1. Phương pháp khấu hao theo sản lượng phù hợp với loại tài sản nào?
A. Nhà cửa.
B. Máy móc sản xuất.
C. Bằng sáng chế.
D. Quyền tác giả.
2. Chi phí nào sau đây không được vốn hóa vào giá trị tài sản đang xây dựng dở dang?
A. Chi phí vật liệu xây dựng.
B. Chi phí nhân công xây dựng.
C. Chi phí lãi vay liên quan trực tiếp đến việc xây dựng.
D. Chi phí quản lý doanh nghiệp chung.
3. Khi nào thì doanh nghiệp cần trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho?
A. Khi giá trị thuần có thể thực hiện được của hàng tồn kho thấp hơn giá gốc.
B. Khi giá trị thuần có thể thực hiện được của hàng tồn kho cao hơn giá gốc.
C. Khi doanh nghiệp có lợi nhuận cao.
D. Khi doanh nghiệp có kế hoạch mở rộng sản xuất.
4. Chi phí nào sau đây không được tính vào nguyên giá tài sản cố định khi mua mới?
A. Giá mua (sau khi trừ các khoản chiết khấu thương mại, giảm giá).
B. Các loại thuế không được hoàn lại.
C. Chi phí vận chuyển, bốc dỡ.
D. Chi phí đào tạo nhân viên vận hành tài sản.
5. Trong phương pháp bình quân gia quyền, giá trị hàng tồn kho được tính dựa trên yếu tố nào?
A. Giá mua của lô hàng đầu tiên.
B. Giá mua của lô hàng cuối cùng.
C. Giá trị trung bình của tất cả các lô hàng trong kỳ.
D. Giá trị thị trường hiện tại.
6. Theo VAS 03, tài sản nào sau đây không được coi là tài sản cố định hữu hình?
A. Nhà xưởng.
B. Thiết bị sản xuất.
C. Quyền sử dụng đất.
D. Phương tiện vận tải.
7. Theo VAS 04, chi phí đi vay nào được vốn hóa vào giá trị tài sản dở dang?
A. Chi phí đi vay liên quan trực tiếp đến việc mua sắm tài sản dở dang.
B. Chi phí đi vay chung của doanh nghiệp.
C. Chi phí đi vay cho hoạt động sản xuất kinh doanh thông thường.
D. Chi phí đi vay để trả nợ vay cũ.
8. Khi nào cần đánh giá lại giá trị tài sản cố định?
A. Hàng tháng.
B. Khi có biến động lớn về giá cả trên thị trường.
C. Hàng năm.
D. Khi doanh nghiệp có lãi lớn.
9. Chi phí nào sau đây được coi là chi phí bảo trì, bảo dưỡng tài sản cố định?
A. Chi phí mua sắm phụ tùng thay thế định kỳ.
B. Chi phí nâng cấp tài sản để tăng công suất.
C. Chi phí cải tạo tài sản để kéo dài thời gian sử dụng.
D. Chi phí xây dựng thêm một bộ phận mới cho tài sản.
10. Theo VAS 04, khi nào doanh nghiệp được phép ngừng vốn hóa chi phí đi vay?
A. Khi tài sản dở dang đã hoàn thành về cơ bản và sẵn sàng đưa vào sử dụng.
B. Khi doanh nghiệp không còn khả năng trả nợ vay.
C. Khi lãi suất thị trường tăng cao.
D. Khi dự án xây dựng bị tạm ngừng.
11. Trong phương pháp FIFO, giá trị hàng tồn kho cuối kỳ thường phản ánh giá của lô hàng nào?
A. Lô hàng mua đầu tiên.
B. Lô hàng mua cuối cùng.
C. Lô hàng có giá trị trung bình.
D. Lô hàng có giá trị thấp nhất.
12. Yếu tố nào sau đây không phải là dấu hiệu cho thấy tài sản cố định có thể bị suy giảm giá trị?
A. Giá trị thị trường của tài sản giảm đáng kể.
B. Sự thay đổi tiêu cực trong môi trường pháp lý.
C. Sự lạc hậu về công nghệ.
D. Doanh nghiệp có lợi nhuận tăng.
13. Theo VAS 03, khi nào doanh nghiệp được phép ghi nhận tài sản thuê tài chính là tài sản của mình?
A. Khi thời gian thuê ngắn hơn thời gian sử dụng hữu ích của tài sản.
B. Khi doanh nghiệp không có quyền chọn mua lại tài sản.
C. Khi rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu tài sản được chuyển giao cho bên thuê.
D. Khi giá trị hiện tại của khoản thanh toán tiền thuê tối thiểu thấp hơn giá trị hợp lý của tài sản.
14. Phương pháp nào sau đây không phù hợp để định giá hàng tồn kho khi chúng có số lượng lớn và giá trị không đáng kể?
A. Phương pháp FIFO.
B. Phương pháp bình quân gia quyền.
C. Phương pháp LIFO.
D. Phương pháp giá bán lẻ.
15. Khi nào thì một khoản mục được ghi nhận là tài sản cố định vô hình?
A. Khi nó có hình thái vật chất.
B. Khi nó được sử dụng trong sản xuất.
C. Khi nó có thể xác định được một cách đáng tin cậy và mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai.
D. Khi nó được mua từ bên ngoài.
16. Theo VAS 03, khi nào doanh nghiệp được phép ghi tăng nguyên giá tài sản cố định do nâng cấp, cải tạo?
A. Khi việc nâng cấp, cải tạo làm tăng thời gian sử dụng hữu ích hoặc công suất của tài sản.
B. Khi việc nâng cấp, cải tạo làm giảm chi phí bảo trì tài sản.
C. Khi việc nâng cấp, cải tạo không làm thay đổi gì đáng kể đến tài sản.
D. Khi việc nâng cấp, cải tạo được thực hiện bởi nhà cung cấp bên ngoài.
17. Khi giá trị thuần có thể thực hiện được của hàng tồn kho giảm xuống dưới giá gốc, kế toán cần thực hiện bút toán nào?
A. Ghi tăng giá trị hàng tồn kho.
B. Ghi giảm giá trị hàng tồn kho và ghi nhận chi phí.
C. Không cần thực hiện bút toán nào.
D. Ghi giảm giá vốn hàng bán.
18. Chi phí nào sau đây không được tính vào chi phí chế biến hàng tồn kho?
A. Chi phí nhân công trực tiếp.
B. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp.
C. Chi phí sản xuất chung cố định.
D. Chi phí quản lý doanh nghiệp.
19. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến việc xác định giá trị hợp lý của tài sản?
A. Giá thị trường hiện tại của tài sản tương tự.
B. Ước tính dòng tiền trong tương lai mà tài sản có thể tạo ra.
C. Chi phí ban đầu mà doanh nghiệp đã bỏ ra để mua tài sản.
D. Các giả định mà người tham gia thị trường sẽ sử dụng khi định giá tài sản.
20. Đâu là mục đích chính của việc trích khấu hao tài sản cố định?
