1. Yếu tố nào sau đây đại diện cho ‘Feedback’ (Phản hồi) trong mô hình truyền thông Marketing?
A. Thông điệp quảng cáo
B. Kênh truyền thông
C. Phản ứng hoặc hành động của người nhận đối với thông điệp
D. Người gửi thông điệp
2. Một chiến dịch Marketing Communication hiệu quả cần đảm bảo sự nhất quán về thông điệp trên tất cả các điểm chạm với khách hàng. Đây là nguyên tắc cốt lõi của:
A. Phân tích đối thủ cạnh tranh
B. Nghiên cứu thị trường
C. Truyền thông Marketing tích hợp (IMC)
D. Định vị thương hiệu
3. Trong chiến lược Marketing Communication, ‘Word-of-mouth marketing’ (Tiếp thị truyền miệng) là một hình thức:
A. Quảng cáo trả phí
B. Tiếp thị nội dung
C. Tiếp thị phi trả phí (Earned Media)
D. Tiếp thị trực tiếp
4. Yếu tố nào sau đây đại diện cho ‘Noise’ (Tiếng ồn) trong mô hình truyền thông Marketing?
A. Thông điệp rõ ràng và dễ hiểu
B. Sự tập trung cao độ của người nhận
C. Các yếu tố gây xao nhãng hoặc hiểu lầm trong quá trình truyền thông
D. Phản hồi tích cực từ khách hàng
5. Mục tiêu của ‘Comparative Advertising’ (Quảng cáo so sánh) là gì?
A. Tăng nhận diện thương hiệu chung
B. Khuyến khích khách hàng trung thành mua lại
C. Nhấn mạnh ưu điểm của sản phẩm bằng cách so sánh với đối thủ cạnh tranh
D. Giảm chi phí sản xuất
6. Khi một công ty tổ chức buổi ra mắt sản phẩm mới với sự tham dự của báo chí, người ảnh hưởng (influencers) và khách hàng tiềm năng, họ đang sử dụng công cụ nào của Marketing Communication?
A. Quảng cáo trên báo chí
B. Quan hệ công chúng và Sự kiện
C. Tiếp thị qua điện thoại
D. Khuyến mãi bán hàng
7. So với quảng cáo (Advertising), ‘Personal Selling’ (Bán hàng cá nhân) có đặc điểm nổi bật nào?
A. Chi phí thấp hơn và khả năng tiếp cận đại chúng cao hơn
B. Khả năng tương tác hai chiều và tùy chỉnh thông điệp cao hơn
C. Khả năng tạo ảnh hưởng nhanh chóng và lan tỏa rộng rãi hơn
D. Ít phụ thuộc vào kỹ năng của người truyền đạt
8. Khi một công ty sử dụng ‘Content Marketing’ (Tiếp thị nội dung), họ thường tạo ra loại nội dung gì để thu hút khách hàng?
A. Quảng cáo bán hàng trực tiếp
B. Nội dung có giá trị, giáo dục hoặc giải trí
C. Thông báo về các chương trình khuyến mãi
D. Tuyên bố về tầm nhìn và sứ mệnh
9. Mục tiêu chính của ‘Sales Promotion’ (Khuyến mãi bán hàng) trong Marketing Communication là gì?
A. Xây dựng hình ảnh thương hiệu dài hạn
B. Thúc đẩy hành động mua hàng ngắn hạn
C. Tăng cường nhận diện thương hiệu
D. Thiết lập mối quan hệ với khách hàng
10. Khi một công ty thực hiện chiến dịch ‘Guerrilla Marketing’ (Tiếp thị du kích), họ thường tập trung vào điều gì?
A. Chiến dịch quảng cáo quy mô lớn, tốn kém
B. Các hoạt động sáng tạo, bất ngờ, chi phí thấp tại địa điểm công cộng
C. Tăng cường hoạt động bán hàng cá nhân
D. Tập trung vào các kênh truyền thông truyền thống
11. Quảng cáo trên mạng xã hội, email marketing và SEO thường được phân loại vào nhóm công cụ Marketing Communication nào?
A. Marketing Tích hợp (Integrated Marketing)
B. Marketing Trực tuyến (Online Marketing)
C. Marketing Kỹ thuật số (Digital Marketing)
D. Marketing Truyền thống (Traditional Marketing)
12. Trong các công cụ của Marketing Communication, ‘Direct Mail’ (Thư trực tiếp) thuộc nhóm nào?
A. Quảng cáo đại chúng
B. Tiếp thị trực tiếp
C. Tiếp thị tại điểm bán
D. Quan hệ công chúng
13. Mục tiêu của ‘Brand Positioning’ (Định vị thương hiệu) trong Marketing Communication là gì?
A. Tăng cường số lượng người theo dõi trên mạng xã hội
B. Tạo ra một hình ảnh độc đáo và khác biệt cho thương hiệu trong tâm trí khách hàng
C. Giảm giá thành sản phẩm
D. Mở rộng thị trường sang các quốc gia mới
14. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò là ‘kênh’ trong mô hình truyền thông Marketing?
A. Tin tức trên báo chí
B. Hình ảnh sản phẩm
C. Thương hiệu
D. Đội ngũ bán hàng
15. Khi một thương hiệu tài trợ cho một sự kiện thể thao lớn, họ đang sử dụng công cụ Marketing Communication nào?
A. Quảng cáo trực tiếp
B. Quan hệ công chúng
C. Tài trợ và Sự kiện
D. Tiếp thị qua mạng xã hội
16. Mục tiêu của ‘Brand Loyalty’ (Lòng trung thành thương hiệu) trong Marketing Communication là gì?
A. Khiến khách hàng thử sản phẩm lần đầu
B. Giữ chân khách hàng hiện tại và khuyến khích họ mua lại thường xuyên
C. Thu hút khách hàng của đối thủ cạnh tranh
D. Tăng cường nhận diện thương hiệu trên thị trường quốc tế
17. Mục tiêu của ‘Brand Awareness’ (Nhận diện thương hiệu) trong Marketing Communication là gì?
A. Thuyết phục khách hàng mua sản phẩm ngay lập tức
B. Tăng doanh số bán hàng trong ngắn hạn
C. Khiến khách hàng ghi nhớ và nhận ra thương hiệu
D. Xây dựng lòng trung thành của khách hàng
18. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu chính của Marketing Communication?
A. Tăng nhận diện thương hiệu
B. Thông báo về sản phẩm mới
C. Thuyết phục khách hàng mua hàng
D. Tăng cường hiệu quả hoạt động nội bộ công ty
19. Khi một doanh nghiệp sử dụng ‘Direct Marketing’ (Tiếp thị trực tiếp), mục tiêu quan trọng nhất là gì?
A. Tạo ra sự lan tỏa thông điệp trên diện rộng
B. Thu thập phản hồi trực tiếp và đo lường được từ khách hàng
C. Xây dựng mối quan hệ cộng đồng
D. Giảm chi phí quảng cáo
20. Ngôn ngữ, biểu tượng và màu sắc được sử dụng trong một quảng cáo thuộc về yếu tố nào của quá trình truyền thông?
A. Kênh
B. Mã hóa (Encoding)
C. Giải mã (Decoding)
D. Tiếng ồn (Noise)
21. Khi một thương hiệu sử dụng ‘influencer marketing’ (tiếp thị người ảnh hưởng), họ kỳ vọng người ảnh hưởng sẽ làm gì?
A. Chỉ trích đối thủ cạnh tranh một cách công khai
B. Truyền tải thông điệp thương hiệu đến đối tượng theo dõi của họ
C. Tự động tạo ra sản phẩm mới cho thương hiệu
D. Quản lý toàn bộ chiến dịch quảng cáo
22. Khi một công ty sử dụng nhiều kênh truyền thông khác nhau (ví dụ: TV, báo chí, mạng xã hội) để truyền tải một thông điệp nhất quán về sản phẩm mới, họ đang áp dụng nguyên tắc nào của Marketing Communication?
A. Cá nhân hóa thông điệp
B. Đo lường hiệu quả truyền thông
C. Truyền thông Marketing tích hợp (IMC)
D. Phân khúc thị trường
23. Trong các chiến dịch Marketing Communication, ‘Public Relations’ (Quan hệ công chúng) tập trung chủ yếu vào việc:
A. Bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng
B. Quảng cáo sản phẩm trên các phương tiện truyền thông đại chúng
C. Xây dựng và duy trì hình ảnh tích cực của tổ chức
D. Tổ chức các chương trình giảm giá
24. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về ‘Marketing Mix’ (4Ps) truyền thống?
