1. Việc đánh giá thấp giá trị hàng tồn kho cuối kỳ sẽ ảnh hưởng như thế nào đến lợi nhuận ròng?
A. Lợi nhuận ròng sẽ bị đánh giá thấp.
B. Lợi nhuận ròng sẽ bị đánh giá cao.
C. Lợi nhuận ròng sẽ không bị ảnh hưởng.
D. Không thể xác định mà không có thông tin bổ sung.
2. Một công ty sử dụng hệ thống kiểm kê vĩnh viễn. Khi hàng hóa được trả lại bởi khách hàng, bút toán nào sau đây được thực hiện?
A. Ghi Nợ (Debit) Doanh thu, Ghi Có (Credit) Giá vốn hàng bán.
B. Ghi Nợ (Debit) Hàng tồn kho, Ghi Có (Credit) Giá vốn hàng bán.
C. Ghi Nợ (Debit) Giá vốn hàng bán, Ghi Có (Credit) Hàng tồn kho.
D. Ghi Nợ (Debit) Hàng tồn kho, Ghi Có (Credit) Phải thu khách hàng.
3. Phương pháp nào sau đây phù hợp nhất để định giá một lượng lớn hàng hóa tương tự, có thể thay thế cho nhau?
A. Phương pháp xác định cụ thể.
B. Phương pháp FIFO (Nhập trước, xuất trước).
C. Phương pháp LIFO (Nhập sau, xuất trước).
D. Phương pháp bán lẻ.
4. Phương pháp LIFO (nhập sau, xuất trước) có thể KHÔNG được phép sử dụng theo chuẩn mực kế toán nào?
A. GAAP (Generally Accepted Accounting Principles).
B. IFRS (International Financial Reporting Standards).
C. U.S. Tax Law.
D. Internal Revenue Code.
5. Phương pháp FIFO (nhập trước, xuất trước) giả định rằng hàng tồn kho nào được bán trước?
A. Hàng tồn kho được sản xuất gần đây nhất.
B. Hàng tồn kho có giá trị thấp nhất.
C. Hàng tồn kho được mua hoặc sản xuất đầu tiên.
D. Hàng tồn kho còn lại lâu nhất trong kho.
6. Chi phí nào sau đây KHÔNG được coi là chi phí mua hàng?
A. Thuế nhập khẩu.
B. Chi phí vận chuyển.
C. Chiết khấu thương mại.
D. Chi phí hoa hồng bán hàng.
7. Chi phí nào sau đây KHÔNG được bao gồm trong chi phí chuyển đổi hàng tồn kho?
A. Chi phí nhân công trực tiếp.
B. Chi phí sản xuất chung biến đổi.
C. Chi phí sản xuất chung cố định.
D. Chi phí bán hàng và quản lý.
8. Khoản mục nào sau đây được coi là hàng tồn kho?
A. Máy móc sử dụng trong sản xuất.
B. Văn phòng phẩm sử dụng trong văn phòng.
C. Hàng hóa được giữ để bán trong quá trình kinh doanh thông thường.
D. Đất đai sử dụng cho mục đích hành chính.
9. Phương pháp nào sau đây phù hợp nhất cho việc định giá hàng tồn kho dễ bị hư hỏng?
A. LIFO (Nhập sau, xuất trước).
B. FIFO (Nhập trước, xuất trước).
C. Bình quân gia quyền.
D. Phương pháp bán lẻ.
10. Giá trị thuần có thể thực hiện được (Net Realizable Value – NRV) được tính bằng công thức nào?
A. NRV = Giá bán ước tính – Chi phí hoàn thành – Chi phí bán hàng.
B. NRV = Giá bán ước tính + Chi phí hoàn thành – Chi phí bán hàng.
C. NRV = Giá bán ước tính – Chi phí hoàn thành + Chi phí bán hàng.
D. NRV = Giá bán ước tính + Chi phí hoàn thành + Chi phí bán hàng.
11. Khi giá trị thuần có thể thực hiện được (NRV) của hàng tồn kho thấp hơn giá gốc, điều gì xảy ra?
A. Hàng tồn kho được ghi nhận theo giá gốc.
B. Hàng tồn kho được ghi nhận theo NRV.
C. Một khoản lỗ được ghi nhận.
D. Cả NRV và một khoản lỗ đều được ghi nhận.
12. Điều gì xảy ra với tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu khi giá trị hàng tồn kho bị đánh giá cao?
A. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu tăng lên.
B. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu giảm xuống.
C. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu không thay đổi.
D. Không thể xác định mà không có thông tin bổ sung.
13. Công thức nào sau đây được sử dụng để tính tỷ suất vòng quay hàng tồn kho?
A. Tỷ suất vòng quay hàng tồn kho = Giá vốn hàng bán / Hàng tồn kho bình quân.
B. Tỷ suất vòng quay hàng tồn kho = Doanh thu thuần / Hàng tồn kho bình quân.
C. Tỷ suất vòng quay hàng tồn kho = Lợi nhuận gộp / Hàng tồn kho bình quân.
D. Tỷ suất vòng quay hàng tồn kho = Hàng tồn kho bình quân / Giá vốn hàng bán.
14. Giá trị hàng tồn kho được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán theo nguyên tắc nào?
A. Giá gốc.
B. Giá trị hợp lý.
C. Giá trị thấp hơn giữa giá gốc hoặc giá trị thuần có thể thực hiện được (NRV).
D. Giá trị thay thế.
15. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để định giá hàng tồn kho trong ngành bán lẻ?
A. FIFO (Nhập trước, xuất trước).
B. LIFO (Nhập sau, xuất trước).
C. Bình quân gia quyền.
D. Phương pháp bán lẻ.
16. Hệ thống kiểm kê nào yêu cầu cập nhật liên tục số lượng hàng tồn kho sau mỗi lần bán hàng?
A. Hệ thống kiểm kê định kỳ.
B. Hệ thống kiểm kê vĩnh viễn.
C. Hệ thống kiểm kê theo phương pháp FIFO.
D. Hệ thống kiểm kê theo phương pháp LIFO.
17. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để định giá hàng tồn kho khi các mặt hàng không thể thay thế cho nhau và được xác định riêng biệt?
A. FIFO (Nhập trước, xuất trước).
B. LIFO (Nhập sau, xuất trước).
C. Bình quân gia quyền.
D. Phương pháp xác định cụ thể.
18. Điều gì xảy ra với lợi nhuận ròng khi giá vốn hàng bán (COGS) tăng lên?
