1. Đâu là một ví dụ điển hình về ‘Truyền thông nội bộ’ (Internal Communication) trong một tổ chức?
A. Bản tin nội bộ thông báo về thay đổi chính sách lương thưởng cho nhân viên.
B. Quảng cáo sản phẩm mới trên truyền hình quốc gia.
C. Phát hành một bộ phim tài liệu về lịch sử ngành.
D. Tổ chức họp báo ra mắt sản phẩm công nghệ.
2. Đâu là đặc điểm cốt lõi của ‘Sản phẩm truyền thông’ xét trên góc độ kinh tế và thị trường?
A. Tính vô hình, có thể sản xuất, phân phối và tiêu thụ.
B. Tính hữu hình, có thể cầm nắm và lưu trữ vật lý.
C. Giá trị phụ thuộc hoàn toàn vào chi phí sản xuất.
D. Không chịu sự tác động của quy luật cung cầu thị trường.
3. Khi phân tích một sản phẩm truyền thông, yếu tố ‘Định vị’ (Positioning) nhằm mục đích gì?
A. Tạo dựng hình ảnh riêng biệt và hấp dẫn trong tâm trí công chúng mục tiêu so với đối thủ.
B. Tăng cường số lượng người theo dõi trên các nền tảng mạng xã hội.
C. Giảm thiểu chi phí sản xuất và phân phối nội dung.
D. Đo lường hiệu quả quảng cáo thông qua các chỉ số kỹ thuật.
4. Khái niệm ‘Tiếng ồn’ (Noise) trong mô hình truyền thông ám chỉ điều gì?
A. Bất kỳ yếu tố nào cản trở hoặc làm sai lệch quá trình truyền tải và tiếp nhận thông điệp.
B. Âm thanh phát ra từ các thiết bị truyền thông.
C. Sự phản hồi tiêu cực từ công chúng.
D. Lượng thông tin quá tải trên các kênh truyền thông.
5. Trong thiết kế sản phẩm truyền thông, ‘Hệ thống nhận diện thương hiệu’ (Brand Identity System) bao gồm những yếu tố nào?
A. Logo, màu sắc, font chữ, slogan và các quy chuẩn sử dụng.
B. Chỉ số doanh thu và lợi nhuận của sản phẩm.
C. Phản hồi của khách hàng và đánh giá trên mạng xã hội.
D. Số lượng bản quyền đã được cấp phép.
6. Trong lĩnh vực truyền thông, thuật ngữ ‘Gatekeeping’ đề cập đến quá trình nào?
A. Việc các nhà báo lựa chọn và quyết định tin tức nào sẽ được công chúng tiếp cận.
B. Hoạt động quảng cáo sản phẩm trên các kênh truyền thông khác nhau.
C. Phân tích hiệu quả của chiến dịch truyền thông trên mạng xã hội.
D. Sản xuất nội dung đa phương tiện cho các nền tảng trực tuyến.
7. Trong phân tích nội dung truyền thông, ‘Phân tích định tính’ (Qualitative Analysis) tập trung vào điều gì?
A. Ý nghĩa, chủ đề, biểu tượng và cách diễn giải của thông điệp.
B. Số lượng từ, tần suất xuất hiện của từ khóa.
C. Tỷ lệ người xem và thời gian xem trung bình.
D. Tốc độ lan truyền thông tin trên mạng xã hội.
8. Khái niệm ‘Độ bao phủ’ (Coverage) trong tin tức truyền thông thường đề cập đến:
A. Phạm vi địa lý hoặc chủ đề mà một bản tin hoặc một loạt tin tức đề cập đến.
B. Số lượng người đã xem hoặc đọc bản tin.
C. Thời lượng của một chương trình tin tức.
D. Tỷ lệ tin tức được đăng tải trên các phương tiện truyền thông khác nhau.
9. Sự phát triển của ‘Truyền thông xã hội’ (Social Media) đã tạo ra những thay đổi cơ bản nào trong ngành truyền thông truyền thống?
A. Tăng tính tương tác hai chiều, phân tán quyền lực thông tin và cá nhân hóa nội dung.
B. Làm giảm sự cạnh tranh giữa các kênh truyền thông.
C. Tăng cường sự kiểm soát của các tổ chức truyền thông lớn.
D. Giảm thiểu vai trò của người tiêu dùng trong việc tạo nội dung.
10. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một ‘Mục tiêu truyền thông’ (Communication Objective)?
A. Tăng doanh số bán hàng lên 15% trong quý tới.
B. Nâng cao nhận thức về một vấn đề xã hội.
C. Thay đổi thái độ của công chúng đối với một sản phẩm.
D. Cung cấp thông tin cho một nhóm đối tượng cụ thể.
11. Trong chiến lược truyền thông, khái niệm ‘Tỷ lệ nhấp’ (Click-Through Rate – CTR) đo lường:
A. Tỷ lệ phần trăm số người nhấp vào một liên kết quảng cáo hoặc nội dung so với tổng số lượt hiển thị.
B. Tổng số lượt nhấp vào một liên kết.
C. Thời gian trung bình người dùng ở lại trên trang đích.
D. Số lượng người dùng đã chuyển đổi sau khi nhấp.
12. Trong sản xuất nội dung số, ‘Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm’ (SEO) là gì?
A. Quá trình cải thiện nội dung và cấu trúc trang web để tăng khả năng được các công cụ tìm kiếm như Google hiển thị ở vị trí cao.
B. Chiến lược quảng cáo trả tiền trên các nền tảng tìm kiếm.
C. Phân tích hành vi người dùng sau khi họ truy cập trang web.
D. Tạo nội dung video có khả năng lan truyền cao.
13. Khi nói về ‘Bản quyền’ (Copyright) trong sản phẩm truyền thông, điều này bảo vệ quyền lợi của ai?
A. Người sáng tạo ra tác phẩm gốc (tác giả, nhà sản xuất).
B. Nhà phân phối sản phẩm truyền thông.
C. Người tiêu dùng cuối cùng của sản phẩm.
D. Chính phủ hoặc cơ quan quản lý nhà nước.
14. Khi đánh giá ‘Tỷ lệ chuyển đổi’ (Conversion Rate) trong một chiến dịch truyền thông số, điều này thường đo lường:
A. Tỷ lệ người dùng thực hiện hành động mong muốn (mua hàng, đăng ký, tải xuống) trên tổng số người tiếp cận.
B. Tổng số lượt hiển thị quảng cáo trên các nền tảng.
C. Mức độ tương tác trung bình trên mỗi bài đăng.
D. Phần trăm khán giả xem hết một video quảng cáo.
15. Trong sản xuất sản phẩm truyền thông, ‘Kịch bản’ (Script) đóng vai trò gì?
A. Là bản chi tiết hóa ý tưởng, nội dung, trình tự các cảnh quay, lời thoại, âm thanh và hình ảnh.
B. Là báo cáo phân tích thị trường mục tiêu.
C. Là kết quả đánh giá hiệu quả truyền thông sau khi phát hành.
D. Là danh sách các thiết bị cần thiết cho quá trình quay phim.
16. Khi một sản phẩm truyền thông nhắm đến phân khúc thị trường cụ thể, việc ‘Phân khúc thị trường’ (Market Segmentation) giúp gì cho nhà sản xuất?
A. Hiểu rõ nhu cầu, đặc điểm của nhóm khách hàng mục tiêu để tạo nội dung và chiến lược phù hợp nhất.
B. Tăng cường quảng cáo cho tất cả các nhóm khách hàng tiềm năng.
C. Giảm thiểu sự khác biệt giữa các nhóm khách hàng.
D. Phát hành sản phẩm trên mọi kênh truyền thông có thể.
17. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của ‘Quy trình sáng tạo’ (Creative Process) trong sản xuất sản phẩm truyền thông?
A. Báo cáo tài chính và phân tích chi phí dự kiến.
B. Nghiên cứu và thu thập ý tưởng.
C. Phát triển và hiện thực hóa ý tưởng.
D. Đánh giá và chỉnh sửa sản phẩm cuối cùng.
18. Trong lĩnh vực truyền thông, ‘Phân tích SWOT’ được sử dụng để đánh giá khía cạnh nào của một sản phẩm hoặc chiến dịch?
A. Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities), và Thách thức (Threats).
