1. Khi ủy quyền, nhà quản lý nên làm gì để đảm bảo nhân viên hiểu rõ nhiệm vụ?
A. Giao nhiệm vụ bằng văn bản một cách ngắn gọn
B. Giải thích rõ ràng mục tiêu, kết quả mong muốn và các tiêu chí đánh giá
C. Giả định rằng nhân viên đã hiểu rõ nhiệm vụ
D. Không cần giải thích gì cả
2. Điều gì xảy ra khi nhà quản lý không ủy quyền hiệu quả?
A. Nhân viên có nhiều cơ hội phát triển
B. Nhà quản lý quá tải công việc
C. Tổ chức hoạt động hiệu quả hơn
D. Nhân viên chủ động hơn trong công việc
3. Khi ủy quyền, nhà quản lý nên tập trung vào việc giao việc gì cho nhân viên?
A. Các công việc lặp đi lặp lại, nhàm chán
B. Các công việc đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm
C. Các công việc có tính chất khẩn cấp
D. Các công việc mà nhà quản lý không thích làm
4. Trong bối cảnh ủy quyền, ‘trách nhiệm giải trình’ có nghĩa là gì?
A. Nhân viên phải báo cáo kết quả công việc cho nhà quản lý
B. Nhà quản lý phải chịu trách nhiệm về mọi sai sót của nhân viên
C. Nhân viên được tự do làm bất cứ điều gì họ muốn
D. Nhà quản lý không cần quan tâm đến công việc của nhân viên
5. Trong quản trị học, khái niệm nào sau đây mô tả việc trao quyền ra quyết định cho nhân viên cấp dưới?
A. Phân công công việc
B. Ủy quyền
C. Chỉ đạo
D. Kiểm soát
6. Khi nhân viên mắc lỗi trong quá trình thực hiện nhiệm vụ được ủy quyền, nhà quản lý nên làm gì?
A. Trừng phạt nhân viên một cách nghiêm khắc
B. Phân tích nguyên nhân lỗi và giúp nhân viên học hỏi từ kinh nghiệm
C. Tự mình sửa lỗi và không nói gì với nhân viên
D. Thu hồi lại quyền hạn đã giao
7. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một bước quan trọng trong quy trình ủy quyền?
A. Chọn người phù hợp
B. Giao việc rõ ràng
C. Giám sát chặt chẽ mọi lúc
D. Đánh giá kết quả
8. Điều gì nên được ủy quyền?
A. Các công việc có tính bảo mật cao
B. Các công việc quan trọng đến sự sống còn của công ty
C. Các công việc mang tính chiến lược
D. Các công việc có thể phát triển kỹ năng cho nhân viên
9. Đâu KHÔNG phải là một rào cản đối với việc ủy quyền hiệu quả?
A. Sợ mất quyền kiểm soát
B. Thiếu tin tưởng vào nhân viên
C. Nhà quản lý có quá nhiều thời gian
D. Sợ nhân viên làm tốt hơn mình
10. Điều gì sau đây là một dấu hiệu của việc ủy quyền thành công?
A. Nhà quản lý có nhiều thời gian hơn để tập trung vào các nhiệm vụ chiến lược
B. Nhân viên luôn cần sự giám sát chặt chẽ
C. Nhà quản lý phải thường xuyên sửa lỗi cho nhân viên
D. Nhân viên chỉ làm theo hướng dẫn một cách thụ động
11. Làm thế nào để nhà quản lý có thể giúp nhân viên thành công sau khi ủy quyền nhiệm vụ?
A. Cung cấp nguồn lực và hỗ trợ cần thiết
B. Liên tục chỉ trích và sửa lỗi
C. Hoàn toàn bỏ mặc nhân viên
D. Tự mình làm lại công việc
12. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc được ủy quyền đối với nhân viên?
A. Phát triển kỹ năng
B. Tăng sự tự tin
C. Giảm trách nhiệm
D. Nâng cao tinh thần làm việc
13. Trong quản trị học, ‘ủy quyền ngược’ có nghĩa là gì?
A. Nhà quản lý ủy quyền cho cấp trên
B. Nhân viên từ chối nhận nhiệm vụ được ủy quyền và trả lại cho nhà quản lý
C. Nhà quản lý tự mình làm lại công việc đã ủy quyền
D. Nhân viên ủy quyền cho đồng nghiệp
14. Khi ủy quyền, nhà quản lý nên tập trung vào việc gì hơn là ‘làm thế nào’?
A. Tại sao
B. Cái gì
C. Khi nào
D. Ở đâu
15. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào quan trọng nhất để ủy quyền thành công?
A. Sự tin tưởng giữa nhà quản lý và nhân viên
B. Hệ thống kiểm soát chặt chẽ
C. Phần thưởng vật chất lớn
D. Hình phạt nghiêm khắc
16. Trong bối cảnh ủy quyền, ‘vùng an toàn’ đề cập đến điều gì?
A. Một khu vực làm việc an toàn về mặt vật lý
B. Các nhiệm vụ mà nhân viên đã quen thuộc và tự tin
C. Một khu vực mà nhân viên có thể mắc lỗi mà không bị phạt
D. Các nhiệm vụ mà nhà quản lý không muốn ủy quyền
17. Khi ủy quyền, nhà quản lý nên làm gì để đảm bảo thông tin liên lạc hiệu quả?
A. Thiết lập các kênh liên lạc rõ ràng và thường xuyên
B. Chỉ liên lạc khi có vấn đề phát sinh
C. Tránh liên lạc để không làm phiền nhân viên
D. Chỉ liên lạc qua email
18. Khi ủy quyền cho một nhân viên mới, nhà quản lý nên…
A. Giao ngay các nhiệm vụ phức tạp
B. Bắt đầu với các nhiệm vụ đơn giản và tăng dần độ khó
C. Không ủy quyền cho đến khi nhân viên có kinh nghiệm
D. Giao tất cả các nhiệm vụ cùng một lúc
19. Khi nào nhà quản lý nên xem xét việc ủy quyền một nhiệm vụ?
A. Khi họ có quá nhiều thời gian rảnh
B. Khi nhiệm vụ đó không quan trọng
C. Khi có người khác có kỹ năng phù hợp để thực hiện
D. Khi họ muốn trốn tránh trách nhiệm
20. Trong quản trị học, ‘quyền hạn’ khác với ‘trách nhiệm’ như thế nào?
A. Quyền hạn là nghĩa vụ phải thực hiện công việc, trách nhiệm là quyền ra quyết định
B. Quyền hạn là quyền ra quyết định và sử dụng nguồn lực, trách nhiệm là nghĩa vụ phải thực hiện công việc
C. Quyền hạn và trách nhiệm là hai khái niệm giống nhau
D. Quyền hạn là trách nhiệm của nhà quản lý, trách nhiệm là của nhân viên
21. Điều gì có thể xảy ra nếu nhà quản lý ủy quyền quá nhiều nhiệm vụ cùng một lúc?
