1. Một nhà lãnh đạo marketing muốn khuyến khích sự chủ động và đổi mới trong đội ngũ. Theo lý thuyết về ‘Tư duy phát triển’ (Growth Mindset) của Carol Dweck, điều gì là quan trọng nhất?
A. Tập trung vào việc đạt được kết quả hoàn hảo ngay từ đầu.
B. Xem thất bại là cơ hội để học hỏi và cải thiện.
C. Chỉ giao những nhiệm vụ mà nhân viên chắc chắn thành công.
D. Tránh đưa ra những ý tưởng mới lạ để giảm thiểu rủi ro.
2. Khi đánh giá một chiến dịch marketing, nhà lãnh đạo nên sử dụng chỉ số nào để đo lường hiệu quả chi phí (ROI – Return on Investment) của các hoạt động marketing?
A. Tỷ lệ tương tác trên mạng xã hội.
B. Chi phí trên mỗi lượt nhấp chuột (CPC – Cost Per Click).
C. Doanh thu tạo ra từ chiến dịch chia cho tổng chi phí marketing.
D. Số lượng khách hàng tiềm năng được tạo ra (Leads Generated).
3. Theo Kotler, yếu tố nào trong mô hình 4Ps của Marketing Mix có vai trò quan trọng nhất trong việc truyền tải giá trị và định vị thương hiệu trong tâm trí khách hàng?
A. Price (Giá cả) – Định vị dựa trên mức giá.
B. Place (Phân phối) – Khả năng tiếp cận của khách hàng.
C. Promotion (Chiêu thị) – Các hoạt động truyền thông.
D. Product (Sản phẩm) – Chất lượng, tính năng và lợi ích cốt lõi.
4. Một nhà lãnh đạo marketing cần phân công nhiệm vụ cho một dự án mới. Theo nguyên tắc quản lý hiệu quả, điều kiện tiên quyết để phân công nhiệm vụ thành công là gì?
A. Đảm bảo nhân viên có đủ thời gian rảnh rỗi.
B. Chọn người có kinh nghiệm tương tự với dự án trước đó.
C. Xác định rõ mục tiêu, phạm vi và kết quả mong đợi của nhiệm vụ.
D. Phân công nhiệm vụ cho người đảm nhận nhiều việc nhất để họ có thử thách.
5. Theo mô hình Marketing Mix 4Ps (Product, Price, Place, Promotion), yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xây dựng nhận diện thương hiệu và tạo sự khác biệt trên thị trường?
A. Price (Giá cả) – Phản ánh giá trị cảm nhận của khách hàng.
B. Place (Phân phối) – Đảm bảo sản phẩm đến tay khách hàng dễ dàng.
C. Product (Sản phẩm) – Bao gồm cả sản phẩm vật lý và các yếu tố vô hình như thương hiệu.
D. Promotion (Chiêu thị) – Các hoạt động truyền thông và quảng bá.
6. Trong bối cảnh marketing hiện đại, một nhà lãnh đạo marketing cần ưu tiên kỹ năng nào nhất để dẫn dắt đội ngũ thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của thị trường?
A. Khả năng phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng.
B. Kỹ năng giao tiếp và thuyết phục các bên liên quan.
C. Sự sáng tạo và khả năng tạo ra các chiến dịch đột phá.
D. Năng lực quản lý ngân sách hiệu quả và tối ưu hóa chi phí.
7. Trong việc xây dựng thương hiệu cá nhân cho nhà lãnh đạo marketing, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để tạo dựng uy tín và sự ảnh hưởng?
A. Số lượng bài đăng trên mạng xã hội.
B. Khả năng thể hiện sự tự tin và quyết đoán.
C. Sự nhất quán giữa lời nói, hành động và giá trị cốt lõi.
D. Việc sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành phức tạp.
8. Khi một nhà lãnh đạo marketing cần đưa ra quyết định quan trọng ảnh hưởng đến nhiều bộ phận, việc áp dụng tư duy phản biện (critical thinking) giúp ích như thế nào?
A. Giúp đưa ra quyết định nhanh chóng dựa trên cảm tính.
B. Tăng khả năng đánh giá khách quan các lựa chọn và hệ quả tiềm ẩn.
C. Ủy thác hoàn toàn trách nhiệm cho các thành viên khác trong đội.
D. Chỉ tập trung vào những thông tin xác nhận quan điểm đã có.
9. Theo Simon Sinek trong ‘Start With Why’, nhà lãnh đạo marketing nên bắt đầu truyền thông với yếu tố nào để tạo sự kết nối sâu sắc với khách hàng?
A. What (Cái gì) – Giới thiệu sản phẩm/dịch vụ.
B. How (Như thế nào) – Giải thích quy trình sản xuất hoặc dịch vụ.
C. Why (Tại sao) – Chia sẻ mục đích, niềm tin và giá trị cốt lõi.
D. When (Khi nào) – Thông báo về thời gian ra mắt hoặc khuyến mãi.
10. Theo nguyên tắc ‘Agile Marketing’, nhà lãnh đạo nên khuyến khích đội ngũ thực hiện hành động nào để tối ưu hóa chiến dịch?
A. Lập kế hoạch chi tiết cho toàn bộ chiến dịch trước khi bắt đầu.
B. Thực hiện các thử nghiệm nhỏ, lặp lại và điều chỉnh dựa trên kết quả.
C. Chỉ thay đổi chiến lược khi có sự cố lớn xảy ra.
D. Giữ nguyên chiến lược ban đầu cho đến khi chiến dịch kết thúc.
11. Một nhà lãnh đạo marketing đang đối mặt với việc đội ngũ thiếu động lực làm việc. Theo quan điểm của Daniel Pink về động lực nội tại, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để khơi dậy sự cam kết và hiệu suất của nhân viên?
A. Cung cấp các khoản thưởng và phụ cấp hấp dẫn.
B. Tạo cơ hội cho sự tự chủ, làm chủ công việc và phát triển kỹ năng.
C. Thiết lập các mục tiêu rõ ràng và cơ chế giám sát chặt chẽ.
D. Tổ chức các buổi team building và hoạt động giải trí định kỳ.
12. Theo mô hình SMART cho mục tiêu marketing, yếu tố nào đề cập đến việc mục tiêu phải có thể đo lường được?
A. Specific (Cụ thể)
B. Measurable (Đo lường được)
C. Achievable (Khả thi)
D. Relevant (Liên quan)
13. Nhà lãnh đạo marketing muốn phát triển đội ngũ theo hướng chuyên môn hóa. Theo lý thuyết về chuyên môn hóa của Adam Smith, điều gì là quan trọng nhất để đạt được hiệu quả cao?
A. Giao phó nhiều nhiệm vụ khác nhau cho mỗi người.
B. Giới hạn phạm vi công việc và tập trung vào một nhiệm vụ cụ thể.
C. Đảm bảo mọi người đều có kiến thức tổng quát về marketing.
D. Tăng cường cạnh tranh giữa các thành viên trong đội.
14. Theo nguyên tắc ‘Lean Marketing’, nhà lãnh đạo nên ưu tiên việc nào để giảm thiểu lãng phí và tối đa hóa hiệu quả?
A. Đầu tư lớn vào các kênh quảng cáo truyền thống.
B. Tập trung vào các chiến dịch quy mô lớn và dài hạn.
C. Thực hiện thử nghiệm A/B testing trên các yếu tố nhỏ của chiến dịch.
D. Chờ đợi dữ liệu hoàn chỉnh trước khi đưa ra bất kỳ thay đổi nào.
15. Khi một nhà lãnh đạo marketing muốn tạo dựng văn hóa đổi mới sáng tạo trong đội ngũ, họ nên thực hiện hành động nào?
A. Phê bình những ý tưởng chưa hoàn hảo.
B. Khuyến khích thử nghiệm, chấp nhận rủi ro có tính toán và học hỏi từ sai lầm.
C. Chỉ tập trung vào việc thực hiện các quy trình đã được thiết lập.
D. Chỉ cho phép những người có kinh nghiệm mới được đưa ra ý tưởng.
16. Theo mô hình ‘Customer Journey Mapping’, nhà lãnh đạo marketing nên tập trung vào khía cạnh nào để tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng?
A. Chỉ tập trung vào giai đoạn mua hàng.
B. Phân tích từng điểm chạm (touchpoint) trong hành trình của khách hàng.
C. Đảm bảo sản phẩm có giá thấp nhất trên thị trường.
D. Chỉ quan tâm đến các phản hồi tích cực của khách hàng.
17. Khi xây dựng một chiến lược marketing dựa trên dữ liệu (Data-Driven Marketing), nhà lãnh đạo marketing cần tập trung vào việc thu thập và phân tích loại dữ liệu nào để hiểu sâu sắc hành vi khách hàng?
A. Dữ liệu nhân khẩu học cơ bản (tuổi, giới tính).
B. Dữ liệu về các hoạt động tương tác của khách hàng với thương hiệu (click, xem, mua).
C. Dữ liệu về thời tiết và các sự kiện xã hội.
D. Dữ liệu về đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
18. Trong việc xây dựng chiến lược marketing, nhà lãnh đạo cần hiểu rõ ‘chân dung khách hàng mục tiêu’ (buyer persona). Mục đích chính của việc này là gì?
A. Để tạo ra sản phẩm với nhiều tính năng nhất có thể.
B. Để hiểu sâu sắc nhu cầu, mong muốn và hành vi của khách hàng nhằm cá nhân hóa thông điệp.
C. Để xác định đối thủ cạnh tranh trực tiếp.
D. Để phân bổ ngân sách marketing một cách ngẫu nhiên.
19. Một nhà lãnh đạo marketing nhận thấy đội ngũ của mình thường xuyên gặp khó khăn trong việc phối hợp và chia sẻ thông tin. Để cải thiện tình hình này, hành động nào sau đây là phù hợp nhất với nguyên tắc lãnh đạo?
A. Tổ chức các cuộc họp định kỳ để cập nhật tiến độ.
B. Thiết lập một hệ thống quản lý dự án tập trung và khuyến khích sử dụng.
C. Phân công rõ ràng trách nhiệm cho từng cá nhân.
D. Tổ chức các buổi đào tạo về kỹ năng làm việc nhóm.
20. Một nhà lãnh đạo marketing muốn thúc đẩy văn hóa học hỏi liên tục trong đội ngũ. Theo lý thuyết về ‘Học thuyết X’ và ‘Học thuyết Y’ của Douglas McGregor, nhà lãnh đạo nên áp dụng cách tiếp cận nào?
A. Kiểm soát chặt chẽ và đưa ra chỉ thị rõ ràng (Học thuyết X).
B. Trao quyền tự chủ và tin tưởng vào khả năng của nhân viên (Học thuyết Y).
C. Sử dụng phần thưởng và hình phạt để định hướng hành vi.
D. Chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng mà không quan tâm quá trình.
21. Trong chiến lược nội dung (Content Strategy), nhà lãnh đạo marketing nên ưu tiên khía cạnh nào để đảm bảo nội dung thu hút và giữ chân khách hàng mục tiêu?