A. Product (Sản phẩm)
B. Price (Giá cả)
C. Promotion (Chiêu thị/Xúc tiến)
D. People (Con người)
25. Mục tiêu chính của ‘Direct Response Advertising’ (Quảng cáo phản hồi trực tiếp) là gì?
A. Xây dựng nhận diện thương hiệu lâu dài
B. Thúc đẩy hành động cụ thể và đo lường được từ người nhận
C. Tăng cường uy tín và hình ảnh công ty
D. Tạo sự tò mò về sản phẩm
26. Trong ‘Marketing Mix’ mở rộng (7Ps) cho ngành dịch vụ, yếu tố ‘Process’ (Quy trình) đề cập đến điều gì trong Marketing Communication?
A. Cách nhân viên giao tiếp với khách hàng
B. Quy trình cung cấp dịch vụ và trải nghiệm của khách hàng
C. Phương thức thanh toán
D. Chất lượng của tài liệu quảng cáo
27. Trong bối cảnh Marketing Communication, yếu tố nào sau đây đóng vai trò là ‘người nhận’ thông điệp?
A. Khán giả hoặc khách hàng tiềm năng
B. Kênh truyền thông được sử dụng
C. Người gửi thông điệp
D. Mã hóa thông điệp
28. Khi một công ty gửi các bản tin (newsletter) định kỳ qua email cho danh sách khách hàng đã đăng ký, họ đang sử dụng hình thức Marketing Communication nào?
A. Quảng cáo đại chúng
B. Tiếp thị trực tiếp
C. Tiếp thị nội dung
D. Quan hệ công chúng
29. Trong quá trình tạo thông điệp Marketing, ‘encoding’ (mã hóa) đề cập đến hành động nào?
A. Quá trình người nhận giải thích ý nghĩa thông điệp
B. Quá trình người gửi chuyển đổi ý tưởng thành các biểu tượng (từ ngữ, hình ảnh)
C. Sử dụng kênh truyền thông để gửi thông điệp
D. Phản hồi từ người nhận
30. Mục tiêu của ‘Brand Reinforcement’ (Củng cố thương hiệu) trong Marketing Communication là gì?
A. Thu hút khách hàng hoàn toàn mới
B. Nhắc nhở khách hàng hiện tại về giá trị và lợi ích của thương hiệu
C. Giảm giá sản phẩm để tăng doanh số
D. Giới thiệu một dòng sản phẩm hoàn toàn mới
31. Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch truyền thông, chỉ số nào sau đây đo lường tổng số tiền chi tiêu cho mỗi khách hàng thu được?
A. Customer Acquisition Cost (CAC)
B. Customer Lifetime Value (CLV)
C. Return on Investment (ROI)
D. Cost Per Click (CPC)
32. Khi thực hiện chiến dịch ‘Affiliate Marketing’, mối quan hệ hợp tác chủ yếu diễn ra giữa ai?
A. Thương hiệu và khách hàng cuối.
B. Hai thương hiệu cạnh tranh trực tiếp.
C. Thương hiệu và các đối tác liên kết (affiliates) quảng bá sản phẩm để nhận hoa hồng.
D. Nhà sản xuất và nhà bán lẻ.
33. Một thương hiệu muốn tiếp cận phân khúc khách hàng có thu nhập cao và quan tâm đến lối sống bền vững. Kênh truyền thông nào sau đây có khả năng tối ưu hóa ngân sách và đạt được mục tiêu này?
A. Quảng cáo trên các kênh truyền hình giải trí.
B. Tài trợ các sự kiện thể thao mạo hiểm.
C. Hợp tác với các tạp chí chuyên về lối sống cao cấp và bền vững, cùng với các chiến dịch trên mạng xã hội nhắm mục tiêu chi tiết.
D. Phát tờ rơi tại các khu vực đông dân cư.
34. Khi một thương hiệu nhận phản hồi tiêu cực trên mạng xã hội, cách tiếp cận nào sau đây được xem là hiệu quả nhất để quản lý khủng hoảng truyền thông?
A. Xóa bỏ các bình luận tiêu cực để giữ hình ảnh.
B. Phớt lờ các phản hồi tiêu cực.
C. Phản hồi nhanh chóng, minh bạch, thể hiện sự đồng cảm và đưa ra giải pháp.
D. Đổ lỗi cho người dùng hoặc bên thứ ba.
35. Một doanh nghiệp sản xuất đồ ăn nhanh muốn tăng cường nhận diện thương hiệu và thu hút khách hàng trẻ tuổi. Kênh truyền thông nào sau đây có khả năng mang lại hiệu quả cao nhất cho mục tiêu này?
A. Quảng cáo trên báo in.
B. Tài trợ các sự kiện thể thao truyền thống.
C. Chiến dịch nội dung sáng tạo trên TikTok và Instagram Reels.
D. Phát tờ rơi tại các khu dân cư.
36. Một chiến dịch truyền thông xã hội sử dụng hashtag có liên quan đến một sự kiện đang diễn ra để tăng khả năng hiển thị và tương tác. Đây là ví dụ về loại hình truyền thông nào?
A. Paid Media (Truyền thông trả phí)
B. Owned Media (Truyền thông sở hữu)
C. Earned Media (Truyền thông có được)
D. Shared Media (Truyền thông chia sẻ)
37. Trong bối cảnh truyền thông hiện đại, khái niệm ‘Omnichannel Marketing’ đề cập đến việc tích hợp các kênh truyền thông nhằm tạo ra trải nghiệm liền mạch cho khách hàng. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để triển khai thành công chiến lược này?
A. Chỉ tập trung vào các kênh kỹ thuật số.
B. Sử dụng các kênh truyền thông hoàn toàn độc lập.
C. Đảm bảo dữ liệu khách hàng được chia sẻ và nhất quán trên tất cả các điểm tiếp xúc.
D. Tạo ra các chiến dịch riêng biệt cho từng kênh.
38. Một công ty muốn ra mắt sản phẩm mới và sử dụng chiến lược ‘pull’ trong truyền thông marketing. Điều này có nghĩa là công ty sẽ tập trung vào hoạt động nào sau đây?
A. Đẩy mạnh quảng cáo trực tiếp đến các nhà bán lẻ.
B. Tạo nhu cầu và mong muốn từ phía người tiêu dùng cuối, khiến họ yêu cầu sản phẩm từ nhà bán lẻ.
C. Cung cấp chiết khấu cao cho lực lượng bán hàng.
D. Tăng cường hoạt động bán hàng cá nhân tại điểm bán.
39. Một thương hiệu nước giải khát muốn tạo ra một chiến dịch truyền thông tương tác và hấp dẫn, khuyến khích người tiêu dùng tham gia. Hoạt động nào sau đây phù hợp nhất?
A. Phát hành một bài báo cáo nghiên cứu thị trường.
B. Tổ chức một cuộc thi sáng tạo nội dung video ngắn liên quan đến sản phẩm trên mạng xã hội.
C. Chạy quảng cáo banner trên các website tin tức.
D. Gửi email giới thiệu sản phẩm mới.
40. Khi xây dựng thông điệp truyền thông, nguyên tắc ‘Unique Selling Proposition’ (USP) nhấn mạnh vào điều gì?
A. Lợi ích chung mà mọi sản phẩm trong ngành đều có.
B. Điểm khác biệt độc đáo và lợi thế cạnh tranh mà chỉ sản phẩm/thương hiệu mới có.
C. Mức giá cạnh tranh nhất trên thị trường.
D. Lịch sử lâu đời của thương hiệu.
41. Trong lĩnh vực marketing, ‘Brand Storytelling’ là một chiến lược hiệu quả để kết nối cảm xúc với khách hàng. Yếu tố nào sau đây là cốt lõi của một câu chuyện thương hiệu hấp dẫn?
A. Liệt kê chi tiết các thông số kỹ thuật của sản phẩm.
B. Tập trung vào việc bán hàng và thuyết phục khách hàng mua ngay.
C. Truyền tải giá trị cốt lõi, nguồn gốc hoặc sứ mệnh của thương hiệu một cách chân thực.
D. Sử dụng ngôn ngữ khoa học và phức tạp.
42. Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo ngoài trời (Out-of-Home advertising), chỉ số nào sau đây có thể được sử dụng để ước tính số lượt tiếp xúc với thông điệp quảng cáo?