B. Doanh thu (Sales), Chi phí (Costs), Lợi nhuận (Profits), và Hiệu quả (Efficiency).
C. Đối tượng (Target), Kênh (Channels), Thông điệp (Message), và Mục tiêu (Objectives).
D. Nội dung (Content), Hình thức (Format), Thời lượng (Duration), và Ngân sách (Budget).
19. Mục tiêu chính của việc sử dụng ‘Slogan’ trong một sản phẩm truyền thông là gì?
A. Tạo ra một khẩu hiệu ngắn gọn, dễ nhớ, truyền tải thông điệp cốt lõi của sản phẩm hoặc thương hiệu.
B. Liệt kê đầy đủ các tính năng kỹ thuật của sản phẩm.
C. Cung cấp thông tin liên hệ chi tiết của nhà sản xuất.
D. Đảm bảo tính pháp lý cho sản phẩm truyền thông.
20. Khái niệm ‘Tương tác’ (Engagement) trong truyền thông số thường đề cập đến:
A. Các hành động của người dùng như thích, bình luận, chia sẻ, nhấp chuột vào nội dung.
B. Số lượng người theo dõi một kênh truyền thông.
C. Thời gian trung bình một người dành cho một trang web.
D. Số lần một video quảng cáo được hiển thị.
21. Khái niệm ‘Phản hồi’ (Feedback) trong mô hình truyền thông có vai trò gì?
A. Cho phép người gửi biết được thông điệp đã được tiếp nhận và hiểu như thế nào.
B. Tăng cường tiếng ồn (noise) trong quá trình truyền thông.
C. Đảm bảo thông điệp luôn được giữ nguyên vẹn.
D. Giảm thiểu sự khác biệt giữa người gửi và người nhận.
22. Khái niệm ‘Agenda Setting’ (Thiết lập chương trình nghị sự) trong truyền thông có ý nghĩa gì?
A. Khả năng của truyền thông trong việc định hướng mức độ quan trọng mà công chúng gán cho các vấn đề xã hội.
B. Phân tích xu hướng tiêu dùng các sản phẩm truyền thông mới.
C. Đánh giá mức độ tương tác của người dùng trên các nền tảng số.
D. Xây dựng kịch bản cho các chương trình truyền hình thực tế.
23. Trong phân tích truyền thông, khái niệm ‘Hiệu ứng trần thuật’ (Narrative Effect) cho thấy điều gì?
A. Cách thức cấu trúc câu chuyện và phương pháp kể chuyện ảnh hưởng đến nhận thức và thái độ của khán giả.
B. Tầm quan trọng của việc sử dụng hình ảnh chất lượng cao trong sản phẩm truyền thông.
C. Mức độ lan truyền của một câu chuyện trên các nền tảng số.
D. Sự khác biệt trong cách các nền tảng truyền thông trình bày cùng một câu chuyện.
24. Sự khác biệt chính giữa ‘Truyền thông đại chúng’ (Mass Communication) và ‘Truyền thông cá nhân’ (Interpersonal Communication) là gì?
A. Quy mô công chúng tiếp nhận và tính hai chiều của tương tác.
B. Sử dụng công nghệ hay không.
C. Tính chính xác của thông tin.
D. Chi phí sản xuất nội dung.
25. Khi một sản phẩm truyền thông được thiết kế ‘thân thiện với thiết bị di động’ (Mobile-friendly), điều này ưu tiên yếu tố nào?
A. Khả năng hiển thị và tương tác tốt trên màn hình điện thoại thông minh và máy tính bảng.
B. Sử dụng ít dữ liệu di động nhất có thể.
C. Khả năng hoạt động ngoại tuyến (offline).
D. Tích hợp các tính năng thực tế tăng cường (AR).
26. Một sản phẩm truyền thông được coi là ‘Đa nền tảng’ (Cross-platform) khi nó:
A. Được sản xuất và phân phối trên nhiều kênh hoặc định dạng khác nhau để tiếp cận nhiều đối tượng.
B. Chỉ tập trung vào một nền tảng truyền thông duy nhất.
C. Có nội dung giống hệt nhau trên tất cả các kênh.
D. Yêu cầu người dùng phải trả phí để truy cập.
27. Khái niệm ‘Mô hình Osgood’ (Osgood’s Model) trong truyền thông nhấn mạnh khía cạnh nào của quá trình truyền thông?
A. Tính hai chiều và chu kỳ của truyền thông, xem người gửi và người nhận có thể hoán đổi vai trò.
B. Tầm quan trọng của việc sử dụng các kênh truyền thông đa dạng.
C. Ảnh hưởng của tiếng ồn lên thông điệp.
D. Vai trò của người dẫn dắt dư luận (opinion leader).
28. Mô hình truyền thông hai bước (Two-step flow of communication) cho rằng ảnh hưởng truyền thông chủ yếu đến công chúng thông qua nhóm nào?
A. Những người có ảnh hưởng (Opinion leaders) trong cộng đồng.
B. Các chuyên gia phân tích dữ liệu truyền thông.
C. Các nhà quản lý chiến dịch truyền thông.
D. Các nhà tiếp thị nội dung sáng tạo.
29. Trong quảng cáo, thuật ngữ ‘Reach’ (Phạm vi tiếp cận) đo lường:
A. Số lượng người dùng duy nhất đã nhìn thấy quảng cáo.
B. Tổng số lần quảng cáo được hiển thị.
C. Thời gian trung bình người dùng xem quảng cáo.
D. Tỷ lệ người dùng nhấp vào quảng cáo.
30. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một ‘Kênh truyền thông’ (Communication Channel)?
A. Cảm xúc của người nhận thông điệp.
B. Báo chí, truyền hình, radio.
C. Mạng xã hội, email, website.
D. Phát thanh qua loa công cộng.
31. Khái niệm ‘sản phẩm truyền thông tích hợp’ (integrated communication product) nhấn mạnh điều gì?
A. Sản phẩm chỉ sử dụng duy nhất một kênh truyền thông.
B. Sự phối hợp đồng bộ và nhất quán của nhiều kênh và hình thức truyền thông khác nhau.
C. Sản phẩm có tính năng tương tác cao với người dùng.
D. Nội dung sản phẩm được cá nhân hóa cho từng người nhận.
32. Trong các mô hình truyền thông, mô hình nào nhấn mạnh vai trò chủ động của người nhận trong việc giải mã và diễn giải thông điệp?
A. Mô hình Laswell (Linear Model).
B. Mô hình Shannon-Weaver (Information Theory Model).
C. Mô hình Concentric Circle (Vòng tròn đồng tâm).
D. Mô hình Osgood-Schramm (Circular Model/Interactive Model).
33. Khái niệm ‘định vị thương hiệu’ (brand positioning) trong truyền thông đề cập đến điều gì?
A. Việc lựa chọn kênh truyền thông phù hợp để tiếp cận khách hàng.
B. Quá trình tạo dựng một hình ảnh độc đáo và có giá trị trong tâm trí khách hàng mục tiêu.
C. Thiết kế bao bì sản phẩm sao cho hấp dẫn và bắt mắt.
D. Phân tích đối thủ cạnh tranh để tìm ra điểm khác biệt.
34. Trong truyền thông, ‘sự kiện truyền thông’ (media event) có vai trò chính là gì?
A. Tổ chức các cuộc họp báo chỉ để cung cấp thông tin nội bộ.
B. Tạo ra một dịp đặc biệt để thu hút sự chú ý của truyền thông và công chúng về một vấn đề, sản phẩm hoặc sự kiện.
C. Giảm thiểu tối đa chi phí quảng cáo.
D. Chỉ tập trung vào việc bán hàng trực tiếp.
35. Khi một sản phẩm truyền thông sử dụng ‘thông điệp có tính cá nhân hóa’ (personalized message), mục tiêu chính là gì?
A. Tăng cường sự đồng nhất của thông điệp trên mọi đối tượng.
B. Tăng khả năng thu hút, gắn kết và tạo ra phản hồi tích cực từ từng cá nhân.
C. Giảm chi phí sản xuất nội dung.
D. Đảm bảo thông điệp được truyền tải đến tất cả mọi người.
36. Khi một sản phẩm truyền thông được coi là ‘có tính tương tác’ (interactive), điều đó có ý nghĩa gì?
A. Sản phẩm chỉ hiển thị thông tin một chiều.
B. Người dùng có thể tham gia, ảnh hưởng hoặc phản hồi lại sản phẩm.
C. Sản phẩm được phát sóng trên nhiều kênh cùng lúc.
D. Nội dung sản phẩm luôn thay đổi và cập nhật.
37. Một chiến dịch truyền thông thành công thường được đánh giá dựa trên những tiêu chí nào sau đây, ngoại trừ?
A. Mức độ lan tỏa (reach) và tương tác (engagement).
B. Sự thay đổi về nhận thức, thái độ hoặc hành vi của đối tượng mục tiêu.
C. Số lượng giải thưởng truyền thông mà sản phẩm nhận được.
D. Tính sáng tạo và độc đáo của thông điệp.
38. Trong phân tích nội dung truyền thông, ‘phân tích định tính’ (qualitative analysis) thường tập trung vào khía cạnh nào?
A. Số lượng lần xuất hiện của một từ khóa cụ thể.
B. Ý nghĩa, chủ đề, cách diễn đạt và sắc thái của thông điệp.
C. Tỷ lệ khán giả tiếp cận và tương tác với sản phẩm.
D. Thời lượng phát sóng hoặc độ dài của sản phẩm.
39. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc đảm bảo ‘khán giả mục tiêu’ (target audience) của một sản phẩm truyền thông được tiếp cận hiệu quả?