A. Số lượng bài đăng thường xuyên trên các kênh.
B. Độ dài và chi tiết của mỗi bài viết.
C. Giá trị, tính liên quan và khả năng giải quyết vấn đề cho người đọc.
D. Sử dụng nhiều hình ảnh và video minh họa.
22. Khi đối mặt với khủng hoảng truyền thông ảnh hưởng đến thương hiệu, nhà lãnh đạo marketing nên ưu tiên hành động nào đầu tiên?
A. Thực hiện các chiến dịch quảng cáo để lấy lại hình ảnh.
B. Ngay lập tức đưa ra thông cáo báo chí giải thích sự việc.
C. Thu thập và đánh giá thông tin chính xác về cuộc khủng hoảng.
D. Tạm dừng tất cả các hoạt động marketing để tránh gây thêm hiểu lầm.
23. Khi xây dựng chiến lược tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing), nhà lãnh đạo marketing nên chú trọng yếu tố nào để đảm bảo sự hợp tác bền vững và hiệu quả?
A. Chỉ tập trung vào việc giảm thiểu chi phí trả hoa hồng.
B. Xây dựng mối quan hệ minh bạch, công bằng và cung cấp hỗ trợ cho đối tác liên kết.
C. Chỉ hợp tác với những người có ảnh hưởng lớn nhất.
D. Sử dụng các hợp đồng phức tạp để bảo vệ lợi ích tối đa.
24. Khi đối mặt với áp lực từ ban lãnh đạo về kết quả kinh doanh, một nhà lãnh đạo marketing giỏi nên ưu tiên hành động nào để cân bằng giữa mục tiêu ngắn hạn và chiến lược dài hạn?
A. Cắt giảm toàn bộ ngân sách cho các hoạt động xây dựng thương hiệu dài hạn.
B. Tập trung mọi nguồn lực vào các chiến dịch bán hàng ngắn hạn.
C. Truyền đạt rõ ràng về tầm quan trọng của cả hai mục tiêu và đề xuất giải pháp cân bằng.
D. Chỉ tập trung vào việc đạt được mục tiêu ngắn hạn mà không quan tâm hậu quả.
25. Nhà lãnh đạo marketing nhận thấy đội ngũ của mình có xu hướng trì hoãn việc ra quyết định. Hành động nào sau đây thể hiện kỹ năng lãnh đạo giúp khắc phục vấn đề này?
A. Tăng cường các cuộc họp thảo luận.
B. Đặt ra thời hạn rõ ràng cho từng bước của quy trình ra quyết định.
C. Chỉ trích những người trì hoãn.
D. Cho phép mọi người tự đưa ra quyết định.
26. Trong chiến lược định vị thương hiệu, nhà lãnh đạo marketing cần xác định rõ ràng ‘điểm khác biệt’ (point of difference) và ‘điểm tương đồng’ (point of parity). Yếu tố nào sau đây thuộc về ‘điểm khác biệt’?
A. Sản phẩm có chất lượng ổn định và đáp ứng nhu cầu cơ bản.
B. Mạng lưới phân phối rộng khắp và dễ tiếp cận.
C. Công nghệ độc quyền giúp sản phẩm có tính năng vượt trội.
D. Chính sách giá cạnh tranh so với các đối thủ chính.
27. Trong bối cảnh marketing có nhiều dữ liệu phức tạp, nhà lãnh đạo marketing cần có kỹ năng gì để biến dữ liệu thành hành động chiến lược?
A. Khả năng sử dụng thành thạo các công cụ phân tích dữ liệu.
B. Kỹ năng kể chuyện bằng dữ liệu (Data Storytelling) để truyền tải thông điệp.
C. Khả năng dự đoán xu hướng thị trường dựa trên trực giác.
D. Kỹ năng quản lý đội ngũ hiệu quả.
28. Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch marketing mới, nhà lãnh đạo nên tập trung vào chỉ số nào phản ánh tốt nhất sự thay đổi hành vi của khách hàng mục tiêu?
A. Lượt truy cập website (Website Traffic).
B. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate).
C. Số lượng người theo dõi trên mạng xã hội (Social Media Followers).
D. Số lượt hiển thị quảng cáo (Ad Impressions).
29. Một nhà lãnh đạo marketing đang xây dựng tầm nhìn cho đội ngũ. Theo Peter Drucker, yếu tố nào là quan trọng nhất để xác định ‘doanh nghiệp đang ở đâu’ và ‘sẽ đi về đâu’ trong lĩnh vực marketing?
A. Phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) nội bộ.
B. Hiểu rõ khách hàng và đáp ứng nhu cầu của họ.
C. Nghiên cứu đối thủ cạnh tranh và các xu hướng ngành.
D. Đánh giá hiệu quả hoạt động marketing trong quá khứ.
30. Khi một nhà lãnh đạo marketing muốn xây dựng văn hóa phản hồi mang tính xây dựng trong đội ngũ, họ nên làm gì?
A. Chỉ đưa ra phản hồi khi có lỗi xảy ra.
B. Tập trung vào việc phê bình những điểm yếu của cá nhân.
C. Tạo môi trường an toàn để mọi người có thể đưa ra và nhận phản hồi cởi mở.
D. Chỉ cho phép cấp trên đưa ra phản hồi cho cấp dưới.
31. Khi xây dựng một chiến lược định vị, nhà lãnh đạo marketing cần đảm bảo rằng điểm khác biệt được chọn phải đáp ứng tiêu chí nào sau đây?
A. Phải dễ dàng sao chép bởi đối thủ cạnh tranh.
B. Phải quan trọng đối với khách hàng mục tiêu, có thể truyền thông được, độc đáo và bền vững.
C. Chỉ cần làm cho đối thủ cạnh tranh khó chịu.
D. Phải là thứ duy nhất mà công ty có thể cung cấp.
32. Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch email marketing, chỉ số nào sau đây cho biết mức độ quan tâm và tương tác của người nhận với nội dung email?
A. Tỷ lệ gửi thành công (Delivery Rate).
B. Tỷ lệ mở email (Open Rate) và tỷ lệ nhấp vào liên kết trong email (Click-Through Rate – CTR).
C. Tỷ lệ hủy đăng ký (Unsubscribe Rate).
D. Tỷ lệ email bị trả về (Bounce Rate).
33. Khi phân tích đối thủ cạnh tranh, nhà lãnh đạo marketing nên tập trung vào những khía cạnh nào để xác định lợi thế và điểm yếu của họ?
A. Chỉ xem xét số lượng nhân viên của đối thủ.
B. Sản phẩm/dịch vụ, chiến lược giá, kênh phân phối, hoạt động truyền thông, chất lượng dịch vụ khách hàng và định vị thương hiệu.
C. Trụ sở chính của đối thủ nằm ở đâu.
D. Tin đồn về nội bộ công ty đối thủ.
34. Nhà lãnh đạo marketing muốn áp dụng phương pháp ‘Agile Marketing’. Nguyên tắc cốt lõi của phương pháp này là gì?
A. Tuân thủ kế hoạch ban đầu một cách cứng nhắc, không thay đổi.
B. Phản hồi nhanh chóng với sự thay đổi, ưu tiên cá nhân và tương tác, sản phẩm hoạt động và hợp tác với khách hàng.
C. Tập trung vào việc tạo ra tài liệu chi tiết và toàn diện.
D. Luôn duy trì các quy trình làm việc dài hạn và cố định.
35. Trong bối cảnh marketing hiện đại, nhà lãnh đạo cần thúc đẩy văn hóa ‘data-driven marketing’. Điều này có nghĩa là gì?
A. Chỉ dựa vào trực giác và kinh nghiệm cá nhân.
B. Sử dụng dữ liệu và phân tích để đưa ra các quyết định marketing, đo lường hiệu quả và tối ưu hóa chiến dịch.
C. Tập trung vào việc thu thập càng nhiều dữ liệu càng tốt mà không phân tích.
D. Bỏ qua các yếu tố cảm xúc của khách hàng.
36. Trong quá trình lập kế hoạch marketing, nhà lãnh đạo cần phân tích môi trường bên ngoài. Công cụ nào thường được sử dụng để phân tích các yếu tố kinh tế, chính trị, xã hội, công nghệ, môi trường và pháp lý?
A. Phân tích SWOT.
B. Phân tích PESTEL (hoặc PEST).
C. Phân tích 4P (Product, Price, Place, Promotion).
D. Ma trận BCG.
37. Một nhà lãnh đạo marketing nhận thấy đội ngũ của mình thiếu sự đổi mới trong các chiến dịch quảng cáo. Theo các nguyên tắc về lãnh đạo sáng tạo, hành động nào sau đây là hiệu quả nhất để khuyến khích sự đổi mới?
A. Áp đặt các quy trình làm việc cứng nhắc và yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các mẫu có sẵn.
B. Tạo ra một môi trường an toàn cho phép thử nghiệm, chấp nhận rủi ro có tính toán và học hỏi từ những sai lầm.
C. Chỉ giao các nhiệm vụ đã có quy trình rõ ràng và ít có khả năng phát sinh sai sót.
D. Thường xuyên chỉ trích những ý tưởng chưa hoàn thiện để thúc đẩy nhân viên suy nghĩ kỹ hơn.
38. Nhà lãnh đạo marketing muốn phân tích hành vi mua sắm của khách hàng. Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến quyết định mua hàng?
A. Thu nhập và nghề nghiệp.
B. Động lực cá nhân, nhận thức, thái độ và niềm tin.
C. Văn hóa và tầng lớp xã hội.
D. Gia đình và vai trò xã hội.
39. Nhà lãnh đạo marketing muốn xây dựng một chiến dịch ‘viral marketing’. Yếu tố nào là quan trọng nhất để một nội dung có khả năng lan truyền mạnh mẽ?
A. Nội dung phải mang tính thương mại và quảng cáo cao.
B. Nội dung cần gây cảm xúc mạnh (vui vẻ, bất ngờ, xúc động), dễ chia sẻ và có tính độc đáo, mới lạ.
C. Nội dung phải có độ dài tối thiểu 10 phút.
D. Chỉ dựa vào các influencer lớn để lan truyền.
40. Trong chiến lược ‘Influencer Marketing’, nhà lãnh đạo marketing cần lưu ý điều gì để đảm bảo tính xác thực và hiệu quả?
A. Chỉ hợp tác với những influencer có lượng người theo dõi lớn nhất.
B. Lựa chọn influencer phù hợp với giá trị thương hiệu, có sự tương tác chân thành với khán giả và minh bạch về nội dung quảng cáo.
C. Yêu cầu influencer nói những điều tốt đẹp về sản phẩm mà không cần kiểm chứng.
D. Sử dụng các influencer mà không cần quan tâm đến đối tượng khán giả của họ.
41. Nhà lãnh đạo marketing muốn xây dựng một đội ngũ marketing hiệu quả. Theo mô hình quản lý nhóm, yếu tố nào là quan trọng nhất để đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng và đạt mục tiêu chung?