A. Nhân viên sẽ cảm thấy được trao quyền
B. Hiệu suất làm việc của nhân viên sẽ tăng lên
C. Nhân viên có thể bị quá tải và căng thẳng
D. Nhà quản lý sẽ có nhiều thời gian hơn
22. Đâu là lợi ích chính của việc ủy quyền hiệu quả trong tổ chức?
A. Giảm khối lượng công việc cho nhà quản lý
B. Tăng cường kiểm soát của nhà quản lý
C. Giảm trách nhiệm của nhân viên
D. Tập trung quyền lực vào một người
23. Một nhà quản lý nên làm gì nếu nhân viên liên tục không hoàn thành nhiệm vụ được ủy quyền?
A. Ngừng ủy quyền cho nhân viên đó
B. Tìm hiểu nguyên nhân và cung cấp thêm hỗ trợ hoặc đào tạo
C. Trừng phạt nhân viên một cách công khai
D. Tự mình làm lại tất cả các nhiệm vụ
24. Khi ủy quyền, nhà quản lý nên cung cấp cho nhân viên những gì?
A. Hướng dẫn chi tiết từng bước
B. Một khoảng thời gian linh hoạt để hoàn thành công việc
C. Sự giám sát liên tục
D. Sự chỉ trích thường xuyên
25. Đâu là một dấu hiệu cho thấy việc ủy quyền đang không hiệu quả?
A. Nhân viên hoàn thành công việc đúng thời hạn
B. Nhân viên thường xuyên tìm đến nhà quản lý để xin ý kiến
C. Nhân viên chủ động giải quyết vấn đề
D. Nhân viên đưa ra các ý tưởng sáng tạo
26. Theo lý thuyết quản trị, phong cách lãnh đạo nào phù hợp nhất với việc ủy quyền?
A. Độc đoán
B. Dân chủ
C. Quan liêu
D. Chuyên quyền
27. Đâu là một lý do khiến nhà quản lý ngần ngại ủy quyền?
A. Họ tin rằng nhân viên của họ có khả năng
B. Họ thích tự mình làm mọi việc
C. Họ muốn phát triển kỹ năng cho nhân viên
D. Họ tin tưởng vào nhân viên của mình
28. Trong quá trình ủy quyền, điều gì quan trọng hơn: kiểm soát hay hỗ trợ?
A. Kiểm soát
B. Hỗ trợ
C. Cả hai đều quan trọng như nhau
D. Không cái nào quan trọng
29. Một nhà quản lý ủy quyền thành công là người…
A. Luôn tự mình làm mọi việc quan trọng
B. Sẵn sàng chia sẻ quyền lực và tin tưởng nhân viên
C. Kiểm soát chặt chẽ mọi hoạt động của nhân viên
D. Chỉ ủy quyền các công việc đơn giản
30. Trong quản trị học, ‘trao quyền’ (empowerment) liên quan đến ủy quyền như thế nào?
A. Trao quyền là một hình thức ủy quyền
B. Ủy quyền là một hình thức trao quyền
C. Trao quyền và ủy quyền là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau
D. Trao quyền và ủy quyền là giống hệt nhau
31. Một chiến thuật chính trị phổ biến trong tổ chức là:
A. Chia sẻ thông tin một cách cởi mở và trung thực.
B. Tạo dựng hình ảnh tích cực về bản thân.
C. Tuân thủ mọi quy định và thủ tục.
D. Ủng hộ mọi quyết định của lãnh đạo.
32. Quyền lực cưỡng chế là gì?
A. Quyền lực dựa trên khả năng tạo ra sự gắn kết và lòng trung thành.
B. Quyền lực dựa trên khả năng trừng phạt hoặc đe dọa trừng phạt.
C. Quyền lực dựa trên kiến thức và kỹ năng chuyên môn.
D. Quyền lực dựa trên sự hấp dẫn và sức hút cá nhân.
33. Sự khác biệt chính giữa quyền lực và ảnh hưởng là gì?
A. Quyền lực là khả năng kiểm soát nguồn lực, trong khi ảnh hưởng là khả năng thuyết phục người khác.
B. Quyền lực là vị trí chính thức, trong khi ảnh hưởng là khả năng cá nhân.
C. Quyền lực là khả năng ép buộc, trong khi ảnh hưởng là khả năng truyền cảm hứng.
D. Quyền lực là tiềm năng tác động, trong khi ảnh hưởng là hành động tác động thực tế.
34. Chiến lược quyền lực nào liên quan đến việc tạo ra sự phụ thuộc của người khác vào mình?
A. Xây dựng liên minh.
B. Kiểm soát thông tin.
C. Hợp lý hóa.
D. Trao quyền.
35. Đâu là một nguyên nhân tiềm ẩn của chính trị trong tổ chức?
A. Sự rõ ràng trong vai trò và trách nhiệm.
B. Sự khan hiếm nguồn lực.
C. Sự tin tưởng lẫn nhau giữa các thành viên.
D. Sự minh bạch trong quá trình ra quyết định.
36. ‘Scapegoating’ (tìm vật tế thần) là gì trong bối cảnh chính trị tổ chức?
A. Việc khen thưởng những người có thành tích xuất sắc.
B. Việc đổ lỗi cho người khác về những sai sót hoặc thất bại.
C. Việc chấp nhận trách nhiệm về những sai sót của mình.
D. Việc công nhận đóng góp của mọi thành viên trong nhóm.
37. Phong cách lãnh đạo nào thường sử dụng quyền lực cưỡng chế?
A. Lãnh đạo dân chủ.
B. Lãnh đạo độc đoán.
C. Lãnh đạo ủy quyền.
D. Lãnh đạo chuyển đổi.
38. Chiến lược quyền lực ‘hợp lý hóa’ (rational persuasion) là gì?
A. Sử dụng cảm xúc để thuyết phục người khác.
B. Sử dụng logic và bằng chứng để thuyết phục người khác.
C. Sử dụng đe dọa để ép buộc người khác.
D. Sử dụng quà tặng để mua chuộc người khác.
39. Chiến lược nào sau đây giúp xây dựng quyền lực tham chiếu?
A. Kiểm soát thông tin.
B. Thể hiện sự quan tâm và tôn trọng đối với người khác.
C. Sử dụng quyền lực cưỡng chế.
D. Tạo ra sự cạnh tranh giữa các thành viên.
40. Một nhà quản lý sử dụng quyền lực chuyên gia để:
A. Ra lệnh cho nhân viên làm theo chỉ thị.
B. Thuyết phục nhân viên bằng kiến thức và kinh nghiệm của mình.
C. Trừng phạt nhân viên không tuân thủ.
D. Khen thưởng nhân viên có thành tích tốt.
41. Xây dựng liên minh là một chiến lược quyền lực nhằm mục đích gì?
A. Cô lập đối thủ.
B. Tăng cường sức mạnh tập thể.
C. Giảm thiểu xung đột.
D. Che giấu thông tin.
42. Một người có ảnh hưởng lớn trong tổ chức thường:
A. Có vị trí cao trong cơ cấu tổ chức.
B. Được mọi người tin tưởng và tôn trọng.
C. Có khả năng kiểm soát nguồn lực.
D. Sử dụng quyền lực cưỡng chế một cách hiệu quả.
43. Đâu là một cách để giảm thiểu tác động tiêu cực của chính trị trong tổ chức?