A. Sử dụng ngôn ngữ phức tạp và chuyên ngành.
B. Lựa chọn kênh truyền thông mà khán giả mục tiêu thường xuyên sử dụng.
C. Tạo ra sản phẩm có nội dung quá tải thông tin.
D. Phát hành sản phẩm vào thời điểm không phù hợp.
40. Khi phân tích ‘hiệu quả truyền thông’ (communication effectiveness), yếu tố nào sau đây cần được xem xét kỹ lưỡng nhất?
A. Chỉ đo lường số lượng người xem.
B. Mức độ đạt được các mục tiêu truyền thông đã đề ra (như thay đổi nhận thức, thái độ, hành vi).
C. Tổng chi phí đã bỏ ra cho chiến dịch.
D. Sự hài lòng của đội ngũ sản xuất.
41. Khi một sản phẩm truyền thông sử dụng ‘hiệu ứng cánh bướm’ (butterfly effect) trong câu chuyện, điều đó có nghĩa là gì?
A. Hành động nhỏ ban đầu dẫn đến những thay đổi lớn lao không lường trước được về sau.
B. Sản phẩm truyền thông có khả năng lan truyền nhanh chóng như một cơn bão.
C. Sự phụ thuộc vào các yếu tố ngoại cảnh để định hình kết quả cuối cùng.
D. Tầm quan trọng của việc kiểm soát mọi khía cạnh của quá trình sản xuất.
42. Trong sản xuất video, thuật ngữ ‘storyboard’ dùng để chỉ gì?
A. Bản ghi âm giọng nói của diễn viên.
B. Bản nhạc nền cho video.
C. Chuỗi hình ảnh minh họa các cảnh quay dự kiến, kèm theo mô tả.
D. Danh sách các thiết bị cần thiết để quay phim.
43. Khi nói về ‘sự nhiễu loạn’ (noise) trong truyền thông, đâu là ví dụ về ‘nhiễu vật lý’ (physical noise)?
A. Sự hiểu lầm về ý nghĩa của từ ngữ.
B. Tiếng ồn xung quanh làm át đi âm thanh của bài phát biểu.
C. Sự mệt mỏi hoặc mất tập trung của người nghe.
D. Sự khác biệt về văn hóa giữa người gửi và người nhận.
44. Trong lĩnh vực truyền thông, ‘phân tích SWOT’ là viết tắt của yếu tố nào?
A. Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức).
B. Strategy, Workflow, Organization, Teamwork (Chiến lược, Quy trình làm việc, Tổ chức, Làm việc nhóm).
C. Sponsorship, Website, Social media, Television (Tài trợ, Website, Mạng xã hội, Truyền hình).
D. Storytelling, Visuals, Audience, Timing (Kể chuyện, Hình ảnh, Khán giả, Thời điểm).
45. Khi phân tích một sản phẩm truyền thông, yếu tố ‘ngữ cảnh’ (context) bao gồm những gì?
A. Chỉ bao gồm các yếu tố kỹ thuật của sản phẩm truyền thông.
B. Bao gồm cả các yếu tố văn hóa, xã hội, lịch sử, kinh tế và chính trị ảnh hưởng đến sản phẩm.
C. Chỉ tập trung vào thông điệp mà sản phẩm muốn truyền tải.
D. Là sự tương tác giữa người nhận và người gửi thông điệp.
46. Trong chiến lược truyền thông, ‘phân tích đối thủ cạnh tranh’ (competitor analysis) giúp ích gì cho việc xây dựng sản phẩm?
A. Sao chép hoàn toàn các chiến lược của đối thủ.
B. Hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu của đối thủ để tạo ra sự khác biệt và lợi thế cạnh tranh.
C. Giảm thiểu hoàn toàn các chi phí truyền thông.
D. Tập trung vào việc chỉ tiếp cận những khán giả mà đối thủ bỏ qua.
47. Yếu tố nào sau đây thuộc về ‘người gửi’ (sender) trong mô hình truyền thông cơ bản?
A. Phương tiện truyền tải thông điệp.
B. Nguồn gốc hoặc cá nhân tạo ra và truyền đi thông điệp.
C. Phản hồi từ người nhận.
D. Môi trường diễn ra quá trình truyền thông.
48. Chiến lược ‘kể chuyện thương hiệu’ (brand storytelling) nhằm mục đích gì?
A. Chỉ tập trung vào việc liệt kê các tính năng của sản phẩm.
B. Tạo kết nối cảm xúc và ý nghĩa sâu sắc với khán giả thông qua những câu chuyện liên quan đến thương hiệu.
C. Giảm thiểu chi phí sản xuất bằng cách sử dụng nội dung có sẵn.
D. Tăng cường hoạt động quảng cáo trả phí trên các nền tảng số.
49. Yếu tố nào sau đây thuộc về ‘kênh’ (channel) trong quá trình truyền thông?
A. Cảm xúc của người gửi thông điệp.
B. Nội dung và ngôn ngữ của thông điệp.
C. Phương tiện vật lý hoặc kỹ thuật mà thông điệp được truyền đi.
D. Sự nhiễu loạn (noise) trong quá trình truyền tin.
50. Trong sản xuất sản phẩm truyền thông, thuật ngữ ‘pre-production’ đề cập đến giai đoạn nào?
A. Giai đoạn quay phim và thu âm.
B. Giai đoạn chỉnh sửa, hậu kỳ và phát hành.
C. Giai đoạn lên kế hoạch, kịch bản, tuyển chọn diễn viên và địa điểm quay.
D. Giai đoạn quảng bá và tiếp thị sản phẩm.
51. Yếu tố nào sau đây không thuộc về ‘đầu vào’ (input) trong quy trình sản xuất sản phẩm truyền thông?
A. Ý tưởng sáng tạo và mục tiêu truyền thông.
B. Nguồn lực tài chính và nhân lực.
C. Nội dung thông điệp đã được hoàn thiện và phê duyệt.
D. Sản phẩm truyền thông cuối cùng đã phát hành.
52. Yếu tố nào sau đây thường được coi là ‘rào cản’ (barrier) trong quá trình truyền thông?
A. Sự rõ ràng và mạch lạc của thông điệp.
B. Sự tương đồng về văn hóa giữa người gửi và người nhận.
C. Sự hiểu biết và kinh nghiệm chung giữa các bên tham gia.
D. Sự khác biệt về ngôn ngữ, định kiến, hoặc môi trường ồn ào.
53. Thuật ngữ ‘viral marketing’ trong truyền thông có nghĩa là gì?
A. Marketing dựa trên việc lan truyền thông điệp một cách tự nhiên qua mạng xã hội và các kênh kỹ thuật số.
B. Marketing tập trung vào việc sử dụng người nổi tiếng để quảng bá sản phẩm.
C. Marketing chỉ sử dụng các kênh truyền thông truyền thống như TV, báo, đài.
D. Marketing có chi phí rất thấp và không cần đầu tư ban đầu.
54. Yếu tố ‘tính xác thực’ (authenticity) trong sản phẩm truyền thông có ý nghĩa gì?
A. Sản phẩm được sản xuất bởi những người nổi tiếng.
B. Sản phẩm phản ánh chân thực giá trị, mục đích và bản sắc của người tạo ra nó.
C. Sản phẩm sử dụng công nghệ tiên tiến nhất.
D. Sản phẩm có khả năng tương tác với nhiều nền tảng khác nhau.
55. Khi đánh giá một chiến dịch truyền thông sử dụng ‘thông điệp hai chiều’ (two-way communication), điều đó có nghĩa là gì?
A. Thông điệp được gửi đi và nhận lại một lần.
B. Có sự tương tác, phản hồi và đối thoại giữa người gửi và người nhận.
C. Thông điệp chỉ được truyền từ một nguồn duy nhất.
D. Người nhận chỉ đơn thuần tiếp nhận thông tin mà không có phản ứng.
56. Trong lĩnh vực truyền thông, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc định hình nhận thức của công chúng về một sản phẩm truyền thông?
A. Cấu trúc câu chuyện và cách kể.
B. Ngân sách quảng cáo được phân bổ.
C. Số lượng người theo dõi trên mạng xã hội.
D. Sự xuất hiện của người nổi tiếng trong sản phẩm.
57. Trong truyền thông, thuật ngữ ‘kênh ngách’ (niche channel) đề cập đến loại kênh nào?
A. Các kênh truyền thông đại chúng có lượng khán giả khổng lồ.
B. Các kênh truyền thông chuyên biệt, nhắm đến một nhóm đối tượng rất cụ thể và nhỏ.
C. Các kênh truyền thông chỉ sử dụng nội dung video.
D. Các kênh truyền thông có chi phí quảng cáo cao nhất.
58. Trong lĩnh vực truyền thông số, ‘tối ưu hóa công cụ tìm kiếm’ (SEO) là gì?
A. Chiến lược đặt quảng cáo trả tiền trên các công cụ tìm kiếm.
B. Quá trình cải thiện thứ hạng của một trang web hoặc nội dung trên các công cụ tìm kiếm.
C. Phân tích hành vi tìm kiếm của người dùng.
D. Tạo ra nội dung độc đáo và hấp dẫn để thu hút người đọc.
59. Đâu là đặc điểm quan trọng nhất của ‘truyền thông đại chúng’ (mass communication)?