A. Lợi nhuận ròng tăng lên.
B. Lợi nhuận ròng giảm xuống.
C. Lợi nhuận ròng không thay đổi.
D. Không thể xác định mà không có thông tin bổ sung.
19. Theo nguyên tắc thận trọng, khi nào thì một khoản dự phòng giảm giá hàng tồn kho được ghi nhận?
A. Khi giá trị thị trường của hàng tồn kho cao hơn giá gốc.
B. Khi giá trị thị trường của hàng tồn kho thấp hơn giá gốc.
C. Khi giá trị thị trường của hàng tồn kho bằng giá gốc.
D. Không bao giờ ghi nhận dự phòng giảm giá hàng tồn kho.
20. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của hệ thống kiểm soát nội bộ đối với hàng tồn kho?
A. Phân công trách nhiệm rõ ràng.
B. Kiểm kê định kỳ.
C. Bảo hiểm đầy đủ cho hàng tồn kho.
D. Tối đa hóa lợi nhuận gộp.
21. Hệ thống kiểm kê nào cung cấp thông tin chính xác hơn về số lượng hàng tồn kho hiện có tại bất kỳ thời điểm nào?
A. Hệ thống kiểm kê định kỳ.
B. Hệ thống kiểm kê vĩnh viễn.
C. Cả hai hệ thống đều cung cấp thông tin chính xác như nhau.
D. Không thể xác định mà không có thông tin bổ sung.
22. Mục tiêu chính của việc kiểm kê hàng tồn kho là gì?
A. Để xác định giá vốn hàng bán (COGS).
B. Để ngăn chặn gian lận.
C. Để xác nhận sự tồn tại và định giá của hàng tồn kho.
D. Để tối đa hóa lợi nhuận.
23. Chi phí nào sau đây KHÔNG được tính vào giá trị hàng tồn kho?
A. Chi phí vận chuyển hàng tồn kho đến kho.
B. Chi phí lưu trữ hàng tồn kho sau khi sẵn sàng để bán.
C. Chi phí mua hàng tồn kho.
D. Chi phí bảo hiểm hàng tồn kho trong quá trình vận chuyển.
24. Công thức nào sau đây được sử dụng để tính giá vốn hàng bán (COGS) trong một hệ thống kiểm kê định kỳ?
A. COGS = Hàng tồn kho đầu kỳ + Mua hàng – Hàng tồn kho cuối kỳ.
B. COGS = Hàng tồn kho đầu kỳ – Mua hàng + Hàng tồn kho cuối kỳ.
C. COGS = Mua hàng – Hàng tồn kho đầu kỳ – Hàng tồn kho cuối kỳ.
D. COGS = Hàng tồn kho đầu kỳ + Mua hàng + Hàng tồn kho cuối kỳ.
25. Điều gì xảy ra với giá trị hàng tồn kho khi sử dụng phương pháp LIFO (nhập sau, xuất trước) trong thời kỳ lạm phát?
A. Giá trị hàng tồn kho sẽ cao hơn.
B. Giá trị hàng tồn kho sẽ thấp hơn.
C. Giá trị hàng tồn kho không thay đổi.
D. Không thể xác định mà không có thông tin bổ sung.
26. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương pháp định giá hàng tồn kho?
A. Tác động thuế.
B. Xu hướng giá cả.
C. Thực tiễn ngành.
D. Sở thích của kiểm toán viên.
27. Đâu là nhược điểm chính của phương pháp LIFO (nhập sau, xuất trước)?
A. Không phản ánh chính xác dòng hàng hóa thực tế.
B. Khó áp dụng.
C. Có thể dẫn đến lợi nhuận thấp hơn trong thời kỳ lạm phát.
D. Không được phép sử dụng theo GAAP.
28. Chi phí nào sau đây KHÔNG được bao gồm trong giá trị hàng tồn kho theo phương pháp kế toán chi phí trực tiếp?
A. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp.
B. Chi phí nhân công trực tiếp.
C. Chi phí sản xuất chung cố định.
D. Chi phí sản xuất chung biến đổi.
29. Phương pháp nào sau đây có thể dẫn đến báo cáo lợi nhuận cao hơn trong thời kỳ lạm phát?
A. FIFO (Nhập trước, xuất trước).
B. LIFO (Nhập sau, xuất trước).
C. Bình quân gia quyền.
D. Phương pháp xác định cụ thể.
30. Điều gì xảy ra với giá vốn hàng bán (COGS) nếu hàng tồn kho cuối kỳ bị đánh giá cao?
A. Giá vốn hàng bán tăng lên.
B. Giá vốn hàng bán giảm xuống.
C. Giá vốn hàng bán không thay đổi.
D. Không thể xác định mà không có thông tin bổ sung.
31. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng hệ thống quản lý hàng tồn kho hiệu quả?
A. Giảm thiểu chi phí lưu trữ.
B. Tăng cường khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
C. Tối đa hóa lợi nhuận.
D. Giảm sự phụ thuộc vào nhà cung cấp.
32. Điều gì xảy ra nếu doanh nghiệp áp dụng phương pháp kiểm kê định kỳ và không thực hiện kiểm kê cuối kỳ?
A. Giá vốn hàng bán sẽ được tính toán chính xác.
B. Lợi nhuận ròng sẽ được phản ánh đúng.
C. Giá vốn hàng bán và lợi nhuận ròng sẽ không được xác định chính xác.
D. Không có ảnh hưởng đến báo cáo tài chính.
33. Một doanh nghiệp áp dụng phương pháp kiểm kê liên tục. Khi mua hàng tồn kho, bút toán nào sau đây là đúng?
A. Nợ: Mua hàng, Có: Tiền mặt/Phải trả người bán.
B. Nợ: Hàng tồn kho, Có: Giá vốn hàng bán.
C. Nợ: Hàng tồn kho, Có: Tiền mặt/Phải trả người bán.
D. Nợ: Giá vốn hàng bán, Có: Hàng tồn kho.
34. Khi nào phương pháp bình quân gia quyền (Weighted-Average) được sử dụng để tính giá trị hàng tồn kho?
A. Khi các mặt hàng tồn kho có giá trị khác nhau đáng kể.
B. Khi số lượng hàng tồn kho thay đổi thường xuyên.
C. Khi không thể xác định được chi phí thực tế của hàng tồn kho.
D. Khi hàng tồn kho được mua hoặc sản xuất với chi phí tương tự.
35. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của việc kiểm soát hàng tồn kho?
A. Đảm bảo đủ hàng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
B. Giảm thiểu chi phí lưu trữ.
C. Tối đa hóa doanh thu.
D. Tối đa hóa số lượng hàng tồn kho.
36. Đâu là mục tiêu chính của việc quản lý hàng tồn kho hiệu quả?
A. Tối đa hóa số lượng hàng tồn kho để đáp ứng mọi nhu cầu.
B. Giảm thiểu chi phí lưu trữ và duy trì hàng tồn kho, đồng thời đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
C. Tăng giá trị hàng tồn kho để tăng lợi nhuận.
D. Sử dụng phương pháp tính giá hàng tồn kho phức tạp nhất.
37. Doanh nghiệp sử dụng phương pháp bình quân gia quyền. Đầu kỳ có 100 sản phẩm giá 10$, mua thêm 200 sản phẩm giá 12$. Giá trị hàng tồn kho bình quân là bao nhiêu?