A. Conversion Rate (Tỷ lệ chuyển đổi)
B. Impressions (Lượt hiển thị) dựa trên lưu lượng giao thông.
C. Customer Lifetime Value (CLV)
D. Bounce Rate (Tỷ lệ thoát)
43. Một doanh nghiệp muốn xây dựng hình ảnh thương hiệu chuyên nghiệp và đáng tin cậy. Hoạt động truyền thông nào sau đây phù hợp nhất để đạt được mục tiêu này?
A. Tổ chức các cuộc thi có giải thưởng lớn trên mạng xã hội.
B. Tham gia các triển lãm thương mại và hội thảo ngành.
C. Chạy các chiến dịch quảng cáo với tông giọng hài hước.
D. Sử dụng nhiều KOLs với phong cách cá nhân mạnh mẽ.
44. Khi phân tích hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo trên mạng xã hội, chỉ số nào sau đây đo lường mức độ tương tác trực tiếp của người dùng với nội dung quảng cáo?
A. Reach (Phạm vi tiếp cận)
B. Impression (Lượt hiển thị)
C. Engagement Rate (Tỷ lệ tương tác)
D. Click-Through Rate (Tỷ lệ nhấp chuột)
45. Một chiến dịch truyền thông marketing tích hợp (IMC) thành công cần đảm bảo sự đồng nhất về thông điệp trên tất cả các điểm tiếp xúc với khách hàng. Yếu tố nào sau đây thể hiện rõ nhất nguyên tắc này?
A. Sử dụng các hình ảnh khác nhau trên quảng cáo truyền hình và mạng xã hội.
B. Thông điệp về ‘chất lượng vượt trội’ được lặp lại nhất quán trên website, bao bì sản phẩm và email marketing.
C. Mỗi kênh truyền thông có một thông điệp riêng biệt để thu hút các phân khúc khách hàng khác nhau.
D. Tập trung toàn bộ ngân sách vào một kênh truyền thông duy nhất.
46. Trong các công cụ truyền thông marketing, email marketing thường được đánh giá cao về hiệu quả chi phí và khả năng cá nhân hóa. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất của kênh này là gì?
A. Tỷ lệ mở email thấp do bị bỏ qua hoặc rơi vào spam.
B. Chi phí gửi email cao so với các kênh khác.
C. Khó khăn trong việc phân tích dữ liệu hiệu quả.
D. Giới hạn về dung lượng nội dung gửi đi.
47. Trong chiến lược truyền thông marketing, ‘Content Marketing’ tập trung vào việc tạo ra và phân phối nội dung có giá trị, liên quan và nhất quán nhằm mục đích gì?
A. Thúc đẩy hành vi mua hàng tức thời.
B. Thu hút và giữ chân một đối tượng khách hàng xác định rõ ràng, từ đó thúc đẩy hành động có lợi cho doanh nghiệp.
C. Tăng cường nhận diện thương hiệu thông qua các chương trình giảm giá.
D. Chỉ tập trung vào việc tạo ra các quảng cáo bắt mắt.
48. Một công ty muốn tạo ra hiệu ứng lan truyền (viral effect) cho chiến dịch marketing của mình. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đạt được điều này?
A. Chi ngân sách quảng cáo lớn trên mọi nền tảng.
B. Nội dung độc đáo, cảm xúc, dễ chia sẻ và có yếu tố bất ngờ.
C. Sử dụng nhiều người nổi tiếng tham gia chiến dịch.
D. Đảm bảo thông điệp quảng cáo rõ ràng và trực tiếp.
49. Khi triển khai chiến dịch marketing qua người ảnh hưởng (influencer marketing), việc lựa chọn influencer phù hợp với giá trị cốt lõi và đối tượng mục tiêu của thương hiệu là yếu tố quan trọng nhất để đạt hiệu quả. Theo đó, tiêu chí nào sau đây nên được ưu tiên?
A. Số lượng người theo dõi (follower count) càng cao càng tốt.
B. Mức độ tương tác (engagement rate) cao và đối tượng theo dõi phù hợp với khách hàng mục tiêu.
C. Khả năng tạo ra nội dung quảng cáo theo ý muốn của thương hiệu.
D. Chi phí hợp tác thấp nhất.
50. Việc sử dụng người nổi tiếng (celebrity endorsement) trong quảng cáo thuộc về chiến lược truyền thông nào?
A. Marketing trực tiếp (Direct Marketing)
B. Quan hệ công chúng (Public Relations)
C. Quảng cáo (Advertising)
D. Khuyến mãi (Sales Promotion)
51. Trong digital marketing, ‘Search Engine Optimization’ (SEO) là quá trình tối ưu hóa nhằm mục đích gì?
A. Tăng số lượng quảng cáo hiển thị trên trang kết quả tìm kiếm.
B. Cải thiện thứ hạng của website trên các công cụ tìm kiếm để thu hút lưu lượng truy cập tự nhiên.
C. Giảm thiểu chi phí cho mỗi lượt nhấp chuột (CPC).
D. Tạo ra các chiến dịch email marketing hiệu quả hơn.
52. Trong các phương pháp đo lường hiệu quả truyền thông, phương pháp nào thường được sử dụng để đánh giá sự thay đổi trong nhận thức, thái độ hoặc hành vi của khách hàng đối với thương hiệu?
A. Phân tích dữ liệu bán hàng.
B. Theo dõi lượt truy cập website.
C. Khảo sát khách hàng (Customer Surveys).
D. Đo lường tỷ lệ nhấp chuột (CTR).
53. Trong mô hình AIDA (Attention, Interest, Desire, Action), giai đoạn ‘Interest’ (Sự quan tâm) của khách hàng được kích thích mạnh mẽ nhất thông qua hoạt động truyền thông nào?
A. Thông báo về chương trình khuyến mãi giảm giá.
B. Trình bày chi tiết các tính năng và lợi ích độc đáo của sản phẩm.
C. Kêu gọi hành động mua hàng ngay lập tức.
D. Cung cấp thông tin liên hệ của bộ phận chăm sóc khách hàng.
54. Một thương hiệu thời trang cao cấp quyết định sử dụng ‘Guerrilla Marketing’ cho chiến dịch ra mắt bộ sưu tập mới. Hoạt động nào sau đây phù hợp nhất với chiến lược này?
A. Tổ chức một buổi trình diễn thời trang quy mô lớn tại sàn diễn chuyên nghiệp.
B. Phát hành một bộ phim ngắn quảng cáo trên truyền hình.
C. Tạo ra một sự kiện bất ngờ, sáng tạo và độc đáo tại một địa điểm công cộng thu hút sự chú ý.
D. Chạy chiến dịch quảng cáo trả phí trên các tạp chí thời trang uy tín.
55. Một công ty sử dụng ‘Word-of-Mouth Marketing’ (Marketing truyền miệng) để quảng bá sản phẩm. Hoạt động nào sau đây thể hiện rõ nhất chiến lược này?
A. Tổ chức một buổi phát mẫu sản phẩm miễn phí.
B. Yêu cầu khách hàng viết đánh giá tích cực trên các diễn đàn.
C. Khuyến khích khách hàng hài lòng chia sẻ trải nghiệm của họ với bạn bè và người thân.
D. Chạy chương trình quảng cáo trên truyền hình.
56. Trong bối cảnh marketing hiện đại, yếu tố nào sau đây được xem là nền tảng quan trọng nhất để xây dựng và duy trì mối quan hệ bền vững với khách hàng?
A. Tập trung vào việc giảm thiểu chi phí quảng cáo.
B. Cung cấp giá trị vượt trội và trải nghiệm khách hàng tích cực.
C. Ưu tiên các kênh truyền thông đại chúng có phạm vi tiếp cận rộng.
D. Thiết lập các chương trình khuyến mãi với tần suất cao.
57. Trong marketing B2B (Business-to-Business), kênh truyền thông nào thường được xem là hiệu quả nhất để tạo dựng mối quan hệ và thuyết phục khách hàng doanh nghiệp?