A. Tính cá nhân hóa cao và tương tác hai chiều.
B. Khả năng tiếp cận và ảnh hưởng đến một lượng lớn công chúng một cách đồng thời.
C. Sự phụ thuộc hoàn toàn vào phản hồi trực tiếp từ người nhận.
D. Yêu cầu người nhận phải có kiến thức chuyên môn sâu.
60. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc tạo ra một ‘thông điệp rõ ràng và dễ hiểu’ (clear and understandable message)?
A. Sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên ngành phức tạp.
B. Đảm bảo ngôn ngữ, cấu trúc và nội dung phù hợp với đối tượng tiếp nhận.
C. Tạo ra thông điệp dài và chi tiết nhất có thể.
D. Tập trung vào việc gây sốc hoặc thu hút sự chú ý bằng mọi giá.
61. Theo phân tích phổ biến về sản phẩm truyền thông, yếu tố nào sau đây KHÔNG được xem là một ‘sản phẩm truyền thông’ theo nghĩa rộng, mặc dù nó có thể được truyền tải qua các kênh truyền thông?
A. Một bài viết trên báo điện tử về sự kiện văn hóa.
B. Một quảng cáo sản phẩm trên mạng xã hội.
C. Một vở kịch được biểu diễn trên sân khấu.
D. Một bản kế hoạch kinh doanh chi tiết của công ty.
62. Trong lĩnh vực sản xuất nội dung số, thuật ngữ ‘độ sâu nội dung’ (content depth) thường ám chỉ điều gì?
A. Số lượng từ ngữ được sử dụng trong một bài viết.
B. Mức độ chi tiết, phân tích chuyên sâu và giá trị thông tin mà nội dung mang lại.
C. Thời lượng của một video hoặc bản ghi âm.
D. Số lượng hình ảnh minh họa đi kèm.
63. Một chiến dịch truyền thông sử dụng ‘influencer marketing’ (tiếp thị qua người ảnh hưởng) để quảng bá sản phẩm, theo các phân tích phổ biến, yếu tố nào là quan trọng nhất để đảm bảo thành công?
A. Số lượng người theo dõi của influencer.
B. Sự phù hợp giữa giá trị của influencer, nội dung anh/cô ấy tạo ra và đối tượng mục tiêu của sản phẩm.
C. Chi phí hợp tác với influencer.
D. Thời gian hợp tác ngắn nhất có thể.
64. Trong sản xuất nội dung số, khái niệm ‘tối ưu hóa cho công cụ tìm kiếm’ (SEO – Search Engine Optimization) nhằm mục đích gì?
A. Tăng khả năng hiển thị của nội dung trên các nền tảng mạng xã hội.
B. Cải thiện thứ hạng của nội dung trên các trang kết quả tìm kiếm, giúp tiếp cận người dùng tự nhiên.
C. Nâng cao chất lượng hình ảnh và âm thanh của video.
D. Giảm dung lượng tệp tin để tải nhanh hơn.
65. Khi nói về ‘sản phẩm truyền thông đa phương tiện’ (multimedia communication product), yếu tố nào sau đây là đặc trưng nhất?
A. Chỉ bao gồm văn bản và hình ảnh tĩnh.
B. Kết hợp nhiều loại hình phương tiện khác nhau như văn bản, hình ảnh, âm thanh, video.
C. Chỉ tập trung vào các định dạng âm thanh.
D. Yêu cầu thiết bị phát có cấu hình rất cao.
66. Yếu tố nào sau đây là cốt lõi để xác định ‘mức độ ảnh hưởng’ (influence) của một sản phẩm truyền thông trong một chiến dịch?
A. Số lượng người tiếp cận (reach) mà không xét đến hành động.
B. Khả năng sản phẩm thay đổi nhận thức, thái độ hoặc hành vi của công chúng mục tiêu.
C. Thời gian tồn tại của sản phẩm trên thị trường.
D. Chi phí sản xuất và phân phối sản phẩm.
67. Trong việc phát triển sản phẩm truyền thông, ‘định vị thương hiệu’ (brand positioning) đóng vai trò gì?
A. Xác định giá bán cuối cùng của sản phẩm.
B. Tạo ra một hình ảnh và vị trí riêng biệt, khác biệt trong tâm trí công chúng mục tiêu.
C. Thiết kế giao diện người dùng cho các ứng dụng số.
D. Đo lường hiệu quả quảng cáo sau khi chiến dịch kết thúc.
68. Khi đánh giá ‘tính lan truyền’ (virality) của một nội dung truyền thông, yếu tố nào đóng vai trò quyết định?
A. Thời gian sản xuất nhanh chóng.
B. Khả năng nội dung đó được người dùng tự nguyện chia sẻ và lan tỏa mạnh mẽ trên mạng lưới của họ.
C. Sự phức tạp về mặt kỹ thuật.
D. Số lượng người nổi tiếng ủng hộ.
69. Việc phân tích ‘hành trình khách hàng’ (customer journey) trong lĩnh vực truyền thông giúp ích gì cho việc phát triển sản phẩm?
A. Chỉ tập trung vào giai đoạn mua hàng cuối cùng.
B. Hiểu rõ các điểm chạm (touchpoints) và nhu cầu của khách hàng ở từng giai đoạn để tối ưu hóa thông điệp và trải nghiệm.
C. Giảm thiểu hoàn toàn chi phí nghiên cứu thị trường.
D. Đảm bảo sản phẩm có giá thành thấp nhất.
70. Trong quá trình phát triển sản phẩm truyền thông, ‘nghiên cứu thị trường’ (market research) đóng vai trò gì?
A. Chỉ để xác định đối thủ cạnh tranh.
B. Cung cấp thông tin về đối tượng mục tiêu, xu hướng thị trường và đối thủ để định hướng phát triển sản phẩm hiệu quả.
C. Đảm bảo sản phẩm có giá bán cao nhất.
D. Tự động hóa toàn bộ quá trình sản xuất.
71. Khi đánh giá ‘chất lượng hình ảnh’ (image quality) của một sản phẩm truyền thông dạng video hoặc ảnh, tiêu chí nào là quan trọng nhất?
A. Số lượng pixel trên mỗi inch.
B. Độ sắc nét, màu sắc trung thực, độ tương phản và ít nhiễu, đảm bảo truyền tải thông điệp hiệu quả.
C. Thời lượng của video.
D. Kích thước tệp tin.
72. Khái niệm ‘truyền thông tích hợp’ (integrated communication) nhấn mạnh điều gì trong việc phát triển sản phẩm truyền thông?
A. Chỉ sử dụng một kênh truyền thông duy nhất.
B. Phối hợp đồng bộ các kênh và thông điệp truyền thông khác nhau để tạo ra sức mạnh tổng hợp.
C. Tập trung vào việc tạo ra nội dung độc quyền cho từng kênh.
D. Giảm thiểu sự tương tác với công chúng.
73. Trong bối cảnh truyền thông hiện đại, ‘cá nhân hóa nội dung’ (content personalization) có lợi ích quan trọng nhất là gì?
A. Làm giảm sự đa dạng của nội dung.
B. Tăng cường sự liên quan, thu hút và tương tác của người dùng bằng cách điều chỉnh nội dung dựa trên sở thích và hành vi của họ.
C. Yêu cầu người dùng cung cấp nhiều thông tin cá nhân hơn.
D. Tăng chi phí sản xuất nội dung lên gấp đôi.
74. Khi phân tích hiệu quả của một chiến dịch truyền thông, chỉ số ‘tỷ lệ chuyển đổi’ (conversion rate) thường đo lường điều gì?
A. Tổng số lượt hiển thị của quảng cáo.
B. Tỷ lệ phần trăm người dùng thực hiện hành động mong muốn sau khi tương tác với sản phẩm truyền thông.
C. Số lượng người dùng đã xem nội dung.
D. Tổng chi phí đã chi cho chiến dịch.
75. Trong lĩnh vực sản phẩm truyền thông, ‘tính nguyên bản’ (originality) thường được đánh giá dựa trên các tiêu chí nào sau đây?
A. Số lượng người tiếp cận và tương tác với sản phẩm.
B. Sự độc đáo, mới lạ trong ý tưởng, nội dung hoặc hình thức thể hiện.
C. Khả năng tạo ra lợi nhuận tài chính cao cho nhà sản xuất.
D. Sự phổ biến và được nhiều người biết đến của sản phẩm.
76. Trong phát triển sản phẩm truyền thông, ‘phân tích đối thủ cạnh tranh’ (competitor analysis) giúp ích gì cho việc tạo ra sự khác biệt?