A. Để giảm thuế thu nhập doanh nghiệp.
B. Để phân bổ giá trị của tài sản vào chi phí trong suốt thời gian sử dụng.
C. Để tăng lợi nhuận của doanh nghiệp.
D. Để phản ánh giá trị thị trường hiện tại của tài sản.
21. Chi phí nào sau đây không được tính vào giá trị hàng tồn kho theo VAS 02?
A. Chi phí mua hàng.
B. Chi phí chế biến.
C. Chi phí bán hàng.
D. Chi phí vận chuyển hàng mua về.
22. Điều gì xảy ra với giá trị còn lại của tài sản cố định khi sử dụng phương pháp khấu hao nhanh?
A. Giá trị còn lại giảm nhanh hơn so với phương pháp đường thẳng.
B. Giá trị còn lại giảm chậm hơn so với phương pháp đường thẳng.
C. Giá trị còn lại không thay đổi.
D. Giá trị còn lại tăng lên.
23. Điều gì xảy ra với chi phí khấu hao khi sử dụng phương pháp số dư giảm dần?
A. Chi phí khấu hao không đổi qua các năm.
B. Chi phí khấu hao tăng dần qua các năm.
C. Chi phí khấu hao giảm dần qua các năm.
D. Chi phí khấu hao biến động ngẫu nhiên.
24. Khi nào doanh nghiệp nên sử dụng phương pháp kiểm kê định kỳ thay vì kiểm kê thường xuyên?
A. Khi doanh nghiệp có số lượng hàng tồn kho lớn và giá trị cao.
B. Khi doanh nghiệp muốn theo dõi chính xác số lượng hàng tồn kho hàng ngày.
C. Khi doanh nghiệp có hệ thống thông tin quản lý hàng tồn kho hiện đại.
D. Khi chi phí kiểm kê thường xuyên lớn hơn lợi ích mà nó mang lại.
25. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng trực tiếp đến việc tính khấu hao tài sản cố định?
A. Nguyên giá tài sản.
B. Thời gian sử dụng hữu ích ước tính.
C. Giá trị thanh lý ước tính.
D. Lợi nhuận ròng của doanh nghiệp.
26. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để tính khấu hao tài sản cố định vô hình?
A. Phương pháp số dư giảm dần.
B. Phương pháp đường thẳng.
C. Phương pháp sản lượng.
D. Phương pháp giá trị hợp lý.
27. Đâu là sự khác biệt chính giữa phương pháp FIFO và LIFO trong kế toán hàng tồn kho?
A. FIFO giả định hàng tồn kho mua trước được bán trước, trong khi LIFO giả định hàng tồn kho mua sau được bán trước.
B. FIFO sử dụng giá trị thị trường để định giá hàng tồn kho, trong khi LIFO sử dụng giá gốc.
C. FIFO chỉ áp dụng cho doanh nghiệp sản xuất, trong khi LIFO chỉ áp dụng cho doanh nghiệp thương mại.
D. FIFO yêu cầu kiểm kê định kỳ, trong khi LIFO yêu cầu kiểm kê liên tục.
28. Phương pháp nào sau đây không được phép sử dụng để tính giá trị hàng tồn kho theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS 02)?
A. Phương pháp nhập trước, xuất trước (FIFO).
B. Phương pháp bình quân gia quyền.
C. Phương pháp nhập sau, xuất trước (LIFO).
D. Phương pháp giá thực tế đích danh.
29. Phương pháp khấu hao nào phù hợp nhất khi tài sản được sử dụng nhiều hơn trong những năm đầu và ít hơn trong những năm sau?
A. Phương pháp đường thẳng.
B. Phương pháp số dư giảm dần.
C. Phương pháp sản lượng.
D. Phương pháp chi phí ban đầu.
30. Chi phí nào sau đây được coi là chi phí phát sinh sau ghi nhận ban đầu liên quan đến tài sản cố định?
A. Chi phí mua tài sản.
B. Chi phí vận chuyển tài sản.
C. Chi phí lắp đặt tài sản.
D. Chi phí sửa chữa lớn giúp kéo dài thời gian sử dụng của tài sản.
31. Báo cáo tài chính nào sau đây được lập TRƯỚC báo cáo thu nhập?
A. Bảng cân đối kế toán.
B. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
C. Không có báo cáo nào được lập trước báo cáo thu nhập.
D. Bảng cân đối thử.
32. Mục đích của việc lập bảng cân đối thử là gì?
A. Để đảm bảo rằng các báo cáo tài chính là chính xác.
B. Để liệt kê tất cả các tài khoản và số dư của chúng.
C. Để chứng minh rằng tổng số nợ bằng tổng số có.
D. Để chuẩn bị báo cáo thu nhập.
33. Công ty B có chi phí trả trước là 5.000 đô la vào đầu năm. Trong năm, công ty đã sử dụng 3.000 đô la chi phí này. Bút toán điều chỉnh nào cần được thực hiện?
A. Ghi nợ chi phí 3.000 đô la và ghi có chi phí trả trước 3.000 đô la.
B. Ghi nợ chi phí trả trước 3.000 đô la và ghi có chi phí 3.000 đô la.
C. Ghi nợ tiền mặt 3.000 đô la và ghi có chi phí 3.000 đô la.
D. Không cần bút toán điều chỉnh.
34. Loại tài khoản nào sau đây KHÔNG được đóng vào cuối kỳ kế toán?
A. Doanh thu.
B. Chi phí.
C. Cổ tức.
D. Tài sản.
35. Điều gì xảy ra với phương trình kế toán khi một công ty trả tiền thuê nhà bằng tiền mặt?
A. Tài sản và nợ phải trả đều giảm.
B. Tài sản giảm và vốn chủ sở hữu giảm.
C. Tài sản tăng và vốn chủ sở hữu giảm.
D. Nợ phải trả tăng và vốn chủ sở hữu giảm.
36. Loại tài khoản nào sau đây KHÔNG phải là tài khoản tạm thời?
A. Doanh thu.
B. Chi phí.
C. Cổ tức.
D. Nợ phải trả.
37. Khoản mục nào sau đây KHÔNG phải là một khoản mục doanh thu chưa thực hiện?
A. Tiền thuê nhà nhận trước.
B. Doanh thu bán hàng.
C. Phí dịch vụ nhận trước.
D. Tiền đặt mua báo nhận trước.
38. Phương pháp kế toán nào yêu cầu chi phí được ghi nhận trong cùng kỳ với doanh thu mà chúng giúp tạo ra?
A. Nguyên tắc thận trọng.
B. Nguyên tắc giá gốc.
C. Nguyên tắc phù hợp.
D. Nguyên tắc nhất quán.
39. Loại tài khoản nào sau đây thường có số dư Có?
A. Tài sản.
B. Chi phí.
C. Nợ phải trả.
D. Cổ tức.
40. Mục đích của việc đóng các tài khoản tạm thời vào cuối kỳ kế toán là gì?
A. Để chuẩn bị cho kỳ kế toán tiếp theo bằng cách thiết lập lại số dư của các tài khoản này về không.
B. Để xác định lợi nhuận hoặc lỗ ròng cho kỳ kế toán.
C. Để đảm bảo rằng bảng cân đối kế toán cân bằng.
D. Để chuẩn bị báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
41. Phương pháp khấu hao nào thường được sử dụng cho tài sản có xu hướng tạo ra nhiều doanh thu hơn trong những năm đầu sử dụng?