A. Phân chia công việc rõ ràng và yêu cầu mỗi cá nhân hoàn thành phần việc của mình.
B. Thiết lập mục tiêu chung rõ ràng, vai trò được xác định minh bạch và cơ chế giao tiếp, phản hồi hiệu quả.
C. Tổ chức các buổi họp định kỳ hàng tuần để cập nhật tiến độ.
D. Chỉ tập trung vào việc khen thưởng những cá nhân có thành tích nổi bật.
42. Khi phân tích hiệu quả của một chiến dịch marketing, nhà lãnh đạo cần tập trung vào chỉ số nào để đo lường sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng?
A. Tỷ lệ nhấp chuột (CTR) trên quảng cáo trực tuyến.
B. Chi phí mỗi lần chuyển đổi (CPA).
C. Tỷ lệ giữ chân khách hàng (Customer Retention Rate) và chỉ số đo lường sự giới thiệu của khách hàng (Net Promoter Score – NPS).
D. Số lượng người theo dõi trên mạng xã hội.
43. Trong bối cảnh marketing số, nhà lãnh đạo cần chú trọng đến yếu tố nào để tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng trên website?
A. Chỉ tập trung vào nội dung văn bản.
B. Đảm bảo website có tốc độ tải trang nhanh, dễ dàng điều hướng, tương thích trên mọi thiết bị (responsive design) và có nội dung giá trị.
C. Sử dụng nhiều pop-up quảng cáo để thu hút sự chú ý.
D. Ưu tiên thiết kế hình ảnh phức tạp và nhiều hiệu ứng đồ họa.
44. Nhà lãnh đạo marketing đang xem xét việc mở rộng sang thị trường mới. Theo nguyên tắc ‘Go-to-Market Strategy’, bước đầu tiên và quan trọng nhất là gì?
A. Thiết kế sản phẩm phù hợp với thị trường mới.
B. Xây dựng kế hoạch truyền thông chi tiết.
C. Nghiên cứu và hiểu sâu sắc thị trường mục tiêu, bao gồm nhu cầu, hành vi khách hàng, đối thủ cạnh tranh và bối cảnh pháp lý.
D. Tuyển dụng đội ngũ bán hàng tại thị trường mới.
45. Nhà lãnh đạo marketing muốn áp dụng chiến lược ‘Brand Extension’. Lợi ích chính của chiến lược này là gì?
A. Giảm ngân sách marketing vì không cần xây dựng thương hiệu mới.
B. Tận dụng uy tín và nhận diện thương hiệu đã có để giới thiệu sản phẩm mới thuộc danh mục liên quan, giảm chi phí tiếp thị và tăng khả năng chấp nhận của thị trường.
C. Tạo ra một thương hiệu hoàn toàn mới để tiếp cận phân khúc khách hàng khác.
D. Cho phép định giá sản phẩm mới cao hơn bất kỳ sản phẩm nào.
46. Trong quản lý dự án marketing, nhà lãnh đạo cần đảm bảo các giai đoạn của dự án được thực hiện đúng tiến độ. Phương pháp quản lý dự án nào nhấn mạnh vào việc phân rã công việc thành các nhiệm vụ nhỏ, xác định mối quan hệ và thời gian thực hiện của từng nhiệm vụ?
A. Scrum.
B. Kanban.
C. Critical Path Method (CPM) hoặc biểu đồ Gantt.
D. Lean Management.
47. Nhà lãnh đạo marketing muốn xây dựng một thương hiệu cá nhân mạnh mẽ cho các nhà quản lý cấp cao. Yếu tố nào là quan trọng nhất để đạt được điều này?
A. Chỉ tập trung vào hình ảnh bên ngoài và trang phục.
B. Thể hiện sự chuyên nghiệp, kiến thức chuyên môn sâu sắc, tầm nhìn chiến lược và khả năng giao tiếp hiệu quả.
C. Tạo ra những tuyên bố gây sốc để thu hút sự chú ý.
D. Tránh chia sẻ bất kỳ thông tin cá nhân nào.
48. Nhà lãnh đạo marketing muốn xây dựng một ‘chiến lược tích hợp đa kênh’ (Integrated Marketing Communications – IMC). Mục tiêu chính của IMC là gì?
A. Sử dụng nhiều kênh truyền thông khác nhau một cách rời rạc.
B. Tạo ra một thông điệp thống nhất, nhất quán và cộng hưởng trên tất cả các kênh tiếp thị để tối đa hóa hiệu quả truyền thông.
C. Chỉ tập trung vào các kênh kỹ thuật số.
D. Giảm thiểu chi phí truyền thông bằng cách sử dụng ít kênh nhất có thể.
49. Trong chiến lược định vị thương hiệu, nhà lãnh đạo marketing cần xác định điểm khác biệt cốt lõi. Yếu tố nào sau đây không thuộc phạm vi của điểm khác biệt?
A. Tính năng vượt trội của sản phẩm.
B. Chất lượng dịch vụ khách hàng xuất sắc.
C. Giá cả thấp hơn đối thủ cạnh tranh một cách bền vững.
D. Sự tương đồng về bao bì với các thương hiệu lớn khác.
50. Nhà lãnh đạo marketing muốn tạo ra một thông điệp thương hiệu mạnh mẽ và nhất quán trên các kênh truyền thông khác nhau. Nguyên tắc cơ bản nào cần được tuân thủ?
A. Mỗi kênh truyền thông có thể có một thông điệp hoàn toàn khác biệt để tối ưu hóa cho từng nền tảng.
B. Thông điệp phải nhất quán, phản ánh đúng giá trị cốt lõi và định vị thương hiệu, đồng thời có sự điều chỉnh phù hợp với đặc thù từng kênh.
C. Chỉ tập trung vào các kênh có khả năng tiếp cận lớn nhất, bỏ qua các kênh nhỏ hơn.
D. Ưu tiên sử dụng ngôn ngữ phức tạp để thể hiện sự chuyên nghiệp.
51. Nhà lãnh đạo marketing muốn sử dụng phương pháp ‘Customer Journey Mapping’. Mục đích chính của việc này là gì?
A. Liệt kê tất cả các sản phẩm và dịch vụ của công ty.
B. Hiểu rõ từng điểm chạm (touchpoint) mà khách hàng trải qua trong quá trình tương tác với thương hiệu, từ đó tối ưu hóa trải nghiệm.
C. Phân tích hiệu quả của đối thủ cạnh tranh.
D. Ước tính doanh thu dự kiến trong tương lai.
52. Trong chiến lược ‘Product Life Cycle Management’, nhà lãnh đạo marketing cần có hành động gì ở giai đoạn ‘bão hòa’ để duy trì doanh số?
A. Ngừng hoàn toàn các hoạt động marketing.
B. Tìm cách cải tiến sản phẩm, tìm kiếm thị trường ngách mới, hoặc tập trung vào việc tối ưu hóa chi phí và dịch vụ khách hàng.
C. Giảm giá bán mạnh mẽ và liên tục.
D. Tập trung vào việc phát triển sản phẩm hoàn toàn mới.
53. Nhà lãnh đạo marketing muốn sử dụng phương pháp A/B testing để cải thiện hiệu quả chiến dịch. Mục tiêu chính của A/B testing là gì?
A. Kiểm tra tất cả các biến số marketing cùng một lúc để tìm ra chiến lược tốt nhất.
B. So sánh hai phiên bản khác nhau của một yếu tố marketing (ví dụ: tiêu đề, hình ảnh) để xác định phiên bản nào mang lại kết quả tốt hơn.
C. Dự đoán xu hướng thị trường trong tương lai.
D. Thu thập dữ liệu về hành vi của toàn bộ khách hàng mục tiêu.
54. Nhà lãnh đạo marketing muốn xây dựng một chiến dịch ‘guerrilla marketing’. Đặc điểm nổi bật nhất của chiến lược này là gì?
A. Sử dụng ngân sách lớn và quảng cáo trên các phương tiện truyền thông đại chúng.
B. Sử dụng các phương pháp tiếp thị phi truyền thống, sáng tạo, bất ngờ và thường có chi phí thấp để tạo hiệu ứng lan tỏa.
C. Tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ khách hàng lâu dài.
D. Yêu cầu sự tham gia chủ động của tất cả nhân viên trong công ty.
55. Trong bối cảnh marketing hiện đại, nhà lãnh đạo marketing cần ưu tiên yếu tố nào nhất khi xây dựng chiến lược cạnh tranh dựa trên sự khác biệt?
A. Tập trung vào việc sao chép các chiến lược thành công của đối thủ cạnh tranh.
B. Xây dựng và truyền thông một giá trị độc đáo, khó bị sao chép mà thị trường mục tiêu đánh giá cao.
C. Giảm giá sản phẩm để chiếm lĩnh thị phần nhanh chóng.
D. Đầu tư mạnh vào quảng cáo đại chúng mà không cần xác định rõ lợi thế cạnh tranh.
56. Nhà lãnh đạo marketing muốn đo lường ROI (Return on Investment) của các hoạt động quảng cáo. Công thức tính ROI phổ biến nhất là gì?
A. (Tổng doanh thu – Tổng chi phí quảng cáo) / Tổng chi phí quảng cáo
B. (Lợi nhuận từ quảng cáo – Chi phí quảng cáo) / Chi phí quảng cáo
C. (Doanh thu từ quảng cáo) / Chi phí quảng cáo
D. (Lợi nhuận gộp từ quảng cáo – Chi phí quảng cáo) / Lợi nhuận gộp từ quảng cáo
57. Khi đối mặt với khủng hoảng truyền thông liên quan đến sản phẩm, nhà lãnh đạo marketing cần ưu tiên hành động nào?
A. Lờ đi vấn đề và hy vọng nó sẽ tự biến mất.
B. Phản ứng nhanh chóng, minh bạch, thừa nhận vấn đề (nếu có), cung cấp thông tin chính xác và đưa ra giải pháp hoặc biện pháp khắc phục.
C. Đổ lỗi cho các yếu tố bên ngoài hoặc đối thủ cạnh tranh.
D. Chỉ tập trung vào việc quảng bá các sản phẩm khác để đánh lạc hướng.
58. Nhà lãnh đạo marketing muốn xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng. Cách tiếp cận nào sau đây thể hiện rõ nhất triết lý ‘Customer Relationship Management’ (CRM)?
A. Tập trung vào việc bán hàng một lần với lợi nhuận cao nhất.
B. Hiểu rõ từng khách hàng, cá nhân hóa trải nghiệm và cung cấp giá trị liên tục để xây dựng lòng trung thành.
C. Chỉ tương tác với khách hàng khi họ có nhu cầu mua hàng mới.
D. Ưu tiên thu thập thông tin cá nhân của khách hàng mà không có mục đích sử dụng rõ ràng.
59. Một nhà lãnh đạo marketing đang đối mặt với sự suy giảm doanh số do các yếu tố kinh tế vĩ mô. Theo quan điểm của Kotler, hành động nào sau đây là phù hợp nhất để ứng phó?