A. Quảng cáo trên các kênh giải trí đại chúng.
B. Sales promotion với các voucher giảm giá.
C. Content marketing chuyên sâu và bán hàng cá nhân (Personal Selling).
D. Truyền thông trên các nền tảng mạng xã hội giải trí.
58. Khi một công ty thực hiện chiến dịch ‘Cause Marketing’ (Tiếp thị theo mục đích xã hội), mục tiêu chính là gì?
A. Tăng doanh số bán hàng bằng mọi giá.
B. Đóng góp một phần lợi nhuận hoặc nguồn lực cho một mục đích xã hội ý nghĩa.
C. Chỉ tập trung vào việc quảng bá hình ảnh cá nhân của CEO.
D. Tạo ra các cuộc tranh luận trái chiều về thương hiệu.
59. Trong mô hình ‘PESO’ (Paid, Earned, Shared, Owned) của truyền thông tích hợp, ‘Owned Media’ đề cập đến loại hình kênh truyền thông nào?
A. Các bài đăng trên mạng xã hội của người dùng.
B. Các bài báo được viết về thương hiệu trên các phương tiện truyền thông.
C. Website, blog, tài khoản mạng xã hội và email của chính thương hiệu.
D. Quảng cáo trả tiền trên Google hoặc Facebook.
60. Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch PR (Public Relations), chỉ số nào sau đây đo lường giá trị truyền thông tương đương với chi phí quảng cáo nếu thông tin đó được đăng tải dưới dạng quảng cáo?
A. Sentiment Analysis (Phân tích cảm xúc)
B. Share of Voice (SOV)
C. Advertising Value Equivalency (AVE)
D. Media Mentions (Số lần được nhắc đến trên truyền thông)
61. Khi một thương hiệu sử dụng các nền tảng như Facebook, Instagram, TikTok để tương tác với khách hàng, chạy quảng cáo và xây dựng cộng đồng, họ đang áp dụng chiến lược nào?
A. Tiếp thị qua công cụ tìm kiếm (SEM).
B. Tiếp thị qua email.
C. Tiếp thị qua mạng xã hội (Social Media Marketing).
D. Tiếp thị nội dung.
62. Mục tiêu của ‘Brand storytelling’ (kể chuyện thương hiệu) trong truyền thông marketing là gì?
A. Cung cấp thông tin chi tiết về tính năng sản phẩm.
B. Tạo kết nối cảm xúc và xây dựng lòng trung thành với thương hiệu.
C. Giảm chi phí sản xuất quảng cáo.
D. Thúc đẩy hành vi mua hàng ngay lập tức.
63. Một thương hiệu sử dụng KOL (Key Opinion Leader) nổi tiếng trong lĩnh vực làm đẹp để giới thiệu sản phẩm kem chống nắng mới. Đây là chiến lược thuộc về loại hình nào của truyền thông marketing?
A. Tiếp thị nội dung (Content Marketing).
B. Tiếp thị qua người ảnh hưởng (Influencer Marketing).
C. Tiếp thị trực tiếp (Direct Marketing).
D. Tiếp thị qua mạng xã hội (Social Media Marketing).
64. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về hỗn hợp truyền thông marketing (Marketing Communication Mix) truyền thống?
A. Quảng cáo.
B. Bán hàng cá nhân.
C. Tiếp thị qua người ảnh hưởng.
D. Khuyến mãi.
65. Trong các yếu tố của hỗn hợp truyền thông marketing (marketing communication mix), yếu tố nào có vai trò quan trọng nhất trong việc xây dựng mối quan hệ cá nhân và thuyết phục khách hàng tiềm năng?
A. Quảng cáo (Advertising).
B. Khuyến mãi (Sales Promotion).
C. Quan hệ công chúng (Public Relations).
D. Bán hàng cá nhân (Personal Selling).
66. Một doanh nghiệp sử dụng email để gửi thông tin khuyến mãi, bản tin và các ưu đãi đặc biệt đến danh sách khách hàng đã đăng ký nhận. Đây là hình thức của hoạt động truyền thông marketing nào?
A. Tiếp thị qua người ảnh hưởng (Influencer Marketing).
B. Tiếp thị qua công cụ tìm kiếm (Search Engine Marketing – SEM).
C. Tiếp thị qua email (Email Marketing).
D. Tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing).
67. Trong truyền thông marketing, ‘Call to Action’ (CTA) là gì?
A. Một lời kêu gọi khán giả hành động.
B. Một thông điệp quảng cáo ngắn gọn.
C. Một phần của logo thương hiệu.
D. Một tiêu đề bài báo.
68. Một thương hiệu điện thoại di động liên tục đăng tải các bài viết trên blog về lợi ích của việc sử dụng camera tiên tiến của họ, chia sẻ các mẹo chụp ảnh đẹp và tổ chức cuộc thi ảnh. Đây là ví dụ điển hình cho loại hình truyền thông nào?
A. Quảng cáo trả phí (Paid Media).
B. Truyền thông lan tỏa (Earned Media).
C. Nội dung marketing (Content Marketing).
D. Quan hệ công chúng (Public Relations – PR).
69. Khi xây dựng một thông điệp truyền thông, yếu tố nào sau đây giúp đảm bảo thông điệp được mã hóa (encode) và giải mã (decode) một cách chính xác nhất bởi người nhận?
A. Sử dụng ngôn ngữ và hình ảnh quen thuộc, dễ hiểu với đối tượng mục tiêu.
B. Tăng cường độ phức tạp của thông điệp để tạo ấn tượng.
C. Sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên ngành.
D. Chỉ tập trung vào tính năng sản phẩm.
70. Trong mô hình AIDA của truyền thông marketing, chữ ‘A’ đầu tiên đại diện cho yếu tố nào?
A. Action (Hành động).
B. Attention (Sự chú ý).
C. Interest (Sự quan tâm).
D. Desire (Mong muốn).
71. Khi một doanh nghiệp đầu tư vào việc tạo ra các video review sản phẩm chất lượng cao và chia sẻ trên YouTube, họ đang ưu tiên kênh truyền thông nào?
A. Tiếp thị qua công cụ tìm kiếm (SEM).
B. Tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing).
C. Tiếp thị qua mạng xã hội (Social Media Marketing).
D. Tiếp thị video (Video Marketing).
72. Một thương hiệu giày thể thao hợp tác với một vận động viên nổi tiếng để xuất hiện trong các chiến dịch quảng cáo và sự kiện thể thao. Đây là hình thức của loại hoạt động truyền thông nào?
A. Tiếp thị nội dung.
B. Bán hàng cá nhân.
C. Tài trợ (Sponsorship).
D. Tiếp thị qua người ảnh hưởng.
73. Một doanh nghiệp sử dụng biểu ngữ (banner ads) và quảng cáo hiển thị (display ads) trên các trang web tin tức và giải trí để giới thiệu sản phẩm mới. Đây là hình thức của loại hoạt động truyền thông nào?
A. Tiếp thị qua công cụ tìm kiếm (SEM).
B. Tiếp thị qua email.
C. Quảng cáo trực tuyến (Online Advertising) – cụ thể là quảng cáo hiển thị.
D. Tiếp thị qua người ảnh hưởng.
74. Điều gì tạo nên sự khác biệt cơ bản giữa ‘sales promotion’ (khuyến mãi bán hàng) và ‘advertising’ (quảng cáo) trong truyền thông marketing?
A. Quảng cáo mang tính cá nhân hóa cao hơn.
B. Khuyến mãi tập trung vào tạo động lực mua hàng ngắn hạn, trong khi quảng cáo tập trung vào xây dựng nhận thức và thái độ lâu dài.
C. Quảng cáo thường sử dụng người nổi tiếng, còn khuyến mãi thì không.
D. Khuyến mãi chỉ dành cho sản phẩm mới ra mắt.
75. Hoạt động nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu chính của Quan hệ công chúng (Public Relations – PR) trong truyền thông marketing?
A. Xây dựng và duy trì hình ảnh tích cực của thương hiệu.
B. Tạo dựng mối quan hệ tốt đẹp với các bên liên quan (stakeholders).
C. Thúc đẩy doanh số bán hàng trực tiếp và ngay lập tức.
D. Quản lý khủng hoảng truyền thông.
76. Khi phân tích kênh truyền thông marketing, yếu tố ‘reach’ (phạm vi tiếp cận) đề cập đến điều gì?
A. Số lần thông điệp được hiển thị.
B. Số lượng người khác nhau tiếp xúc với thông điệp.
C. Mức độ tương tác của người xem.
D. Thời lượng hiển thị của thông điệp.
77. Một chiến dịch truyền thông thành công cần phải đảm bảo thông điệp được truyền tải một cách nhất quán trên tất cả các điểm chạm với khách hàng. Điều này phản ánh nguyên tắc nào của IMC?