A. Phương pháp đường thẳng.
B. Phương pháp số dư giảm dần.
C. Phương pháp theo sản lượng.
D. Phương pháp tổng số năm sử dụng.
42. Ảnh hưởng của việc bỏ sót bút toán điều chỉnh cho chi phí trả trước (ví dụ: bảo hiểm trả trước) vào cuối kỳ kế toán là gì?
A. Tài sản và lợi nhuận ròng đều bị khai thấp.
B. Tài sản bị khai thấp và lợi nhuận ròng bị khai cao.
C. Tài sản bị khai cao và lợi nhuận ròng bị khai thấp.
D. Tài sản và lợi nhuận ròng đều bị khai cao.
43. Khi nào thì doanh thu được ghi nhận theo chuẩn mực kế toán dồn tích?
A. Khi tiền mặt được nhận.
B. Khi hàng hóa hoặc dịch vụ được cung cấp, bất kể khi nào tiền mặt được nhận.
C. Khi đơn đặt hàng được nhận.
D. Khi hóa đơn được gửi đi.
44. Mục đích chính của việc lập bảng cân đối thử sau điều chỉnh là gì?
A. Để chứng minh rằng tất cả các nghiệp vụ đã được ghi nhận chính xác.
B. Để đảm bảo rằng các bút toán điều chỉnh đã được ghi nhận.
C. Để đảm bảo rằng tổng số nợ bằng tổng số có sau khi các bút toán điều chỉnh đã được thực hiện.
D. Để chuẩn bị báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
45. Một công ty có doanh thu là 800.000 đô la và chi phí là 600.000 đô la. Lợi nhuận ròng của công ty là bao nhiêu?
A. 200.000 đô la.
B. 600.000 đô la.
C. 800.000 đô la.
D. 1.400.000 đô la.
46. Mục đích của việc lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?
A. Để báo cáo tình hình tài chính của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
B. Để báo cáo kết quả hoạt động của một công ty trong một giai đoạn cụ thể.
C. Để báo cáo các dòng tiền vào và dòng tiền ra của một công ty trong một giai đoạn cụ thể.
D. Để báo cáo vốn chủ sở hữu của một công ty.
47. Ảnh hưởng của việc bỏ sót bút toán điều chỉnh cho doanh thu chưa thực hiện vào cuối kỳ kế toán là gì?
A. Nợ phải trả và lợi nhuận ròng đều bị khai thấp.
B. Nợ phải trả bị khai thấp và lợi nhuận ròng bị khai cao.
C. Nợ phải trả bị khai cao và lợi nhuận ròng bị khai thấp.
D. Nợ phải trả và lợi nhuận ròng đều bị khai cao.
48. Công ty A có doanh thu chưa thực hiện là 10.000 đô la vào đầu năm. Trong năm, công ty đã thực hiện 6.000 đô la dịch vụ liên quan đến doanh thu này. Bút toán điều chỉnh nào cần được thực hiện?
A. Ghi nợ doanh thu chưa thực hiện 6.000 đô la và ghi có doanh thu dịch vụ 6.000 đô la.
B. Ghi nợ doanh thu dịch vụ 6.000 đô la và ghi có doanh thu chưa thực hiện 6.000 đô la.
C. Ghi nợ tiền mặt 6.000 đô la và ghi có doanh thu dịch vụ 6.000 đô la.
D. Không cần bút toán điều chỉnh.
49. Bút toán nào sau đây được sử dụng để đóng tài khoản doanh thu vào cuối kỳ kế toán?
A. Ghi nợ tài khoản doanh thu và ghi có tài khoản thu nhập giữ lại.
B. Ghi nợ tài khoản thu nhập giữ lại và ghi có tài khoản doanh thu.
C. Ghi nợ tài khoản doanh thu và ghi có tài khoản chi phí.
D. Không cần bút toán đóng tài khoản doanh thu.
50. Tại sao các bút toán điều chỉnh lại cần thiết?
A. Để đảm bảo rằng bảng cân đối kế toán luôn cân bằng.
B. Để tuân thủ nguyên tắc dồn tích và phù hợp.
C. Để ghi nhận tất cả các nghiệp vụ kinh tế phát sinh trong kỳ.
D. Để chuẩn bị báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
51. Điều gì KHÔNG phải là mục đích của các bút toán điều chỉnh?
A. Để ghi nhận doanh thu khi tiền mặt được nhận.
B. Để ghi nhận chi phí khi chúng phát sinh.
C. Để phân bổ chi phí trả trước cho các kỳ kế toán thích hợp.
D. Để ghi nhận doanh thu chưa thực hiện khi chúng được thực hiện.
52. Theo nguyên tắc phù hợp trong kế toán, chi phí được ghi nhận khi nào?
A. Khi chi phí thực tế được thanh toán.
B. Khi doanh thu liên quan đến chi phí được ghi nhận.
C. Khi chi phí được ước tính.
D. Khi chi phí được phê duyệt bởi quản lý.
53. Một công ty có tổng tài sản là 500.000 đô la và tổng nợ phải trả là 300.000 đô la. Vốn chủ sở hữu của công ty là bao nhiêu?
A. 200.000 đô la.
B. 300.000 đô la.
C. 500.000 đô la.
D. 800.000 đô la.
54. Phương pháp khấu hao nào phân bổ đều chi phí tài sản trong suốt thời gian sử dụng hữu ích của nó?
A. Phương pháp số dư giảm dần.
B. Phương pháp tổng số năm sử dụng.
C. Phương pháp đường thẳng.
D. Phương pháp theo sản lượng.
55. Chi phí nào sau đây KHÔNG được coi là chi phí sản phẩm (product cost) theo GAAP?
A. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp.
B. Chi phí nhân công trực tiếp.
C. Chi phí sản xuất chung.
D. Chi phí bán hàng và quản lý.
56. Theo nguyên tắc giá gốc, tài sản được ghi nhận theo giá nào?
A. Giá trị thị trường hiện tại.
B. Chi phí ban đầu khi mua tài sản.
C. Giá trị thanh lý ước tính.
D. Giá trị thay thế hiện tại.
57. Ảnh hưởng của việc bỏ sót bút toán điều chỉnh cho khấu hao vào cuối kỳ kế toán là gì?
A. Tài sản và lợi nhuận ròng đều bị khai thấp.
B. Tài sản bị khai thấp và lợi nhuận ròng bị khai cao.
C. Tài sản bị khai cao và lợi nhuận ròng bị khai cao.
D. Tài sản bị khai cao và lợi nhuận ròng bị khai thấp.
58. Bút toán nào sau đây được sử dụng để đóng tài khoản chi phí vào cuối kỳ kế toán?
A. Ghi nợ tài khoản chi phí và ghi có tài khoản thu nhập giữ lại.
B. Ghi nợ tài khoản thu nhập giữ lại và ghi có tài khoản chi phí.
C. Ghi nợ tài khoản chi phí và ghi có tài khoản doanh thu.
D. Không cần bút toán đóng tài khoản chi phí.
59. Bút toán điều chỉnh nào sau đây là cần thiết khi một công ty đã nhận tiền trước cho dịch vụ nhưng chưa cung cấp dịch vụ đó?