A. Khuyến khích sự cạnh tranh giữa các nhân viên.
B. Tăng cường sự minh bạch trong quá trình ra quyết định.
C. Hạn chế sự giao tiếp giữa các bộ phận.
D. Thưởng cho những người giỏi ‘chơi’ chính trị.
44. Một nhà quản lý sử dụng chiến lược ‘ân huệ’ (ingratiation) để:
A. Đe dọa nhân viên.
B. Lấy lòng nhân viên để đạt được mục tiêu.
C. Kiểm soát thông tin.
D. Ra lệnh cho nhân viên.
45. Đâu là nguồn gốc của quyền lực hợp pháp trong một tổ chức?
A. Sự tín nhiệm cá nhân và khả năng thuyết phục.
B. Khả năng trừng phạt hoặc khen thưởng nhân viên.
C. Cơ cấu tổ chức và các quy định chính thức.
D. Kinh nghiệm và kiến thức chuyên môn.
46. Trong quản trị học, khái niệm ‘quyền lực’ thường được định nghĩa là:
A. Khả năng chi phối hành vi của người khác, khiến họ hành động theo ý muốn của người có quyền lực.
B. Vị trí chính thức trong tổ chức, cho phép người đó ra lệnh và kiểm soát.
C. Khả năng truy cập thông tin mật và sử dụng nó để đạt được lợi thế.
D. Sự ảnh hưởng của một người dựa trên sự ngưỡng mộ và tôn trọng của người khác.
47. Quyền lực tham chiếu (referent power) được xây dựng dựa trên yếu tố nào?
A. Khả năng kiểm soát nguồn lực tài chính.
B. Sự ngưỡng mộ, tôn trọng và lòng trung thành của người khác.
C. Khả năng đưa ra các quyết định quan trọng.
D. Thông tin độc quyền và bí mật.
48. Trong bối cảnh làm việc nhóm, quyền lực thường được phân bổ như thế nào?
A. Quyền lực luôn tập trung vào người lãnh đạo.
B. Quyền lực có thể được chia sẻ giữa các thành viên dựa trên kiến thức và kỹ năng.
C. Quyền lực được phân bổ ngẫu nhiên.
D. Quyền lực chỉ được trao cho những người có kinh nghiệm lâu năm.
49. Mục tiêu cuối cùng của việc quản lý quyền lực và ảnh hưởng một cách hiệu quả là gì?
A. Kiểm soát nhân viên.
B. Đạt được mục tiêu của tổ chức một cách đạo đức.
C. Tăng cường quyền lực cá nhân.
D. Tránh xung đột.
50. Trong một tổ chức, quyền lực thông tin có thể mang lại lợi thế gì?
A. Khả năng kiểm soát nguồn lực tài chính.
B. Khả năng đưa ra quyết định sáng suốt và kịp thời.
C. Khả năng trừng phạt nhân viên.
D. Khả năng tạo dựng mối quan hệ tốt với mọi người.
51. Trao quyền (empowerment) cho nhân viên là gì?
A. Tăng cường kiểm soát đối với nhân viên.
B. Ủy thác quyền lực và trách nhiệm cho nhân viên.
C. Giảm bớt trách nhiệm của nhân viên.
D. Hạn chế quyền ra quyết định của nhân viên.
52. Khi nào thì việc sử dụng quyền lực cưỡng chế là phù hợp?
A. Khi cần khuyến khích sự sáng tạo.
B. Khi cần giải quyết các vấn đề kỷ luật nghiêm trọng.
C. Khi cần xây dựng tinh thần đồng đội.
D. Khi cần thúc đẩy sự hợp tác.
53. Chính trị trong tổ chức có thể được định nghĩa là:
A. Việc thực thi quyền lực một cách công bằng và minh bạch.
B. Những hành vi nhằm mục đích gây ảnh hưởng đến việc phân bổ lợi ích và nguồn lực trong tổ chức.
C. Các hoạt động từ thiện và cộng đồng của tổ chức.
D. Quá trình lập kế hoạch và ra quyết định chiến lược.
54. Điều gì xảy ra khi quyền lực và ảnh hưởng được sử dụng một cách có đạo đức?
A. Gây ra sự bất mãn và xung đột.
B. Tạo ra một môi trường làm việc tích cực và hiệu quả.
C. Làm suy yếu sự tin tưởng vào lãnh đạo.
D. Khuyến khích hành vi cơ hội.
55. Sự khác biệt chính giữa quyền lực chính thức và quyền lực cá nhân là gì?
A. Quyền lực chính thức là tạm thời, trong khi quyền lực cá nhân là vĩnh viễn.
B. Quyền lực chính thức đến từ vị trí, trong khi quyền lực cá nhân đến từ phẩm chất cá nhân.
C. Quyền lực chính thức có thể bị lạm dụng, trong khi quyền lực cá nhân thì không.
D. Quyền lực chính thức hiệu quả hơn quyền lực cá nhân.
56. Đâu không phải là một lợi ích của việc trao quyền cho nhân viên?
A. Tăng sự hài lòng trong công việc.
B. Cải thiện hiệu suất làm việc.
C. Giảm sự phụ thuộc vào quản lý.
D. Tăng sự kiểm soát của quản lý.
57. Khi nào thì việc sử dụng chiến lược ‘gây áp lực’ (pressure) là phù hợp?
A. Khi cần khuyến khích sự sáng tạo.
B. Khi cần đạt được mục tiêu một cách nhanh chóng và hiệu quả.
C. Khi cần xây dựng mối quan hệ lâu dài.
D. Khi cần tạo ra sự đồng thuận.
58. Một người có quyền lực chuyên gia có được quyền lực của họ từ đâu?
A. Vị trí chính thức trong tổ chức.
B. Khả năng kiểm soát thông tin quan trọng.
C. Kiến thức và kỹ năng chuyên môn.
D. Khả năng khen thưởng người khác.
59. Chiến lược nào sau đây giúp tăng cường quyền lực cá nhân trong tổ chức?
A. Tránh giao tiếp với những người khác.
B. Phát triển kỹ năng chuyên môn.
C. Giữ kín thông tin.
D. Cô lập bản thân khỏi các hoạt động của tổ chức.
60. Đâu là một dấu hiệu của việc lạm dụng quyền lực trong tổ chức?