A. Cắt giảm ngân sách marketing để tiết kiệm chi phí ngắn hạn.
B. Tăng cường nghiên cứu thị trường để hiểu rõ sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng và điều chỉnh chiến lược sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến.
C. Chỉ tập trung vào các kênh truyền thống như báo chí và truyền hình.
D. Phát triển các sản phẩm hoàn toàn mới mà không xem xét lại danh mục hiện có.
60. Trong chiến lược ‘Content Marketing’, nhà lãnh đạo marketing cần tập trung vào việc tạo ra loại nội dung nào để thu hút và giữ chân khách hàng?
A. Nội dung chỉ giới thiệu sản phẩm và khuyến mãi.
B. Nội dung có giá trị, mang tính giáo dục, giải trí hoặc truyền cảm hứng, giải quyết vấn đề của khách hàng.
C. Nội dung sao chép từ các đối thủ cạnh tranh.
D. Nội dung quá dài và khó hiểu.
61. Trong việc xây dựng một đội ngũ marketing mạnh, vai trò của nhà lãnh đạo trong việc phát triển nhân viên là gì?
A. Chỉ giao những nhiệm vụ dễ dàng để đảm bảo không có sai sót.
B. Tạo cơ hội học hỏi, đào tạo và phát triển kỹ năng cho từng thành viên.
C. Mong đợi nhân viên tự học hỏi mọi thứ mà không cần sự hướng dẫn.
D. Chỉ tập trung vào việc tuyển dụng những người đã có sẵn kinh nghiệm.
62. Khi phát triển một chiến dịch marketing cho sản phẩm mới, nhà lãnh đạo marketing cần chú trọng nhất vào điều gì để thu hút sự chú ý ban đầu của khách hàng?
A. Tạo ra nhiều quảng cáo với thông điệp phức tạp.
B. Xác định rõ ràng điểm bán hàng độc đáo (USP) và truyền tải nó một cách hấp dẫn.
C. Chỉ tập trung vào việc giảm giá sản phẩm.
D. Sử dụng các kênh marketing mà không có sự nghiên cứu về đối tượng mục tiêu.
63. Một nhà lãnh đạo marketing đang xây dựng tầm nhìn cho năm tới. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo tầm nhìn đó có tính khả thi và hướng tới thành công?
A. Dựa hoàn toàn vào các dự đoán trong quá khứ mà không xem xét các yếu tố thị trường mới.
B. Hiểu rõ xu hướng thị trường, phân tích đối thủ cạnh tranh và nguồn lực nội bộ.
C. Thiết lập các mục tiêu marketing phi thực tế để tạo động lực lớn nhất.
D. Chỉ tập trung vào việc đạt được lợi nhuận ngắn hạn.
64. Trong việc xây dựng mối quan hệ với đối tác và nhà cung cấp, nhà lãnh đạo marketing cần ưu tiên yếu tố nào để đảm bảo sự hợp tác bền vững?
A. Chỉ tập trung vào việc đàm phán giá cả thấp nhất.
B. Thiết lập sự tin cậy, minh bạch và đôi bên cùng có lợi.
C. Thay đổi đối tác thường xuyên.
D. Chỉ giao tiếp khi có vấn đề phát sinh.
65. Một nhà lãnh đạo marketing nhận thấy có sự bất đồng ý kiến gay gắt trong đội ngũ về hướng đi của một chiến dịch. Hành động nào sau đây là cần thiết?
A. Im lặng và hy vọng vấn đề sẽ tự giải quyết.
B. Tổ chức một cuộc họp để lắng nghe tất cả các quan điểm, phân tích ưu nhược điểm và đưa ra quyết định cuối cùng.
C. Chỉ lắng nghe ý kiến của những người có chức vụ cao hơn.
D. Yêu cầu mọi người tuân theo ý kiến của người đầu tiên đưa ra.
66. Trong môi trường marketing đầy biến động, kỹ năng ‘tư duy chiến lược’ của nhà lãnh đạo được thể hiện rõ nhất qua hành động nào?
A. Chỉ tập trung vào việc thực hiện các nhiệm vụ hàng ngày.
B. Khả năng nhìn xa, dự đoán xu hướng tương lai và định hình kế hoạch dài hạn.
C. Phản ứng tức thời với mọi thay đổi mà không có kế hoạch.
D. Chỉ sao chép các chiến lược thành công của đối thủ cạnh tranh.
67. Trong bối cảnh marketing số, kỹ năng quan trọng nhất của một nhà lãnh đạo là gì để dẫn dắt đội ngũ đạt được mục tiêu?
A. Hiểu biết sâu sắc về mọi công cụ marketing số hiện có.
B. Khả năng truyền cảm hứng, định hướng chiến lược và thúc đẩy sự hợp tác trong đội ngũ.
C. Chỉ tập trung vào việc tối ưu hóa SEO.
D. Luôn tuân theo các quy trình cũ và không thử nghiệm các phương pháp mới.
68. Theo Philip Kotler, một trong những yếu tố quan trọng nhất để một chiến lược marketing thành công là khả năng của nhà lãnh đạo trong việc thực hiện điều gì?
A. Tập trung vào việc xây dựng thương hiệu cá nhân của bản thân.
B. Đảm bảo đội ngũ marketing có tư duy đổi mới và thích ứng với sự thay đổi của thị trường.
C. Ưu tiên giảm thiểu chi phí marketing bằng mọi giá.
D. Chỉ tập trung vào các kênh marketing truyền thống đã được chứng minh hiệu quả.
69. Theo quan điểm về quản lý hiệu suất trong marketing, một nhà lãnh đạo nên làm gì để nâng cao hiệu quả làm việc của đội ngũ?
A. Thiết lập các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) không rõ ràng và hay thay đổi.
B. Cung cấp phản hồi thường xuyên, mang tính xây dựng và công nhận những đóng góp.
C. Giao phó toàn bộ trách nhiệm mà không cung cấp sự hỗ trợ cần thiết.
D. Chỉ tập trung vào việc phát hiện lỗi và sai sót của nhân viên.
70. Trong quá trình phát triển một chiến lược marketing mới, nhà lãnh đạo cần làm gì để đảm bảo sự tham gia và cam kết của đội ngũ?
A. Thông báo quyết định cuối cùng mà không cần thảo luận.
B. Tạo cơ hội để đội ngũ đóng góp ý kiến, hiểu rõ mục tiêu và vai trò của mình trong chiến lược.
C. Chỉ giao nhiệm vụ cho những người đã đồng ý với ý tưởng ban đầu.
D. Yêu cầu mọi người tuân thủ mệnh lệnh mà không đặt câu hỏi.
71. Một nhà lãnh đạo marketing muốn xây dựng một đội ngũ có khả năng thích ứng nhanh với các xu hướng mới. Yếu tố nào là quan trọng nhất?
A. Chỉ tập trung vào việc hoàn thành các nhiệm vụ được giao.
B. Khuyến khích học hỏi liên tục, chia sẻ kiến thức và sẵn sàng thử nghiệm các phương pháp mới.
C. Yêu cầu mọi người tuân theo các quy trình cũ.
D. Hạn chế tiếp cận thông tin về các xu hướng mới.
72. Một nhà lãnh đạo marketing muốn nâng cao kỹ năng phân tích dữ liệu cho đội ngũ của mình. Hành động nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Yêu cầu mọi người tự tìm hiểu.
B. Cung cấp các khóa đào tạo về phân tích dữ liệu, công cụ báo cáo và khuyến khích áp dụng vào công việc thực tế.
C. Chỉ tập trung vào việc thu thập dữ liệu mà không phân tích.
D. Giao phó toàn bộ việc phân tích dữ liệu cho bộ phận khác.
73. Khi một nhà lãnh đạo marketing cần đưa ra quyết định khó khăn liên quan đến việc cắt giảm ngân sách, nguyên tắc nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Cắt giảm mọi chi phí một cách ngẫu nhiên để đạt được mục tiêu số.
B. Ưu tiên những hoạt động marketing có ROI (Tỷ suất hoàn vốn) cao nhất và tác động chiến lược lớn nhất.
C. Chỉ cắt giảm ngân sách của các kênh marketing mới nổi.
D. Chờ đợi cho đến khi tình hình tài chính trở nên tồi tệ hơn mới hành động.
74. Trong việc quản lý dự án marketing, vai trò của nhà lãnh đạo là gì để đảm bảo dự án hoàn thành đúng thời hạn và trong ngân sách?
A. Giao phó toàn bộ trách nhiệm cho một người duy nhất.
B. Thiết lập kế hoạch chi tiết, phân công công việc rõ ràng, theo dõi tiến độ và quản lý rủi ro hiệu quả.
C. Chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng mà không quan tâm đến quy trình.
D. Cho phép sự linh hoạt tối đa mà không có bất kỳ sự kiểm soát nào.
75. Khi đánh giá một chiến dịch marketing, nhà lãnh đạo cần xem xét yếu tố nào để xác định liệu nó có thực sự tạo ra giá trị cho doanh nghiệp hay không?
A. Số lượng lượt thích trên mạng xã hội.
B. Mức độ ảnh hưởng đến doanh số bán hàng, lợi nhuận và sự hài lòng của khách hàng.
C. Ngân sách đã chi cho chiến dịch.
D. Sự công nhận của đồng nghiệp trong ngành.
76. Khi xây dựng một chiến lược marketing tích hợp, vai trò của nhà lãnh đạo là gì để đảm bảo sự đồng bộ giữa các kênh?
A. Chỉ tập trung vào việc quản lý từng kênh riêng lẻ.
B. Đảm bảo thông điệp thương hiệu nhất quán và có sự phối hợp nhịp nhàng giữa các kênh.
C. Cho phép mỗi kênh có một thông điệp hoàn toàn khác biệt.
D. Chỉ đạo các kênh hoạt động độc lập và không liên quan đến nhau.
77. Theo các chuyên gia về lãnh đạo marketing, yếu tố nào giúp nhà lãnh đạo duy trì được sự sáng tạo và đổi mới trong đội ngũ marketing?
A. Thiết lập môi trường làm việc căng thẳng và áp lực cao.
B. Khuyến khích thử nghiệm, chấp nhận rủi ro có tính toán và học hỏi từ sai lầm.
C. Chỉ cho phép nhân viên thực hiện các phương pháp đã được phê duyệt trước đó.
D. Hạn chế giao tiếp và trao đổi ý tưởng giữa các thành viên.
78. Khi một chiến dịch marketing mới được triển khai, nhà lãnh đạo marketing cần tập trung vào điều gì để đảm bảo sự thành công ban đầu?
A. Chỉ theo dõi các chỉ số về lượt truy cập.
B. Đảm bảo sự rõ ràng về mục tiêu, thông điệp và đối tượng mục tiêu cho toàn đội ngũ.
C. Tập trung vào việc tạo ra các nội dung phức tạp và khó hiểu.
D. Không cung cấp bất kỳ hướng dẫn hay hỗ trợ nào cho đội ngũ thực hiện.
79. Khi đối mặt với một chiến dịch marketing có dấu hiệu thất bại, một nhà lãnh đạo marketing hiệu quả nên ưu tiên hành động nào sau đây?