A. Ghi nợ tài khoản doanh thu chưa thực hiện và ghi có tài khoản doanh thu dịch vụ.
B. Ghi nợ tài khoản doanh thu dịch vụ và ghi có tài khoản doanh thu chưa thực hiện.
C. Ghi nợ tài khoản tiền mặt và ghi có tài khoản doanh thu dịch vụ.
D. Không cần bút toán điều chỉnh.
60. Điều gì xảy ra với phương trình kế toán (Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu) khi một công ty mua thiết bị bằng tiền mặt?
A. Tài sản tăng và nợ phải trả giảm.
B. Tổng tài sản không thay đổi.
C. Tài sản giảm và vốn chủ sở hữu tăng.
D. Nợ phải trả tăng và vốn chủ sở hữu giảm.
61. Mục đích của việc kiểm kê hàng tồn kho định kỳ là gì?
A. Để xác định số lượng hàng tồn kho thực tế tại một thời điểm nhất định.
B. Để tính giá vốn hàng bán theo phương pháp kê khai thường xuyên.
C. Để lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho.
D. Để xác định giá trị thuần có thể thực hiện được của hàng tồn kho.
62. Ưu điểm chính của phương pháp FIFO (First-In, First-Out) là gì?
A. Phản ánh giá trị hàng tồn kho cuối kỳ gần với giá thị trường hiện tại.
B. Giảm thiểu tác động của thuế thu nhập.
C. Đơn giản và dễ áp dụng.
D. Phản ánh chính xác chi phí thực tế của hàng tồn kho.
63. Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để xác định giá trị hàng tồn kho?
A. FIFO (Nhập trước, xuất trước)
B. LIFO (Nhập sau, xuất trước)
C. Bình quân gia quyền
D. Đánh giá lại theo giá thị trường
64. Khi giá trị thuần có thể thực hiện được của hàng tồn kho giảm, khoản lỗ được ghi nhận vào tài khoản nào?
A. Giá vốn hàng bán
B. Chi phí tài chính
C. Chi phí quản lý doanh nghiệp
D. Doanh thu tài chính
65. Trong điều kiện giá cả biến động, phương pháp LIFO có thể ảnh hưởng đến báo cáo tài chính như thế nào?
A. Giúp doanh nghiệp giảm thuế thu nhập phải nộp khi giá cả tăng.
B. Làm cho lợi nhuận gộp cao hơn so với thực tế.
C. Phản ánh giá trị hàng tồn kho cuối kỳ sát với giá thị trường hơn.
D. Không ảnh hưởng đến báo cáo tài chính.
66. Hàng tồn kho được trình bày trên Bảng cân đối kế toán ở phần nào?
A. Tài sản ngắn hạn
B. Tài sản dài hạn
C. Nguồn vốn chủ sở hữu
D. Nợ phải trả
67. Phương pháp bình quân gia quyền (Weighted Average) tính giá xuất kho dựa trên yếu tố nào?
A. Giá bình quân của hàng tồn kho đầu kỳ và hàng nhập trong kỳ.
B. Giá của lô hàng nhập kho cuối cùng.
C. Giá của lô hàng nhập kho đầu tiên.
D. Giá thị trường của hàng tồn kho.
68. Một doanh nghiệp áp dụng phương pháp FIFO. Nếu giá cả hàng hóa tăng liên tục trong kỳ, thì lợi nhuận của doanh nghiệp sẽ như thế nào so với khi áp dụng phương pháp LIFO?
A. Lợi nhuận sẽ cao hơn.
B. Lợi nhuận sẽ thấp hơn.
C. Lợi nhuận sẽ không thay đổi.
D. Không thể xác định.
69. Doanh nghiệp sử dụng phương pháp kê khai thường xuyên, bán hàng hóa chịu thuế GTGT 10%, giá bán chưa thuế là 100 triệu đồng, giá vốn là 70 triệu đồng. Bút toán ghi nhận giá vốn hàng bán là?
A. Nợ: Giá vốn hàng bán 70 triệu, Có: Hàng tồn kho 70 triệu
B. Nợ: Giá vốn hàng bán 100 triệu, Có: Hàng tồn kho 100 triệu
C. Nợ: Giá vốn hàng bán 77 triệu, Có: Hàng tồn kho 77 triệu
D. Nợ: Giá vốn hàng bán 110 triệu, Có: Hàng tồn kho 110 triệu
70. Chi phí nào sau đây không được bao gồm trong giá trị hàng tồn kho?
A. Chi phí vận chuyển hàng mua
B. Chi phí bảo hiểm hàng mua
C. Chi phí lưu kho sau khi sản xuất hoàn thành
D. Giá mua hàng
71. Phương pháp kiểm kê nào yêu cầu doanh nghiệp phải kiểm kê hàng tồn kho vào cuối mỗi kỳ kế toán?
A. Kê khai thường xuyên
B. Kê khai định kỳ
C. FIFO
D. LIFO
72. Điều gì xảy ra với giá vốn hàng bán khi sử dụng phương pháp LIFO trong thời kỳ giá cả tăng?
A. Giá vốn hàng bán sẽ cao hơn.
B. Giá vốn hàng bán sẽ thấp hơn.
C. Giá vốn hàng bán không thay đổi.
D. Không thể xác định được.
73. Giá trị hàng tồn kho cuối kỳ ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ tiêu nào trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh?
A. Doanh thu thuần.
B. Giá vốn hàng bán.
C. Chi phí quản lý doanh nghiệp.
D. Lợi nhuận sau thuế.
74. Theo VAS 02, khi hàng tồn kho bị mất mát, hư hỏng, sau khi đã trừ phần bồi thường của người gây ra, giá trị còn lại được hạch toán vào đâu?
A. Giá vốn hàng bán
B. Chi phí khác
C. Doanh thu khác
D. Chi phí quản lý doanh nghiệp
75. Công thức tính giá vốn hàng bán theo phương pháp kê khai định kỳ là gì?
A. Giá vốn hàng bán = Hàng tồn kho đầu kỳ + Mua hàng – Hàng tồn kho cuối kỳ
B. Giá vốn hàng bán = Hàng tồn kho đầu kỳ – Mua hàng + Hàng tồn kho cuối kỳ
C. Giá vốn hàng bán = Mua hàng – Hàng tồn kho đầu kỳ + Hàng tồn kho cuối kỳ
D. Giá vốn hàng bán = Mua hàng + Hàng tồn kho đầu kỳ + Hàng tồn kho cuối kỳ
76. Theo VAS 02 – Hàng tồn kho, chi phí nào sau đây không được tính vào giá gốc hàng tồn kho?
A. Chi phí mua hàng.
B. Chi phí chế biến.
C. Chi phí bán hàng.
D. Chi phí vận chuyển hàng mua.
77. Khi nào doanh nghiệp cần lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho?
A. Khi giá trị thuần có thể thực hiện được của hàng tồn kho thấp hơn giá gốc.
B. Khi giá trị thuần có thể thực hiện được của hàng tồn kho cao hơn giá gốc.
C. Khi doanh nghiệp muốn tăng lợi nhuận.
D. Khi doanh nghiệp muốn giảm thuế phải nộp.
78. Phương pháp LIFO (Last-In, First-Out) giả định rằng hàng tồn kho nào được bán đầu tiên?
A. Hàng tồn kho được mua hoặc sản xuất gần đây nhất.
B. Hàng tồn kho được mua hoặc sản xuất lâu đời nhất.
C. Hàng tồn kho có giá trị cao nhất.
D. Hàng tồn kho có giá trị thấp nhất.
79. Doanh nghiệp X áp dụng phương pháp FIFO. Đầu kỳ có 100 sản phẩm tồn kho, đơn giá 10. Trong kỳ nhập 200 sản phẩm, đơn giá 12. Cuối kỳ xuất 150 sản phẩm. Giá trị hàng xuất kho là bao nhiêu?
A. 1.500
B. 1.700
C. 1.800
D. 2.000
80. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng cho các loại hàng hóa có giá trị nhỏ, số lượng lớn và luân chuyển nhanh?
A. FIFO
B. LIFO
C. Bình quân gia quyền
D. Tính theo từng lần mua
81. Khi nào doanh nghiệp cần sử dụng phương pháp tính giá hàng tồn kho theo từng lần mua?
A. Khi hàng tồn kho có số lượng lớn và giá trị thấp.
B. Khi hàng tồn kho có tính chất đặc thù, dễ nhận biết và có giá trị cao.
C. Khi doanh nghiệp muốn tối ưu hóa lợi nhuận.
D. Khi doanh nghiệp muốn giảm thiểu rủi ro về thuế.
82. Khi giá trị hàng tồn kho giảm xuống dưới giá gốc, chuẩn mực kế toán yêu cầu điều gì?
A. Ghi giảm giá trị hàng tồn kho xuống giá trị thuần có thể thực hiện được.
B. Giữ nguyên giá trị hàng tồn kho theo giá gốc.
C. Tăng giá trị hàng tồn kho lên giá thị trường.
D. Xóa bỏ hàng tồn kho khỏi sổ sách kế toán.
83. Ảnh hưởng của việc đánh giá hàng tồn kho cuối kỳ quá cao đến báo cáo tài chính là gì?
A. Lợi nhuận gộp và tổng tài sản đều bị đánh giá thấp.
B. Lợi nhuận gộp và tổng tài sản đều bị đánh giá cao.
C. Lợi nhuận gộp bị đánh giá cao, tổng tài sản bị đánh giá thấp.
D. Lợi nhuận gộp bị đánh giá thấp, tổng tài sản bị đánh giá cao.
84. Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam, yếu tố nào sau đây không phải là một phần của chi phí chế biến hàng tồn kho?
A. Chi phí nhân công trực tiếp.
B. Chi phí sản xuất chung cố định.
C. Chi phí sản xuất chung biến đổi.
D. Chi phí quản lý doanh nghiệp phân bổ cho sản xuất.
85. Giá trị thuần có thể thực hiện được (NRV) của hàng tồn kho được định nghĩa là gì?
A. Giá bán ước tính của hàng tồn kho trừ chi phí hoàn thành và chi phí bán hàng.
B. Giá mua ban đầu của hàng tồn kho cộng chi phí vận chuyển.
C. Giá trị sổ sách của hàng tồn kho.
D. Giá thị trường hiện tại của hàng tồn kho.
86. Doanh nghiệp A sử dụng phương pháp kê khai thường xuyên. Đầu kỳ, số dư tài khoản Hàng tồn kho là 50 triệu đồng. Trong kỳ, doanh nghiệp mua hàng trị giá 200 triệu đồng và bán hàng với giá vốn 180 triệu đồng. Số dư tài khoản Hàng tồn kho cuối kỳ là bao nhiêu?
A. 70 triệu đồng
B. 20 triệu đồng
C. 250 triệu đồng
D. 30 triệu đồng
87. Trong phương pháp kê khai thường xuyên, khi mua hàng tồn kho, tài khoản nào sau đây được ghi Nợ?
A. Giá vốn hàng bán
B. Hàng tồn kho
C. Chi phí bán hàng
D. Phải trả người bán
88. Khi phát hiện thiếu hụt hàng tồn kho sau kiểm kê, bút toán nào sau đây được thực hiện?
A. Nợ: Giá vốn hàng bán, Có: Hàng tồn kho
B. Nợ: Hàng tồn kho, Có: Giá vốn hàng bán
C. Nợ: Chi phí quản lý doanh nghiệp, Có: Hàng tồn kho
D. Nợ: Hàng tồn kho, Có: Chi phí quản lý doanh nghiệp
89. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương pháp tính giá hàng tồn kho?
A. Quy định của pháp luật về kế toán.
B. Đặc điểm ngành nghề kinh doanh.
C. Chính sách thuế của doanh nghiệp.
D. Sở thích của kế toán trưởng.
90. Chi phí nào sau đây không được tính vào chi phí thu mua hàng tồn kho?
A. Chi phí vận chuyển, bốc dỡ
B. Thuế nhập khẩu
C. Chi phí bảo hiểm hàng hóa trong quá trình vận chuyển
D. Chi phí quản lý doanh nghiệp
91. Một công ty trao đổi một tài sản tương tự để lấy một tài sản khác. Theo nguyên tắc kế toán, khi nào thì lãi hoặc lỗ được ghi nhận?
A. Luôn luôn ghi nhận lãi hoặc lỗ.
B. Không bao giờ ghi nhận lãi hoặc lỗ.
C. Chỉ ghi nhận lỗ nếu có bằng chứng về sự suy giảm giá trị.
D. Chỉ ghi nhận lãi nếu giao dịch có bản chất thương mại.
92. Phương pháp khấu hao đường thẳng tính chi phí khấu hao hàng năm bằng cách nào?
A. Lấy nguyên giá trừ giá trị thanh lý, sau đó chia cho số năm sử dụng hữu ích.
B. Lấy nguyên giá nhân với tỷ lệ khấu hao cố định.
C. Lấy nguyên giá trừ giá trị thanh lý, sau đó nhân với tỷ lệ khấu hao.
D. Lấy nguyên giá chia cho số năm sử dụng hữu ích.
93. Điều gì xảy ra với chi phí khấu hao khi sử dụng phương pháp số dư giảm dần?
A. Chi phí khấu hao không đổi mỗi năm.
B. Chi phí khấu hao giảm dần theo thời gian.
C. Chi phí khấu hao tăng dần theo thời gian.
D. Chi phí khấu hao biến động theo sản lượng.
94. Một công ty mua một bằng sáng chế. Chi phí nào sau đây KHÔNG được vốn hóa vào giá trị bằng sáng chế?
A. Phí pháp lý để mua bằng sáng chế.
B. Giá mua bằng sáng chế.
C. Chi phí nghiên cứu và phát triển dẫn đến bằng sáng chế.
D. Chi phí bảo vệ bằng sáng chế trong các vụ kiện.
95. Chi phí nào sau đây KHÔNG được vốn hóa vào giá trị của một tài sản tự xây dựng?
A. Chi phí vật liệu trực tiếp.
B. Chi phí nhân công trực tiếp.
C. Chi phí lãi vay trong quá trình xây dựng.
D. Chi phí bảo trì thiết bị xây dựng.
96. Khi nào một tài sản cố định nên được ghi nhận ban đầu?
A. Khi tài sản được mua, nhưng chưa được sử dụng.
B. Khi tài sản đáp ứng định nghĩa về tài sản và có thể đo lường được một cách đáng tin cậy.
C. Khi tài sản đã được sử dụng trong một thời gian.
D. Khi tài sản được thanh toán đầy đủ.
97. Khi một tài sản bị loại bỏ hoàn toàn và không còn giá trị thu hồi, điều gì xảy ra?
A. Ghi nhận một khoản lãi.
B. Ghi nhận một khoản lỗ bằng giá trị ghi sổ của tài sản.
C. Không ghi nhận gì cả.
D. Điều chỉnh giá trị của các tài sản khác.
98. Chi phí nào sau đây KHÔNG được bao gồm trong nguyên giá của tài sản cố định hữu hình?
A. Giá mua (sau khi trừ các khoản chiết khấu thương mại và giảm giá).
B. Thuế nhập khẩu và các loại thuế không được hoàn lại.
C. Chi phí lắp đặt và chạy thử.
D. Chi phí đào tạo nhân viên sử dụng tài sản.
99. Điều gì xảy ra với giá trị còn lại của tài sản khi sử dụng phương pháp khấu hao theo sản lượng?
A. Giá trị còn lại tăng lên theo thời gian.
B. Giá trị còn lại giảm dần theo thời gian.
C. Giá trị còn lại không đổi.
D. Giá trị còn lại được tính lại mỗi năm dựa trên sản lượng thực tế.
100. Mục đích của việc kiểm tra suy giảm giá trị tài sản là gì?
A. Để tăng giá trị ghi sổ của tài sản.
B. Để đảm bảo rằng giá trị ghi sổ của tài sản không vượt quá giá trị có thể thu hồi.
C. Để giảm chi phí khấu hao hàng năm.
D. Để xác định giá trị thị trường của tài sản.
101. Khi nào một tài sản cố định được coi là bị suy giảm giá trị?
A. Khi giá trị thị trường của tài sản giảm xuống.
B. Khi giá trị ghi sổ của tài sản lớn hơn giá trị có thể thu hồi.
C. Khi tài sản không còn được sử dụng trong hoạt động sản xuất kinh doanh.
D. Khi tài sản đã được khấu hao hết.
102. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến việc tính khấu hao của một tài sản?
A. Nguyên giá của tài sản.
B. Giá trị còn lại của tài sản.
C. Thời gian sử dụng hữu ích của tài sản.
D. Chi phí bảo trì hàng năm của tài sản.
103. Chi phí nào sau đây liên quan đến tài sản vô hình?
A. Chi phí vận chuyển và lắp đặt.
B. Chi phí bảo trì định kỳ.
C. Chi phí đăng ký bản quyền.
D. Chi phí sửa chữa tài sản.
104. Khi nào một công ty nên ngừng khấu hao một tài sản?
A. Khi tài sản không còn được sử dụng.
B. Khi tài sản đã được khấu hao hết.
C. Khi giá trị thị trường của tài sản giảm xuống.
D. Khi chi phí bảo trì tài sản tăng lên.
105. Một công ty xây dựng một tòa nhà để sử dụng trong hoạt động kinh doanh của mình. Chi phí nào sau đây nên được vốn hóa?
A. Chi phí bảo trì hàng năm cho tòa nhà.
B. Chi phí điện nước hàng tháng.
C. Chi phí thuê đất trong quá trình xây dựng.
D. Chi phí dọn dẹp tòa nhà sau khi xây dựng xong.
106. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến thời gian sử dụng hữu ích của TSCĐ?
A. Mức độ sử dụng ước tính của TSCĐ.
B. Tình trạng hao mòn vật lý dự kiến.
C. Sự lạc hậu về kỹ thuật, công nghệ.
D. Giá trị thị trường hiện tại của TSCĐ.
107. Khi đánh giá lại tài sản cố định theo VAS 03, nếu giá trị đánh giá lại cao hơn giá trị ghi sổ, phần chênh lệch được xử lý như thế nào?
A. Ghi giảm chi phí trong kỳ.
B. Ghi tăng lợi nhuận chưa phân phối.
C. Ghi tăng thặng dư đánh giá lại.
D. Không ghi nhận gì cả.
108. Theo VAS 04, tài sản vô hình nào sau đây KHÔNG được phép khấu hao?
A. Bằng sáng chế.
B. Nhãn hiệu.
C. Quyền tác giả.
D. Lợi thế thương mại.
109. Chi phí nào sau đây được coi là chi phí phát sinh sau khi mua tài sản cố định và có thể được vốn hóa?
A. Chi phí bảo trì định kỳ.
B. Chi phí sửa chữa nhỏ.
C. Chi phí nâng cấp làm tăng đáng kể năng suất của tài sản.
D. Chi phí thay thế các bộ phận nhỏ.
110. Chi phí nào sau đây KHÔNG được coi là chi phí liên quan đến việc mua một tài sản cố định?
A. Giá mua của tài sản.
B. Chi phí vận chuyển và lắp đặt.
C. Chi phí đào tạo nhân viên vận hành tài sản.
D. Chi phí sửa chữa tài sản sau khi đưa vào sử dụng.
111. Khi nào doanh nghiệp cần xem xét đến việc trích lập dự phòng cho các khoản chi phí liên quan đến việc tháo dỡ, di dời tài sản cố định?
A. Khi có quy định của pháp luật hoặc hợp đồng yêu cầu doanh nghiệp phải thực hiện việc tháo dỡ, di dời.
B. Khi doanh nghiệp có kế hoạch thay thế tài sản cố định.
C. Khi tài sản cố định đã hết khấu hao.
D. Khi giá trị thị trường của tài sản cố định giảm xuống.
112. Khi một tài sản cố định được bán với giá cao hơn giá trị ghi sổ, điều gì xảy ra?
A. Ghi nhận một khoản lỗ.
B. Ghi nhận một khoản lãi.
C. Không ghi nhận gì cả.
D. Điều chỉnh giá trị còn lại của các tài sản khác.
113. Phương pháp khấu hao nào phù hợp nhất khi tài sản được sử dụng nhiều hơn trong những năm đầu và ít hơn trong những năm sau?
A. Phương pháp đường thẳng.
B. Phương pháp số dư giảm dần.
C. Phương pháp sản lượng.
D. Phương pháp tổng số năm.
114. Chi phí sửa chữa lớn định kỳ cho một tài sản cố định có được vốn hóa không, và nếu có, khi nào?
A. Không, chi phí sửa chữa lớn luôn được ghi nhận vào chi phí trong kỳ.
B. Có, khi chi phí sửa chữa làm tăng đáng kể thời gian sử dụng hữu ích hoặc giá trị của tài sản.
C. Có, khi chi phí sửa chữa vượt quá một ngưỡng giá trị nhất định do doanh nghiệp quy định.
D. Có, nhưng chỉ khi tài sản đó được sử dụng cho mục đích sản xuất.
115. Khi một tài sản được trao đổi để lấy một tài sản không tương tự, lãi hoặc lỗ được xác định như thế nào?
A. Không có lãi hoặc lỗ được ghi nhận.
B. Lãi hoặc lỗ được tính bằng chênh lệch giữa giá trị hợp lý của tài sản nhận được và giá trị ghi sổ của tài sản trao đổi.
C. Lãi hoặc lỗ được tính bằng chênh lệch giữa giá trị ghi sổ của tài sản nhận được và giá trị ghi sổ của tài sản trao đổi.
D. Lãi hoặc lỗ được tính bằng chênh lệch giữa giá trị hợp lý của tài sản trao đổi và giá trị ghi sổ của tài sản trao đổi.
116. Theo VAS 03, chi phí đi vay được vốn hóa vào giá trị tài sản dở dang khi nào?
A. Khi doanh nghiệp có đủ khả năng tài chính để trả lãi.
B. Khi chi phí đi vay liên quan trực tiếp đến việc mua sắm, xây dựng hoặc sản xuất tài sản dở dang.
C. Khi tài sản dở dang đã hoàn thành 50%.
D. Khi doanh nghiệp quyết định vốn hóa chi phí đi vay.
117. Khái niệm ‘giá trị có thể thu hồi’ của một tài sản là gì?
A. Giá trị còn lại của tài sản sau khi khấu hao.
B. Giá trị hợp lý của tài sản trừ chi phí bán.
C. Giá trị sử dụng của tài sản.
D. Giá trị lớn hơn giữa giá trị hợp lý trừ chi phí bán và giá trị sử dụng.
118. Phương pháp khấu hao nào cho phép chi phí khấu hao biến đổi theo mức độ sử dụng tài sản?
A. Phương pháp đường thẳng.
B. Phương pháp số dư giảm dần.
C. Phương pháp tổng số năm sử dụng.
D. Phương pháp theo sản lượng.
119. Khi nào một công ty nên xem xét lại thời gian sử dụng hữu ích của một tài sản cố định?
A. Hàng năm.
B. Khi có sự thay đổi đáng kể trong cách tài sản được sử dụng.
C. Khi có sự thay đổi về giá trị thị trường của tài sản.
D. Khi tài sản đã được khấu hao một nửa thời gian sử dụng ban đầu.
120. Chi phí nào sau đây KHÔNG được tính vào nguyên giá TSCĐ khi mua sắm?
A. Chi phí vận chuyển, bốc dỡ.
B. Chi phí lắp đặt, chạy thử.
C. Chi phí đào tạo nhân viên quản lý, vận hành TSCĐ.
D. Các loại thuế (không bao gồm các khoản thuế được hoàn lại).
121. Một doanh nghiệp có một tài sản cố định đã khấu hao hết. Tài sản này vẫn đang được sử dụng. Kế toán cần xử lý như thế nào?
A. Tiếp tục trích khấu hao cho đến khi tài sản ngừng sử dụng
B. Không trích khấu hao nữa, nhưng vẫn theo dõi tài sản trên sổ sách
C. Ghi giảm tài sản ngay lập tức
D. Đánh giá lại giá trị tài sản và tiếp tục trích khấu hao
122. Đâu KHÔNG phải là một dấu hiệu cho thấy tài sản cố định có thể bị suy giảm giá trị?
A. Giá trị thị trường của tài sản giảm đáng kể
B. Sự thay đổi tiêu cực trong môi trường pháp lý hoặc kinh tế
C. Bằng chứng về sự lỗi thời hoặc hư hỏng của tài sản
D. Doanh thu từ tài sản tăng đều đặn
123. Theo VAS, khi nào thì doanh nghiệp được phép thay đổi phương pháp khấu hao?
A. Khi có sự thay đổi đáng kể về cách thức sử dụng tài sản
B. Vào đầu mỗi năm tài chính
C. Khi doanh nghiệp muốn giảm chi phí khấu hao
D. Khi có yêu cầu từ cơ quan thuế
124. Theo quy định hiện hành, doanh nghiệp có bắt buộc phải trích khấu hao đối với tài sản cố định là nhà cửa, vật kiến trúc dùng để cho thuê hay không?
A. Bắt buộc
B. Không bắt buộc, tùy theo chính sách của doanh nghiệp
C. Chỉ bắt buộc nếu hợp đồng cho thuê quy định
D. Chỉ bắt buộc nếu doanh nghiệp có lãi
125. Công thức tính khấu hao theo phương pháp đường thẳng là gì?
A. (Nguyên giá – Giá trị thanh lý) / Thời gian sử dụng hữu ích
B. (Nguyên giá + Giá trị thanh lý) / Thời gian sử dụng hữu ích
C. Nguyên giá / Tỷ lệ khấu hao
D. (Nguyên giá – Giá trị thanh lý) x Tỷ lệ khấu hao
126. Một tài sản cố định được mua với giá 100 triệu đồng. Chi phí vận chuyển là 5 triệu đồng, chi phí lắp đặt là 3 triệu đồng. Giá trị thanh lý ước tính là 2 triệu đồng. Thời gian sử dụng hữu ích là 5 năm. Tính mức khấu hao hàng năm theo phương pháp đường thẳng.
A. 19.2 triệu đồng
B. 20 triệu đồng
C. 20.8 triệu đồng
D. 21.6 triệu đồng
127. Chi phí lãi vay liên quan trực tiếp đến việc đầu tư xây dựng một tài sản dở dang được xử lý như thế nào?
A. Ghi nhận vào chi phí tài chính trong kỳ
B. Vốn hóa vào nguyên giá tài sản dở dang
C. Ghi giảm doanh thu tài chính
D. Phân bổ dần vào chi phí sản xuất
128. Doanh nghiệp A thuê một tòa nhà văn phòng trong 5 năm. Hợp đồng thuê không có điều khoản chuyển quyền sở hữu cho doanh nghiệp A khi kết thúc thời hạn thuê. Đây là thuê hoạt động hay thuê tài chính?
A. Thuê hoạt động
B. Thuê tài chính
C. Vừa là thuê hoạt động, vừa là thuê tài chính
D. Không xác định được
129. Doanh nghiệp áp dụng phương pháp khấu hao theo số lượng sản phẩm. Yếu tố nào sau đây KHÔNG cần thiết để tính mức khấu hao?
A. Nguyên giá tài sản
B. Giá trị thanh lý ước tính
C. Tổng số lượng sản phẩm ước tính sản xuất trong suốt thời gian sử dụng
D. Thời gian sử dụng hữu ích của tài sản
130. Đâu là mục đích chính của việc trích khấu hao tài sản cố định?
A. Để giảm thuế thu nhập doanh nghiệp
B. Để phản ánh sự hao mòn và phân bổ giá trị của tài sản vào chi phí sản xuất kinh doanh
C. Để tăng giá trị tài sản trên báo cáo tài chính
D. Để có tiền tái đầu tư tài sản mới
131. Theo VAS 04, chi phí đi vay nào được vốn hóa vào giá trị tài sản dở dang?
A. Chi phí đi vay phải trả cho các khoản vay sử dụng cho mục đích chung
B. Chi phí đi vay liên quan trực tiếp đến việc mua sắm, xây dựng hoặc sản xuất một tài sản dở dang
C. Chi phí đi vay phát sinh từ các khoản vay ngắn hạn
D. Chi phí đi vay phát sinh sau khi tài sản dở dang đã hoàn thành
132. Chi phí nào sau đây KHÔNG được tính vào nguyên giá tài sản cố định?
A. Chi phí vận chuyển, bốc dỡ
B. Chi phí lắp đặt, chạy thử
C. Chi phí sửa chữa lớn định kỳ sau khi đưa vào sử dụng
D. Thuế trước bạ
133. Khi một tài sản cố định được trao đổi với một tài sản tương tự, việc ghi nhận lãi/lỗ từ giao dịch được thực hiện như thế nào?
