1. Điều gì xảy ra khi một tài sản được bán với giá cao hơn giá trị ghi sổ của nó?
A. Công ty ghi nhận một khoản lỗ.
B. Công ty ghi nhận một khoản lãi.
C. Không có ảnh hưởng đến báo cáo tài chính.
D. Công ty phải điều chỉnh chi phí khấu hao của các năm trước.
2. Theo VAS 03, các phương pháp khấu hao tài sản cố định hữu hình bao gồm những phương pháp nào?
A. Phương pháp đường thẳng, phương pháp số dư giảm dần và phương pháp sản lượng.
B. Phương pháp đường thẳng, phương pháp bình quân gia quyền và phương pháp nhập trước xuất trước.
C. Phương pháp số dư giảm dần, phương pháp nhập sau xuất trước và phương pháp sản lượng.
D. Phương pháp bình quân gia quyền, phương pháp nhập trước xuất trước và phương pháp nhập sau xuất trước.
3. Phương pháp khấu hao nào tạo ra chi phí khấu hao không đổi mỗi năm?
A. Phương pháp số dư giảm dần.
B. Phương pháp đường thẳng.
C. Phương pháp sản lượng.
D. Phương pháp tổng số năm.
4. Phương pháp khấu hao nào có thể dẫn đến chi phí khấu hao cao nhất trong năm đầu tiên?
A. Phương pháp đường thẳng.
B. Phương pháp số dư giảm dần.
C. Phương pháp sản lượng.
D. Phương pháp tổng số năm.
5. Một công ty có một tài sản với nguyên giá là 800 triệu đồng và giá trị thanh lý ước tính là 50 triệu đồng. Thời gian sử dụng hữu ích ước tính là 10 năm. Sử dụng phương pháp đường thẳng, chi phí khấu hao hàng năm là bao nhiêu?
A. 80 triệu đồng.
B. 75 triệu đồng.
C. 70 triệu đồng.
D. 85 triệu đồng.
6. Một công ty mua một bằng sáng chế với giá 300 triệu đồng và thời gian bảo hộ còn lại là 10 năm. Chi phí hao mòn hàng năm là bao nhiêu?
A. 30 triệu đồng.
B. 300 triệu đồng.
C. Không có chi phí hao mòn.
D. Tùy thuộc vào doanh thu.
7. Chi phí nào sau đây được vốn hóa?
A. Chi phí sửa chữa nhỏ.
B. Chi phí bảo trì định kỳ.
C. Chi phí nâng cấp làm tăng đáng kể tuổi thọ tài sản.
D. Chi phí nhiên liệu.
8. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến việc tính toán chi phí khấu hao?
A. Nguyên giá của tài sản.
B. Giá trị thanh lý ước tính.
C. Thời gian sử dụng hữu ích ước tính.
D. Chi phí bảo trì hàng năm.
9. Giá trị còn lại của một tài sản là gì?
A. Giá trị ban đầu của tài sản.
B. Chi phí khấu hao lũy kế của tài sản.
C. Giá trị ước tính của tài sản khi kết thúc thời gian sử dụng hữu ích.
D. Tổng chi phí bảo trì tài sản.
10. Một công ty mua một chiếc xe tải với giá 800 triệu đồng. Chi phí khấu hao lũy kế sau 5 năm là 500 triệu đồng. Giá trị còn lại của xe tải là bao nhiêu?
A. 800 triệu đồng.
B. 500 triệu đồng.
C. 300 triệu đồng.
D. 1300 triệu đồng.
11. Phương pháp khấu hao nào phù hợp nhất cho một công ty khai thác mỏ?
A. Phương pháp đường thẳng.
B. Phương pháp số dư giảm dần.
C. Phương pháp sản lượng (hoặc đơn vị khai thác).
D. Phương pháp tổng số năm.
12. Khi nào một công ty nên xem xét lại thời gian sử dụng hữu ích ước tính của một tài sản?
A. Hàng năm.
B. Khi có thay đổi đáng kể trong cách tài sản được sử dụng hoặc điều kiện kinh tế.
C. Chỉ khi tài sản bị hư hỏng.
D. Không bao giờ.
13. Mục đích chính của việc khấu hao là gì?
A. Để giảm giá trị tài sản trên bảng cân đối kế toán.
B. Để phân bổ chi phí của tài sản trong suốt thời gian sử dụng của nó.
C. Để tiết kiệm tiền cho việc mua tài sản mới.
D. Để tăng lợi nhuận ròng của công ty.
14. Khái niệm nào mô tả sự giảm giá trị của tài sản do hao mòn, lỗi thời hoặc các yếu tố khác?
A. Lãi suất.
B. Khấu hao.
C. Giá trị còn lại.
D. Chi phí cơ hội.
15. Một công ty có một tòa nhà với nguyên giá là 2 tỷ đồng. Chi phí khấu hao lũy kế tính đến cuối năm trước là 800 triệu đồng. Năm nay, công ty ghi nhận thêm 200 triệu đồng chi phí khấu hao. Giá trị ghi sổ của tòa nhà hiện tại là bao nhiêu?
A. 2 tỷ đồng.
B. 1.2 tỷ đồng.
C. 1 tỷ đồng.
D. 800 triệu đồng.
16. Phương pháp khấu hao nào thường được sử dụng khi tài sản được dự kiến đóng góp giá trị đều đặn trong suốt thời gian sử dụng?
A. Phương pháp số dư giảm dần.
B. Phương pháp sản lượng.
C. Phương pháp đường thẳng.
D. Phương pháp tổng số năm.
17. Một công ty mua một thiết bị với giá 500 triệu đồng, chi phí vận chuyển và lắp đặt là 50 triệu đồng. Giá trị thanh lý ước tính là 20 triệu đồng. Thời gian sử dụng hữu ích ước tính là 5 năm. Tính chi phí khấu hao hàng năm theo phương pháp đường thẳng.
A. 96 triệu đồng.
B. 106 triệu đồng.
C. 116 triệu đồng.
D. 86 triệu đồng.
18. Phương pháp khấu hao nào dựa trên việc sử dụng thực tế của tài sản thay vì thời gian?
A. Phương pháp đường thẳng.
B. Phương pháp số dư giảm dần.
C. Phương pháp sản lượng.
D. Phương pháp tổng số năm.
19. Phương pháp khấu hao nào thường được sử dụng cho các tài sản như máy bay hoặc xe cộ, nơi giá trị giảm nhanh chóng trong những năm đầu?
