1. Trong quản trị, ‘tầm nhìn’ (vision) có nghĩa là gì?
A. Mục tiêu ngắn hạn
B. Mô tả về tương lai mong muốn của tổ chức
C. Các hoạt động hàng ngày
D. Báo cáo tài chính
2. Mục tiêu nào sau đây là mục tiêu SMART?
A. Cải thiện sự hài lòng của khách hàng
B. Tăng doanh số bán hàng
C. Tăng sự hài lòng của khách hàng lên 15% trong vòng 6 tháng thông qua việc cải thiện thời gian phản hồi
D. Trở thành công ty tốt nhất
3. Điều gì không phải là một vai trò của nhà quản trị trong quá trình hoạch định?
A. Thiết lập mục tiêu
B. Xây dựng chiến lược
C. Thực hiện công việc hàng ngày
D. Đánh giá kết quả
4. Điều gì thể hiện một kế hoạch tốt?
A. Không cần điều chỉnh
B. Cứng nhắc và không thay đổi
C. Linh hoạt và có thể điều chỉnh
D. Chỉ tập trung vào mục tiêu ngắn hạn
5. Đâu không phải là một bước trong quy trình hoạch định?
A. Xác định mục tiêu
B. Phân tích môi trường
C. Tuyển dụng nhân viên
D. Đánh giá các lựa chọn
6. Chức năng nào của quản trị liên quan đến việc xác định mục tiêu và vạch ra các hành động để đạt được mục tiêu đó?
A. Kiểm soát
B. Lãnh đạo
C. Hoạch định
D. Tổ chức
7. Điều gì xảy ra khi một tổ chức không có kế hoạch rõ ràng?
A. Tăng hiệu quả hoạt động
B. Giảm rủi ro
C. Dễ dàng đạt được mục tiêu
D. Mục tiêu trở nên mơ hồ
8. Đâu là một ví dụ về mục tiêu tác nghiệp?
A. Tăng thị phần lên 20% trong 5 năm
B. Giảm chi phí sản xuất 10% trong quý tới
C. Mở rộng sang thị trường quốc tế
D. Trở thành công ty dẫn đầu ngành
9. Đâu là một hạn chế của việc hoạch định?
A. Tăng tính sáng tạo
B. Giảm rủi ro
C. Có thể tạo ra sự cứng nhắc
D. Đảm bảo thành công
10. Điều gì không phải là một yếu tố của môi trường bên ngoài cần xem xét trong quá trình hoạch định?
A. Văn hóa tổ chức
B. Kinh tế
C. Chính trị
D. Công nghệ
11. Đâu là một thách thức trong quá trình hoạch định trong môi trường kinh doanh toàn cầu?
A. Sự ổn định của thị trường
B. Sự đồng nhất về văn hóa
C. Sự khác biệt về văn hóa và pháp lý
D. Sự dễ dàng trong việc thu thập thông tin
12. Trong quá trình hoạch định, điều gì xảy ra sau khi xây dựng các phương án?
A. Xác định mục tiêu
B. Phân tích môi trường
C. Đánh giá và lựa chọn phương án
D. Thực hiện kế hoạch
13. Tại sao việc có sự tham gia của nhân viên vào quá trình hoạch định lại quan trọng?
A. Giảm trách nhiệm của nhà quản trị
B. Tăng sự cam kết và động lực của nhân viên
C. Giảm thời gian hoạch định
D. Đảm bảo kế hoạch hoàn hảo
14. Tại sao việc đánh giá môi trường bên ngoài lại quan trọng trong quá trình hoạch định?
A. Để xác định điểm mạnh của tổ chức
B. Để xác định điểm yếu của tổ chức
C. Để nhận diện cơ hội và thách thức
D. Để giảm chi phí hoạt động
15. Đâu là một ví dụ về kế hoạch thường trực (standing plan)?
A. Chiến dịch quảng cáo
B. Quy trình xử lý khiếu nại của khách hàng
C. Dự án xây dựng nhà máy mới
D. Sự kiện ra mắt sản phẩm
16. Mục tiêu SMART là gì?
A. Đơn giản, có thể đo lường, có thể đạt được, thực tế, có thời hạn
B. Cụ thể, có thể đo lường, có thể đạt được, thực tế, có thời hạn
C. Cụ thể, khó khăn, có thể đạt được, thực tế, có thời hạn
D. Đơn giản, khó khăn, có thể đạt được, thực tế, không có thời hạn
17. Loại kế hoạch nào có phạm vi rộng và tập trung vào mục tiêu dài hạn của tổ chức?
A. Kế hoạch chiến lược
B. Kế hoạch tác nghiệp
C. Kế hoạch dự phòng
D. Kế hoạch ngắn hạn
18. Kế hoạch đơn dụng (single-use plan) được sử dụng cho mục đích gì?
A. Các hoạt động lặp đi lặp lại
B. Đối phó với các tình huống khẩn cấp
C. Các hoạt động không lặp lại
D. Đảm bảo tính liên tục của hoạt động
19. Trong quá trình hoạch định, điều gì xảy ra sau khi xác định mục tiêu?
A. Đánh giá kết quả
B. Phân tích môi trường
C. Xây dựng các phương án
D. Thực hiện kế hoạch
20. Đâu là một ví dụ về mục tiêu dài hạn?