A. Ngay lập tức dừng toàn bộ chiến dịch và không xem xét lại.
B. Thực hiện phân tích sâu sắc nguyên nhân thất bại và điều chỉnh chiến lược kịp thời.
C. Chỉ trích và đổ lỗi cho các thành viên trong đội ngũ marketing.
D. Tăng gấp đôi ngân sách cho các hoạt động marketing mà không có sự thay đổi về chiến lược.
80. Một nhà lãnh đạo marketing muốn tạo dựng một văn hóa ‘khách hàng là trung tâm’ trong đội ngũ. Biện pháp nào sau đây là hiệu quả nhất?
A. Chỉ lắng nghe phản hồi của khách hàng khi có vấn đề xảy ra.
B. Thường xuyên chia sẻ câu chuyện thành công về việc đáp ứng nhu cầu khách hàng và khuyến khích đội ngũ đặt mình vào vị trí khách hàng.
C. Yêu cầu nhân viên chỉ tập trung vào việc bán hàng.
D. Quy định rằng mọi quyết định marketing đều phải dựa trên dữ liệu bán hàng.
81. Khi đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng gay gắt, nhà lãnh đạo marketing cần ưu tiên hành động nào để giữ vững vị thế của doanh nghiệp?
A. Giảm chất lượng sản phẩm để giảm chi phí.
B. Tập trung vào việc tạo ra sự khác biệt và giá trị độc đáo cho khách hàng.
C. Chỉ tập trung vào việc sao chép các chiến lược của đối thủ.
D. Ngừng mọi hoạt động marketing cho đến khi tình hình ổn định.
82. Một nhà lãnh đạo marketing cần đưa ra quyết định về việc mở rộng sang thị trường mới. Yếu tố nào quan trọng nhất để đưa ra quyết định đúng đắn?
A. Dựa trên cảm tính cá nhân về thị trường đó.
B. Thực hiện nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng, đánh giá tiềm năng, rủi ro và sự phù hợp với chiến lược tổng thể.
C. Chỉ dựa vào thông tin từ các bài báo không chuyên sâu.
D. Sao chép chiến lược của các công ty đã thành công ở thị trường đó.
83. Trong việc xây dựng thương hiệu, nhà lãnh đạo marketing cần tập trung vào yếu tố nào để tạo dựng lòng tin và sự gắn kết với khách hàng?
A. Tạo ra nhiều quảng cáo gây sốc.
B. Đảm bảo tính nhất quán về thông điệp, giá trị cốt lõi và trải nghiệm khách hàng.
C. Chỉ tập trung vào việc giảm giá sản phẩm.
D. Thay đổi thông điệp thương hiệu liên tục để thu hút sự chú ý.
84. Một nhà lãnh đạo marketing cần đưa ra quyết định về việc sử dụng công nghệ mới trong hoạt động của đội ngũ. Yếu tố nào nên được ưu tiên xem xét?
A. Công nghệ đó có mới nhất và hào nhoáng nhất hay không.
B. Khả năng công nghệ đó giúp đội ngũ đạt được mục tiêu marketing và mang lại hiệu quả đầu tư.
C. Ý kiến của người nổi tiếng về công nghệ đó.
D. Chỉ sử dụng những công nghệ mà đội ngũ đã quen thuộc.
85. Một nhà lãnh đạo marketing phải đối mặt với sự thay đổi đột ngột trong hành vi tiêu dùng của khách hàng. Cách tiếp cận lãnh đạo nào được khuyến nghị?
A. Bỏ qua những thay đổi này và tiếp tục chiến lược hiện tại.
B. Nhanh chóng nghiên cứu và hiểu rõ nguyên nhân của sự thay đổi để điều chỉnh chiến lược marketing.
C. Chỉ dựa vào ý kiến cá nhân để đưa ra quyết định.
D. Chờ đợi cho đến khi các đối thủ cạnh tranh hành động trước.
86. Trong việc đánh giá hiệu quả của chiến dịch marketing nội dung (content marketing), nhà lãnh đạo cần tập trung vào chỉ số nào để đo lường sự thành công?
A. Số lượng bài viết được xuất bản.
B. Mức độ thu hút, tương tác của nội dung và khả năng dẫn dắt khách hàng đến các bước tiếp theo trong hành trình mua hàng.
C. Số lượng người chia sẻ nội dung một cách ngẫu nhiên.
D. Độ dài của nội dung.
87. Trong việc đánh giá hiệu quả của các kênh marketing, một nhà lãnh đạo cần ưu tiên phân tích yếu tố nào?
A. Số lượng bài đăng trên mỗi kênh.
B. Tỷ lệ chuyển đổi và ROI của từng kênh so với mục tiêu đề ra.
C. Mức độ phổ biến của kênh trên mạng xã hội.
D. Thời gian mà đội ngũ dành cho mỗi kênh.
88. Một nhà lãnh đạo marketing cần phân tích hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo trên mạng xã hội. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đánh giá?
A. Số lượng người theo dõi tài khoản.
B. Tỷ lệ tương tác (like, share, comment) và tỷ lệ chuyển đổi từ quảng cáo.
C. Số lượng bài đăng được thực hiện.
D. Mức độ nổi tiếng của người ảnh hưởng tham gia chiến dịch.
89. Một nhà lãnh đạo marketing nhận thấy đội ngũ của mình đang gặp khó khăn trong việc cộng tác hiệu quả. Hành động nào sau đây là phù hợp nhất để giải quyết vấn đề này?
A. Yêu cầu mọi người làm việc độc lập để tránh xung đột.
B. Tổ chức các buổi làm việc nhóm, thiết lập quy trình giao tiếp rõ ràng và khuyến khích chia sẻ ý tưởng.
C. Thay thế các thành viên được cho là gây ra vấn đề mà không tìm hiểu nguyên nhân.
D. Chỉ giao nhiệm vụ cho những người làm việc tốt nhất để tiết kiệm thời gian.
90. Một nhà lãnh đạo marketing cần đưa ra quyết định về việc phân bổ ngân sách cho các hoạt động marketing. Nguyên tắc nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo hiệu quả sử dụng nguồn lực?
A. Phân bổ đều cho tất cả các hoạt động mà không có sự đánh giá.
B. Dựa trên phân tích dữ liệu về hiệu quả và tiềm năng đóng góp vào mục tiêu kinh doanh tổng thể.
C. Ưu tiên các hoạt động mà bản thân nhà lãnh đạo yêu thích.
D. Phân bổ dựa trên kinh nghiệm cá nhân mà không cần dữ liệu hỗ trợ.
91. Nhà lãnh đạo marketing muốn đánh giá hiệu quả của một chiến dịch email marketing. Chỉ số nào sau đây cho thấy sự quan tâm thực sự của người nhận?
A. Tỷ lệ mở email (Open Rate).
B. Tỷ lệ nhấp chuột vào liên kết trong email (Click-Through Rate – CTR) và tỷ lệ chuyển đổi sau nhấp.
C. Tỷ lệ email được gửi đi thành công.
D. Số lượng người hủy đăng ký nhận email.
92. Trong chiến lược định vị thương hiệu, vai trò của nhà lãnh đạo marketing là gì?
A. Chỉ đơn thuần là người phê duyệt các chiến dịch quảng cáo.
B. Định hướng tầm nhìn, đảm bảo sự nhất quán của thông điệp và xây dựng nhận thức về giá trị cốt lõi của thương hiệu.
C. Tập trung vào việc sao chép chiến lược định vị của các thương hiệu thành công khác.
D. Giao phó hoàn toàn việc định vị thương hiệu cho bộ phận R&D.
93. Để xây dựng một đội ngũ marketing gắn kết và hiệu quả, nhà lãnh đạo nên tập trung vào việc gì?
A. Thiết lập sự cạnh tranh gay gắt giữa các thành viên để thúc đẩy hiệu suất.
B. Xây dựng văn hóa tin cậy, giao tiếp cởi mở và hỗ trợ lẫn nhau.
C. Chỉ giao nhiệm vụ cho những người có kinh nghiệm dày dặn nhất.
D. Tổ chức các buổi đánh giá hiệu suất định kỳ mà không cung cấp phản hồi mang tính xây dựng.
94. Khi đánh giá tiềm năng của một thị trường mới, yếu tố nào mà nhà lãnh đạo marketing nên ưu tiên tìm hiểu đầu tiên?
A. Chi phí sản xuất tại thị trường đó.
B. Quy mô và đặc điểm của đối tượng khách hàng mục tiêu, cùng với nhu cầu chưa được đáp ứng.
C. Số lượng đối thủ cạnh tranh trực tiếp.
D. Hệ thống phân phối hiện có của các công ty khác.
95. Trong việc xây dựng chiến lược marketing tích hợp (Integrated Marketing Communications – IMC), vai trò cốt lõi của nhà lãnh đạo là gì?
A. Đảm bảo mỗi kênh truyền thông hoạt động độc lập và tối ưu.
B. Đảm bảo sự nhất quán và cộng hưởng của thông điệp trên tất cả các điểm chạm với khách hàng.
C. Chỉ tập trung vào các kênh truyền thông kỹ thuật số.
D. Phê duyệt ngân sách cho từng kênh truyền thông riêng lẻ.
96. Khi xây dựng kế hoạch marketing cho một sản phẩm mới, nhà lãnh đạo marketing nên bắt đầu từ đâu?
A. Ngay lập tức lên kế hoạch cho các chiến dịch quảng cáo.
B. Xác định rõ ràng mục tiêu kinh doanh, đối tượng khách hàng và định vị giá trị của sản phẩm.
C. Tìm hiểu xem đối thủ cạnh tranh đang làm gì.
D. Tập trung vào việc thiết kế bao bì sản phẩm.
97. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, một nhà lãnh đạo marketing hiệu quả cần ưu tiên điều gì để tạo ra lợi thế bền vững cho thương hiệu?
A. Tập trung vào việc cắt giảm chi phí quảng cáo để tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn.
B. Xây dựng mối quan hệ sâu sắc và tạo ra giá trị khác biệt cho khách hàng mục tiêu.
C. Mở rộng danh mục sản phẩm một cách nhanh chóng để chiếm lĩnh thị phần.
D. Chỉ tập trung vào các kênh truyền thông đại chúng có phạm vi tiếp cận lớn nhất.
98. Khi đối mặt với một thị trường đang thay đổi nhanh chóng, kỹ năng lãnh đạo marketing nào là quan trọng nhất để đội ngũ thích ứng hiệu quả?
A. Khả năng duy trì các quy trình làm việc cũ để đảm bảo sự ổn định.
B. Tư duy phản biện và khả năng học hỏi liên tục để điều chỉnh chiến lược.
C. Sự tập trung tuyệt đối vào việc thực hiện kế hoạch đã định sẵn mà không thay đổi.
D. Chỉ tin tưởng vào kinh nghiệm cá nhân mà không cần tham khảo ý kiến đồng nghiệp.
99. Nhà lãnh đạo marketing muốn phát triển kỹ năng giao tiếp của đội ngũ để thuyết trình ý tưởng hiệu quả hơn. Hành động nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Cung cấp các bài viết hướng dẫn về kỹ năng thuyết trình.