A. Sao chép hoàn toàn các chiến lược thành công của đối thủ.
B. Xác định điểm mạnh, điểm yếu của đối thủ để tìm ra khoảng trống thị trường và cơ hội tạo ra sản phẩm độc đáo.
C. Giảm thiểu sự đổi mới trong sản phẩm.
D. Chỉ tập trung vào việc giảm giá thành.
77. Khi phân tích một ‘sản phẩm truyền thông giải trí’ (entertainment communication product), yếu tố nào thường được ưu tiên để đánh giá sự thành công?
A. Khả năng cung cấp thông tin khoa học chính xác.
B. Mức độ thu hút, giữ chân khán giả và tạo ra trải nghiệm thú vị, hấp dẫn.
C. Tính giáo dục và nâng cao kiến thức.
D. Số lượng giải thưởng quốc tế nhận được.
78. Khi đánh giá ‘tính khả dụng’ (usability) của một sản phẩm truyền thông số (ví dụ: website, ứng dụng), tiêu chí nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Sự phức tạp của các tính năng kỹ thuật.
B. Khả năng người dùng dễ dàng tìm kiếm thông tin và hoàn thành mục tiêu.
C. Số lượng quảng cáo hiển thị trên trang.
D. Cấu hình phần cứng yêu cầu để truy cập sản phẩm.
79. Trong lĩnh vực quảng cáo, khái niệm ‘thông điệp cốt lõi’ (key message) của một sản phẩm truyền thông cần đáp ứng tiêu chí nào sau đây?
A. Càng dài và phức tạp càng tốt.
B. Ngắn gọn, rõ ràng, dễ nhớ và truyền tải được lợi ích chính hoặc điểm khác biệt của sản phẩm.
C. Chỉ tập trung vào các tính năng kỹ thuật.
D. Sử dụng ngôn ngữ chuyên ngành của ngành quảng cáo.
80. Một chiến dịch truyền thông xã hội thành công thường dựa trên việc xây dựng và duy trì ‘cộng đồng người theo dõi’ (followers/community). Theo các phân tích phổ biến, mục tiêu chính của việc này là gì?
A. Tăng số lượng lượt chia sẻ bài viết một cách thụ động.
B. Xây dựng mối quan hệ tương tác, lòng tin và sự ủng hộ bền vững.
C. Thu thập dữ liệu cá nhân của người dùng một cách tối đa.
D. Giảm thiểu chi phí quảng cáo bằng cách dựa vào lan truyền tự nhiên.
81. Khi thiết kế một ‘sản phẩm truyền thông tương tác’ (interactive communication product), điều gì là quan trọng nhất để thu hút và giữ chân người dùng?
A. Chỉ hiển thị thông tin một chiều từ người tạo đến người nhận.
B. Cung cấp cơ hội cho người dùng tham gia, phản hồi và ảnh hưởng đến nội dung hoặc trải nghiệm.
C. Giới hạn thời gian tương tác để tạo sự khan hiếm.
D. Yêu cầu người dùng phải trả phí để truy cập mọi tính năng.
82. Trong các chiến lược nội dung, việc sử dụng ‘câu chuyện thương hiệu’ (brand storytelling) nhằm mục đích gì?
A. Chỉ để cung cấp thông tin khô khan về lịch sử công ty.
B. Tạo sự kết nối cảm xúc, xây dựng nhận diện thương hiệu và truyền tải giá trị cốt lõi một cách hấp dẫn.
C. Giảm thiểu sự sáng tạo trong nội dung.
D. Tăng cường các yếu tố kỹ thuật phức tạp.
83. Khái niệm ‘lời kêu gọi hành động’ (Call to Action – CTA) trong sản phẩm truyền thông có chức năng chính là gì?
A. Cung cấp thông tin chi tiết về lịch sử sản phẩm.
B. Khuyến khích người dùng thực hiện một hành động cụ thể, mong muốn.
C. Tạo ra các cuộc tranh luận không cần thiết.
D. Tăng thời lượng hiển thị quảng cáo.
84. Trong bối cảnh truyền thông hiện đại, ‘nội dung được tạo bởi người dùng’ (User-Generated Content – UGC) có vai trò quan trọng như thế nào đối với sản phẩm truyền thông của một thương hiệu?
A. Làm giảm tính chuyên nghiệp của thương hiệu.
B. Tăng cường tính chân thực, đáng tin cậy và tạo sự gắn kết với cộng đồng.
C. Chỉ phù hợp với các thương hiệu nhỏ, không có ngân sách lớn.
D. Là nguồn thông tin chính thức duy nhất về sản phẩm.
85. Trong các loại hình sản phẩm truyền thông, ‘báo chí điều tra’ (investigative journalism) được đánh giá cao về yếu tố nào sau đây?
A. Tính giải trí và lan truyền nhanh chóng.
B. Độ sâu của phân tích, sự minh bạch và khả năng phơi bày sự thật.
C. Sự đơn giản, dễ hiểu cho mọi đối tượng.
D. Tính thẩm mỹ và sáng tạo trong hình ảnh.
86. Trong lĩnh vực truyền thông, ‘tính chân thực’ (authenticity) của một sản phẩm truyền thông được thể hiện qua yếu tố nào?
A. Sự giống nhau hoàn toàn với các sản phẩm khác trên thị trường.
B. Sự trung thực, minh bạch trong thông tin và phản ánh đúng bản chất của sự vật, hiện tượng.
C. Sử dụng công nghệ tiên tiến nhất.
D. Số lượng người nổi tiếng xuất hiện trong sản phẩm.
87. Khi đánh giá ‘sức khỏe thương hiệu’ (brand health) thông qua các sản phẩm truyền thông, chỉ số nào sau đây thường được xem xét?
A. Số lượng bài đăng trên mạng xã hội.
B. Mức độ nhận diện thương hiệu, hình ảnh thương hiệu và lòng trung thành của khách hàng.
C. Tổng số lượt tải xuống của ứng dụng.
D. Thời gian phản hồi của bộ phận chăm sóc khách hàng.
88. Khi đánh giá ‘hiệu quả truyền thông’ (communication effectiveness) của một sản phẩm, tiêu chí nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Chi phí sản xuất thấp nhất có thể.
B. Khả năng đạt được mục tiêu truyền thông đã đề ra (ví dụ: tăng nhận diện, thay đổi thái độ, thúc đẩy hành động).
C. Số lượng lượt xem hoặc lượt tải về.
D. Sự phức tạp và độc đáo của công nghệ sử dụng.
89. Khi phát triển một ‘sản phẩm truyền thông giáo dục’ (educational communication product), yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo tính hiệu quả?
A. Số lượng các thuật ngữ chuyên ngành phức tạp.
B. Cấu trúc logic, nội dung chính xác, phương pháp truyền đạt dễ hiểu và phù hợp với đối tượng học tập.
C. Sự hiện diện của các ngôi sao nổi tiếng.
D. Thời gian phát hành sớm nhất có thể.
90. Trong việc xây dựng ‘trải nghiệm người dùng’ (User Experience – UX) cho một sản phẩm truyền thông số, yếu tố nào là nền tảng?
A. Cấu hình máy tính mạnh mẽ.
B. Sự dễ dàng, hiệu quả, thú vị và hài lòng mà người dùng cảm nhận khi tương tác với sản phẩm.
C. Số lượng quảng cáo hiển thị.
D. Độ phức tạp của giao diện.
91. Khi nói về ‘storytelling’ (kể chuyện) trong truyền thông, mục đích cốt lõi là gì?
A. Chỉ đơn thuần trình bày thông tin.
B. Tạo kết nối cảm xúc, làm cho thông điệp dễ nhớ và hấp dẫn hơn đối với khán giả.
C. Phân tích dữ liệu thị trường.
D. Đảm bảo tính chính xác tuyệt đối về số liệu.
92. Đâu là một ví dụ về ‘public relations’ (PR – quan hệ công chúng) trong truyền thông?
A. Tổ chức một buổi phát sóng quảng cáo trên truyền hình.
B. Tổ chức họp báo để giới thiệu sản phẩm mới hoặc xử lý khủng hoảng truyền thông.
C. Chạy chiến dịch quảng cáo trên mạng xã hội.
D. Phân tích dữ liệu bán hàng.
93. Mục tiêu của ‘A/B testing’ (kiểm thử A/B) trong truyền thông số là gì?
A. Tạo ra hai phiên bản quảng cáo giống hệt nhau.
B. So sánh hai phiên bản khác nhau của một yếu tố (ví dụ: tiêu đề, hình ảnh) để xác định phiên bản nào hiệu quả hơn.
C. Tăng cường bảo mật dữ liệu.
D. Giảm thời gian tải trang web.
94. Trong lĩnh vực truyền thông, ‘SEO’ (Search Engine Optimization – Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm) nhằm mục đích gì?