A. Tăng doanh số bán hàng trong tháng tới
B. Giảm chi phí sản xuất trong quý tới
C. Mở rộng thị trường sang khu vực mới trong 5 năm
D. Tuyển dụng thêm nhân viên trong tuần tới
21. Loại kế hoạch nào thường được sử dụng để đối phó với các tình huống bất ngờ hoặc không lường trước được?
A. Kế hoạch tác nghiệp
B. Kế hoạch chiến lược
C. Kế hoạch dự phòng
D. Kế hoạch dài hạn
22. Tại sao việc có nhiều lựa chọn trong quá trình hoạch định lại quan trọng?
A. Giảm chi phí
B. Tăng tính linh hoạt
C. Đảm bảo thành công
D. Giảm thời gian
23. Đâu là một lợi ích của việc hoạch định?
A. Giảm sự thay đổi trong tổ chức
B. Giảm sự linh hoạt của tổ chức
C. Tập trung sự chú ý vào mục tiêu
D. Đảm bảo thành công
24. Khi nào nên xem xét lại kế hoạch?
A. Chỉ khi kế hoạch thất bại
B. Định kỳ và khi có thay đổi quan trọng
C. Không bao giờ
D. Chỉ khi có yêu cầu từ cấp trên
25. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng kế hoạch dự phòng?
A. Giảm chi phí hoạch định
B. Tăng sự chắc chắn
C. Tăng khả năng ứng phó với rủi ro
D. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro
26. Điều gì không phải là một lý do khiến kế hoạch thất bại?
A. Môi trường thay đổi
B. Kế hoạch được thực hiện tốt
C. Thiếu nguồn lực
D. Truyền đạt kém
27. Phương pháp nào giúp nhà quản trị xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của tổ chức?
A. Phân tích PEST
B. Phân tích SWOT
C. Phân tích 5 lực lượng cạnh tranh
D. Phân tích chi phí-lợi ích
28. Tại sao việc truyền đạt kế hoạch cho nhân viên lại quan trọng?
A. Để nhân viên tự thực hiện
B. Để nhân viên hiểu rõ mục tiêu và vai trò của họ
C. Để giảm sự tham gia của nhân viên
D. Để tăng áp lực cho nhân viên
29. Quá trình đánh giá và so sánh hiệu suất thực tế với các mục tiêu đã đặt ra được gọi là gì?
A. Hoạch định
B. Kiểm soát
C. Tổ chức
D. Lãnh đạo
30. Loại mục tiêu nào được thiết lập bởi các nhà quản lý cấp cao và tập trung vào hiệu suất tổng thể của tổ chức?
A. Mục tiêu tác nghiệp
B. Mục tiêu chiến lược
C. Mục tiêu cá nhân
D. Mục tiêu nhóm
31. Mô hình SWOT được sử dụng để phân tích yếu tố nào?
A. Tài chính, nhân sự, marketing, sản xuất.
B. Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức.
C. Chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ.
D. Khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp, sản phẩm thay thế.
32. Phương pháp nào sau đây giúp nhà quản trị đánh giá và so sánh hiệu quả của các dự án đầu tư khác nhau?
A. Phân tích PESTEL.
B. Phân tích SWOT.
C. Phân tích chi phí – lợi ích.
D. Phân tích 5 lực lượng cạnh tranh của Porter.
33. Quản trị rủi ro bao gồm việc nào?
A. Loại bỏ hoàn toàn mọi rủi ro.
B. Chấp nhận mọi rủi ro để đạt được lợi nhuận cao nhất.
C. Xác định, đánh giá và giảm thiểu rủi ro.
D. Chuyển hết rủi ro cho bên thứ ba.
34. Đâu là một ví dụ về mục tiêu chiến lược của một công ty?
A. Tăng doanh số bán hàng lên 10% trong quý tới.
B. Trở thành công ty dẫn đầu thị trường trong vòng 5 năm.
C. Giảm chi phí sản xuất xuống 5%.
D. Cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
35. Loại kế hoạch nào thường có thời gian thực hiện dài nhất?
A. Kế hoạch tác nghiệp.
B. Kế hoạch chiến thuật.
C. Kế hoạch chiến lược.
D. Kế hoạch ngắn hạn.
36. Đâu là một ví dụ về mục tiêu tác nghiệp?
A. Tăng thị phần lên 20% trong 3 năm.
B. Cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
C. Giảm thời gian xử lý đơn hàng xuống 24 giờ.
D. Trở thành công ty hàng đầu trong ngành.
37. Đâu là một ví dụ về kỹ năng kỹ thuật quan trọng đối với nhà quản trị cấp trung?
A. Xây dựng tầm nhìn chiến lược.
B. Quản lý ngân sách.
C. Phân tích dữ liệu.
D. Đàm phán hợp đồng.
38. Đâu là một ví dụ về kỹ năng nhân sự quan trọng đối với nhà quản trị?
A. Phân tích tài chính.
B. Giải quyết xung đột.
C. Lập trình máy tính.
D. Thiết kế sản phẩm.
39. Cái gì KHÔNG phải là một phong cách lãnh đạo?
A. Lãnh đạo chuyển đổi.
B. Lãnh đạo phục vụ.
C. Lãnh đạo độc đoán.
D. Lãnh đạo tài chính.
40. Cái gì KHÔNG phải là một đặc điểm của một nhà quản trị giỏi?
A. Khả năng giao tiếp hiệu quả.
B. Khả năng ra quyết định nhanh chóng.
C. Khả năng ủy quyền công việc.
D. Khả năng làm việc độc lập hoàn toàn.
41. Đâu là một ví dụ về kỹ năng tư duy chiến lược quan trọng đối với nhà quản trị cấp cao?