A. 11$
B. 11.33$
C. 11.67$
D. 12$
38. Phương pháp nào sau đây phù hợp nhất để tính giá trị hàng tồn kho cho các mặt hàng có thể thay thế lẫn nhau và số lượng lớn?
A. Phương pháp đích danh.
B. Phương pháp FIFO.
C. Phương pháp LIFO.
D. Phương pháp bình quân gia quyền.
39. Công thức tính vòng quay hàng tồn kho là gì?
A. Giá vốn hàng bán / Hàng tồn kho bình quân.
B. Doanh thu thuần / Hàng tồn kho bình quân.
C. Lợi nhuận gộp / Hàng tồn kho bình quân.
D. Hàng tồn kho bình quân / Giá vốn hàng bán.
40. Điều gì xảy ra nếu doanh nghiệp không ghi nhận khoản hao hụt hàng tồn kho?
A. Lợi nhuận ròng sẽ bị đánh giá thấp hơn.
B. Giá vốn hàng bán sẽ bị đánh giá thấp hơn.
C. Tổng tài sản sẽ được phản ánh chính xác.
D. Không có ảnh hưởng đến báo cáo tài chính.
41. Ảnh hưởng của việc sử dụng phương pháp FIFO so với LIFO trong thời kỳ giá cả tăng lên là gì?
A. FIFO dẫn đến giá vốn hàng bán thấp hơn và lợi nhuận ròng thấp hơn.
B. FIFO dẫn đến giá vốn hàng bán cao hơn và lợi nhuận ròng cao hơn.
C. FIFO dẫn đến giá vốn hàng bán thấp hơn và lợi nhuận ròng cao hơn.
D. FIFO và LIFO không có ảnh hưởng đến giá vốn hàng bán và lợi nhuận ròng.
42. Khi nào thì việc sử dụng phương pháp đích danh là phù hợp nhất?
A. Khi hàng tồn kho có số lượng lớn và giá trị thấp.
B. Khi hàng tồn kho có tính chất đồng nhất.
C. Khi hàng tồn kho có giá trị cao và dễ dàng phân biệt.
D. Khi doanh nghiệp muốn tối ưu hóa lợi nhuận.
43. Công thức nào sau đây được sử dụng để tính giá trị hàng tồn kho theo phương pháp giá thấp hơn giữa giá gốc và giá trị thuần có thể thực hiện được (Lower of Cost or Net Realizable Value)?
A. Giá trị hàng tồn kho = Giá gốc + Giá trị thuần có thể thực hiện được.
B. Giá trị hàng tồn kho = Giá gốc – Giá trị thuần có thể thực hiện được.
C. Giá trị hàng tồn kho = Giá gốc hoặc Giá trị thuần có thể thực hiện được, tùy theo giá trị nào thấp hơn.
D. Giá trị hàng tồn kho = Giá gốc hoặc Giá trị thuần có thể thực hiện được, tùy theo giá trị nào cao hơn.
44. Chi phí nào sau đây KHÔNG được bao gồm trong giá trị hàng tồn kho?
A. Chi phí vận chuyển hàng tồn kho đến kho.
B. Chi phí lưu kho hàng tồn kho.
C. Chi phí mua hàng tồn kho.
D. Chi phí nhân công trực tiếp sản xuất hàng tồn kho.
45. Phương pháp FIFO (First-In, First-Out) giả định rằng hàng tồn kho nào được bán trước?
A. Hàng tồn kho có giá trị cao nhất.
B. Hàng tồn kho được mua hoặc sản xuất gần đây nhất.
C. Hàng tồn kho trung bình.
D. Hàng tồn kho được mua hoặc sản xuất đầu tiên.
46. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương pháp tính giá hàng tồn kho?
A. Tác động đến thuế thu nhập doanh nghiệp.
B. Sự biến động của giá cả hàng tồn kho.
C. Ưu đãi của ban quản lý.
D. Yêu cầu của chuẩn mực kế toán.
47. Phương pháp kiểm kê hàng tồn kho nào yêu cầu cập nhật liên tục số lượng hàng tồn kho sau mỗi giao dịch?
A. Phương pháp kiểm kê định kỳ.
B. Phương pháp kiểm kê liên tục.
C. Phương pháp kiểm kê hỗn hợp.
D. Phương pháp kiểm kê ước tính.
48. Theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), khi giá trị thuần có thể thực hiện được (NRV) thấp hơn giá gốc, khoản chênh lệch được ghi nhận như thế nào?
A. Ghi tăng giá trị hàng tồn kho.
B. Ghi giảm giá vốn hàng bán.
C. Ghi giảm giá trị hàng tồn kho và ghi nhận vào chi phí.
D. Ghi nhận vào doanh thu khác.
49. Chỉ số vòng quay hàng tồn kho cao thường cho thấy điều gì?
A. Hiệu quả quản lý hàng tồn kho kém.
B. Hàng tồn kho bị lỗi thời.
C. Khả năng thanh khoản thấp.
D. Hiệu quả quản lý hàng tồn kho tốt.
50. Giá trị thuần có thể thực hiện được (Net Realizable Value – NRV) của hàng tồn kho được tính bằng công thức nào?
A. Giá bán ước tính – Chi phí hoàn thành.
B. Giá bán ước tính – Chi phí bán hàng.
C. Giá bán ước tính – Chi phí hoàn thành – Chi phí bán hàng.
D. Giá bán ước tính + Chi phí bán hàng.
51. Khi giá trị thị trường của hàng tồn kho thấp hơn giá gốc, nguyên tắc kế toán nào yêu cầu doanh nghiệp phải ghi giảm giá trị hàng tồn kho?
A. Nguyên tắc phù hợp.
B. Nguyên tắc giá gốc.
C. Nguyên tắc thận trọng.
D. Nguyên tắc nhất quán.
52. Trong phương pháp LIFO (Last-In, First-Out), giá vốn hàng bán được tính dựa trên giá của lô hàng nào?
A. Lô hàng tồn kho có giá trị trung bình.
B. Lô hàng tồn kho tồn tại lâu nhất.
C. Lô hàng tồn kho mới nhất.
D. Lô hàng tồn kho có giá trị thấp nhất.
53. Doanh nghiệp sử dụng phương pháp FIFO. Đầu kỳ có 100 sản phẩm giá 10$, mua thêm 200 sản phẩm giá 12$. Bán 150 sản phẩm. Giá vốn hàng bán là bao nhiêu?
A. 1500$
B. 1700$
C. 1750$
D. 1800$
54. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được phép sử dụng theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) để tính giá trị hàng tồn kho?