B. Tổ chức các buổi huấn luyện thực hành, cung cấp phản hồi chi tiết và tạo cơ hội luyện tập thường xuyên.
C. Yêu cầu đội ngũ tự học hỏi thông qua các khóa học trực tuyến.
D. Chỉ tập trung vào nội dung của bài thuyết trình mà không chú trọng hình thức.
100. Một nhà lãnh đạo marketing muốn xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng. Chiến lược nào sau đây là hiệu quả nhất?
A. Chỉ tập trung vào việc bán thêm sản phẩm mới cho khách hàng hiện tại.
B. Cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc, cá nhân hóa trải nghiệm và lắng nghe phản hồi của khách hàng.
C. Gửi email quảng cáo hàng loạt không có tính cá nhân hóa.
D. Giảm giá liên tục để thu hút khách hàng mới.
101. Một nhà lãnh đạo marketing muốn thúc đẩy đổi mới trong lĩnh vực marketing nội dung. Phương pháp nào là phù hợp nhất?
A. Yêu cầu đội ngũ tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc về định dạng nội dung.
B. Khuyến khích thử nghiệm các định dạng nội dung mới, phân tích dữ liệu phản hồi và học hỏi từ xu hướng thị trường.
C. Chỉ sử dụng các loại nội dung đã từng mang lại hiệu quả trong quá khứ.
D. Tập trung vào việc sản xuất số lượng lớn nội dung chất lượng trung bình.
102. Khi phân tích hành vi người tiêu dùng, nhà lãnh đạo marketing cần chú trọng đến yếu tố nào để đưa ra quyết định chiến lược?
A. Các giả định về sở thích cá nhân của nhà lãnh đạo.
B. Dữ liệu nghiên cứu định tính và định lượng về quá trình ra quyết định của khách hàng.
C. Các bài báo lá cải về xu hướng tiêu dùng.
D. Ý kiến của những người tiêu dùng không thuộc nhóm mục tiêu.
103. Trong việc xây dựng chiến lược nội dung (Content Strategy), nhà lãnh đạo marketing nên ưu tiên yếu tố nào để đảm bảo nội dung thu hút và có giá trị?
A. Độ dài của bài viết.
B. Sự liên quan, tính hữu ích và khả năng giải quyết vấn đề cho đối tượng mục tiêu.
C. Số lượng từ khóa được sử dụng.
D. Hình thức trình bày bắt mắt mà không quan tâm đến nội dung.
104. Khi đánh giá một chiến dịch quảng cáo trên mạng xã hội, nhà lãnh đạo marketing nên xem xét những chỉ số nào để đo lường mức độ tương tác thực sự của người dùng?
A. Chỉ số lượt hiển thị (Impressions) và số người theo dõi mới.
B. Tỷ lệ bình luận, chia sẻ, lưu bài và thời gian người dùng dành cho nội dung.
C. Số lượng lượt nhấp vào liên kết quảng cáo.
D. Tỷ lệ thoát trang (Bounce Rate) của trang đích.
105. Trong bối cảnh marketing số, nhà lãnh đạo cần làm gì để đảm bảo chiến lược SEO (Search Engine Optimization) hiệu quả và bền vững?
A. Chỉ tập trung vào việc nhồi nhét từ khóa vào nội dung.
B. Ưu tiên tạo nội dung chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu tìm kiếm của người dùng và tuân thủ các nguyên tắc của công cụ tìm kiếm.
C. Mua các liên kết ngược (backlinks) từ các trang web không liên quan.
D. Thay đổi chiến lược SEO liên tục mà không có phân tích rõ ràng.
106. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để nhà lãnh đạo marketing xây dựng một chiến lược tiếp thị nội dung (Content Marketing Strategy) thành công?
A. Tần suất đăng bài.
B. Hiểu biết sâu sắc về hành trình khách hàng (Customer Journey) và tạo nội dung phù hợp ở từng giai đoạn.
C. Sử dụng nhiều hình ảnh và video minh họa.
D. Chỉ tập trung vào nội dung quảng cáo sản phẩm.
107. Trong kỷ nguyên dữ liệu lớn (Big Data), kỹ năng lãnh đạo marketing nào trở nên thiết yếu?
A. Khả năng đưa ra quyết định dựa trên cảm tính.
B. Khả năng phân tích, diễn giải dữ liệu để đưa ra các quyết định chiến lược marketing dựa trên bằng chứng.
C. Chỉ tập trung vào việc thu thập dữ liệu mà không sử dụng.
D. Giao phó toàn bộ việc phân tích dữ liệu cho các chuyên gia bên ngoài.
108. Trong việc quản lý đội ngũ marketing, nhà lãnh đạo nên tập trung vào việc gì để phát triển năng lực của từng thành viên?
A. Chỉ giao những nhiệm vụ quen thuộc để đảm bảo hiệu suất.
B. Cung cấp cơ hội học hỏi, đào tạo và thử thách với những dự án mới.
C. Thường xuyên đưa ra những lời phê bình mà không có góp ý mang tính xây dựng.
D. Tập trung vào việc hoàn thành công việc mà không quan tâm đến sự phát triển cá nhân.
109. Một nhà lãnh đạo marketing đối mặt với phản hồi tiêu cực từ khách hàng về một sản phẩm mới. Hành động nào thể hiện khả năng quản lý khủng hoảng hiệu quả?
A. Phớt lờ các phản hồi tiêu cực và tiếp tục chiến dịch.
B. Nhanh chóng thừa nhận vấn đề, xin lỗi chân thành và đưa ra giải pháp khắc phục cụ thể.
C. Đổ lỗi cho bộ phận sản xuất hoặc các yếu tố bên ngoài.
D. Chỉ phản hồi trên các kênh truyền thông cá nhân thay vì kênh chính thức.
110. Một nhà lãnh đạo marketing muốn khuyến khích sự sáng tạo trong đội ngũ của mình. Biện pháp nào sau đây là hiệu quả nhất?
A. Thiết lập các quy tắc chặt chẽ về cách thức thực hiện mọi ý tưởng.
B. Tạo ra một môi trường an toàn để thử nghiệm, chấp nhận rủi ro có tính toán và học hỏi từ thất bại.
C. Chỉ khen thưởng những ý tưởng đã được chứng minh là thành công ngay lập tức.
D. Yêu cầu mọi thành viên trong nhóm tuân theo các phương pháp đã được chứng minh trong quá khứ.
111. Khi một chiến dịch marketing không đạt được kết quả như mong đợi, nhà lãnh đạo marketing nên thực hiện hành động nào đầu tiên?
A. Ngay lập tức hủy bỏ chiến dịch và bắt đầu một chiến dịch mới.
B. Phân tích kỹ lưỡng các dữ liệu và kết quả thực tế để xác định nguyên nhân gốc rễ của sự thiếu hiệu quả.
C. Chỉ trích các thành viên trong đội ngũ đã thực hiện chiến dịch.
D. Tăng gấp đôi ngân sách quảng cáo mà không thay đổi chiến lược.
112. Một nhà lãnh đạo marketing cần ra quyết định về việc phân bổ ngân sách cho các kênh truyền thông khác nhau. Nguyên tắc lãnh đạo nào cần được ưu tiên?
A. Phân bổ ngân sách dựa trên sở thích cá nhân của người quản lý.
B. Dựa trên dữ liệu hiệu suất thực tế và tiềm năng mang lại ROI (Lợi tức đầu tư) cao nhất.
C. Phân bổ đều cho tất cả các kênh để đảm bảo sự hiện diện đồng đều.
D. Ưu tiên các kênh mới nổi mà không có dữ liệu hiệu suất rõ ràng.
113. Trong việc đánh giá hiệu quả của các công cụ marketing kỹ thuật số, nhà lãnh đạo marketing nên ưu tiên phân tích yếu tố nào để đo lường sự thành công lâu dài?
A. Chỉ số lượt truy cập trang web.
B. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate) và giá trị vòng đời khách hàng (Customer Lifetime Value – CLV).
C. Số lượng bài đăng trên mạng xã hội.
D. Tỷ lệ nhấp chuột (CTR) trên các quảng cáo trả phí.
114. Nhà lãnh đạo marketing muốn xây dựng thương hiệu cá nhân mạnh mẽ cho đội ngũ của mình. Khía cạnh nào cần được ưu tiên phát triển?
A. Chỉ tập trung vào việc quảng bá thương hiệu công ty.
B. Xây dựng chuyên môn sâu, chia sẻ kiến thức và tạo dựng uy tín trong lĩnh vực marketing.
C. Sao chép phong cách và nội dung của những người có ảnh hưởng khác.
D. Giữ kín mọi thông tin cá nhân và chuyên môn.
115. Khi phân tích hiệu quả chiến dịch marketing, yếu tố nào sau đây cho thấy sự lãnh đạo chiến lược xuất sắc?
A. Việc chỉ tập trung vào số lượng lượt tương tác trên mạng xã hội.
B. Khả năng kết nối kết quả chiến dịch với các mục tiêu kinh doanh tổng thể và điều chỉnh kế hoạch tương lai.
C. Phân tích sâu về chi phí mỗi lượt nhấp (CPC) mà không xem xét tác động đến hành vi khách hàng.
D. Chỉ đánh giá dựa trên sự nhận biết thương hiệu được đo lường qua các cuộc khảo sát nội bộ.
116. Để thúc đẩy sự đổi mới và thích ứng trong đội ngũ marketing, nhà lãnh đạo nên áp dụng phương pháp quản lý nào?
A. Quản lý theo kiểu mệnh lệnh và kiểm soát chặt chẽ.
B. Trao quyền, khuyến khích thử nghiệm, tạo không gian cho ý tưởng mới và cung cấp phản hồi mang tính xây dựng.
C. Chỉ tin vào các quy trình đã được thiết lập sẵn.
D. Yêu cầu tất cả mọi người tuân theo các phương pháp đã được chứng minh.
117. Một nhà lãnh đạo marketing muốn tạo ra một chiến dịch viral marketing thành công. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Đầu tư ngân sách lớn vào quảng cáo trả phí trên mọi nền tảng.
B. Tạo ra nội dung độc đáo, hấp dẫn, dễ chia sẻ và có yếu tố cảm xúc hoặc bất ngờ.
C. Chỉ tập trung vào việc gửi email cho danh sách khách hàng cũ.
D. Sử dụng các chiêu trò gây sốc nhưng thiếu tính liên quan đến sản phẩm.
118. Khi đối mặt với sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng, nhà lãnh đạo marketing cần thể hiện kỹ năng gì để dẫn dắt đội ngũ ứng phó?
