Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp
150+ câu trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp chương 7
📜 Đọc lưu ý & miễn trừ trách nhiệm trước khi làm bài (Click để đọc)
Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Các câu hỏi và đáp án trong các bộ trắc nghiệm này được biên soạn nhằm phục vụ mục đích tham khảo và ôn luyện kiến thức. Chúng không đại diện cho bất kỳ tài liệu, đề thi chính thức hay đề thi chứng chỉ nào từ các tổ chức giáo dục hoặc cơ quan cấp chứng chỉ chuyên môn. Admin không chịu trách nhiệm về tính chính xác tuyệt đối của nội dung hoặc bất kỳ quyết định nào của bạn được đưa ra dựa trên kết quả của các bài trắc nghiệm.
Bộ đề 1
Câu 1
Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để dự báo nhu cầu vốn lưu động?
Câu 2
Trong các yếu tố sau, yếu tố nào quan trọng nhất khi đánh giá rủi ro tín dụng của khách hàng?
Câu 3
Mô hình quản lý hàng tồn kho nào tập trung vào việc giảm thiểu chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho?
Câu 4
Điều gì xảy ra khi doanh nghiệp kéo dài thời gian thu tiền bình quân (Average Collection Period)?
Câu 5
Điều gì sau đây là lợi ích của việc sử dụng ngân sách tiền mặt?
Câu 6
Lãi suất chiết khấu trong mô hình EOQ đại diện cho chi phí nào?
Câu 7
Phương pháp tài trợ vốn lưu động nào sau đây thường có chi phí thấp nhất?
Câu 8
Điều gì xảy ra với nhu cầu vốn lưu động khi chu kỳ sản xuất của doanh nghiệp kéo dài?
Câu 9
Khi nào doanh nghiệp nên sử dụng phương pháp tài trợ tự thanh khoản (self-liquidating financing) cho vốn lưu động?
Câu 10
Chính sách tín dụng thương mại nào sau đây có xu hướng thắt chặt nhất?
Câu 11
Trong quản lý hàng tồn kho, chi phí nào sau đây KHÔNG thuộc chi phí lưu kho?
Câu 12
Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp phân loại hàng tồn kho dựa trên giá trị sử dụng?
Câu 13
Đâu là mục tiêu chính của việc quản lý vốn lưu động trong doanh nghiệp?
Câu 14
Doanh nghiệp có thể sử dụng công cụ nào sau đây để bảo vệ mình khỏi rủi ro lãi suất khi vay vốn ngắn hạn?
Câu 15
Điều gì xảy ra khi doanh nghiệp áp dụng chính sách chiết khấu thanh toán cao hơn cho khách hàng?
Câu 16
Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định về mức tồn kho tối ưu?
Câu 17
Khi doanh nghiệp tăng vòng quay khoản phải trả, điều gì sẽ xảy ra?
Câu 18
Điều gì sau đây là nhược điểm của việc sử dụng nguồn tài trợ vốn lưu động ngắn hạn để tài trợ cho tài sản dài hạn?
Câu 19
Chính sách quản lý tiền mặt nào sau đây giúp doanh nghiệp tối ưu hóa lượng tiền mặt nắm giữ?
Câu 20
Khi nào doanh nghiệp nên sử dụng phương pháp 'matching approach' trong tài trợ vốn lưu động?
Câu 21
Trong quản lý khoản phải thu, điều gì thể hiện sự cân bằng giữa lợi ích gia tăng doanh thu và chi phí phát sinh?
Câu 22
Loại chứng khoán nợ ngắn hạn nào sau đây thường được phát hành bởi các công ty lớn, uy tín để huy động vốn?
Câu 23
Công cụ nào sau đây giúp doanh nghiệp quản lý rủi ro hối đoái liên quan đến các khoản phải thu bằng ngoại tệ?
Câu 24
Loại hình tài trợ nào sau đây có thể làm tăng đòn bẩy tài chính của doanh nghiệp?
Câu 25
Trong quản lý tiền mặt, điều gì thể hiện sự đánh đổi giữa tính thanh khoản và khả năng sinh lời?
Câu 26
Phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF) có thể được sử dụng để đánh giá điều gì trong quản lý vốn lưu động?
Câu 27
Chi phí nào sau đây liên quan đến việc duy trì mức tồn kho quá cao?
Câu 28
Khi doanh nghiệp có dòng tiền không ổn định và khó dự đoán, phương pháp quản lý tiền mặt nào phù hợp?
Câu 29
Điều gì sau đây là mục tiêu của việc áp dụng mô hình JIT (Just-in-Time) trong quản lý hàng tồn kho?
Câu 30
Theo quan điểm thận trọng, doanh nghiệp nên tài trợ cho tài sản lưu động thường xuyên bằng nguồn vốn nào?
