1. Khi tìm kiếm thông tin trên Internet, ‘công cụ tìm kiếm’ (search engine) như Google hoặc Bing hoạt động dựa trên nguyên tắc nào để trả về kết quả?
A. Chỉ hiển thị các trang web được trả tiền quảng cáo.
B. Sử dụng các thuật toán để thu thập dữ liệu (crawl), lập chỉ mục (index) và xếp hạng (rank) các trang web dựa trên từ khóa tìm kiếm.
C. Chỉ hiển thị các trang web được truy cập nhiều nhất.
D. Dựa hoàn toàn vào ý kiến cá nhân của người tạo ra công cụ tìm kiếm.
2. Các hình thức tương tác trong eLearning có thể bao gồm những loại nào? Chọn loại tương tác KHÔNG phổ biến hoặc ít được coi là cốt lõi trong các mô hình eLearning hiện đại.
A. Tương tác giữa người học và nội dung (ví dụ: làm bài tập).
B. Tương tác giữa người học và giảng viên (ví dụ: hỏi đáp qua diễn đàn).
C. Tương tác giữa người học với người học (ví dụ: thảo luận nhóm).
D. Tương tác giữa người học và hệ thống điều khiển máy tính trong phòng thí nghiệm vật lý.
3. Một ‘trình duyệt web’ (web browser) như Chrome, Firefox, Safari có chức năng chính là gì?
A. Là nơi để gửi và nhận email.
B. Là phần mềm cho phép người dùng truy cập và hiển thị các trang web trên Internet.
C. Là công cụ để tạo ra các trang web.
D. Là hệ điều hành của máy tính.
4. Khi sử dụng Internet, ‘cookie’ là gì và chúng có vai trò gì?
A. Là các tệp tin chứa virus máy tính.
B. Là các tệp nhỏ được lưu trữ trên máy tính người dùng để ghi nhớ thông tin về họ và hoạt động của họ trên một trang web.
C. Là các chương trình tự động xóa lịch sử duyệt web.
D. Là các công cụ để tăng tốc độ Internet.
5. Hệ thống quản lý học tập (LMS – Learning Management System) đóng vai trò gì trong môi trường eLearning?
A. Chỉ là một công cụ để tạo ra các bài kiểm tra trắc nghiệm.
B. Là một nền tảng phần mềm dùng để quản lý, phân phối và theo dõi các hoạt động học tập trực tuyến.
C. Là công cụ duy nhất để tổ chức các buổi học trực tiếp qua video.
D. Là nơi người học tải lên các bài tập mà không có sự tương tác với giảng viên.
6. Phishing (tấn công giả mạo) là một nguy cơ bảo mật phổ biến trên Internet. Mục tiêu chính của các cuộc tấn công phishing là gì?
A. Tăng tốc độ kết nối Internet của người dùng.
B. Thu thập thông tin nhạy cảm của người dùng như tên đăng nhập, mật khẩu hoặc thông tin thẻ tín dụng.
C. Phân phối nội dung eLearning miễn phí.
D. Tạo ra các trang web giả mạo để quảng cáo sản phẩm.
7. Khái niệm ‘lưu lượng truy cập’ (traffic) trên website đề cập đến điều gì?
A. Số lượng máy chủ mà website đó kết nối.
B. Lượng dữ liệu được truyền tải giữa người dùng và website.
C. Số lượng người dùng truy cập hoặc xem các trang của website trong một khoảng thời gian nhất định.
D. Tốc độ tải của trang web.
8. Một trong những thách thức của eLearning là ‘khoảng cách số’ (digital divide). Khái niệm này đề cập đến vấn đề gì?
A. Sự khác biệt về tốc độ kết nối Internet giữa các quốc gia.
B. Sự khác biệt trong khả năng tiếp cận công nghệ số và Internet giữa các nhóm người dùng hoặc khu vực.
C. Khoảng cách vật lý giữa người học và giảng viên.
D. Sự khác biệt về nội dung đào tạo giữa các trường.
9. Khái niệm ‘mạng ngang hàng’ (peer-to-peer network – P2P) khác biệt với mô hình máy khách-máy chủ truyền thống như thế nào?
A. Trong P2P, chỉ có một máy chủ trung tâm cung cấp tài nguyên.
B. Trong P2P, các thiết bị (peers) có thể vừa đóng vai trò là máy khách vừa là máy chủ, chia sẻ tài nguyên trực tiếp với nhau.
C. P2P chỉ sử dụng cho việc gửi email.
D. Mô hình P2P yêu cầu kết nối Internet tốc độ cao hơn nhiều.
10. Một ‘địa chỉ IP’ (Internet Protocol address) có chức năng gì?
A. Là tên duy nhất của một trang web.
B. Là một địa chỉ số duy nhất gán cho mỗi thiết bị kết nối với mạng máy tính sử dụng Giao thức Internet để liên lạc.
C. Là tên gọi của trình duyệt web.
D. Là mật khẩu để truy cập Internet.
11. Trong eLearning, ‘phản hồi’ (feedback) từ giảng viên hoặc hệ thống có vai trò quan trọng như thế nào đối với người học?
A. Chỉ đơn thuần là thông báo kết quả bài làm.
B. Giúp người học hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu, định hướng cải thiện và củng cố kiến thức.
C. Là yếu tố duy nhất quyết định điểm số cuối cùng.
D. Không cần thiết vì người học tự học là chính.
12. Khi tham gia một khóa học eLearning, người học thường sử dụng các ‘công cụ cộng tác trực tuyến’ (online collaboration tools). Mục đích chính của việc sử dụng các công cụ này là gì?
A. Để thay thế hoàn toàn mọi hình thức tương tác trực tiếp.
B. Để tạo điều kiện cho sự trao đổi, chia sẻ kiến thức và làm việc nhóm giữa người học và giảng viên.
C. Chỉ để tải lên và lưu trữ các bài tập đã hoàn thành.
D. Để thực hiện các giao dịch mua bán trực tuyến liên quan đến khóa học.
13. Trong eLearning, ‘hoạt động học tập đồng bộ’ (synchronous learning activities) là những hoạt động diễn ra như thế nào?
A. Người học tự học theo tốc độ riêng mà không cần tương tác trực tiếp.
B. Người học và giảng viên cùng tham gia vào một hoạt động học tập tại cùng một thời điểm, ví dụ như lớp học trực tuyến thời gian thực.
C. Người học hoàn thành bài tập và gửi đi sau một khoảng thời gian nhất định.
D. Nội dung học tập được cập nhật định kỳ.
14. Trong ngữ cảnh của Internet, ‘băng thông’ (bandwidth) đề cập đến yếu tố nào?
A. Tốc độ xử lý của máy tính.
B. Khả năng lưu trữ dữ liệu trên máy chủ.
C. Lượng dữ liệu tối đa có thể được truyền qua kết nối trong một đơn vị thời gian.
D. Số lượng người dùng có thể truy cập cùng lúc.
15. Khi nói về ‘nội dung khóa học’ trong eLearning, yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về bản chất của nội dung này?
A. Các bài giảng video được ghi âm sẵn.
B. Các tài liệu đọc (file PDF, Word).
C. Các bài tập tương tác và câu hỏi trắc nghiệm.
D. Hệ thống điều hòa không khí trong phòng học truyền thống.
16. Một trang web có địa chỉ bắt đầu bằng ‘https://’ cho biết điều gì về kết nối?
A. Trang web sử dụng giao thức FTP để truyền dữ liệu.
B. Kết nối giữa trình duyệt và máy chủ được mã hóa để bảo mật.
C. Trang web chỉ có thể truy cập được từ một quốc gia cụ thể.
D. Trang web không sử dụng bất kỳ giao thức truyền tải nào.
17. Một trong những công nghệ nền tảng cho phép truy cập và hiển thị các trang web là ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản. Ngôn ngữ này có tên gọi là gì?
A. CSS (Cascading Style Sheets)
B. JavaScript
C. HTML (HyperText Markup Language)
D. XML (eXtensible Markup Language)
18. Khi đánh giá chất lượng của một nguồn thông tin trực tuyến, tiêu chí ‘tính cập nhật’ (recency) có ý nghĩa gì?
A. Tên của tác giả nguồn thông tin.
B. Thời điểm thông tin được xuất bản hoặc cập nhật lần cuối.
C. Số lượng người truy cập vào trang web.
D. Độ dài của nội dung bài viết.
19. Giao thức nào được sử dụng chủ yếu để truyền tải các trang web từ máy chủ web đến trình duyệt của người dùng?
A. FTP (File Transfer Protocol)
B. SMTP (Simple Mail Transfer Protocol)
C. HTTP (Hypertext Transfer Protocol)
D. DNS (Domain Name System)
20. Khi bạn nhập một địa chỉ web (URL) vào trình duyệt và nhấn Enter, trình duyệt sẽ thực hiện một loạt các bước để tải trang web. Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình này là gì?
A. Trình duyệt gửi yêu cầu đến máy chủ DNS để phân giải tên miền thành địa chỉ IP.
B. Trình duyệt hiển thị nội dung trang web đã được lưu trong bộ nhớ cache.
C. Trình duyệt thiết lập kết nối TCP/IP với máy chủ web.
D. Trình duyệt tải về tất cả các tệp tin CSS và JavaScript liên quan.
21. Trong bối cảnh phát triển của Công nghệ Thông tin, khái niệm ‘Internet’ ban đầu được phát triển với mục đích chính là gì?
A. Tạo ra một mạng lưới truyền thông toàn cầu cho mục đích giải trí và thương mại.
B. Phát triển các công cụ học tập trực tuyến và tài nguyên giáo dục mở.
C. Nghiên cứu và phát triển các hệ thống chia sẻ thông tin giữa các tổ chức quân sự và khoa học.
D. Xây dựng nền tảng cho mạng xã hội và các ứng dụng di động.
22. Một trong những lợi ích cốt lõi của eLearning so với phương pháp giảng dạy truyền thống là gì?
A. Giảm thiểu hoàn toàn sự tương tác giữa giảng viên và người học.
B. Cho phép người học tiếp cận nội dung mọi lúc, mọi nơi và theo tốc độ cá nhân.
C. Chỉ phù hợp với các môn học thuộc lĩnh vực khoa học tự nhiên.
D. Yêu cầu người học phải có kiến thức chuyên sâu về công nghệ thông tin.
23. Vai trò của ‘máy chủ’ (server) trong mạng Internet là gì?
A. Thiết bị chỉ dùng để gửi email.
B. Máy tính hoặc hệ thống cung cấp tài nguyên, dữ liệu hoặc dịch vụ cho các máy tính khác (máy khách).
C. Thiết bị duy nhất có khả năng kết nối Internet.
D. Công cụ để lướt web và xem video.
24. Trong các ứng dụng của Internet, ‘eLearning’ đề cập đến điều gì?
A. Là việc sử dụng Internet để chơi game trực tuyến và xem phim.
B. Là việc sử dụng Internet và các công nghệ kỹ thuật số để cung cấp, hỗ trợ và quản lý quá trình học tập.
C. Là việc kết nối các thiết bị điện tử thông minh với nhau qua mạng.
D. Là việc sử dụng Internet để thực hiện các giao dịch tài chính và ngân hàng.
25. Khái niệm ‘tốc độ tải xuống’ (download speed) trong kết nối Internet liên quan đến việc gì?
A. Tốc độ gửi dữ liệu từ máy tính của bạn lên mạng.
B. Tốc độ nhận dữ liệu từ Internet về máy tính của bạn.
C. Tốc độ xử lý của trình duyệt web.
D. Thời gian cần thiết để truy cập một trang web lần đầu tiên.
26. Trong eLearning, ‘nội dung đa phương tiện’ (multimedia content) thường bao gồm những thành phần nào để tăng tính hấp dẫn và hiệu quả học tập?
A. Chỉ văn bản thuần túy.
B. Văn bản, hình ảnh, âm thanh, video và các yếu tố tương tác.
C. Chỉ các tệp âm thanh.
D. Chỉ các hình ảnh tĩnh.
27. Thuật ngữ ‘World Wide Web’ (WWW) thường được hiểu nhầm là đồng nghĩa với ‘Internet’. Trên thực tế, WWW là gì trong mối quan hệ với Internet?
A. Là toàn bộ hạ tầng vật lý và các giao thức kết nối mạng lưới toàn cầu.
B. Là một hệ thống các tài liệu siêu văn bản liên kết với nhau, truy cập được thông qua Internet.
C. Là công nghệ truyền tải dữ liệu không dây trên phạm vi toàn cầu.
D. Là một tập hợp các máy chủ lưu trữ thông tin và dịch vụ trực tuyến.
28. Trong thiết kế khóa học eLearning, ‘mô-đun học tập’ (learning module) thường được hiểu là gì?
A. Toàn bộ nội dung của một chương trình đào tạo lớn.
B. Một đơn vị nội dung học tập có thể hoàn thành trong một khoảng thời gian nhất định, tập trung vào một chủ đề hoặc kỹ năng cụ thể.
C. Chỉ là một bài kiểm tra cuối khóa.
D. Giao diện người dùng của hệ thống LMS.
29. Trong eLearning, ‘hồ sơ học tập’ (learner profile) thường bao gồm những thông tin gì để cá nhân hóa trải nghiệm học tập?
A. Chỉ bao gồm địa chỉ email của người học.
B. Bao gồm thông tin về kiến thức nền, sở thích, mục tiêu học tập và tiến độ của người học.
C. Chỉ là danh sách các khóa học đã hoàn thành.
D. Là thông tin cá nhân như ngày sinh và số điện thoại.
30. Trong eLearning, ‘tự học có hướng dẫn’ (guided self-study) có nghĩa là gì?
A. Người học hoàn toàn tự do lựa chọn mọi thứ mình học mà không có sự định hướng.
B. Người học tự quản lý thời gian và tiến độ học tập, nhưng vẫn có cấu trúc và tài nguyên hỗ trợ từ khóa học.
C. Người học chỉ học thông qua các buổi học trực tiếp với giảng viên.
D. Người học phải tự tìm kiếm mọi tài liệu học tập mà không có danh sách gợi ý.
31. Trong thiết kế khóa học elearning, nguyên tắc ‘UDL’ (Universal Design for Learning) nhấn mạnh điều gì?
A. Cung cấp nhiều phương thức biểu đạt, tham gia và thể hiện kiến thức để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người học.
B. Chỉ tập trung vào việc cung cấp nội dung dạng văn bản.
C. Yêu cầu tất cả người học phải có kiến thức nền tảng tương đương.
D. Thiết kế khóa học chỉ dành cho những người có kỹ năng công nghệ cao.
32. Khi thiết kế bài giảng video cho elearning, độ dài lý tưởng cho mỗi phân đoạn là bao nhiêu để giữ chân người xem?
A. Thường từ 5 đến 10 phút, tập trung vào một chủ đề cụ thể.
B. Hơn 30 phút để truyền tải đầy đủ kiến thức.
C. Chỉ 1-2 phút cho mỗi video.
D. Không có giới hạn về thời lượng.
33. Trong elearning, ‘asynchronous learning’ (học không đồng bộ) có nghĩa là gì?
A. Người học và giảng viên không cần tham gia vào cùng một thời điểm.
B. Tất cả các hoạt động học tập diễn ra đồng thời.
C. Yêu cầu tương tác trực tiếp và tức thời giữa người học và giảng viên.
D. Chỉ sử dụng các bài giảng video có sẵn.
34. Trong các hình thức đánh giá trong elearning, ‘formative assessment’ (đánh giá hình thành) có mục đích chính là gì?
A. Theo dõi tiến trình học tập và cung cấp phản hồi để điều chỉnh việc dạy và học.
B. Chấm điểm cuối khóa để xếp loại học viên.
C. Kiểm tra kiến thức đã học một cách toàn diện.
D. Đánh giá khả năng sáng tạo của người học.
35. Khi nói đến ‘MOOCs’ (Massive Open Online Courses), đặc điểm nổi bật nhất của chúng là gì?
A. Số lượng người tham gia lớn, mở cho mọi đối tượng và thường miễn phí hoặc chi phí thấp.
B. Chỉ dành cho sinh viên của một trường đại học cụ thể.
C. Yêu cầu người học phải có chứng chỉ chuyên môn cao.
D. Luôn có sự tương tác trực tiếp và cá nhân hóa với giảng viên.
36. Một ‘virtual classroom’ (lớp học ảo) thường được đặc trưng bởi những tính năng nào?
A. Cho phép tương tác thời gian thực qua video, âm thanh, chat, chia sẻ màn hình và bảng trắng.
B. Chỉ cung cấp các bài giảng video đã ghi sẵn.
C. Yêu cầu người học phải có mặt tại một địa điểm cố định.
D. Tập trung vào các hoạt động ngoại khóa.
37. Một trong những thách thức phổ biến nhất của elearning đối với người học là:
A. Thiếu động lực tự thân và kỹ năng quản lý thời gian.
B. Khó khăn trong việc truy cập internet.
C. Nội dung bài giảng quá phức tạp.
D. Thiếu sự tương tác với bạn bè.
38. Trong mô hình ADDIE, giai đoạn ‘Development’ (Phát triển) tập trung vào hoạt động nào?
A. Tạo ra và biên soạn các tài liệu học tập, bài giảng, hoạt động tương tác và bài kiểm tra.
B. Xác định mục tiêu và đối tượng người học.
C. Thiết kế cấu trúc và luồng học của khóa học.
D. Đánh giá hiệu quả của khóa học.
39. Trong thiết kế elearning, ‘interactivity’ (tính tương tác) khác với ‘interaction’ (tương tác) ở điểm nào?
A. Interactivity đề cập đến thiết kế và các yếu tố trong khóa học tạo cơ hội cho người học tham gia, còn interaction là hành động tham gia thực tế.
B. Không có sự khác biệt, hai thuật ngữ này đồng nghĩa.
C. Interactivity chỉ dành cho tương tác với máy tính.
D. Interaction chỉ dành cho tương tác giữa người với người.
40. Tại sao việc sử dụng đa dạng các định dạng nội dung (văn bản, hình ảnh, video, âm thanh) lại quan trọng trong elearning?
A. Đáp ứng các phong cách học tập khác nhau của người học và tăng cường sự hấp dẫn.
B. Chỉ để làm cho khóa học trông đẹp mắt hơn.
C. Tăng thời lượng của khóa học.
D. Giảm thiểu sự cần thiết của giảng viên.
41. Khi thiết kế nội dung elearning, nguyên tắc ‘chunking’ (chia nhỏ nội dung) giúp ích như thế nào?
A. Chia nhỏ thông tin thành các phần ngắn gọn, dễ tiêu hóa, giúp người học dễ dàng tiếp thu và ghi nhớ.
B. Tăng lượng thông tin trong mỗi bài học.
C. Chỉ tập trung vào các khái niệm phức tạp.
D. Giảm thiểu sự tương tác giữa các phần của nội dung.
42. Trong elearning, ‘synchronous learning’ (học đồng bộ) đề cập đến hình thức nào?
A. Các hoạt động học tập diễn ra theo thời gian thực, có sự tương tác trực tiếp giữa người học và giảng viên.
B. Người học tự học theo lịch trình riêng.
C. Sử dụng tài liệu được ghi âm sẵn.
D. Tập trung vào các bài tập cá nhân không có tương tác.
43. Khi phát triển nội dung elearning, ‘accessibility’ (khả năng tiếp cận) có nghĩa là gì?
A. Đảm bảo nội dung có thể truy cập và sử dụng bởi tất cả mọi người, bao gồm cả người khuyết tật.
B. Chỉ tập trung vào việc nội dung có thể tải về.
C. Đảm bảo nội dung chỉ có thể truy cập bằng các thiết bị cao cấp.
D. Tập trung vào việc nội dung chỉ có thể truy cập bằng một ngôn ngữ duy nhất.
44. Vai trò của ‘game hóa’ (gamification) trong elearning là gì?
A. Áp dụng các yếu tố thiết kế trò chơi (như điểm thưởng, huy hiệu, bảng xếp hạng) để tăng cường sự tham gia và động lực học tập.
B. Chỉ đơn thuần là tạo ra các trò chơi giải trí.
C. Thay thế hoàn toàn các phương pháp đánh giá truyền thống.
D. Tập trung vào việc tạo ra các câu đố phức tạp.
45. Khi một khóa học elearning sử dụng ‘mô phỏng’ (simulations), mục đích chính là gì?
A. Cho phép người học thực hành các kỹ năng trong một môi trường an toàn, giống như thật.
B. Chỉ để minh họa cho các khái niệm trừu tượng.
C. Thay thế hoàn toàn các bài giảng lý thuyết.
D. Tăng cường sự tương tác xã hội.
46. Việc sử dụng mạng xã hội (social media) trong elearning có thể mang lại lợi ích gì?
A. Thúc đẩy sự hợp tác, chia sẻ kiến thức và xây dựng cộng đồng học tập.
B. Chỉ dùng để giải trí và làm phân tán sự chú ý của người học.
C. Thay thế hoàn toàn các nền tảng LMS.
D. Giảm thiểu sự tương tác giữa giảng viên và người học.
47. Trong mô hình ADDIE, giai đoạn ‘Evaluation’ (Đánh giá) có hai loại chính là gì?
A. Đánh giá hình thành (formative) và đánh giá tổng kết (summative).
B. Đánh giá cá nhân và đánh giá nhóm.
C. Đánh giá kiến thức và đánh giá kỹ năng.
D. Đánh giá nội dung và đánh giá công nghệ.
48. Theo mô hình ADDIE, giai đoạn nào liên quan đến việc xác định mục tiêu học tập và đối tượng người học?
A. Phân tích (Analysis).
B. Thiết kế (Design).
C. Phát triển (Development).
D. Đánh giá (Evaluation).
49. Tại sao việc phản hồi (feedback) kịp thời và mang tính xây dựng lại quan trọng trong elearning?
A. Giúp người học nhận biết điểm mạnh, điểm yếu và điều chỉnh cách học để tiến bộ.
B. Chỉ đơn thuần là để chấm điểm cho các bài tập.
C. Tạo áp lực để người học hoàn thành bài tập nhanh chóng.
D. Giúp giảng viên giảm bớt công việc chấm bài.
50. Một khóa học elearning thành công thường có sự cân bằng giữa:
A. Nội dung chất lượng, phương pháp giảng dạy hấp dẫn và công nghệ hỗ trợ hiệu quả.
B. Chỉ cần nội dung phong phú mà không cần quan tâm đến công nghệ.
C. Chỉ cần công nghệ hiện đại mà không cần nội dung chất lượng.
D. Tập trung hoàn toàn vào các bài kiểm tra trắc nghiệm.
51. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong những lợi ích chính của elearning?
A. Giảm chi phí cho việc xây dựng cơ sở vật chất.
B. Tăng cường sự phụ thuộc vào giáo viên.
C. Cung cấp sự linh hoạt về thời gian và địa điểm học tập.
D. Cho phép cá nhân hóa lộ trình học tập.
52. Thuật ngữ ‘learning analytics’ (phân tích học tập) trong elearning đề cập đến việc gì?
A. Thu thập, phân tích và báo cáo dữ liệu về người học và bối cảnh của họ để hiểu và tối ưu hóa việc học.
B. Chỉ đơn thuần là theo dõi số lượt truy cập vào khóa học.
C. Tạo ra các bài kiểm tra tự động.
D. Quản lý thông tin cá nhân của người học.
53. Khi đánh giá một hệ thống quản lý học tập (LMS) cho elearning, tiêu chí nào sau đây là ưu tiên hàng đầu cho người học?
A. Giao diện thân thiện, dễ sử dụng và truy cập được trên nhiều thiết bị.
B. Số lượng tính năng phức tạp và tùy chỉnh cao.
C. Khả năng tích hợp sâu với các phần mềm quản lý doanh nghiệp.
D. Chỉ tập trung vào khả năng lưu trữ lớn cho tài liệu.
54. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo sự tương tác hiệu quả trong một khóa học elearning?
A. Cung cấp đa dạng các hoạt động tương tác như diễn đàn, chat, bài tập nhóm, phản hồi từ giảng viên.
B. Chỉ đơn thuần là đăng tải video bài giảng và tài liệu đọc.
C. Yêu cầu sinh viên tự học hoàn toàn mà không có bất kỳ sự hỗ trợ nào.
D. Giới hạn số lượng bài tập để giảm tải cho sinh viên.
55. Khi thiết kế một bài tập thực hành trong elearning, mục tiêu quan trọng nhất là:
A. Giúp người học áp dụng kiến thức và kỹ năng đã học vào tình huống thực tế.
B. Chỉ để kiểm tra khả năng ghi nhớ thông tin.
C. Tăng thêm số lượng bài tập.
D. Làm cho bài tập trở nên phức tạp nhất có thể.
56. Mục đích chính của việc sử dụng các ‘learning object’ (đối tượng học tập) trong elearning là gì?
A. Phân rã nội dung lớn thành các đơn vị nhỏ, có thể tái sử dụng và tùy chỉnh cho nhiều khóa học.
B. Tạo ra các bài kiểm tra định kỳ với độ khó tăng dần.
C. Thay thế hoàn toàn vai trò của giảng viên trong quá trình dạy học.
D. Đảm bảo tất cả người học đều có cùng một tốc độ tiếp thu.
57. Trong bối cảnh elearning, ‘microlearning’ (học vi mô) là gì?
A. Cung cấp nội dung học tập dưới dạng các đơn vị nhỏ, tập trung vào một mục tiêu học tập cụ thể.
B. Chỉ bao gồm các bài kiểm tra ngắn.
C. Yêu cầu người học phải học liên tục trong thời gian dài.
D. Thay thế hoàn toàn các khóa học truyền thống.
58. Trong bối cảnh elearning, thuật ngữ ‘blended learning’ (học tập kết hợp) thường đề cập đến mô hình nào?
A. Kết hợp học trực tuyến với các hoạt động học tập truyền thống tại lớp.
B. Chỉ các khóa học hoàn toàn trực tuyến không có tương tác trực tiếp.
C. Sử dụng hoàn toàn tài liệu giấy và bài giảng offline.
D. Tập trung vào các buổi học nhóm ảo và thảo luận trên diễn đàn.
59. Để tăng cường sự tương tác giữa người học với nhau trong elearning, giảng viên có thể khuyến khích hoạt động nào?
A. Thảo luận nhóm trên diễn đàn hoặc trong các phòng học ảo.
B. Tự học cá nhân hoàn toàn.
C. Chỉ gửi bài tập về giảng viên.
D. Xem video bài giảng mà không có bất kỳ phản hồi nào.
60. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin trong môi trường elearning?
A. Sử dụng mật khẩu mạnh, cập nhật phần mềm và tuân thủ các chính sách bảo mật.
B. Chỉ sử dụng các nền tảng miễn phí.
C. Chia sẻ thông tin đăng nhập với người khác.
D. Bỏ qua các cảnh báo bảo mật.
61. Phân biệt giữa ‘khóa học trực tuyến’ (online course) và ‘chương trình học từ xa’ (distance learning program) trong elearning hiện đại?
A. Khóa học trực tuyến thường là một phần của chương trình lớn hơn hoặc độc lập, trong khi chương trình học từ xa thường bao gồm nhiều khóa học và có thể có cả yếu tố kết hợp.
B. Khóa học trực tuyến luôn yêu cầu tương tác đồng bộ, còn chương trình học từ xa thì không.
C. Chương trình học từ xa chỉ dành cho bậc đại học, còn khóa học trực tuyến cho mọi cấp độ.
D. Không có sự khác biệt đáng kể giữa hai thuật ngữ này.
62. Ngược lại với ‘tương tác đồng bộ’, ‘tương tác không đồng bộ’ (asynchronous interaction) trong elearning đặc trưng bởi điều gì?
A. Người học và giảng viên không cần tham gia cùng một lúc; các hoạt động có thể diễn ra cách biệt về thời gian.
B. Yêu cầu tất cả người tham gia phải có mặt trực tuyến vào cùng một thời điểm.
C. Buộc người học phải hoàn thành bài tập ngay lập tức sau khi nhận.
D. Chỉ tập trung vào các bài giảng video được ghi hình sẵn.
63. Một trong những lợi ích cốt lõi của elearning đối với người học là gì, thể hiện rõ nhất qua khả năng tiếp cận tài liệu học tập?
A. Cho phép người học truy cập nội dung học mọi lúc, mọi nơi, miễn là có kết nối internet.
B. Buộc người học phải có mặt tại lớp học ảo vào thời gian cố định để tham gia bài giảng.
C. Giảm thiểu sự tương tác giữa người học và giảng viên, chỉ tập trung vào tài liệu.
D. Yêu cầu người học phải tải về toàn bộ tài liệu khóa học trước khi bắt đầu.
64. Một trong những thách thức khi đánh giá năng lực người học trong elearning là gì, đặc biệt là về tính xác thực?
A. Đảm bảo rằng người thực hiện bài kiểm tra chính là người học đã đăng ký.
B. Thời gian quá ngắn để hoàn thành bài kiểm tra.
C. Thiếu các câu hỏi trắc nghiệm.
D. Sự phụ thuộc vào kết nối internet.
65. Mục đích chính của việc sử dụng Hệ thống quản lý học tập (LMS – Learning Management System) trong elearning là gì?
A. Quản lý, tổ chức, phân phối nội dung học tập, theo dõi tiến độ và đánh giá người học.
B. Chỉ đơn thuần là nơi lưu trữ các tệp tin bài giảng.
C. Thay thế hoàn toàn vai trò của giảng viên trong mọi hoạt động sư phạm.
D. Tạo ra các trò chơi tương tác phức tạp thay thế bài kiểm tra.
66. Khi tham gia một khóa học elearning, người học thường cần những công cụ hoặc phần mềm gì để truy cập và tương tác với nội dung?
A. Một thiết bị có kết nối internet (máy tính, máy tính bảng, điện thoại thông minh) và trình duyệt web.
B. Chỉ cần một kết nối internet ổn định mà không cần thiết bị chuyên dụng.
C. Phần mềm văn phòng Microsoft Office và máy in.
D. Một tài khoản ngân hàng để thanh toán học phí định kỳ.
67. Vai trò của ‘nội dung đa phương tiện’ (multimedia content) trong elearning là gì?
A. Làm phong phú thêm trải nghiệm học tập bằng cách kết hợp văn bản, hình ảnh, âm thanh và video.
B. Chỉ đơn thuần là trang trí cho bài giảng thêm sinh động.
C. Tăng cường yêu cầu về băng thông mạng và cấu hình thiết bị.
D. Thay thế hoàn toàn các phương pháp giảng dạy truyền thống.
68. Vai trò của ‘diễn đàn thảo luận’ (discussion forum) trong elearning là gì?
A. Tạo không gian cho người học trao đổi, đặt câu hỏi và thảo luận với nhau và với giảng viên.
B. Chỉ dùng để thông báo lịch học.
C. Thay thế hoàn toàn các bài kiểm tra đánh giá.
D. Là nơi duy nhất để tải về tài liệu khóa học.
69. Một ví dụ về ‘tương tác người học với giảng viên’ trong elearning là gì?
A. Người học gửi câu hỏi qua email hoặc diễn đàn, và giảng viên phản hồi.
B. Người học tự học từ các tài liệu có sẵn mà không cần liên lạc với giảng viên.
C. Người học tham gia vào một nhóm học tập tự quản lý.
D. Người học làm bài kiểm tra cuối khóa.
70. Một trong những thách thức phổ biến nhất đối với người học trong môi trường elearning là gì, liên quan đến sự tự quản lý?
A. Thiếu động lực và kỹ năng tự kỷ luật để duy trì tiến độ học tập.
B. Sự quá tải thông tin do có quá nhiều tài liệu học tập.
C. Khó khăn trong việc tìm kiếm thông tin trên mạng internet.
D. Thiếu sự kết nối với bạn bè cùng lớp.
71. Yếu tố nào sau đây **quan trọng nhất** khi đánh giá mức độ hiệu quả của một bài kiểm tra trực tuyến trong elearning?
A. Khả năng đo lường chính xác kiến thức và kỹ năng mà bài học đã đề cập.
B. Số lượng câu hỏi trong bài kiểm tra.
C. Thời gian người học dành để làm bài.
D. Độ phức tạp của giao diện bài kiểm tra.
72. Vai trò của ‘bài kiểm tra tự đánh giá’ (self-assessment quiz) trong elearning là gì?
A. Giúp người học kiểm tra mức độ hiểu bài của bản thân và xác định các phần cần ôn tập thêm.
B. Là bài kiểm tra chính thức để tính điểm cuối khóa.
C. Chỉ dùng để đánh giá năng lực của giảng viên.
D. Cung cấp thông tin về lịch sử truy cập của người học.
73. Một trong những yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo chất lượng của một khóa học elearning là gì?
A. Thiết kế nội dung học tập có cấu trúc rõ ràng, tương tác và phù hợp với mục tiêu học tập.
B. Chỉ tập trung vào việc sử dụng công nghệ tiên tiến nhất.
C. Giảm thiểu số lượng bài tập để người học không bị quá tải.
D. Cung cấp tài liệu học tập với dung lượng lớn nhất có thể.
74. Khi thiết kế một khóa học elearning, điều gì cần được ưu tiên để đảm bảo trải nghiệm học tập tích cực?
A. Tạo ra các hoạt động tương tác đa dạng và thu hút sự tham gia của người học.
B. Tối ưu hóa dung lượng file của tất cả các tài liệu.
C. Hạn chế tối đa các bài tập về nhà.
D. Sử dụng ngôn ngữ học thuật phức tạp nhất có thể.
75. Kỹ năng nào của người học đóng vai trò quyết định sự thành công trong môi trường elearning?
A. Kỹ năng tự học, tự quản lý thời gian và tìm kiếm thông tin.
B. Khả năng sử dụng thành thạo các phần mềm đồ họa.
C. Kỹ năng giao tiếp phi ngôn ngữ.
D. Khả năng ghi nhớ thông tin một cách thụ động.
76. Trong các mô hình elearning, ‘mô hình kết hợp’ (blended learning) là gì?
A. Kết hợp giữa học trực tuyến và học tập truyền thống tại lớp.
B. Chỉ sử dụng các phương pháp học tập trực tuyến khác nhau.
C. Học tập hoàn toàn dựa vào các tài liệu in ấn.
D. Tổ chức các buổi học chỉ qua email.
77. Trong elearning, vai trò của ‘thời gian biểu học tập’ (study schedule) do người học tự lập là gì?
A. Giúp người học phân bổ thời gian hợp lý cho từng hoạt động học tập, đảm bảo tiến độ.
B. Là bắt buộc cho mọi người học, không có tính tùy chọn.
C. Chỉ dùng để theo dõi các buổi học trực tuyến.
D. Thay thế hoàn toàn cho việc tham gia các hoạt động tương tác.
78. Trong bối cảnh elearning, ‘tương tác đồng bộ’ (synchronous interaction) đề cập đến hình thức nào?
A. Các hoạt động học tập diễn ra theo thời gian thực, yêu cầu sự tham gia đồng thời của người học và giảng viên.
B. Người học tự học và gửi bài tập qua hệ thống mà không cần tương tác trực tiếp.
C. Các diễn đàn thảo luận mở, nơi mọi người có thể đóng góp ý kiến bất cứ lúc nào.
D. Việc xem lại các bài giảng đã được ghi âm trước đó.
79. Một trong những lợi ích của việc sử dụng ‘bài giảng video’ (video lectures) trong elearning là gì?
A. Cung cấp cách trình bày nội dung sinh động, dễ theo dõi và có thể xem lại nhiều lần.
B. Chỉ có thể xem được một lần duy nhất.
C. Yêu cầu người học phải ghi lại toàn bộ nội dung.
D. Tăng cường sự phức tạp của bài giảng.
80. Khi nói về ‘thiết kế lấy người học làm trung tâm’ (learner-centered design) trong elearning, điều gì là quan trọng nhất?
A. Đáp ứng nhu cầu, sở thích và mục tiêu học tập của người học.
B. Sử dụng công nghệ hiện đại nhất bất kể người học có quen thuộc hay không.
C. Tập trung vào việc truyền tải kiến thức một chiều một cách nhanh chóng.
D. Giảm thiểu sự tương tác để người học tập trung vào tài liệu.
81. Trong elearning, ‘thư viện tài nguyên’ (resource library) thường cung cấp những gì cho người học?
A. Các tài liệu bổ sung, bài đọc, video, liên kết hữu ích liên quan đến khóa học.
B. Chỉ các bài kiểm tra đã được thực hiện.
C. Danh sách email của tất cả người học.
D. Thông báo về các khóa học sắp khai giảng.
82. Yếu tố nào sau đây **KHÔNG** phải là một đặc điểm cốt lõi của elearning?
A. Sự phụ thuộc hoàn toàn vào phương pháp giảng dạy truyền thống tại lớp.
B. Sử dụng công nghệ internet để truyền tải nội dung.
C. Tính linh hoạt về thời gian và địa điểm học tập.
D. Khả năng tương tác giữa người học và nội dung/giảng viên.
83. Một ví dụ về ‘tương tác người học với nội dung’ trong elearning là gì?
A. Người học hoàn thành một bài quiz hoặc bài tập tương tác trên hệ thống.
B. Tham gia vào một buổi thảo luận trực tuyến với giảng viên và bạn bè.
C. Gửi email câu hỏi cho giảng viên.
D. Xem một bài giảng video được ghi sẵn.
84. Trong elearning, ‘bài giảng tương tác’ (interactive lecture) khác với bài giảng truyền thống ở điểm nào?
A. Tích hợp các yếu tố như câu hỏi, khảo sát, hoặc hoạt động nhỏ trong quá trình bài giảng.
B. Chỉ tập trung vào việc truyền tải thông tin một chiều từ giảng viên.
C. Buộc người học phải ghi chép thủ công toàn bộ nội dung.
D. Yêu cầu người học phải có kinh nghiệm chuyên sâu về lĩnh vực.
85. Trong elearning, vai trò của ‘phản hồi’ (feedback) đối với người học là gì?
A. Giúp người học hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu và cách cải thiện kết quả học tập.
B. Chỉ đơn thuần là thông báo kết quả của bài kiểm tra.
C. Tăng cường sự cạnh tranh giữa các người học.
D. Làm cho nội dung bài giảng trở nên phức tạp hơn.
86. Thuật ngữ ‘MOOCs’ (Massive Open Online Courses) đề cập đến loại hình học tập nào trong elearning?
A. Các khóa học trực tuyến quy mô lớn, mở cho nhiều người tham gia và thường miễn phí hoặc chi phí thấp.
B. Các khóa học yêu cầu sự tham gia trực tiếp tại các trường đại học lớn.
C. Các chương trình đào tạo chuyên sâu chỉ dành cho doanh nghiệp.
D. Các khóa học chỉ bao gồm các bài giảng video ngắn.
87. Mục đích của ‘hồ sơ học tập’ (learner profile) trong hệ thống elearning là gì?
A. Lưu trữ thông tin cá nhân, lịch sử học tập và sở thích của người học để cá nhân hóa trải nghiệm.
B. Chỉ dùng để ghi lại điểm số các bài kiểm tra.
C. Thay thế hoàn toàn cho việc tương tác trực tiếp với giảng viên.
D. Đảm bảo tính bảo mật tuyệt đối cho mọi hoạt động trực tuyến.
88. Khi đánh giá một khóa học elearning, tiêu chí nào sau đây thường được xem xét để đảm bảo tính hiệu quả?
A. Mức độ đạt được các mục tiêu học tập của người học và tính tương tác của nội dung.
B. Số lượng video bài giảng có trong khóa học.
C. Thời gian khóa học kéo dài bao lâu.
D. Sự phức tạp của giao diện người dùng LMS.
89. Một ví dụ về ‘tương tác người học với người học’ (learner-learner interaction) trong elearning là gì?
A. Tham gia vào một nhóm dự án trực tuyến hoặc thảo luận trên diễn đàn với các bạn học.
B. Xem lại bài giảng đã ghi âm.
C. Hoàn thành một bài tập cá nhân.
D. Gửi email cho giảng viên để hỏi về bài tập.
90. Khi một khóa học elearning có ‘bài tập nhóm’ (group assignments), mục đích chính của hoạt động này là gì?
A. Phát triển kỹ năng làm việc nhóm, giao tiếp và giải quyết vấn đề cùng nhau.
B. Giảm tải công việc cho giảng viên.
C. Chỉ để tăng số lượng bài tập.
D. Tạo cơ hội để người học sao chép bài của nhau.
91. Mục đích của việc sử dụng ‘learning pathway’ (lộ trình học tập) trong elearning là gì?
A. Làm cho việc học trở nên ngẫu nhiên.
B. Cung cấp một chuỗi các hoạt động học tập được sắp xếp theo trình tự logic nhằm giúp người học đạt được một mục tiêu hoặc kỹ năng cụ thể.
C. Tăng số lượng bài tập.
D. Chỉ học một chủ đề duy nhất.
92. Yếu tố nào cần được xem xét kỹ lưỡng khi lựa chọn nền tảng elearning cho một tổ chức?
A. Chỉ dựa vào chi phí.
B. Khả năng tùy chỉnh, tính năng hỗ trợ giảng dạy và học tập, giao diện thân thiện, khả năng tích hợp và hỗ trợ kỹ thuật.
C. Màu sắc của giao diện.
D. Số lượng người dùng tối đa.
93. Khi tham gia một diễn đàn trực tuyến (online forum) trong elearning, cách ứng xử nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Chỉ đăng tải những ý kiến đồng tình.
B. Sử dụng ngôn ngữ thiếu tôn trọng với người khác.
C. Chia sẻ ý kiến một cách có văn hóa, tôn trọng quan điểm của người khác và đóng góp xây dựng.
D. Tránh đặt câu hỏi để không làm phiền người khác.
94. Trong elearning, ‘synchronous learning’ (học đồng bộ) là hình thức học tập mà:
A. Người học có thể xem bài giảng vào bất kỳ thời điểm nào.
B. Giảng viên và người học cùng tham gia vào một hoạt động học tập vào cùng một thời điểm, thường là trực tuyến.
C. Học viên tự học theo tốc độ của mình.
D. Tất cả tài liệu được lưu trữ trên đám mây.
95. Lợi ích chính của việc sử dụng ‘virtual reality’ (VR – thực tế ảo) trong elearning là gì?
A. Tăng chi phí thiết bị.
B. Tạo ra môi trường học tập nhập vai, cho phép người học trải nghiệm và thực hành trong các tình huống thực tế một cách an toàn.
C. Giảm tương tác giữa người học.
D. Chỉ xem hình ảnh 3D.
96. Thuật ngữ ‘e-portfolio’ (hồ sơ điện tử) trong elearning thường dùng để làm gì?
A. Lưu trữ các bài viết cá nhân không liên quan đến học tập.
B. Tập hợp và trình bày các sản phẩm, thành tích, kỹ năng và kinh nghiệm học tập của người học theo thời gian.
C. Chỉ dùng để nộp bài tập.
D. Tạo ra các bài thuyết trình.
97. Công nghệ nào cho phép truyền tải nội dung học tập tương tác theo thời gian thực giữa giảng viên và nhiều học viên ở các địa điểm khác nhau?
A. Email.
B. Hệ thống quản lý học tập (LMS).
C. Webinar/Hội nghị trực tuyến (ví dụ: Zoom, Google Meet).
D. Trang mạng xã hội.
98. Trong thiết kế elearning, khái niệm ‘user experience’ (UX – trải nghiệm người dùng) nhấn mạnh điều gì?
A. Chỉ tập trung vào giao diện đồ họa bắt mắt.
B. Sự dễ dàng, hiệu quả và hài lòng mà người học cảm nhận khi tương tác với nền tảng học tập.
C. Số lượng tính năng có sẵn.
D. Tốc độ tải trang của trình duyệt.
99. Mục đích của việc tạo ra ‘community of practice’ (cộng đồng thực hành) trong elearning là gì?
A. Cạnh tranh giữa các học viên.
B. Tạo không gian để các thành viên chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm, giải quyết vấn đề và cùng nhau học hỏi, phát triển.
C. Chỉ để giao lưu kết bạn.
D. Tự động hóa việc đánh giá bài tập.
100. Trong elearning, ‘gamification’ (cách điệu hóa trò chơi) thường được áp dụng để làm gì?
A. Thay thế hoàn toàn giảng viên.
B. Tăng cường sự hứng thú, động lực và sự tham gia của người học thông qua việc sử dụng các yếu tố của trò chơi.
C. Giảm thời lượng bài giảng.
D. Tự động chấm điểm tất cả các bài tập.
101. Việc sử dụng ‘social learning’ (học tập xã hội) trong elearning khuyến khích điều gì?
A. Học tập cá nhân, cô lập.
B. Người học học hỏi lẫn nhau thông qua tương tác, chia sẻ và hợp tác trong các mạng lưới xã hội hoặc nhóm học tập.
C. Chỉ tuân theo chỉ dẫn của giảng viên.
D. Thiếu sự tương tác.
102. Thuật ngữ ‘asynchronous learning’ (học không đồng bộ) trong elearning ám chỉ hình thức học tập nào?
A. Người học và giảng viên cùng tham gia vào một thời điểm.
B. Người học truy cập và hoàn thành bài học vào các thời điểm khác nhau, không nhất thiết phải cùng lúc.
C. Tất cả các hoạt động học tập đều diễn ra trực tiếp.
D. Sử dụng video hội nghị để giảng dạy.
103. Khi thiết kế bài tập trong elearning, mục đích của việc đưa ra các ‘scaffolding’ (hỗ trợ có cấu trúc) là gì?
A. Làm bài tập khó hơn.
B. Cung cấp các hướng dẫn, gợi ý, công cụ hoặc nguồn lực hỗ trợ ban đầu để giúp người học hoàn thành một nhiệm vụ phức tạp.
C. Giảm bớt sự tự chủ của người học.
D. Chỉ đưa ra yêu cầu mà không có chỉ dẫn.
104. Khi thiết kế bài giảng elearning, việc chia nhỏ nội dung thành các ‘module’ hoặc ‘unit’ có lợi ích gì?
A. Làm cho bài giảng dài hơn.
B. Giúp người học dễ dàng theo dõi, tiêu hóa thông tin và quản lý tiến trình học tập của mình.
C. Tăng độ phức tạp của bài học.
D. Giảm sự tương tác.
105. Trong môi trường elearning, ‘peer assessment’ (đánh giá ngang hàng) là gì?
A. Giảng viên đánh giá tất cả học viên.
B. Học viên tự đánh giá bản thân.
C. Học viên đánh giá bài làm hoặc sản phẩm của các học viên khác.
D. Máy tính tự động đánh giá bài làm.
106. Trong các hình thức đánh giá trong elearning, ‘formative assessment’ (đánh giá hình thành) có vai trò gì?
A. Đánh giá cuối khóa để xếp loại học viên.
B. Đánh giá năng lực tổng thể của học viên.
C. Theo dõi và cung cấp phản hồi liên tục trong quá trình học tập để điều chỉnh phương pháp giảng dạy và hỗ trợ học viên kịp thời.
D. Kiểm tra kiến thức đã học một lần duy nhất.
107. Mục đích của việc sử dụng ‘learning analytics’ (phân tích học tập) trong elearning là gì?
A. Chỉ để thống kê số lượng học viên.
B. Để thu thập, phân tích dữ liệu về hành vi và hiệu suất học tập của người học nhằm cải thiện trải nghiệm và kết quả học tập.
C. Tự động tạo bài kiểm tra.
D. Chỉ để theo dõi thời gian học.
108. Trong elearning, thuật ngữ ‘microlearning’ (học tập vi mô) ám chỉ phương pháp nào?
A. Học các khóa học rất dài.
B. Cung cấp nội dung học tập dưới dạng các đơn vị nhỏ, ngắn gọn, tập trung vào một mục tiêu học tập cụ thể.
C. Chỉ sử dụng văn bản.
D. Học mọi lúc mọi nơi.
109. Một khóa học elearning được thiết kế tốt cần ưu tiên điều gì về mặt nội dung?
A. Cung cấp càng nhiều thông tin càng tốt, bất kể sự liên quan.
B. Tập trung vào các mục tiêu học tập rõ ràng, nội dung có cấu trúc logic và dễ hiểu.
C. Sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên ngành phức tạp.
D. Chỉ sử dụng văn bản.
110. Phát triển kỹ năng ‘digital literacy’ (hiểu biết kỹ thuật số) cho người học elearning bao gồm những khía cạnh nào?
A. Chỉ khả năng sử dụng máy tính.
B. Khả năng tìm kiếm, đánh giá, sử dụng và tạo ra thông tin bằng công nghệ số một cách hiệu quả và có trách nhiệm.
C. Chỉ khả năng lướt web.
D. Khả năng thiết kế website.
111. Trong bối cảnh elearning, ‘open educational resources’ (OER – tài nguyên giáo dục mở) là gì?
A. Tài liệu chỉ dành cho các trường đại học lớn.
B. Tài liệu giảng dạy và học tập có bản quyền mở, cho phép sử dụng, tái sử dụng, sửa đổi và phân phối miễn phí.
C. Tài liệu chỉ có thể truy cập qua mạng trả phí.
D. Tài liệu được tạo ra bởi giảng viên duy nhất.
112. Yếu tố nào là quan trọng nhất để đảm bảo sự tương tác hiệu quả trong môi trường elearning?
A. Số lượng bài tập lớn.
B. Tính năng chat đa dạng.
C. Cơ hội để người học trao đổi, đặt câu hỏi và nhận phản hồi từ giảng viên/bạn học.
D. Sử dụng nhiều công cụ đa phương tiện.
113. Trong elearning, ‘learning object’ (đối tượng học tập) là gì?
A. Một chương trình máy tính hoàn chỉnh.
B. Một đơn vị nội dung học tập độc lập, có thể tái sử dụng, thường tập trung vào một mục tiêu học tập cụ thể.
C. Một bài kiểm tra cuối khóa.
D. Một diễn đàn thảo luận.
114. Khi sử dụng video bài giảng trong elearning, giảng viên nên chú trọng điều gì để tăng hiệu quả?
A. Làm video càng dài càng tốt.
B. Nội dung súc tích, trình bày rõ ràng, có hình ảnh minh họa và các điểm dừng để tương tác hoặc suy ngẫm.
C. Chỉ nói và không có hình ảnh.
D. Sử dụng nhiều hiệu ứng chuyển cảnh phức tạp.
115. Một trong những thách thức lớn nhất khi giảng dạy trong môi trường elearning là gì?
A. Số lượng học viên quá ít.
B. Duy trì sự tham gia tích cực và động lực học tập của người học, đồng thời quản lý sự đa dạng về trình độ và kỹ năng công nghệ của họ.
C. Thiếu tài liệu giảng dạy.
D. Chi phí phần mềm cao.
116. Khi thiết kế một khóa học elearning, nguyên tắc ‘ADDIE model’ là viết tắt của các giai đoạn nào?
A. Analyse, Design, Develop, Implement, Evaluate.
B. Ask, Discuss, Discover, Instruct, Engage.
C. Assess, Define, Deliver, Integrate, Educate.
D. Analyze, Discover, Develop, Interact, Evaluate.
117. Mục tiêu chính của việc sử dụng hệ thống quản lý học tập (LMS – Learning Management System) trong elearning là gì?
A. Chỉ để lưu trữ thông tin cá nhân của học viên.
B. Tự động hóa và quản lý toàn bộ quy trình học tập, từ phân phối nội dung đến theo dõi tiến độ và đánh giá.
C. Tạo ra các trò chơi tương tác.
D. Chỉ phục vụ mục đích liên lạc giữa giảng viên và học viên.
118. Khi đánh giá tính hữu ích của một tài liệu học tập trực tuyến, tiêu chí nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Số lượng trang của tài liệu.
B. Mức độ phổ biến của tác giả.
C. Sự phù hợp về nội dung, tính cập nhật, rõ ràng và khả năng hỗ trợ mục tiêu học tập đề ra.
D. Việc tài liệu có sử dụng hình ảnh động hay không.
119. Yếu tố ‘accessibility’ (khả năng tiếp cận) trong elearning đề cập đến điều gì?
A. Tốc độ truy cập internet của người dùng.
B. Khả năng mọi người, bao gồm cả người khuyết tật, có thể truy cập, hiểu và sử dụng nội dung và nền tảng học tập.
C. Chi phí của khóa học.
D. Số lượng ngôn ngữ hỗ trợ.
120. Trong bối cảnh elearning, thuật ngữ ‘blended learning’ (học tập kết hợp) mô tả phương pháp nào?
A. Kết hợp hoàn toàn giữa học trực tuyến và học trực tiếp tại lớp.
B. Sử dụng hoàn toàn các tài liệu số và video bài giảng.
C. Chỉ tập trung vào các hoạt động thảo luận trực tuyến.
D. Tích hợp giữa các hoạt động học tập trực tuyến (online) và học tập truyền thống (offline).
121. Thuật ngữ ‘asynchronous learning’ (học không đồng bộ) trong elearning có đặc điểm nổi bật nào?
A. Giảng viên và người học phải học cùng lúc.
B. Người học có thể truy cập và hoàn thành các hoạt động học tập theo thời gian và tốc độ cá nhân, không nhất thiết phải cùng thời điểm.
C. Tất cả các bài kiểm tra đều phải làm trực tiếp.
D. Buộc phải có tương tác trực tiếp giữa giảng viên và người học.
122. Trong bối cảnh học tập trực tuyến, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc đảm bảo sự tương tác hiệu quả giữa giảng viên và người học, đặc biệt là khi không có tương tác trực tiếp?
A. Khả năng cung cấp nội dung bài giảng đa dạng và phong phú.
B. Việc thiết kế các hoạt động tương tác có cấu trúc, phản hồi kịp thời và kênh giao tiếp đa dạng.
C. Sử dụng công nghệ trình chiếu và video chất lượng cao.
D. Tốc độ đường truyền internet ổn định của cả hai phía.
123. Trong quá trình phát triển nội dung elearning, giai đoạn ‘Analysis’ (Phân tích) thường tập trung vào việc xác định những gì?
A. Viết mã cho nền tảng elearning.
B. Thiết kế giao diện người dùng.
C. Xác định đối tượng người học, mục tiêu học tập, nội dung cần truyền đạt và các yêu cầu kỹ thuật.
D. Tiến hành quảng bá khóa học.
124. Khi đánh giá chất lượng một khóa học elearning, tiêu chí nào sau đây là quan trọng nhất để đo lường hiệu quả học tập thực tế của người học?
A. Số lượng bài giảng video có sẵn.
B. Mức độ tương tác trên diễn đàn thảo luận.
C. Khả năng người học áp dụng kiến thức và kỹ năng đã học vào giải quyết vấn đề thực tế hoặc đạt được mục tiêu học tập đã đề ra.
D. Tính thẩm mỹ và chuyên nghiệp của giao diện nền tảng.
125. Để đánh giá sự hiểu biết của người học về một chủ đề phức tạp trong elearning, hình thức đánh giá nào sau đây là phù hợp nhất để đo lường khả năng ‘phân tích’ và ‘đánh giá’?
A. Câu hỏi trắc nghiệm với các lựa chọn A, B, C, D.
B. Bài luận hoặc bài tập giải quyết tình huống yêu cầu người học phân tích nguyên nhân, so sánh các quan điểm và đưa ra kết luận có căn cứ.
C. Câu hỏi điền vào chỗ trống.
D. Bài kiểm tra trắc nghiệm yêu cầu nhớ lại định nghĩa.
126. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng một cộng đồng học tập trực tuyến tích cực và gắn kết?
A. Số lượng người học tham gia khóa học.
B. Khuyến khích sự chia sẻ, tương tác hai chiều, tôn trọng ý kiến và tạo không gian an toàn cho người học bày tỏ.
C. Tất cả bài giảng đều được ghi lại và cung cấp trước.
D. Giảng viên là người duy nhất đưa ra ý kiến và phản hồi.
127. Một nền tảng elearning hiện đại thường tích hợp những công nghệ nào để nâng cao trải nghiệm học tập và quản lý khóa học?
A. Chỉ các công cụ soạn thảo văn bản và trình chiếu đơn giản.
B. Hệ thống quản lý học tập (LMS), công cụ tạo nội dung tương tác, diễn đàn thảo luận, và hệ thống theo dõi tiến độ học tập.
C. Các ứng dụng mạng xã hội không liên quan đến học tập.
D. Công nghệ thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) là bắt buộc phải có cho mọi nền tảng.
128. Khi một khóa học elearning được thiết kế theo nguyên tắc ‘Universal Design for Learning’ (UDL), điều này thể hiện sự quan tâm đến yếu tố nào?
A. Chỉ thiết kế cho những người học giỏi nhất.
B. Đảm bảo tính đa dạng, khả năng tiếp cận và sự tham gia của tất cả người học, bất kể khả năng hay phong cách học tập của họ.
C. Sử dụng công nghệ đắt tiền nhất.
D. Giảm thiểu số lượng bài tập để người học không bị áp lực.
129. Trong elearning, ‘feedback’ (phản hồi) từ giảng viên cho người học có vai trò quan trọng nhất là gì?
A. Chỉ để thông báo điểm số cuối cùng.
B. Hướng dẫn người học cải thiện hiệu suất, củng cố kiến thức và nhận thức về tiến độ học tập của bản thân.
C. Khen ngợi tất cả người học mà không có góp ý.
D. Chỉ trích những lỗi sai của người học.
130. Một giảng viên muốn tạo ra một bài giảng elearning hấp dẫn và hiệu quả. Yếu tố nào sau đây thể hiện sự ‘vận dụng’ kiến thức chứ không chỉ là ‘thông hiểu’?
A. Nhớ lại định nghĩa của một thuật ngữ trong ngành.
B. Giải thích được mối quan hệ giữa hai khái niệm.
C. Áp dụng một quy trình đã học để giải quyết một tình huống mới hoặc mô phỏng một kỹ năng thực tế.
D. Liệt kê các bước của một phương pháp.
131. Khi thiết kế một bài giảng elearning, mục tiêu chính của việc sử dụng đa dạng các định dạng nội dung (văn bản, hình ảnh, video, âm thanh) là gì?
A. Để làm cho bài giảng trở nên dài hơn và tốn nhiều dung lượng hơn.
B. Để đáp ứng các phong cách học tập khác nhau của người học và tăng cường khả năng ghi nhớ, hiểu bài.
C. Chỉ để làm đẹp giao diện bài giảng.
D. Để giảng viên có thể sử dụng lại các nội dung có sẵn mà không cần chỉnh sửa.
132. Khi đánh giá một bài tập có tính chất phân tích hoặc giải quyết vấn đề trong elearning, giảng viên nên tập trung vào khía cạnh nào của câu trả lời người học?
A. Số lượng từ ngữ sử dụng trong bài làm.
B. Tính logic, sự sâu sắc trong phân tích, khả năng áp dụng kiến thức và sự sáng tạo trong giải pháp.
C. Độ dài của bài làm.
D. Việc sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành một cách máy móc.
133. Trong elearning, thuật ngữ ‘synchronous learning’ (học đồng bộ) đề cập đến hình thức học tập nào?
A. Người học tự học theo tốc độ cá nhân vào thời gian tùy ý.
B. Giảng viên và người học cùng tham gia vào một hoạt động học tập tại cùng một thời điểm, dù ở các địa điểm khác nhau.
C. Các bài giảng được ghi lại và người học xem lại khi có thời gian.
D. Người học trao đổi thông tin với nhau thông qua diễn đàn.
134. Một trong những lợi ích của việc sử dụng ‘discussion forums’ (diễn đàn thảo luận) trong elearning là gì?
A. Chỉ để giảng viên đăng thông báo.
B. Tạo cơ hội cho người học trao đổi, học hỏi lẫn nhau, đặt câu hỏi và chia sẻ quan điểm một cách phi đồng bộ.
C. Thay thế hoàn toàn các bài giảng video.
D. Giảm thiểu sự cần thiết của giảng viên trong khóa học.
135. Khi sử dụng các công cụ giao tiếp trực tuyến trong elearning (ví dụ: chat, diễn đàn, email), nguyên tắc nào cần được tuân thủ để đảm bảo sự chuyên nghiệp và hiệu quả?
A. Sử dụng ngôn ngữ quá thân mật và các biểu tượng cảm xúc tùy tiện.
B. Tuân thủ quy tắc ứng xử trên mạng (netiquette), diễn đạt rõ ràng, lịch sự, và trả lời kịp thời các câu hỏi liên quan đến học tập.
C. Chỉ trao đổi những nội dung liên quan trực tiếp đến bài tập.
D. Sử dụng viết tắt tối đa để tiết kiệm thời gian.
136. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một lợi ích chính của elearning so với phương pháp giảng dạy truyền thống?
A. Tính linh hoạt về thời gian và địa điểm học tập.
B. Khả năng tiếp cận tài nguyên học tập đa dạng.
C. Giảm thiểu chi phí cho cơ sở vật chất và đi lại.
D. Tăng cường sự tương tác trực tiếp, tức thời giữa giảng viên và tất cả người học trong lớp.
137. Khi đánh giá một bài tập trên nền tảng elearning, giảng viên sử dụng ‘Rubric’ (tiêu chí đánh giá). Mục đích chính của việc này là gì?
A. Để làm cho bài tập trông phức tạp hơn.
B. Để đảm bảo tính minh bạch, khách quan và cung cấp phản hồi chi tiết về các tiêu chí được đánh giá cho người học.
C. Chỉ để lưu trữ kết quả bài tập.
D. Để tự động chấm điểm mà không cần giảng viên xem xét.
138. Khi tham gia một khóa học elearning, người học gặp khó khăn trong việc hiểu một khái niệm phức tạp. Theo các nguyên tắc sư phạm trực tuyến, hành động nào sau đây là phù hợp nhất để giải quyết vấn đề này?
A. Chờ đến buổi học trực tiếp tiếp theo để hỏi giảng viên.
B. Tìm kiếm thông tin bổ sung từ các nguồn uy tín khác trên internet và đặt câu hỏi cụ thể trên diễn đàn khóa học hoặc email cho giảng viên.
C. Bỏ qua khái niệm đó và tập trung vào các phần dễ hơn.
D. Hỏi bạn bè cùng lớp mà không chắc chắn về độ chính xác của thông tin.
139. Trong các hình thức tương tác trong elearning, ‘Peer-to-peer interaction’ (tương tác giữa những người học) có ý nghĩa gì?
A. Chỉ là giảng viên nói chuyện với người học.
B. Là sự trao đổi, học hỏi, hỗ trợ lẫn nhau giữa những người học trong khóa học.
C. Người học chỉ được phép tương tác với giảng viên.
D. Tương tác này không có giá trị học tập.
140. Trong bối cảnh elearning, khái niệm ‘gamification’ (trò chơi hóa) đề cập đến việc gì?
A. Biến khóa học thành một trò chơi giải trí hoàn toàn.
B. Áp dụng các yếu tố thiết kế trò chơi (như điểm số, huy hiệu, bảng xếp hạng) vào môi trường học tập để tăng động lực và sự tham gia của người học.
C. Chỉ sử dụng các trò chơi điện tử trong bài giảng.
D. Loại bỏ hoàn toàn các bài kiểm tra truyền thống.
141. Mô hình ‘Blended Learning’ (Học kết hợp) trong elearning là gì?
A. Toàn bộ nội dung học được cung cấp trực tuyến.
B. Kết hợp giữa hình thức học trực tuyến (online) và học tập truyền thống tại lớp (face-to-face).
C. Chỉ sử dụng video bài giảng để thay thế hoàn toàn giảng viên.
D. Người học tự tìm kiếm mọi tài liệu mà không có sự hỗ trợ của giảng viên.
142. Một trong những thách thức lớn nhất của elearning đối với người học là gì, đòi hỏi sự tự giác và kỷ luật cao?
A. Thiếu sự tương tác với giảng viên.
B. Khó khăn trong việc truy cập tài liệu học tập.
C. Thiếu động lực và khả năng tự quản lý thời gian, duy trì kỷ luật học tập.
D. Nội dung bài giảng quá chuyên sâu.
143. Khi xây dựng một bài giảng elearning, việc xác định ‘learning objectives’ (mục tiêu học tập) là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Tại sao?
A. Để làm cho bài giảng trông có vẻ chuyên nghiệp.
B. Để định hướng toàn bộ quá trình thiết kế nội dung, hoạt động và phương pháp đánh giá, đảm bảo người học biết họ cần đạt được điều gì.
C. Để quyết định số lượng bài giảng video cần quay.
D. Để lên kế hoạch cho các buổi họp với đội ngũ phát triển.
144. Khi một nền tảng elearning sử dụng công nghệ ‘Adaptive Learning’ (Học tập thích ứng), điều này có nghĩa là gì?
A. Nội dung bài giảng luôn giống nhau cho tất cả mọi người.
B. Nội dung và lộ trình học tập được cá nhân hóa, điều chỉnh dựa trên hiệu suất và nhu cầu học tập của từng người học.
C. Người học chỉ được phép học theo một trình tự cố định.
D. Hệ thống tự động ghi lại điểm số mà không đưa ra phản hồi.
145. Trong môi trường elearning, vai trò của ‘người hướng dẫn’ (facilitator) khác với ‘người giảng dạy’ (instructor) truyền thống ở điểm nào?
A. Người hướng dẫn chỉ tập trung vào việc truyền đạt kiến thức.
B. Người hướng dẫn đóng vai trò là người hỗ trợ, tạo điều kiện, định hướng và thúc đẩy quá trình học tập của người học, thay vì chỉ truyền đạt kiến thức.
C. Người hướng dẫn không cần có kiến thức chuyên môn sâu.
D. Người hướng dẫn chỉ tương tác với người học khi có vấn đề nghiêm trọng.
146. Trong hệ thống LMS, chức năng ‘Gradebook’ (sổ điểm) dùng để làm gì?
A. Lưu trữ thông tin cá nhân của người học.
B. Theo dõi và quản lý điểm số của người học cho các bài tập, bài kiểm tra và các hoạt động đánh giá khác.
C. Lên lịch các buổi học trực tiếp.
D. Tạo ra các diễn đàn trao đổi.
147. Trong các công cụ elearning, ‘Learning Management System’ (LMS) có vai trò chính là gì?
A. Chỉ là nơi để tải lên các tệp tin bài giảng.
B. Cung cấp một nền tảng tập trung để quản lý, cung cấp nội dung, theo dõi tiến độ và đánh giá người học trong một khóa học trực tuyến.
C. Thay thế hoàn toàn vai trò của giảng viên.
D. Chỉ dành cho mục đích giao tiếp giữa người học.
148. Trong elearning, ‘Course content’ (nội dung khóa học) bao gồm những yếu tố nào?
A. Chỉ có bài giảng dưới dạng văn bản.
B. Tất cả các tài liệu, bài giảng, bài tập, bài kiểm tra, hoạt động tương tác và tài nguyên hỗ trợ mà người học sử dụng để đạt được mục tiêu của khóa học.
C. Chỉ các video bài giảng của giảng viên.
D. Thông tin liên hệ của giảng viên và các bạn học.
149. Một khóa học elearning có sử dụng ‘Wiki’ như một công cụ học tập. Mục đích chính của việc sử dụng Wiki trong bối cảnh này là gì?
A. Để lưu trữ các tệp tin cá nhân của người học.
B. Cho phép người học cùng nhau đóng góp, chỉnh sửa và xây dựng một kho kiến thức chung về một chủ đề.
C. Chỉ để giảng viên đăng thông báo quan trọng.
D. Để tổ chức các cuộc thi kiến thức.
150. Một trang web elearning muốn đảm bảo người dùng có thể truy cập nội dung một cách dễ dàng từ nhiều thiết bị khác nhau (máy tính, điện thoại, máy tính bảng). Công nghệ nào thường được áp dụng?
A. Thiết kế web chỉ dành riêng cho máy tính để bàn.
B. Thiết kế đáp ứng (Responsive Design) hoặc ứng dụng di động.
C. Chỉ sử dụng định dạng PDF cho mọi nội dung.
D. Sử dụng flash player lỗi thời.