A. Tăng số lượng quảng cáo hiển thị.
B. Cải thiện thứ hạng hiển thị của trang web hoặc nội dung trên các công cụ tìm kiếm.
C. Giảm tốc độ tải trang.
D. Tạo ra nội dung trùng lặp.
95. Đâu là đặc điểm nổi bật của ‘influencer marketing’ (tiếp thị người ảnh hưởng)?
A. Tập trung vào quảng cáo truyền thống trên báo giấy.
B. Sử dụng những cá nhân có uy tín và ảnh hưởng trên mạng xã hội để quảng bá sản phẩm/dịch vụ.
C. Tạo ra các chương trình khuyến mãi giảm giá sâu.
D. Tổ chức các cuộc thi trực tuyến không có yếu tố cá nhân.
96. Mục đích chính của việc sử dụng ‘key performance indicators’ (KPIs) trong truyền thông là gì?
A. Để tăng chi phí sản xuất.
B. Để đo lường và đánh giá hiệu quả của các hoạt động truyền thông.
C. Để giới hạn phạm vi tiếp cận.
D. Để thay đổi nội dung thông điệp một cách ngẫu nhiên.
97. Trong các loại hình sản phẩm truyền thông, ‘podcast’ được định nghĩa là:
A. Một bộ phim ngắn chiếu rạp.
B. Một chuỗi các tệp âm thanh hoặc video kỹ thuật số có thể tải xuống hoặc phát trực tuyến, thường theo chủ đề.
C. Một chương trình truyền hình trực tiếp.
D. Một bài báo dài trên tạp chí.
98. Một chiến dịch truyền thông hiệu quả thường bắt đầu bằng việc xác định:
A. Ngân sách quảng cáo.
B. Mục tiêu truyền thông rõ ràng và đo lường được.
C. Kênh phân phối sản phẩm.
D. Đối thủ cạnh tranh.
99. Thuật ngữ ‘user-generated content’ (UGC – nội dung do người dùng tạo) có ý nghĩa gì trong truyền thông?
A. Nội dung do chính công ty sản xuất.
B. Nội dung được tạo ra bởi người tiêu dùng hoặc người hâm mộ, không phải bởi thương hiệu.
C. Nội dung quảng cáo trả tiền.
D. Nội dung được biên tập bởi các chuyên gia truyền thông.
100. Trong truyền thông, thuật ngữ ‘engagement’ (tương tác) thường đề cập đến:
A. Số lượng người tiếp cận thông điệp.
B. Mức độ mà khán giả tích cực tham gia, tương tác với nội dung truyền thông (ví dụ: like, share, comment).
C. Thời lượng xem sản phẩm truyền thông.
D. Chi phí sản xuất sản phẩm.
101. Trong phân tích sản phẩm truyền thông, ‘frequency’ (tần suất) đề cập đến:
A. Số lượng người tiếp cận thông điệp.
B. Số lần trung bình mà một người trong đối tượng mục tiêu tiếp xúc với một thông điệp truyền thông.
C. Thời lượng của một quảng cáo.
D. Chi phí cho mỗi lần tiếp cận.
102. Trong lĩnh vực truyền thông, ‘branding’ (xây dựng thương hiệu) nhằm mục đích gì?
A. Chỉ tập trung vào thiết kế logo.
B. Tạo dựng và duy trì hình ảnh, danh tiếng, và sự nhận biết cho một sản phẩm, dịch vụ hoặc tổ chức trong tâm trí công chúng.
C. Sản xuất nội dung quảng cáo với tần suất cao.
D. Đo lường số lượt xem.
103. Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của ‘marketing mix’ (hỗn hợp tiếp thị) truyền thống (4Ps)?
A. Product (Sản phẩm)
B. Promotion (Chiêu thị)
C. People (Con người)
D. Price (Giá cả)
104. Trong chiến lược truyền thông, ‘call to action’ (CTA – lời kêu gọi hành động) có vai trò gì?
A. Để cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm.
B. Để hướng dẫn khán giả thực hiện một hành động cụ thể sau khi tiếp nhận thông điệp.
C. Để tăng cường nhận diện thương hiệu.
D. Để thu thập phản hồi về nội dung.
105. Đâu là một ví dụ về ‘guerrilla marketing’ (tiếp thị du kích)?
A. Phát tờ rơi ở các văn phòng.
B. Sử dụng các phương pháp tiếp thị sáng tạo, bất ngờ và thường có chi phí thấp, nhằm tạo hiệu ứng lan tỏa.
C. Tổ chức một buổi hòa nhạc lớn.
D. Chạy quảng cáo trên truyền hình quốc gia.
106. Đâu là một ví dụ về ‘social media marketing’ (tiếp thị truyền thông xã hội)?
A. Phát hành một cuốn sách.
B. Tạo các chiến dịch quảng cáo, bài đăng tương tác và nội dung trên các nền tảng như Facebook, Instagram, TikTok.
C. Tổ chức hội thảo trực tiếp.
D. Gửi bản tin qua email.
107. Đâu là một ví dụ về ‘product placement’ (quảng cáo lồng ghép sản phẩm) trong truyền thông?
A. Một bài báo đánh giá sản phẩm.
B. Việc một nhân vật trong phim uống một loại đồ uống có thương hiệu rõ ràng.
C. Một thông báo miễn trừ trách nhiệm pháp lý.
D. Một cuộc phỏng vấn với nhà sản xuất.
108. Trong truyền thông, ‘reach’ và ‘frequency’ thường được sử dụng cùng nhau để đo lường:
A. Chi phí sản xuất.
B. Mức độ tiếp xúc của khán giả với thông điệp.
C. Sự hài lòng của khách hàng.
D. Tính sáng tạo của nội dung.
109. Mục tiêu chính của việc phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) đối với một sản phẩm truyền thông là gì?
A. Chỉ tập trung vào điểm yếu.
B. Đánh giá các yếu tố bên trong và bên ngoài có thể ảnh hưởng đến sự thành công của sản phẩm truyền thông.
C. Chỉ xem xét các cơ hội thị trường.
D. Phân tích dữ liệu tài chính của đối thủ cạnh tranh.
110. Trong phân tích sản phẩm truyền thông, ‘reach’ (phạm vi tiếp cận) đo lường:
A. Thời gian trung bình mà một người xem sản phẩm.
B. Số lượng người hoặc hộ gia đình duy nhất đã tiếp xúc với một thông điệp truyền thông trong một khoảng thời gian nhất định.
C. Tổng số lần thông điệp được hiển thị.
D. Chi phí cho mỗi lần hiển thị.
111. Yếu tố nào sau đây rất quan trọng để đảm bảo tính khách quan và tin cậy của một sản phẩm truyền thông tin tức?
A. Sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ.
B. Kiểm chứng thông tin từ nhiều nguồn đáng tin cậy và trình bày sự kiện một cách cân bằng.
C. Tập trung vào ý kiến cá nhân của người đưa tin.
D. Tăng cường yếu tố giật gân.
112. Đâu là một ví dụ về ‘integrated marketing communications’ (IMC – truyền thông tiếp thị tích hợp)?
A. Chỉ sử dụng quảng cáo trên báo.
B. Phối hợp đồng bộ các hoạt động truyền thông (quảng cáo, PR, khuyến mãi, bán hàng cá nhân, digital marketing) để tạo ra một thông điệp nhất quán và mạnh mẽ.
C. Tập trung vào một kênh truyền thông duy nhất.
D. Chỉ sử dụng người nổi tiếng để quảng bá.
113. Trong bối cảnh truyền thông số, thuật ngữ ‘native advertising’ (quảng cáo tự nhiên) mô tả hình thức quảng cáo nào?
A. Quảng cáo hiển thị banner trên các trang web.
B. Quảng cáo xuất hiện dưới dạng nội dung phù hợp với giao diện và chức năng của nền tảng.
C. Quảng cáo video ngắn được phát trước hoặc trong các nội dung video.
D. Quảng cáo yêu cầu người dùng nhấp vào để xem.
114. Mục tiêu của ‘brand awareness’ (nhận biết thương hiệu) là gì?
A. Đảm bảo khách hàng mua sản phẩm ngay lập tức.
B. Giúp công chúng nhận ra và nhớ đến thương hiệu.
C. Giảm chi phí sản xuất.
D. Tăng số lượng nhân viên.
115. Trong truyền thông, ‘media planning’ (lập kế hoạch truyền thông) liên quan đến việc gì?
A. Viết kịch bản cho quảng cáo.
B. Xác định các kênh truyền thông phù hợp nhất để tiếp cận đối tượng mục tiêu và phân bổ ngân sách hiệu quả.
C. Thiết kế giao diện người dùng.
D. Đo lường mức độ hài lòng của khách hàng.
116. Mục tiêu của ‘market segmentation’ (phân khúc thị trường) trong truyền thông là gì?
A. Bán sản phẩm cho tất cả mọi người.
B. Chia thị trường thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên các đặc điểm chung để có thể tiếp cận và phục vụ họ hiệu quả hơn.