A. Sự minh bạch trong quá trình ra quyết định.
B. Sự tôn trọng ý kiến của nhân viên.
C. Sự thiên vị và đối xử bất công.
D. Sự khuyến khích tham gia.
61. Đâu là một trong những hạn chế chính của việc sử dụng quyền lực cưỡng bức?
A. Dẫn đến sự tuân thủ tạm thời thay vì cam kết lâu dài.
B. Tăng cường sự gắn kết của nhân viên với tổ chức.
C. Nâng cao tinh thần làm việc của nhân viên.
D. Giảm thiểu xung đột trong tổ chức.
62. Phương pháp đánh giá hiệu suất làm việc nào so sánh nhân viên với nhau?
A. Thang đo đánh giá đồ họa.
B. Phương pháp xếp hạng.
C. Phương pháp ghi chép các sự kiện quan trọng.
D. Phương pháp quản trị theo mục tiêu (MBO).
63. Mục tiêu của quản trị nguồn nhân lực là gì?
A. Tuyển dụng nhân viên với chi phí thấp nhất.
B. Đảm bảo tổ chức có đủ số lượng nhân viên cần thiết.
C. Tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực để đạt được mục tiêu của tổ chức.
D. Giảm thiểu chi phí đào tạo nhân viên.
64. Đâu không phải là một đặc điểm của tổ chức phi tập trung?
A. Quyền ra quyết định được phân tán rộng rãi.
B. Thông tin được chia sẻ tự do giữa các bộ phận.
C. Quyền lực tập trung ở cấp cao nhất.
D. Các bộ phận có tính tự chủ cao.
65. Đâu là một trong những lợi ích của việc xây dựng văn hóa tổ chức mạnh?
A. Giảm sự sáng tạo và đổi mới.
B. Tăng sự gắn kết của nhân viên và cải thiện hiệu suất làm việc.
C. Giảm sự linh hoạt trong việc thích ứng với thay đổi.
D. Tăng chi phí quản lý.
66. Loại hình kiểm soát nào tập trung vào việc đánh giá kết quả sau khi hành động đã được thực hiện?
A. Kiểm soát đồng thời.
B. Kiểm soát phản hồi.
C. Kiểm soát phòng ngừa.
D. Kiểm soát tài chính.
67. Theo Herzberg, yếu tố nào sau đây được coi là yếu tố ‘duy trì’ (hygiene factors) trong công việc?
A. Sự thành đạt.
B. Sự công nhận.
C. Điều kiện làm việc.
D. Sự phát triển.
68. Điều gì là quan trọng nhất để xây dựng lòng tin trong một nhóm làm việc?
A. Sự cạnh tranh giữa các thành viên.
B. Sự minh bạch và trung thực trong giao tiếp.
C. Sự kiểm soát chặt chẽ từ người quản lý.
D. Sự đồng nhất về quan điểm.
69. Yếu tố nào sau đây không thuộc về động lực thúc đẩy nhân viên theo Thuyết hai yếu tố của Herzberg?
A. Chính sách của công ty.
B. Sự thành đạt.
C. Sự công nhận.
D. Trách nhiệm.
70. Điều gì không phải là vai trò của nhà quản trị trong tổ chức?
A. Lập kế hoạch và tổ chức công việc.
B. Tuyển dụng và đào tạo nhân viên.
C. Kiểm soát và đánh giá hiệu quả.
D. Thực hiện các công việc chuyên môn kỹ thuật.
71. Trong quản lý sự thay đổi, điều gì quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công?
A. Thông báo thay đổi một cách đột ngột để tránh sự phản kháng.
B. Truyền đạt rõ ràng lý do, mục tiêu và lợi ích của sự thay đổi.
C. Bỏ qua ý kiến của nhân viên để đảm bảo sự thay đổi diễn ra nhanh chóng.
D. Tập trung vào việc trừng phạt những người không chấp nhận sự thay đổi.
72. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc trao quyền cho nhân viên và khuyến khích sự tham gia của họ trong quá trình ra quyết định?
A. Lãnh đạo độc đoán.
B. Lãnh đạo dân chủ.
C. Lãnh đạo tự do.
D. Lãnh đạo giao dịch.
73. Trong quản lý xung đột, ‘né tránh’ là một chiến lược như thế nào?
A. Tìm kiếm giải pháp thỏa hiệp.
B. Chủ động giải quyết vấn đề.
C. Bỏ qua hoặc trì hoãn việc giải quyết xung đột.
D. Áp đặt ý kiến của mình lên người khác.
74. Điều gì là quan trọng nhất để giao tiếp hiệu quả trong tổ chức?
A. Sử dụng ngôn ngữ chuyên môn phức tạp.
B. Truyền đạt thông tin một cách rõ ràng, chính xác và kịp thời.
C. Truyền đạt thông tin một cách bí mật.
D. Truyền đạt thông tin một cách gián tiếp.
75. Điều gì là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một nhóm làm việc hiệu quả?
A. Sự đồng nhất về quan điểm và tính cách giữa các thành viên.
B. Kỹ năng chuyên môn cao của từng thành viên.
C. Mục tiêu chung rõ ràng và sự cam kết của các thành viên.
D. Cơ cấu tổ chức nhóm chặt chẽ và phân công công việc chi tiết.
76. Theo lý thuyết ‘Tháp nhu cầu’ của Maslow, nhu cầu nào sau đây là cao nhất?
A. Nhu cầu sinh lý.
B. Nhu cầu an toàn.
C. Nhu cầu xã hội.
D. Nhu cầu tự thể hiện.
77. Để ủy quyền thành công, nhà quản lý cần làm gì?