A. Kháng cự lại sự thay đổi và cố gắng duy trì các phương pháp cũ.
B. Nhanh nhạy trong việc nhận diện xu hướng, thích ứng chiến lược và truyền cảm hứng cho đội ngũ cùng thay đổi.
C. Chỉ dựa vào các báo cáo cũ để đưa ra quyết định.
D. Đổ lỗi cho sự thay đổi của thị trường về sự thiếu hiệu quả.
119. Một nhà lãnh đạo marketing nhận thấy đội ngũ của mình đang gặp khó khăn trong việc phối hợp với bộ phận bán hàng. Hành động nào sau đây thể hiện kỹ năng lãnh đạo tốt nhất?
A. Chỉ đạo bộ phận bán hàng phải tuân theo kế hoạch marketing đã có.
B. Tổ chức các buổi họp chung để hiểu rõ thách thức của cả hai bộ phận và tìm giải pháp phối hợp.
C. Cho rằng vấn đề nằm hoàn toàn ở bộ phận bán hàng và yêu cầu họ thay đổi.
D. Tăng cường hoạt động marketing độc lập để bù đắp cho sự thiếu hiệu quả của bộ phận bán hàng.
120. Theo quan điểm của các chuyên gia marketing, yếu tố nào sau đây là nền tảng cho việc xây dựng một thông điệp marketing có sức ảnh hưởng?
A. Sử dụng ngôn ngữ phức tạp và thuật ngữ chuyên ngành để thể hiện sự uy tín.
B. Hiểu sâu sắc về nhu cầu, mong muốn và điểm đau của đối tượng mục tiêu.
C. Chỉ tập trung vào việc liệt kê các tính năng nổi bật của sản phẩm.
D. Tạo ra thông điệp dựa trên những gì đối thủ cạnh tranh đang làm.
121. Nhà lãnh đạo marketing cần đưa ra quyết định về việc phân bổ ngân sách giữa các kênh marketing khác nhau (ví dụ: digital marketing, quảng cáo truyền thống, sự kiện). Theo nguyên tắc phân bổ ngân sách marketing hiệu quả, yếu tố nào là quan trọng nhất cần xem xét?
A. Mức độ hiệu quả (ROI) và khả năng tiếp cận đối tượng mục tiêu của từng kênh, dựa trên dữ liệu phân tích và mục tiêu chiến dịch.
B. Ưu tiên các kênh mà nhà lãnh đạo hoặc đội ngũ cảm thấy quen thuộc nhất.
C. Phân bổ ngân sách một cách đồng đều cho tất cả các kênh để đảm bảo sự hiện diện.
D. Chỉ đầu tư vào các kênh có chi phí quảng cáo thấp nhất.
122. Khi phân tích dữ liệu marketing để đưa ra quyết định, nhà lãnh đạo cần đảm bảo tính chính xác và ý nghĩa của thông tin. Theo các phương pháp phân tích dữ liệu marketing, điều gì là quan trọng nhất để tránh sai lầm trong diễn giải?
A. Hiểu rõ nguồn gốc dữ liệu, phương pháp thu thập, các yếu tố có thể ảnh hưởng đến dữ liệu, và sử dụng các công cụ phân tích phù hợp.
B. Chỉ tập trung vào các số liệu cho thấy kết quả tích cực, bỏ qua các dữ liệu tiêu cực hoặc không rõ ràng.
C. Dựa hoàn toàn vào trực giác và kinh nghiệm cá nhân mà không cần kiểm tra lại dữ liệu.
D. Sử dụng các công cụ báo cáo tự động mà không cần tìm hiểu sâu về cách chúng hoạt động.
123. Trong chiến lược xây dựng thương hiệu, nhà lãnh đạo marketing cần đảm bảo thông điệp thương hiệu nhất quán trên mọi điểm chạm với khách hàng. Theo các nguyên tắc về quản lý thương hiệu, hành động nào là quan trọng nhất để đạt được sự nhất quán này?
A. Xây dựng bộ nhận diện thương hiệu chi tiết, quy định về giọng văn (tone of voice), và đào tạo đội ngũ hiểu rõ, tuân thủ các nguyên tắc này.
B. Chỉ tập trung vào việc thay đổi logo và slogan thường xuyên để thu hút sự chú ý.
C. Cho phép mỗi bộ phận tự do sáng tạo thông điệp riêng biệt để phù hợp với kênh truyền thông của họ.
D. Dựa vào phản hồi ngẫu nhiên từ khách hàng để điều chỉnh thông điệp thương hiệu hàng ngày.
124. Khi phát triển một chiến dịch marketing mới, nhà lãnh đạo cần xác định rõ đối tượng mục tiêu. Theo các phương pháp phân khúc thị trường, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để phân khúc khách hàng một cách hiệu quả?
A. Phân tích các đặc điểm nhân khẩu học, hành vi, tâm lý và địa lý của khách hàng để xác định các nhóm có nhu cầu và đặc điểm tương đồng.
B. Chỉ tập trung vào các khách hàng có khả năng chi tiêu cao nhất mà không xem xét các yếu tố khác.
C. Phân khúc thị trường dựa trên màu sắc yêu thích của khách hàng.
D. Chia thị trường thành hai nhóm: ‘thích’ và ‘không thích’ sản phẩm dựa trên cảm tính.
125. Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch email marketing, chỉ số nào sau đây phản ánh tỷ lệ phần trăm người nhận email đã mở email đó?
A. Tỷ lệ mở email (Open Rate).
B. Tỷ lệ nhấp chuột (Click-Through Rate – CTR).
C. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate).
D. Tỷ lệ hủy đăng ký (Unsubscribe Rate).
126. Khi xây dựng kế hoạch marketing, nhà lãnh đạo cần xác định rõ mục tiêu SMART. Mục tiêu marketing nào sau đây được xem là SMART?
A. Tăng doanh số bán hàng trực tuyến thêm 15% trong quý 3 năm 2024, bằng cách triển khai ba chiến dịch email marketing mới.
B. Nâng cao nhận thức về thương hiệu.
C. Cải thiện trải nghiệm khách hàng.
D. Trở thành thương hiệu hàng đầu trên thị trường.
127. Nhà lãnh đạo marketing muốn xây dựng một đội ngũ marketing có năng lực cao. Theo các phương pháp quản lý nhân sự trong marketing, yếu tố nào là quan trọng nhất để phát triển năng lực của đội ngũ?
A. Cung cấp cơ hội đào tạo liên tục, huấn luyện (coaching) và cố vấn (mentoring), cũng như giao các dự án thử thách để họ phát triển.
B. Chỉ giao các nhiệm vụ lặp đi lặp lại để đảm bảo sự ổn định.
C. Tập trung vào việc tuyển dụng những người đã có mọi kỹ năng cần thiết.
D. Giảm thiểu các cơ hội học hỏi mới để tránh sự thay đổi trong quy trình.
128. Nhà lãnh đạo marketing muốn sử dụng dữ liệu để hiểu rõ hơn về hành vi mua sắm của khách hàng. Theo các phương pháp phân tích hành vi khách hàng, kỹ thuật nào giúp xác định các sản phẩm thường được mua cùng nhau?
A. Phân tích giỏ hàng (Market Basket Analysis).
B. Phân tích hồi quy tuyến tính.
C. Phân tích chuỗi thời gian.
D. Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis).
129. Nhà lãnh đạo marketing muốn đo lường sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm/dịch vụ và các hoạt động marketing. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đo lường mức độ hài lòng và khả năng khách hàng giới thiệu thương hiệu?
A. Chỉ số Net Promoter Score (NPS), đo lường khả năng khách hàng giới thiệu thương hiệu cho người khác.
B. Tỷ lệ nhấp chuột (CTR) trên email marketing.
C. Thời gian trung bình khách hàng truy cập website.
D. Số lượng người theo dõi trên mạng xã hội.
130. Một nhà lãnh đạo marketing nhận thấy đội ngũ của mình có sự khác biệt về kỹ năng và kinh nghiệm. Để tối ưu hóa hiệu suất làm việc, họ nên áp dụng phương pháp quản lý nào?
A. Áp dụng phong cách lãnh đạo linh hoạt, điều chỉnh cách tiếp cận và phân công nhiệm vụ dựa trên năng lực và mức độ phát triển của từng thành viên.
B. Áp dụng một phong cách lãnh đạo duy nhất cho tất cả các thành viên trong đội.
C. Chỉ giao nhiệm vụ cho những người có kinh nghiệm lâu năm nhất.
D. Thiếu sự phân công nhiệm vụ rõ ràng, để mọi người tự quyết định công việc của mình.
131. Trong marketing số, nhà lãnh đạo cần hiểu rõ về các thuật ngữ. SEO (Search Engine Optimization) có mục tiêu chính là gì?
A. Tăng cường khả năng hiển thị và thứ hạng của website trên các công cụ tìm kiếm một cách tự nhiên (không trả phí).
B. Tạo ra các quảng cáo trả phí trên công cụ tìm kiếm.
C. Phân tích dữ liệu người dùng trên mạng xã hội.
D. Thiết kế giao diện website bắt mắt.
132. Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo trực tuyến, nhà lãnh đạo marketing cần xem xét nhiều yếu tố. Chỉ số nào sau đây phản ánh trực tiếp chi phí mà doanh nghiệp phải bỏ ra để có được một khách hàng tiềm năng mới thông qua quảng cáo?
A. Chi phí cho mỗi khách hàng tiềm năng (Cost Per Lead – CPL).
B. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate).
C. Tỷ lệ nhấp chuột (Click-Through Rate – CTR).
D. Giá thầu mỗi nhấp chuột (Bid Per Click – BPC).
133. Nhà lãnh đạo marketing cần xây dựng một chiến lược marketing tích hợp (integrated marketing strategy). Điều này có nghĩa là gì?
A. Phối hợp chặt chẽ tất cả các kênh và hoạt động marketing để tạo ra một thông điệp đồng nhất và trải nghiệm liền mạch cho khách hàng.
B. Chỉ tập trung vào một kênh marketing duy nhất.
C. Tạo ra các chiến dịch marketing độc lập và không liên quan đến nhau.
D. Sử dụng các công cụ marketing khác nhau mà không có sự liên kết.
134. Trong quá trình quản lý đội ngũ marketing, nhà lãnh đạo đối mặt với sự trì trệ trong tư duy và thiếu động lực từ một số thành viên. Theo các lý thuyết về động lực làm việc, hành động nào sau đây là hiệu quả nhất để giải quyết vấn đề này?
A. Tổ chức các buổi đào tạo, chia sẻ kiến thức mới, đặt ra các mục tiêu thử thách nhưng khả thi, và cung cấp phản hồi mang tính xây dựng.
B. Chỉ trích những thành viên thiếu động lực trước toàn đội để tạo áp lực.
C. Yêu cầu tất cả mọi người làm việc thêm giờ mà không có sự thay đổi trong công việc.
D. Thay thế các thành viên thiếu động lực bằng những người mới mà không tìm hiểu nguyên nhân.
135. Trong bối cảnh kinh doanh ngày càng số hóa, nhà lãnh đạo marketing cần ưu tiên yếu tố nào để đảm bảo sự phát triển bền vững và tạo sự khác biệt?