C. Giảm số lượng sản phẩm.
D. Chỉ tập trung vào một phân khúc duy nhất.
117. Trong phân tích sản phẩm truyền thông, ‘brand equity’ (giá trị thương hiệu) đề cập đến:
A. Tổng số tiền mà công ty chi cho quảng cáo.
B. Giá trị gia tăng mà thương hiệu mang lại cho sản phẩm hoặc dịch vụ, thường được đo lường bằng nhận thức, lòng trung thành và sự liên kết của khách hàng.
C. Số lượng người theo dõi trên mạng xã hội.
D. Chi phí sản xuất một sản phẩm.
118. Yếu tố nào sau đây được coi là trọng tâm của mô hình ‘content marketing’ (tiếp thị nội dung)?
A. Giảm giá sản phẩm để thu hút khách hàng.
B. Tạo ra và phân phối nội dung có giá trị, liên quan và nhất quán để thu hút và giữ chân đối tượng mục tiêu.
C. Sử dụng quảng cáo trả tiền trên các kênh truyền thông đại chúng.
D. Tập trung vào việc bán hàng trực tiếp qua điện thoại.
119. Khái niệm ‘viral marketing’ (tiếp thị lan truyền) chủ yếu dựa vào cơ chế nào để lan tỏa thông điệp?
A. Quảng cáo truyền hình trả phí.
B. Sự chia sẻ tự nguyện và nhanh chóng của người dùng qua mạng xã hội và các kênh kỹ thuật số.
C. Gửi email quảng cáo hàng loạt.
D. Tổ chức sự kiện trực tiếp quy mô lớn.
120. Khi phân tích một sản phẩm truyền thông, ‘target audience’ (đối tượng mục tiêu) đề cập đến:
A. Tất cả mọi người xem truyền hình.
B. Nhóm người cụ thể mà sản phẩm truyền thông hướng tới để truyền tải thông điệp và đạt được mục tiêu.
C. Các nhà phê bình nghệ thuật.
D. Các nhà quảng cáo.
121. Trong lĩnh vực truyền thông, ‘brand positioning’ (định vị thương hiệu) là gì?
A. Chiến lược giảm giá sản phẩm.
B. Việc tạo ra một hình ảnh hoặc bản sắc riêng biệt cho thương hiệu trong tâm trí của đối tượng mục tiêu, khác biệt với đối thủ cạnh tranh.
C. Quy trình sản xuất hàng loạt sản phẩm.
D. Phân tích đối thủ cạnh tranh về mặt tài chính.
122. Khi nói về ‘Media Planning’ (Lập kế hoạch truyền thông), yếu tố nào là quan trọng nhất?
A. Chỉ chọn kênh truyền thông có chi phí thấp nhất.
B. Lựa chọn các kênh truyền thông phù hợp nhất để tiếp cận đối tượng mục tiêu một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu chiến dịch.
C. Tập trung vào việc tạo ra nội dung gây sốc.
D. Đảm bảo quảng cáo xuất hiện trên tất cả các kênh có thể.
123. Khái niệm ‘Owned Media’ (Truyền thông sở hữu) trong chiến lược truyền thông đề cập đến loại hình nào?
A. Các kênh truyền thông mà thương hiệu trả tiền để xuất hiện, ví dụ: quảng cáo trên TV, báo chí.
B. Các kênh truyền thông mà thương hiệu tự kiểm soát và quản lý, ví dụ: website, blog, tài khoản mạng xã hội chính thức.
C. Các cuộc thảo luận và chia sẻ về thương hiệu trên mạng xã hội bởi người tiêu dùng.
D. Các bài viết đánh giá hoặc tin tức về thương hiệu được đăng tải bởi các bên thứ ba.
124. Phân tích SWOT là công cụ hữu ích trong việc lập kế hoạch truyền thông. Theo quan điểm phổ biến, ‘Threats’ (Mối đe dọa) trong phân tích SWOT đề cập đến:
A. Các yếu tố bên trong tổ chức có thể cản trở mục tiêu truyền thông.
B. Các yếu tố bên ngoài môi trường kinh doanh có thể gây bất lợi cho chiến dịch.
C. Các điểm mạnh nội tại mà tổ chức có thể tận dụng.
D. Các lĩnh vực cần cải thiện hoặc thiếu sót của tổ chức.
125. Khi sử dụng ‘Native Advertising’ (Quảng cáo gốc), mục tiêu là gì?
A. Tạo ra các banner quảng cáo nổi bật, dễ nhận biết.
B. Tích hợp nội dung quảng cáo một cách liền mạch và phù hợp với ngữ cảnh của nền tảng mà nó xuất hiện, nhằm giảm thiểu sự khó chịu cho người dùng.
C. Chỉ tập trung vào việc tăng lượt xem.
D. Sử dụng các yếu tố gây sốc để thu hút sự chú ý.
126. Trong lĩnh vực sản xuất nội dung, ‘content repurposing’ (tái sử dụng nội dung) là hoạt động gì?
A. Tạo ra nội dung hoàn toàn mới dựa trên các xu hướng mới nhất.
B. Chuyển đổi một dạng nội dung hiện có sang các định dạng khác nhau để tiếp cận nhiều đối tượng hơn.
C. Xóa bỏ các nội dung cũ, lỗi thời để làm mới trang web.
D. Sử dụng lại nguyên văn các bài viết từ các nguồn khác mà không chỉnh sửa.
127. Trong marketing nội dung, ‘Call to Action’ (CTA) là gì và có vai trò như thế nào?
A. Một thông báo cảnh báo về bản quyền nội dung.
B. Một lời kêu gọi hoặc hướng dẫn người dùng thực hiện một hành động cụ thể sau khi tiếp nhận nội dung.
C. Một phần của nội dung mô tả chi tiết về sản phẩm.
D. Một tiêu đề hấp dẫn để thu hút người đọc.
128. Khi đánh giá chiến lược nội dung, ‘Engagement Rate’ (Tỷ lệ tương tác) trên mạng xã hội thường được tính bằng công thức nào?
A. Tổng số lượt chia sẻ / Tổng số lượt theo dõi.
B. (Tổng số lượt thích + bình luận + chia sẻ) / Tổng số lượt tiếp cận (Reach).
C. Tổng số lượt theo dõi / Tổng số lượt bình luận.
D. Tổng số lượt thích / Tổng số lượt hiển thị (Impressions).
129. Trong lĩnh vực quảng cáo, ‘Reach’ (Phạm vi tiếp cận) đo lường điều gì?
A. Tổng số lần một thông điệp quảng cáo được hiển thị.
B. Số lượng người xem duy nhất đã tiếp xúc với thông điệp quảng cáo.
C. Thời lượng trung bình mà một người xem quảng cáo.
D. Tỷ lệ người xem chuyển đổi thành khách hàng.
130. Khi phân tích hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo trên mạng xã hội, chỉ số ‘CTR’ (Click-Through Rate) cho biết điều gì?
A. Tổng số lượt nhấp vào quảng cáo.
B. Tỷ lệ phần trăm số người nhấp vào quảng cáo so với tổng số lượt hiển thị.
C. Chi phí cho mỗi lượt nhấp vào quảng cáo.
D. Tỷ lệ người xem quảng cáo chuyển đổi thành khách hàng.
131. Khi phân tích hiệu quả của một chiến dịch PR, chỉ số ‘Media Mentions’ (Đề cập trên truyền thông) có ý nghĩa gì?
A. Số lượng bài báo PR do chính doanh nghiệp viết.
B. Số lần thương hiệu hoặc chiến dịch được nhắc đến trên các kênh truyền thông công khai.
C. Tổng số lượt truy cập website từ các bài báo PR.
D. Chi phí quảng cáo đã chi trả cho các bài báo.
132. Trong ‘Public Relations’ (Quan hệ công chúng), ‘Press Release’ (Thông cáo báo chí) có vai trò gì?
A. Một bài quảng cáo trả tiền trên báo chí.
B. Một thông báo chính thức được gửi đến các phương tiện truyền thông để cung cấp thông tin về một sự kiện, sản phẩm hoặc tin tức quan trọng.
C. Một bài đánh giá sản phẩm của người tiêu dùng.
D. Một bài phỏng vấn ngẫu nhiên với người nổi tiếng.
133. Trong chiến lược truyền thông kỹ thuật số, ‘SEO’ (Search Engine Optimization) nhằm mục đích chính là gì?
A. Tăng số lượng quảng cáo trả tiền hiển thị trên công cụ tìm kiếm.
B. Cải thiện thứ hạng hiển thị của website trên các trang kết quả tìm kiếm tự nhiên (organic search results).
C. Giảm chi phí quảng cáo bằng cách chỉ tập trung vào mạng xã hội.
D. Tạo ra các bài viết viral trên internet.
134. Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch truyền thông, chỉ số ‘Conversion Rate’ (Tỷ lệ chuyển đổi) đo lường điều gì?