A. Phương pháp FIFO.
B. Phương pháp LIFO.
C. Phương pháp bình quân gia quyền.
D. Phương pháp đích danh.
55. Bút toán nào được sử dụng để ghi nhận hao hụt hàng tồn kho theo phương pháp kiểm kê định kỳ?
A. Nợ: Giá vốn hàng bán, Có: Hàng tồn kho.
B. Nợ: Chi phí hao hụt hàng tồn kho, Có: Giá vốn hàng bán.
C. Nợ: Hao hụt hàng tồn kho, Có: Hàng tồn kho.
D. Không có bút toán nào được ghi nhận.
56. Hệ quả của việc đánh giá quá cao giá trị hàng tồn kho cuối kỳ là gì?
A. Giá vốn hàng bán bị đánh giá cao hơn.
B. Lợi nhuận gộp bị đánh giá thấp hơn.
C. Tổng tài sản bị đánh giá thấp hơn.
D. Lợi nhuận ròng bị đánh giá cao hơn.
57. Doanh nghiệp A áp dụng phương pháp FIFO. Đầu kỳ có 50 sản phẩm giá 20$, mua thêm 100 sản phẩm giá 22$. Bán 80 sản phẩm. Giá trị hàng tồn kho cuối kỳ là bao nhiêu?
A. 1560$
B. 1600$
C. 1640$
D. 1760$
58. Phương pháp nào sau đây cho phép doanh nghiệp xác định chính xác chi phí của từng mặt hàng tồn kho?
A. Phương pháp FIFO.
B. Phương pháp LIFO.
C. Phương pháp bình quân gia quyền.
D. Phương pháp đích danh.
59. Trong điều kiện nào thì phương pháp LIFO có thể dẫn đến lợi nhuận ròng cao hơn so với FIFO?
A. Khi giá cả hàng tồn kho giảm.
B. Khi giá cả hàng tồn kho ổn định.
C. Khi giá cả hàng tồn kho tăng.
D. LIFO không bao giờ dẫn đến lợi nhuận ròng cao hơn FIFO.
60. Khi nào doanh nghiệp nên sử dụng phương pháp kiểm kê định kỳ thay vì kiểm kê liên tục?
A. Khi doanh nghiệp có hệ thống quản lý hàng tồn kho phức tạp.
B. Khi doanh nghiệp bán các mặt hàng có giá trị cao.
C. Khi việc theo dõi liên tục hàng tồn kho là tốn kém và không hiệu quả.
D. Khi doanh nghiệp muốn có thông tin chính xác về hàng tồn kho mọi lúc.
61. Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam, khi giá trị thuần có thể thực hiện được của hàng tồn kho thấp hơn giá gốc, kế toán cần phải làm gì?
A. Ghi nhận theo giá gốc.
B. Ghi nhận theo giá trị thuần có thể thực hiện được.
C. Ghi nhận theo giá trị trung bình của giá gốc và giá trị thuần có thể thực hiện được.
D. Không cần điều chỉnh.
62. Phương pháp nào phù hợp nhất khi hàng tồn kho có tính đặc thù cao và dễ dàng nhận diện?
A. FIFO
B. LIFO
C. Bình quân gia quyền
D. Phương pháp đích danh
63. Công thức nào sau đây được sử dụng để tính giá trị hàng tồn kho theo phương pháp bình quân gia quyền?
A. Tổng chi phí hàng mua / Số lượng hàng tồn kho cuối kỳ
B. Tổng chi phí hàng có sẵn để bán / Số lượng hàng có sẵn để bán
C. Tổng chi phí hàng đã bán / Số lượng hàng đã bán
D. Chi phí hàng mua đầu tiên + Chi phí hàng mua cuối cùng / 2
64. Theo VAS 02, chi phí nào sau đây KHÔNG được tính vào giá gốc hàng tồn kho?
A. Chi phí mua hàng.
B. Chi phí chế biến.
C. Chi phí vận chuyển, bốc xếp.
D. Chi phí bán hàng.
65. Doanh nghiệp áp dụng phương pháp kê khai thường xuyên. Khi phát hiện hàng tồn kho bị thiếu do kiểm kê, bút toán nào cần được ghi nhận?
A. Nợ: Giá vốn hàng bán, Có: Hàng tồn kho
B. Nợ: Hàng tồn kho, Có: Giá vốn hàng bán
C. Nợ: Chi phí quản lý doanh nghiệp, Có: Hàng tồn kho
D. Không cần ghi nhận bút toán nào.
66. Điều gì xảy ra khi một công ty thay đổi phương pháp tính giá hàng tồn kho?
A. Không cần công bố thông tin gì.
B. Phải trình bày lại báo cáo tài chính của các kỳ trước để so sánh.
C. Chỉ cần thay đổi phương pháp và áp dụng cho kỳ hiện tại.
D. Phải được sự chấp thuận của tất cả các cổ đông.
67. Ảnh hưởng của việc sử dụng phương pháp LIFO trong môi trường lạm phát đến báo cáo thuế là gì?
A. LIFO làm giảm thu nhập chịu thuế.
B. LIFO làm tăng thu nhập chịu thuế.
C. LIFO không ảnh hưởng đến thu nhập chịu thuế.
D. LIFO chỉ ảnh hưởng đến báo cáo tài chính, không ảnh hưởng đến báo cáo thuế.
68. Trong điều kiện giá cả ổn định, phương pháp nào sẽ cho kết quả giá vốn hàng bán (COGS) và hàng tồn kho cuối kỳ tương tự nhau?
A. FIFO
B. LIFO
C. Bình quân gia quyền
D. Cả ba phương pháp đều cho kết quả tương tự.
69. Doanh nghiệp áp dụng phương pháp kê khai định kỳ. Để xác định giá vốn hàng bán, cần thực hiện công việc nào?
A. Theo dõi liên tục số lượng và giá trị hàng tồn kho.
B. Thực hiện kiểm kê hàng tồn kho vào cuối kỳ.
C. Tính giá vốn hàng bán dựa trên hóa đơn mua hàng.
D. Không cần xác định giá vốn hàng bán.
70. Phương pháp nào thường được sử dụng để tính giá trị hàng tồn kho khi chúng không thể thay thế cho nhau?
A. FIFO
B. LIFO
C. Bình quân gia quyền
D. Đích danh
71. Phương pháp FIFO (First-In, First-Out) giả định rằng hàng tồn kho nào được bán trước?
A. Hàng tồn kho được sản xuất gần đây nhất.
B. Hàng tồn kho có giá trị cao nhất.
C. Hàng tồn kho được mua hoặc sản xuất đầu tiên.
D. Hàng tồn kho được lưu trữ lâu nhất.
72. Mục đích của việc lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho là gì?
A. Để tăng lợi nhuận.
B. Để phản ánh giá trị hợp lý của hàng tồn kho.
C. Để trốn thuế.
D. Để đơn giản hóa quy trình kế toán.
73. Nếu giá trị thuần có thể thực hiện được (NRV) của hàng tồn kho là 90$, giá gốc là 100$, thì bút toán điều chỉnh hàng tồn kho là bao nhiêu?