A. Phương pháp đường thẳng.
B. Phương pháp số dư giảm dần.
C. Phương pháp sản lượng.
D. Phương pháp bình quân gia quyền.
20. Một công ty sử dụng phương pháp khấu hao số dư giảm dần với tỷ lệ 20%. Một tài sản có nguyên giá là 500 triệu đồng và chi phí khấu hao lũy kế năm trước là 200 triệu đồng. Chi phí khấu hao năm nay là bao nhiêu?
A. 100 triệu đồng.
B. 60 triệu đồng.
C. 40 triệu đồng.
D. 140 triệu đồng.
21. Điều gì xảy ra với chi phí khấu hao lũy kế khi một tài sản được bán?
A. Chi phí khấu hao lũy kế được ghi nhận như một khoản thu nhập.
B. Chi phí khấu hao lũy kế được giữ lại trên sổ sách.
C. Chi phí khấu hao lũy kế được xóa bỏ khỏi sổ sách.
D. Chi phí khấu hao lũy kế được chuyển thành một tài sản khác.
22. Một công ty mua một máy móc với giá 700 triệu đồng. Giá trị thanh lý ước tính là 70 triệu đồng. Thời gian sử dụng hữu ích ước tính là 7 năm. Sử dụng phương pháp tổng số năm, chi phí khấu hao cho năm đầu tiên là bao nhiêu?
A. 90 triệu đồng.
B. 100 triệu đồng.
C. 110 triệu đồng.
D. 630 triệu đồng.
23. Một tài sản có nguyên giá là 600 triệu đồng và giá trị thanh lý ước tính là 40 triệu đồng. Thời gian sử dụng hữu ích ước tính là 8 năm. Chi phí khấu hao lũy kế sau 3 năm sử dụng theo phương pháp đường thẳng là bao nhiêu?
A. 210 triệu đồng.
B. 202.5 triệu đồng.
C. 187.5 triệu đồng.
D. 225 triệu đồng.
24. Một công ty mua một xe tải với giá 900 triệu đồng vào ngày 1 tháng 1 năm 2023. Công ty sử dụng phương pháp đường thẳng và ước tính xe tải có thời gian sử dụng hữu ích là 5 năm và giá trị thanh lý là 100 triệu đồng. Chi phí khấu hao cho năm 2024 là bao nhiêu?
A. 160 triệu đồng.
B. 180 triệu đồng.
C. 200 triệu đồng.
D. 140 triệu đồng.
25. Điều gì xảy ra với chi phí khấu hao nếu giá trị thanh lý ước tính của tài sản tăng lên?
A. Chi phí khấu hao tăng lên.
B. Chi phí khấu hao giảm xuống.
C. Chi phí khấu hao không thay đổi.
D. Chi phí khấu hao trở thành âm.
26. Chi phí nào sau đây KHÔNG được bao gồm trong nguyên giá của một tài sản?
A. Giá mua.
B. Chi phí vận chuyển.
C. Chi phí lắp đặt.
D. Chi phí sửa chữa sau khi đưa vào sử dụng.
27. Khái niệm ‘hao mòn’ (depletion) thường được sử dụng để mô tả sự phân bổ chi phí của loại tài sản nào?
A. Bất động sản.
B. Thiết bị.
C. Tài nguyên thiên nhiên.
D. Bản quyền.
28. Phương pháp khấu hao nào phù hợp nhất cho một tài sản mà dự kiến sẽ tạo ra nhiều doanh thu hơn trong những năm đầu sử dụng?
A. Phương pháp đường thẳng.
B. Phương pháp số dư giảm dần.
C. Phương pháp sản lượng.
D. Phương pháp chiết khấu.
29. Điều gì xảy ra khi một công ty thay đổi phương pháp khấu hao?
A. Công ty phải điều chỉnh hồi tố báo cáo tài chính của các năm trước.
B. Công ty không cần phải tiết lộ sự thay đổi.
C. Công ty áp dụng phương pháp mới cho các tài sản hiện tại và tương lai.
D. Công ty phải được sự chấp thuận của tất cả các cổ đông.
30. Sự khác biệt chính giữa khấu hao và hao mòn là gì?
A. Khấu hao áp dụng cho tài sản hữu hình, hao mòn áp dụng cho tài sản vô hình.
B. Khấu hao áp dụng cho tài sản vô hình, hao mòn áp dụng cho tài sản hữu hình.
C. Khấu hao là một phương pháp kế toán, hao mòn là một quá trình vật lý.
D. Không có sự khác biệt, chúng là các thuật ngữ thay thế cho nhau.
31. Phương pháp khấu hao nào phù hợp nhất cho tài sản có giá trị sử dụng giảm dần theo thời gian?
A. Phương pháp đường thẳng.
B. Phương pháp số dư giảm dần.
C. Phương pháp theo sản lượng.
D. Phương pháp bình quân gia quyền.
32. Phương pháp khấu hao nào thường được sử dụng khi tài sản được kỳ vọng tạo ra doanh thu tương đương nhau mỗi năm?
A. Phương pháp số dư giảm dần.
B. Phương pháp tổng số năm sử dụng.
C. Phương pháp đường thẳng.
D. Phương pháp theo sản lượng.
33. Điều gì sau đây là đặc điểm của phương pháp khấu hao theo số dư giảm dần?
A. Chi phí khấu hao không đổi qua các năm.
B. Tỷ lệ khấu hao được áp dụng trên nguyên giá tài sản.
C. Chi phí khấu hao giảm dần qua các năm.
D. Không có giá trị còn lại.
34. Khoản mục nào sau đây là một ví dụ về nợ phải trả ngắn hạn?
A. Vay ngân hàng dài hạn.
B. Trái phiếu phát hành.
C. Phải trả người bán.
D. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả.
35. Giá trị còn lại của tài sản cố định là gì?
A. Giá trị tài sản sau khi đã khấu hao hết.
B. Giá trị ước tính thu hồi được từ việc thanh lý tài sản khi kết thúc thời gian sử dụng hữu ích.
C. Nguyên giá của tài sản trừ đi chi phí khấu hao lũy kế.
D. Giá trị thị trường hiện tại của tài sản.
36. Điều gì xảy ra với dự phòng giảm giá hàng tồn kho nếu giá trị thuần có thể thực hiện được tăng lên trong kỳ kế toán tiếp theo?
A. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho được giữ nguyên.
B. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho được hoàn nhập một phần hoặc toàn bộ.