A. Đồng bộ hóa thông điệp.
B. Tập trung vào chi phí.
C. Đa dạng hóa kênh truyền thông.
D. Đo lường hiệu quả thụ động.
78. Mục tiêu chính của chiến lược ‘pull’ trong truyền thông marketing là gì?
A. Thúc đẩy nhà phân phối bán sản phẩm.
B. Thu hút và tạo ra nhu cầu từ phía người tiêu dùng cuối.
C. Giảm chi phí quảng cáo.
D. Tăng cường nhận diện thương hiệu thụ động.
79. Khi phân tích các kênh truyền thông, ‘frequency’ (tần suất) đề cập đến điều gì?
A. Số lượng người khác nhau tiếp xúc với thông điệp.
B. Số lần trung bình một người tiếp xúc với thông điệp.
C. Thời lượng của thông điệp quảng cáo.
D. Chi phí cho mỗi lượt hiển thị.
80. Một công ty tổ chức hội thảo trực tuyến (webinar) miễn phí về chủ đề liên quan đến ngành nghề của họ để thu hút khách hàng tiềm năng và chia sẻ kiến thức chuyên môn. Đây là ví dụ về chiến lược nào?
A. Quảng cáo trả tiền.
B. Tiếp thị tạo khách hàng tiềm năng (Lead Generation Marketing).
C. Tiếp thị qua người giới thiệu (Referral Marketing).
D. Tiếp thị truyền thống.
81. Một chiến dịch truyền thông marketing được thiết kế để tạo ra sự lan truyền tự nhiên và hiệu ứng ‘word-of-mouth’ (truyền miệng) mạnh mẽ, thường dựa vào sự chia sẻ của người tiêu dùng. Đây là đặc điểm của loại hình truyền thông nào?
A. Tiếp thị trực tiếp.
B. Tiếp thị lan tỏa (Viral Marketing / Earned Media).
C. Tiếp thị qua thư tín.
D. Quảng cáo trên truyền hình.
82. Một công ty ra mắt sản phẩm mới và sử dụng quảng cáo trên truyền hình, báo chí, tạp chí cùng với các chiến dịch trên mạng xã hội và email marketing. Cách tiếp cận này thể hiện nguyên tắc nào trong truyền thông marketing?
A. Truyền thông marketing tích hợp (Integrated Marketing Communication – IMC).
B. Truyền thông marketing truyền thống.
C. Truyền thông marketing số.
D. Truyền thông marketing cá nhân hóa.
83. Khi một người nổi tiếng chia sẻ trải nghiệm tích cực về một sản phẩm trên trang cá nhân của họ mà không có hợp đồng quảng cáo trực tiếp, điều này thuộc về loại hình truyền thông marketing nào?
A. Quảng cáo trực tiếp (Direct Advertising).
B. Truyền thông lan tỏa (Earned Media).
C. Tài trợ (Sponsorship).
D. Tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing).
84. Khi một công ty sử dụng remarketing (tiếp thị lại) để hiển thị quảng cáo cho những người đã từng truy cập website của họ nhưng chưa mua hàng, mục tiêu chính là gì?
A. Thu hút khách hàng hoàn toàn mới.
B. Tăng cường nhận diện thương hiệu cho đối tượng chưa từng biết đến.
C. Nhắc nhở và thuyết phục khách hàng tiềm năng hoàn tất giao dịch.
D. Giảm chi phí quảng cáo cho khách hàng hiện tại.
85. Một thương hiệu đồ uống thể thao tài trợ cho một giải chạy marathon lớn, đồng thời đặt các điểm phát nước miễn phí có logo thương hiệu và tổ chức các hoạt động tương tác tại vạch đích. Chiến lược này nhằm mục đích gì?
A. Tăng cường doanh số bán hàng trực tiếp tại sự kiện.
B. Xây dựng nhận thức thương hiệu và liên kết cảm xúc tích cực với lối sống năng động.
C. Thu thập dữ liệu khách hàng tiềm năng qua việc đăng ký.
D. Giảm chi phí quảng cáo trên các kênh truyền thống.
86. Một cửa hàng thời trang giảm giá 30% cho tất cả các mặt hàng trong tuần lễ khai trương. Đây là một ví dụ về chiến lược gì trong truyền thông marketing?
A. Quảng cáo.
B. Khuyến mãi (Sales Promotion).
C. Bán hàng cá nhân (Personal Selling).
D. Tài trợ.
87. Trong quá trình truyền thông, ‘noise’ (nhiễu) là gì và nó ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả của thông điệp?
A. Nhiễu là phản hồi tích cực từ khách hàng, giúp thông điệp rõ ràng hơn.
B. Nhiễu là mọi yếu tố làm sai lệch, cản trở hoặc làm giảm hiệu quả của thông điệp.
C. Nhiễu chỉ tồn tại trong các kênh truyền thông kỹ thuật số.
D. Nhiễu là việc sử dụng quá nhiều thuật ngữ chuyên ngành.
88. Trong bối cảnh marketing hiện đại, yếu tố nào sau đây được xem là ‘xương sống’ của mọi chiến dịch truyền thông marketing thành công, đảm bảo thông điệp tiếp cận đúng đối tượng và tạo ra hiệu ứng mong muốn?
A. Chiến lược định vị thương hiệu mạnh mẽ.
B. Phân tích và thấu hiểu sâu sắc đối tượng mục tiêu.
C. Ngân sách marketing khổng lồ.
D. Sự hiện diện mạnh mẽ trên mạng xã hội.
89. Một thương hiệu muốn đo lường hiệu quả của chiến dịch quảng cáo trên báo in. Chỉ số nào sau đây là phù hợp nhất để đánh giá mức độ nhận biết thương hiệu và sự ghi nhớ thông điệp từ độc giả?
A. Tỷ lệ nhấp chuột (Click-through Rate – CTR).
B. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate).
C. Khảo sát nhận thức thương hiệu (Brand Awareness Survey).
D. Chi phí mỗi lần chuyển đổi (Cost Per Acquisition – CPA).
90. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đo lường hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo trực tuyến trên nền tảng mạng xã hội?
A. Số lượng người theo dõi trang.
B. Tỷ lệ tương tác (lượt thích, bình luận, chia sẻ) và tỷ lệ chuyển đổi (conversion rate).
C. Số lượng bài đăng được hiển thị.
D. Chi phí mỗi lần nhấp chuột (Cost Per Click – CPC).
91. Yếu tố nào là quan trọng nhất trong việc xây dựng một ‘chiến lược truyền thông marketing’ hiệu quả?
A. Chỉ tập trung vào các kênh truyền thông mới nhất
B. Hiểu rõ đối tượng mục tiêu, mục tiêu kinh doanh và các kênh truyền thông phù hợp
C. Ngân sách càng lớn càng tốt
D. Sao chép chiến lược của đối thủ cạnh tranh
92. Khi sử dụng ‘direct marketing’, mục tiêu chính của việc gửi thông điệp trực tiếp đến từng khách hàng là gì?
A. Tạo ra các chiến dịch truyền thông đại chúng tốn kém
B. Tạo ra phản hồi có thể đo lường được và xây dựng mối quan hệ cá nhân với khách hàng
C. Chỉ đơn thuần là thông báo về sản phẩm
D. Giảm thiểu vai trò của đội ngũ bán hàng
93. Trong marketing kỹ thuật số, ‘SEO’ (Search Engine Optimization) là hoạt động nhằm mục đích gì?
A. Tăng lượt theo dõi trên mạng xã hội
B. Nâng cao thứ hạng hiển thị của website trên các công cụ tìm kiếm
C. Gửi email marketing hàng loạt
D. Tạo nội dung video quảng cáo
94. Thuật ngữ ‘brand awareness’ (nhận biết thương hiệu) đề cập đến mức độ nào của khách hàng đối với một thương hiệu?
A. Khách hàng sẵn sàng mua sản phẩm
B. Khách hàng nhận ra và nhớ đến thương hiệu
C. Khách hàng hiểu rõ tất cả các tính năng sản phẩm
D. Khách hàng trung thành với thương hiệu
95. Khi một thương hiệu thực hiện hoạt động ‘Corporate Social Responsibility’ (CSR) và truyền thông về nó, mục tiêu chính là gì?