A. Quản lý thời gian.
B. Giải quyết vấn đề.
C. Dự báo xu hướng thị trường.
D. Viết báo cáo.
42. Quá trình đánh giá hiệu quả hoạt động và so sánh với các tiêu chuẩn đã đặt ra được gọi là gì?
A. Lập kế hoạch.
B. Tổ chức.
C. Kiểm soát.
D. Lãnh đạo.
43. Cái gì KHÔNG phải là một yếu tố của môi trường vĩ mô?
A. Tỷ lệ lạm phát.
B. Chính sách thuế.
C. Văn hóa tiêu dùng.
D. Nhà cung cấp.
44. Điều gì là quan trọng nhất khi thiết lập mục tiêu?
A. Mục tiêu phải dễ dàng đạt được.
B. Mục tiêu phải mơ hồ để dễ điều chỉnh.
C. Mục tiêu phải SMART (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound).
D. Mục tiêu phải do cấp trên áp đặt.
45. Công cụ nào được sử dụng để theo dõi tiến độ dự án và xác định các hoạt động quan trọng?
A. Bảng cân đối kế toán.
B. Sơ đồ Gantt.
C. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
D. Phân tích SWOT.
46. Đâu là chức năng cơ bản của quản trị?
A. Kiểm soát và đánh giá.
B. Lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát.
C. Tuyển dụng và đào tạo.
D. Marketing và bán hàng.
47. Quá trình ra quyết định bắt đầu bằng việc nào?
A. Đánh giá các lựa chọn.
B. Xác định vấn đề.
C. Phát triển các lựa chọn.
D. Thực hiện quyết định.
48. Phong cách lãnh đạo nào khuyến khích sự tham gia của nhân viên vào quá trình ra quyết định?
A. Độc đoán.
B. Quan liêu.
C. Dân chủ.
D. Tự do.
49. Phong cách lãnh đạo nào phù hợp nhất trong tình huống khẩn cấp, cần ra quyết định nhanh chóng?
A. Dân chủ.
B. Tự do.
C. Độc đoán.
D. Tham gia.
50. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc môi trường bên ngoài của doanh nghiệp?
A. Đối thủ cạnh tranh.
B. Văn hóa xã hội.
C. Cơ cấu tổ chức.
D. Khách hàng.
51. Chức năng nào của quản trị liên quan đến việc phân công công việc và trách nhiệm cho các cá nhân hoặc nhóm?
A. Lập kế hoạch.
B. Tổ chức.
C. Lãnh đạo.
D. Kiểm soát.
52. Đâu KHÔNG phải là một bước trong quy trình kiểm soát?
A. Thiết lập tiêu chuẩn.
B. Đo lường hiệu suất.
C. So sánh với tiêu chuẩn.
D. Tuyển dụng nhân viên.
53. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc ra quyết định một cách độc đoán và ít tham khảo ý kiến của nhân viên?
A. Dân chủ.
B. Tự do.
C. Độc đoán.
D. Tham gia.
54. Loại cấu trúc tổ chức nào cho phép nhân viên làm việc trên nhiều dự án khác nhau cùng một lúc?
A. Cấu trúc chức năng.
B. Cấu trúc ma trận.
C. Cấu trúc theo nhóm.
D. Cấu trúc đơn giản.
55. Loại cấu trúc tổ chức nào phù hợp nhất cho một công ty hoạt động trong một môi trường ổn định và ít thay đổi?
A. Cấu trúc ma trận.
B. Cấu trúc chức năng.
C. Cấu trúc theo nhóm.
D. Cấu trúc mạng lưới.
56. Loại cấu trúc tổ chức nào phù hợp nhất cho một công ty đa quốc gia hoạt động trong nhiều thị trường khác nhau?
A. Cấu trúc chức năng.
B. Cấu trúc ma trận.
C. Cấu trúc bộ phận.
D. Cấu trúc đơn giản.
57. Đâu là một ví dụ về kỹ năng giao tiếp quan trọng đối với nhà quản trị?
A. Lập trình máy tính.
B. Thiết kế đồ họa.
C. Lắng nghe tích cực.
D. Sửa chữa máy móc.
58. Chức năng nào của quản trị đảm bảo rằng các hoạt động được thực hiện theo kế hoạch?
A. Lập kế hoạch.
B. Tổ chức.
C. Lãnh đạo.
D. Kiểm soát.
59. Phương pháp nào được sử dụng để xác định và phân tích các bên liên quan của một dự án hoặc tổ chức?
A. Phân tích SWOT.
B. Phân tích PESTEL.
C. Phân tích các bên liên quan.
D. Phân tích chuỗi giá trị.
60. Phương pháp quản lý nào tập trung vào việc cải tiến liên tục các quy trình và sản phẩm?
A. Quản lý theo mục tiêu (MBO).
B. Quản lý chất lượng toàn diện (TQM).
C. Quản lý theo tình huống.
D. Quản lý khoa học.
61. Đâu là một lợi ích của việc ủy quyền?
