1. Trong hệ điều hành, Scheduling (lập lịch) là gì?
A. Quá trình sắp xếp các tập tin trên ổ cứng.
B. Quá trình quyết định tiến trình nào sẽ được cấp CPU để thực thi tiếp theo.
C. Quá trình phân bổ bộ nhớ cho các tiến trình.
D. Quá trình kết nối máy tính vào mạng.
2. TLB (Translation Lookaside Buffer) là gì?
A. Một bộ nhớ cache đặc biệt được sử dụng để lưu trữ các ánh xạ trang (page mappings) gần đây nhất.
B. Một loại ổ cứng.
C. Một loại virus máy tính.
D. Một giao thức mạng.
3. FIFO (First-In, First-Out) là gì?
A. Một thuật toán lập lịch trong đó tiến trình nào đến trước sẽ được phục vụ trước.
B. Một thuật toán lập lịch trong đó tiến trình nào có độ ưu tiên cao nhất sẽ được phục vụ trước.
C. Một thuật toán lập lịch trong đó tiến trình nào có thời gian thực thi ngắn nhất sẽ được phục vụ trước.
D. Một thuật toán lập lịch ngẫu nhiên.
4. Kernel (nhân) của hệ điều hành là gì?
A. Một chương trình ứng dụng.
B. Phần cốt lõi của hệ điều hành, chịu trách nhiệm quản lý tài nguyên hệ thống ở mức thấp nhất.
C. Một trình duyệt web.
D. Một trình biên dịch ngôn ngữ lập trình.
5. Aging (lão hóa) là gì?
A. Một kỹ thuật để tăng độ ưu tiên của các tiến trình đã chờ đợi lâu trong hàng đợi.
B. Một kỹ thuật để giảm độ ưu tiên của các tiến trình đã sử dụng CPU quá nhiều.
C. Một kỹ thuật để phân bổ bộ nhớ cho các tiến trình.
D. Một kỹ thuật để nén dữ liệu.
6. Thrashing là gì?
A. Một tình trạng trong đó hệ thống liên tục thực hiện swapping các trang vào và ra khỏi bộ nhớ, dẫn đến hiệu năng rất kém.
B. Một tình trạng trong đó bộ nhớ bị đầy.
C. Một tình trạng trong đó máy tính bị tắt đột ngột.
D. Một tình trạng trong đó một tiến trình chiếm dụng CPU quá lâu.
7. NTFS là gì?
A. Một loại hệ thống tập tin.
B. Một loại bộ nhớ.
C. Một loại virus máy tính.
D. Một giao thức mạng.
8. Priority Scheduling là gì?
A. Một thuật toán lập lịch trong đó tiến trình nào đến trước sẽ được phục vụ trước.
B. Một thuật toán lập lịch trong đó tiến trình nào có độ ưu tiên cao nhất sẽ được phục vụ trước.
C. Một thuật toán lập lịch trong đó tiến trình nào có thời gian thực thi ngắn nhất sẽ được phục vụ trước.
D. Một thuật toán lập lịch ngẫu nhiên.
9. EXT4 là gì?
A. Một loại hệ thống tập tin.
B. Một loại bộ nhớ.
C. Một loại virus máy tính.
D. Một giao thức mạng.
10. Thời gian chuyển ngữ cảnh (Context switching) là gì?
A. Thời gian cần thiết để khởi động máy tính.
B. Thời gian cần thiết để hệ điều hành chuyển đổi từ một tiến trình đang chạy sang một tiến trình khác.
C. Thời gian cần thiết để cài đặt một phần mềm.
D. Thời gian cần thiết để sao lưu dữ liệu.
11. Swapping là gì?
A. Một kỹ thuật di chuyển các tiến trình hoặc các phần của tiến trình từ bộ nhớ chính (RAM) sang bộ nhớ phụ (đĩa cứng) và ngược lại.
B. Một kỹ thuật để tăng tốc độ CPU.
C. Một kỹ thuật để bảo vệ máy tính khỏi virus.
D. Một kỹ thuật để kết nối máy tính vào mạng.
12. Đa nhiệm (Multitasking) là gì?
A. Khả năng chạy một chương trình duy nhất tại một thời điểm.
B. Khả năng chạy nhiều chương trình đồng thời trên một hệ thống.
C. Khả năng kết nối nhiều máy tính vào một mạng.
D. Khả năng sao lưu dữ liệu tự động.
13. Hệ điều hành (Operating System – OS) là gì?
A. Một chương trình ứng dụng cho phép người dùng soạn thảo văn bản.
B. Một tập hợp các chương trình quản lý tài nguyên phần cứng và cung cấp dịch vụ cho các chương trình ứng dụng.
C. Một thiết bị phần cứng dùng để lưu trữ dữ liệu.
D. Một ngôn ngữ lập trình dùng để phát triển phần mềm.
14. File system (hệ thống tập tin) là gì?
A. Một cách tổ chức và quản lý các tập tin trên một thiết bị lưu trữ.
B. Một loại bộ nhớ.
C. Một loại virus máy tính.
D. Một giao thức mạng.
15. Starvation (bỏ đói) là gì?
A. Một tình trạng trong đó một tiến trình không bao giờ được cấp CPU để thực thi.
B. Một tình trạng trong đó bộ nhớ bị đầy.
C. Một tình trạng trong đó máy tính bị tắt đột ngột.
D. Một tình trạng trong đó một tiến trình chiếm dụng CPU quá lâu.
16. Tiến trình (Process) là gì?
A. Một đoạn mã tĩnh được lưu trữ trên ổ cứng.
B. Một phiên bản đang chạy của một chương trình.
C. Một thiết bị phần cứng.
D. Một loại virus máy tính.
17. Điều gì xảy ra khi một tiến trình cố gắng truy cập vào một vùng nhớ không được phép?
A. Máy tính sẽ tự động khởi động lại.
B. Hệ điều hành sẽ tạo ra một lỗi phân đoạn (segmentation fault) và kết thúc tiến trình.
C. Tiến trình sẽ tiếp tục chạy mà không có vấn đề gì.
D. Dữ liệu trong vùng nhớ đó sẽ bị xóa.
18. Bộ nhớ ảo (Virtual Memory) là gì?
A. Bộ nhớ vật lý được gắn trực tiếp vào bo mạch chủ.
B. Một kỹ thuật cho phép hệ điều hành sử dụng không gian đĩa cứng như bộ nhớ RAM.
C. Bộ nhớ chỉ đọc (ROM).
D. Bộ nhớ cache của CPU.
19. Paging là gì?
A. Một kỹ thuật chia bộ nhớ thành các khối có kích thước cố định gọi là trang (page).
B. Một kỹ thuật để tăng tốc độ CPU.
C. Một kỹ thuật để bảo vệ máy tính khỏi virus.
D. Một kỹ thuật để kết nối máy tính vào mạng.
20. DMA (Direct Memory Access) là gì?
A. Một kỹ thuật cho phép các thiết bị phần cứng truy cập trực tiếp vào bộ nhớ mà không cần sự can thiệp của CPU.
B. Một loại bộ nhớ.
C. Một loại virus máy tính.
D. Một giao thức mạng.
21. Device driver (trình điều khiển thiết bị) là gì?
A. Một phần mềm cho phép hệ điều hành giao tiếp với một thiết bị phần cứng cụ thể.
B. Một loại bộ nhớ.
C. Một loại virus máy tính.
D. Một giao thức mạng.
22. Ngắt (Interrupt) là gì?
A. Một tín hiệu từ phần cứng hoặc phần mềm báo hiệu cho CPU biết về một sự kiện cần được xử lý.
B. Một lệnh dùng để khởi động lại máy tính.
C. Một lỗi trong chương trình.
D. Một loại virus máy tính.
23. Segmentation là gì?
A. Một kỹ thuật chia bộ nhớ thành các khối có kích thước thay đổi gọi là đoạn (segment).
B. Một kỹ thuật để tăng tốc độ CPU.
C. Một kỹ thuật để bảo vệ máy tính khỏi virus.
D. Một kỹ thuật để kết nối máy tính vào mạng.
24. Round Robin là gì?
A. Một thuật toán lập lịch trong đó mỗi tiến trình được cấp một lượng thời gian cố định (quantum) để thực thi.
B. Một thuật toán lập lịch trong đó tiến trình nào có độ ưu tiên cao nhất sẽ được phục vụ trước.
C. Một thuật toán lập lịch trong đó tiến trình nào có thời gian thực thi ngắn nhất sẽ được phục vụ trước.
D. Một thuật toán lập lịch ngẫu nhiên.
25. Deadlock (bế tắc) xảy ra khi nào?
A. Khi một tiến trình kết thúc.
B. Khi hai hoặc nhiều tiến trình chờ đợi lẫn nhau để giải phóng tài nguyên mà chúng đang giữ.
C. Khi bộ nhớ bị đầy.
D. Khi máy tính bị tắt đột ngột.
26. Semaphore là gì?
A. Một loại bộ nhớ.
B. Một biến đếm được sử dụng để kiểm soát quyền truy cập vào một tài nguyên dùng chung bởi nhiều tiến trình.
C. Một loại virus máy tính.
D. Một giao thức mạng.
27. Chức năng chính của hệ điều hành là gì?
A. Chơi game và duyệt web.
B. Quản lý tài nguyên phần cứng, cung cấp giao diện người dùng và thực thi các ứng dụng.
C. Soạn thảo văn bản và tạo bảng tính.
D. Kết nối internet và gửi email.
28. FAT32 là gì?
A. Một loại hệ thống tập tin.
B. Một loại bộ nhớ.
C. Một loại virus máy tính.
D. Một giao thức mạng.
29. Mutex (loại trừ lẫn nhau) là gì?
A. Một loại bộ nhớ.
B. Một cơ chế đồng bộ hóa cho phép chỉ một tiến trình truy cập vào một tài nguyên tại một thời điểm.
C. Một loại virus máy tính.
D. Một giao thức mạng.
30. Shortest Job First (SJF) là gì?
A. Một thuật toán lập lịch trong đó tiến trình nào đến trước sẽ được phục vụ trước.
B. Một thuật toán lập lịch trong đó tiến trình nào có độ ưu tiên cao nhất sẽ được phục vụ trước.
C. Một thuật toán lập lịch trong đó tiến trình nào có thời gian thực thi ngắn nhất sẽ được phục vụ trước.
D. Một thuật toán lập lịch ngẫu nhiên.
31. Sự khác biệt giữa ‘preemptive scheduling’ (lập lịch ưu tiên) và ‘non-preemptive scheduling’ (lập lịch không ưu tiên) là gì?
A. Trong lập lịch ưu tiên, hệ điều hành có thể tạm dừng một tiến trình đang chạy để cấp CPU cho một tiến trình khác có độ ưu tiên cao hơn, trong khi trong lập lịch không ưu tiên, một tiến trình sẽ tiếp tục chạy cho đến khi nó tự kết thúc hoặc chờ đợi một sự kiện.
B. Lập lịch không ưu tiên nhanh hơn lập lịch ưu tiên.
C. Lập lịch ưu tiên chỉ dùng cho hệ điều hành đa nhiệm.
D. Lập lịch không ưu tiên không thể tránh deadlock.
32. Hệ điều hành phân tán (distributed operating system) hoạt động như thế nào?
A. Chạy trên một máy tính duy nhất.
B. Quản lý nhiều máy tính kết nối mạng, tạo thành một hệ thống duy nhất.
C. Chỉ dùng cho các ứng dụng web.
D. Không cần bộ nhớ.
33. Trong hệ điều hành, ‘process’ (tiến trình) được hiểu là gì?
A. Một đoạn mã tĩnh trên ổ cứng.
B. Một chương trình đang được thực thi.
C. Một thiết bị phần cứng.
D. Một loại virus máy tính.
34. Trong hệ điều hành, ‘race condition’ (điều kiện chạy đua) là gì?
A. Một cuộc thi giữa các lập trình viên.
B. Một tình huống khi kết quả của một chương trình phụ thuộc vào thứ tự thực thi của các tiến trình hoặc luồng, và có thể không đoán trước được.
C. Một lỗi phần cứng.
D. Một loại virus máy tính.
35. Hệ điều hành có vai trò gì trong việc quản lý tài nguyên hệ thống?
A. Cung cấp giao diện người dùng duy nhất.
B. Đảm bảo tất cả các ứng dụng đều chạy nhanh nhất có thể.
C. Phân bổ và thu hồi tài nguyên (CPU, bộ nhớ, thiết bị I/O) cho các chương trình.
D. Giúp máy tính không bị virus.
36. Sự khác biệt giữa bộ nhớ chính (main memory) và bộ nhớ thứ cấp (secondary memory) là gì?
A. Bộ nhớ chính nhanh hơn và đắt hơn, thường được sử dụng để lưu trữ dữ liệu đang được CPU xử lý, trong khi bộ nhớ thứ cấp chậm hơn, rẻ hơn và được sử dụng để lưu trữ dữ liệu lâu dài.
B. Bộ nhớ thứ cấp nhanh hơn bộ nhớ chính.
C. Bộ nhớ chính chỉ có thể đọc, còn bộ nhớ thứ cấp có thể đọc và ghi.
D. Bộ nhớ thứ cấp không cần nguồn điện để duy trì dữ liệu.
37. Chức năng chính của hệ thống tệp (file system) trong hệ điều hành là gì?
A. Quản lý bộ nhớ ảo.
B. Tổ chức và quản lý các tệp và thư mục trên thiết bị lưu trữ.
C. Điều khiển các thiết bị ngoại vi.
D. Cung cấp giao diện người dùng.
38. Điều gì xảy ra khi một tiến trình (process) tạo ra một tiến trình con (child process)?
A. Tiến trình con chia sẻ cùng không gian bộ nhớ với tiến trình cha.
B. Tiến trình con có một bản sao của không gian bộ nhớ của tiến trình cha.
C. Tiến trình cha bị dừng lại cho đến khi tiến trình con hoàn thành.
D. Tiến trình con có quyền truy cập trực tiếp vào phần cứng.
39. Hệ điều hành nhúng (embedded operating system) thường được thiết kế để làm gì?
A. Chạy trên máy tính cá nhân.
B. Điều khiển các thiết bị điện tử chuyên dụng với yêu cầu tài nguyên hạn chế và thời gian thực.
C. Quản lý các trung tâm dữ liệu lớn.
D. Chơi game.
40. Ưu điểm của việc sử dụng bộ nhớ cache trong hệ điều hành là gì?
A. Tăng dung lượng ổ cứng.
B. Giảm thời gian truy cập dữ liệu bằng cách lưu trữ các bản sao của dữ liệu thường xuyên được sử dụng gần CPU.
C. Ngăn chặn virus.
D. Giảm điện năng tiêu thụ.
41. Trong hệ điều hành, ‘thrashing’ (xáo trộn) là gì và nó gây ra vấn đề gì?
A. Một tình trạng khi hệ thống liên tục chuyển đổi các trang (page) bộ nhớ vào và ra khỏi bộ nhớ chính, dẫn đến hiệu suất hệ thống giảm đáng kể.
B. Một lỗi phần cứng nghiêm trọng.
C. Một loại virus máy tính.
D. Một tình trạng khi hệ thống bị quá tải.
42. Hàng đợi (queue) trong hệ điều hành thường được sử dụng để làm gì?
A. Lưu trữ dữ liệu người dùng.
B. Sắp xếp các tiến trình hoặc yêu cầu để xử lý theo thứ tự.
C. Tăng tốc độ truy cập ổ cứng.
D. Bảo vệ hệ thống khỏi virus.
43. Sự khác biệt chính giữa semaphore và mutex là gì?
A. Semaphore là biến đếm, có thể được sử dụng để kiểm soát truy cập vào nhiều tài nguyên, trong khi mutex là khóa nhị phân, chỉ cho phép một tiến trình truy cập vào tài nguyên tại một thời điểm.
B. Mutex nhanh hơn semaphore.
C. Semaphore chỉ dùng cho hệ điều hành đơn nhiệm.
D. Mutex không thể dùng để tránh deadlock.
44. Hệ điều hành lõi đơn (monolithic kernel) khác với hệ điều hành vi nhân (microkernel) như thế nào?
A. Hệ điều hành lõi đơn có tất cả các dịch vụ hệ thống chạy trong không gian kernel, trong khi hệ điều hành vi nhân chỉ có các dịch vụ cơ bản chạy trong không gian kernel, còn các dịch vụ khác chạy trong không gian người dùng.
B. Hệ điều hành vi nhân nhanh hơn hệ điều hành lõi đơn.
C. Hệ điều hành lõi đơn an toàn hơn hệ điều hành vi nhân.
D. Hệ điều hành vi nhân không cần bộ nhớ.
45. Sự khác biệt chính giữa hệ điều hành đơn nhiệm (single-tasking) và đa nhiệm (multi-tasking) là gì?
A. Hệ điều hành đơn nhiệm chỉ có thể chạy một chương trình tại một thời điểm, trong khi hệ điều hành đa nhiệm có thể chạy nhiều chương trình đồng thời.
B. Hệ điều hành đơn nhiệm có giao diện đồ họa, còn hệ điều hành đa nhiệm thì không.
C. Hệ điều hành đa nhiệm tốn ít bộ nhớ hơn hệ điều hành đơn nhiệm.
D. Hệ điều hành đơn nhiệm an toàn hơn hệ điều hành đa nhiệm.
46. Đâu là thành phần cốt lõi của hệ điều hành, trực tiếp tương tác với phần cứng?
A. Shell.
B. Kernel.
C. GUI (Giao diện đồ họa người dùng).
D. Trình biên dịch.
47. Bộ nhớ ảo (virtual memory) là gì và nó giải quyết vấn đề gì?
A. Một kỹ thuật cho phép các tiến trình sử dụng nhiều bộ nhớ hơn bộ nhớ vật lý có sẵn, bằng cách sử dụng không gian ổ cứng làm bộ nhớ mở rộng.
B. Một loại bộ nhớ chỉ đọc.
C. Một loại bộ nhớ siêu nhanh.
D. Một loại bộ nhớ không cần nguồn điện.
48. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng hệ thống tệp nhật ký (journaling file system)?
A. Tăng tốc độ CPU.
B. Giảm nguy cơ mất dữ liệu và tăng tốc độ phục hồi sau sự cố hệ thống.
C. Giảm dung lượng ổ cứng cần thiết.
D. Ngăn chặn virus.
49. Trong ngữ cảnh của hệ điều hành, ‘deadlock’ (bế tắc) là gì?
A. Một tình huống khi hai hoặc nhiều tiến trình chờ đợi lẫn nhau để giải phóng tài nguyên, dẫn đến không tiến trình nào có thể tiếp tục.
B. Một lỗi phần cứng nghiêm trọng.
C. Một loại virus máy tính.
D. Một tình huống khi hệ thống bị quá tải.
50. Định nghĩa nào sau đây mô tả đúng nhất về ‘đa luồng’ (multithreading) trong hệ điều hành?
A. Khả năng chạy nhiều hệ điều hành trên cùng một máy tính.
B. Khả năng một tiến trình có nhiều luồng thực thi đồng thời.
C. Khả năng chạy nhiều chương trình trên nhiều máy tính khác nhau.
D. Khả năng tự động sao lưu dữ liệu.
51. Shell trong hệ điều hành có chức năng gì?
A. Quản lý bộ nhớ.
B. Cung cấp giao diện dòng lệnh hoặc đồ họa để người dùng tương tác với hệ điều hành.
C. Điều khiển phần cứng.
D. Biên dịch mã nguồn.
52. Đâu là một mục tiêu quan trọng của việc quản lý I/O (vào/ra) trong hệ điều hành?
A. Tăng tốc độ CPU.
B. Cung cấp một giao diện thống nhất và hiệu quả để các tiến trình có thể truy cập các thiết bị ngoại vi.
C. Giảm dung lượng ổ cứng cần thiết.
D. Ngăn chặn virus.
53. Trong hệ điều hành, ‘scheduler’ (bộ lập lịch) có vai trò gì?
A. Quản lý bộ nhớ ảo.
B. Quyết định tiến trình nào sẽ được cấp CPU để thực thi tiếp theo.
C. Điều khiển các thiết bị ngoại vi.
D. Cung cấp giao diện người dùng.
54. Đâu là mục tiêu chính của việc quản lý bộ nhớ trong hệ điều hành?
A. Tăng tốc độ CPU.
B. Sử dụng bộ nhớ một cách hiệu quả và an toàn, đồng thời cung cấp không gian bộ nhớ cho các tiến trình.
C. Giảm thiểu nguy cơ virus.
D. Cải thiện chất lượng âm thanh.
55. Hệ điều hành đa chương trình (multiprogramming) có ưu điểm gì?
A. Giảm thiểu thời gian phản hồi của hệ thống.
B. Tăng hiệu suất sử dụng CPU bằng cách cho phép nhiều chương trình cùng chia sẻ CPU.
C. Đảm bảo mỗi chương trình đều được cấp phát đủ bộ nhớ.
D. Đơn giản hóa việc quản lý bộ nhớ.
56. Ngắt (interrupt) trong hệ điều hành là gì?
A. Một tín hiệu yêu cầu CPU tạm dừng công việc hiện tại để xử lý một sự kiện quan trọng.
B. Một lệnh để tắt máy tính.
C. Một lỗi phần mềm.
D. Một loại virus máy tính.
57. Trong hệ điều hành, ‘context switch’ (chuyển đổi ngữ cảnh) là gì?
A. Quá trình thay đổi giao diện người dùng.
B. Quá trình lưu trạng thái của một tiến trình và khôi phục trạng thái của một tiến trình khác để CPU có thể chuyển sang thực thi tiến trình khác.
C. Quá trình cài đặt phần mềm mới.
D. Quá trình tắt máy tính.
58. Trong hệ điều hành, ‘device driver’ (trình điều khiển thiết bị) có chức năng gì?
A. Quản lý bộ nhớ ảo.
B. Cung cấp giao diện để hệ điều hành có thể giao tiếp với các thiết bị phần cứng cụ thể.
C. Điều khiển các tiến trình.
D. Cung cấp giao diện người dùng.
59. Hệ điều hành thời gian thực (real-time operating system – RTOS) được sử dụng chủ yếu trong các ứng dụng nào?
A. Xử lý văn bản.
B. Chơi game.
C. Điều khiển hệ thống nhúng và các ứng dụng yêu cầu đáp ứng thời gian chính xác.
D. Duyệt web.
60. Hệ điều hành ‘batch processing’ (xử lý theo lô) hoạt động như thế nào?
A. Xử lý các công việc một cách tương tác với người dùng.
B. Xử lý một nhóm các công việc (batch) mà không cần sự can thiệp của người dùng.
C. Chỉ dùng cho các ứng dụng web.
D. Không cần bộ nhớ.
61. Semaphore là gì?
A. Một loại bộ nhớ cache.
B. Một cơ chế đồng bộ hóa cho phép một số lượng giới hạn các tiến trình truy cập vào một tài nguyên.
C. Một phương pháp mã hóa dữ liệu.
D. Một giao thức bảo mật.
62. Giao diện dòng lệnh (Command-line interface – CLI) là gì?
A. Một giao diện đồ họa người dùng (GUI).
B. Một giao diện cho phép người dùng tương tác với hệ điều hành thông qua các dòng lệnh văn bản.
C. Một loại ngôn ngữ lập trình.
D. Một thiết bị phần cứng để nhập lệnh.
63. Mục đích của ‘system call’ (lời gọi hệ thống) là gì?
A. Để gọi một hàm trong một thư viện bên ngoài.
B. Để cho phép một ứng dụng người dùng yêu cầu các dịch vụ từ kernel của hệ điều hành, chẳng hạn như truy cập phần cứng hoặc quản lý file.
C. Để khởi động lại máy tính.
D. Để cài đặt một phần mềm mới.
64. Mutex là gì?
A. Một loại bộ nhớ siêu nhanh.
B. Một cơ chế đồng bộ hóa để bảo vệ tài nguyên dùng chung, chỉ cho phép một tiến trình truy cập tài nguyên tại một thời điểm.
C. Một giao thức mạng.
D. Một công cụ để kiểm tra lỗi phần cứng.
65. Chức năng chính của ‘shell’ trong hệ điều hành là gì?
A. Để bảo vệ máy tính khỏi virus.
B. Để cung cấp một giao diện cho người dùng tương tác với kernel của hệ điều hành, thông qua các lệnh hoặc script.
C. Để tăng tốc độ xử lý của CPU.
D. Để quản lý bộ nhớ.
66. File system (hệ thống tập tin) là gì?
A. Một phần mềm quản lý driver.
B. Một phương pháp tổ chức và quản lý các tập tin trên thiết bị lưu trữ.
C. Một chương trình diệt virus.
D. Một công cụ để sao lưu dữ liệu.
67. Hệ điều hành (Operating System – OS) là gì?
A. Một chương trình ứng dụng giúp người dùng soạn thảo văn bản.
B. Một phần mềm hệ thống quản lý tài nguyên phần cứng và cung cấp dịch vụ cho các chương trình ứng dụng.
C. Một thiết bị phần cứng giúp máy tính hoạt động nhanh hơn.
D. Một ngôn ngữ lập trình để phát triển phần mềm.
68. Chức năng chính của hệ điều hành là gì?
A. Chơi game và duyệt web.
B. Quản lý tài nguyên phần cứng, cung cấp giao diện người dùng và thực thi các ứng dụng.
C. Tự động sửa lỗi phần cứng.
D. Biên dịch mã nguồn thành mã máy.
69. Đa nhiệm (multitasking) là gì?
A. Khả năng chạy nhiều hệ điều hành trên cùng một máy tính.
B. Khả năng thực hiện nhiều tác vụ (tiến trình) đồng thời hoặc gần như đồng thời trên một hệ thống.
C. Khả năng kết nối nhiều máy tính vào một mạng.
D. Khả năng tự động sao lưu dữ liệu.
70. Sự khác biệt chính giữa ‘process’ và ‘thread’ (tiểu trình) là gì?
A. Process là một chương trình đang chạy, còn thread là một chương trình chưa chạy.
B. Process là một đơn vị tài nguyên độc lập, trong khi thread là một đơn vị thực thi trong một process và chia sẻ tài nguyên với các thread khác trong cùng process.
C. Process chỉ có thể chạy trên hệ điều hành Windows, còn thread chỉ có thể chạy trên hệ điều hành Linux.
D. Process nhanh hơn thread.
71. Trong hệ điều hành, ‘context switching’ (chuyển ngữ cảnh) là gì?
A. Việc thay đổi ngôn ngữ hiển thị của hệ điều hành.
B. Việc lưu trữ trạng thái của một process hoặc thread để có thể khôi phục lại trạng thái đó sau này, cho phép CPU chuyển đổi giữa các process hoặc thread.
C. Việc thay đổi độ sáng màn hình.
D. Việc cài đặt một phần mềm mới.
72. Trong quản lý bộ nhớ, ‘segmentation’ (phân đoạn) là gì?
A. Một phương pháp chia bộ nhớ thành các khối có kích thước cố định.
B. Một phương pháp chia bộ nhớ thành các đoạn (segment) có kích thước thay đổi, mỗi đoạn chứa một đơn vị logic của chương trình (ví dụ: mã, dữ liệu, stack).
C. Một phương pháp nén dữ liệu trong bộ nhớ.
D. Một phương pháp bảo vệ bộ nhớ.
73. Trong ngữ cảnh quản lý bộ nhớ, ‘paging’ (phân trang) là gì?
A. Một phương pháp ghi dữ liệu lên đĩa cứng.
B. Một kỹ thuật chia bộ nhớ ảo thành các khối có kích thước cố định gọi là ‘page’ và lưu trữ chúng trên đĩa cứng, chỉ khi cần thiết mới được đưa vào RAM.
C. Một phương pháp bảo mật bộ nhớ.
D. Một kỹ thuật nén dữ liệu trong bộ nhớ.
74. Hệ điều hành ‘batch processing’ (xử lý theo lô) hoạt động như thế nào?
A. Xử lý các tác vụ một cách tương tác với người dùng.
B. Xử lý một nhóm các tác vụ (lô) một cách tuần tự, không cần sự tương tác của người dùng trong quá trình xử lý.
C. Xử lý các tác vụ theo thời gian thực.
D. Xử lý các tác vụ bằng cách chia nhỏ chúng thành các phần nhỏ hơn.
75. Deadlock (bế tắc) là gì?
A. Một trạng thái khi hệ thống bị treo hoàn toàn.
B. Một trạng thái khi hai hoặc nhiều tiến trình chờ đợi lẫn nhau để giải phóng tài nguyên, dẫn đến không tiến trình nào có thể tiếp tục thực thi.
C. Một lỗi phần cứng nghiêm trọng.
D. Một loại virus nguy hiểm.
76. Điều phối tiến trình (process scheduling) là gì?
A. Việc sắp xếp các file trên ổ cứng.
B. Việc hệ điều hành quyết định tiến trình nào được cấp phát CPU và trong khoảng thời gian bao lâu.
C. Việc cài đặt các phần mềm mới.
D. Việc gỡ bỏ các phần mềm không cần thiết.
77. Spooling là gì?
A. Một kỹ thuật tăng tốc độ in ấn bằng cách sử dụng bộ nhớ đệm.
B. Một phương pháp bảo mật dữ liệu.
C. Một kỹ thuật nén file.
D. Một phương pháp phân chia ổ cứng.
78. Chức năng của ‘device driver’ (trình điều khiển thiết bị) trong hệ điều hành là gì?
A. Để bảo vệ máy tính khỏi virus.
B. Để cho phép hệ điều hành giao tiếp và tương tác với các thiết bị phần cứng cụ thể.
C. Để tăng tốc độ xử lý của CPU.
D. Để quản lý bộ nhớ.
79. Sự khác biệt giữa ‘preemptive scheduling’ (điều phối độc chiếm) và ‘non-preemptive scheduling’ (điều phối không độc chiếm) là gì?
A. Preemptive scheduling nhanh hơn non-preemptive scheduling.
B. Trong preemptive scheduling, hệ điều hành có thể tạm dừng một tiến trình đang chạy để cấp CPU cho tiến trình khác, trong khi non-preemptive scheduling yêu cầu tiến trình tự nguyện nhả CPU.
C. Preemptive scheduling dễ cài đặt hơn non-preemptive scheduling.
D. Preemptive scheduling chỉ hoạt động trên hệ điều hành Windows, còn non-preemptive scheduling chỉ hoạt động trên hệ điều hành Linux.
80. Sự khác biệt chính giữa hệ điều hành thời gian thực (Real-time operating system – RTOS) và hệ điều hành thông thường là gì?
A. RTOS chỉ chạy trên các thiết bị nhúng.
B. RTOS đảm bảo thời gian phản hồi cho các tác vụ quan trọng là có thể dự đoán được và đáp ứng trong một khoảng thời gian nhất định, trong khi hệ điều hành thông thường không có đảm bảo này.
C. RTOS có giao diện đồ họa đẹp hơn.
D. RTOS miễn phí, còn hệ điều hành thông thường phải trả phí.
81. Tiến trình (process) là gì?
A. Một đoạn mã nguồn chưa được biên dịch.
B. Một chương trình đang được thực thi, bao gồm mã lệnh, dữ liệu và trạng thái.
C. Một file văn bản chứa thông tin về hệ thống.
D. Một thiết bị ngoại vi kết nối với máy tính.
82. Giao diện đồ họa người dùng (Graphical user interface – GUI) là gì?
A. Một giao diện chỉ sử dụng bàn phím.
B. Một giao diện cho phép người dùng tương tác với hệ điều hành thông qua các biểu tượng, cửa sổ và chuột.
C. Một loại ngôn ngữ truy vấn cơ sở dữ liệu.
D. Một thiết bị phần cứng để hiển thị đồ họa.
83. Mục đích chính của việc sử dụng bộ nhớ cache trong hệ điều hành là gì?
A. Để tăng dung lượng bộ nhớ RAM.
B. Để lưu trữ dữ liệu tạm thời để truy cập nhanh hơn, giảm thời gian truy cập vào bộ nhớ chính hoặc ổ cứng.
C. Để bảo vệ dữ liệu khỏi virus.
D. Để nén dữ liệu.
84. Thrashing là gì?
A. Một kỹ thuật tối ưu hóa bộ nhớ.
B. Một trạng thái khi hệ điều hành liên tục thực hiện việc chuyển trang (page swapping) giữa RAM và ổ cứng, dẫn đến hiệu năng hệ thống giảm sút nghiêm trọng.
C. Một kỹ thuật bảo mật hệ thống.
D. Một kỹ thuật tăng tốc độ CPU.
85. Trong ngữ cảnh hệ điều hành, ‘race condition’ (điều kiện chạy đua) là gì?
A. Một cuộc thi giữa các lập trình viên để viết mã nhanh nhất.
B. Một tình huống khi kết quả của một chương trình phụ thuộc vào thứ tự thực hiện của các tiến trình hoặc thread, và thứ tự này không thể đoán trước được, dẫn đến kết quả không nhất quán.
C. Một lỗi phần cứng làm cho máy tính chạy chậm hơn.
D. Một loại virus làm hỏng dữ liệu.
86. Trong ngữ cảnh hệ điều hành, ‘virtual machine’ (máy ảo) là gì?
A. Một máy tính vật lý có cấu hình mạnh.
B. Một môi trường phần mềm mô phỏng một máy tính vật lý, cho phép chạy một hệ điều hành và các ứng dụng bên trong nó.
C. Một loại virus máy tính.
D. Một thiết bị phần cứng để chơi game.
87. Kernel của hệ điều hành là gì?
A. Một chương trình diệt virus.
B. Phần lõi của hệ điều hành, chịu trách nhiệm quản lý tài nguyên và giao tiếp với phần cứng.
C. Một trình duyệt web tích hợp sẵn trong hệ điều hành.
D. Một công cụ để nén và giải nén file.
88. Bộ nhớ ảo (virtual memory) là gì?
A. Một loại bộ nhớ chỉ đọc (ROM).
B. Một kỹ thuật cho phép hệ điều hành sử dụng một phần của ổ cứng làm bộ nhớ RAM.
C. Bộ nhớ được sử dụng để lưu trữ các file tạm thời.
D. Bộ nhớ được sử dụng để lưu trữ driver của các thiết bị.
89. Trong hệ điều hành, ‘file descriptor’ (mô tả tập tin) là gì?
A. Một đoạn văn bản mô tả nội dung của một tập tin.
B. Một số nguyên duy nhất được sử dụng để xác định một tập tin đang mở trong một tiến trình.
C. Một loại virus máy tính ẩn trong tập tin.
D. Một phương pháp mã hóa tập tin.
90. Ngắt (interrupt) là gì?
A. Một tín hiệu yêu cầu hệ điều hành dừng hoạt động.
B. Một tín hiệu từ phần cứng hoặc phần mềm yêu cầu hệ điều hành xử lý một sự kiện.
C. Một loại virus máy tính.
D. Một lệnh để khởi động lại máy tính.
91. Semaphore là gì?
A. Một loại khóa phần cứng.
B. Một biến hoặc kiểu dữ liệu trừu tượng được sử dụng để kiểm soát quyền truy cập vào các tài nguyên dùng chung bởi nhiều tiến trình.
C. Một thiết bị lưu trữ dữ liệu.
D. Một loại virus máy tính.
92. SJF (Shortest Job First) là gì?
A. Một thuật toán lập lịch ưu tiên tiến trình nào có thời gian thực thi dài nhất.
B. Một thuật toán lập lịch ưu tiên tiến trình nào có thời gian thực thi ngắn nhất.
C. Một thuật toán lập lịch ưu tiên tiến trình nào đến trước sẽ được phục vụ trước.
D. Một thuật toán lập lịch ngẫu nhiên.
93. Context switching (chuyển đổi ngữ cảnh) là gì?
A. Quá trình thay đổi hình nền máy tính.
B. Quá trình lưu trữ trạng thái của một tiến trình và khôi phục trạng thái của một tiến trình khác để cho phép nhiều tiến trình chạy đồng thời.
C. Quá trình cập nhật hệ điều hành.
D. Quá trình cài đặt phần mềm mới.
94. Tiến trình (process) là gì trong hệ điều hành?
A. Một chương trình đang được thực thi.
B. Một đoạn mã không thể thực thi.
C. Một tập tin hệ thống quan trọng.
D. Một thiết bị phần cứng.
95. DMA (Direct Memory Access) là gì?
A. Một phương pháp truy cập bộ nhớ trực tiếp từ CPU.
B. Một phương pháp cho phép các thiết bị phần cứng truy cập bộ nhớ trực tiếp mà không cần sự can thiệp của CPU.
C. Một phương pháp nén dữ liệu.
D. Một phương pháp mã hóa dữ liệu.
96. Bộ nhớ ảo (virtual memory) là gì?
A. Bộ nhớ chỉ tồn tại trên đám mây.
B. Kỹ thuật cho phép hệ điều hành sử dụng không gian đĩa cứng như bộ nhớ RAM.
C. Bộ nhớ chỉ dành cho các ứng dụng ảo hóa.
D. Bộ nhớ được sử dụng để lưu trữ các tập tin tạm thời.
97. Privileged mode (chế độ đặc quyền) là gì?
A. Một chế độ cho phép người dùng truy cập tất cả các tập tin trên hệ thống.
B. Một chế độ cho phép hệ điều hành thực hiện các lệnh đặc biệt và truy cập trực tiếp vào phần cứng.
C. Một chế độ cho phép người dùng cài đặt phần mềm không rõ nguồn gốc.
D. Một chế độ cho phép người dùng vượt qua các biện pháp bảo mật.
98. Batch processing (xử lý hàng loạt) là gì?
A. Một phương pháp xử lý dữ liệu theo thời gian thực.
B. Một phương pháp xử lý dữ liệu theo nhóm hoặc hàng loạt, thường không yêu cầu tương tác trực tiếp với người dùng.
C. Một phương pháp xử lý dữ liệu trực tuyến.
D. Một phương pháp xử lý dữ liệu ngẫu nhiên.
99. Deadlock (tắc nghẽn) xảy ra khi nào?
A. Khi hệ thống bị virus tấn công.
B. Khi hai hoặc nhiều tiến trình chờ đợi lẫn nhau để giải phóng tài nguyên mà chúng đang giữ.
C. Khi bộ nhớ RAM bị đầy.
D. Khi CPU quá tải.
100. Đa nhiệm (multitasking) là gì?
A. Khả năng hệ điều hành thực hiện nhiều tác vụ đồng thời bằng cách chia sẻ thời gian CPU.
B. Khả năng hệ điều hành chỉ thực hiện một tác vụ duy nhất.
C. Khả năng hệ điều hành tự động cập nhật phần mềm.
D. Khả năng hệ điều hành chống lại virus.
101. Thread (luồng) khác gì so với process (tiến trình)?
A. Thread là một tiến trình con, chia sẻ tài nguyên với tiến trình cha.
B. Process là một thread con, chia sẻ tài nguyên với thread cha.
C. Thread và process là hoàn toàn giống nhau.
D. Thread là một loại virus máy tính.
102. Scheduling (lập lịch) là gì?
A. Quá trình sao lưu dữ liệu.
B. Quá trình quyết định tiến trình nào sẽ được cấp CPU để thực thi.
C. Quá trình phân bổ bộ nhớ.
D. Quá trình quản lý tập tin.
103. FAT32 là gì?
A. Một loại CPU.
B. Một loại file system cũ, giới hạn kích thước tập tin tối đa là 4GB.
C. Một loại bộ nhớ RAM.
D. Một loại card đồ họa.
104. NTFS là gì?
A. Một loại CPU.
B. Một loại file system hiện đại, hỗ trợ kích thước tập tin lớn hơn và nhiều tính năng bảo mật hơn FAT32.
C. Một loại bộ nhớ RAM.
D. Một loại card đồ họa.
105. Kernel của hệ điều hành là gì?
A. Phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu.
B. Phần lõi của hệ điều hành, quản lý tài nguyên và tương tác trực tiếp với phần cứng.
C. Trình duyệt web mặc định của hệ thống.
D. Phần mềm diệt virus.
106. Thrashing là gì?
A. Một kỹ thuật tăng tốc độ CPU.
B. Một tình trạng khi hệ thống liên tục swapping các trang bộ nhớ, dẫn đến hiệu suất giảm đáng kể.
C. Một phương pháp chống virus.
D. Một phương pháp tiết kiệm năng lượng.
107. Monitor là gì?
A. Một thiết bị hiển thị hình ảnh.
B. Một cấu trúc lập trình cung cấp mutual exclusion và synchronization.
C. Một loại bộ nhớ.
D. Một công cụ gỡ lỗi.
108. SPOOLing là gì?
A. Một kỹ thuật tăng tốc độ in ấn.
B. Một kỹ thuật cho phép nhiều tiến trình truy cập một thiết bị (ví dụ: máy in) một cách tuần tự.
C. Một kỹ thuật nén dữ liệu.
D. Một kỹ thuật mã hóa dữ liệu.
109. FCFS (First-Come, First-Served) là gì?
A. Một thuật toán lập lịch ưu tiên tiến trình nào có thời gian thực thi ngắn nhất.
B. Một thuật toán lập lịch ưu tiên tiến trình nào đến trước sẽ được phục vụ trước.
C. Một thuật toán lập lịch ưu tiên tiến trình nào có độ ưu tiên cao nhất.
D. Một thuật toán lập lịch ngẫu nhiên.
110. Swapping là gì?
A. Quá trình trao đổi dữ liệu giữa CPU và GPU.
B. Quá trình di chuyển các trang (page) bộ nhớ giữa RAM và đĩa cứng.
C. Quá trình mã hóa dữ liệu.
D. Quá trình nén dữ liệu.
111. Đâu là mục tiêu chính của hệ điều hành?
A. Tối đa hóa sự tiện lợi cho người dùng.
B. Tối đa hóa hiệu suất sử dụng phần cứng.
C. Đảm bảo tính ổn định và bảo mật của hệ thống.
D. Tất cả các đáp án trên.
112. Mutual exclusion (loại trừ lẫn nhau) là gì?
A. Một phương pháp để tăng tốc độ CPU.
B. Một cơ chế đảm bảo rằng chỉ một tiến trình có thể truy cập một tài nguyên tại một thời điểm.
C. Một phương pháp để chống lại virus.
D. Một phương pháp để tiết kiệm năng lượng.
113. Hệ điều hành đóng vai trò gì trong hệ thống máy tính?
A. Cung cấp giao diện người dùng và quản lý tài nguyên phần cứng.
B. Thực hiện các phép toán số học phức tạp.
C. Biên dịch mã nguồn thành mã máy.
D. Kết nối mạng internet.
114. File system (hệ thống tập tin) là gì?
A. Một hệ thống quản lý bộ nhớ.
B. Một phương pháp tổ chức và quản lý các tập tin trên thiết bị lưu trữ.
C. Một hệ thống quản lý mạng.
D. Một hệ thống quản lý người dùng.
115. Round Robin là gì?
A. Một thuật toán lập lịch trong đó mỗi tiến trình được cấp một khoảng thời gian cố định để thực thi.
B. Một thuật toán lập lịch trong đó tiến trình nào có độ ưu tiên cao nhất sẽ được thực thi.
C. Một thuật toán lập lịch trong đó tiến trình nào đến trước sẽ được thực thi.
D. Một thuật toán lập lịch ngẫu nhiên.
116. Page fault (lỗi trang) xảy ra khi nào?
A. Khi CPU bị quá nhiệt.
B. Khi một tiến trình cố gắng truy cập một trang bộ nhớ không có trong RAM.
C. Khi ổ cứng bị đầy.
D. Khi hệ thống bị virus tấn công.
117. Interrupt (ngắt) là gì?
A. Một tín hiệu yêu cầu CPU dừng lại và thực hiện một tác vụ khác.
B. Một loại virus máy tính.
C. Một phương pháp tăng tốc độ CPU.
D. Một phương pháp tiết kiệm năng lượng.
118. Device driver (trình điều khiển thiết bị) là gì?
A. Một chương trình quản lý tập tin.
B. Một phần mềm cho phép hệ điều hành giao tiếp với một thiết bị phần cứng cụ thể.
C. Một chương trình diệt virus.
D. Một chương trình tăng tốc độ mạng.
119. Real-time operating system (RTOS) là gì?
A. Một hệ điều hành chỉ chạy các ứng dụng game.
B. Một hệ điều hành được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu thời gian nghiêm ngặt.
C. Một hệ điều hành chỉ chạy trên máy chủ.
D. Một hệ điều hành chỉ chạy trên thiết bị di động.
120. Time-sharing operating system (hệ điều hành chia sẻ thời gian) là gì?
A. Một hệ điều hành chỉ cho phép một người dùng sử dụng tại một thời điểm.
B. Một hệ điều hành cho phép nhiều người dùng chia sẻ tài nguyên hệ thống bằng cách chia thời gian CPU.
C. Một hệ điều hành chỉ chạy các ứng dụng đơn giản.
D. Một hệ điều hành không có giao diện người dùng.
121. Chức năng chính của hệ điều hành là gì?
A. Cung cấp giao diện người dùng và quản lý tài nguyên hệ thống.
B. Soạn thảo văn bản và xử lý hình ảnh.
C. Kết nối internet và duyệt web.
D. Chơi game và giải trí.
122. Segment là gì?
A. Một đơn vị logic của bộ nhớ có kích thước thay đổi, thường đại diện cho một phần của chương trình (ví dụ: code, data, stack).
B. Một khối bộ nhớ có kích thước cố định.
C. Một thiết bị phần cứng để quản lý bộ nhớ.
D. Một lệnh để phân bổ bộ nhớ.
123. LRU (Least Recently Used) là gì?
A. Một thuật toán thay thế trang, loại bỏ trang ít được sử dụng nhất trong thời gian gần đây.
B. Một thuật toán sắp xếp dữ liệu.
C. Một thuật toán nén dữ liệu.
D. Một thuật toán bảo vệ bộ nhớ.
124. Điều gì xảy ra khi một tiến trình bị ‘treo’ (deadlock)?
A. Hai hoặc nhiều tiến trình chờ đợi lẫn nhau để giải phóng tài nguyên, dẫn đến không tiến trình nào có thể tiếp tục.
B. Tiến trình tự động kết thúc.
C. Hệ điều hành tự động khởi động lại.
D. Tiến trình được chuyển sang trạng thái ngủ.
125. RAID (Redundant Array of Independent Disks) là gì?
A. Một kỹ thuật kết hợp nhiều ổ cứng vật lý thành một đơn vị lưu trữ logic để tăng hiệu suất và/hoặc độ tin cậy.
B. Một loại bộ nhớ RAM có độ bền cao.
C. Một thiết bị phần cứng để bảo vệ dữ liệu khỏi virus.
D. Một kỹ thuật nén dữ liệu để tiết kiệm không gian lưu trữ.
126. Phân trang (paging) là gì?
A. Một kỹ thuật chia bộ nhớ thành các khối có kích thước cố định (trang) để quản lý bộ nhớ hiệu quả hơn.
B. Một kỹ thuật nén dữ liệu để tiết kiệm bộ nhớ.
C. Một kỹ thuật bảo vệ bộ nhớ khỏi virus.
D. Một kỹ thuật tăng tốc độ truy cập bộ nhớ.
127. Mutex là gì?
A. Một cơ chế đồng bộ hóa cho phép chỉ một tiến trình truy cập vào tài nguyên tại một thời điểm.
B. Một loại bộ nhớ đặc biệt.
C. Một thiết bị phần cứng để bảo vệ tài nguyên.
D. Một lệnh để khóa hệ thống.
128. Hàng đợi (queue) là gì trong quản lý tiến trình?
A. Một cấu trúc dữ liệu để lưu trữ các tiến trình đang chờ được cấp phát CPU.
B. Một loại bộ nhớ dùng để lưu trữ các tiến trình.
C. Một thiết bị phần cứng để điều khiển tiến trình.
D. Một lệnh để xóa các tiến trình.
129. Ngắt (interrupt) là gì trong hệ điều hành?
A. Một tín hiệu yêu cầu hệ điều hành tạm dừng tiến trình hiện tại và xử lý một sự kiện khác.
B. Một lỗi phần cứng nghiêm trọng.
C. Một lệnh để khởi động lại hệ thống.
D. Một thông báo từ người dùng.
130. Lập lịch CPU (CPU scheduling) là gì?
A. Quá trình quyết định tiến trình nào sẽ được cấp phát CPU để thực thi.
B. Quá trình tăng tốc độ CPU.
C. Quá trình giảm tải cho CPU.
D. Quá trình kiểm tra nhiệt độ CPU.
131. Container là gì?
A. Một môi trường ảo hóa nhẹ hơn VM, chia sẻ kernel của hệ điều hành chủ và chỉ ảo hóa các phần của hệ thống file và mạng.
B. Một loại bộ nhớ lưu trữ đám mây.
C. Một thiết bị phần cứng để bảo vệ dữ liệu.
D. Một chương trình để quản lý tài nguyên hệ thống.
132. Hệ điều hành đa nhiệm (multitasking) là gì?
A. Khả năng của hệ điều hành cho phép nhiều tiến trình chạy đồng thời.
B. Khả năng của hệ điều hành chỉ chạy một tiến trình duy nhất.
C. Khả năng của hệ điều hành tự động tắt máy khi không sử dụng.
D. Khả năng của hệ điều hành tự động cập nhật phần mềm.
133. Tiến trình (process) là gì trong hệ điều hành?
A. Một chương trình đang được thực thi.
B. Một đoạn mã tĩnh trên ổ cứng.
C. Một thiết bị phần cứng.
D. Một file dữ liệu.
134. Semaphore là gì?
A. Một biến đếm được sử dụng để kiểm soát quyền truy cập vào tài nguyên, cho phép một số lượng giới hạn tiến trình truy cập đồng thời.
B. Một loại bộ nhớ chỉ đọc.
C. Một thiết bị phần cứng để đồng bộ hóa tiến trình.
D. Một lệnh để tạm dừng tiến trình.
135. Swapping là gì?
A. Quá trình di chuyển một tiến trình từ bộ nhớ RAM sang ổ cứng để giải phóng bộ nhớ.
B. Quá trình di chuyển dữ liệu giữa các thanh ghi CPU.
C. Quá trình chuyển đổi giữa các hệ điều hành khác nhau.
D. Quá trình sao chép dữ liệu từ ổ cứng sang RAM.
136. Device driver là gì?
A. Một chương trình cho phép hệ điều hành giao tiếp với một thiết bị phần cứng cụ thể.
B. Một thiết bị phần cứng để điều khiển các thiết bị khác.
C. Một chương trình để diệt virus trên các thiết bị ngoại vi.
D. Một chương trình để cập nhật firmware của thiết bị.
137. File system là gì?
A. Một cấu trúc tổ chức dữ liệu trên ổ cứng, cho phép hệ điều hành lưu trữ, truy cập và quản lý các file.
B. Một chương trình để nén và giải nén file.
C. Một chương trình để diệt virus trong file.
D. Một chương trình để sao lưu file.
138. Sự khác biệt giữa hard link và symbolic link (soft link) là gì?
A. Hard link trỏ trực tiếp đến inode của file, trong khi symbolic link trỏ đến tên file.
B. Hard link chỉ có thể tạo trong cùng một phân vùng, trong khi symbolic link có thể tạo giữa các phân vùng.
C. Xóa file gốc sẽ làm hỏng symbolic link, nhưng không ảnh hưởng đến hard link.
D. Tất cả các đáp án trên đều đúng.
139. Working set là gì?
A. Tập hợp các trang bộ nhớ mà một tiến trình đang sử dụng tích cực tại một thời điểm nhất định.
B. Tập hợp các tiến trình đang chạy trên hệ thống.
C. Tập hợp các thiết bị phần cứng của hệ thống.
D. Tập hợp các file hệ thống quan trọng.
140. TLB (Translation Lookaside Buffer) là gì?
A. Một cache đặc biệt dùng để lưu trữ các ánh xạ giữa địa chỉ ảo và địa chỉ vật lý, giúp tăng tốc quá trình truy cập bộ nhớ.
B. Một loại bộ nhớ RAM có tốc độ cao.
C. Một thiết bị phần cứng để bảo vệ bộ nhớ.
D. Một lệnh để chuyển đổi địa chỉ bộ nhớ.
141. Kernel là gì?
A. Phần cốt lõi của hệ điều hành, chịu trách nhiệm quản lý tài nguyên và cung cấp các dịch vụ cơ bản.
B. Một chương trình diệt virus.
C. Một trình duyệt web.
D. Một công cụ soạn thảo văn bản.
142. Virtual machine (VM) là gì?
A. Một môi trường phần mềm giả lập một hệ thống máy tính hoàn chỉnh, cho phép chạy nhiều hệ điều hành trên cùng một phần cứng.
B. Một loại bộ nhớ RAM đặc biệt.
C. Một thiết bị phần cứng để tăng tốc độ xử lý.
D. Một chương trình để diệt virus.
143. Page fault là gì?
A. Một lỗi xảy ra khi một tiến trình cố gắng truy cập một trang bộ nhớ không có trong RAM.
B. Một lỗi phần cứng nghiêm trọng.
C. Một lỗi xảy ra khi bộ nhớ RAM bị đầy.
D. Một lỗi xảy ra khi hệ điều hành bị treo.
144. System call là gì?
A. Một yêu cầu từ một ứng dụng đến kernel để thực hiện một tác vụ đặc quyền (ví dụ: truy cập file, tạo tiến trình).
B. Một lệnh để khởi động lại hệ thống.
C. Một thông báo lỗi từ hệ điều hành.
D. Một lệnh để cập nhật hệ điều hành.
145. Sự khác biệt chính giữa Mutex và Semaphore là gì?
A. Mutex chỉ cho phép một tiến trình truy cập tài nguyên, trong khi Semaphore cho phép nhiều tiến trình (tối đa một số lượng nhất định).
B. Mutex là một biến đếm, trong khi Semaphore là một đối tượng đồng bộ hóa.
C. Mutex chỉ dùng cho phần cứng, trong khi Semaphore chỉ dùng cho phần mềm.
D. Không có sự khác biệt, chúng là hai tên gọi khác nhau của cùng một khái niệm.
146. Bộ nhớ ảo (virtual memory) là gì?
A. Một kỹ thuật cho phép hệ điều hành sử dụng không gian ổ cứng để mở rộng bộ nhớ RAM.
B. Một loại bộ nhớ RAM đặc biệt có tốc độ cao.
C. Bộ nhớ chỉ dùng để lưu trữ các file hệ thống.
D. Bộ nhớ được sử dụng để lưu trữ các chương trình diệt virus.
147. Thuật toán lập lịch CPU ‘First-Come, First-Served’ (FCFS) hoạt động như thế nào?
A. Tiến trình nào đến trước sẽ được cấp phát CPU trước.
B. Tiến trình nào có độ ưu tiên cao nhất sẽ được cấp phát CPU trước.
C. Tiến trình nào có thời gian thực thi ngắn nhất sẽ được cấp phát CPU trước.
D. Tiến trình nào có kích thước nhỏ nhất sẽ được cấp phát CPU trước.
148. Booting là gì?
A. Quá trình khởi động hệ điều hành khi máy tính được bật.
B. Quá trình tắt máy tính.
C. Quá trình cài đặt phần mềm.
D. Quá trình cập nhật hệ điều hành.
149. SPOOLing là gì?
A. Một kỹ thuật đệm dữ liệu đầu ra (ví dụ: in ấn) để các tiến trình có thể tiếp tục thực thi mà không cần chờ đợi thiết bị hoàn thành.
B. Một kỹ thuật nén dữ liệu để tiết kiệm không gian lưu trữ.
C. Một kỹ thuật mã hóa dữ liệu để bảo vệ thông tin.
D. Một kỹ thuật tăng tốc độ truy cập dữ liệu.
150. Thuật toán lập lịch CPU ‘Shortest Job First’ (SJF) hoạt động như thế nào?
A. Tiến trình nào có thời gian thực thi ngắn nhất sẽ được cấp phát CPU trước.
B. Tiến trình nào có độ ưu tiên cao nhất sẽ được cấp phát CPU trước.
C. Tiến trình nào đến trước sẽ được cấp phát CPU trước.
D. Tiến trình nào có kích thước nhỏ nhất sẽ được cấp phát CPU trước.