A. Xây dựng năng lực phân tích dữ liệu và khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu (data-driven decision making), kết hợp với tư duy đổi mới liên tục.
B. Giảm thiểu đầu tư vào công nghệ và tập trung vào các phương pháp truyền thống.
C. Chỉ tập trung vào việc cắt giảm chi phí hoạt động.
D. Sao chép y nguyên các chiến lược marketing của các thương hiệu thành công khác.
136. Trong marketing nội dung, ‘content personalization’ (cá nhân hóa nội dung) có ý nghĩa gì đối với nhà lãnh đạo marketing?
A. Tạo ra và phân phối nội dung phù hợp với sở thích, hành vi và nhu cầu cụ thể của từng nhóm khách hàng hoặc cá nhân.
B. Chỉ tạo ra một loại nội dung duy nhất cho tất cả mọi người.
C. Tái sử dụng nội dung cũ với ít sự thay đổi.
D. Tăng cường số lượng bài đăng mà không quan tâm đến sự liên quan.
137. Nhà lãnh đạo marketing cần đưa ra quyết định về việc đầu tư vào influencer marketing. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đánh giá sự phù hợp của một influencer đối với thương hiệu?
A. Sự phù hợp về nội dung, đối tượng khán giả của influencer với giá trị và mục tiêu của thương hiệu.
B. Số lượng người theo dõi của influencer, bất kể họ có tương tác hay không.
C. Chi phí mà influencer yêu cầu, bất kể sự phù hợp.
D. Mức độ nổi tiếng của influencer trên các phương tiện truyền thông đại chúng.
138. Nhà lãnh đạo marketing muốn hiểu rõ hơn về đối thủ cạnh tranh. Phương pháp nào sau đây được xem là hiệu quả nhất để thu thập thông tin về chiến lược marketing của đối thủ?
A. Phân tích các chiến dịch quảng cáo, nội dung trên website và mạng xã hội, báo cáo tài chính (nếu công khai) và các bài đánh giá của khách hàng.
B. Chỉ dựa vào tin đồn và suy đoán.
C. Hỏi trực tiếp nhân viên của đối thủ cạnh tranh.
D. Phân tích màu sắc logo của đối thủ.
139. Khi đối mặt với khủng hoảng truyền thông marketing, nhà lãnh đạo cần có chiến lược ứng phó hiệu quả. Theo các nguyên tắc quản lý khủng hoảng, điều gì là ưu tiên hàng đầu trong giai đoạn đầu?
A. Truyền thông minh bạch, nhanh chóng và trung thực với các bên liên quan, đồng thời đưa ra các biện pháp khắc phục.
B. Im lặng và hy vọng khủng hoảng sẽ tự biến mất.
C. Đổ lỗi cho một bên thứ ba để giảm trách nhiệm.
D. Chỉ tập trung vào việc xóa bỏ các thông tin tiêu cực mà không giải thích.
140. Trong bối cảnh marketing hiện đại, yếu tố nào sau đây được xem là quan trọng nhất để một nhà lãnh đạo marketing xây dựng và duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững cho thương hiệu?
A. Khả năng thích ứng nhanh chóng với sự thay đổi của thị trường và hành vi người tiêu dùng, đồng thời dẫn dắt đội ngũ đổi mới liên tục.
B. Tập trung hoàn toàn vào việc giảm chi phí hoạt động marketing để tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn.
C. Xây dựng mối quan hệ thân thiết với các nhà cung cấp dịch vụ marketing để đảm bảo chiết khấu tốt nhất.
D. Chỉ tập trung vào việc quảng bá sản phẩm trên các kênh truyền thống như TV và báo chí.
141. Nhà lãnh đạo marketing cần đánh giá hiệu quả của chiến dịch marketing dựa trên các chỉ số. Chỉ số nào sau đây đo lường tỷ lệ phần trăm khách hàng thực hiện hành động mong muốn (ví dụ: mua hàng, đăng ký) sau khi tương tác với chiến dịch?
A. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate).
B. Tỷ lệ bỏ rơi giỏ hàng (Cart Abandonment Rate).
C. Chi phí mỗi lượt nhấp chuột (Cost Per Click – CPC).
D. Tỷ lệ hiển thị (Impression Share).
142. Một nhà lãnh đạo marketing muốn thúc đẩy sự sáng tạo trong đội ngũ của mình. Theo các nguyên tắc về quản lý đổi mới, hành động nào sau đây có khả năng tạo ra môi trường làm việc khuyến khích sự sáng tạo nhất?
A. Khuyến khích tư duy phản biện, tạo không gian an toàn để thử nghiệm và thất bại, và ghi nhận những đóng góp sáng tạo bất kể kết quả cuối cùng.
B. Chỉ khen thưởng những ý tưởng đã được chứng minh là thành công trên thị trường.
C. Tập trung vào việc áp đặt các quy trình và thủ tục nghiêm ngặt để đảm bảo tính nhất quán.
D. Yêu cầu đội ngũ chỉ thực hiện các nhiệm vụ đã được giao và không được phép đề xuất ý tưởng mới.
143. Nhà lãnh đạo marketing cần đánh giá hiệu quả của các chiến dịch đã triển khai. Theo mô hình đo lường hiệu quả marketing phổ biến, chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá mức độ nhận biết thương hiệu (brand awareness)?
A. Tỷ lệ lượt nhắc đến thương hiệu (brand mentions) trên mạng xã hội và kết quả khảo sát mức độ nhận biết thương hiệu.
B. Tổng doanh thu bán hàng của sản phẩm.
C. Chi phí cho mỗi lượt nhấp chuột (CPC) trên quảng cáo trực tuyến.
D. Số lượng bài đăng của đối thủ cạnh tranh.
144. Nhà lãnh đạo marketing cần đưa ra quyết định về việc sử dụng các kênh truyền thông xã hội khác nhau. Theo chiến lược marketing trên mạng xã hội, điều gì là quan trọng nhất khi lựa chọn nền tảng phù hợp?
A. Xác định nền tảng nào mà đối tượng mục tiêu của thương hiệu hoạt động tích cực nhất và phù hợp với loại nội dung muốn truyền tải.
B. Chỉ tập trung vào các nền tảng có số lượng người dùng lớn nhất, bất kể đối tượng mục tiêu có ở đó hay không.
C. Sử dụng tất cả các nền tảng mạng xã hội có sẵn để tối đa hóa phạm vi tiếp cận.
D. Chỉ sử dụng các nền tảng mà nhà lãnh đạo hoặc đội ngũ cảm thấy thích.
145. Nhà lãnh đạo marketing muốn tối ưu hóa trải nghiệm người dùng trên website của mình. Yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng lớn nhất đến trải nghiệm người dùng trên môi trường trực tuyến?
A. Tốc độ tải trang, tính dễ sử dụng (usability), thiết kế giao diện (UI) và luồng điều hướng (navigation flow).
B. Số lượng quảng cáo hiển thị trên trang.
C. Màu sắc chủ đạo của website.
D. Tần suất cập nhật nội dung.
146. Khi xây dựng một chiến lược nội dung marketing, nhà lãnh đạo cần đảm bảo nội dung vừa thu hút khách hàng vừa hỗ trợ mục tiêu kinh doanh. Theo các phương pháp marketing nội dung, yếu tố nào là cốt lõi để tạo ra nội dung thành công?
A. Hiểu rõ nhu cầu, vấn đề và sở thích của đối tượng mục tiêu để tạo ra nội dung có giá trị, mang tính giáo dục hoặc giải trí.
B. Chỉ tập trung vào việc sản xuất nội dung có độ dài lớn nhất.
C. Tái sử dụng lại hoàn toàn nội dung đã có mà không có sự điều chỉnh.
D. Sử dụng nhiều từ khóa ‘hot’ nhất mà không quan tâm đến tính liên quan và giá trị.
147. Một nhà lãnh đạo marketing đang đối mặt với tình huống thị trường có nhiều biến động và đối thủ cạnh tranh liên tục tung ra các chiến dịch mới. Theo lý thuyết về lãnh đạo thích ứng, hành động nào sau đây là phù hợp nhất để vượt qua thách thức này?
A. Phân tích sâu sắc các động thái của đối thủ và thị trường, sau đó điều chỉnh chiến lược marketing một cách linh hoạt, khuyến khích đội ngũ thử nghiệm các ý tưởng mới.
B. Giữ nguyên chiến lược hiện tại và chờ đợi thị trường ổn định trở lại để tránh rủi ro.
C. Tăng cường chi tiêu cho quảng cáo trên các kênh đã quen thuộc mà không thay đổi thông điệp.
D. Tập trung vào việc cắt giảm ngân sách marketing và chờ đợi tín hiệu tốt hơn từ thị trường.
148. Trong việc lãnh đạo đội ngũ marketing, nhà lãnh đạo cần có khả năng truyền cảm hứng và tạo động lực. Theo các lý thuyết về lãnh đạo, phong cách lãnh đạo nào nhấn mạnh vào việc truyền cảm hứng, tầm nhìn và thúc đẩy sự phát triển cá nhân của nhân viên?
A. Lãnh đạo chuyển đổi (Transformational Leadership).
B. Lãnh đạo giao dịch (Transactional Leadership).
C. Lãnh đạo chuyên quyền (Autocratic Leadership).
D. Lãnh đạo tự do (Laissez-faire Leadership).
149. Trong việc xây dựng mối quan hệ với khách hàng (CRM), nhà lãnh đạo marketing cần có chiến lược hiệu quả. Theo các nguyên tắc CRM, yếu tố nào là quan trọng nhất để duy trì mối quan hệ khách hàng lâu dài?
A. Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng, cung cấp dịch vụ hỗ trợ xuất sắc và liên tục tương tác, mang lại giá trị gia tăng.
B. Chỉ tập trung vào việc bán thêm sản phẩm cho khách hàng hiện tại mà không quan tâm đến nhu cầu khác.
C. Gửi email quảng cáo hàng loạt và không cá nhân hóa một cách thường xuyên.
D. Giảm thiểu tương tác với khách hàng để tiết kiệm chi phí.
150. Trong việc định hướng chiến lược marketing, nhà lãnh đạo cần cân bằng giữa mục tiêu ngắn hạn (ví dụ: tăng doanh số quý này) và mục tiêu dài hạn (ví dụ: xây dựng nhận diện thương hiệu). Theo quan điểm phổ biến về lãnh đạo chiến lược marketing, yếu tố nào giúp đạt được sự cân bằng này?
A. Thiết lập một tầm nhìn chiến lược rõ ràng, các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) phù hợp cho cả hai mục tiêu, và khả năng phân bổ nguồn lực hiệu quả.
B. Ưu tiên tuyệt đối cho các hoạt động mang lại kết quả nhanh chóng, bất kể ảnh hưởng đến thương hiệu về lâu dài.
C. Chỉ tập trung vào việc đạt được các mục tiêu ngắn hạn vì chúng dễ đo lường và báo cáo hơn.
D. Giao phó hoàn toàn việc định hướng dài hạn cho bộ phận nghiên cứu và phát triển sản phẩm.