A. Ghi giảm hàng tồn kho 10$.
B. Ghi tăng hàng tồn kho 10$.
C. Ghi giảm hàng tồn kho 190$.
D. Không cần bút toán điều chỉnh.
74. Khi sử dụng phương pháp LIFO (Last-In, First-Out), điều gì xảy ra với giá vốn hàng bán (COGS) trong thời kỳ giá cả tăng?
A. COGS sẽ thấp hơn.
B. COGS sẽ không thay đổi.
C. COGS sẽ cao hơn.
D. COGS sẽ bằng không.
75. Hệ quả của việc đánh giá hàng tồn kho thấp hơn giá trị thực tế là gì?
A. Lợi nhuận ròng và tài sản sẽ bị đánh giá cao hơn.
B. Lợi nhuận ròng và tài sản sẽ bị đánh giá thấp hơn.
C. Chỉ có lợi nhuận ròng bị ảnh hưởng, tài sản không đổi.
D. Chỉ có tài sản bị ảnh hưởng, lợi nhuận ròng không đổi.
76. Công ty B sử dụng phương pháp LIFO. Đầu kỳ có 100 sản phẩm giá 10$, mua thêm 200 sản phẩm giá 12$. Bán 150 sản phẩm. Giá vốn hàng bán là bao nhiêu?
A. 1500$
B. 1700$
C. 1800$
D. 1900$
77. Một công ty sử dụng phương pháp kiểm kê thường xuyên. Khi bán hàng, công ty cần ghi nhận bút toán nào?
A. Chỉ ghi nhận doanh thu.
B. Chỉ ghi nhận giá vốn hàng bán.
C. Ghi nhận cả doanh thu và giá vốn hàng bán.
D. Không cần ghi nhận bút toán nào.
78. Phương pháp kiểm kê định kỳ (periodic inventory system) khác với phương pháp kiểm kê thường xuyên (perpetual inventory system) như thế nào?
A. Kiểm kê định kỳ cập nhật liên tục số lượng hàng tồn kho.
B. Kiểm kê định kỳ chỉ cập nhật số lượng hàng tồn kho vào cuối kỳ kế toán.
C. Kiểm kê thường xuyên chỉ cập nhật số lượng hàng tồn kho vào cuối kỳ kế toán.
D. Cả hai phương pháp đều cập nhật liên tục số lượng hàng tồn kho.
79. Khi nào doanh nghiệp cần sử dụng dự phòng giảm giá hàng tồn kho?
A. Khi giá trị thuần có thể thực hiện được của hàng tồn kho thấp hơn giá gốc.
B. Khi giá trị thuần có thể thực hiện được của hàng tồn kho cao hơn giá gốc.
C. Khi doanh nghiệp sử dụng phương pháp LIFO.
D. Khi doanh nghiệp muốn tăng lợi nhuận.
80. Công ty C sử dụng phương pháp bình quân gia quyền. Đầu kỳ có 100 sản phẩm giá 10$, mua thêm 200 sản phẩm giá 12$. Bán 150 sản phẩm. Giá vốn hàng bán là bao nhiêu?
A. 1600$
B. 1700$
C. 1750$
D. 1800$
81. Chi phí nào sau đây KHÔNG được bao gồm trong chi phí hàng tồn kho?
A. Chi phí vận chuyển hàng đến kho.
B. Chi phí lưu kho.
C. Chi phí hoa hồng bán hàng.
D. Chi phí mua hàng.
82. Khi nào một công ty nên sử dụng phương pháp LIFO?
A. Khi muốn tối đa hóa lợi nhuận.
B. Khi muốn giảm thiểu thuế thu nhập trong thời kỳ lạm phát.
C. Khi muốn phản ánh chính xác giá trị hàng tồn kho trên bảng cân đối kế toán.
D. Khi muốn đơn giản hóa quy trình kế toán.
83. Chi phí nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến việc tính giá gốc hàng tồn kho?
A. Chi phí vận chuyển hàng mua.
B. Chi phí bảo hiểm hàng mua.
C. Chiết khấu thanh toán được hưởng.
D. Chi phí quảng cáo sản phẩm.
84. Ưu điểm của phương pháp kiểm kê thường xuyên so với kiểm kê định kỳ là gì?
A. Đơn giản và dễ thực hiện hơn.
B. Cung cấp thông tin cập nhật về hàng tồn kho liên tục.
C. Chi phí thấp hơn.
D. Phù hợp với mọi loại hình doanh nghiệp.
85. Giá trị thuần có thể thực hiện được (NRV) được tính bằng công thức nào?
A. Giá bán ước tính – Chi phí ước tính để hoàn thành và bán hàng
B. Giá bán ước tính + Chi phí ước tính để hoàn thành và bán hàng
C. Giá gốc – Chi phí ước tính để hoàn thành và bán hàng
D. Giá gốc + Chi phí ước tính để hoàn thành và bán hàng
86. Công ty A sử dụng phương pháp FIFO. Đầu kỳ có 100 sản phẩm giá 10$, mua thêm 200 sản phẩm giá 12$. Bán 150 sản phẩm. Giá vốn hàng bán là bao nhiêu?
A. 1500$
B. 1700$
C. 1750$
D. 1800$
87. Khi giá cả biến động mạnh, phương pháp nào có thể phản ánh chính xác nhất giá trị hiện tại của hàng tồn kho?
A. FIFO
B. LIFO
C. Bình quân gia quyền
D. Không phương pháp nào phản ánh chính xác.
88. Điều gì xảy ra nếu một công ty không ghi nhận dự phòng giảm giá hàng tồn kho khi cần thiết?
A. Tài sản và lợi nhuận sẽ bị đánh giá thấp hơn.
B. Tài sản và lợi nhuận sẽ bị đánh giá cao hơn.
C. Chỉ có tài sản bị ảnh hưởng.
D. Chỉ có lợi nhuận bị ảnh hưởng.
89. Mục đích chính của việc kiểm kê hàng tồn kho là gì?
A. Xác định số lượng và giá trị hàng tồn kho thực tế.
B. Tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp.
C. Giảm chi phí lưu kho.
D. Quảng bá sản phẩm đến khách hàng.
90. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương pháp tính giá hàng tồn kho?
A. Ảnh hưởng đến thuế thu nhập.
B. Tính chất của hàng tồn kho.
C. Xu hướng giá cả thị trường.
D. Sở thích của kế toán trưởng.
91. Hoạt động nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động kinh doanh?
A. Bán hàng thu tiền ngay.
B. Mua hàng trả tiền ngay.
C. Vay ngân hàng.
D. Thu tiền từ khách hàng.
92. Điều gì xảy ra nếu một công ty mua một công ty khác bằng cách phát hành cổ phiếu?
A. Lưu chuyển tiền vào từ hoạt động kinh doanh.
B. Lưu chuyển tiền ra từ hoạt động đầu tư.
C. Lưu chuyển tiền vào từ hoạt động tài chính.
D. Không ảnh hưởng đến Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
93. Một công ty cho thuê tài chính một tài sản. Khoản này được thể hiện như thế nào trong Báo cáo lưu chuyển tiền tệ?
A. Lưu chuyển tiền vào từ hoạt động kinh doanh.
B. Lưu chuyển tiền ra từ hoạt động đầu tư.
C. Lưu chuyển tiền vào từ hoạt động tài chính.
D. Tùy thuộc vào bản chất của hợp đồng thuê, có thể là hoạt động đầu tư hoặc hoạt động tài chính.
94. Lãi vay đã trả được trình bày như thế nào trong Báo cáo lưu chuyển tiền tệ?
A. Luôn luôn là hoạt động kinh doanh.
B. Luôn luôn là hoạt động tài chính.
C. Có thể là hoạt động kinh doanh hoặc hoạt động tài chính tùy theo chính sách của công ty.
D. Không được trình bày trong Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
95. Trong Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, khoản mục nào sau đây được phân loại là hoạt động đầu tư?
A. Thanh toán lương cho nhân viên.
B. Mua hàng tồn kho để bán.
C. Mua sắm tài sản cố định.
D. Trả cổ tức cho cổ đông.
96. Một công ty bán một tòa nhà với giá cao hơn giá trị ghi sổ. Khoản chênh lệch này sẽ được thể hiện như thế nào trong Báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo phương pháp gián tiếp?
A. Được cộng vào lợi nhuận thuần.
B. Được trừ khỏi lợi nhuận thuần.
C. Không được thể hiện trong Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
D. Được thể hiện như một dòng tiền vào từ hoạt động đầu tư.
97. Một công ty bán một phần của khoản đầu tư vào một công ty con. Khoản này được thể hiện như thế nào trong Báo cáo lưu chuyển tiền tệ?
A. Lưu chuyển tiền vào từ hoạt động kinh doanh.
B. Lưu chuyển tiền vào từ hoạt động đầu tư.
C. Lưu chuyển tiền vào từ hoạt động tài chính.
D. Không được thể hiện trong Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
98. Khoản mục nào sau đây được coi là tương đương tiền?
A. Hàng tồn kho.
B. Các khoản đầu tư ngắn hạn có tính thanh khoản cao, dễ dàng chuyển đổi thành tiền và có kỳ đáo hạn không quá 3 tháng.
C. Tài sản cố định.
D. Các khoản phải thu khách hàng.
99. Một công ty nhận được tiền bảo hiểm do hỏa hoạn gây ra cho nhà xưởng. Khoản này được thể hiện như thế nào trong Báo cáo lưu chuyển tiền tệ?
A. Lưu chuyển tiền vào từ hoạt động kinh doanh.
B. Lưu chuyển tiền vào từ hoạt động đầu tư.
C. Lưu chuyển tiền vào từ hoạt động tài chính.
D. Tùy thuộc vào bản chất của sự kiện, có thể là hoạt động kinh doanh hoặc hoạt động đầu tư.
100. Một công ty trả nợ gốc vay ngân hàng. Khoản này được thể hiện trong Báo cáo lưu chuyển tiền tệ như thế nào?
A. Lưu chuyển tiền ra từ hoạt động kinh doanh.
B. Lưu chuyển tiền ra từ hoạt động đầu tư.
C. Lưu chuyển tiền ra từ hoạt động tài chính.
D. Không được thể hiện trong Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
101. Một công ty trả cổ tức bằng tiền mặt. Khoản này được thể hiện trong Báo cáo lưu chuyển tiền tệ như thế nào?
A. Lưu chuyển tiền ra từ hoạt động kinh doanh.
B. Lưu chuyển tiền ra từ hoạt động đầu tư.
C. Lưu chuyển tiền ra từ hoạt động tài chính.
D. Không được thể hiện trong Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
102. Khi phân tích Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, điều gì quan trọng nhất cần xem xét?
A. Tổng số tiền mặt công ty có.
B. Cơ cấu của lưu chuyển tiền tệ từ các hoạt động khác nhau.
C. Sự thay đổi trong lợi nhuận sau thuế.
D. Giá trị của tài sản cố định.
103. Phương pháp lập Báo cáo lưu chuyển tiền tệ gián tiếp bắt đầu bằng:
A. Doanh thu thuần.
B. Lợi nhuận sau thuế.
C. Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động kinh doanh.
D. Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động đầu tư.
104. Điều gì xảy ra nếu một công ty mua lại cổ phiếu quỹ?
A. Lưu chuyển tiền vào từ hoạt động kinh doanh.
B. Lưu chuyển tiền ra từ hoạt động đầu tư.
C. Lưu chuyển tiền ra từ hoạt động tài chính.
D. Không ảnh hưởng đến Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
105. Một công ty mua một bằng sáng chế. Khoản này được thể hiện như thế nào trong Báo cáo lưu chuyển tiền tệ?
A. Lưu chuyển tiền ra từ hoạt động kinh doanh.
B. Lưu chuyển tiền ra từ hoạt động đầu tư.
C. Lưu chuyển tiền ra từ hoạt động tài chính.
D. Không được thể hiện trong Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
106. Khi một công ty phát hành trái phiếu, điều này sẽ ảnh hưởng đến Báo cáo lưu chuyển tiền tệ như thế nào?
A. Lưu chuyển tiền vào từ hoạt động kinh doanh.
B. Lưu chuyển tiền vào từ hoạt động đầu tư.
C. Lưu chuyển tiền vào từ hoạt động tài chính.
D. Không ảnh hưởng đến Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
107. Điều gì xảy ra nếu một công ty bỏ qua việc trình bày Báo cáo lưu chuyển tiền tệ?
A. Báo cáo tài chính của công ty sẽ đầy đủ hơn.
B. Người sử dụng báo cáo tài chính sẽ có cái nhìn toàn diện hơn về tình hình tài chính của công ty.
C. Người sử dụng báo cáo tài chính sẽ khó đánh giá khả năng thanh toán và khả năng tạo tiền của công ty.
D. Không có ảnh hưởng gì, vì Báo cáo lưu chuyển tiền tệ không quan trọng.
108. Sự thay đổi trong các khoản phải trả người bán ảnh hưởng đến Báo cáo lưu chuyển tiền tệ như thế nào theo phương pháp gián tiếp?
A. Tăng các khoản phải trả người bán được cộng vào lợi nhuận thuần.
B. Tăng các khoản phải trả người bán được trừ khỏi lợi nhuận thuần.
C. Giảm các khoản phải trả người bán không ảnh hưởng đến lợi nhuận thuần.
D. Thay đổi các khoản phải trả người bán được thể hiện trong hoạt động đầu tư.
109. Chỉ số nào sau đây KHÔNG thể được tính trực tiếp từ Báo cáo lưu chuyển tiền tệ?
A. Tỷ lệ dòng tiền hoạt động.
B. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
C. Khả năng thanh toán lãi vay bằng tiền.
D. Tỷ lệ tái đầu tư.
110. Mục đích chính của việc phân loại các hoạt động thành kinh doanh, đầu tư và tài chính trong Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?
A. Để đơn giản hóa việc lập báo cáo tài chính.
B. Để cung cấp thông tin hữu ích cho người sử dụng về các nguồn và cách sử dụng tiền của công ty.
C. Để tuân thủ các quy định của pháp luật.
D. Để so sánh với các công ty khác trong ngành.
111. Khoản mục nào sau đây KHÔNG được trình bày trong Báo cáo lưu chuyển tiền tệ?
A. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ.
B. Lợi nhuận giữ lại.
C. Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính.
D. Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái đến tiền và các khoản tương đương tiền.
112. Nếu một công ty sử dụng phương pháp trực tiếp để lập Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, thông tin về các khoản mục nào sau đây sẽ được yêu cầu?
A. Lợi nhuận sau thuế.
B. Khấu hao tài sản cố định.
C. Các khoản phải thu khách hàng.
D. Tiền thu từ bán hàng và tiền chi trả cho nhà cung cấp.
113. Trong phương pháp trực tiếp lập Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động kinh doanh được xác định bằng cách:
A. Điều chỉnh lợi nhuận sau thuế cho các khoản mục không bằng tiền.
B. Tổng hợp các dòng tiền vào và dòng tiền ra thực tế từ hoạt động kinh doanh.
C. Sử dụng số liệu từ Bảng cân đối kế toán.
D. Sử dụng số liệu từ Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
114. Khi nào thì một khoản mục được coi là ‘tiền’ trong Báo cáo lưu chuyển tiền tệ?
A. Khi nó là tiền mặt trong quỹ hoặc tiền gửi ngân hàng không kỳ hạn.
B. Khi nó là một khoản đầu tư ngắn hạn.
C. Khi nó là một khoản phải thu.
D. Khi nó là một khoản phải trả.
115. Sự thay đổi trong hàng tồn kho ảnh hưởng đến Báo cáo lưu chuyển tiền tệ như thế nào theo phương pháp gián tiếp?
A. Tăng hàng tồn kho được cộng vào lợi nhuận thuần.
B. Tăng hàng tồn kho được trừ khỏi lợi nhuận thuần.
C. Giảm hàng tồn kho không ảnh hưởng đến lợi nhuận thuần.
D. Thay đổi hàng tồn kho được thể hiện trong hoạt động đầu tư.
116. Khấu hao tài sản cố định được xử lý như thế nào trong Báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo phương pháp gián tiếp?
A. Được cộng vào lợi nhuận thuần.
B. Được trừ khỏi lợi nhuận thuần.
C. Không được thể hiện trong Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
D. Được thể hiện như một dòng tiền ra từ hoạt động đầu tư.
117. Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp được trình bày như thế nào trong Báo cáo lưu chuyển tiền tệ?
A. Luôn luôn là hoạt động kinh doanh.
B. Luôn luôn là hoạt động đầu tư.
C. Có thể là hoạt động kinh doanh hoặc hoạt động đầu tư tùy theo chính sách của công ty.
D. Không được trình bày trong Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
118. Trong Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, việc phân loại một khoản mục cụ thể có thể khác nhau giữa các công ty không?
A. Không, tất cả các công ty phải tuân thủ cùng một quy tắc phân loại.
B. Có, một số khoản mục có thể được phân loại khác nhau tùy thuộc vào bản chất của hoạt động kinh doanh và chính sách kế toán của công ty.
C. Chỉ có các công ty nhỏ mới được phép phân loại khác nhau.
D. Việc phân loại chỉ khác nhau giữa phương pháp trực tiếp và gián tiếp.
119. Một công ty nhận được cổ tức bằng tiền mặt từ một khoản đầu tư. Khoản này được thể hiện như thế nào trong Báo cáo lưu chuyển tiền tệ?
A. Lưu chuyển tiền vào từ hoạt động kinh doanh.
B. Lưu chuyển tiền vào từ hoạt động đầu tư.
C. Lưu chuyển tiền vào từ hoạt động tài chính.
D. Không được thể hiện trong Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
120. Đâu là mục tiêu chính của việc lập Báo cáo lưu chuyển tiền tệ?
A. Cung cấp thông tin về tình hình tài chính của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định.
B. Cung cấp thông tin về khả năng sinh lời của doanh nghiệp trong một giai đoạn.
C. Cung cấp thông tin về khả năng thanh toán nợ ngắn hạn của doanh nghiệp.
D. Cung cấp thông tin hữu ích cho người sử dụng về khả năng tạo ra tiền và các nhu cầu sử dụng tiền của doanh nghiệp.
121. Chi phí nào sau đây được coi là chi phí thời kỳ (period cost) thay vì chi phí sản phẩm (product cost)?
A. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
B. Chi phí nhân công trực tiếp
C. Chi phí quản lý doanh nghiệp
D. Chi phí sản xuất chung
122. Báo cáo tài chính nào cung cấp thông tin về tình hình tài chính của một công ty tại một thời điểm nhất định?
A. Báo cáo thu nhập
B. Bảng cân đối kế toán
C. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
D. Báo cáo vốn chủ sở hữu
123. Một công ty sử dụng hệ thống kiểm kê định kỳ. Giá vốn hàng bán được tính vào thời điểm nào?
A. Tại thời điểm bán hàng
B. Tại cuối kỳ kế toán
C. Tại thời điểm mua hàng
D. Hàng ngày
124. Báo cáo tài chính nào trình bày doanh thu, chi phí và lợi nhuận của một công ty trong một khoảng thời gian nhất định?
A. Bảng cân đối kế toán
B. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
C. Báo cáo vốn chủ sở hữu
D. Báo cáo thu nhập
125. Nguyên tắc phù hợp (matching principle) trong kế toán yêu cầu điều gì?
A. Doanh thu phải được ghi nhận khi nhận được tiền
B. Chi phí phải được ghi nhận trong cùng kỳ với doanh thu liên quan
C. Tất cả các tài sản phải được ghi nhận theo giá trị thị trường
D. Nợ phải trả phải được ghi nhận khi phát sinh
126. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được chấp nhận theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) để tính giá hàng tồn kho?
A. FIFO
B. LIFO
C. Bình quân gia quyền
D. Nhận diện đặc biệt
127. Điều gì xảy ra với phương trình kế toán (Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu) khi một công ty mua hàng hóa bằng tiền mặt?
A. Tài sản tăng, nợ phải trả tăng
B. Tài sản giảm, vốn chủ sở hữu tăng
C. Tổng tài sản không đổi
D. Nợ phải trả giảm, vốn chủ sở hữu tăng
128. Loại bút toán điều chỉnh nào được sử dụng để ghi nhận doanh thu đã kiếm được nhưng chưa nhận được tiền?
A. Doanh thu trả trước
B. Chi phí trả trước
C. Doanh thu dồn tích
D. Chi phí dồn tích
129. Khoản mục nào sau đây KHÔNG được coi là một phần của hàng tồn kho?
A. Nguyên vật liệu thô
B. Sản phẩm dở dang
C. Thành phẩm
D. Thiết bị văn phòng
130. Điều gì xảy ra với vốn chủ sở hữu nếu một công ty phát hành thêm cổ phiếu?
A. Vốn chủ sở hữu tăng
B. Vốn chủ sở hữu giảm
C. Vốn chủ sở hữu không đổi
D. Không thể xác định
131. Phương pháp khấu hao nào tính chi phí khấu hao bằng nhau cho mỗi năm sử dụng của tài sản?
A. Phương pháp số dư giảm dần
B. Phương pháp khấu hao theo sản lượng
C. Phương pháp đường thẳng
D. Phương pháp tổng số năm
132. Điều gì xảy ra với lợi nhuận ròng nếu giá vốn hàng bán tăng lên, trong khi các yếu tố khác không đổi?
A. Lợi nhuận ròng tăng
B. Lợi nhuận ròng giảm
C. Lợi nhuận ròng không đổi
D. Không thể xác định
133. Khi nào thì doanh thu được ghi nhận theo phương pháp hoàn thành công việc (percentage-of-completion method)?
A. Khi dự án hoàn thành
B. Khi nhận được tiền mặt
C. Trong suốt quá trình thực hiện dự án
D. Khi hợp đồng được ký kết
134. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để tính khấu hao cho tài sản vô hình?
A. Khấu hao
B. Phân bổ
C. Suy giảm
D. Kiểm tra giá trị
135. Khi nào một công ty nên ghi nhận một khoản dự phòng?
A. Khi có khả năng xảy ra một nghĩa vụ hiện tại và có thể ước tính đáng tin cậy giá trị của nghĩa vụ đó
B. Khi có khả năng xảy ra một nghĩa vụ trong tương lai
C. Khi có một nghĩa vụ chắc chắn, nhưng không thể ước tính giá trị
D. Khi có một nghĩa vụ có thể xảy ra, nhưng không chắc chắn
136. Chi phí nào sau đây KHÔNG được bao gồm trong giá trị hàng tồn kho?
A. Chi phí mua hàng
B. Chi phí vận chuyển
C. Chi phí lưu kho
D. Chi phí bán hàng
137. Loại tỷ số tài chính nào đo lường khả năng của một công ty trong việc thanh toán các khoản nợ ngắn hạn?
A. Tỷ số khả năng thanh toán
B. Tỷ số hoạt động
C. Tỷ số đòn bẩy
D. Tỷ số lợi nhuận
138. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là một phương pháp phổ biến để tính giá hàng tồn kho?
A. FIFO (Nhập trước, xuất trước)
B. LIFO (Nhập sau, xuất trước)
C. Bình quân gia quyền
D. HIFO (Giá cao nhất, xuất trước)
139. Một công ty có doanh thu thuần là 500.000 đô la và giá vốn hàng bán là 300.000 đô la. Lợi nhuận gộp của công ty là bao nhiêu?
A. 200.000 đô la
B. 300.000 đô la
C. 500.000 đô la
D. 800.000 đô la
140. Điều gì xảy ra với phương trình kế toán khi một công ty trả tiền thuê nhà bằng tiền mặt?
A. Tài sản tăng, nợ phải trả tăng
B. Tài sản giảm, vốn chủ sở hữu giảm
C. Tài sản giảm, vốn chủ sở hữu tăng
D. Tài sản tăng, nợ phải trả giảm
141. Hệ quả của việc đánh giá thấp hàng tồn kho cuối kỳ là gì?
A. Giá vốn hàng bán bị đánh giá thấp và lợi nhuận ròng bị đánh giá cao
B. Giá vốn hàng bán bị đánh giá cao và lợi nhuận ròng bị đánh giá thấp
C. Cả giá vốn hàng bán và lợi nhuận ròng đều bị đánh giá thấp
D. Cả giá vốn hàng bán và lợi nhuận ròng đều bị đánh giá cao
142. Phương pháp kế toán nào ghi nhận doanh thu khi hàng hóa được giao cho khách hàng, bất kể khi nào tiền được nhận?
A. Phương pháp tiền mặt
B. Phương pháp dồn tích
C. Phương pháp kết hợp
D. Phương pháp điều chỉnh
143. Công thức nào sau đây đúng để tính giá vốn hàng bán (COGS)?
A. COGS = Hàng tồn kho đầu kỳ + Mua hàng – Hàng tồn kho cuối kỳ
B. COGS = Hàng tồn kho đầu kỳ – Mua hàng + Hàng tồn kho cuối kỳ
C. COGS = Hàng tồn kho đầu kỳ + Mua hàng + Hàng tồn kho cuối kỳ
D. COGS = Mua hàng – Hàng tồn kho đầu kỳ – Hàng tồn kho cuối kỳ
144. Mục đích chính của việc lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?
A. Để báo cáo lợi nhuận ròng của một công ty
B. Để báo cáo tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của một công ty
C. Để báo cáo các dòng tiền vào và dòng tiền ra của một công ty
D. Để báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu của một công ty
145. Tài khoản nào sau đây là tài khoản điều chỉnh?
A. Tiền mặt
B. Các khoản phải thu
C. Khấu hao lũy kế
D. Doanh thu chưa thực hiện
146. Tài khoản nào sau đây được coi là tài sản lưu động?
A. Bất động sản, nhà xưởng và thiết bị
B. Đầu tư dài hạn
C. Tiền mặt
D. Bản quyền
147. Mục đích của việc lập bảng cân đối thử là gì?
A. Để đảm bảo rằng tổng nợ có bằng tổng có
B. Để chuẩn bị báo cáo thu nhập
C. Để chuẩn bị báo cáo lưu chuyển tiền tệ
D. Để chuẩn bị báo cáo vốn chủ sở hữu
148. Tài khoản nào sau đây KHÔNG được đóng vào cuối kỳ kế toán?
A. Doanh thu
B. Chi phí
C. Lợi nhuận giữ lại
D. Cổ tức
149. Khi nào một khoản phải trả được ghi nhận?
A. Khi hàng hóa hoặc dịch vụ được nhận và có nghĩa vụ thanh toán
B. Khi tiền mặt được trả
C. Khi đơn đặt hàng được đặt
D. Khi hóa đơn được nhận
150. Tài khoản nào sau đây là một tài khoản đối ứng?
A. Tiền mặt
B. Các khoản phải thu
C. Hàng tồn kho
D. Dự phòng phải thu khó đòi