A. Giảm bớt khối lượng công việc cho nhà quản lý.
B. Phát triển kỹ năng cho nhân viên.
C. Tăng tính linh hoạt trong công việc.
D. Tất cả các đáp án trên.
62. Cấu trúc tổ chức nào kết hợp các yếu tố của cấu trúc chức năng và cấu trúc bộ phận?
A. Cấu trúc đơn giản.
B. Cấu trúc ma trận.
C. Cấu trúc mạng lưới.
D. Cấu trúc ảo.
63. Một công ty quyết định mở rộng hoạt động sang một thị trường mới ở nước ngoài. Đây là một ví dụ về?
A. Chiến lược chức năng.
B. Chiến lược cấp công ty.
C. Chiến lược cạnh tranh.
D. Chiến lược hoạt động.
64. Phong cách lãnh đạo nào phù hợp nhất trong tình huống khẩn cấp hoặc khi cần đưa ra quyết định nhanh chóng?
A. Dân chủ.
B. Ủy quyền.
C. Độc đoán.
D. Tự do.
65. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào không thuộc về môi trường bên ngoài của doanh nghiệp?
A. Đối thủ cạnh tranh.
B. Khách hàng.
C. Văn hóa doanh nghiệp.
D. Nhà cung cấp.
66. Điều gì là quan trọng nhất trong quản trị nguồn nhân lực?
A. Tuyển dụng nhân viên.
B. Đào tạo và phát triển nhân viên.
C. Đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên.
D. Thu hút, phát triển và duy trì lực lượng lao động có năng lực.
67. Hệ thống kiểm soát nào tập trung vào việc ngăn chặn các vấn đề trước khi chúng xảy ra?
A. Kiểm soát phản hồi.
B. Kiểm soát đồng thời.
C. Kiểm soát phòng ngừa.
D. Kiểm soát tài chính.
68. Trong mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Porter, yếu tố nào đề cập đến khả năng khách hàng gây áp lực lên giá cả?
A. Nguy cơ từ các đối thủ tiềm ẩn.
B. Quyền lực thương lượng của nhà cung cấp.
C. Quyền lực thương lượng của khách hàng.
D. Mối đe dọa từ các sản phẩm hoặc dịch vụ thay thế.
69. Đâu là một ví dụ về kiểm soát đồng thời?
A. Kiểm tra chất lượng sản phẩm sau khi sản xuất.
B. Dự báo doanh số bán hàng trong tương lai.
C. Giám sát tiến độ công việc của nhân viên trong thời gian thực.
D. Đánh giá hiệu suất của nhân viên vào cuối năm.
70. Trong các phong cách lãnh đạo, phong cách nào mà nhà lãnh đạo ít can thiệp nhất vào công việc của nhân viên?
A. Dân chủ.
B. Độc đoán.
C. Tự do.
D. Quan liêu.
71. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp xác định và đánh giá các rủi ro tiềm ẩn?
A. Phân tích SWOT.
B. Phân tích PESTEL.
C. Quản lý rủi ro.
D. Hoạch định chiến lược.
72. Đâu là một thách thức lớn đối với các nhà quản lý trong môi trường kinh doanh toàn cầu?
A. Sự khác biệt về văn hóa.
B. Rào cản thương mại.
C. Biến động tỷ giá hối đoái.
D. Tất cả các đáp án trên.
73. Điều gì là quan trọng nhất trong việc xây dựng một đội nhóm hiệu quả?
A. Có một nhà lãnh đạo mạnh mẽ.
B. Các thành viên có kỹ năng tương tự nhau.
C. Các thành viên có mục tiêu chung và làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu đó.
D. Các thành viên được trả lương cao.
74. Loại cấu trúc tổ chức nào phù hợp nhất cho một công ty hoạt động trong nhiều lĩnh vực kinh doanh khác nhau?
A. Cấu trúc chức năng.
B. Cấu trúc ma trận.
C. Cấu trúc theo địa lý.
D. Cấu trúc bộ phận.
75. Một nhà quản lý sử dụng quyền lực của mình để ra quyết định và hướng dẫn nhân viên mà không tham khảo ý kiến của họ. Đây là phong cách lãnh đạo nào?
A. Dân chủ.
B. Ủy quyền.
C. Độc đoán.
D. Tự do.
76. Đâu là một ví dụ về mục tiêu chiến lược?
A. Tăng doanh số bán hàng lên 10% trong quý tới.
B. Giảm chi phí sản xuất xuống 5% trong năm nay.
C. Trở thành công ty dẫn đầu thị trường trong vòng 5 năm.
D. Tuyển dụng thêm 10 nhân viên bán hàng trong tháng tới.
77. Đâu là chức năng cơ bản của quản trị?
A. Kiểm soát và điều hành.
B. Lãnh đạo và tạo động lực.
C. Hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát.
D. Tuyển dụng và đào tạo.
78. Phương pháp kiểm soát nào liên quan đến việc so sánh hiệu suất thực tế với các tiêu chuẩn đã đặt ra?
A. Kiểm soát tài chính.
B. Kiểm soát chất lượng.
C. Kiểm soát hiệu suất.
D. Kiểm soát nguồn nhân lực.
79. Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của môi trường vĩ mô?