A. Ghi nhận toàn bộ lãi/lỗ ngay lập tức
B. Không ghi nhận lãi/lỗ
C. Chỉ ghi nhận lỗ, không ghi nhận lãi
D. Chỉ ghi nhận lãi, không ghi nhận lỗ
134. Khi nào thì tài sản cố định được ghi giảm?
A. Khi tài sản được sử dụng hết công suất
B. Khi tài sản bị hao mòn hết
C. Khi tài sản được bán, thanh lý hoặc bị hư hỏng không thể phục hồi
D. Khi giá trị thị trường của tài sản tăng lên
135. Khi nào thì doanh nghiệp cần đánh giá lại giá trị tài sản cố định?
A. Hàng năm vào cuối năm tài chính
B. Khi có biến động lớn về giá cả trên thị trường hoặc theo quy định của Nhà nước
C. Khi tài sản được sửa chữa lớn
D. Khi doanh nghiệp thay đổi phương pháp khấu hao
136. Một tài sản cố định bị hư hỏng nặng do thiên tai. Kế toán cần xử lý như thế nào?
A. Tiếp tục trích khấu hao như bình thường
B. Ghi giảm tài sản và ghi nhận khoản lỗ do hư hỏng
C. Đánh giá lại giá trị tài sản về 0 và dừng trích khấu hao
D. Chờ đến khi nhận được bồi thường bảo hiểm rồi mới xử lý
137. Khi nào thì một tài sản thuê tài chính được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán của bên đi thuê?
A. Khi hợp đồng thuê được ký kết
B. Khi bên cho thuê chuyển giao quyền sở hữu tài sản cho bên đi thuê
C. Khi thời gian thuê chiếm phần lớn thời gian sử dụng hữu ích của tài sản
D. Khi giá trị hiện tại của khoản thanh toán tiền thuê tối thiểu xấp xỉ giá trị hợp lý của tài sản
138. Một doanh nghiệp mua một dây chuyền sản xuất và trả bằng một phần tiền mặt, một phần bằng cổ phiếu của công ty. Nguyên giá của dây chuyền sản xuất được xác định như thế nào?
A. Bằng giá trị tiền mặt đã trả
B. Bằng giá trị thị trường của số cổ phiếu đã phát hành
C. Bằng tổng giá trị tiền mặt đã trả và giá trị thị trường của số cổ phiếu đã phát hành
D. Bằng giá trị ghi sổ của dây chuyền sản xuất của bên bán
139. Khoản mục nào sau đây KHÔNG được trình bày trên thuyết minh báo cáo tài chính liên quan đến tài sản cố định?
A. Nguyên giá và giá trị hao mòn lũy kế đầu năm và cuối năm
B. Các phương pháp khấu hao được sử dụng
C. Thời gian sử dụng hữu ích ước tính của từng loại tài sản
D. Danh sách chi tiết các tài sản cố định đang thế chấp
140. Phương pháp khấu hao nào thường được sử dụng cho tài sản có giá trị sử dụng giảm dần nhanh chóng?
A. Phương pháp đường thẳng
B. Phương pháp số dư giảm dần
C. Phương pháp sản lượng
D. Phương pháp tổng số năm
141. Khi một tài sản cố định được mua trả chậm, chi phí lãi vay trả chậm được hạch toán như thế nào?
A. Tính vào nguyên giá tài sản
B. Ghi nhận là chi phí tài chính trong kỳ
C. Phân bổ dần vào giá vốn hàng bán
D. Ghi giảm doanh thu tài chính
142. Khi thanh lý tài sản cố định, khoản mục nào sau đây KHÔNG xuất hiện?
A. Nguyên giá tài sản
B. Khấu hao lũy kế
C. Chi phí sửa chữa tài sản trước khi thanh lý
D. Doanh thu thanh lý
143. Đâu là điểm khác biệt chính giữa sửa chữa thường xuyên và sửa chữa lớn tài sản cố định?
A. Sửa chữa thường xuyên làm tăng giá trị tài sản, sửa chữa lớn thì không
B. Sửa chữa thường xuyên nhằm duy trì tài sản ở trạng thái hoạt động bình thường, sửa chữa lớn khôi phục hoặc kéo dài thời gian sử dụng
C. Sửa chữa thường xuyên được vốn hóa, sửa chữa lớn ghi vào chi phí
D. Sửa chữa thường xuyên do bộ phận kỹ thuật thực hiện, sửa chữa lớn do nhà thầu ngoài thực hiện
144. Doanh nghiệp A có một tài sản cố định đang dùng cho cả bộ phận bán hàng và bộ phận quản lý doanh nghiệp. Chi phí khấu hao tài sản này cần được phân bổ như thế nào?
A. Toàn bộ vào chi phí bán hàng
B. Toàn bộ vào chi phí quản lý doanh nghiệp
C. Phân bổ theo tỷ lệ phù hợp (ví dụ: diện tích sử dụng) cho cả chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp
D. Do doanh nghiệp tự quyết định
145. Chi phí nào sau đây KHÔNG được vốn hóa vào giá trị công trình xây dựng cơ bản dở dang?
A. Chi phí vật liệu xây dựng
B. Chi phí nhân công trực tiếp
C. Chi phí lãi vay trong thời gian xây dựng
D. Chi phí quản lý doanh nghiệp
146. Theo VAS 03, tài sản nào sau đây KHÔNG được coi là tài sản cố định hữu hình?
A. Nhà cửa, vật kiến trúc
B. Máy móc, thiết bị
C. Quyền sử dụng đất
D. Phương tiện vận tải
147. Phương pháp khấu hao nào cho phép doanh nghiệp thu hồi vốn nhanh hơn trong giai đoạn đầu sử dụng tài sản?
A. Phương pháp đường thẳng
B. Phương pháp số dư giảm dần có điều chỉnh
C. Phương pháp sản lượng
D. Phương pháp bình quân gia quyền
148. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến việc xác định thời gian sử dụng hữu ích của tài sản cố định?
A. Mức độ sử dụng dự kiến của tài sản
B. Sự hao mòn vật lý dự kiến
C. Sự lỗi thời về công nghệ
D. Giá trị thị trường hiện tại của tài sản
149. Giá trị còn lại của tài sản cố định được tính như thế nào?
A. Nguyên giá + Khấu hao lũy kế
B. Nguyên giá – Khấu hao lũy kế
C. Giá trị hợp lý – Chi phí bán
D. Giá trị thanh lý – Chi phí thanh lý
150. Một doanh nghiệp mua một thiết bị sản xuất mới. Chi phí nào sau đây nên được ghi nhận là chi phí trong kỳ, thay vì vốn hóa vào nguyên giá thiết bị?
A. Chi phí vận chuyển thiết bị đến nhà máy
B. Chi phí lắp đặt và chạy thử thiết bị
C. Chi phí đào tạo nhân viên vận hành thiết bị
D. Chi phí bảo trì định kỳ hàng năm cho thiết bị