C. Giá gốc của hàng tồn kho được điều chỉnh tăng lên.
D. Hàng tồn kho bị loại bỏ.
37. Tại sao việc phân bổ chi phí khấu hao lại cần thiết?
A. Để giảm giá trị tài sản trên bảng cân đối kế toán.
B. Để tuân thủ các quy định về thuế.
C. Để phù hợp chi phí sử dụng tài sản với doanh thu mà nó tạo ra trong suốt thời gian sử dụng.
D. Để tăng lợi nhuận của doanh nghiệp.
38. Chi phí nào sau đây được vốn hóa vào nguyên giá của tài sản cố định?
A. Chi phí bảo trì định kỳ.
B. Chi phí sửa chữa lớn sau khi tài sản đi vào hoạt động.
C. Chi phí vận chuyển và lắp đặt tài sản.
D. Chi phí đào tạo nhân viên vận hành tài sản sau khi đã đưa vào sử dụng.
39. Khoản mục nào sau đây được coi là chi phí trả trước?
A. Tiền thuê nhà trả trước.
B. Tiền lương nhân viên.
C. Chi phí khấu hao.
D. Chi phí lãi vay.
40. Điều gì xảy ra khi một tài sản bị suy giảm giá trị?
A. Giá trị ghi sổ của tài sản được điều chỉnh tăng lên.
B. Giá trị ghi sổ của tài sản được điều chỉnh giảm xuống bằng giá trị có thể thu hồi.
C. Tài sản được loại bỏ khỏi bảng cân đối kế toán.
D. Không có điều chỉnh nào được thực hiện.
41. Phương pháp nào sau đây giả định rằng hàng tồn kho mua trước được bán trước?
A. FIFO (Nhập trước, xuất trước).
B. LIFO (Nhập sau, xuất trước).
C. Bình quân gia quyền.
D. Đích danh.
42. Theo nguyên tắc phù hợp trong kế toán, chi phí và doanh thu được ghi nhận như thế nào?
A. Chi phí được ghi nhận khi tiền mặt được chi trả, doanh thu được ghi nhận khi tiền mặt được nhận.
B. Chi phí và doanh thu được ghi nhận trong cùng một kỳ kế toán khi chúng có mối quan hệ nhân quả trực tiếp.
C. Chi phí được ghi nhận khi phát sinh, doanh thu được ghi nhận khi hàng hóa được giao.
D. Chi phí và doanh thu được ghi nhận độc lập, không cần xem xét mối quan hệ giữa chúng.
43. Hoạt động nào sau đây được phân loại là hoạt động kinh doanh trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ?
A. Mua bán tài sản cố định.
B. Phát hành cổ phiếu.
C. Thanh toán tiền lương cho nhân viên.
D. Vay ngân hàng.
44. Chi phí lãi vay thường được ghi nhận như thế nào?
A. Là một phần của giá trị tài sản.
B. Là một chi phí trong kỳ phát sinh.
C. Là một khoản giảm trừ doanh thu.
D. Là một khoản mục thuộc vốn chủ sở hữu.
45. Giá trị thuần có thể thực hiện được (NRV) được tính như thế nào?
A. Giá bán ước tính trừ chi phí bán hàng ước tính.
B. Giá bán ước tính cộng chi phí bán hàng ước tính.
C. Giá gốc trừ chi phí bán hàng ước tính.
D. Giá gốc cộng chi phí bán hàng ước tính.
46. Chi phí nào sau đây không được tính vào nguyên giá hàng tồn kho?
A. Chi phí vận chuyển hàng tồn kho đến kho.
B. Chi phí mua hàng.
C. Chi phí lưu kho sau khi hàng đã sẵn sàng để bán.
D. Thuế nhập khẩu.
47. Giá trị có thể thu hồi của một tài sản được xác định như thế nào?
A. Giá trị hợp lý trừ chi phí thanh lý hoặc giá trị sử dụng, tùy theo giá trị nào cao hơn.
B. Giá trị hợp lý trừ chi phí thanh lý hoặc giá trị sử dụng, tùy theo giá trị nào thấp hơn.
C. Giá trị hợp lý cộng chi phí thanh lý.
D. Giá trị sử dụng cộng chi phí thanh lý.
48. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho được lập khi nào?
A. Khi giá trị thuần có thể thực hiện được của hàng tồn kho thấp hơn giá gốc.
B. Khi giá trị thuần có thể thực hiện được của hàng tồn kho cao hơn giá gốc.
C. Khi có sự thay đổi trong phương pháp tính giá hàng tồn kho.
D. Khi hàng tồn kho được mua bằng ngoại tệ.
49. Điều gì xảy ra khi một tài sản cố định bị thanh lý với giá thấp hơn giá trị ghi sổ?
A. Ghi nhận lãi thanh lý tài sản.
B. Ghi nhận lỗ thanh lý tài sản.
C. Không ghi nhận gì cả.
D. Điều chỉnh chi phí khấu hao của các kỳ trước.
50. Trong môi trường lạm phát, phương pháp tính giá hàng tồn kho nào thường cho kết quả lợi nhuận cao nhất?
A. FIFO (Nhập trước, xuất trước).
B. LIFO (Nhập sau, xuất trước).
C. Bình quân gia quyền.
D. Đích danh.
51. Khi nào thì một khoản dự phòng phải trả được ghi nhận?
A. Khi có khả năng chắc chắn một nghĩa vụ hiện tại sẽ phát sinh.
B. Khi có khả năng xảy ra một nghĩa vụ tiềm tàng.
C. Khi có một nghĩa vụ hiện tại phát sinh từ một sự kiện đã xảy ra, có khả năng dòng tiền ra để thanh toán nghĩa vụ đó và giá trị của nghĩa vụ có thể được ước tính một cách đáng tin cậy.
D. Khi ban quản lý muốn ghi nhận một khoản chi phí trong tương lai.
52. Điều gì sẽ xảy ra nếu một công ty không ghi nhận chi phí khấu hao?
