cấp một lớp trừu tượng cho người dùng, giúp đơn giản hóa truy vấn.
C. Giảm dung lượng lưu trữ của cơ sở dữ liệu.
D. Tăng cường khả năng phục hồi dữ liệu.
138. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để thêm một cột mới vào một bảng đã tồn tại?
A. CREATE TABLE
B. ALTER TABLE ADD COLUMN
C. UPDATE TABLE
D. INSERT INTO
139. Trong SQL, kiểu dữ liệu nào được sử dụng để lưu trữ ngày tháng?
A. INT
B. VARCHAR
C. DATE
D. BOOLEAN
140. Trong SQL, phép toán nào được sử dụng để kết hợp các hàng từ hai hoặc nhiều bảng dựa trên một cột liên quan giữa chúng?
A. UNION
B. INTERSECT
C. JOIN
D. DIFFERENCE
141. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để lọc các hàng sau khi chúng đã được nhóm lại?
A. WHERE
B. GROUP BY
C. HAVING
D. ORDER BY
142. Đâu là một ví dụ về hệ quản trị cơ sở dữ liệu NoSQL?
A. MySQL
B. PostgreSQL
C. MongoDB
D. Microsoft SQL Server
143. Trong mô hình dữ liệu quan hệ, khái niệm nào dùng để chỉ một thuộc tính hoặc một tập hợp các thuộc tính mà giá trị của nó xác định duy nhất một bộ trong một quan hệ?
A. Khoá ngoại
B. Thuộc tính
C. Khoá chính
D. Lược đồ
144. Đâu là một thách thức trong việc quản lý cơ sở dữ liệu lớn (Big Data)?
A. Dễ dàng lập chỉ mục cho tất cả các cột.
B. Đảm bảo tính toàn vẹn và nhất quán của dữ liệu.
C. Truy cập dữ liệu nhanh chóng và hiệu quả.
D. Dữ liệu có cấu trúc rõ ràng và dễ quản lý.
145. Đâu là một phương pháp để cải thiện hiệu suất của cơ sở dữ liệu?
A. Thường xuyên thực hiện sao lưu toàn bộ cơ sở dữ liệu.
B. Sử dụng chỉ mục (index) trên các cột thường xuyên được truy vấn.
C. Tăng số lượng bảng trong cơ sở dữ liệu.
D. Giảm kích thước của các bảng bằng cách xóa dữ liệu cũ.
146. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng stored procedure (thủ tục lưu trữ) trong cơ sở dữ liệu?
A. Tăng tính di động của ứng dụng.
B. Giảm lưu lượng mạng và cải thiện hiệu suất.
C. Đơn giản hóa việc triển khai cơ sở dữ liệu.
D. Tăng cường khả năng mở rộng của hệ thống.
147. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để chỉ định các điều kiện lọc dữ liệu?
A. GROUP BY
B. ORDER BY
C. WHERE
D. HAVING
148. Đâu là một biện pháp phòng ngừa để tránh tấn công SQL injection?
A. Sử dụng tài khoản ‘root’ cho tất cả các kết nối cơ sở dữ liệu.
B. Cho phép người dùng nhập trực tiếp các câu lệnh SQL.
C. Sử dụng parameterized queries hoặc prepared statements.
D. Lưu trữ thông tin kết nối cơ sở dữ liệu trong mã nguồn công khai.
149. Trong ngữ cảnh cơ sở dữ liệu, ‘deadlock’ (bế tắc) xảy ra khi nào?
A. Khi một giao dịch không thể hoàn thành do lỗi hệ thống.
B. Khi hai hoặc nhiều giao dịch chờ đợi lẫn nhau để giải phóng tài nguyên mà chúng đang nắm giữ.
C. Khi một người dùng cố gắng truy cập dữ liệu mà họ không có quyền.
D. Khi cơ sở dữ liệu đạt đến giới hạn dung lượng lưu trữ.
150. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tìm giá trị lớn nhất trong một cột?
A. MIN()
B. AVG()
C. MAX()
D. SUM()