A. Tăng doanh số bán hàng trực tiếp
B. Xây dựng hình ảnh thương hiệu tích cực, có trách nhiệm với xã hội và cộng đồng
C. Giảm thiểu chi phí sản xuất
D. Tập trung vào các hoạt động khuyến mãi ngắn hạn
96. Khi một chiến dịch truyền thông sử dụng ‘storytelling’ (kể chuyện), mục tiêu chính là gì?
A. Trình bày các số liệu kỹ thuật khô khan
B. Tạo ra kết nối cảm xúc với khán giả và làm cho thông điệp trở nên đáng nhớ hơn
C. Giảm thiểu nội dung quảng cáo
D. Chỉ tập trung vào giá cả sản phẩm
97. Một công ty tặng quà miễn phí cho khách hàng khi họ mua sản phẩm trị giá nhất định. Hoạt động này thuộc về loại hình truyền thông marketing nào?
A. Quảng cáo (Advertising)
B. Bán hàng cá nhân (Personal Selling)
C. Khuyến mãi bán hàng (Sales Promotion)
D. Marketing trực tiếp (Direct Marketing)
98. Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo ngoài trời (out-of-home advertising), chỉ số ‘GRP’ (Gross Rating Points) đo lường điều gì?
A. Số lượng người xem quảng cáo trực tuyến
B. Tổng số lượt tiếp cận (reach) nhân với tần suất (frequency) của quảng cáo
C. Tỷ lệ chuyển đổi từ lượt xem sang hành động mua hàng
D. Chi phí cho mỗi nghìn lượt tiếp cận (CPM)
99. Khi phân tích hiệu quả của một chiến dịch marketing, việc xác định ‘customer lifetime value’ (CLV) giúp doanh nghiệp hiểu điều gì?
A. Doanh thu bán hàng trong một tháng
B. Tổng giá trị lợi nhuận dự kiến mà một khách hàng sẽ mang lại cho doanh nghiệp trong suốt mối quan hệ của họ
C. Chi phí để thu hút một khách hàng mới
D. Số lượng sản phẩm bán ra mỗi ngày
100. Trong bối cảnh truyền thông marketing tích hợp (IMC), yếu tố nào sau đây đóng vai trò là ‘cầu nối’ quan trọng nhất giữa các hoạt động truyền thông khác nhau để tạo ra một thông điệp nhất quán?
A. Chiến lược định vị thương hiệu
B. Ngân sách truyền thông
C. Kế hoạch truyền thông tích hợp
D. Phân tích đối thủ cạnh tranh
101. Chiến lược ‘guerilla marketing’ thường có đặc điểm gì nổi bật?
A. Ngân sách rất lớn và quy mô toàn quốc
B. Sáng tạo, bất ngờ, chi phí thấp và thường diễn ra ở những địa điểm công cộng
C. Tập trung vào quảng cáo trên truyền hình
D. Sử dụng các kênh truyền thông truyền thống là chủ yếu
102. Yếu tố nào sau đây là cốt lõi của ‘social media marketing’ nhằm xây dựng mối quan hệ và tương tác với khách hàng?
A. Chỉ đăng tải thông tin sản phẩm
B. Tương tác hai chiều, tạo nội dung hấp dẫn và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng
C. Chạy quảng cáo trả tiền trên mọi nền tảng
D. Sử dụng các bài đăng có nội dung chỉ trích đối thủ
103. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo ‘sự nhất quán’ trong các hoạt động truyền thông marketing tích hợp?
A. Sử dụng cùng một hình ảnh quảng cáo trên mọi kênh
B. Xây dựng thông điệp cốt lõi rõ ràng và áp dụng nhất quán trên mọi điểm chạm khách hàng
C. Tăng cường tần suất hiển thị của từng kênh truyền thông
D. Chỉ tập trung vào các kênh kỹ thuật số
104. Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch email marketing, chỉ số ‘tỷ lệ mở’ (open rate) cho biết điều gì?
A. Tỷ lệ khách hàng nhấp vào liên kết trong email
B. Tỷ lệ khách hàng đã nhận được email
C. Tỷ lệ khách hàng đã mở email để xem nội dung
D. Tỷ lệ khách hàng phản hồi lại email
105. Chiến lược ‘content marketing’ tập trung vào việc tạo ra và phân phối nội dung có giá trị, liên quan và nhất quán nhằm mục đích gì?
A. Thúc đẩy doanh số bán hàng ngay lập tức
B. Thu hút và giữ chân một đối tượng khách hàng mục tiêu xác định, và cuối cùng là thúc đẩy hành động có lợi cho doanh nghiệp
C. Giảm thiểu chi phí quảng cáo truyền thống
D. Xây dựng hình ảnh thương hiệu chỉ dựa trên các chương trình khuyến mãi
106. Trong marketing, thuật ngữ ‘brand equity’ (giá trị thương hiệu) đề cập đến điều gì?
A. Tổng giá trị tài sản của công ty
B. Sức mạnh và giá trị mà tên thương hiệu mang lại cho sản phẩm, được thể hiện qua nhận thức, sự trung thành và các liên tưởng của khách hàng
C. Chi phí sản xuất sản phẩm
D. Doanh thu bán hàng của một sản phẩm cụ thể
107. Khi một doanh nghiệp sử dụng ‘định vị thương hiệu’ (brand positioning), họ đang cố gắng đạt được điều gì trong tâm trí khách hàng?
A. Biến thương hiệu trở nên giống với đối thủ cạnh tranh nhất
B. Tạo ra một vị trí độc đáo và khác biệt cho thương hiệu so với đối thủ
C. Nhấn mạnh vào giá cả thấp nhất trên thị trường
D. Chỉ tập trung vào các kênh phân phối
108. Trong các hoạt động của marketing, ‘public relations’ (quan hệ công chúng) có vai trò gì?
A. Trực tiếp bán sản phẩm
B. Xây dựng và duy trì hình ảnh, mối quan hệ tích cực giữa tổ chức và công chúng
C. Quản lý các chương trình khuyến mãi giảm giá
D. Phân tích dữ liệu bán hàng
109. Trong mô hình AIDA, giai đoạn ‘Interest’ (Sự quan tâm) tập trung vào việc gì?
A. Thúc đẩy hành động mua hàng ngay lập tức
B. Thu hút sự chú ý ban đầu của khách hàng
C. Cung cấp thông tin chi tiết để khách hàng xem xét kỹ lưỡng và muốn tìm hiểu thêm
D. Nhắc nhở khách hàng về sản phẩm sau khi họ đã mua
110. Trong chiến dịch ‘Word-of-Mouth Marketing’ (WOMM), vai trò của ‘người ảnh hưởng’ (influencer) là gì?
A. Chỉ đơn thuần là người mua sản phẩm
B. Người lan tỏa thông điệp marketing và tạo ảnh hưởng đến quyết định của người tiêu dùng khác
C. Người chịu trách nhiệm sản xuất nội dung quảng cáo
D. Người kiểm soát toàn bộ chiến dịch
111. Chiến lược ‘viral marketing’ phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào để lan tỏa thông điệp?
A. Chi phí quảng cáo cao
B. Sự chia sẻ tự nguyện của người dùng
C. Nội dung mang tính kỹ thuật cao
D. Phân phối qua các kênh truyền thống
112. Khi phân tích hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo, việc đo lường ‘tỷ lệ chuyển đổi’ (conversion rate) tập trung vào khía cạnh nào của hành vi khách hàng?
A. Mức độ nhận biết thương hiệu
B. Mức độ tương tác trên mạng xã hội
C. Hành động mong muốn của khách hàng sau khi tiếp xúc với quảng cáo
D. Chi phí bỏ ra cho mỗi lượt hiển thị
113. Trong các yếu tố của marketing mix (4Ps), yếu tố nào liên quan trực tiếp đến các hoạt động truyền thông marketing?
A. Product (Sản phẩm)
B. Price (Giá cả)
C. Place (Phân phối)
D. Promotion (Chiêu thị/Khuyến mãi)
114. Trong mô hình truyền thông hai bước (two-step flow of communication), ‘người ảnh hưởng’ (opinion leaders) đóng vai trò gì?
