1. Trong ma trận Ansoff, chiến lược thâm nhập thị trường (market penetration) liên quan đến:
A. Bán sản phẩm hiện tại ở thị trường hiện tại
B. Bán sản phẩm mới ở thị trường hiện tại
C. Bán sản phẩm hiện tại ở thị trường mới
D. Bán sản phẩm mới ở thị trường mới
2. Mô hình 7S của McKinsey được sử dụng để phân tích yếu tố nào?
A. Sự liên kết giữa các yếu tố bên trong một tổ chức
B. Môi trường bên ngoài của một tổ chức
C. Cấu trúc ngành công nghiệp
D. Quy trình sản xuất
3. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong năm áp lực cạnh tranh theo mô hình của Michael Porter?
A. Quyền lực thương lượng của nhà cung cấp
B. Quyền lực thương lượng của khách hàng
C. Sự đe dọa của các đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn
D. Sự hài lòng của nhân viên
4. Cơ hội (Opportunity) trong phân tích SWOT đại diện cho:
A. Những yếu tố bên ngoài có thể mang lại lợi ích cho doanh nghiệp
B. Những hạn chế bên trong doanh nghiệp
C. Những điểm mạnh của doanh nghiệp
D. Những mối đe dọa từ đối thủ cạnh tranh
5. Mục tiêu chiến lược KHÔNG nên có đặc điểm nào sau đây?
A. Đo lường được
B. Thực tế
C. Khó đạt được
D. Có thời hạn
6. Thách thức (Threat) trong phân tích SWOT đại diện cho:
A. Những yếu tố bên ngoài có thể gây hại cho doanh nghiệp
B. Những điểm mạnh của doanh nghiệp
C. Những cơ hội để phát triển
D. Những hạn chế bên trong doanh nghiệp
7. Khi nào nên sử dụng chiến lược ‘thu hoạch’ (harvesting)?
A. Khi một đơn vị kinh doanh đang suy yếu và không còn tiềm năng tăng trưởng
B. Khi một đơn vị kinh doanh đang phát triển mạnh mẽ
C. Khi một đơn vị kinh doanh cần đầu tư thêm nguồn lực
D. Khi một đơn vị kinh doanh có lợi nhuận cao
8. Điểm yếu (Weakness) trong phân tích SWOT đại diện cho:
A. Những hạn chế bên trong doanh nghiệp
B. Những yếu tố bên ngoài có thể gây hại cho doanh nghiệp
C. Những cơ hội để phát triển
D. Những điểm mạnh của đối thủ cạnh tranh
9. Mục tiêu (Objective) khác với Tầm nhìn (Vision) như thế nào?
A. Mục tiêu cụ thể, đo lường được, có thời hạn, còn Tầm nhìn mang tính định hướng, dài hạn
B. Mục tiêu mang tính chiến thuật, còn Tầm nhìn mang tính chiến lược
C. Mục tiêu do cấp quản lý cao nhất đặt ra, còn Tầm nhìn do nhân viên đề xuất
D. Mục tiêu dễ đạt được hơn Tầm nhìn
10. Vai trò của Hội đồng quản trị trong quản trị chiến lược là gì?
A. Giám sát và phê duyệt chiến lược do ban điều hành đề xuất
B. Thực hiện các hoạt động hàng ngày của doanh nghiệp
C. Quản lý nhân sự
D. Xây dựng chiến lược marketing
11. Chiến lược chi phí thấp (cost leadership) là:
A. Cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ với chi phí thấp nhất trên thị trường
B. Cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ độc đáo cho một phân khúc thị trường cụ thể
C. Cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ chất lượng cao
D. Tập trung vào việc cải thiện dịch vụ khách hàng
12. Ví dụ nào sau đây thể hiện một chiến lược đa dạng hóa không liên quan (unrelated diversification)?
A. Một công ty sản xuất ô tô mua một công ty sản xuất lốp xe
B. Một công ty sản xuất phần mềm mua một công ty sản xuất thực phẩm
C. Một công ty bán lẻ mở rộng sang thị trường trực tuyến
D. Một ngân hàng mua một công ty bảo hiểm
13. Sự khác biệt chính giữa chiến lược đại dương xanh và chiến lược đại dương đỏ là gì?
A. Đại dương xanh tạo ra thị trường mới, còn đại dương đỏ cạnh tranh trong thị trường hiện có
B. Đại dương xanh tập trung vào chi phí thấp, còn đại dương đỏ tập trung vào khác biệt hóa
C. Đại dương xanh rủi ro hơn đại dương đỏ
D. Đại dương xanh dễ thực hiện hơn đại dương đỏ
14. Ma trận BCG (Boston Consulting Group) được sử dụng để:
A. Phân tích danh mục đầu tư của doanh nghiệp
B. Phân tích môi trường cạnh tranh
C. Phân tích chuỗi giá trị
D. Phân tích SWOT
15. Trong ma trận Ansoff, chiến lược đa dạng hóa (diversification) liên quan đến:
A. Bán sản phẩm mới ở thị trường mới
B. Bán sản phẩm hiện tại ở thị trường hiện tại
C. Bán sản phẩm hiện tại ở thị trường mới
D. Bán sản phẩm mới ở thị trường hiện tại
16. Trong quản trị chiến lược, yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về môi trường bên ngoài của doanh nghiệp?
A. Công nghệ
B. Văn hóa
C. Nguồn lực tài chính
D. Chính trị
17. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của chiến lược hiệu quả?
A. Phù hợp với môi trường
B. Tận dụng điểm mạnh
C. Dễ dàng sao chép bởi đối thủ cạnh tranh
D. Tạo ra lợi thế cạnh tranh
18. Tầm nhìn (Vision) của một doanh nghiệp nên:
A. Mô tả mục tiêu dài hạn đầy tham vọng mà doanh nghiệp muốn đạt được
B. Mô tả các hoạt động hàng ngày của doanh nghiệp
C. Mô tả cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp
D. Mô tả các quy trình sản xuất của doanh nghiệp
19. Đâu KHÔNG phải là một bước trong quy trình quản trị chiến lược?
A. Phân tích môi trường
B. Xây dựng chiến lược
C. Thực hiện chiến lược
D. Tuyển dụng nhân viên
20. Chuỗi giá trị (value chain) là:
A. Một tập hợp các hoạt động tạo ra giá trị cho khách hàng
B. Một báo cáo tài chính của doanh nghiệp
C. Một sơ đồ tổ chức của doanh nghiệp
D. Một chiến lược marketing của doanh nghiệp
21. Mục đích của việc đánh giá chiến lược là:
A. Xác định xem chiến lược có đạt được các mục tiêu đã đề ra hay không
B. Xây dựng chiến lược mới
C. Thực hiện chiến lược
D. Phân tích môi trường
22. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố của môi trường vĩ mô?
A. Tỷ giá hối đoái
B. Lãi suất
C. Đối thủ cạnh tranh
D. Luật pháp
23. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một loại chiến lược cấp công ty?
A. Chiến lược tăng trưởng
B. Chiến lược ổn định
C. Chiến lược tái cấu trúc
D. Chiến lược marketing
24. Điều gì sau đây là một ví dụ về lợi thế cạnh tranh bền vững?
A. Một bằng sáng chế độc quyền
B. Một chương trình khuyến mãi giảm giá
C. Một chiến dịch quảng cáo thành công
D. Một sản phẩm mới được ra mắt
25. Chiến lược khác biệt hóa tập trung (focused differentiation) là:
A. Cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ độc đáo cho một phân khúc thị trường cụ thể
B. Cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ với chi phí thấp nhất trên thị trường
C. Cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ cho tất cả các phân khúc thị trường
D. Tập trung vào việc cải thiện hiệu quả hoạt động nội bộ
26. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc hoạch định chiến lược?
A. Tăng cường khả năng dự đoán tương lai chính xác tuyệt đối
B. Cải thiện sự phối hợp giữa các bộ phận
C. Tập trung nguồn lực vào các mục tiêu quan trọng
D. Nâng cao hiệu quả hoạt động
27. Trong ma trận Ansoff, chiến lược phát triển sản phẩm (product development) liên quan đến:
A. Bán sản phẩm mới ở thị trường hiện tại
B. Bán sản phẩm hiện tại ở thị trường hiện tại
C. Bán sản phẩm hiện tại ở thị trường mới
D. Bán sản phẩm mới ở thị trường mới
28. Phân tích SWOT là công cụ được sử dụng để đánh giá:
A. Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức
B. Chi phí, lợi nhuận, doanh thu và rủi ro
C. Sản phẩm, giá cả, phân phối và xúc tiến
D. Con người, quy trình, công nghệ và môi trường
29. Mục tiêu của quản trị chiến lược là:
A. Tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững
B. Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn
C. Giảm thiểu chi phí sản xuất
D. Tăng cường sự hài lòng của nhân viên
30. Rủi ro đạo đức (moral hazard) thường xảy ra khi:
A. Một bên có nhiều thông tin hơn bên kia và sử dụng thông tin đó để trục lợi
B. Một bên không thực hiện đúng nghĩa vụ của mình do thiếu động lực
C. Có sự xung đột lợi ích giữa các bên
D. Tất cả các đáp án trên
31. Trong quá trình kiểm soát chiến lược, điều gì xảy ra sau khi xác định được sự khác biệt giữa hiệu suất thực tế và tiêu chuẩn?
A. Bỏ qua sự khác biệt.
B. Đổ lỗi cho nhân viên.
C. Phân tích nguyên nhân và thực hiện hành động khắc phục.
D. Thay đổi tiêu chuẩn.
32. Loại hình kiểm soát nào thường được sử dụng để giám sát hiệu quả của các chương trình marketing?
A. Kiểm soát tài chính.
B. Kiểm soát hoạt động.
C. Kiểm soát marketing.
D. Kiểm soát chiến lược.
33. Trong quá trình thực hiện chiến lược, yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về kiểm soát hoạt động?
A. Đánh giá hiệu quả hoạt động của các bộ phận.
B. Theo dõi tiến độ thực hiện các dự án.
C. Xây dựng cơ cấu tổ chức phù hợp với chiến lược.
D. Phân bổ nguồn lực cho các hoạt động.
34. Loại kiểm soát nào tập trung vào việc đảm bảo rằng các nguồn lực tài chính được sử dụng một cách hiệu quả và hợp lý?
A. Kiểm soát chiến lược.
B. Kiểm soát hoạt động.
C. Kiểm soát tài chính.
D. Kiểm soát tổ chức.
35. Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) giúp nhà quản lý đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp dựa trên mấy khía cạnh chính?
36. Đâu là một hạn chế của việc chỉ tập trung vào các chỉ số tài chính trong kiểm soát chiến lược?
A. Các chỉ số tài chính không quan trọng.
B. Các chỉ số tài chính chỉ phản ánh quá khứ, không dự đoán được tương lai.
C. Các chỉ số tài chính quá phức tạp để hiểu.
D. Các chỉ số tài chính luôn chính xác.
37. Đâu KHÔNG phải là một yếu tố của một hệ thống kiểm soát hiệu quả?
A. Tính kịp thời.
B. Tính linh hoạt.
C. Tính chính xác.
D. Tính phức tạp.
38. Tại sao việc tạo ra một văn hóa kiểm soát trong tổ chức lại quan trọng?
A. Để nhân viên cảm thấy bị kiểm soát.
B. Để giảm chi phí hoạt động.
C. Để khuyến khích nhân viên tự giác tuân thủ các quy trình và tiêu chuẩn.
D. Để tăng cường quyền lực của nhà quản lý.
39. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard)?
A. Tài chính.
B. Khách hàng.
C. Quy trình nội bộ.
D. Đối thủ cạnh tranh.
40. Làm thế nào để đảm bảo rằng hệ thống kiểm soát chiến lược phù hợp với quy mô và cấu trúc của tổ chức?
A. Sử dụng một hệ thống kiểm soát duy nhất cho tất cả các tổ chức.
B. Thiết kế hệ thống kiểm soát dựa trên đặc điểm riêng của tổ chức.
C. Sao chép hệ thống kiểm soát của các tổ chức thành công khác.
D. Bỏ qua yếu tố quy mô và cấu trúc.
41. Điều gì là quan trọng nhất khi giao tiếp kết quả kiểm soát chiến lược cho nhân viên?
A. Chỉ tập trung vào những điểm tiêu cực.
B. Sử dụng ngôn ngữ phức tạp và khó hiểu.
C. Đảm bảo tính minh bạch và công bằng.
D. Giữ bí mật kết quả để tránh gây hoang mang.
42. Khi nào thì việc thay đổi chiến lược là cần thiết?
A. Khi chiến lược không đạt được mục tiêu.
B. Khi có sự thay đổi lớn trong môi trường kinh doanh.
C. Khi xuất hiện cơ hội mới.
D. Tất cả các đáp án trên.
43. Điều gì là quan trọng nhất khi thiết lập các tiêu chuẩn hiệu suất để kiểm soát chiến lược?
A. Tiêu chuẩn phải dễ dàng đạt được.
B. Tiêu chuẩn phải thách thức nhưng thực tế.
C. Tiêu chuẩn phải dựa trên ý kiến chủ quan của nhà quản lý.
D. Tiêu chuẩn phải giống với đối thủ cạnh tranh.
44. Điều gì là mục tiêu chính của kiểm soát chiến lược?
A. Đảm bảo rằng chiến lược được thực hiện đúng kế hoạch.
B. Đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
C. Điều chỉnh chiến lược khi cần thiết.
D. Tất cả các đáp án trên.
45. Công cụ nào sau đây KHÔNG được sử dụng để kiểm soát tài chính?
A. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
B. Bảng cân đối kế toán.
C. Phân tích điểm hòa vốn.
D. Phân tích PESTEL.
46. Công cụ nào sau đây có thể được sử dụng để phân tích sự khác biệt giữa hiệu suất thực tế và hiệu suất dự kiến?
A. Phân tích SWOT.
B. Phân tích PESTEL.
C. Phân tích phương sai.
D. Phân tích chuỗi giá trị.
47. Hệ thống kiểm soát ‘feedforward’ tập trung vào điều gì?
A. Đánh giá kết quả sau khi hoạt động kết thúc.
B. Ngăn chặn vấn đề trước khi chúng xảy ra.
C. Sửa chữa sai sót trong quá trình hoạt động.
D. Khen thưởng nhân viên có thành tích tốt.
48. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng hệ thống thông tin quản lý (MIS) trong kiểm soát chiến lược?
A. Cải thiện việc ra quyết định.
B. Tăng cường khả năng dự báo.
C. Giảm chi phí hoạt động.
D. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro.
49. Tại sao việc đánh giá hiệu quả chiến lược lại quan trọng?
A. Để xác định xem chiến lược có đạt được mục tiêu hay không.
B. Để so sánh hiệu quả của chiến lược với đối thủ cạnh tranh.
C. Để điều chỉnh chiến lược khi cần thiết.
D. Tất cả các đáp án trên.
50. Kiểm soát chiến lược khác với kiểm soát hoạt động như thế nào?
A. Kiểm soát chiến lược tập trung vào các hoạt động hàng ngày, kiểm soát hoạt động tập trung vào mục tiêu dài hạn.
B. Kiểm soát chiến lược tập trung vào mục tiêu dài hạn, kiểm soát hoạt động tập trung vào các hoạt động hàng ngày.
C. Kiểm soát chiến lược chỉ dành cho các công ty lớn, kiểm soát hoạt động dành cho các công ty nhỏ.
D. Kiểm soát chiến lược không quan trọng bằng kiểm soát hoạt động.
51. Tại sao việc có một hệ thống thông tin quản lý (MIS) hiệu quả lại quan trọng đối với kiểm soát chiến lược?
A. Vì nó giúp giảm chi phí thuê nhân viên.
B. Vì nó cung cấp thông tin kịp thời và chính xác để ra quyết định.
C. Vì nó tự động thực hiện tất cả các hoạt động kiểm soát.
D. Vì nó giúp công ty trông hiện đại hơn.
52. Loại kiểm soát nào tập trung vào việc đảm bảo rằng các hoạt động được thực hiện theo đúng kế hoạch và quy trình đã định?
A. Kiểm soát chiến lược.
B. Kiểm soát hoạt động.
C. Kiểm soát tài chính.
D. Kiểm soát tổ chức.
53. Tại sao việc điều chỉnh chiến lược là cần thiết trong quá trình thực hiện?
A. Vì chiến lược ban đầu luôn hoàn hảo.
B. Vì môi trường kinh doanh luôn thay đổi.
C. Vì nhà quản lý luôn sai.
D. Vì nhân viên không đủ năng lực.
54. Tại sao việc liên tục theo dõi môi trường bên ngoài lại quan trọng đối với kiểm soát chiến lược?
A. Để phát hiện các cơ hội và đe dọa mới.
B. Để sao chép chiến lược của đối thủ cạnh tranh.
C. Để giảm chi phí hoạt động.
D. Để tăng cường quyền lực của nhà quản lý.
55. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động tài chính của một công ty?
A. Phân tích SWOT.
B. Phân tích PESTEL.
C. Sử dụng thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard).
D. Phân tích tỷ số tài chính.
56. Trong kiểm soát chiến lược, ‘kiểm soát tiền tệ’ (concurrent control) đề cập đến điều gì?
A. Kiểm soát được thực hiện trước khi hoạt động bắt đầu.
B. Kiểm soát được thực hiện trong quá trình hoạt động.
C. Kiểm soát được thực hiện sau khi hoạt động kết thúc.
D. Kiểm soát chỉ liên quan đến các vấn đề tài chính.
57. Điều gì KHÔNG phải là một vai trò của nhà quản lý trong kiểm soát chiến lược?
A. Thiết lập tiêu chuẩn hiệu suất.
B. Giám sát hiệu suất.
C. Thực hiện hành động khắc phục.
D. Tự động hóa hoàn toàn quá trình kiểm soát.
58. Trong kiểm soát chiến lược, ‘đánh giá hiệu quả’ thường được thực hiện ở giai đoạn nào?
A. Trước khi thực hiện chiến lược.
B. Trong quá trình thực hiện chiến lược.
C. Sau khi thực hiện chiến lược.
D. Xuyên suốt quá trình thực hiện chiến lược.
59. Điều gì là quan trọng nhất khi thực hiện hành động khắc phục trong quá trình kiểm soát chiến lược?
A. Thực hiện hành động nhanh chóng, không cần suy nghĩ.
B. Tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.
C. Đổ lỗi cho người gây ra vấn đề.
D. Bỏ qua vấn đề và hy vọng nó tự biến mất.
60. Điều gì KHÔNG phải là một dấu hiệu cho thấy chiến lược hiện tại cần được điều chỉnh?
A. Doanh thu giảm liên tục.
B. Thị phần giảm.
C. Lợi nhuận tăng đều đặn.
D. Khách hàng không hài lòng.
61. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của mô hình 7S của McKinsey, thường được sử dụng để phân tích các yếu tố bên trong tổ chức liên quan đến việc thực hiện chiến lược?
A. Strategy (Chiến lược)
B. Structure (Cấu trúc)
C. Systems (Hệ thống)
D. Suppliers (Nhà cung cấp)
62. Trong thực thi chiến lược, điều gì có thể gây ra sự ‘kháng cự’ từ nhân viên?
A. Sự tham gia của nhân viên vào quá trình lập kế hoạch
B. Thông tin rõ ràng và minh bạch
C. Sự thay đổi đột ngột và thiếu giải thích
D. Sự hỗ trợ từ lãnh đạo
63. Điều gì quan trọng nhất để đảm bảo sự phối hợp giữa các bộ phận trong quá trình thực thi chiến lược?
A. Sự cạnh tranh
B. Giao tiếp và hợp tác
C. Sự độc lập
D. Bí mật
64. Loại hình lãnh đạo nào phù hợp nhất để thúc đẩy sự thay đổi trong quá trình thực thi chiến lược?
A. Lãnh đạo độc đoán
B. Lãnh đạo chuyển đổi
C. Lãnh đạo giao dịch
D. Lãnh đạo tự do
65. Thách thức lớn nhất trong quá trình thực thi chiến lược thường là gì?
A. Thiếu tiền
B. Thiếu ý tưởng
C. Thay đổi hành vi và văn hóa tổ chức
D. Thiếu công nghệ
66. Trong quản trị chiến lược, ‘văn hóa doanh nghiệp’ ảnh hưởng đến giai đoạn nào nhiều nhất?
A. Phân tích môi trường
B. Xây dựng chiến lược
C. Thực thi chiến lược
D. Đánh giá chiến lược
67. Trong thực thi chiến lược, việc ‘trao quyền’ cho nhân viên có nghĩa là gì?
A. Cho phép nhân viên làm mọi thứ họ muốn
B. Giao cho nhân viên quyền tự quyết định và chịu trách nhiệm
C. Chỉ giao việc dễ
D. Giảm lương nhân viên
68. Điều gì là quan trọng nhất khi thiết lập mục tiêu trong quá trình thực thi chiến lược?
A. Đặt mục tiêu cao nhất có thể
B. Đặt mục tiêu dễ dàng đạt được
C. Đảm bảo mục tiêu cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, liên quan và có thời hạn (SMART)
D. Đặt mục tiêu mà không cần quan tâm đến nguồn lực
69. Hệ thống kiểm soát nào tập trung vào việc đo lường hiệu quả hoạt động dựa trên các chỉ số tài chính?
A. Kiểm soát hành vi
B. Kiểm soát đầu ra
C. Kiểm soát phi tài chính
D. Kiểm soát chiến lược
70. Vai trò của ‘hệ thống thông tin’ trong thực thi chiến lược là gì?
A. Không quan trọng
B. Chỉ để lưu trữ dữ liệu
C. