1. Chiến lược ‘chờ đợi và xem’ (wait-and-see strategy) trong việc mở rộng năng lực sản xuất phù hợp nhất với tình huống nào?
A. Khi dự báo nhu cầu thị trường rất chắc chắn và tăng trưởng nhanh.
B. Khi có áp lực cạnh tranh lớn đòi hỏi phải chiếm lĩnh thị phần nhanh chóng.
C. Khi rủi ro đầu tư lớn và dự báo nhu cầu thị trường không chắc chắn.
D. Khi công nghệ sản xuất ổn định và không có nhiều thay đổi.
2. Trong quản lý chuỗi cung ứng, ‘hiệu ứng Bullwhip’ (Bullwhip effect) đề cập đến hiện tượng gì?
A. Sự biến động nhu cầu giảm dần khi tiến gần hơn đến nhà cung cấp.
B. Sự biến động nhu cầu tăng dần khi tiến xa hơn khỏi khách hàng.
C. Sự ổn định của nhu cầu trong suốt chuỗi cung ứng.
D. Sự hợp tác chặt chẽ giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng.
3. Hệ thống sản xuất ‘kéo’ (pull system) thường được liên kết với triết lý sản xuất nào?
A. Sản xuất hàng loạt (Mass production).
B. Sản xuất tinh gọn (Lean production).
C. Sản xuất theo quy trình (Process production).
D. Sản xuất dự trữ (Make-to-stock production).
4. Trong mô hình EOQ (Economic Order Quantity), yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến việc tính toán kích thước lô hàng tối ưu?
A. Chi phí đặt hàng.
B. Chi phí lưu trữ.
C. Nhu cầu hàng năm.
D. Giá bán sản phẩm.
5. KPI (Key Performance Indicator) nào sau đây thường được sử dụng để đo lường hiệu quả hoạt động của chuỗi cung ứng?
A. Tỷ lệ giữ chân khách hàng (Customer retention rate).
B. Thời gian giao hàng (Delivery lead time).
C. Mức độ hài lòng của nhân viên (Employee satisfaction).
D. Giá trị thương hiệu (Brand equity).
6. Tiêu chuẩn ISO 9000 tập trung vào khía cạnh nào của quản trị vận hành?
A. Quản lý tài chính.
B. Quản lý chất lượng.
C. Quản lý nhân sự.
D. Quản lý marketing.
7. Phương pháp lập kế hoạch sản xuất nào phù hợp nhất cho các sản phẩm có tính tùy biến cao và được sản xuất theo đơn đặt hàng?
A. Lập kế hoạch tổng hợp (Aggregate planning).
B. Lập kế hoạch yêu cầu vật liệu (MRP).
C. Lập kế hoạch nguồn lực sản xuất (MRP II).
D. Lập kế hoạch theo đơn đặt hàng (Make-to-order).
8. Trong quản lý dự án, WBS (Work Breakdown Structure) là gì?
A. Một công cụ để quản lý rủi ro.
B. Một phương pháp để ước tính chi phí dự án.
C. Một cấu trúc phân chia công việc thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn.
D. Một biểu đồ hiển thị tiến độ dự án.
9. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để dự báo nhu cầu trong ngắn hạn?
A. Phân tích hồi quy (Regression analysis).
B. Dự báo định tính (Qualitative forecasting).
C. Trung bình trượt (Moving average).
D. Phân tích chuỗi thời gian (Time series analysis).
10. Loại hình bố trí sản xuất nào phù hợp nhất cho việc sản xuất các sản phẩm có quy trình sản xuất tương tự nhau?
A. Bố trí theo sản phẩm (Product layout).
B. Bố trí theo chức năng (Process layout).
C. Bố trí vị trí cố định (Fixed-position layout).
D. Bố trí hỗn hợp (Hybrid layout).
11. Yếu tố nào sau đây không thuộc về bảy lãng phí (seven wastes) trong sản xuất tinh gọn?
A. Sản xuất thừa (Overproduction).
B. Chờ đợi (Waiting).
C. Vận chuyển (Transportation).
D. Khuyến mãi (Promotion).
12. Mục tiêu của việc sử dụng PERT (Program Evaluation and Review Technique) trong quản lý dự án là gì?
A. Giảm thiểu chi phí dự án.
B. Quản lý thời gian dự án và xác định khả năng hoàn thành dự án đúng thời hạn.
C. Tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực.
D. Quản lý rủi ro dự án.
13. Mục tiêu chính của việc quản lý chuỗi cung ứng là gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận cho từng thành viên trong chuỗi cung ứng.
B. Giảm thiểu chi phí và tăng cường hiệu quả toàn bộ chuỗi cung ứng để đáp ứng nhu cầu khách hàng.
C. Tăng cường quyền lực của nhà cung cấp lớn nhất trong chuỗi.
D. Tối đa hóa doanh thu cho nhà sản xuất.
14. Hình thức vận tải nào sau đây thường có chi phí thấp nhất cho việc vận chuyển hàng hóa với khối lượng lớn trên khoảng cách dài?
A. Đường hàng không.
B. Đường bộ.
C. Đường sắt.
D. Đường thủy.
15. Trong quản lý dự án, ‘Scope creep’ là gì?
A. Việc giảm phạm vi dự án.
B. Sự gia tăng không kiểm soát được về phạm vi dự án.
C. Sự chậm trễ trong tiến độ dự án.
D. Sự tăng chi phí dự án.
16. Trong quản lý tồn kho, ‘điểm đặt hàng lại’ (reorder point) là gì?
A. Mức tồn kho tối đa.
B. Mức tồn kho tối thiểu.
C. Mức tồn kho khi cần đặt hàng lại.
D. Số lượng đặt hàng tối ưu.
17. Mục tiêu của việc bảo trì phòng ngừa (preventive maintenance) là gì?
A. Sửa chữa máy móc khi chúng bị hỏng.
B. Ngăn ngừa sự cố và kéo dài tuổi thọ của máy móc.
C. Giảm chi phí bảo trì.
D. Tăng cường năng suất của máy móc.
18. Ưu điểm chính của việc sử dụng sơ đồ Gantt trong quản lý dự án là gì?
