Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực
150+ câu trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực chương 2
📜 Đọc lưu ý & miễn trừ trách nhiệm trước khi làm bài (Click để đọc)
Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Các câu hỏi và đáp án trong các bộ trắc nghiệm này được biên soạn nhằm phục vụ mục đích tham khảo và ôn luyện kiến thức. Chúng không đại diện cho bất kỳ tài liệu, đề thi chính thức hay đề thi chứng chỉ nào từ các tổ chức giáo dục hoặc cơ quan cấp chứng chỉ chuyên môn. Admin không chịu trách nhiệm về tính chính xác tuyệt đối của nội dung hoặc bất kỳ quyết định nào của bạn được đưa ra dựa trên kết quả của các bài trắc nghiệm.
Bộ đề 1
Câu 1
Loại hợp đồng lao động nào có thời hạn xác định từ 12 tháng đến 36 tháng?
Câu 2
Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần của hệ thống thông tin quản lý nguồn nhân lực (HRIS)?
Câu 3
Đâu là lợi ích của việc sử dụng HRIS?
Câu 4
Đâu KHÔNG phải là mục tiêu của quá trình định hướng nhân viên mới?
Câu 5
Loại hình phỏng vấn nào mà tất cả các ứng viên đều được hỏi cùng một bộ câu hỏi?
Câu 6
Phương pháp đánh giá hiệu suất nào mà nhân viên được đánh giá bởi nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cấp trên, đồng nghiệp, khách hàng và bản thân?
Câu 7
Đâu là xu hướng chính trong quản trị nguồn nhân lực hiện nay?
Câu 8
Phương pháp đào tạo nào thường được sử dụng để phát triển kỹ năng lãnh đạo?
Câu 9
Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của quy trình hoạch định nguồn nhân lực?
Câu 10
Tại sao việc xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng (employer branding) lại quan trọng?
Câu 11
Đâu là lợi ích chính của việc đánh giá hiệu suất làm việc?
Câu 12
Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc của nhân viên?
Câu 13
Đâu là thách thức lớn nhất đối với quản trị nguồn nhân lực trong bối cảnh toàn cầu hóa?
Câu 14
Đâu là ưu điểm chính của việc tuyển dụng nội bộ?
Câu 15
Hệ thống lương thưởng theo năng lực (skill-based pay) dựa trên yếu tố nào?
Câu 16
Khi nào người sử dụng lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động?
Câu 17
Theo luật lao động Việt Nam, thời gian làm việc bình thường trong một ngày không được vượt quá bao nhiêu giờ?
Câu 18
Công cụ nào sau đây được sử dụng để xác định các khoảng trống kỹ năng (skill gaps) trong tổ chức?
Câu 19
Phương pháp đánh giá ứng viên nào sử dụng các bài tập mô phỏng công việc thực tế?
Câu 20
Phương pháp dự báo nhu cầu nhân lực nào dựa trên việc sử dụng dữ liệu lịch sử để dự đoán nhu cầu trong tương lai?
Câu 21
Kênh tuyển dụng nào sau đây thường hiệu quả nhất để tìm kiếm ứng viên cho các vị trí quản lý cấp cao?
Câu 22
Đâu là vai trò của công đoàn trong doanh nghiệp?
Câu 23
Đâu là mục tiêu của việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp?
Câu 24
Đâu là mục tiêu chính của việc quản lý sự nghiệp?
Câu 25
Đâu là nghĩa vụ của người sử dụng lao động theo luật lao động?
Câu 26
Bản mô tả công việc (Job Description) KHÔNG bao gồm thông tin nào sau đây?
Câu 27
Bản tiêu chuẩn công việc (Job Specification) tập trung vào yếu tố nào?
Câu 28
Đâu là biện pháp để giảm thiểu tình trạng căng thẳng (stress) trong công việc cho nhân viên?
Câu 29
Đâu là mục tiêu chính của việc phân tích công việc trong quản trị nguồn nhân lực?
Câu 30
Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để thu thập thông tin cho phân tích công việc?
