1. Lựa chọn nào sau đây là một ví dụ về lựa chọn đối nghịch (adverse selection)?
A. Người lái xe cẩn thận mua bảo hiểm xe.
B. Người khỏe mạnh mua bảo hiểm y tế.
C. Người có nguy cơ cao mua bảo hiểm.
D. Người giàu có mua bảo hiểm.
2. Loại thị trường nào có một vài doanh nghiệp lớn thống trị thị trường?
A. Độc quyền.
B. Cạnh tranh độc quyền.
C. Độc quyền nhóm.
D. Cạnh tranh hoàn hảo.
3. Điều gì xảy ra với thặng dư tiêu dùng khi giá của một hàng hóa giảm?
A. Thặng dư tiêu dùng giảm.
B. Thặng dư tiêu dùng tăng.
C. Thặng dư tiêu dùng không đổi.
D. Không thể xác định.
4. Chính sách nào sau đây có thể giúp giảm bất bình đẳng thu nhập?
A. Giảm thuế thu nhập.
B. Tăng thuế lũy tiến.
C. Giảm chi tiêu chính phủ cho giáo dục.
D. Tăng lãi suất.
5. Đường cung dịch chuyển sang phải thể hiện điều gì?
A. Sự gia tăng giá của hàng hóa đó.
B. Sự giảm chi phí sản xuất.
C. Sự giảm số lượng người mua.
D. Sự tăng thuế đối với nhà sản xuất.
6. Tại sao doanh nghiệp độc quyền có thể kiếm được lợi nhuận kinh tế dương trong dài hạn?
A. Vì không có rào cản gia nhập thị trường.
B. Vì có rào cản gia nhập thị trường.
C. Vì sản phẩm của họ khác biệt.
D. Vì họ là người chấp nhận giá.
7. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến độ co giãn của cầu theo giá?
A. Sự sẵn có của hàng hóa thay thế.
B. Tỷ trọng chi tiêu cho hàng hóa đó trong ngân sách của người tiêu dùng.
C. Thời gian.
D. Chi phí sản xuất hàng hóa.
8. Trong thị trường cạnh tranh độc quyền, đường cầu mà mỗi doanh nghiệp đối mặt có đặc điểm gì?
A. Hoàn toàn co giãn.
B. Hoàn toàn không co giãn.
C. Co giãn hơn so với đường cầu thị trường.
D. Ít co giãn hơn so với đường cầu thị trường.
9. Điều gì là đặc điểm chính của thị trường độc quyền?
A. Nhiều người bán, sản phẩm khác biệt.
B. Một người bán duy nhất, không có sản phẩm thay thế gần gũi.
C. Một vài người bán, sản phẩm đồng nhất.
D. Nhiều người bán, sản phẩm đồng nhất.
10. Điều gì là bất cân xứng thông tin (asymmetric information)?
A. Khi tất cả các bên tham gia thị trường có thông tin hoàn hảo.
B. Khi một bên tham gia thị trường có nhiều thông tin hơn bên còn lại.
C. Khi không ai có thông tin về sản phẩm.
D. Khi thông tin được phân phối đều cho tất cả mọi người.
11. Giải pháp nào sau đây có thể giúp giảm thiểu vấn đề bất cân xứng thông tin?
A. Giảm thuế.
B. Tăng cường quy định và tiêu chuẩn hóa.
C. Tăng cường trợ cấp.
D. Giảm lãi suất.
12. Đâu là đặc điểm của hàng hóa công cộng?
A. Có tính cạnh tranh và loại trừ.
B. Không có tính cạnh tranh và loại trừ.
C. Có tính cạnh tranh nhưng không loại trừ.
D. Không có tính cạnh tranh nhưng có tính loại trừ.
13. Điều gì là sự khác biệt chính giữa độc quyền và cạnh tranh độc quyền?
A. Số lượng người bán.
B. Sản phẩm khác biệt.
C. Rào cản gia nhập.
D. Tất cả các đáp án trên.
14. Loại thị trường nào sau đây có nhiều người bán và người mua, sản phẩm đồng nhất và dễ dàng gia nhập?
A. Độc quyền.
B. Cạnh tranh độc quyền.
C. Độc quyền nhóm.
D. Cạnh tranh hoàn hảo.
15. Giải pháp nào sau đây có thể được sử dụng để giải quyết ngoại ứng tiêu cực?
A. Trợ cấp.
B. Thuế Pigou.
C. Cung cấp hàng hóa công cộng.
D. Tăng cường cạnh tranh.
16. Vấn đề ‘người ăn không’ (free-rider problem) thường xảy ra với loại hàng hóa nào?
A. Hàng hóa tư nhân.
B. Hàng hóa công cộng.
C. Hàng hóa hỗn hợp.
D. Hàng hóa thiết yếu.
17. Điều gì xảy ra với đường cầu của một sản phẩm khi thu nhập của người tiêu dùng tăng lên, giả sử đó là một hàng hóa thông thường?
A. Đường cầu dịch chuyển sang trái.
B. Đường cầu không thay đổi.
C. Đường cầu dịch chuyển sang phải.
D. Đường cầu trở nên dốc hơn.
18. Hành vi nào sau đây không phải là đặc điểm của doanh nghiệp trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo?
A. Chấp nhận giá.
B. Sản xuất ở mức sản lượng tối đa hóa lợi nhuận.
C. Có khả năng ảnh hưởng đến giá thị trường.
D. Tối thiểu hóa chi phí.
19. Chính phủ đánh thuế vào hàng hóa, ai là người thực sự chịu phần lớn gánh nặng thuế nếu cầu ít co giãn hơn cung?
A. Người bán.
B. Người mua.
C. Cả người mua và người bán chịu gánh nặng như nhau.
D. Không ai chịu gánh nặng.
20. Điều gì xảy ra với giá cân bằng và lượng cân bằng khi cả cung và cầu đều tăng?
A. Giá tăng, lượng giảm.
B. Giá giảm, lượng tăng.
C. Giá không đổi, lượng tăng.
D. Lượng tăng, giá có thể tăng, giảm hoặc không đổi.
21. Điều gì xảy ra trên thị trường khi chính phủ áp đặt giá trần (price ceiling) thấp hơn giá cân bằng?
A. Thặng dư hàng hóa.
B. Thiếu hụt hàng hóa.
C. Thị trường đạt trạng thái cân bằng mới.
D. Không có tác động gì.
22. Hệ số Gini có giá trị từ 0 đến 1, giá trị nào cho thấy sự bất bình đẳng thu nhập cao nhất?
23. Khi nào một doanh nghiệp cạnh tranh hoàn hảo nên ngừng sản xuất trong ngắn hạn?
A. Khi giá thấp hơn chi phí trung bình.
B. Khi giá thấp hơn chi phí biến đổi trung bình.
C. Khi giá thấp hơn chi phí cố định trung bình.
D. Khi giá bằng chi phí biên.
24. Đường cung của một doanh nghiệp cạnh tranh hoàn hảo trong ngắn hạn trùng với phần nào của đường chi phí biên?
A. Phần nằm trên đường chi phí trung bình.
B. Phần nằm trên đường chi phí biến đổi trung bình.
C. Toàn bộ đường chi phí biên.
D. Phần nằm dưới đường chi phí biến đổi trung bình.
25. Nguồn gốc của thất bại thị trường thường xuất phát từ đâu?
A. Sự can thiệp của chính phủ.
B. Sự hoạt động hiệu quả của thị trường.
C. Thông tin hoàn hảo.
D. Ngoại ứng và hàng hóa công cộng.
26. Mục tiêu của chính sách chống độc quyền là gì?
A. Tăng cường sức mạnh của các doanh nghiệp lớn.
B. Thúc đẩy cạnh tranh và ngăn chặn hành vi độc quyền.
C. Bảo vệ các doanh nghiệp nhỏ.
D. Ổn định giá cả.
27. Ngoại ứng tiêu cực xảy ra khi nào?
A. Chi phí xã hội lớn hơn chi phí tư nhân.
B. Chi phí tư nhân lớn hơn chi phí xã hội.
C. Lợi ích xã hội lớn hơn lợi ích tư nhân.
D. Lợi ích tư nhân lớn hơn lợi ích xã hội.
28. Đường Lorenz được sử dụng để đo lường điều gì?
A. Tỷ lệ thất nghiệp.
B. Tỷ lệ lạm phát.
C. Mức độ bất bình đẳng thu nhập.
D. Tăng trưởng kinh tế.
29. Điều gì là đặc điểm của sự câu kết (collusion) trong thị trường độc quyền nhóm?
A. Doanh nghiệp cạnh tranh về giá.
B. Doanh nghiệp hợp tác để hạn chế sản lượng và tăng giá.
C. Doanh nghiệp hoạt động độc lập.
D. Doanh nghiệp tuân thủ quy định của chính phủ.
30. Nếu hệ số co giãn của cầu theo thu nhập của một hàng hóa là âm, thì đó là loại hàng hóa gì?
A. Hàng hóa thông thường.
B. Hàng hóa thứ cấp.
C. Hàng hóa xa xỉ.
D. Hàng hóa thiết yếu.
31. Điều gì xảy ra với đường cầu khi kỳ vọng của người tiêu dùng về giá trong tương lai tăng lên?
A. Dịch chuyển sang trái.
B. Dịch chuyển sang phải.
C. Không thay đổi.
D. Trở nên ít co giãn hơn.
32. Điều gì xảy ra với đường cầu khi thu nhập của người tiêu dùng tăng lên đối với một hàng hóa thông thường?
A. Dịch chuyển sang trái.
B. Dịch chuyển sang phải.
C. Không thay đổi.
D. Trở nên dốc hơn.
33. Hàng hóa nào sau đây có xu hướng có độ co giãn của cung theo giá cao nhất?
A. Bất động sản.
B. Tác phẩm nghệ thuật độc đáo.
C. Sản phẩm nông nghiệp sau thu hoạch.
D. Phần mềm máy tính.
34. Đường cung dịch chuyển sang phải thể hiện điều gì?
A. Sự giảm giá của hàng hóa.
B. Sự tăng chi phí sản xuất.
C. Sự tăng cung của hàng hóa ở mọi mức giá.
D. Sự giảm cầu của hàng hóa.
35. Nếu cầu về một sản phẩm là co giãn, việc tăng giá sản phẩm sẽ dẫn đến điều gì?
A. Tổng doanh thu tăng.
B. Tổng doanh thu không đổi.
C. Tổng doanh thu giảm.
D. Không có sự thay đổi về doanh thu.
36. Nếu hai hàng hóa là hàng hóa bổ sung, sự gia tăng giá của hàng hóa này sẽ ảnh hưởng đến cầu của hàng hóa kia như thế nào?
A. Cầu tăng.
B. Cầu giảm.
C. Không thay đổi.
D. Trở nên co giãn hơn.
37. Khái niệm nào sau đây mô tả sự hài lòng hoặc lợi ích mà một người tiêu dùng nhận được từ việc tiêu thụ một hàng hóa hoặc dịch vụ?
A. Chi phí cơ hội.
B. Lợi nhuận kinh tế.
C. Tiện ích.
D. Thặng dư sản xuất.
38. Điều gì xảy ra với đường cầu khi số lượng người mua trên thị trường giảm?
A. Dịch chuyển sang trái.
B. Dịch chuyển sang phải.
C. Không thay đổi.
D. Trở nên dốc hơn.
39. Điều gì xảy ra với giá cả và số lượng cân bằng khi cả cung và cầu đều tăng?
A. Giá tăng, số lượng giảm.
B. Giá giảm, số lượng tăng.
C. Giá không đổi, số lượng tăng.
D. Số lượng tăng, giá có thể tăng, giảm hoặc không đổi.
40. Điều gì xảy ra với đường cung khi số lượng người bán trên thị trường tăng lên?
A. Dịch chuyển sang trái.
B. Dịch chuyển sang phải.
C. Không thay đổi.
D. Trở nên dốc hơn.
41. Loại thị trường nào có số lượng người bán ít và mỗi người bán có ảnh hưởng đáng kể đến giá?
A. Cạnh tranh hoàn hảo.
B. Độc quyền.
C. Độc quyền nhóm.
D. Cạnh tranh độc quyền.
42. Giá sàn là gì?
A. Mức giá tối đa mà người bán có thể tính.
B. Mức giá tối thiểu mà người mua phải trả.
C. Mức giá mà chính phủ khuyến nghị.
D. Mức giá cân bằng trên thị trường.
43. Hàng hóa nào sau đây có tính co giãn của cầu theo giá cao nhất?
A. Muối.
B. Thuốc lá.
C. Ô tô hạng sang.
D. Điện.
44. Nếu một quốc gia có lợi thế so sánh trong sản xuất một hàng hóa, điều đó có nghĩa là gì?
A. Quốc gia đó có thể sản xuất hàng hóa đó với chi phí tuyệt đối thấp hơn.
B. Quốc gia đó có thể sản xuất hàng hóa đó với chi phí cơ hội thấp hơn.
C. Quốc gia đó có thể sản xuất hàng hóa đó với chất lượng cao hơn.
D. Quốc gia đó có thể sản xuất hàng hóa đó với số lượng lớn hơn.
45. Nếu chính phủ áp đặt giá trần dưới mức giá cân bằng, điều gì có khả năng xảy ra?
A. Thặng dư.
B. Thiếu hụt.
C. Giá cân bằng mới cao hơn.
D. Không có tác động đến thị trường.
46. Chi phí cơ hội của việc lựa chọn học đại học là gì?
A. Học phí và chi phí sinh hoạt.
B. Tiền lương bị mất trong thời gian học.
C. Tổng của học phí, chi phí sinh hoạt và tiền lương bị mất.
D. Chi phí sách vở và tài liệu học tập.
47. Nếu chính phủ đánh thuế vào người bán một sản phẩm, điều gì xảy ra với đường cung?
A. Dịch chuyển sang phải.
B. Dịch chuyển sang trái.
C. Không thay đổi.
D. Trở nên dốc hơn.
48. Đường cung thị trường được hình thành bằng cách nào?
A. Tổng hợp theo chiều dọc các đường cung cá nhân.
B. Tổng hợp theo chiều ngang các đường cung cá nhân.
C. Lấy trung bình các đường cung cá nhân.
D. Chọn đường cung của doanh nghiệp lớn nhất.
49. Điều gì xảy ra khi giá của một hàng hóa tăng lên trong khi các yếu tố khác không đổi?
A. Cầu tăng.
B. Cung giảm.
C. Lượng cầu giảm.
D. Lượng cung giảm.
50. Trong mô hình cung và cầu, điểm cân bằng là điểm mà tại đó:
A. Người tiêu dùng tối đa hóa lợi nhuận.
B. Nhà sản xuất tối đa hóa doanh thu.
C. Lượng cung bằng lượng cầu.
D. Giá cả đạt mức cao nhất.
51. Điều gì xảy ra với đường cung khi công nghệ sản xuất được cải thiện?
A. Dịch chuyển sang trái.
B. Dịch chuyển sang phải.
C. Không thay đổi.
D. Trở nên dốc hơn.
52. Trong thị trường độc quyền, doanh nghiệp quyết định yếu tố nào?
A. Chỉ số lượng.
B. Chỉ giá.
C. Cả giá và số lượng.
D. Không giá, không số lượng.
53. Nếu độ co giãn của cầu theo giá của một hàng hóa là 0,5, cầu được coi là:
A. Co giãn.
B. Ít co giãn.
C. Co giãn đơn vị.
D. Hoàn toàn co giãn.
54. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố quyết định cầu?
A. Thu nhập của người tiêu dùng.
B. Giá của hàng hóa liên quan.
C. Chi phí sản xuất hàng hóa.
D. Thị hiếu của người tiêu dùng.
55. Trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo, đường cầu của một doanh nghiệp riêng lẻ là:
A. Dốc xuống.
B. Dốc lên.
C. Nằm ngang.
D. Hình chữ U.
56. Loại hàng hóa nào mà sự gia tăng thu nhập dẫn đến sự sụt giảm trong cầu?
A. Hàng hóa thông thường.
B. Hàng hóa thứ cấp.
C. Hàng hóa xa xỉ.
D. Hàng hóa thiết yếu.
57. Khi chính phủ trợ cấp cho người sản xuất, điều gì xảy ra với giá và sản lượng trên thị trường?
A. Giá tăng, sản lượng giảm.
B. Giá giảm, sản lượng tăng.
C. Giá và sản lượng đều tăng.
D. Giá và sản lượng đều giảm.
58. Chính sách nào sau đây có thể làm giảm tình trạng thiếu hụt một hàng hóa?
A. Áp đặt giá trần.
B. Áp đặt giá sàn.
C. Tăng thuế.
D. Tăng cung.
59. Chi phí ẩn (implicit cost) là gì?
A. Chi phí bằng tiền mà doanh nghiệp phải trả.
B. Chi phí cơ hội của các nguồn lực mà doanh nghiệp tự sở hữu.
C. Chi phí không được ghi lại trong sổ sách kế toán.
D. Chi phí chìm.
60. Phân tích nào sau đây phù hợp nhất để đánh giá tác động của một chính sách mới đối với thị trường?
A. Phân tích kỹ thuật.
B. Phân tích cơ bản.
C. Phân tích cung và cầu.
D. Phân tích SWOT.
61. Điều gì xảy ra khi chính phủ đánh thuế vào người bán?
A. Đường cầu dịch chuyển sang trái.
B. Đường cung dịch chuyển sang trái.
C. Giá mà người mua phải trả giảm.
D. Người bán chịu toàn bộ gánh nặng thuế.
62. Hàng hóa nào sau đây thường có độ co giãn của cầu theo giá thấp?
A. Vé xem phim.
B. Điện.
C. Quần áo hàng hiệu.
D. Xe hơi.
63. Điều gì xảy ra khi chính phủ áp đặt thuế nhập khẩu (tariff)?
A. Giá hàng hóa nhập khẩu giảm.
B. Lượng hàng hóa nhập khẩu tăng.
C. Thặng dư sản xuất trong nước tăng.
D. Thặng dư tiêu dùng trong nước tăng.
64. Điều gì xảy ra khi có dư thừa trên thị trường?
A. Giá có xu hướng tăng.
B. Giá có xu hướng giảm.
C. Giá không thay đổi.
D. Lượng cung giảm.
65. Đường cầu thị trường được hình thành bằng cách nào?
A. Cộng các đường cung cá nhân theo chiều ngang.
B. Cộng các đường cầu cá nhân theo chiều dọc.
C. Cộng các đường cầu cá nhân theo chiều ngang.
D. Cộng các đường cung cá nhân theo chiều dọc.
66. Hàng hóa nào sau đây có độ co giãn chéo theo giá dương?
A. Hàng hóa bổ sung.
B. Hàng hóa thay thế.
C. Hàng hóa thiết yếu.
D. Hàng hóa thứ cấp.
67. Nếu hai hàng hóa là bổ sung, độ co giãn chéo theo giá của chúng sẽ như thế nào?
A. Dương.
B. Âm.
C. Bằng không.
D. Không xác định.
68. Đường cung dịch chuyển sang phải thể hiện điều gì?
A. Sự giảm giá của hàng hóa đó.
B. Sự tăng chi phí sản xuất.
C. Sự tăng số lượng người mua.
D. Sự tăng khả năng cung ứng hàng hóa đó ở mọi mức giá.
69. Chính sách nào sau đây có thể làm giảm thặng dư tiêu dùng?
A. Giảm thuế.
B. Tăng trợ cấp cho người tiêu dùng.
C. Áp đặt giá sàn cao hơn giá cân bằng.
D. Giảm chi phí sản xuất.
70. Điều gì xảy ra với giá cân bằng và sản lượng cân bằng khi cả cung và cầu đều tăng?
A. Giá tăng, sản lượng giảm.
B. Giá giảm, sản lượng tăng.
C. Sản lượng tăng, giá có thể tăng, giảm hoặc không đổi.
D. Giá giảm, sản lượng có thể tăng, giảm hoặc không đổi.
71. Khi chi phí sản xuất tăng, điều gì xảy ra với đường cung?
A. Dịch chuyển sang phải.
B. Dịch chuyển sang trái.
C. Không thay đổi.
D. Trở nên dốc hơn.
72. Nếu độ co giãn của cầu theo giá là -2, điều gì xảy ra với doanh thu khi giá tăng 10%?
A. Doanh thu tăng 20%.
B. Doanh thu giảm 20%.
C. Doanh thu tăng 5%.
D. Doanh thu giảm 5%.
73. Trong mô hình cung và cầu, điều gì xảy ra khi có sự tiến bộ công nghệ trong sản xuất?
A. Đường cầu dịch chuyển sang trái.
B. Đường cung dịch chuyển sang trái.
C. Giá cân bằng tăng.
D. Sản lượng cân bằng tăng.
74. Khi thu nhập của người tiêu dùng tăng lên, đường cầu đối với hàng hóa thứ cấp sẽ:
A. Dịch chuyển sang phải.
B. Dịch chuyển sang trái.
C. Không thay đổi.
D. Trở nên dốc hơn.
75. Nếu cầu hoàn toàn không co giãn, điều gì xảy ra khi chính phủ đánh thuế?
A. Người mua chịu toàn bộ gánh nặng thuế.
B. Người bán chịu toàn bộ gánh nặng thuế.
C. Gánh nặng thuế được chia đều giữa người mua và người bán.
D. Không có tác động đến thị trường.
76. Độ co giãn của cầu theo thu nhập đối với hàng hóa thiết yếu thường:
A. Lớn hơn 1.
B. Nhỏ hơn 0.
C. Bằng 1.
D. Nằm giữa 0 và 1.
77. Điều gì không phải là yếu tố quyết định cung?
A. Giá các yếu tố đầu vào.
B. Công nghệ.
C. Kỳ vọng của người bán.
D. Thu nhập của người tiêu dùng.
78. Nếu độ co giãn của cầu theo giá là 0, điều đó có nghĩa là gì?
A. Cầu hoàn toàn co giãn.
B. Cầu co giãn đơn vị.
C. Cầu hoàn toàn không co giãn.
D. Cầu co giãn.
79. Độ co giãn của cung theo giá được tính bằng công thức nào?
A. Phần trăm thay đổi trong lượng cầu chia cho phần trăm thay đổi trong giá.
B. Phần trăm thay đổi trong lượng cung chia cho phần trăm thay đổi trong giá.
C. Phần trăm thay đổi trong giá chia cho phần trăm thay đổi trong lượng cung.
D. Phần trăm thay đổi trong thu nhập chia cho phần trăm thay đổi trong lượng cầu.
80. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến độ co giãn của cầu theo giá?
A. Sự sẵn có của hàng hóa thay thế.
B. Tỷ trọng của hàng hóa trong ngân sách của người tiêu dùng.
C. Thời gian.
D. Thu nhập của người sản xuất.
81. Điều gì xảy ra khi chính phủ áp đặt hạn ngạch nhập khẩu?
A. Giá hàng hóa trong nước giảm.
B. Lượng hàng hóa nhập khẩu tăng.
C. Thặng dư sản xuất trong nước tăng.
D. Thặng dư tiêu dùng trong nước tăng.
82. Mục đích của việc áp đặt thuế là gì?
A. Tăng thặng dư tiêu dùng.
B. Tăng thặng dư sản xuất.
C. Tạo doanh thu cho chính phủ.
D. Giảm giá hàng hóa.
83. Loại hàng hóa nào có độ co giãn của cầu theo giá lớn hơn 1?
A. Hàng hóa thiết yếu.
B. Hàng hóa xa xỉ.
C. Hàng hóa bổ sung.
D. Hàng hóa thông thường.
84. Nếu chính phủ trợ cấp cho người mua, điều gì sẽ xảy ra với giá mà người bán nhận được?
A. Giá giảm.
B. Giá tăng.
C. Giá không đổi.
D. Không thể xác định.
85. Thặng dư sản xuất là gì?
A. Khoản tiền người mua nhận được từ việc mua hàng hóa.
B. Khoản tiền người bán nhận được vượt quá chi phí sản xuất.
C. Khoản tiền chính phủ thu được từ thuế.
D. Khoản tiền người tiêu dùng tiết kiệm được khi mua hàng giảm giá.
86. Điều gì xảy ra khi chính phủ áp đặt giá trần cao hơn giá cân bằng?
A. Thiếu hụt hàng hóa.
B. Dư thừa hàng hóa.
C. Không có tác động đến thị trường.
D. Giá cả tăng lên.
87. Giá sàn là gì?
A. Giá tối đa mà người bán được phép bán.
B. Giá tối thiểu mà người mua phải trả.
C. Giá tối đa mà người mua được phép mua.
D. Giá tối thiểu mà người bán được phép bán.
88. Yếu tố nào sau đây làm dịch chuyển đường cầu?
A. Giá của hàng hóa đó.
B. Công nghệ sản xuất.
C. Thu nhập của người tiêu dùng.
D. Chi phí sản xuất.
89. Điều gì xảy ra với thặng dư tiêu dùng khi giá giảm?
A. Thặng dư tiêu dùng tăng.
B. Thặng dư tiêu dùng giảm.
C. Thặng dư tiêu dùng không đổi.
D. Không thể xác định.
90. Điều gì xảy ra khi chính phủ áp đặt giá trần (price ceiling) thấp hơn giá cân bằng thị trường?
A. Dư thừa hàng hóa.
B. Thiếu hụt hàng hóa.
C. Giá cả tăng lên.
D. Không có tác động đến thị trường.
91. Điều gì xảy ra khi năng suất lao động tăng lên?
A. Giá trị của một đơn vị hàng hóa tăng lên.
B. Giá trị của một đơn vị hàng hóa giảm xuống.
C. Tổng giá trị hàng hóa không đổi.
D. Lợi nhuận của doanh nghiệp giảm.
92. Trong các chức năng của thị trường, chức năng nào giúp xác định giá cả và số lượng hàng hóa, dịch vụ được giao dịch?
A. Chức năng thông tin.
B. Chức năng thừa nhận.
C. Chức năng điều tiết, kích thích.
D. Chức năng phân phối.
93. Trong nền kinh tế thị trường, cạnh tranh giữa những người bán có xu hướng dẫn đến điều gì?
A. Giá cả tăng cao.
B. Nguồn lực phân bổ kém hiệu quả.
C. Sản phẩm đa dạng hơn và chất lượng tốt hơn.
D. Giảm động lực cải tiến.
94. Hàng hóa sức lao động có đặc điểm khác biệt gì so với các hàng hóa thông thường khác?
A. Có giá trị sử dụng.
B. Có giá trị.
C. Có khả năng tạo ra giá trị lớn hơn giá trị của bản thân nó.
D. Được sản xuất trong các nhà máy.
95. Đâu là một trong những vai trò của nhà nước trong nền kinh tế thị trường?
A. Ấn định giá cả cho tất cả hàng hóa và dịch vụ.
B. Sản xuất tất cả hàng hóa và dịch vụ.
C. Bảo vệ quyền sở hữu và thực thi hợp đồng.
D. Loại bỏ cạnh tranh.
96. Điều gì là một trong những vai trò của tiền tệ với tư cách là phương tiện cất trữ giá trị?
A. Giúp trao đổi hàng hóa dễ dàng hơn.
B. Đo lường giá trị của hàng hóa.
C. Cho phép tích lũy của cải.
D. Thúc đẩy lạm phát.
97. Giá trị thặng dư là gì?
A. Phần giá trị mà người lao động tạo ra ngoài giá trị sức lao động của họ.
B. Tổng giá trị sản phẩm hàng hóa.
C. Chi phí sản xuất hàng hóa.
D. Lợi nhuận của nhà tư bản.
98. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố cơ bản của quá trình sản xuất?
A. Tư liệu lao động.
B. Đối tượng lao động.
C. Sức lao động.
D. Tiền tệ.
99. Hình thái biểu hiện nào của giá trị phản ánh trình độ phát triển cao nhất của sản xuất và trao đổi hàng hóa?
A. Hình thái giản đơn hay ngẫu nhiên của giá trị.
B. Hình thái đầy đủ hay mở rộng của giá trị.
C. Hình thái chung của giá trị.
D. Hình thái tiền tệ của giá trị.
100. Điều gì là mục tiêu chính của việc phân công lao động xã hội?
A. Tạo ra sự bất bình đẳng trong xã hội.
B. Tăng năng suất lao động và hiệu quả kinh tế.
C. Giảm sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các cá nhân.
D. Làm cho công việc trở nên đơn điệu hơn.
101. Hàng hóa nào sau đây không được coi là hàng hóa công cộng?
A. Quốc phòng.
B. Đèn đường.
C. Giáo dục.
D. Dịch vụ truyền hình cáp.
102. Điều gì sẽ xảy ra nếu chính phủ áp đặt giá trần (price ceiling) dưới mức giá cân bằng trên thị trường?
A. Sẽ không có tác động gì.
B. Sẽ gây ra tình trạng dư thừa hàng hóa.
C. Sẽ gây ra tình trạng thiếu hụt hàng hóa.
D. Giá cả sẽ tăng lên.
103. Điều gì là động lực chính thúc đẩy các doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường?
A. Phục vụ lợi ích xã hội.
B. Tối đa hóa lợi nhuận.
C. Đảm bảo việc làm cho người lao động.
D. Bảo vệ môi trường.
104. Khi giá của một hàng hóa tăng lên, điều gì thường xảy ra với lượng cầu của hàng hóa đó?
A. Lượng cầu tăng lên.
B. Lượng cầu giảm xuống.
C. Lượng cầu không đổi.
D. Lượng cung giảm xuống.
105. Điều nào sau đây không phải là đặc điểm của quy luật giá trị?
A. Giá trị hàng hóa được quyết định bởi hao phí lao động xã hội cần thiết.
B. Giá cả hàng hóa luôn vận động xoay quanh giá trị của nó.
C. Quy luật giá trị điều tiết sản xuất và lưu thông hàng hóa.
D. Quy luật giá trị chỉ tác động trong nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung.
106. Trong nền kinh tế thị trường, điều gì điều tiết việc phân bổ nguồn lực?
A. Quyết định của chính phủ.
B. Kế hoạch của các doanh nghiệp.
C. Cơ chế giá cả.
D. Truyền thống và phong tục.
107. Trong nền kinh tế thị trường, ai là người hưởng lợi chính từ sự cạnh tranh?
A. Các doanh nghiệp lớn.
B. Chính phủ.
C. Người tiêu dùng.
D. Người lao động.
108. Điều gì sẽ xảy ra nếu cung vượt quá cầu trên thị trường?
A. Giá cả sẽ tăng.
B. Giá cả sẽ giảm.
C. Lượng cung sẽ tăng.
D. Lượng cầu sẽ giảm.
109. Trong các loại thị trường, thị trường nào mà ở đó có rất nhiều người mua và người bán, không ai có thể ảnh hưởng đến giá cả?
A. Thị trường độc quyền.
B. Thị trường độc quyền tập đoàn.
C. Thị trường cạnh tranh hoàn hảo.
D. Thị trường độc quyền bán.
110. Trong các loại thị trường, thị trường nào có một người bán duy nhất kiểm soát toàn bộ nguồn cung?
A. Thị trường cạnh tranh hoàn hảo.
B. Thị trường độc quyền.
C. Thị trường độc quyền tập đoàn.
D. Thị trường cạnh tranh độc quyền.
111. Điều gì quyết định giá trị của hàng hóa theo lý thuyết giá trị lao động của Karl Marx?
A. Chi phí sản xuất.
B. Hao phí lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra hàng hóa đó.
C. Giá trị sử dụng của hàng hóa.
D. Sự khan hiếm của hàng hóa.
112. Trong nền kinh tế thị trường, ai là người đưa ra các quyết định kinh tế chủ yếu?
A. Chính phủ.
B. Các nhà sản xuất.
C. Người tiêu dùng.
D. Các tác nhân kinh tế (hộ gia đình, doanh nghiệp).
113. Nhân tố nào sau đây không ảnh hưởng đến năng suất lao động?
A. Trình độ của người lao động.
B. Khoa học công nghệ.
C. Tổ chức quản lý sản xuất.
D. Số lượng hàng hóa tiêu thụ.
114. Thị trường lao động là gì?
A. Nơi hàng hóa và dịch vụ được trao đổi.
B. Nơi các yếu tố sản xuất được mua bán.
C. Nơi diễn ra sự trao đổi sức lao động.
D. Nơi chính phủ điều hành kinh tế.
115. Hình thái biểu hiện của giá trị trao đổi mở rộng có đặc điểm gì?
A. Một hàng hóa đóng vai trò là vật ngang giá chung.
B. Nhiều hàng hóa được trao đổi trực tiếp với nhau.
C. Giá trị của hàng hóa được biểu hiện thông qua tiền tệ.
D. Hàng hóa được trao đổi theo giá trị sử dụng.
116. Trong các hệ thống kinh tế, hệ thống nào dựa trên sự kết hợp giữa kinh tế thị trường và kinh tế kế hoạch hóa?
A. Kinh tế truyền thống.
B. Kinh tế thị trường.
C. Kinh tế hỗn hợp.
D. Kinh tế kế hoạch hóa tập trung.
117. Trong nền kinh tế thị trường, sự khan hiếm của một nguồn lực có xu hướng làm gì?
A. Giảm giá của nguồn lực đó.
B. Tăng giá của nguồn lực đó.
C. Không ảnh hưởng đến giá của nguồn lực đó.
D. Làm cho nguồn lực đó trở nên vô giá trị.
118. Đâu là chức năng quan trọng nhất của tiền tệ trong nền kinh tế thị trường?
A. Phương tiện cất trữ giá trị.
B. Phương tiện thanh toán.
C. Thước đo giá trị.
D. Phương tiện lưu thông.
119. Điều gì là một trong những hạn chế của nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung?
A. Không có sự cạnh tranh.
B. Phân bổ nguồn lực hiệu quả.
C. Đáp ứng tốt nhu cầu của người tiêu dùng.
D. Khuyến khích sự đổi mới.
120. Điều gì là một trong những ưu điểm của nền kinh tế thị trường?
A. Đảm bảo công bằng tuyệt đối trong phân phối thu nhập.
B. Phân bổ nguồn lực hiệu quả.
C. Loại bỏ hoàn toàn thất nghiệp.
D. Ổn định giá cả tuyệt đối.
121. Vấn đề ‘bi kịch của những thứ chung’ (tragedy of the commons) thường xảy ra với loại tài sản nào?
A. Hàng hóa tư nhân.
B. Hàng hóa công cộng.
C. Nguồn lực chung.
D. Hàng hóa độc quyền.
122. Giá sàn là gì?
A. Mức giá tối đa mà người bán có thể tính.
B. Mức giá tối thiểu mà người bán có thể tính.
C. Giá cân bằng trên thị trường.
D. Giá mà chính phủ khuyến khích người tiêu dùng trả.
123. Điều gì làm cho một công ty trở thành độc quyền?
A. Sản xuất hàng hóa chất lượng cao.
B. Kiểm soát một nguồn lực quan trọng, có bằng sáng chế hoặc được chính phủ cấp phép độc quyền.
C. Giá thấp hơn đối thủ cạnh tranh.
D. Quảng cáo hiệu quả.
124. Giá trần là gì?
A. Mức giá tối thiểu mà người bán có thể tính.
B. Mức giá tối đa mà người bán có thể tính.
C. Giá cân bằng trên thị trường.
D. Giá mà chính phủ khuyến khích các nhà sản xuất tính.
125. Nguồn lực chung có đặc điểm gì?
A. Có tính cạnh tranh và loại trừ.
B. Không có tính cạnh tranh và không loại trừ.
C. Có tính cạnh tranh và không loại trừ.
D. Không có tính cạnh tranh và có tính loại trừ.
126. Đường cầu mà một công ty trong thị trường cạnh tranh độc quyền phải đối mặt như thế nào?
A. Hoàn toàn co giãn.
B. Hoàn toàn không co giãn.
C. Dốc xuống, co giãn hơn so với đường cầu của độc quyền.
D. Dốc xuống, ít co giãn hơn so với đường cầu của độc quyền.
127. Ví dụ nào sau đây là hàng hóa công cộng?
A. Một chiếc bánh mì.
B. Dịch vụ phát thanh truyền hình.
C. Một chiếc xe hơi.
D. Một đôi giày.
128. Đường giới hạn khả năng sản xuất (PPF) thể hiện điều gì?
A. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của một quốc gia.
B. Tất cả các phối hợp hàng hóa và dịch vụ mà một nền kinh tế có thể sản xuất hiệu quả với nguồn lực và công nghệ hiện có.
C. Mức giá mà người tiêu dùng sẵn sàng trả cho hàng hóa và dịch vụ.
D. Lợi nhuận tối đa mà một doanh nghiệp có thể đạt được.
129. So với thị trường cạnh tranh, độc quyền thường sản xuất sản lượng như thế nào và định giá như thế nào?
A. Sản lượng cao hơn, giá thấp hơn.
B. Sản lượng thấp hơn, giá cao hơn.
C. Sản lượng cao hơn, giá cao hơn.
D. Sản lượng thấp hơn, giá thấp hơn.
130. Cạnh tranh độc quyền là gì?
A. Một thị trường có một người bán duy nhất.
B. Một thị trường có một vài người bán.
C. Một thị trường có nhiều người bán cung cấp các sản phẩm tương tự nhưng không hoàn toàn giống nhau.
D. Một thị trường có nhiều người bán cung cấp các sản phẩm hoàn toàn giống nhau.
131. Ô nhiễm không khí từ một nhà máy là một ví dụ về loại ngoại ứng nào?
A. Ngoại ứng tích cực.
B. Ngoại ứng tiêu cực.
C. Hàng hóa công cộng.
D. Nguồn lực chung.
132. Mục tiêu của chính sách chống độc quyền là gì?
A. Bảo vệ các công ty độc quyền.
B. Thúc đẩy cạnh tranh và ngăn chặn các hành vi phản cạnh tranh.
C. Tăng giá cho người tiêu dùng.
D. Giảm lợi nhuận của các công ty.
133. Độ co giãn của cầu theo giá đo lường điều gì?
A. Sự thay đổi trong lượng cung khi giá thay đổi.
B. Sự thay đổi trong lượng cầu khi thu nhập thay đổi.
C. Sự thay đổi trong lượng cầu khi giá của hàng hóa đó thay đổi.
D. Sự thay đổi trong lượng cầu khi giá của hàng hóa liên quan thay đổi.
134. Ngoại ứng là gì?
A. Chi phí hoặc lợi ích của một hoạt động kinh tế mà không được phản ánh trong giá thị trường.
B. Các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến quyết định kinh doanh.
C. Sự can thiệp của chính phủ vào thị trường.
D. Lợi nhuận của một doanh nghiệp.
135. Điều gì xảy ra với giá cả và sản lượng cân bằng khi cả cung và cầu đều tăng?
A. Giá tăng, sản lượng giảm.
B. Giá giảm, sản lượng tăng.
C. Sản lượng tăng, giá có thể tăng, giảm hoặc không đổi.
D. Giá tăng, sản lượng có thể tăng, giảm hoặc không đổi.
136. Điều gì xảy ra với thặng dư sản xuất khi giá tăng?
A. Thặng dư sản xuất tăng.
B. Thặng dư sản xuất giảm.
C. Thặng dư sản xuất không thay đổi.
D. Thặng dư sản xuất bằng không.
137. Ví dụ nào sau đây là nguồn lực chung?
A. Một con đường thu phí.
B. Một công viên quốc gia.
C. Một rạp chiếu phim.
D. Một chiếc điện thoại.
138. Điều gì xảy ra với đường cầu khi thu nhập của người tiêu dùng tăng lên đối với một hàng hóa thông thường?
A. Đường cầu dịch chuyển sang trái.
B. Đường cầu dịch chuyển sang phải.
C. Đường cầu không thay đổi.
D. Đường cầu trở nên dốc hơn.
139. Hàng hóa công cộng có đặc điểm gì?
A. Có tính cạnh tranh và loại trừ.
B. Không có tính cạnh tranh và không loại trừ.
C. Có tính cạnh tranh và không loại trừ.
D. Không có tính cạnh tranh và có tính loại trừ.
140. Vấn đề ‘người ăn không’ (free rider) thường xảy ra với loại hàng hóa nào?
A. Hàng hóa tư nhân.
B. Hàng hóa công cộng.
C. Nguồn lực chung.
D. Hàng hóa độc quyền.
141. Thuế đánh vào người bán sẽ ảnh hưởng đến đường cung như thế nào?
A. Đường cung dịch chuyển sang phải.
B. Đường cung dịch chuyển sang trái.
C. Đường cung không thay đổi.
D. Đường cầu dịch chuyển sang trái.
142. Ai là người thực sự chịu gánh nặng thuế, người mua hay người bán?
A. Người mua luôn chịu toàn bộ gánh nặng thuế.
B. Người bán luôn chịu toàn bộ gánh nặng thuế.
C. Gánh nặng thuế được chia sẻ giữa người mua và người bán, phụ thuộc vào độ co giãn của cung và cầu.
D. Chính phủ chịu gánh nặng thuế.
143. Điều gì thường xảy ra khi chính phủ áp đặt giá trần thấp hơn giá cân bằng?
A. Thặng dư.
B. Thiếu hụt.
C. Thị trường đạt trạng thái cân bằng mới.
D. Giá tăng.
144. Độc quyền là gì?
A. Một thị trường có nhiều người bán.
B. Một thị trường có một người bán duy nhất.
C. Một thị trường có một vài người bán.
D. Một thị trường có nhiều người mua.
145. Các công ty trong thị trường cạnh tranh độc quyền khác biệt hóa sản phẩm của họ bằng cách nào?
A. Chỉ thông qua giá cả.
B. Thông qua giá cả và số lượng.
C. Thông qua quảng cáo, thương hiệu, chất lượng và dịch vụ.
D. Không khác biệt hóa sản phẩm.
146. Thặng dư tiêu dùng là gì?
A. Giá trị mà người tiêu dùng nhận được từ việc mua một hàng hóa trừ đi số tiền họ thực sự trả.
B. Số tiền mà người bán nhận được từ việc bán một hàng hóa trừ đi chi phí sản xuất.
C. Tổng doanh thu của một doanh nghiệp.
D. Chi phí sản xuất một hàng hóa.
147. Đường cầu mà một công ty độc quyền phải đối mặt như thế nào?
A. Hoàn toàn co giãn.
B. Hoàn toàn không co giãn.
C. Dốc xuống.
D. Dốc lên.
148. Chi phí cơ hội của việc lựa chọn học đại học là gì?
A. Học phí và chi phí sinh hoạt.
B. Thu nhập tiềm năng bị mất do không đi làm.
C. Tổng của học phí, chi phí sinh hoạt và thu nhập tiềm năng bị mất.
D. Chi phí sách vở và tài liệu học tập.
149. Nếu độ co giãn của cầu theo giá đối với một sản phẩm là 0.5, cầu được coi là gì?
A. Co giãn.
B. Ít co giãn.
C. Co giãn hoàn toàn.
D. Ít co giãn hoàn toàn.
150. Điều gì thường xảy ra khi chính phủ áp đặt giá sàn cao hơn giá cân bằng?
A. Thiếu hụt.
B. Thặng dư.
C. Thị trường đạt trạng thái cân bằng mới.
D. Giá giảm.