A. Khả năng hiển thị rõ ràng tiến độ và thời gian biểu của dự án.
B. Khả năng phân tích các mối quan hệ phức tạp giữa các hoạt động.
C. Khả năng tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực.
D. Khả năng dự đoán rủi ro chính xác.
19. Trong quản trị vận hành, thuật ngữ ‘năng lực sản xuất’ (capacity) thường được hiểu là gì?
A. Số lượng nhân viên tối đa có thể làm việc trong một ca.
B. Lượng hàng tồn kho tối đa mà nhà kho có thể chứa.
C. Khả năng tối đa của một hệ thống để sản xuất hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định.
D. Tổng chi phí để sản xuất một đơn vị sản phẩm.
20. Trong quản lý dự án, phương pháp đường găng (Critical Path Method – CPM) được sử dụng để làm gì?
A. Xác định chi phí tối thiểu cho dự án.
B. Xác định thời gian hoàn thành dự án tối thiểu.
C. Phân bổ nguồn lực hiệu quả nhất cho dự án.
D. Quản lý rủi ro trong dự án.
21. Trong quản lý chất lượng, thuật ngữ ‘Kaizen’ có nghĩa là gì?
A. Kiểm soát chất lượng.
B. Cải tiến liên tục.
C. Đảm bảo chất lượng.
D. Thiết kế chất lượng.
22. Trong quản lý chất lượng, biểu đồ Pareto thường được sử dụng để làm gì?
A. Xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.
B. Phân tích sự biến động của quy trình.
C. Xác định các vấn đề quan trọng nhất cần giải quyết.
D. Kiểm soát chất lượng sản phẩm.
23. Phương pháp bố trí mặt bằng sản xuất nào phù hợp nhất cho việc sản xuất các sản phẩm có kích thước lớn và khó di chuyển?
A. Bố trí theo sản phẩm (Product layout).
B. Bố trí theo chức năng (Process layout).
C. Bố trí vị trí cố định (Fixed-position layout).
D. Bố trí hỗn hợp (Hybrid layout).
24. Lợi ích chính của việc áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý chuỗi cung ứng là gì?
A. Giảm chi phí đầu tư vào cơ sở hạ tầng.
B. Tăng cường khả năng hiển thị và chia sẻ thông tin trong chuỗi cung ứng.
C. Giảm sự phụ thuộc vào nhà cung cấp.
D. Tăng cường quyền lực của nhà sản xuất.
25. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề trong quản lý chất lượng?
A. Biểu đồ kiểm soát (Control chart).
B. Biểu đồ Pareto (Pareto chart).
C. Sơ đồ xương cá (Fishbone diagram).
D. Lưu đồ (Flowchart).
26. Chức năng chính của ‘đệm’ (buffer) trong lý thuyết ràng buộc (Theory of Constraints) là gì?
A. Tối đa hóa công suất của tất cả các nguồn lực.
B. Bảo vệ sản xuất khỏi sự gián đoạn do các ràng buộc.
C. Giảm thiểu chi phí lưu trữ hàng tồn kho.
D. Tăng cường tính linh hoạt của quy trình sản xuất.
27. Phương pháp ‘Six Sigma’ hướng đến mục tiêu gì?
A. Giảm thiểu chi phí sản xuất.
B. Tối đa hóa lợi nhuận.
C. Giảm thiểu sai sót và cải thiện chất lượng.
D. Tăng cường sự hài lòng của nhân viên.
28. Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) tích hợp các chức năng nào của doanh nghiệp?
A. Tài chính, kế toán, nhân sự.
B. Sản xuất, quản lý kho, chuỗi cung ứng.
C. Bán hàng, marketing, dịch vụ khách hàng.
D. Tất cả các chức năng trên.
29. Yếu tố nào sau đây cần được xem xét khi lựa chọn địa điểm đặt nhà máy?
A. Chi phí lao động.
B. Gần nguồn cung cấp nguyên vật liệu.
C. Gần thị trường tiêu thụ.
D. Tất cả các yếu tố trên.
30. Trong quản lý hàng tồn kho, chi phí nào sau đây thuộc về ‘chi phí đặt hàng’ (ordering costs)?
A. Chi phí lưu trữ hàng tồn kho.
B. Chi phí cơ hội của vốn đầu tư vào hàng tồn kho.
C. Chi phí xử lý đơn hàng và vận chuyển.
D. Chi phí do thiếu hàng (stockout).
31. Mục tiêu của việc thiết kế công việc (Job Design) là gì?
A. Tăng cường sự hài lòng của nhân viên và năng suất lao động.
B. Giảm chi phí lao động.
C. Tăng cường sự kiểm soát của quản lý.
D. Giảm số lượng nhân viên.
32. Trong quản lý dự án, WBS (Work Breakdown Structure) là gì?
A. Một biểu đồ kiểm soát.
B. Một sơ đồ mạng.
C. Một cấu trúc phân chia công việc thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn.
D. Một báo cáo tiến độ dự án.
33. Mục tiêu của bảo trì phòng ngừa (Preventive Maintenance) là gì?
A. Sửa chữa máy móc khi chúng bị hỏng.
B. Ngăn chặn sự cố xảy ra bằng cách thực hiện bảo trì định kỳ.
C. Thay thế tất cả các máy móc sau một thời gian nhất định.
D. Giảm chi phí bảo trì.
34. Mục tiêu chính của quản trị vận hành là gì?
A. Tối đa hóa doanh thu.
B. Tối thiểu hóa chi phí.
C. Tối ưu hóa hiệu quả và hiệu suất của các quy trình sản xuất và dịch vụ.
D. Tăng cường sự hài lòng của nhân viên.
35. Mục tiêu của quản lý rủi ro trong quản trị vận hành là gì?
A. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro.
B. Giảm thiểu tác động tiêu cực của rủi ro đến hoạt động sản xuất và kinh doanh.
C. Chuyển rủi ro cho bên thứ ba.
D. Bỏ qua rủi ro.
36. Loại quyết định nào liên quan đến việc lựa chọn địa điểm nhà máy?
A. Quyết định chiến lược.
B. Quyết định chiến thuật.
C. Quyết định vận hành.
D. Quyết định tài chính.
37. Lean Manufacturing tập trung vào việc loại bỏ yếu tố nào?
A. Lợi nhuận.
B. Chất lượng.
C. Lãng phí.
D. Sản xuất.
38. Trong quản lý chất lượng, Six Sigma hướng đến mục tiêu gì?
A. Giảm chi phí sản xuất.
B. Tăng doanh thu bán hàng.
C. Giảm thiểu sai sót đến mức gần như hoàn hảo (3.4 lỗi trên một triệu cơ hội).
D. Tăng cường sự hài lòng của nhân viên.
39. Mục tiêu của việc sử dụng thẻ Kanban trong sản xuất là gì?
A. Kiểm soát chất lượng.
B. Điều phối dòng vật tư và sản xuất theo nhu cầu thực tế.
C. Quản lý dự án.
D. Dự báo nhu cầu.
40. Trong quản lý dự án, đường găng (critical path) là gì?
A. Đường đi ngắn nhất trong dự án.
B. Đường đi dài nhất trong dự án, xác định thời gian hoàn thành dự án tối thiểu.
C. Đường đi có chi phí thấp nhất.
D. Đường đi có nhiều rủi ro nhất.
41. Phương pháp EOQ (Economic Order Quantity) được sử dụng để làm gì?
A. Quản lý chất lượng.
B. Xác định số lượng đặt hàng tối ưu để giảm thiểu tổng chi phí hàng tồn kho.
C. Dự báo nhu cầu.
D. Quản lý dự án.
42. Ưu điểm của việc sử dụng robot trong sản xuất là gì?
A. Giảm chi phí đầu tư ban đầu.
B. Tăng tính linh hoạt trong sản xuất.
C. Tăng năng suất và độ chính xác.
D. Giảm sự phụ thuộc vào công nhân.
43. KPI (Key Performance Indicator) là gì?
A. Một loại hàng tồn kho.
B. Một chỉ số đo lường hiệu suất chính để đánh giá sự thành công của một tổ chức hoặc một hoạt động cụ thể.
C. Một phương pháp quản lý chất lượng.
D. Một loại biểu đồ kiểm soát.
44. JIT (Just-in-Time) là gì?
A. Một hệ thống sản xuất trong đó hàng tồn kho được giữ ở mức tối đa.
B. Một hệ thống sản xuất trong đó hàng tồn kho được giữ ở mức tối thiểu, chỉ sản xuất khi có nhu cầu.
C. Một hệ thống quản lý chất lượng.
D. Một phương pháp dự báo nhu cầu.
45. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là một phần của 7 công cụ quản lý chất lượng cơ bản?
A. Biểu đồ kiểm soát.
B. Lưu đồ.
C. Biểu đồ Pareto.
D. Sơ đồ Gantt.
46. Ưu điểm chính của việc sử dụng sơ đồ Gantt trong quản lý dự án là gì?
A. Giúp xác định đường găng (critical path).
B. Giúp theo dõi tiến độ dự án một cách trực quan.
C. Giúp phân bổ nguồn lực hiệu quả.
D. Giúp giảm thiểu rủi ro dự án.
47. Trong quản lý chuỗi cung ứng, logistics ngược (Reverse Logistics) đề cập đến điều gì?
A. Quá trình vận chuyển hàng hóa từ nhà cung cấp đến nhà sản xuất.
B. Quá trình vận chuyển hàng hóa từ nhà sản xuất đến khách hàng.
C. Quá trình vận chuyển hàng hóa bị trả lại từ khách hàng trở lại nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp.
D. Quá trình vận chuyển hàng hóa giữa các nhà kho.
48. Phương pháp dự báo nào sử dụng dữ liệu lịch sử để dự đoán nhu cầu trong tương lai?
A. Phương pháp định tính.
B. Phương pháp nhân quả.
C. Phương pháp chuỗi thời gian.
D. Phương pháp Delphi.
49. Chiến lược sản xuất ‘Make-to-Order’ (MTO) là gì?
A. Sản xuất hàng loạt để đáp ứng nhu cầu dự kiến.
B. Sản xuất sản phẩm chỉ khi nhận được đơn đặt hàng từ khách hàng.
C. Sản xuất sản phẩm theo thiết kế có sẵn.
D. Sản xuất sản phẩm theo lô lớn để giảm chi phí.
50. Điểm khác biệt chính giữa hàng hóa và dịch vụ là gì?
A. Hàng hóa hữu hình, dịch vụ vô hình.
B. Hàng hóa có thể lưu trữ, dịch vụ không thể lưu trữ.
C. Hàng hóa sản xuất trước, dịch vụ cung cấp theo yêu cầu.
D. Tất cả các đáp án trên.
51. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của quá trình chuyển đổi trong quản trị vận hành?
A. Đầu vào (Inputs).
B. Đầu ra (Outputs).
C. Phản hồi (Feedback).
D. Lợi nhuận (Profit).
52. Phương pháp ‘5S’ tập trung vào điều gì?
A. Giảm chi phí sản xuất.
B. Cải thiện năng suất.
C. Sắp xếp, sàng lọc, sạch sẽ, săn sóc, sẵn sàng.
D. Tăng cường sự hài lòng của khách hàng.
53. Phương pháp ABC trong quản lý hàng tồn kho phân loại hàng tồn kho dựa trên tiêu chí nào?
A. Số lượng hàng tồn kho.
B. Giá trị sử dụng của hàng tồn kho.
C. Thời gian lưu kho.
D. Mức độ rủi ro.
54. Phương pháp ‘Kaizen’ tập trung vào điều gì?
A. Cải tiến liên tục.
B. Thay đổi lớn và đột ngột.
C. Giảm chi phí sản xuất.
D. Tăng doanh thu bán hàng.
55. Mục tiêu của bố trí nhà máy theo sản phẩm (Product Layout) là gì?
A. Tối ưu hóa sự linh hoạt trong sản xuất.
B. Tối ưu hóa hiệu quả cho sản xuất hàng loạt với quy trình lặp đi lặp lại.
C. Tối ưu hóa việc sử dụng không gian.
D. Tối ưu hóa sự tương tác giữa các nhân viên.
56. MRP (Material Requirements Planning) là gì?
A. Một hệ thống quản lý chất lượng.
B. Một hệ thống hoạch định nhu cầu vật tư, đảm bảo có đủ vật tư cho sản xuất.
C. Một hệ thống quản lý quan hệ khách hàng.
D. Một hệ thống quản lý dự án.
57. Công cụ nào sau đây được sử dụng để xác định nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề?
A. Biểu đồ Pareto.
B. Sơ đồ Ishikawa (Fishbone diagram).
C. Biểu đồ kiểm soát.
D. Lưu đồ.
58. Trong quản lý chuỗi cung ứng, ‘bullwhip effect’ đề cập đến điều gì?
A. Sự tăng trưởng nhanh chóng của một công ty.
B. Sự biến động ngày càng tăng của nhu cầu khi di chuyển ngược dòng trong chuỗi cung ứng.
C. Sự giảm giá mạnh của sản phẩm.
D. Sự chậm trễ trong quá trình vận chuyển.
59. Trong quản lý chuỗi cung ứng, ‘Tier 1 supplier’ là gì?
A. Nhà cung cấp nguyên vật liệu thô.
B. Nhà cung cấp trực tiếp cho nhà sản xuất.
C. Nhà cung cấp dịch vụ logistics.
D. Nhà cung cấp công nghệ.
60. Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) là gì?
A. Một hệ thống quản lý kho.
B. Một hệ thống tích hợp tất cả các chức năng của một doanh nghiệp vào một hệ thống duy nhất.
C. Một hệ thống quản lý quan hệ khách hàng.
D. Một hệ thống quản lý dự án.
61. Phương pháp dự báo nào phù hợp nhất khi có dữ liệu lịch sử ngắn hạn và nhu cầu thị trường biến động mạnh?
A. Trung bình di động.
B. San bằng số mũ.
C. Phân tích hồi quy.
D. Ý kiến của hội đồng.
62. Khi sử dụng phương pháp trung bình di động, điều gì xảy ra khi tăng số lượng kỳ (n) trong tính toán?
A. Dự báo trở nên nhạy cảm hơn với các biến động gần đây.
B. Dự báo trở nên ổn định hơn và ít phản ứng với các biến động ngẫu nhiên.
C. MAD (Mean Absolute Deviation) giảm.
D. MSE (Mean Squared Error) tăng.
63. Phương pháp dự báo định tính nào dựa trên việc thu thập ý kiến từ lực lượng bán hàng?
A. Phương pháp Delphi.
B. Nghiên cứu thị trường.
C. Tổng hợp lực lượng bán hàng.
D. Phân tích chuỗi thời gian.
64. RMSE (Root Mean Squared Error) là gì và nó được sử dụng để làm gì?
A. Sai số trung bình tuyệt đối; đo lường xu hướng.
B. Căn bậc hai của sai số bình phương trung bình; đo lường độ chính xác của dự báo.
C. Sai số bình phương trung bình; đo lường độ lệch.
D. Căn bậc hai của sai số tuyệt đối trung bình; đo lường tính thời vụ.
65. Phương pháp dự báo nào thường được sử dụng để dự báo nhu cầu dài hạn cho các sản phẩm mới?
A. Trung bình di động.
B. San bằng số mũ.
C. Phân tích hồi quy.
D. Nghiên cứu thị trường và ý kiến chuyên gia.
66. Trong quản trị vận hành, dự báo nhu cầu ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định nào sau đây?
A. Thiết kế sản phẩm.
B. Lựa chọn nhà cung cấp.
C. Xây dựng thương hiệu.
D. Quản lý hàng tồn kho.
67. Sai số dự báo được tính bằng công thức nào?
A. Giá trị thực tế – Giá trị dự báo.
B. Giá trị dự báo – Giá trị thực tế.
C. (Giá trị thực tế + Giá trị dự báo) / 2.
D. Giá trị thực tế / Giá trị dự báo.
68. Trong quản trị vận hành, mục tiêu của việc dự báo là gì?
A. Dự đoán tương lai một cách hoàn hảo.
B. Đưa ra ước tính tốt nhất có thể về nhu cầu trong tương lai.
C. Giảm chi phí sản xuất.
D. Tăng doanh số bán hàng.
69. Trong phương pháp phân tích hồi quy, biến độc lập (independent variable) là gì?
A. Biến mà chúng ta muốn dự đoán.
B. Biến được sử dụng để giải thích hoặc dự đoán biến phụ thuộc.
C. Sai số ngẫu nhiên.
D. Xu hướng thời gian.
70. Trong quản trị vận hành, khái niệm ‘vòng đời sản phẩm’ (product life cycle) được sử dụng để làm gì?
A. Dự báo doanh thu của sản phẩm.
B. Lập kế hoạch sản xuất và marketing cho sản phẩm qua các giai đoạn khác nhau.
C. Đánh giá chi phí sản xuất sản phẩm.
D. Xác định giá bán sản phẩm.
71. Phương pháp dự báo nào phù hợp nhất khi cần dự báo cho một sản phẩm hoàn toàn mới và không có dữ liệu lịch sử?
A. Trung bình di động.
B. San bằng số mũ.
C. Phân tích hồi quy.
D. Phương pháp Delphi hoặc nghiên cứu thị trường.
72. Phương pháp Delphi là gì và nó được sử dụng như thế nào trong dự báo?
A. Một phương pháp thống kê để phân tích chuỗi thời gian.
B. Một phương pháp dự báo định tính sử dụng một nhóm chuyên gia ẩn danh để đạt được sự đồng thuận.
C. Một kỹ thuật để tối ưu hóa chi phí sản xuất.
D. Một công cụ để quản lý chất lượng sản phẩm.
73. Khi sử dụng phương pháp phân tích chuỗi thời gian, điều gì thể hiện xu hướng (trend) của dữ liệu?
A. Sự biến động ngẫu nhiên.
B. Sự biến động theo mùa.
C. Sự tăng hoặc giảm dài hạn của dữ liệu theo thời gian.
D. Sự biến động không đều.
74. Trong phương pháp san bằng số mũ, hệ số san bằng (alpha) có giá trị gần 1 thể hiện điều gì?
A. Dự báo ít chú trọng đến dữ liệu gần đây.
B. Dự báo rất nhạy cảm với các thay đổi gần đây trong dữ liệu.
C. Dự báo hoàn toàn dựa trên dữ liệu lịch sử.
D. Phương pháp không còn phù hợp.
75. Khi nào nên sử dụng phương pháp dự báo định lượng thay vì định tính?
A. Khi không có dữ liệu lịch sử.
B. Khi cần dự báo cho sản phẩm mới.
C. Khi có đủ dữ liệu lịch sử và mối quan hệ giữa các biến số là ổn định.
D. Khi cần đánh giá tác động của các yếu tố bên ngoài.
76. Mục tiêu chính của việc dự báo trong quản trị vận hành là gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận.
B. Giảm thiểu chi phí.
C. Đưa ra quyết định chính xác hơn về kế hoạch sản xuất, quản lý tồn kho và phân bổ nguồn lực.
D. Tăng cường sự hài lòng của khách hàng.
77. Trong quản trị vận hành, điều gì sẽ xảy ra nếu doanh nghiệp dự báo nhu cầu quá thấp?
A. Tăng chi phí lưu trữ hàng tồn kho.
B. Tăng doanh thu bán hàng.
C. Có thể dẫn đến tình trạng thiếu hụt hàng tồn kho, lỡ mất cơ hội kinh doanh và làm giảm sự hài lòng của khách hàng.
D. Không có ảnh hưởng gì.
78. Khi nào nên sử dụng phương pháp san bằng số mũ với xu hướng điều chỉnh (exponential smoothing with trend adjustment)?
A. Khi dữ liệu không có xu hướng.
B. Khi dữ liệu có xu hướng tăng hoặc giảm rõ rệt.
C. Khi dữ liệu có tính thời vụ.
D. Khi dữ liệu hoàn toàn ngẫu nhiên.
79. Phương pháp dự báo nào sử dụng một nhóm các chuyên gia để đưa ra dự báo, nhưng các chuyên gia không gặp mặt trực tiếp?
A. Tổng hợp lực lượng bán hàng.
B. Phương pháp Delphi.
C. Nghiên cứu thị trường.
D. Phân tích chuỗi thời gian.
80. Trong quản trị vận hành, dự báo nhu cầu có vai trò quan trọng nhất trong giai đoạn nào của quá trình sản xuất?
A. Kiểm soát chất lượng sản phẩm.
B. Lập kế hoạch và điều phối sản xuất.
C. Đánh giá hiệu quả hoạt động.
D. Nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
81. Trong quản trị vận hành, điều gì sẽ xảy ra nếu doanh nghiệp không dự báo nhu cầu một cách chính xác?
A. Không có ảnh hưởng gì.
B. Có thể dẫn đến tình trạng thiếu hụt hàng tồn kho, dư thừa hàng tồn kho, hoặc lỡ mất cơ hội kinh doanh.
C. Chỉ ảnh hưởng đến bộ phận marketing.
D. Chỉ ảnh hưởng đến bộ phận sản xuất.
82. Trong quản trị vận hành, tại sao việc theo dõi và đánh giá độ chính xác của dự báo lại quan trọng?
A. Để tuân thủ các quy định của chính phủ.
B. Để xác định các vấn đề trong quá trình dự báo và cải thiện độ chính xác của các dự báo trong tương lai.
C. Để tăng cường sự hài lòng của khách hàng.
D. Để giảm chi phí marketing.
83. Trong dự báo chuỗi thời gian, thành phần nào thể hiện sự biến động nhu cầu theo mùa vụ?
A. Xu hướng (Trend).
B. Tính thời vụ (Seasonality).
C. Chu kỳ (Cycle).
D. Ngẫu nhiên (Random).
84. Chỉ số MAD (Mean Absolute Deviation) được sử dụng để đo lường điều gì trong dự báo?
A. Xu hướng của dữ liệu.
B. Độ lệch tuyệt đối trung bình của các sai số dự báo.
C. Mức độ biến động của dữ liệu.
D. Mối quan hệ giữa các biến số.
85. Trong phương pháp phân tích hồi quy, hệ số tương quan (correlation coefficient) đo lường điều gì?
A. Độ dốc của đường hồi quy.
B. Mức độ phù hợp của mô hình hồi quy với dữ liệu.
C. Sức mạnh và hướng của mối quan hệ tuyến tính giữa hai biến.
D. Sai số của mô hình hồi quy.
86. Khi nào nên sử dụng phương pháp dự báo trung bình trượt có trọng số (weighted moving average)?
A. Khi tất cả các giai đoạn thời gian trong quá khứ đều có tầm quan trọng như nhau.
B. Khi các giai đoạn thời gian gần đây quan trọng hơn các giai đoạn thời gian xa hơn trong quá khứ.
C. Khi dữ liệu có tính thời vụ rõ rệt.
D. Khi cần dự báo cho sản phẩm mới.
87. Dự báo nhu cầu có vai trò như thế nào trong việc quản lý chuỗi cung ứng?
A. Chỉ ảnh hưởng đến sản xuất.
B. Chỉ ảnh hưởng đến vận chuyển.
C. Giúp điều phối các hoạt động trong chuỗi cung ứng, từ mua nguyên vật liệu đến phân phối sản phẩm.
D. Không có vai trò gì.
88. Điều gì xảy ra nếu doanh nghiệp dự báo nhu cầu quá cao?
A. Thiếu hụt hàng tồn kho.
B. Tăng chi phí lưu trữ hàng tồn kho và nguy cơ hàng hóa bị lỗi thời.
C. Tăng doanh thu bán hàng.
D. Cải thiện dịch vụ khách hàng.
89. Nếu một doanh nghiệp sử dụng phương pháp dự báo san bằng mũ và nhận thấy rằng dự báo của họ liên tục đánh giá thấp nhu cầu thực tế, họ nên làm gì?
A. Giảm hệ số san bằng (alpha).
B. Tăng hệ số san bằng (alpha).
C. Chuyển sang sử dụng phương pháp trung bình trượt.
D. Ngừng dự báo.
90. Trong quản trị vận hành, tại sao cần phải sử dụng nhiều phương pháp dự báo khác nhau?
A. Để làm cho báo cáo trở nên phức tạp hơn.
B. Để tăng chi phí dự báo.
C. Để phù hợp với các loại dữ liệu và tình huống khác nhau, và để kiểm tra chéo kết quả dự báo.
D. Không cần thiết.
91. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện hiệu quả bằng cách sắp xếp, làm sạch, tiêu chuẩn hóa, duy trì và kỷ luật (5S)?
A. Six Sigma
B. Kaizen
C. Lean Manufacturing
D. TQM (Quản lý chất lượng toàn diện)
92. Trong quản trị chuỗi cung ứng, JIT (Just-in-Time) là gì?
A. Một phương pháp vận chuyển hàng hóa nhanh chóng
B. Một hệ thống quản lý tồn kho để giảm thiểu chi phí lưu kho
C. Một chiến lược để tăng cường mối quan hệ với nhà cung cấp
D. Một phương pháp để cải thiện chất lượng sản phẩm
93. Trong quản trị dự án, phương pháp CPM (Critical Path Method) được sử dụng để làm gì?
A. Quản lý rủi ro
B. Xác định đường găng và thời gian hoàn thành dự án tối thiểu
C. Quản lý chi phí
D. Quản lý nguồn lực
94. Loại bố trí sản xuất nào phù hợp nhất cho sản xuất hàng loạt các sản phẩm tương tự nhau?
A. Bố trí theo vị trí cố định
B. Bố trí theo chức năng
C. Bố trí theo sản phẩm
D. Bố trí hỗn hợp
95. Đâu là mục tiêu chính của bảo trì phòng ngừa trong quản trị vận hành?
A. Giảm thiểu chi phí bảo trì.
B. Tối đa hóa tuổi thọ của thiết bị.
C. Ngăn chặn sự cố và hỏng hóc thiết bị.
D. Tăng cường hiệu suất làm việc của nhân viên.
96. Hệ thống sản xuất kéo (pull system) hoạt động như thế nào?
A. Sản xuất dựa trên dự báo nhu cầu
B. Sản xuất dựa trên đơn đặt hàng thực tế của khách hàng
C. Sản xuất dựa trên kế hoạch sản xuất tổng thể
D. Sản xuất dựa trên năng lực sản xuất tối đa
97. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để phân tích và cải tiến quy trình trong quản trị vận hành?
A. Phân tích SWOT
B. Sơ đồ Gantt
C. Lean Manufacturing
D. Kaizen
98. Trong quản trị chuỗi cung ứng, thuật ngữ ‘bullwhip effect’ đề cập đến điều gì?
A. Sự chậm trễ trong vận chuyển hàng hóa
B. Sự biến động nhu cầu tăng dần khi đi ngược dòng chuỗi cung ứng
C. Chi phí vận chuyển tăng cao
D. Sự cạnh tranh giữa các nhà cung cấp
99. Phương pháp nào sau đây giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực và giảm thiểu thời gian chờ đợi trong sản xuất?
A. Lập kế hoạch sản xuất tổng thể (Aggregate Planning)
B. Hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP)
C. Lập lịch trình chi tiết (Detailed Scheduling)
D. Quản lý dự án
100. Trong quản trị rủi ro, ma trận rủi ro (risk matrix) được sử dụng để làm gì?
A. Xác định nguyên nhân gốc rễ của rủi ro
B. Đánh giá mức độ nghiêm trọng và khả năng xảy ra của rủi ro
C. Lập kế hoạch ứng phó rủi ro
D. Theo dõi và kiểm soát rủi ro
101. Phương pháp bố trí sản xuất nào phù hợp nhất cho việc sản xuất các sản phẩm tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng?
A. Bố trí theo sản phẩm
B. Bố trí theo chức năng
C. Bố trí theo vị trí cố định
D. Bố trí hỗn hợp
102. Phương pháp nào sau đây giúp xác định các điểm yếu trong quy trình sản xuất và đề xuất cải tiến?
A. Phân tích Pareto
B. Sơ đồ xương cá (Ishikawa)
C. Biểu đồ kiểm soát
D. Lưu đồ quy trình
103. Trong quản trị chất lượng, Six Sigma hướng đến mục tiêu gì?
A. Giảm thiểu chi phí sản xuất
B. Tối đa hóa lợi nhuận
C. Giảm thiểu sai sót và khuyết tật
D. Tăng cường sự hài lòng của khách hàng
104. Chiến lược sản xuất nào sau đây tập trung vào việc sản xuất hàng loạt các sản phẩm tiêu chuẩn với chi phí thấp?
A. Sản xuất theo đơn đặt hàng (Make-to-order)
B. Sản xuất theo tồn kho (Make-to-stock)
C. Lắp ráp theo đơn đặt hàng (Assemble-to-order)
D. Thiết kế theo đơn đặt hàng (Engineer-to-order)
105. Trong quản trị tồn kho, chi phí nào sau đây thể hiện chi phí cơ hội của việc giữ hàng tồn kho?
A. Chi phí lưu kho
B. Chi phí đặt hàng
C. Chi phí vốn
D. Chi phí hao hụt
106. Phương pháp dự báo nào phù hợp nhất khi có dữ liệu lịch sử ít và cần dự báo ngắn hạn?
A. Trung bình động
B. San bằng mũ
C. Phân tích hồi quy
D. Phương pháp Delphi
107. Mục tiêu chính của việc quản lý năng lực sản xuất là gì?
A. Giảm thiểu chi phí sản xuất.
B. Đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách hiệu quả.
C. Tối đa hóa lợi nhuận.
D. Tăng cường khả năng cạnh tranh.
108. Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) có vai trò gì trong quản trị vận hành?
A. Quản lý tài chính
B. Tích hợp và tự động hóa các quy trình kinh doanh
C. Quản lý quan hệ khách hàng
D. Phân tích dữ liệu
109. Trong quản lý dịch vụ, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng?
A. Giá cả cạnh tranh
B. Chất lượng dịch vụ
C. Thời gian phản hồi nhanh chóng
D. Sự chuyên nghiệp của nhân viên
110. Phương pháp nào sau đây tập trung vào việc loại bỏ các hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng cho khách hàng?
A. Six Sigma
B. Kaizen
C. Lean Manufacturing
D. TQM (Quản lý chất lượng toàn diện)
111. Trong quản lý chất lượng, phương pháp Kaizen tập trung vào điều gì?
A. Cải tiến liên tục và từng bước
B. Thay đổi đột phá và toàn diện
C. Kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt
D. Đánh giá chất lượng định kỳ
112. Yếu tố nào sau đây không phải là một trong bảy loại lãng phí (seven wastes) trong Lean Manufacturing?
A. Tồn kho
B. Chờ đợi
C. Vận chuyển
D. Khuyến mãi
113. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc lựa chọn địa điểm nhà máy?
A. Chi phí nhân công
B. Gần nguồn cung cấp nguyên vật liệu và thị trường tiêu thụ
C. Mức độ ô nhiễm môi trường
D. Chính sách ưu đãi của chính phủ
114. Trong quản trị chuỗi cung ứng, khái niệm ‘reverse logistics’ đề cập đến điều gì?
A. Quá trình vận chuyển hàng hóa từ nhà cung cấp đến nhà sản xuất
B. Quá trình vận chuyển hàng hóa từ nhà sản xuất đến khách hàng
C. Quá trình thu hồi và tái chế sản phẩm đã qua sử dụng
D. Quá trình quản lý thông tin trong chuỗi cung ứng
115. Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của chuỗi cung ứng?
A. Nhà cung cấp
B. Nhà sản xuất
C. Khách hàng
D. Đối thủ cạnh tranh
116. Trong quản lý dự án, sơ đồ Gantt được sử dụng để làm gì?
A. Quản lý rủi ro
B. Lập kế hoạch và theo dõi tiến độ dự án
C. Quản lý chi phí
D. Quản lý nguồn lực
117. Trong quản trị vận hành, mục tiêu chính của việc thiết kế sản phẩm và dịch vụ là gì?
A. Giảm thiểu chi phí sản xuất.
B. Đáp ứng nhu cầu khách hàng và tạo ra lợi nhuận.
C. Tăng cường khả năng cạnh tranh.
D. Đảm bảo chất lượng sản phẩm.
118. Trong mô hình EOQ (Economic Order Quantity), yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến việc tính toán lượng đặt hàng tối ưu?
A. Chi phí đặt hàng
B. Chi phí lưu kho
C. Nhu cầu hàng năm
D. Giá bán sản phẩm
119. Trong quản trị chất lượng, công cụ nào sau đây giúp xác định các vấn đề chất lượng quan trọng nhất cần được ưu tiên giải quyết?
A. Sơ đồ xương cá (Ishikawa)
B. Phân tích Pareto
C. Biểu đồ kiểm soát
D. Lưu đồ quy trình
120. Trong quản lý chất lượng, biểu đồ kiểm soát (control chart) được sử dụng để làm gì?
A. Xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề
B. Theo dõi quá trình sản xuất và phát hiện các biến động bất thường
C. Phân tích các loại khuyết tật
D. Đo lường sự hài lòng của khách hàng
121. Điều gì sau đây là mục tiêu của việc bố trí mặt bằng sản xuất?
A. Tối đa hóa khoảng cách di chuyển.
B. Giảm thiểu chi phí, tối ưu hóa dòng chảy vật liệu và tăng hiệu quả sử dụng không gian.
C. Tăng số lượng nhân viên.
D. Giảm sự linh hoạt trong sản xuất.
122. Hệ thống sản xuất JIT (Just-in-Time) nhằm mục đích gì?
A. Sản xuất hàng loạt để đáp ứng nhu cầu dự kiến.
B. Sản xuất đúng số lượng cần thiết, đúng thời điểm cần thiết.
C. Duy trì lượng hàng tồn kho lớn.
D. Tối đa hóa chi phí sản xuất.
123. Đâu là một trong những mục tiêu chính của quản lý chuỗi cung ứng?
A. Tối đa hóa lợi nhuận của nhà cung cấp.
B. Giảm thiểu chi phí và cải thiện hiệu quả trên toàn bộ chuỗi cung ứng.
C. Tăng số lượng nhà cung cấp.
D. Giảm sự phụ thuộc vào khách hàng.
124. Hệ thống hoạch định nguồn lực sản xuất (MRP) được sử dụng để làm gì?
A. Quản lý quan hệ khách hàng.
B. Lập kế hoạch và kiểm soát hàng tồn kho, sản xuất và lịch trình giao hàng.
C. Quản lý tài chính.
D. Tuyển dụng nhân viên.
125. Đâu là một yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn địa điểm đặt nhà máy?
A. Sở thích cá nhân của người quản lý.
B. Chi phí lao động, chi phí vận chuyển và tiếp cận thị trường.
C. Màu sắc của tòa nhà.
D. Số lượng cây xanh xung quanh.
126. Phương pháp nào sau đây giúp xác định các điểm yếu trong quy trình sản xuất và tìm cách cải thiện chúng?
A. Phân tích PEST.
B. Phân tích SWOT.
C. Lean Manufacturing.
D. Kaizen.
127. Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của hệ thống sản xuất?
A. Đầu vào (Inputs).
B. Quá trình chuyển đổi (Transformation process).
C. Đầu ra (Outputs).
D. Marketing.
128. Mục tiêu chính của quản trị vận hành là gì?
A. Tối đa hóa chi phí sản xuất.
B. Tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực để tạo ra hàng hóa và dịch vụ.
C. Tăng cường quảng bá sản phẩm.
D. Quản lý nguồn nhân lực hiệu quả.
129. Điều gì sau đây là một thách thức trong quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu?
A. Sự khác biệt về văn hóa và ngôn ngữ.
B. Giảm chi phí vận chuyển.
C. Tăng tính minh bạch.
D. Giảm sự phức tạp trong quy trình.
130. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc sử dụng robot trong sản xuất?