A. Giữ lại quyền kiểm soát chặt chẽ.
B. Cung cấp hướng dẫn và hỗ trợ đầy đủ cho người được ủy quyền.
C. Chỉ ủy quyền những công việc đơn giản.
D. Chọn người có kinh nghiệm lâu năm nhất.
78. Khi một nhà quản lý sử dụng quyền lực tham chiếu, họ đang dựa vào điều gì?
A. Khả năng trừng phạt nhân viên.
B. Khả năng khen thưởng nhân viên.
C. Sự ngưỡng mộ và tôn trọng của nhân viên.
D. Vị trí chính thức trong tổ chức.
79. Hệ quả của việc không đánh giá hiệu quả làm việc của nhân viên là gì?
A. Nhân viên có ít cơ hội phát triển và cải thiện.
B. Nhân viên sẽ tự giác làm việc tốt hơn.
C. Giảm chi phí quản lý nhân sự.
D. Tăng cường sự gắn kết của nhân viên.
80. Loại quyền lực nào xuất phát từ kiến thức chuyên môn hoặc kỹ năng đặc biệt mà một cá nhân sở hữu?
A. Quyền lực hợp pháp.
B. Quyền lực cưỡng bức.
C. Quyền lực chuyên gia.
D. Quyền lực khen thưởng.
81. Phương pháp nào sau đây giúp xác định nhu cầu đào tạo của nhân viên một cách hiệu quả?
A. Đánh giá hiệu suất làm việc.
B. Tổ chức các buổi dã ngoại cho nhân viên.
C. Tăng lương định kỳ cho nhân viên.
D. Giảm số lượng nhân viên.
82. Kênh truyền thông nào sau đây thường được sử dụng để truyền đạt thông tin chính thức và quan trọng trong tổ chức?
A. Tin đồn.
B. Email và thông báo nội bộ.
C. Giao tiếp phi ngôn ngữ.
D. Hành lang.
83. Phương pháp nào sau đây không thuộc về các phương pháp đánh giá thành tích làm việc?
A. Thang đo đánh giá đồ họa.
B. Phương pháp ghi chép các sự kiện quan trọng.
C. Phương pháp quản trị theo mục tiêu (MBO).
D. Phân tích SWOT.
84. Khi nào thì việc sử dụng quyền lực hợp pháp là phù hợp nhất?
A. Khi cần đưa ra quyết định nhanh chóng trong tình huống khẩn cấp.
B. Khi cần thuyết phục nhân viên làm việc mà họ không muốn làm.
C. Khi cần tạo ra sự thay đổi lớn trong tổ chức.
D. Khi cần giải quyết xung đột giữa các nhân viên.
85. Trong quản lý xung đột, chiến lược ‘cộng tác’ thường được sử dụng khi nào?
A. Khi vấn đề không quan trọng và cần giải quyết nhanh chóng.
B. Khi một bên có quyền lực lớn hơn và muốn áp đặt ý kiến của mình.
C. Khi các bên liên quan sẵn sàng tìm kiếm một giải pháp cùng có lợi.
D. Khi cần tránh xung đột bằng mọi giá.
86. Trong quản trị học, khái niệm ‘quyền lực’ thường được định nghĩa là gì?
A. Khả năng gây ảnh hưởng đến hành vi của người khác.
B. Vị trí cao trong cơ cấu tổ chức.
C. Số lượng nhân viên dưới quyền.
D. Khả năng kiểm soát tài chính của tổ chức.
87. Khi nào thì nhà quản lý nên sử dụng phong cách lãnh đạo độc đoán?
A. Khi cần sự sáng tạo và đổi mới từ nhân viên.
B. Khi cần đưa ra quyết định nhanh chóng trong tình huống khẩn cấp.
C. Khi muốn xây dựng sự đồng thuận trong nhóm.
D. Khi nhân viên có trình độ chuyên môn cao và tự chủ.
88. Loại hình kiểm soát nào tập trung vào việc ngăn chặn các vấn đề xảy ra trước khi chúng phát sinh?
A. Kiểm soát đồng thời.
B. Kiểm soát phản hồi.
C. Kiểm soát phòng ngừa.
D. Kiểm soát tài chính.
89. Đâu là một đặc điểm của tổ chức học tập?
A. Khuyến khích thử nghiệm và chấp nhận rủi ro.
B. Ưu tiên sự ổn định và tuân thủ quy trình.
C. Hạn chế chia sẻ thông tin giữa các bộ phận.
D. Tập trung vào việc duy trì các kỹ năng hiện có.
90. Điều gì là quan trọng nhất trong việc ủy quyền công việc hiệu quả?
A. Chọn người có kinh nghiệm lâu năm nhất.
B. Đảm bảo người được ủy quyền có đủ thẩm quyền và nguồn lực cần thiết.
C. Giữ lại quyền kiểm soát hoàn toàn đối với công việc.
D. Ủy quyền những công việc đơn giản và ít quan trọng.
91. Khi nào thì việc sử dụng nhóm tự quản (self-managed teams) là phù hợp nhất?
A. Khi công việc đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ từ cấp trên.
B. Khi công việc có tính chất lặp đi lặp lại và ít thay đổi.
C. Khi công việc đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ và sáng tạo giữa các thành viên.
D. Khi công việc có tính chất cá nhân và ít liên quan đến người khác.
92. Trong bối cảnh làm việc nhóm, ‘groupthink’ là gì?
A. Một phương pháp động não để tạo ra nhiều ý tưởng.
B. Xu hướng các thành viên trong nhóm đồng ý với nhau một cách mù quáng để tránh xung đột.
C. Một quy trình ra quyết định dựa trên dữ liệu và phân tích.
D. Một kỹ thuật để cải thiện giao tiếp và hợp tác trong nhóm.
93. Điều gì nên được thực hiện sau khi một dự án nhóm kết thúc?
A. Giải tán nhóm ngay lập tức.
B. Tổ chức một buổi đánh giá để rút kinh nghiệm và ăn mừng thành công.
C. Quên đi dự án và chuyển sang dự án mới.
D. Đổ lỗi cho những thành viên gây ra sai sót.
94. Điều gì xảy ra khi một nhóm trải qua giai đoạn ‘storming’ trong quá trình phát triển nhóm theo mô hình Tuckman?
A. Các thành viên bắt đầu quen thuộc với nhau và xây dựng mối quan hệ.
B. Các thành viên bắt đầu thực hiện công việc một cách hiệu quả và trơn tru.
C. Các thành viên bắt đầu thể hiện sự bất đồng và xung đột về ý kiến và phương pháp làm việc.
D. Các thành viên bắt đầu thống nhất về mục tiêu và vai trò của từng người trong nhóm.
95. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để xây dựng sự tin tưởng trong nhóm từ xa?
A. Sử dụng các công cụ giao tiếp hiện đại.
B. Thiết lập các quy trình làm việc rõ ràng và hiệu quả.
C. Giao tiếp thường xuyên, minh bạch và trung thực.
D. Giám sát chặt chẽ hoạt động của các thành viên.
96. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc xây dựng một nhóm làm việc hiệu quả, theo chương 9 về quản trị nhóm?
A. Sự đa dạng về kỹ năng và kinh nghiệm của các thành viên.
B. Sự đồng nhất về quan điểm và cách tiếp cận công việc.
C. Sự cạnh tranh lành mạnh giữa các thành viên để đạt thành tích cao nhất.
D. Sự tin tưởng lẫn nhau và khả năng giao tiếp cởi mở giữa các thành viên.
97. Đâu là đặc điểm của một nhóm làm việc hiệu suất cao?
A. Các thành viên luôn đồng ý với nhau để tránh xung đột.
B. Các thành viên tập trung vào công việc cá nhân hơn là công việc nhóm.
C. Các thành viên có mục tiêu chung rõ ràng, kỹ năng bổ trợ lẫn nhau và cam kết cao.
D. Các thành viên tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình và quy định đã được thiết lập.
98. Điều gì quan trọng nhất để xây dựng một nhóm làm việc có khả năng tự học hỏi và cải tiến liên tục?
A. Tuyển dụng những thành viên có kinh nghiệm lâu năm trong ngành.
B. Xây dựng văn hóa khuyến khích thử nghiệm, chấp nhận rủi ro và học hỏi từ sai lầm.
C. Áp dụng các quy trình làm việc nghiêm ngặt và tuân thủ tuyệt đối.
D. Thường xuyên tổ chức các buổi đào tạo chuyên môn cho các thành viên.
99. Hình thức khen thưởng nào sau đây phù hợp nhất để khuyến khích tinh thần làm việc nhóm?
A. Khen thưởng cá nhân dựa trên thành tích riêng lẻ.
B. Khen thưởng nhóm dựa trên kết quả chung của cả nhóm.
C. Khen thưởng bí mật để tránh gây đố kỵ giữa các thành viên.
D. Không khen thưởng để tránh tạo áp lực cho các thành viên.
100. Phương pháp nào sau đây không nên sử dụng để quản lý xung đột trong nhóm?
A. Thương lượng và thỏa hiệp.
B. Áp đặt và trốn tránh.
C. Hợp tác và giải quyết vấn đề.
D. Thích nghi và nhường nhịn.
101. Yếu tố nào sau đây không phải là một thành phần của sự tin tưởng trong nhóm?
A. Tính chính trực (Integrity).
B. Năng lực (Competence).
C. Sự ganh đua (Rivalry).
D. Sự nhất quán (Consistency).
102. Vai trò của người lãnh đạo nhóm là gì trong việc giải quyết xung đột?
A. Tránh can thiệp vào xung đột để các thành viên tự giải quyết.
B. Đứng về phía một bên để giải quyết xung đột một cách nhanh chóng.
C. Tạo điều kiện cho các bên đối thoại, tìm kiếm giải pháp và hòa giải.
D. Áp đặt quyết định của mình lên các bên liên quan.
103. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng đa dạng nhóm (diverse teams)?
A. Giảm thiểu xung đột và tăng cường sự đồng thuận.
B. Tăng cường sự sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề.
C. Đơn giản hóa quy trình làm việc và giảm thời gian đưa ra quyết định.
D. Tăng cường sự ổn định và giảm tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên.
104. Trong quản trị nhóm, thuật ngữ ‘social loafing’ đề cập đến hiện tượng gì?
A. Sự gắn kết cao giữa các thành viên trong nhóm.
B. Sự phân công công việc không công bằng trong nhóm.
C. Xu hướng một số thành viên giảm bớt nỗ lực khi làm việc nhóm so với khi làm việc một mình.
D. Sự cạnh tranh lành mạnh giữa các thành viên trong nhóm.
105. Trong mô hình Tuckman về sự phát triển nhóm, giai đoạn ‘performing’ có đặc điểm gì?
A. Các thành viên bắt đầu tranh cãi về vai trò và trách nhiệm.
B. Các thành viên làm việc hiệu quả và đạt được mục tiêu chung.
C. Các thành viên bắt đầu làm quen với nhau và xây dựng mối quan hệ.
D. Các thành viên cảm thấy lo lắng và không chắc chắn về tương lai của nhóm.
106. Loại hình nhóm nào được hình thành một cách chính thức bởi tổ chức để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể?
A. Nhóm không chính thức.
B. Nhóm sở thích.
C. Nhóm bạn bè.
D. Nhóm chức năng.
107. Điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của một nhóm làm việc ảo?
A. Sử dụng các công cụ giao tiếp và cộng tác trực tuyến hiệu quả.
B. Tuyển dụng những thành viên có kinh nghiệm làm việc lâu năm.
C. Giám sát chặt chẽ hoạt động của các thành viên.
D. Tổ chức các buổi họp mặt trực tiếp thường xuyên.
108. Đâu là một cách hiệu quả để giảm thiểu ‘social loafing’ trong nhóm?
A. Tăng quy mô nhóm.
B. Phân công công việc rõ ràng và đánh giá đóng góp của từng thành viên.
C. Giảm áp lực công việc cho các thành viên.
D. Khen thưởng tất cả các thành viên như nhau, bất kể đóng góp của họ.
109. Điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo hiệu quả của các cuộc họp nhóm?
A. Tổ chức cuộc họp càng thường xuyên càng tốt.
B. Mời tất cả các thành viên trong tổ chức tham dự.
C. Xác định rõ mục tiêu, chuẩn bị kỹ nội dung và tuân thủ thời gian.
D. Để cuộc họp diễn ra tự nhiên, không cần chuẩn bị trước.
110. Phong cách lãnh đạo nào thường được cho là hiệu quả nhất trong việc quản lý một nhóm có tính sáng tạo cao?
A. Phong cách độc đoán, ra lệnh và kiểm soát chặt chẽ.
B. Phong cách dân chủ, khuyến khích sự tham gia và đóng góp ý kiến của các thành viên.
C. Phong cách tự do, trao quyền hoàn toàn cho các thành viên tự quyết định.
D. Phong cách quan liêu, tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình và quy định.
111. Phương pháp nào giúp xây dựng sự gắn kết giữa các thành viên trong nhóm từ xa (virtual team) hiệu quả nhất?
A. Chỉ giao tiếp qua email để đảm bảo tính chuyên nghiệp.
B. Tổ chức các buổi họp mặt trực tuyến thường xuyên và các hoạt động giao lưu không chính thức.
C. Giám sát chặt chẽ hoạt động của từng thành viên để đảm bảo tiến độ công việc.
D. Hạn chế chia sẻ thông tin cá nhân để tránh gây mất tập trung.
112. Đâu là một dấu hiệu cho thấy nhóm đang hoạt động không hiệu quả?