A. Tổng số người đã xem quảng cáo.
B. Tỷ lệ phần trăm số người thực hiện hành động mong muốn (ví dụ: mua hàng, đăng ký) so với tổng số người tiếp xúc với chiến dịch.
C. Số lượng bình luận trên bài đăng.
D. Thời gian trung bình một người ở lại trên trang web.
135. Khi nói về ‘Brand Equity’ (Giá trị thương hiệu), điều gì là quan trọng nhất?
A. Số lượng sản phẩm mà thương hiệu bán ra thị trường.
B. Tổng giá trị tài sản mà thương hiệu sở hữu.
C. Sự nhận biết, lòng trung thành và liên tưởng tích cực mà người tiêu dùng gán cho thương hiệu, tạo ra lợi thế cạnh tranh.
D. Số lượng nhân viên làm việc cho thương hiệu.
136. Trong lĩnh vực truyền thông, ‘Earned Media’ (Truyền thông giành được) đề cập đến loại hình nào?
A. Các kênh truyền thông mà thương hiệu tự quản lý (ví dụ: website, blog).
B. Các kênh truyền thông mà thương hiệu trả tiền để xuất hiện (ví dụ: quảng cáo TV, báo chí).
C. Sự lan truyền tự nhiên của thông điệp thương hiệu thông qua các bài viết, đánh giá, chia sẻ của bên thứ ba (ví dụ: bài báo, review, tin tức trên mạng xã hội).
D. Các chiến dịch quảng cáo được thiết kế để trông giống nội dung gốc.
137. Khi một chiến dịch truyền thông sử dụng ‘Guerrilla Marketing’ (Tiếp thị du kích), đặc điểm nổi bật nhất của nó là gì?
A. Sử dụng ngân sách lớn để phủ sóng trên diện rộng các kênh truyền thông đại chúng.
B. Tập trung vào các hoạt động sáng tạo, bất ngờ, phi truyền thống, thường với chi phí thấp để tạo hiệu ứng lan truyền.
C. Ưu tiên sử dụng các kênh truyền thông kỹ thuật số trả phí với mục tiêu đo lường ROI rõ ràng.
D. Chỉ tập trung vào việc tăng doanh số bán hàng ngắn hạn.
138. Trong chiến lược truyền thông, ‘Brand Storytelling’ (Kể chuyện thương hiệu) có vai trò quan trọng như thế nào?
A. Chỉ đơn thuần là giới thiệu các tính năng sản phẩm.
B. Giúp tạo kết nối cảm xúc sâu sắc, xây dựng nhận diện thương hiệu và ghi nhớ lâu dài trong tâm trí khách hàng.
C. Tăng cường hiệu quả quảng cáo bằng cách sử dụng các câu chuyện hài hước.
D. Đảm bảo mọi chiến dịch truyền thông đều có nội dung viral.
139. Khi thực hiện ‘Public Relations’ (Quan hệ công chúng), mục tiêu cốt lõi là gì?
A. Tăng doanh số bán hàng ngay lập tức thông qua các chiến dịch quảng cáo.
B. Xây dựng và duy trì mối quan hệ tích cực, uy tín với các nhóm công chúng quan trọng.
C. Kiểm soát hoàn toàn nội dung truyền thông về thương hiệu.
D. Tạo ra các chiến dịch quảng cáo có chi phí thấp nhất.
140. Trong lĩnh vực sản xuất sản phẩm truyền thông, ‘Pre-production’ (Tiền kỳ sản xuất) bao gồm những hoạt động chính nào?
A. Thực hiện quay phim, thu âm và dựng phim.
B. Lập kế hoạch, viết kịch bản, tuyển chọn diễn viên và lên lịch trình sản xuất.
C. Phân phối sản phẩm truyền thông đến công chúng.
D. Đánh giá hiệu quả của sản phẩm truyền thông sau khi phát hành.
141. Khi đánh giá chiến dịch truyền thông trên mạng xã hội, chỉ số ‘Impressions’ (Lượt hiển thị) đo lường điều gì?
A. Số lượng người duy nhất đã thấy bài đăng.
B. Tổng số lần một bài đăng được hiển thị, có thể bao gồm cả việc một người xem nhiều lần.
C. Số lượt tương tác (thích, bình luận, chia sẻ) với bài đăng.
D. Tỷ lệ người xem bài đăng chuyển đổi thành khách hàng.
142. Trong truyền thông, ‘Target Audience’ (Đối tượng mục tiêu) được xác định dựa trên những tiêu chí nào?
A. Chỉ dựa trên yếu tố nhân khẩu học như tuổi, giới tính.
B. Dựa trên sự kết hợp của các yếu tố nhân khẩu học, tâm lý học, hành vi, địa lý và nhu cầu.
C. Chỉ dựa trên hành vi mua sắm trước đây.
D. Dựa trên số lượng người theo dõi trên mạng xã hội.
143. Khi một thương hiệu sử dụng ‘influencer marketing’ (tiếp thị người ảnh hưởng), mục tiêu chính thường là gì?
A. Tăng lượt truy cập website bằng cách sử dụng uy tín của người ảnh hưởng.
B. Xây dựng lòng tin và sự kết nối với đối tượng mục tiêu thông qua lời giới thiệu từ người có ảnh hưởng.
C. Giảm chi phí quảng cáo bằng cách thay thế các kênh truyền thống.
D. Thu thập dữ liệu khách hàng tiềm năng một cách nhanh chóng.
144. Trong lĩnh vực truyền thông, ‘Reach’ và ‘Frequency’ là hai chỉ số quan trọng. Mối quan hệ giữa chúng là gì?
A. Reach cao thì Frequency luôn thấp.
B. Frequency cao có thể dẫn đến Reach thấp nếu ngân sách hạn chế.
C. Reach đo lường số người duy nhất, Frequency đo lường số lần trung bình họ tiếp xúc với thông điệp.
D. Chúng không có mối liên hệ với nhau.
145. Một chiến dịch ‘Content Marketing’ (Tiếp thị nội dung) hiệu quả thường tập trung vào việc gì?
A. Tạo ra nhiều quảng cáo trả tiền nhất có thể.
B. Cung cấp giá trị hữu ích, giáo dục hoặc giải trí cho đối tượng mục tiêu để thu hút và giữ chân họ.
C. Chỉ tập trung vào việc bán hàng trực tiếp.
D. Sử dụng các chiến thuật gây sốc để thu hút sự chú ý.
146. Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch truyền thông tích hợp (IMC), yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là chỉ số đo lường trực tiếp?
A. Tỷ lệ tương tác trên mạng xã hội (social media engagement rate).
B. Mức độ nhận diện thương hiệu (brand awareness).
C. Số lượng bài báo PR được đăng tải trên các kênh truyền thông.
D. Giá trị bán hàng trực tiếp từ kênh phân phối truyền thống.
147. Trong bối cảnh truyền thông số hiện đại, ‘long-tail keyword’ (từ khóa đuôi dài) có vai trò gì trong chiến lược SEO và nội dung?
A. Giúp nhắm mục tiêu chính xác hơn vào các truy vấn cụ thể của người dùng, tăng tỷ lệ chuyển đổi.
B. Thường có lượng tìm kiếm cao, dễ dàng đạt thứ hạng cao trên công cụ tìm kiếm.
C. Ít cạnh tranh, dễ dàng lên top nhưng không mang lại giá trị chuyển đổi.
D. Chỉ phù hợp cho các bài viết mang tính giải trí, không hiệu quả cho nội dung chuyên ngành.
148. Khi phân tích hiệu quả của một chiến dịch truyền thông, ‘Cost Per Acquisition’ (CPA) đo lường điều gì?
A. Tổng chi phí bỏ ra cho chiến dịch.
B. Chi phí trung bình để có được một khách hàng mới hoặc một hành động chuyển đổi mong muốn.
C. Số lượng khách hàng mới mà chiến dịch tạo ra.
D. Tỷ lệ khách hàng quay lại sử dụng sản phẩm.
149. Một chiến dịch ‘viral marketing’ (tiếp thị lan truyền) thành công thường dựa vào yếu tố nào?
A. Ngân sách quảng cáo khổng lồ.
B. Nội dung có tính lan truyền cao, khơi gợi cảm xúc hoặc sự tò mò, được chia sẻ tự nguyện bởi người dùng.
C. Sự xuất hiện trên tất cả các kênh truyền thông đại chúng.
D. Chỉ sử dụng các KOLs (Key Opinion Leaders) nổi tiếng.
150. Trong lĩnh vực truyền thông, ‘Brand Association’ (Liên tưởng thương hiệu) đề cập đến điều gì?
A. Số lượng sản phẩm mà thương hiệu sản xuất.
B. Các ý nghĩ, cảm xúc, hình ảnh, trải nghiệm hoặc niềm tin mà người tiêu dùng liên kết với một thương hiệu.
C. Chi phí mà thương hiệu bỏ ra cho các chiến dịch quảng cáo.
D. Tốc độ mà thương hiệu được nhận diện trên thị trường.