A. Tăng chi phí lao động.
B. Giảm tính linh hoạt trong sản xuất.
C. Cải thiện độ chính xác, tốc độ và an toàn lao động.
D. Giảm chất lượng sản phẩm.
131. Phương pháp bố trí mặt bằng nào thường được sử dụng trong các bệnh viện?
A. Bố trí theo sản phẩm (Product layout).
B. Bố trí theo quy trình (Process layout).
C. Bố trí vị trí cố định (Fixed-position layout).
D. Bố trí hỗn hợp (Hybrid layout).
132. Phương pháp nào sau đây giúp xác định và ưu tiên các vấn đề quan trọng nhất cần giải quyết?
A. Phân tích SWOT.
B. Sơ đồ xương cá (Fishbone diagram).
C. Biểu đồ Pareto.
D. Lưu đồ quy trình.
133. Loại hình sản xuất nào phù hợp với sản phẩm có tính tùy chỉnh cao và số lượng ít?
A. Sản xuất hàng loạt.
B. Sản xuất liên tục.
C. Sản xuất theo đơn đặt hàng (Make-to-order).
D. Sản xuất theo lô.
134. Điều gì sau đây là một rủi ro trong việc quản lý chuỗi cung ứng?
A. Giảm chi phí vận chuyển.
B. Sự gián đoạn do thiên tai, khủng bố hoặc các vấn đề chính trị.
C. Tăng tính minh bạch.
D. Cải thiện quan hệ với nhà cung cấp.
135. Loại hình bố trí mặt bằng nào phù hợp nhất cho sản xuất hàng loạt các sản phẩm tương tự?
A. Bố trí theo sản phẩm (Product layout).
B. Bố trí theo quy trình (Process layout).
C. Bố trí vị trí cố định (Fixed-position layout).
D. Bố trí hỗn hợp (Hybrid layout).
136. Đâu là một yếu tố quan trọng trong việc thiết kế một hệ thống sản xuất hiệu quả?
A. Sự phức tạp của quy trình.
B. Tính linh hoạt, khả năng mở rộng và khả năng thích ứng với thay đổi.
C. Chi phí đầu tư ban đầu cao.
D. Sự phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất.
137. Quản lý hàng tồn kho hiệu quả nhằm mục đích gì?
A. Tối đa hóa chi phí lưu trữ.
B. Đảm bảo có đủ hàng để đáp ứng nhu cầu khách hàng đồng thời giảm thiểu chi phí tồn kho.
C. Tăng số lượng hàng tồn kho.
D. Giảm thiểu sự đa dạng của sản phẩm.
138. Mục tiêu của bảo trì phòng ngừa là gì?
A. Sửa chữa máy móc khi chúng bị hỏng.
B. Ngăn chặn sự cố xảy ra bằng cách thực hiện bảo trì định kỳ.
C. Tăng tốc độ sản xuất.
D. Giảm số lượng nhân viên bảo trì.
139. Chiến lược sản xuất ‘Make-to-stock’ phù hợp với loại sản phẩm nào?
A. Sản phẩm được thiết kế riêng theo yêu cầu của khách hàng.
B. Sản phẩm có nhu cầu ổn định và dự đoán được.
C. Sản phẩm có vòng đời ngắn.
D. Sản phẩm có chi phí sản xuất cao.
140. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi tiến độ dự án?
A. Biểu đồ Gantt.
B. Sơ đồ Pareto.
C. Biểu đồ kiểm soát.
D. Lưu đồ quy trình.
141. Trong quản lý dự án, đường găng (critical path) là gì?
A. Đường đi ngắn nhất trong dự án.
B. Đường đi dài nhất trong dự án, quyết định thời gian hoàn thành dự án.
C. Đường đi có chi phí thấp nhất.
D. Đường đi có nhiều rủi ro nhất.
142. Phương pháp nào sau đây giúp xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề?
A. Phân tích SWOT.
B. Sơ đồ xương cá (Fishbone diagram).
C. Phân tích PEST.
D. Biểu đồ Pareto.
143. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc sử dụng công nghệ trong quản trị vận hành?
A. Giảm sự linh hoạt trong sản xuất.
B. Tăng chi phí lao động.
C. Cải thiện hiệu quả, độ chính xác và tốc độ sản xuất.
D. Giảm sự tương tác với khách hàng.
144. Phương pháp nào sau đây giúp giảm thiểu lãng phí trong quy trình sản xuất?
A. Six Sigma.
B. Kaizen.
C. Lean Manufacturing.
D. Cả ba đáp án trên.
145. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning)?
A. Giảm sự tích hợp giữa các bộ phận.
B. Cải thiện khả năng ra quyết định, tăng hiệu quả và giảm chi phí.
C. Tăng sự phức tạp trong quy trình.
D. Giảm tính minh bạch.
146. Chứng nhận ISO 9000 liên quan đến lĩnh vực nào?
A. Quản lý môi trường.
B. Quản lý chất lượng.
C. An toàn lao động.
D. Trách nhiệm xã hội.
147. Phương pháp quản lý nào tập trung vào việc cải tiến liên tục thông qua các thay đổi nhỏ và dần dần?
A. Six Sigma.
B. Kaizen.
C. Lean Manufacturing.
D. TQM.
148. Phương pháp dự báo nào phù hợp nhất khi có ít dữ liệu lịch sử?
A. Dự báo định lượng.
B. Dự báo định tính.
C. Phân tích hồi quy.
D. Trung bình trượt.
149. Phương pháp quản lý chất lượng toàn diện (TQM) tập trung vào điều gì?
A. Kiểm tra sản phẩm cuối cùng.
B. Cải tiến liên tục và sự tham gia của tất cả nhân viên.
C. Giảm chi phí sản xuất.
D. Tăng cường quảng bá sản phẩm.
150. Phương pháp dự báo nào sử dụng dữ liệu lịch sử để dự đoán nhu cầu trong tương lai?
A. Dự báo định tính.
B. Dự báo định lượng.
C. Phương pháp Delphi.
D. Phân tích SWOT.