A. Kinh tế.
B. Chính trị.
C. Công nghệ.
D. Đối thủ cạnh tranh.
80. Mục đích chính của việc tổ chức là gì?
A. Xây dựng chiến lược kinh doanh.
B. Phân bổ nguồn lực và trách nhiệm để đạt được mục tiêu.
C. Tuyển dụng và đào tạo nhân viên.
D. Kiểm soát hiệu suất làm việc.
81. Công cụ nào thường được sử dụng để phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của một tổ chức?
A. PESTEL.
B. SWOT.
C. 5 forces của Porter.
D. Balanced Scorecard.
82. Cấu trúc tổ chức nào cho phép nhân viên báo cáo cho nhiều hơn một người quản lý?
A. Cấu trúc chức năng.
B. Cấu trúc bộ phận.
C. Cấu trúc ma trận.
D. Cấu trúc theo địa lý.
83. Mục tiêu SMART là gì?
A. Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound.
B. Strategic, Measurable, Aggressive, Realistic, Tangible.
C. Simple, Meaningful, Actionable, Realistic, Trackable.
D. Significant, Motivational, Attainable, Rewarding, Timely.
84. Đâu là một ví dụ về chiến lược khác biệt hóa?
A. Cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ với giá thấp nhất trên thị trường.
B. Tập trung vào một phân khúc thị trường cụ thể.
C. Tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ độc đáo và khác biệt so với đối thủ cạnh tranh.
D. Cải thiện hiệu quả hoạt động để giảm chi phí.
85. Trong quá trình hoạch định, bước nào sau đây liên quan đến việc xác định các lựa chọn khác nhau để đạt được mục tiêu?
A. Xác định mục tiêu.
B. Đánh giá các lựa chọn.
C. Phát triển các lựa chọn.
D. Lựa chọn một lựa chọn.
86. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc trao quyền cho nhân viên và khuyến khích sự tham gia của họ vào quá trình ra quyết định?
A. Độc đoán.
B. Dân chủ.
C. Quan liêu.
D. Tự do.
87. Nhà quản trị cần có những kỹ năng nào?
A. Kỹ năng chuyên môn, kỹ năng nhân sự và kỹ năng tư duy.
B. Kỹ năng giao tiếp, kỹ năng đàm phán và kỹ năng giải quyết vấn đề.
C. Kỹ năng quản lý thời gian, kỹ năng làm việc nhóm và kỹ năng lãnh đạo.
D. Tất cả các đáp án trên.
88. Quá trình truyền đạt thông tin và hiểu biết giữa các cá nhân hoặc nhóm được gọi là gì?
A. Lãnh đạo.
B. Truyền thông.
C. Hoạch định.
D. Kiểm soát.
89. Loại kiểm soát nào được thực hiện sau khi hoạt động đã hoàn thành?
A. Kiểm soát đầu vào.
B. Kiểm soát đồng thời.
C. Kiểm soát đầu ra.
D. Kiểm soát phản hồi.
90. Trong các bước của quy trình kiểm soát, bước nào sau đây diễn ra đầu tiên?
A. Đo lường hiệu suất.
B. So sánh hiệu suất với tiêu chuẩn.
C. Thiết lập tiêu chuẩn.
D. Thực hiện hành động khắc phục.
91. Trong quản trị chất lượng toàn diện (TQM), ai chịu trách nhiệm về chất lượng?
A. Bộ phận kiểm soát chất lượng.
B. Ban quản lý cấp cao.
C. Tất cả nhân viên trong tổ chức.
D. Các nhà cung cấp.
92. Trong quản trị dự án, sơ đồ Gantt thường được sử dụng để làm gì?
A. Xác định đường găng.
B. Phân bổ nguồn lực.
C. Theo dõi tiến độ thực hiện công việc.
D. Quản lý rủi ro.
93. Theo thuyết kỳ vọng của Vroom, động lực làm việc của nhân viên phụ thuộc vào yếu tố nào?
A. Mức độ hài lòng với công việc.
B. Kỳ vọng về phần thưởng, tính hấp dẫn của phần thưởng và mối liên hệ giữa nỗ lực và kết quả.
C. Mức độ an toàn trong công việc.
D. Mối quan hệ tốt với đồng nghiệp.
94. Theo Maslow, nhu cầu nào sau đây thuộc bậc cao nhất trong tháp nhu cầu?
A. Nhu cầu sinh lý.
B. Nhu cầu an toàn.
C. Nhu cầu xã hội.
D. Nhu cầu tự thể hiện.
95. Phương pháp Delphi thường được sử dụng để làm gì trong quá trình ra quyết định?
A. Xác định vấn đề cần giải quyết.
B. Thu thập ý kiến chuyên gia một cách ẩn danh.
C. Phân tích dữ liệu định lượng.
D. Đánh giá rủi ro của các lựa chọn.
96. Điều gì là mục tiêu chính của việc kiểm soát trong quản trị?
A. Tìm kiếm lỗi và trừng phạt nhân viên.
B. Đảm bảo hoạt động được thực hiện theo kế hoạch và đạt được mục tiêu.
C. Giảm chi phí hoạt động.
D. Tăng cường quyền lực của nhà quản lý.
97. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc lập kế hoạch trong quản trị?
A. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro.
B. Đảm bảo thành công tuyệt đối.
C. Cung cấp một lộ trình rõ ràng để đạt được mục tiêu.
D. Giảm thiểu sự cần thiết của việc kiểm soát.
98. Trong quản trị rủi ro, giai đoạn nào quan trọng nhất để đảm bảo giảm thiểu tác động tiêu cực?
A. Xác định rủi ro.
B. Đánh giá rủi ro.
C. Ứng phó rủi ro.
D. Giám sát và đánh giá.
99. Trong mô hình SWOT, yếu tố nào sau đây thể hiện những hạn chế bên trong của tổ chức?
A. Strengths (Điểm mạnh).
B. Weaknesses (Điểm yếu).
C. Opportunities (Cơ hội).
D. Threats (Thách thức).
100. Phương pháp brainstorming thường được sử dụng để làm gì?
A. Đánh giá hiệu quả của các giải pháp.
B. Tạo ra nhiều ý tưởng sáng tạo trong một nhóm.
C. Phân tích dữ liệu thống kê.
D. Giải quyết xung đột giữa các thành viên.
101. Theo Porter, chiến lược cạnh tranh nào tập trung vào việc cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ độc đáo mà khách hàng sẵn sàng trả giá cao hơn?