A. Lợi nhuận sẽ bị đánh giá thấp hơn.
B. Tài sản sẽ bị đánh giá thấp hơn.
C. Lợi nhuận sẽ bị đánh giá cao hơn và tài sản sẽ bị đánh giá cao hơn.
D. Không có ảnh hưởng gì đến báo cáo tài chính.
53. Khi nào thì một tài sản được coi là bị suy giảm giá trị?
A. Khi giá trị thị trường của tài sản tăng lên.
B. Khi giá trị ghi sổ của tài sản lớn hơn giá trị có thể thu hồi.
C. Khi tài sản được sử dụng hết công suất.
D. Khi tài sản được bảo trì định kỳ.
54. Khi nào chi phí lãi vay được vốn hóa vào giá trị của một tài sản?
A. Khi lãi vay thấp hơn lãi suất thị trường.
B. Khi tài sản là hàng tồn kho.
C. Khi tài sản cần một khoảng thời gian đáng kể để sẵn sàng cho việc sử dụng hoặc bán.
D. Khi công ty có đủ lợi nhuận để trả lãi vay.
55. Hoạt động nào sau đây được phân loại là hoạt động đầu tư trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ?
A. Mua hàng tồn kho.
B. Bán hàng hóa.
C. Mua cổ phiếu của công ty khác.
D. Trả cổ tức.
56. Nợ phải trả ngắn hạn là gì?
A. Nợ phải trả có thời hạn thanh toán trên một năm.
B. Nợ phải trả có thời hạn thanh toán trong vòng một năm hoặc một chu kỳ kinh doanh, tùy theo thời gian nào dài hơn.
C. Nợ phải trả được đảm bảo bằng tài sản thế chấp.
D. Nợ phải trả không phát sinh lãi.
57. Mục đích của việc lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?
A. Để cung cấp thông tin về tình hình tài chính của doanh nghiệp tại một thời điểm.
B. Để cung cấp thông tin về kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trong một kỳ.
C. Để cung cấp thông tin về các dòng tiền vào và dòng tiền ra của doanh nghiệp trong một kỳ.
D. Để cung cấp thông tin về vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp.
58. Khoản mục nào sau đây không được coi là tài sản cố định hữu hình?
A. Nhà xưởng.
B. Thiết bị văn phòng.
C. Bản quyền phần mềm.
D. Phương tiện vận tải.
59. Khi nào chi phí trả trước được ghi nhận là chi phí?
A. Khi tiền mặt được thanh toán.
B. Khi lợi ích kinh tế liên quan đến chi phí được sử dụng.
C. Khi hợp đồng được ký kết.
D. Khi có hóa đơn.
60. Khái niệm ‘giá trị hợp lý’ trong kế toán là gì?
A. Giá mà một tài sản có thể được trao đổi giữa các bên có hiểu biết, sẵn sàng trong một giao dịch ngang giá.
B. Giá gốc của tài sản.
C. Giá trị sổ sách của tài sản.
D. Giá trị ước tính của tài sản trong tương lai.
61. Khi giá cả biến động, phương pháp tính giá hàng tồn kho nào có thể ảnh hưởng lớn nhất đến thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp?
A. Phương pháp FIFO.
B. Phương pháp LIFO.
C. Phương pháp bình quân gia quyền.
D. Phương pháp đích danh.
62. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương pháp tính giá hàng tồn kho?
A. Ảnh hưởng đến báo cáo tài chính.
B. Yêu cầu của cơ quan thuế.
C. Thực tế luồng hàng hóa.
D. Sở thích của Giám đốc tài chính.
63. Công ty E áp dụng phương pháp bình quân gia quyền liên hoàn. Đầu kỳ có 100 sản phẩm giá 15. Ngày 10/1 mua 50 sản phẩm giá 18. Ngày 20/1 bán 80 sản phẩm. Giá vốn của 80 sản phẩm này là bao nhiêu?
A. 1200
B. 1220
C. 1240
D. 1260
64. Trong điều kiện giá cả ổn định, phương pháp tính giá hàng tồn kho nào sẽ cho kết quả giá vốn hàng bán và lợi nhuận gộp tương tự nhau?
A. Phương pháp FIFO.
B. Phương pháp LIFO.
C. Phương pháp bình quân gia quyền.
D. Cả ba phương pháp trên.
65. Khi giá trị thuần có thể thực hiện được của hàng tồn kho thấp hơn giá gốc, kế toán cần thực hiện bút toán nào?
A. Ghi tăng giá trị hàng tồn kho.
B. Ghi giảm giá trị hàng tồn kho.
C. Không cần thực hiện bút toán nào.
D. Ghi tăng chi phí bán hàng.
66. Phương pháp tính giá hàng tồn kho nào giả định rằng hàng tồn kho mua sau cùng sẽ được sử dụng hoặc bán trước tiên?
A. Phương pháp FIFO.
B. Phương pháp LIFO.
C. Phương pháp bình quân gia quyền.
D. Phương pháp đích danh.
67. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của quản lý hàng tồn kho?
A. Đảm bảo đủ hàng để đáp ứng nhu cầu khách hàng.
B. Giảm thiểu chi phí lưu trữ hàng tồn kho.
C. Tối đa hóa doanh thu bán hàng.
D. Tối đa hóa chi phí lưu trữ hàng tồn kho.
68. Công ty A áp dụng phương pháp FIFO. Đầu kỳ có 100 sản phẩm giá 10. Trong kỳ mua 200 sản phẩm giá 12. Cuối kỳ còn tồn 50 sản phẩm. Giá vốn hàng bán là bao nhiêu?
A. 2500
B. 2600
C. 2700
D. 2800
69. Theo VAS 02, chi phí nào sau đây KHÔNG được tính vào giá gốc hàng tồn kho?
A. Chi phí mua hàng.
B. Chi phí chế biến.
C. Chi phí vận chuyển, bốc xếp.
D. Chi phí quản lý doanh nghiệp.
70. Phương pháp tính giá hàng tồn kho nào thường được sử dụng cho các mặt hàng có giá trị lớn, dễ nhận biết và quản lý riêng biệt?
A. Phương pháp FIFO.
B. Phương pháp LIFO.
C. Phương pháp bình quân gia quyền.
D. Phương pháp đích danh.
71. Điều gì xảy ra với giá vốn hàng bán (COGS) và lợi nhuận gộp khi sử dụng phương pháp FIFO trong thời kỳ giá cả tăng?
A. COGS cao hơn, lợi nhuận gộp thấp hơn.
B. COGS thấp hơn, lợi nhuận gộp cao hơn.
C. COGS và lợi nhuận gộp không thay đổi.
D. COGS và lợi nhuận gộp đều cao hơn.
72. Khi nào thì một khoản dự phòng giảm giá hàng tồn kho được lập?
A. Khi giá trị thuần có thể thực hiện được thấp hơn giá gốc.
B. Khi giá trị thuần có thể thực hiện được cao hơn giá gốc.
C. Khi giá trị thuần có thể thực hiện được bằng giá gốc.
D. Khi có sự thay đổi trong phương pháp tính giá hàng tồn kho.
73. Mục đích chính của việc kiểm kê hàng tồn kho định kỳ là gì?
A. Để xác định giá vốn hàng bán và giá trị hàng tồn kho cuối kỳ.
B. Để theo dõi liên tục số lượng hàng tồn kho.
C. Để ngăn chặn gian lận.
D. Để xác định nhu cầu mua hàng.
74. Phương pháp kiểm kê nào yêu cầu cập nhật liên tục số lượng hàng tồn kho sau mỗi giao dịch mua bán?
A. Kiểm kê định kỳ.
B. Kiểm kê liên tục.
C. Kiểm kê ngẫu nhiên.
D. Kiểm kê chọn mẫu.
75. Công thức nào sau đây được sử dụng để tính Giá vốn hàng bán (COGS) theo phương pháp kiểm kê định kỳ?
A. COGS = Hàng tồn kho đầu kỳ + Mua hàng – Hàng tồn kho cuối kỳ.
B. COGS = Hàng tồn kho đầu kỳ – Mua hàng + Hàng tồn kho cuối kỳ.
C. COGS = Mua hàng – Hàng tồn kho đầu kỳ + Hàng tồn kho cuối kỳ.
D. COGS = Hàng tồn kho đầu kỳ + Mua hàng + Hàng tồn kho cuối kỳ.
76. Phương pháp FIFO (First-In, First-Out) giả định rằng hàng tồn kho nào được bán trước?
A. Hàng tồn kho được mua gần đây nhất.
B. Hàng tồn kho có giá trị cao nhất.
C. Hàng tồn kho được mua đầu tiên.
D. Hàng tồn kho có giá trị thấp nhất.
77. Mục đích của việc áp dụng các phương pháp tính giá hàng tồn kho là gì?
A. Để tuân thủ các quy định của pháp luật.
B. Để xác định giá trị hàng tồn kho và giá vốn hàng bán một cách hợp lý.
C. Để tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp.
D. Để giảm thiểu rủi ro trong kinh doanh.
78. Chi phí nào sau đây KHÔNG được bao gồm trong giá gốc hàng tồn kho theo chuẩn mực kế toán?
A. Chi phí vận chuyển hàng tồn kho đến kho.
B. Chi phí mua hàng.
C. Chi phí lưu kho phát sinh do bảo quản hàng tồn kho.
D. Chi phí bảo hiểm hàng tồn kho trong quá trình vận chuyển.
79. Công ty D áp dụng phương pháp FIFO. Đầu kỳ có 200 sản phẩm giá 8. Trong kỳ mua 300 sản phẩm giá 10. Cuối kỳ còn tồn 100 sản phẩm. Giá trị hàng tồn kho cuối kỳ là bao nhiêu?
A. 800
B. 1000
C. 1200
D. 1400
80. Theo VAS 02, khi hàng tồn kho bị mất mát, hư hỏng do thiên tai, giá trị hàng tồn kho này được xử lý như thế nào?
A. Được ghi giảm giá trị và tính vào chi phí khác.
B. Được giữ nguyên giá trị và chờ bán.
C. Được ghi tăng giá trị để bù đắp thiệt hại.
D. Được ghi giảm vào vốn chủ sở hữu.
81. Khi nào thì cần thiết phải trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho?
A. Khi giá thị trường của hàng tồn kho giảm xuống thấp hơn giá gốc.
B. Khi giá thị trường của hàng tồn kho tăng lên cao hơn giá gốc.
C. Khi doanh nghiệp muốn giảm lợi nhuận chịu thuế.
D. Khi doanh nghiệp muốn tăng giá trị tài sản.
82. Phương pháp LIFO (Last-In, First-Out) có được phép sử dụng theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) và Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) không?
A. Được phép theo cả VAS và IFRS.
B. Được phép theo VAS nhưng không được phép theo IFRS.
C. Không được phép theo VAS nhưng được phép theo IFRS.
D. Không được phép theo cả VAS và IFRS.
83. Công ty B áp dụng phương pháp bình quân gia quyền. Đầu kỳ có 50 sản phẩm giá 20. Trong kỳ mua 100 sản phẩm giá 25. Giá trị hàng tồn kho cuối kỳ là bao nhiêu nếu còn tồn 20 sản phẩm?
A. 466.67
B. 480
C. 500
D. 520
84. Giá trị thuần có thể thực hiện được (Net Realizable Value) được tính bằng công thức nào?
A. Giá bán ước tính – Chi phí hoàn thành – Chi phí bán hàng.
B. Giá bán ước tính + Chi phí hoàn thành – Chi phí bán hàng.
C. Giá bán ước tính – Chi phí hoàn thành + Chi phí bán hàng.
D. Giá bán ước tính + Chi phí hoàn thành + Chi phí bán hàng.
85. Chi phí nào sau đây KHÔNG được tính vào chi phí thu mua hàng tồn kho?
A. Thuế nhập khẩu.
B. Chi phí vận chuyển.
C. Chiết khấu thương mại.
D. Chi phí bán hàng.
86. Khi giá hàng tồn kho giảm xuống dưới giá gốc, giá trị hàng tồn kho nên được ghi nhận theo giá nào?
A. Giá gốc ban đầu.
B. Giá trị thuần có thể thực hiện được (Net Realizable Value).
C. Giá trị thay thế.
D. Giá trị trung bình.
87. Điều gì xảy ra nếu doanh nghiệp không trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho khi giá trị thuần có thể thực hiện được thấp hơn giá gốc?
A. Lợi nhuận sẽ bị đánh giá thấp hơn.
B. Tài sản sẽ bị đánh giá cao hơn.
C. Nợ phải trả sẽ bị đánh giá thấp hơn.
D. Vốn chủ sở hữu sẽ bị đánh giá thấp hơn.
88. Công ty C sử dụng phương pháp kiểm kê liên tục. Ngày 1/1 mua 100 sản phẩm giá 5. Ngày 15/1 bán 70 sản phẩm. Ngày 30/1 mua 50 sản phẩm giá 6. Giá trị hàng tồn kho ngày 31/1 là bao nhiêu?
89. Theo VAS 02, chi phí nào sau đây KHÔNG được tính vào giá trị hàng tồn kho?
A. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp.
B. Chi phí nhân công trực tiếp.
C. Chi phí sản xuất chung cố định phân bổ.
D. Chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp.
90. Doanh nghiệp sử dụng phương pháp kiểm kê nào để có thể xác định chính xác số lượng hàng tồn kho tại bất kỳ thời điểm nào trong kỳ?
A. Kiểm kê định kỳ.
B. Kiểm kê liên tục.
C. Kiểm kê thực tế.
D. Kiểm kê chọn mẫu.
91. Theo VAS 04, chi phí sửa chữa lớn TSCĐ được xử lý như thế nào?
A. Ghi vào chi phí trong kỳ
B. Vốn hóa vào nguyên giá TSCĐ
C. Phân bổ dần vào chi phí trong các kỳ sau
D. Ghi giảm doanh thu
92. Một công ty mua một bằng sáng chế. Bằng sáng chế này nên được khấu hao trong khoảng thời gian nào?
A. Thời gian sử dụng hữu ích hoặc thời gian pháp lý, tùy theo thời gian nào ngắn hơn
B. Thời gian sử dụng hữu ích
C. Thời gian pháp lý
D. Không khấu hao
93. Khi nào một tài sản được coi là bị suy giảm giá trị?
A. Khi giá trị thị trường của tài sản tăng lên
B. Khi giá trị ghi sổ của tài sản lớn hơn giá trị có thể thu hồi
C. Khi tài sản được sử dụng hết công suất
D. Khi tài sản được bảo trì định kỳ
94. Khi đánh giá lại TSCĐ, nếu giá trị đánh giá lại cao hơn giá trị còn lại, kế toán xử lý như thế nào?
A. Ghi tăng chi phí
B. Ghi tăng doanh thu
C. Ghi tăng vốn chủ sở hữu
D. Không ghi nhận
95. Khi một TSCĐ được trao đổi lấy một TSCĐ tương tự và có thêm tiền mặt được trả thêm, bên trả tiền mặt ghi nhận:
A. Lãi
B. Lỗ
C. Không lãi, không lỗ
D. Tùy thuộc vào giá trị hợp lý của tài sản
96. Giá trị còn lại của một tài sản là gì?
A. Chi phí ban đầu của tài sản
B. Giá trị ước tính của tài sản khi kết thúc thời gian sử dụng hữu ích
C. Tổng chi phí khấu hao lũy kế của tài sản
D. Giá trị thị trường hiện tại của tài sản
97. Thời gian khấu hao của TSCĐ do doanh nghiệp tự quyết định, nhưng phải đảm bảo:
A. Ngắn hơn thời gian sử dụng thực tế
B. Phù hợp với thời gian sử dụng hữu ích ước tính
C. Dài hơn thời gian sử dụng thực tế
D. Theo quy định của cơ quan thuế
98. Chi phí nào sau đây KHÔNG được vốn hóa vào giá trị của một tài sản xây dựng dở dang?
A. Chi phí vật liệu xây dựng
B. Chi phí nhân công xây dựng
C. Chi phí quản lý dự án
D. Chi phí bảo trì máy móc thiết bị sau khi công trình hoàn thành
99. Chi phí nào sau đây KHÔNG được tính vào nguyên giá của tài sản vô hình?
A. Chi phí mua quyền sử dụng
B. Chi phí tư vấn pháp lý liên quan đến việc mua quyền
C. Chi phí quảng cáo để tăng giá trị thương hiệu
D. Chi phí đăng ký quyền sở hữu
100. Phương pháp khấu hao nào thường được sử dụng khi tài sản được kỳ vọng sẽ mang lại lợi ích kinh tế đồng đều trong suốt thời gian sử dụng hữu ích của nó?
A. Phương pháp số dư giảm dần
B. Phương pháp đường thẳng
C. Phương pháp tổng số năm
D. Phương pháp sản lượng
101. Phương pháp khấu hao nào phù hợp nhất với tài sản có giá trị sử dụng giảm dần theo thời gian?
A. Phương pháp đường thẳng
B. Phương pháp số dư giảm dần
C. Phương pháp sản lượng
D. Phương pháp bình quân gia quyền
102. Mục đích chính của việc khấu hao TSCĐ là gì?
A. Đảm bảo nguồn tiền để thay thế TSCĐ
B. Phân bổ giá trị của TSCĐ vào chi phí trong suốt thời gian sử dụng
C. Giảm nghĩa vụ thuế
D. Tăng lợi nhuận
103. Chi phí nào sau đây KHÔNG được tính vào nguyên giá của TSCĐ khi mua mới?
A. Chi phí vận chuyển, bốc dỡ
B. Chi phí lắp đặt, chạy thử
C. Chi phí đào tạo nhân viên vận hành
D. Chi phí lãi vay trong thời gian xây dựng, lắp đặt
104. Khi nào chi phí đi vay được vốn hóa vào giá trị của một tài sản?
A. Khi tài sản được mua bằng tiền mặt
B. Khi tài sản là hàng tồn kho
C. Khi tài sản là một tài sản đủ tiêu chuẩn
D. Khi chi phí đi vay không đáng kể
105. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến việc tính toán chi phí khấu hao?
A. Chi phí ban đầu của tài sản
B. Giá trị còn lại của tài sản
C. Thời gian sử dụng hữu ích của tài sản
D. Giá thị trường hiện tại của tài sản
106. Theo VAS 04, khi nào thì doanh nghiệp được phép đánh giá lại TSCĐ?
A. Khi giá trị thị trường của TSCĐ giảm
B. Khi có sự thay đổi về chính sách kế toán
C. Khi giá trị hợp lý của TSCĐ biến động lớn
D. Doanh nghiệp luôn được phép đánh giá lại TSCĐ
107. Khi nào một khoản mục được coi là TSCĐ?
A. Có thời gian sử dụng trên 6 tháng
B. Có giá trị từ 10 triệu đồng trở lên
C. Thỏa mãn đồng thời cả hai điều kiện về thời gian sử dụng và giá trị
D. Doanh nghiệp tự quy định
108. Chi phí nào sau đây KHÔNG được coi là chi phí cải thiện tài sản?
A. Chi phí nâng cấp để kéo dài tuổi thọ của tài sản
B. Chi phí sửa chữa định kỳ
C. Chi phí tăng năng suất của tài sản
D. Chi phí thay thế bộ phận chính của tài sản
109. Khi một TSCĐ bị thanh lý trước thời hạn và giá bán thấp hơn giá trị còn lại, kế toán ghi nhận:
A. Lãi
B. Lỗ
C. Không lãi, không lỗ
D. Tăng chi phí khấu hao
110. Điều gì xảy ra với chi phí khấu hao khi sử dụng phương pháp số dư giảm dần?
A. Chi phí khấu hao không đổi mỗi năm
B. Chi phí khấu hao giảm dần theo thời gian
C. Chi phí khấu hao tăng dần theo thời gian
D. Chi phí khấu hao bằng không
111. Theo VAS 04, khi nào thì TSCĐ phải được trích khấu hao?
A. Khi TSCĐ ngừng sử dụng
B. Khi TSCĐ đã khấu hao hết
C. Khi TSCĐ sẵn sàng để sử dụng
D. Khi TSCĐ được đưa vào sử dụng
112. Phương pháp nào sau đây không phải là một phương pháp khấu hao?
A. Phương pháp đường thẳng
B. Phương pháp số dư giảm dần
C. Phương pháp FIFO
D. Phương pháp sản lượng
113. Chi phí nào sau đây KHÔNG được vốn hóa vào giá trị của một tài sản?
A. Chi phí vận chuyển và lắp đặt
B. Chi phí chuẩn bị mặt bằng
C. Chi phí sửa chữa do hư hỏng trong quá trình lắp đặt
D. Chi phí chạy thử tài sản
114. Chi phí nào sau đây liên quan đến việc mua đất KHÔNG được vốn hóa vào giá trị của đất?
A. Giá mua đất
B. Chi phí dọn dẹp đất
C. Thuế bất động sản hàng năm
D. Chi phí phá dỡ công trình cũ trên đất
115. Khi một công ty trao đổi một tài sản tương tự, giao dịch được hạch toán như thế nào nếu giao dịch đó có bản chất thương mại?