A. Người tạo ra thông điệp ban đầu từ các phương tiện truyền thông đại chúng
B. Người tiếp nhận thông điệp trực tiếp từ các phương tiện truyền thông và sau đó lan truyền, giải thích nó cho những người khác trong mạng lưới xã hội của họ
C. Người chịu trách nhiệm phân tích hiệu quả truyền thông
D. Người trực tiếp tiếp thị sản phẩm cho khách hàng
115. Trong các phương pháp đo lường hiệu quả truyền thông, chỉ số ‘ROI’ (Return on Investment) trong marketing tập trung vào khía cạnh nào?
A. Mức độ nhận biết thương hiệu
B. Hiệu quả tài chính của hoạt động marketing so với chi phí bỏ ra
C. Số lượng người theo dõi trên mạng xã hội
D. Mức độ hài lòng của nhân viên marketing
116. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất khi xây dựng một ‘slogan’ hiệu quả trong truyền thông marketing?
A. Độ dài càng nhiều càng tốt
B. Phức tạp và khó hiểu
C. Ngắn gọn, dễ nhớ, truyền tải được thông điệp cốt lõi của thương hiệu
D. Chỉ tập trung vào tính năng sản phẩm
117. Một công ty ra mắt sản phẩm mới và sử dụng quảng cáo trên truyền hình, mạng xã hội, và email marketing. Theo quan điểm của IMC, mục tiêu chính của việc kết hợp các kênh này là gì?
A. Tối đa hóa phạm vi tiếp cận thông điệp
B. Giảm chi phí truyền thông
C. Tạo ra trải nghiệm khách hàng đồng nhất và củng cố thông điệp thương hiệu
D. Tăng cường sự nhận biết về từng kênh truyền thông riêng lẻ
118. Việc sử dụng người nổi tiếng (celebrity endorsement) trong quảng cáo thuộc về chiến thuật truyền thông nào?
A. Quan hệ công chúng (Public Relations)
B. Quảng cáo (Advertising)
C. Tài trợ (Sponsorship)
D. Khuyến mãi bán hàng (Sales Promotion)
119. Khi một thương hiệu tham gia tài trợ cho một sự kiện thể thao lớn, mục tiêu truyền thông chính là gì?
A. Trực tiếp bán sản phẩm tại sự kiện
B. Tăng cường nhận diện thương hiệu và liên kết thương hiệu với các giá trị tích cực của sự kiện
C. Thu thập dữ liệu khách hàng chi tiết
D. Giảm thiểu chi phí quảng cáo trên các phương tiện khác
120. Chiến lược ‘influencer marketing’ cần chú trọng điều gì để đảm bảo tính xác thực và hiệu quả?
A. Chọn người ảnh hưởng có số lượng người theo dõi lớn nhất bất kể sự phù hợp
B. Đảm bảo sự minh bạch về mối quan hệ giữa thương hiệu và người ảnh hưởng
C. Yêu cầu người ảnh hưởng chỉ nói những điều tích cực về sản phẩm
D. Chỉ tập trung vào các bài đăng có sẵn
121. Một công ty thực phẩm đóng gói dán nhãn ‘Sản phẩm mới – Hương vị độc đáo’ lên bao bì sản phẩm. Đây là hình thức truyền thông nào?
A. Quảng cáo trên truyền hình (TV Advertising)
B. Tiếp thị trực tiếp (Direct Marketing)
C. Quảng cáo trên bao bì (Packaging Advertising)
D. Tiếp thị qua email (Email Marketing)
122. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một công cụ chính của Marketing Communication Mix?
A. Quảng cáo (Advertising)
B. Bán hàng cá nhân (Personal Selling)
C. Quản lý chuỗi cung ứng (Supply Chain Management)
D. Khuyến mãi (Sales Promotion)
123. Trong mô hình AIDA (Attention, Interest, Desire, Action), giai đoạn ‘Interest’ (Sự quan tâm) tập trung vào điều gì?
A. Thu hút sự chú ý ban đầu của khách hàng.
B. Khơi gợi mong muốn sở hữu sản phẩm, dịch vụ.
C. Cung cấp thông tin chi tiết để khách hàng hiểu rõ lợi ích và giá trị của sản phẩm.
D. Thúc đẩy khách hàng thực hiện hành động mua hàng.
124. Trong các yếu tố của Marketing Communication Mix, ‘Bán hàng cá nhân’ (Personal Selling) có đặc điểm nổi bật nào so với quảng cáo?
A. Khả năng tiếp cận số lượng lớn khách hàng cùng lúc.
B. Khả năng tương tác trực tiếp, cá nhân hóa và nhận phản hồi tức thì.
C. Chi phí thấp và dễ dàng nhân rộng.
D. Tính khách quan và ít thiên vị.
125. Tại sao việc xây dựng thông điệp nhất quán trên tất cả các kênh truyền thông lại quan trọng trong Marketing Communication?
A. Để tạo sự nhầm lẫn cho khách hàng.
B. Để tăng cường nhận diện thương hiệu và tránh gây hiểu lầm, củng cố hình ảnh thương hiệu trong tâm trí khách hàng.
C. Để giảm chi phí sản xuất nội dung.
D. Để tập trung vào một kênh truyền thông duy nhất.
126. Mục tiêu chính của chiến dịch ‘Nói không với thuốc lá’ của Bộ Y tế Việt Nam là gì trong khuôn khổ Marketing Communication?
A. Tăng doanh số bán thuốc lá.
B. Thay đổi nhận thức và hành vi tiêu dùng của công chúng đối với thuốc lá.
C. Giảm thiểu chi phí sản xuất thuốc lá.
D. Tăng cường mối quan hệ với các nhà sản xuất thuốc lá.
127. Yếu tố ‘Kênh truyền thông’ (Channel) trong Marketing Communication đóng vai trò gì?
A. Xác định ý nghĩa của thông điệp.
B. Là phương tiện để truyền tải thông điệp từ người gửi đến người nhận.
C. Đánh giá mức độ tin cậy của người gửi.
D. Xử lý phản hồi từ người nhận.
128. Một công ty sản xuất xe hơi tập trung vào việc truyền tải thông điệp về ‘sự an toàn vượt trội’ và ‘công nghệ tiên tiến’ trong mọi chiến dịch quảng cáo và truyền thông của mình. Đây là minh chứng cho chiến lược nào?
A. Định vị thương hiệu (Brand Positioning)
B. Phân khúc thị trường (Market Segmentation)
C. Chiến lược giá cạnh tranh (Competitive Pricing Strategy)
D. Marketing đại chúng (Mass Marketing)
129. Một công ty ra mắt sản phẩm mới và sử dụng quảng cáo trên truyền hình, mạng xã hội, báo chí cùng lúc để tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ. Đây là ví dụ về chiến lược sử dụng yếu tố nào trong Marketing Communication?
A. Tích hợp các kênh truyền thông (Integrated Marketing Communication – IMC)
B. Định vị thương hiệu (Brand Positioning)
C. Phân khúc thị trường (Market Segmentation)
D. Chiến lược giá (Pricing Strategy)
130. Một doanh nghiệp tham gia triển lãm thương mại để giới thiệu sản phẩm và dịch vụ mới, thu thập thông tin khách hàng tiềm năng và gặp gỡ đối tác. Đây là chiến thuật thuộc lĩnh vực nào?
A. Marketing liên kết (Affiliate Marketing)
B. Marketing sự kiện (Event Marketing) và Bán hàng cá nhân (Personal Selling)
C. Marketing nội dung (Content Marketing)
D. Marketing dựa trên dữ liệu (Data-driven Marketing)
131. Trong hoạt động Marketing Communication, ‘Giải mã’ (Decoding) là quá trình gì?
A. Người gửi biến ý tưởng thành một chuỗi các ký hiệu.
B. Kênh truyền thông truyền tải thông điệp.
C. Người nhận diễn giải các ký hiệu để hiểu ý nghĩa của thông điệp.
D. Phản hồi của người nhận về thông điệp.
132. Khi một doanh nghiệp tham gia tài trợ cho một giải đấu thể thao lớn, mục tiêu Marketing Communication chính của họ là gì?