A. Các thành viên thường xuyên đưa ra những ý tưởng mới và sáng tạo.
B. Các thành viên có sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau.
C. Các thành viên né tránh trách nhiệm và đổ lỗi cho nhau khi gặp khó khăn.
D. Các thành viên sẵn sàng chia sẻ thông tin và giúp đỡ lẫn nhau.
113. Phương pháp nào sau đây giúp giải quyết xung đột trong nhóm hiệu quả nhất, theo quan điểm quản trị học hiện đại?
A. Tránh né xung đột để duy trì hòa khí trong nhóm.
B. Sử dụng quyền lực để áp đặt giải pháp lên các bên liên quan.
C. Tìm kiếm giải pháp đôi bên cùng có lợi thông qua đàm phán và thỏa hiệp.
D. Tập trung vào việc xác định ai đúng ai sai để đưa ra phán xét công bằng.
114. Vai trò nào sau đây không thuộc vai trò nhóm theo lý thuyết của Belbin?
A. Resource Investigator.
B. Chairman.
C. Innovator.
D. Completer Finisher.
115. Hậu quả của việc nhóm thiếu mục tiêu rõ ràng là gì?
A. Các thành viên làm việc hiệu quả hơn do có nhiều tự do.
B. Tăng cường sự sáng tạo do không bị ràng buộc bởi mục tiêu cụ thể.
C. Giảm sự phối hợp và tăng khả năng xung đột giữa các thành viên.
D. Tăng sự hài lòng của các thành viên do giảm áp lực công việc.
116. Loại xung đột nào có thể mang lại lợi ích cho nhóm?
A. Xung đột cá nhân.
B. Xung đột về quy trình.
C. Xung đột về nhiệm vụ.
D. Xung đột về giá trị.
117. Kỹ năng nào sau đây quan trọng nhất đối với một người điều phối nhóm (team facilitator)?
A. Kỹ năng chuyên môn sâu về lĩnh vực mà nhóm đang làm việc.
B. Kỹ năng quản lý thời gian và lập kế hoạch.
C. Kỹ năng lắng nghe, đặt câu hỏi và tạo điều kiện cho sự tham gia của các thành viên.
D. Kỹ năng ra quyết định nhanh chóng và dứt khoát.
118. Đâu là một cách hiệu quả để khuyến khích sự sáng tạo trong nhóm?
A. Áp đặt các quy trình làm việc nghiêm ngặt.
B. Chỉ chấp nhận những ý tưởng đã được chứng minh là thành công.
C. Tạo ra một môi trường làm việc thoải mái, khuyến khích thử nghiệm và chấp nhận rủi ro.
D. Phê bình những ý tưởng mới và khác biệt.
119. Đâu là một chiến lược hiệu quả để xây dựng lòng tin trong một nhóm mới thành lập?
A. Giữ bí mật thông tin cá nhân.
B. Chia sẻ thông tin cá nhân và kinh nghiệm làm việc.
C. Tránh giao tiếp trực tiếp.
D. Chỉ tập trung vào công việc và không quan tâm đến các thành viên khác.
120. Khi một thành viên trong nhóm không hoàn thành nhiệm vụ được giao, người lãnh đạo nhóm nên làm gì?
A. Phê bình thành viên đó trước mặt cả nhóm.
B. Bỏ qua sự việc và tự mình hoàn thành nhiệm vụ đó.
C. Gặp riêng thành viên đó để tìm hiểu nguyên nhân và đưa ra giải pháp hỗ trợ.
D. Loại bỏ thành viên đó khỏi nhóm.
121. Trong quản trị học, ‘nguyên tắc ngoại lệ’ nghĩa là:
A. Chỉ tập trung vào những hoạt động mang lại lợi nhuận cao nhất.
B. Chỉ can thiệp khi có sai lệch đáng kể so với tiêu chuẩn.
C. Chỉ tuyển dụng những nhân viên giỏi nhất.
D. Chỉ áp dụng các biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt đối với các hoạt động quan trọng.
122. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một bước trong quy trình kiểm soát?
A. Thiết lập tiêu chuẩn.
B. Đo lường hiệu suất.
C. Tuyển dụng nhân viên.
D. Thực hiện điều chỉnh.
123. Tại sao việc đo lường hiệu suất lại quan trọng trong quy trình kiểm soát?
A. Để xác định xem tiêu chuẩn có quá cao hay không.
B. Để so sánh hiệu suất thực tế với tiêu chuẩn đã đặt ra.
C. Để thưởng cho nhân viên có hiệu suất tốt.
D. Để giảm chi phí hoạt động.
124. Ví dụ nào sau đây minh họa cho kiểm soát nội bộ?
A. So sánh hiệu suất của công ty với các đối thủ cạnh tranh.
B. Thực hiện kiểm toán độc lập hàng năm.
C. Đánh giá sự hài lòng của khách hàng.
D. Thiết lập quy trình phê duyệt chi tiêu và phân quyền rõ ràng.
125. Phương pháp kiểm soát nào phù hợp nhất cho một công ty sản xuất?
A. Đánh giá sự hài lòng của khách hàng.
B. Kiểm soát chất lượng sản phẩm và quy trình sản xuất.
C. Theo dõi biến động thị trường chứng khoán.
D. Đánh giá hiệu quả của chiến dịch quảng cáo.
126. Điều gì là quan trọng nhất khi thực hiện kiểm soát trong một tổ chức đa văn hóa?
A. Áp dụng các tiêu chuẩn kiểm soát giống nhau cho tất cả các quốc gia.
B. Hiểu và tôn trọng sự khác biệt về văn hóa và điều chỉnh hệ thống kiểm soát cho phù hợp.
C. Tập trung vào việc trừng phạt những sai phạm nghiêm trọng.
D. Sử dụng các biện pháp kiểm soát bí mật để tránh gây xung đột.
127. Loại kiểm soát nào tập trung vào việc ngăn chặn các vấn đề trước khi chúng xảy ra?
A. Kiểm soát phản hồi.
B. Kiểm soát đồng thời.
C. Kiểm soát dự phòng.
D. Kiểm soát tài chính.
128. Trong quản trị học, kiểm soát được định nghĩa là:
A. Quá trình thiết lập mục tiêu và chiến lược.
B. Quá trình đo lường, so sánh và điều chỉnh các hoạt động để đảm bảo đạt được mục tiêu.
C. Quá trình tuyển dụng và đào tạo nhân viên.
D. Quá trình phân bổ nguồn lực cho các dự án.
129. Tiêu chuẩn kiểm soát nên có đặc điểm nào sau đây?
A. Chung chung và không cụ thể.
B. Khó đo lường và không thực tế.
C. Cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, liên quan và có thời hạn (SMART).
D. Chỉ tập trung vào kết quả tài chính.
130. Điều gì xảy ra khi nhà quản lý chỉ tập trung vào các chỉ số đo lường một cách cứng nhắc và bỏ qua các yếu tố định tính?
A. Nâng cao hiệu quả hoạt động.
B. Tạo ra sự đổi mới và sáng tạo.
C. Có thể dẫn đến hành vi sai lệch và bỏ qua các mục tiêu quan trọng khác.
D. Tăng cường sự hài lòng của nhân viên.
131. Điều gì có thể xảy ra nếu một tổ chức không có hệ thống kiểm soát hiệu quả?
A. Tăng trưởng nhanh chóng và bền vững.
B. Cải thiện sự hài lòng của nhân viên.
C. Mất kiểm soát về tài chính, hoạt động và uy tín.
D. Thu hút được nhiều nhà đầu tư.
132. Loại kiểm soát nào tập trung vào kết quả cuối cùng của một hoạt động?
A. Kiểm soát đầu vào.
B. Kiểm soát quy trình.
C. Kiểm soát đầu ra.
D. Kiểm soát tài chính.
133. Đâu KHÔNG phải là một lợi ích của việc kiểm soát hiệu quả?
A. Cải thiện hiệu suất.
B. Giảm thiểu rủi ro.
C. Tăng chi phí hoạt động.
D. Đảm bảo tuân thủ.
134. Khi thiết lập hệ thống kiểm soát, điều quan trọng là phải:
A. Tập trung vào việc trừng phạt những sai phạm.
B. Đảm bảo rằng hệ thống phù hợp với văn hóa tổ chức và được nhân viên chấp nhận.
C. Làm cho hệ thống phức tạp và khó hiểu để ngăn chặn gian lận.
D. Áp dụng một hệ thống kiểm soát duy nhất cho tất cả các hoạt động.
135. Đâu là một ví dụ về kiểm soát phản hồi?
A. Đưa ra các quy trình làm việc chuẩn.
B. Sử dụng phần mềm để giám sát hiệu suất làm việc của nhân viên trong thời gian thực.
C. Đánh giá sự hài lòng của khách hàng sau khi sử dụng sản phẩm/dịch vụ.
D. Dự báo doanh thu cho quý tới.
136. Điều gì là quan trọng khi đối phó với các sai phạm trong hệ thống kiểm soát?
A. Bỏ qua các sai phạm nhỏ.
B. Xử lý công bằng, nhất quán và đảm bảo tính minh bạch.
C. Trừng phạt nghiêm khắc tất cả các sai phạm.
D. Giữ bí mật về các sai phạm để tránh làm mất uy tín.
137. Kiểm soát chất lượng toàn diện (TQM) tập trung vào:
A. Giảm chi phí sản xuất.
B. Cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ thông qua sự tham gia của tất cả các thành viên trong tổ chức.
C. Tăng cường quảng bá sản phẩm.
D. Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn.
138. Khi hiệu suất thực tế không đạt tiêu chuẩn, nhà quản lý cần làm gì?
A. Bỏ qua sai lệch nếu nó không đáng kể.
B. Điều chỉnh tiêu chuẩn cho phù hợp với hiệu suất thực tế.
C. Phân tích nguyên nhân sai lệch và thực hiện các biện pháp điều chỉnh.
D. Sa thải nhân viên có hiệu suất kém.
139. Phương pháp kiểm soát nào phù hợp nhất cho một tổ chức phi lợi nhuận?
A. Tối đa hóa lợi nhuận.
B. Đảm bảo sử dụng nguồn lực hiệu quả và đạt được các mục tiêu xã hội.
C. Tăng cường quảng bá thương hiệu.
D. Sử dụng các biện pháp kiểm soát tài chính nghiêm ngặt nhất.
140. Trong kiểm soát tài chính, chỉ số ROI (Return on Investment) được sử dụng để:
A. Đo lường mức độ hài lòng của khách hàng.
B. Đánh giá hiệu quả của việc sử dụng vốn đầu tư.
C. Theo dõi chi phí hoạt động hàng ngày.
D. Dự báo doanh thu trong tương lai.
141. Điều gì là rủi ro khi sử dụng quá nhiều biện pháp kiểm soát?
A. Tăng cường sự sáng tạo và đổi mới.
B. Giảm thiểu chi phí hoạt động.
C. Gây ra sự cứng nhắc, làm giảm sự linh hoạt và sáng tạo, và tạo ra gánh nặng hành chính.
D. Tăng cường sự tuân thủ.
142. Tại sao việc trao quyền cho nhân viên lại quan trọng trong hệ thống kiểm soát?
A. Để giảm trách nhiệm của nhà quản lý.
B. Để tăng cường sự sáng tạo và chủ động của nhân viên trong việc giải quyết vấn đề và cải thiện hiệu suất.
C. Để giảm chi phí đào tạo.
D. Để nhân viên có thể tự do làm những gì họ muốn.
143. Trong kiểm soát thông tin, điều gì là quan trọng nhất?
A. Thu thập càng nhiều thông tin càng tốt.
B. Đảm bảo tính chính xác, kịp thời và phù hợp của thông tin để hỗ trợ việc ra quyết định.
C. Bảo mật thông tin tuyệt đối, ngay cả khi cần thiết phải chia sẻ.
D. Sử dụng các công nghệ thông tin phức tạp nhất.
144. Tại sao việc thiết lập các kênh giao tiếp hiệu quả lại quan trọng trong hệ thống kiểm soát?
A. Để giảm chi phí liên lạc.
B. Để đảm bảo rằng thông tin được truyền đạt chính xác và kịp thời đến tất cả các bên liên quan.
C. Để kiểm soát nội dung thông tin.
D. Để tăng cường sự bảo mật thông tin.
145. Tại sao việc có một hệ thống kiểm soát linh hoạt lại quan trọng?
A. Để giảm chi phí bảo trì hệ thống.
B. Để dễ dàng thay đổi tiêu chuẩn kiểm soát khi cần thiết.
C. Để hệ thống có thể thích ứng với những thay đổi trong môi trường kinh doanh.
D. Để hệ thống trở nên phức tạp hơn và khó bị xâm nhập.
146. Kiểm soát đồng thời thường được thực hiện thông qua:
A. Báo cáo tài chính hàng năm.
B. Giám sát trực tiếp và phản hồi ngay lập tức.
C. Phân tích sau khi dự án kết thúc.
D. Đánh giá hiệu suất nhân viên hàng quý.
147. Trong bối cảnh kiểm soát dự án, điều gì quan trọng nhất?
A. Giữ cho ngân sách luôn ở mức thấp nhất.
B. Hoàn thành dự án đúng thời hạn và trong phạm vi ngân sách đã được phê duyệt.
C. Sử dụng công nghệ mới nhất, bất kể chi phí.
D. Đảm bảo rằng tất cả các thành viên dự án đều hài lòng.
148. Tại sao việc đánh giá hiệu quả của hệ thống kiểm soát lại quan trọng?
A. Để giảm chi phí kiểm soát.
B. Để xác định các điểm yếu và cải thiện hệ thống kiểm soát.
C. Để chứng minh rằng tổ chức đang hoạt động hiệu quả.
D. Để tuân thủ các quy định của pháp luật.
149. Trong kiểm soát hoạt động, điều gì là quan trọng nhất?
A. Tăng cường kiểm soát tài chính.
B. Đảm bảo rằng các hoạt động được thực hiện hiệu quả và đạt được các mục tiêu đã đề ra.
C. Giảm chi phí hoạt động.
D. Tăng cường sự hài lòng của nhân viên.
150. Đâu là một ví dụ về kiểm soát chiến lược?
A. Kiểm tra chất lượng sản phẩm hàng ngày.
B. Đánh giá hiệu quả của chiến lược kinh doanh và điều chỉnh khi cần thiết.
C. Theo dõi chi phí văn phòng.
D. Đánh giá hiệu suất nhân viên hàng tháng.