A. Chi phí thấp.
B. Khác biệt hóa.
C. Tập trung vào chi phí.
D. Tập trung vào khác biệt hóa.
102. Đâu là một trong những vai trò chính của nhà quản trị trong việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp?
A. Áp đặt các giá trị cá nhân của mình lên nhân viên.
B. Xây dựng và duy trì các giá trị và chuẩn mực chung.
C. Tránh can thiệp vào các mối quan hệ cá nhân của nhân viên.
D. Tập trung vào việc kiểm soát hành vi của nhân viên.
103. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc xây dựng một chiến lược quản trị nguồn nhân lực hiệu quả?
A. Sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật lao động.
B. Sự phù hợp với văn hóa doanh nghiệp và mục tiêu chiến lược của tổ chức.
C. Việc sử dụng các công cụ đánh giá hiệu suất hiện đại nhất.
D. Khả năng thu hút và giữ chân nhân tài hàng đầu trên thị trường.
104. Loại hình cơ cấu tổ chức nào phù hợp nhất cho một công ty đa quốc gia hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau?
A. Cơ cấu trực tuyến.
B. Cơ cấu chức năng.
C. Cơ cấu ma trận.
D. Cơ cấu đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU).
105. Điều gì là quan trọng nhất khi ủy quyền công việc cho nhân viên?
A. Ủy quyền những công việc dễ nhất.
B. Cung cấp đủ nguồn lực và quyền hạn để hoàn thành công việc.
C. Không bao giờ kiểm tra tiến độ công việc.
D. Chỉ ủy quyền cho những nhân viên có kinh nghiệm lâu năm.
106. Phong cách lãnh đạo nào khuyến khích sự tham gia của nhân viên vào quá trình ra quyết định?
A. Độc đoán.
B. Ủy quyền.
C. Dân chủ.
D. Quan liêu.
107. Khi đánh giá hiệu quả hoạt động của một doanh nghiệp, chỉ số ROI (Return on Investment) dùng để đo lường điều gì?
A. Khả năng thanh toán nợ ngắn hạn.
B. Khả năng sinh lời từ vốn đầu tư.
C. Hiệu quả sử dụng tài sản cố định.
D. Mức độ hài lòng của khách hàng.
108. Theo thuyết hai yếu tố của Herzberg, yếu tố nào sau đây được coi là yếu tố duy trì (hygiene factor)?
A. Sự thành đạt.
B. Sự công nhận.
C. Điều kiện làm việc.
D. Trách nhiệm.
109. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với các nhà quản trị trong môi trường kinh doanh toàn cầu?
A. Sự thiếu hụt thông tin.
B. Sự khác biệt về văn hóa và pháp lý.
C. Sự ổn định của thị trường.
D. Sự đồng nhất về nhu cầu của khách hàng.
110. Trong quản trị nguồn nhân lực, hoạt động nào sau đây liên quan đến việc đảm bảo rằng nhân viên có đủ kỹ năng và kiến thức để thực hiện công việc?
A. Tuyển dụng.
B. Đánh giá hiệu suất.
C. Đào tạo và phát triển.
D. Quản lý lương thưởng.
111. Điều gì phân biệt giữa quản lý và lãnh đạo?
A. Quản lý tập trung vào việc duy trì trật tự, trong khi lãnh đạo tập trung vào việc tạo ra sự thay đổi.
B. Quản lý liên quan đến việc lập kế hoạch, trong khi lãnh đạo liên quan đến việc tổ chức.
C. Quản lý chỉ áp dụng cho các tổ chức lớn, trong khi lãnh đạo áp dụng cho mọi quy mô.
D. Quản lý là một chức danh chính thức, trong khi lãnh đạo là một phẩm chất cá nhân.
112. Trong quản trị thay đổi, điều gì quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công?
A. Áp đặt thay đổi từ trên xuống.
B. Truyền đạt rõ ràng lý do và lợi ích của thay đổi.
C. Bỏ qua sự phản kháng của nhân viên.
D. Thực hiện thay đổi một cách nhanh chóng và đột ngột.
113. Trong quản trị rủi ro dự án, loại rủi ro nào phát sinh từ các yếu tố bên ngoài dự án, như thay đổi quy định của chính phủ hoặc biến động thị trường?
A. Rủi ro kỹ thuật.
B. Rủi ro quản lý.
C. Rủi ro bên ngoài.
D. Rủi ro tài chính.
114. Trong quản trị marketing, phân khúc thị trường là gì?
A. Việc lựa chọn thị trường mục tiêu.
B. Việc chia thị trường thành các nhóm khách hàng có đặc điểm chung.
C. Việc định vị sản phẩm trên thị trường.
D. Việc quảng bá sản phẩm đến khách hàng.
115. Theo lý thuyết Z của Ouchi, yếu tố nào được nhấn mạnh để tăng năng suất và sự gắn kết của nhân viên?
A. Sự kiểm soát chặt chẽ từ quản lý.
B. Sự chuyên môn hóa cao độ trong công việc.
C. Sự tham gia và trao quyền cho nhân viên.
D. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhân viên.
116. Trong giao tiếp, điều gì quan trọng nhất để đảm bảo thông điệp được hiểu đúng?
A. Sử dụng ngôn ngữ chuyên môn phức tạp.
B. Truyền đạt thông điệp một cách rõ ràng và ngắn gọn.
C. Nói nhanh và liên tục.
D. Chỉ sử dụng giao tiếp bằng văn bản.
117. Theo Henry Mintzberg, vai trò nào sau đây thuộc nhóm vai trò quan hệ con người của nhà quản trị?
A. Người đại diện.
B. Nhà lãnh đạo.
C. Người thu thập thông tin.
D. Người phổ biến thông tin.
118. Phong cách lãnh đạo nào phù hợp nhất trong tình huống khẩn cấp, đòi hỏi quyết định nhanh chóng?
A. Dân chủ.
B. Ủy quyền.
C. Độc đoán.
D. Tham gia.
119. Trong quản trị chuỗi cung ứng, điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo hiệu quả?
A. Giảm thiểu số lượng nhà cung cấp.
B. Tối đa hóa chi phí vận chuyển.
C. Sự phối hợp và hợp tác giữa các thành viên trong chuỗi.
D. Tăng cường kiểm soát đối với các nhà cung cấp.
120. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc sử dụng ngân sách trong quản trị?
A. Loại bỏ hoàn toàn chi phí phát sinh.
B. Cung cấp một kế hoạch tài chính để kiểm soát chi tiêu.
C. Đảm bảo lợi nhuận tối đa.
D. Tăng cường sự linh hoạt trong quản lý tài chính.
121. Điều gì KHÔNG phải là một phương pháp để cải thiện hiệu quả giao tiếp trong tổ chức?
A. Sử dụng nhiều kênh giao tiếp khác nhau
B. Lắng nghe tích cực
C. Sử dụng biệt ngữ chuyên môn khó hiểu
D. Cung cấp phản hồi thường xuyên
122. Loại quyền lực nào xuất phát từ vị trí chính thức của một người trong tổ chức?
A. Quyền lực chuyên môn
B. Quyền lực tham chiếu
C. Quyền lực cưỡng bức
D. Quyền lực hợp pháp
123. Đâu là một ưu điểm của việc sử dụng cấu trúc tổ chức theo chức năng?
A. Linh hoạt trong việc thích ứng với thay đổi
B. Chuyên môn hóa cao và hiệu quả hoạt động
C. Dễ dàng phối hợp giữa các bộ phận
D. Tăng cường sự sáng tạo và đổi mới
124. Loại kế hoạch nào tập trung vào các hoạt động hàng ngày và ngắn hạn của tổ chức?
A. Kế hoạch chiến lược
B. Kế hoạch tác nghiệp
C. Kế hoạch dài hạn
D. Kế hoạch tổng thể
125. Trong quản trị, điều gì được hiểu là ‘chain of command’ (chuỗi mệnh lệnh)?
A. Quy trình sản xuất sản phẩm
B. Hệ thống phân cấp quyền lực trong tổ chức
C. Các kênh giao tiếp chính thức
D. Các quy tắc và quy định của công ty
126. Cơ cấu tổ chức nào phù hợp nhất cho một công ty khởi nghiệp nhỏ với một vài nhân viên?
A. Cấu trúc chức năng
B. Cấu trúc ma trận
C. Cấu trúc đơn giản
D. Cấu trúc bộ phận
127. Trong quản trị, ‘delegation’ (ủy quyền) có nghĩa là gì?
A. Việc sa thải nhân viên không đủ năng lực
B. Việc chuyển giao quyền hạn và trách nhiệm cho người khác
C. Việc tập trung quyền lực vào một người duy nhất
D. Việc trì hoãn các quyết định quan trọng
128. Trong quản trị, ‘span of control’ (tầm quản lý) rộng có nghĩa là gì?
A. Một nhà quản lý giám sát một số lượng nhỏ nhân viên
B. Một nhà quản lý giám sát một số lượng lớn nhân viên
C. Một nhà quản lý có quyền lực tuyệt đối
D. Một nhà quản lý không có quyền lực
129. Phong cách lãnh đạo nào khuyến khích sự tham gia của nhân viên trong quá trình ra quyết định?
A. Phong cách độc đoán
B. Phong cách tự do
C. Phong cách dân chủ
D. Phong cách chuyên quyền
130. Phương pháp kiểm soát nào tập trung vào việc ngăn chặn các vấn đề xảy ra trước khi chúng thực sự phát sinh?
A. Kiểm soát phản hồi
B. Kiểm soát đồng thời
C. Kiểm soát dự phòng
D. Kiểm soát tài chính
131. Loại kiểm soát nào được thực hiện trong quá trình hoạt động để đảm bảo rằng các hoạt động đang diễn ra theo kế hoạch?
A. Kiểm soát phản hồi
B. Kiểm soát trước
C. Kiểm soát đồng thời
D. Kiểm soát sau
132. Đâu là một ví dụ về kiểm soát phản hồi?
A. Đào tạo nhân viên trước khi họ bắt đầu công việc
B. Kiểm tra chất lượng sản phẩm trong quá trình sản xuất
C. Đánh giá hiệu suất của nhân viên sau khi hoàn thành dự án
D. Thiết lập các tiêu chuẩn về an toàn lao động
133. Loại cấu trúc tổ chức nào thường được sử dụng trong các công ty lớn, đa quốc gia, với các bộ phận hoạt động độc lập theo khu vực địa lý hoặc dòng sản phẩm?
A. Cấu trúc chức năng
B. Cấu trúc ma trận
C. Cấu trúc theo nhóm
D. Cấu trúc bộ phận
134. Loại quyền lực nào xuất phát từ kiến thức hoặc kỹ năng chuyên môn của một người?
A. Quyền lực cưỡng bức
B. Quyền lực hợp pháp
C. Quyền lực chuyên môn
D. Quyền lực tham chiếu
135. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của quá trình giao tiếp?
A. Người gửi
B. Thông điệp
C. Kênh
D. Lợi nhuận
136. Đâu là một nhược điểm tiềm ẩn của việc chuyên môn hóa công việc?
A. Tăng năng suất và hiệu quả
B. Giảm chi phí đào tạo
C. Sự nhàm chán và giảm động lực của nhân viên
D. Cải thiện chất lượng sản phẩm
137. Điều gì KHÔNG phải là một bước trong quy trình kiểm soát?
A. Thiết lập tiêu chuẩn
B. Đo lường hiệu suất
C. Thực hiện các hành động khắc phục
D. Tuyển dụng nhân viên mới
138. Trong quản trị, ‘centralization’ (tập trung hóa) có nghĩa là gì?
A. Việc phân tán quyền lực ra nhiều cấp bậc
B. Việc tập trung quyền lực ra quyết định vào một vài người
C. Việc khuyến khích sự tham gia của nhân viên
D. Việc giảm thiểu sự kiểm soát
139. Loại cấu trúc tổ chức nào kết hợp các bộ phận chức năng với các nhóm dự án?
A. Cấu trúc chức năng
B. Cấu trúc bộ phận
C. Cấu trúc ma trận
D. Cấu trúc mạng lưới
140. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng cấu trúc tổ chức theo ma trận?
A. Đơn giản hóa việc ra quyết định
B. Cải thiện sự phối hợp giữa các bộ phận chức năng
C. Giảm thiểu xung đột giữa các nhà quản lý
D. Tăng tính ổn định và trật tự trong tổ chức
141. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của một mục tiêu hiệu quả theo nguyên tắc SMART?
A. Có thể đo lường được (Measurable)
B. Khả thi (Achievable)
C. Chung chung (Non-specific)
D. Có liên quan (Relevant)
142. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc thiết lập các mục tiêu rõ ràng và thưởng hoặc phạt nhân viên dựa trên hiệu suất của họ?
A. Lãnh đạo chuyển đổi
B. Lãnh đạo giao dịch
C. Lãnh đạo phục vụ
D. Lãnh đạo độc đoán
143. Đâu là một đặc điểm của một nhà lãnh đạo chuyển đổi (transformational leader)?
A. Tập trung vào việc duy trì trạng thái hiện tại
B. Truyền cảm hứng và động viên nhân viên đạt được những điều phi thường
C. Sử dụng quyền lực cưỡng bức để kiểm soát nhân viên
D. Chỉ quan tâm đến việc đạt được các mục tiêu ngắn hạn
144. Trong quản trị, điều gì được hiểu là ‘tầm hạn kiểm soát’?
A. Tổng số nhân viên trong một tổ chức
B. Số lượng nhân viên mà một nhà quản lý có thể quản lý hiệu quả
C. Mức độ kiểm soát của nhà quản lý đối với các nguồn lực tài chính
D. Phạm vi quyền hạn của một nhà quản lý trong việc ra quyết định
145. Loại kế hoạch nào thường được sử dụng để đối phó với các tình huống khẩn cấp hoặc bất ngờ?
A. Kế hoạch chiến lược
B. Kế hoạch tác nghiệp
C. Kế hoạch đơn dụng
D. Kế hoạch dự phòng
146. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một loại kế hoạch chính thức?
A. Kế hoạch chiến lược
B. Kế hoạch hoạt động
C. Kế hoạch tài chính
D. Kế hoạch không chính thức
147. Trong các phong cách lãnh đạo, phong cách nào mà nhà quản trị tập trung quyền lực vào bản thân và ít hoặc không tham khảo ý kiến của nhân viên?
A. Phong cách dân chủ
B. Phong cách tự do
C. Phong cách độc đoán
D. Phong cách quan liêu
148. Điều gì KHÔNG phải là một bước trong quá trình ra quyết định?
A. Xác định vấn đề
B. Phát triển các giải pháp thay thế
C. Đánh giá các giải pháp thay thế
D. Bỏ qua phản hồi
149. Đâu là một lợi ích chính của việc phân quyền trong tổ chức?
A. Giảm thiểu rủi ro sai sót từ nhân viên
B. Tăng tốc độ ra quyết định và linh hoạt
C. Tập trung quyền lực vào tay một vài người
D. Đảm bảo tính nhất quán tuyệt đối trong mọi hoạt động
150. Chức năng nào của quản trị liên quan đến việc xác định các mục tiêu và quyết định cách tốt nhất để đạt được chúng?
A. Kiểm soát
B. Lãnh đạo
C. Tổ chức
D. Hoạch định