150+ câu trắc nghiệm Kiểm toán chương 7
📜 Đọc lưu ý & miễn trừ trách nhiệm trước khi làm bài (Click để đọc)
Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Các câu hỏi và đáp án trong các bộ trắc nghiệm này được biên soạn nhằm phục vụ mục đích tham khảo và ôn luyện kiến thức. Chúng không đại diện cho bất kỳ tài liệu, đề thi chính thức hay đề thi chứng chỉ nào từ các tổ chức giáo dục hoặc cơ quan cấp chứng chỉ chuyên môn. Admin không chịu trách nhiệm về tính chính xác tuyệt đối của nội dung hoặc bất kỳ quyết định nào của bạn được đưa ra dựa trên kết quả của các bài trắc nghiệm.
Bộ đề 1
Câu 1
Thủ tục kiểm toán nào sau đây thường được sử dụng để xác minh sự tồn tại của tài sản?
Câu 2
Khi nào kiểm toán viên đưa ra ý kiến không chấp nhận (adverse opinion)?
Câu 3
Điều gì sau đây là một ví dụ về hoạt động kiểm soát phát hiện (detective control)?
Câu 4
Điều gì sau đây KHÔNG phải là một loại thủ tục kiểm toán (audit procedure)?
Câu 5
Điều gì sau đây KHÔNG phải là một thành phần của kiểm soát nội bộ theo COSO?
Câu 6
Bằng chứng kiểm toán (audit evidence) là gì?
Câu 7
Điều gì sau đây KHÔNG phải là một loại bằng chứng kiểm toán?
Câu 8
Ý kiến chấp nhận toàn phần (unqualified opinion) có nghĩa là gì?
Câu 9
Trong kiểm toán, gian lận thường liên quan đến những hành vi nào?
Câu 10
Mục tiêu của việc lập kế hoạch kiểm toán (audit planning) là gì?
Câu 11
Trong quá trình lập kế hoạch kiểm toán, kiểm toán viên cần thực hiện thủ tục đánh giá rủi ro (risk assessment procedures) để làm gì?
Câu 12
Điều gì sau đây KHÔNG phải là yếu tố của gian lận theo 'Tam giác gian lận' (Fraud Triangle)?
Câu 13
Trong kiểm toán, 'hoài nghi nghề nghiệp' (professional skepticism) có nghĩa là gì?
Câu 14
Mục đích của việc kiểm tra tính hữu hiệu của hoạt động kiểm soát (test of controls) là gì?
Câu 15
Trách nhiệm của Ban Quản lý (Management) đối với báo cáo tài chính là gì?
Câu 16
Trong kiểm toán, 'tính trọng yếu' (materiality) được hiểu là gì?
Câu 17
Điều gì sau đây là nguyên nhân dẫn đến ý kiến chấp nhận từng phần (qualified opinion)?
Câu 18
Điều gì sau đây là một hạn chế của kiểm soát nội bộ?
Câu 19
Rủi ro kiểm toán (audit risk) là gì?
Câu 20
Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá tính độc lập của kiểm toán viên?
Câu 21
Trong kiểm toán báo cáo tài chính, điều gì sau đây là trách nhiệm chính của kiểm toán viên?
Câu 22
Điều gì sau đây là một ví dụ về hoạt động kiểm soát phòng ngừa (preventive control)?
Câu 23
Thư quản lý (management letter) là gì?
Câu 24
Vai trò của Ủy ban Kiểm toán (Audit Committee) là gì?
Câu 25
Khi nào kiểm toán viên từ chối đưa ra ý kiến (disclaimer of opinion)?
Câu 26
Mục tiêu chính của kiểm toán tuân thủ là gì?
Câu 27
Điều gì sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của kiểm toán nội bộ (internal audit)?
Câu 28
Điều gì sau đây KHÔNG phải là một loại ý kiến kiểm toán (audit opinion)?
Câu 29
Kiểm toán hoạt động (operational audit) tập trung vào việc đánh giá điều gì?
Câu 30
Kiểm soát nội bộ (internal control) là gì?