A. Không ghi nhận lãi hoặc lỗ
B. Ghi nhận toàn bộ lãi hoặc lỗ
C. Chỉ ghi nhận lỗ
D. Chỉ ghi nhận lãi
116. Theo VAS 04, tài sản cố định hữu hình được ghi nhận theo nguyên tắc nào?
A. Giá trị hợp lý
B. Giá trị thị trường
C. Giá gốc
D. Giá trị thanh lý
117. Một tài sản vô hình có thời gian sử dụng hữu ích không xác định KHÔNG được:
A. Đánh giá lại
B. Khấu hao
C. Kiểm tra suy giảm giá trị
D. Ghi nhận theo giá gốc
118. Giá trị hao mòn lũy kế của TSCĐ được trình bày trên báo cáo tài chính nào?
A. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
B. Bảng cân đối kế toán
C. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
D. Thuyết minh báo cáo tài chính
119. Khấu hao lũy kế là gì?
A. Chi phí khấu hao được ghi nhận trong một kỳ kế toán
B. Tổng chi phí khấu hao đã được ghi nhận từ khi tài sản được đưa vào sử dụng đến nay
C. Giá trị còn lại của tài sản
D. Chi phí sửa chữa tài sản
120. Một công ty bán một tài sản với giá cao hơn giá trị ghi sổ của nó. Điều này dẫn đến?
A. Lỗ
B. Lãi
C. Không lãi, không lỗ
D. Tăng chi phí khấu hao
121. Một doanh nghiệp sử dụng phương pháp bình quân gia quyền. Đầu kỳ có 50 sản phẩm với giá 5$, trong kỳ mua thêm 100 sản phẩm với giá 6$. Giá trị hàng tồn kho bình quân gia quyền là bao nhiêu?
A. 5.50$
B. 5.67$
C. 6.00$
D. 5.00$
122. Khi kiểm kê hàng tồn kho, nếu phát hiện hàng bị lỗi thời, kế toán cần phải làm gì?
A. Ghi nhận hàng tồn kho theo giá gốc ban đầu.
B. Ghi giảm giá trị hàng tồn kho xuống giá trị thuần có thể thực hiện được.
C. Tăng giá trị hàng tồn kho để bù đắp thiệt hại.
D. Không cần điều chỉnh gì.
123. Khi nào thì phương pháp LIFO (Last-In, First-Out) được phép sử dụng theo chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS)?
A. Luôn luôn được phép.
B. Không bao giờ được phép.
C. Chỉ được phép khi có quy định của pháp luật địa phương.
D. Chỉ được phép cho một số loại hàng tồn kho nhất định.
124. Phương pháp kiểm kê nào cung cấp thông tin cập nhật liên tục về số lượng hàng tồn kho?
A. Phương pháp kiểm kê định kỳ (Periodic Inventory System).
B. Phương pháp kiểm kê liên tục (Perpetual Inventory System).
C. Phương pháp FIFO.
D. Phương pháp LIFO.
125. Phương pháp nào sau đây có thể giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro lỗi thời của hàng tồn kho?
A. Mua hàng với số lượng lớn để được chiết khấu.
B. Áp dụng phương pháp JIT (Just-In-Time) để quản lý hàng tồn kho.
C. Sử dụng phương pháp LIFO.
D. Tăng cường quảng cáo.
126. Chi phí nào sau đây KHÔNG được bao gồm trong chi phí chuyển đổi (conversion costs) khi tính giá thành sản phẩm?
A. Chi phí nhân công trực tiếp.
B. Chi phí khấu hao máy móc thiết bị.
C. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp.
D. Chi phí điện nước sử dụng trong nhà máy.
127. Doanh nghiệp sử dụng phương pháp kiểm kê định kỳ (Periodic Inventory System) sẽ xác định giá vốn hàng bán (COGS) khi nào?
A. Tại thời điểm bán hàng.
B. Vào cuối kỳ kế toán.
C. Hàng ngày.
D. Tại thời điểm mua hàng.
128. Chi phí nào sau đây KHÔNG được bao gồm trong chi phí hàng tồn kho theo IAS 2?
A. Chi phí mua hàng.
B. Chi phí chế biến.
C. Chi phí bán hàng.
D. Chi phí vận chuyển hàng tồn kho đến địa điểm hiện tại.
129. Khi sử dụng phương pháp kiểm kê liên tục, bút toán nào sau đây được thực hiện khi bán hàng?
A. Ghi nhận doanh thu và giảm hàng tồn kho.
B. Ghi nhận doanh thu, giảm hàng tồn kho, ghi nhận giá vốn hàng bán.
C. Ghi nhận doanh thu và tăng hàng tồn kho.
D. Chỉ ghi nhận doanh thu.
130. Khi nào thì doanh nghiệp cần trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho?
A. Khi giá gốc của hàng tồn kho cao hơn giá trị thuần có thể thực hiện được.
B. Khi giá gốc của hàng tồn kho thấp hơn giá trị thuần có thể thực hiện được.
C. Khi giá gốc của hàng tồn kho bằng giá trị thuần có thể thực hiện được.
D. Không bao giờ cần trích lập.
131. Chi phí nào sau đây KHÔNG được tính vào giá gốc của hàng tồn kho?
A. Chi phí vận chuyển hàng đến kho.
B. Chi phí mua hàng.
C. Chi phí lưu kho sau khi hàng đã sẵn sàng để bán.
D. Chi phí bảo hiểm hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
132. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương pháp tính giá hàng tồn kho (FIFO, LIFO, Bình quân gia quyền)?
A. Yêu cầu của kiểm toán viên.
B. Chiến lược marketing của doanh nghiệp.
C. Ảnh hưởng đến báo cáo tài chính và thuế thu nhập.
D. Sở thích của kế toán trưởng.
133. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng cho hàng tồn kho có tính đặc thù cao, ví dụ như đồ trang sức hoặc xe hơi?