A. Giảm giá thành sản phẩm.
B. Cải thiện chất lượng sản phẩm.
C. Tăng cường nhận diện thương hiệu và liên kết thương hiệu với các giá trị tích cực của sự kiện.
D. Thu thập dữ liệu khách hàng cá nhân.
133. Khi phân tích một chiến dịch Marketing Communication, yếu tố ‘Phản hồi’ (Feedback) cho biết điều gì?
A. Mức độ hiệu quả của kênh truyền thông.
B. Sự hiểu biết của người gửi về người nhận.
C. Sự phản ứng, hành động hoặc thay đổi thái độ của người nhận đối với thông điệp đã nhận.
D. Chi phí đã bỏ ra cho chiến dịch.
134. Trong chiến lược Marketing Communication, yếu tố nào sau đây đóng vai trò là ‘người truyền tin’ chính, chịu trách nhiệm chuyển đổi thông điệp thành hành động cụ thể từ phía người nhận?
A. Kênh truyền thông
B. Mã hóa
C. Giải mã
D. Người nhận
135. Khi một thương hiệu thực hiện chiến dịch ‘viral marketing’ bằng cách tạo ra nội dung độc đáo, hài hước và khuyến khích người dùng chia sẻ rộng rãi trên mạng xã hội, họ đang kỳ vọng vào hiệu ứng gì?
A. Tăng cường chi phí quảng cáo truyền thống.
B. Giảm thiểu sự tương tác của khách hàng.
C. Lan truyền thông điệp nhanh chóng và tự nhiên thông qua mạng lưới xã hội.
D. Tăng cường sự phàn nàn của khách hàng.
136. Đâu là mục tiêu chính của việc sử dụng ‘Khuyến mãi’ (Sales Promotion) trong Marketing Communication?
A. Xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng.
B. Thúc đẩy hành vi mua hàng ngắn hạn và tăng doanh số bán.
C. Nâng cao nhận thức về thương hiệu trong dài hạn.
D. Cải thiện hình ảnh thương hiệu trong mắt công chúng.
137. Khi một doanh nghiệp đặt các biển quảng cáo lớn, bắt mắt tại các vị trí giao thông đông đúc, họ đang sử dụng hình thức truyền thông nào là chủ yếu?
A. Marketing trực tiếp (Direct Marketing)
B. Quảng cáo ngoài trời (Out-of-Home Advertising)
C. Tài trợ (Sponsorship)
D. Marketing sự kiện (Event Marketing)
138. Trong Marketing Communication, ‘Định vị thương hiệu’ (Brand Positioning) là quá trình gì?
A. Đo lường doanh số bán hàng.
B. Xác định và truyền tải một hình ảnh, giá trị độc đáo của thương hiệu trong tâm trí khách hàng mục tiêu, khác biệt so với đối thủ cạnh tranh.
C. Phân tích đối thủ cạnh tranh.
D. Thiết kế logo và slogan.
139. Khi một thương hiệu sử dụng các KOL (Key Opinion Leader) để đánh giá và giới thiệu sản phẩm của mình đến với công chúng, họ đang tận dụng hình thức truyền thông nào?
A. Quảng cáo (Advertising)
B. Khuyến mãi (Sales Promotion)
C. Quan hệ công chúng (Public Relations – PR)
D. Marketing Influencer (Influencer Marketing)
140. Một công ty sử dụng email marketing để gửi bản tin hàng tuần, cung cấp thông tin hữu ích, mẹo vặt liên quan đến lĩnh vực kinh doanh của họ. Đây là hình thức của loại hình marketing nào?
A. Marketing số (Digital Marketing) – Cụ thể là Email Marketing và Content Marketing.
B. Marketing truyền thống (Traditional Marketing)
C. Marketing giới thiệu (Introductory Marketing)
D. Marketing quan hệ công chúng (PR Marketing)
141. Một công ty bán lẻ gửi email trực tiếp đến khách hàng cũ để thông báo về chương trình giảm giá đặc biệt cho các sản phẩm họ đã từng mua. Đây là ứng dụng của phương pháp nào?
A. Marketing qua mạng xã hội (Social Media Marketing)
B. Marketing trực tiếp (Direct Marketing)
C. Marketing nội dung (Content Marketing)
D. Marketing liên kết (Affiliate Marketing)
142. Một thương hiệu thời trang cao cấp tổ chức buổi trình diễn thời trang với sự tham gia của người nổi tiếng và giới truyền thông để giới thiệu bộ sưu tập mới. Đây là hình thức hoạt động nào?
A. Quảng cáo trực tuyến (Online Advertising)
B. Quan hệ công chúng (Public Relations – PR) thông qua sự kiện.
C. Tiếp thị qua điện thoại (Telemarketing)
D. Tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing)
143. Một nhãn hàng nước giải khát tài trợ cho một lễ hội âm nhạc ngoài trời nhằm tiếp cận đối tượng khán giả trẻ tuổi, năng động. Đây là một ví dụ về:
A. Tiếp thị qua người bán hàng (Salesperson Marketing)
B. Tài trợ sự kiện (Event Sponsorship)
C. Tiếp thị trực tiếp (Direct Marketing)
D. Tiếp thị qua mạng lưới (Network Marketing)
144. Mục tiêu của ‘Marketing từ khóa’ (Keyword Marketing) trong Tiếp thị số là gì?
A. Tăng cường tương tác trên mạng xã hội.
B. Tối ưu hóa nội dung để xuất hiện trên các công cụ tìm kiếm khi người dùng tìm kiếm các từ khóa liên quan.
C. Xây dựng cộng đồng khách hàng trung thành.
D. Tạo ra các video quảng cáo hấp dẫn.
145. Đâu là chức năng chính của ‘Mã hóa’ (Encoding) trong quá trình truyền thông Marketing?
A. Diễn giải ý nghĩa của thông điệp.
B. Chuyển ý tưởng, thông điệp thành các ký hiệu, từ ngữ, hình ảnh có thể truyền tải.
C. Lọc bỏ các yếu tố gây nhiễu.
D. Đánh giá hiệu quả của thông điệp.
146. Tại sao ‘Độ tin cậy’ (Credibility) của nguồn thông tin lại quan trọng trong Marketing Communication?
A. Để tăng tốc độ truyền tải thông điệp.
B. Để đảm bảo thông điệp được người nhận chấp nhận và tin tưởng, ảnh hưởng đến thái độ và hành vi của họ.
C. Để giảm chi phí quảng cáo.
D. Để tạo ra nhiều lựa chọn cho người nhận.
147. Yếu tố ‘Noise’ (nhiễu) trong quá trình truyền thông Marketing đề cập đến điều gì?
A. Sự rõ ràng và mạch lạc của thông điệp.
B. Các yếu tố cản trở hoặc làm sai lệch quá trình truyền tải và tiếp nhận thông điệp.
C. Sự phản hồi tích cực từ phía người nhận.
D. Hiệu quả của kênh truyền thông được lựa chọn.
148. Một thương hiệu điện thoại di động tung ra chương trình ‘đổi cũ lấy mới’ với ưu đãi giảm giá hấp dẫn cho khách hàng mang điện thoại cũ đến cửa hàng. Đây là ví dụ về công cụ nào trong Marketing Communication?
A. Quảng cáo (Advertising)
B. Quan hệ công chúng (Public Relations)
C. Khuyến mãi (Sales Promotion) – Cụ thể là Trade-in
D. Bán hàng cá nhân (Personal Selling)
149. Trong mô hình AIDA, giai đoạn ‘Action’ (Hành động) có ý nghĩa gì?
A. Khơi gợi sự quan tâm về sản phẩm.
B. Thu hút sự chú ý ban đầu.
C. Thúc đẩy khách hàng thực hiện hành vi mua hàng, đăng ký, hoặc một hành động mong muốn khác.
D. Xây dựng mong muốn sở hữu sản phẩm.
150. Việc sử dụng các hashtag thịnh hành, chia sẻ nội dung mang tính giải trí trên các nền tảng mạng xã hội như TikTok, Instagram để tăng tương tác với giới trẻ được gọi là chiến lược gì?
A. Tiếp thị truyền thống (Traditional Marketing)
B. Marketing dựa trên sự kiện (Event-based Marketing)
C. Tiếp thị số (Digital Marketing) / Tiếp thị trên mạng xã hội (Social Media Marketing)
D. Tiếp thị quan hệ khách hàng (Customer Relationship Marketing)