A. FIFO.
B. LIFO.
C. Bình quân gia quyền.
D. Phương pháp đích danh (Specific Identification).
134. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của việc quản lý hàng tồn kho?
A. Đảm bảo đủ hàng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
B. Giảm thiểu chi phí liên quan đến hàng tồn kho.
C. Tối đa hóa lợi nhuận từ việc bán hàng tồn kho.
D. Tối đa hóa số lượng hàng tồn kho.
135. Điều gì xảy ra với giá vốn hàng bán (COGS) khi sử dụng phương pháp LIFO (Last-In, First-Out) trong thời kỳ giá cả tăng?
A. COGS sẽ thấp hơn.
B. COGS sẽ cao hơn.
C. COGS không bị ảnh hưởng.
D. COGS bằng không.
136. Giá trị thuần có thể thực hiện được (Net Realizable Value – NRV) của hàng tồn kho được tính bằng công thức nào?
A. Giá bán ước tính – Chi phí hoàn thành – Chi phí bán hàng.
B. Giá bán ước tính + Chi phí hoàn thành + Chi phí bán hàng.
C. Giá gốc – Chi phí hoàn thành – Chi phí bán hàng.
D. Giá gốc + Chi phí hoàn thành + Chi phí bán hàng.
137. Khi nào thì doanh nghiệp có thể ghi nhận doanh thu từ việc bán hàng khi hàng hóa vẫn còn trong kho của doanh nghiệp?
A. Khi hàng hóa đã được sản xuất xong.
B. Khi quyền sở hữu hàng hóa đã chuyển giao cho khách hàng.
C. Khi khách hàng đã đặt cọc.
D. Khi hàng hóa đã được xuất kho.
138. Nếu doanh nghiệp ghi nhận giá trị hàng tồn kho cuối kỳ cao hơn thực tế, điều này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến lợi nhuận?
A. Lợi nhuận sẽ cao hơn.
B. Lợi nhuận sẽ thấp hơn.
C. Lợi nhuận không bị ảnh hưởng.
D. Không thể xác định.
139. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp quản lý hàng tồn kho hiệu quả hơn bằng cách xác định số lượng đặt hàng tối ưu?
A. FIFO.
B. LIFO.
C. EOQ (Economic Order Quantity).
D. Bình quân gia quyền.
140. Phương pháp FIFO (First-In, First-Out) giả định rằng hàng tồn kho nào được bán trước?
A. Hàng tồn kho có giá trị cao nhất.
B. Hàng tồn kho được sản xuất gần đây nhất.
C. Hàng tồn kho được mua hoặc sản xuất đầu tiên.
D. Hàng tồn kho còn lại cuối kỳ.
141. Công thức tính giá trị hàng tồn kho theo phương pháp bình quân gia quyền (Weighted Average Cost) là gì?
A. Tổng chi phí hàng mua / Số lượng hàng tồn kho cuối kỳ.
B. Tổng chi phí hàng có sẵn để bán / Tổng số lượng hàng có sẵn để bán.
C. Chi phí hàng mua đầu tiên / Số lượng hàng mua đầu tiên.
D. Chi phí hàng mua cuối cùng / Số lượng hàng mua cuối cùng.
142. Một doanh nghiệp bán hàng trả chậm. Hàng hóa vẫn còn trong kho của doanh nghiệp nhưng quyền sở hữu đã chuyển giao cho khách hàng. Hàng hóa này có còn được coi là hàng tồn kho của doanh nghiệp không?
A. Có.
B. Không.
C. Chỉ khi khách hàng chưa thanh toán.
D. Chỉ khi có thỏa thuận đặc biệt.
143. Chi phí nào sau đây liên quan đến việc nắm giữ hàng tồn kho?
A. Chi phí vận chuyển hàng đến kho.
B. Chi phí đặt hàng.
C. Chi phí bảo quản hàng tồn kho.
D. Chi phí mua hàng.
144. Khoản mục nào sau đây được coi là hàng tồn kho?
A. Máy móc thiết bị sử dụng trong sản xuất.
B. Bất động sản đang sử dụng.
C. Nguyên vật liệu dùng để sản xuất sản phẩm.
D. Tiền mặt trong quỹ.
145. Một doanh nghiệp mua hàng hóa với điều khoản 2/10, n/30. Điều này có nghĩa là gì?
A. Được chiết khấu 2% nếu thanh toán trong vòng 30 ngày.
B. Được chiết khấu 10% nếu thanh toán trong vòng 2 ngày.
C. Được chiết khấu 2% nếu thanh toán trong vòng 10 ngày, nếu không thì phải thanh toán toàn bộ trong vòng 30 ngày.
D. Phải thanh toán 2% trong vòng 10 ngày, sau đó thanh toán phần còn lại trong vòng 30 ngày.
146. Theo IAS 2, khi nào thì hàng tồn kho nên được ghi giảm xuống giá trị thuần có thể thực hiện được (NRV)?
A. Khi giá trị thuần có thể thực hiện được thấp hơn giá gốc.
B. Khi giá trị thuần có thể thực hiện được cao hơn giá gốc.
C. Khi giá trị thuần có thể thực hiện được bằng giá gốc.
D. Không bao giờ.
147. Một doanh nghiệp sử dụng phương pháp FIFO. Trong kỳ, doanh nghiệp mua 100 sản phẩm với giá 10$, sau đó mua thêm 50 sản phẩm với giá 12$. Nếu bán 120 sản phẩm, giá vốn hàng bán là bao nhiêu?
A. 1200$
B. 1240$
C. 1300$
D. 1440$
148. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến giá trị thuần có thể thực hiện được (NRV) của hàng tồn kho?
A. Chi phí hoàn thành sản phẩm.
B. Chi phí bán hàng.
C. Giá bán ước tính.
D. Chi phí mua hàng ban đầu.
149. Điều gì xảy ra với giá trị hàng tồn kho nếu doanh nghiệp sử dụng phương pháp LIFO trong thời kỳ giá cả giảm?
A. Giá trị hàng tồn kho cuối kỳ sẽ phản ánh giá gần đây nhất.
B. Giá trị hàng tồn kho cuối kỳ sẽ phản ánh giá cũ nhất.
C. Giá trị hàng tồn kho cuối kỳ sẽ không bị ảnh hưởng.
D. Không thể xác định.
150. Mục đích chính của việc kiểm kê hàng tồn kho định kỳ là gì?
A. Để xác định giá vốn hàng bán và giá trị hàng tồn kho cuối kỳ.
B. Để cập nhật liên tục số lượng hàng tồn kho.
C. Để ngăn chặn gian lận.
D. Để tính thuế thu nhập.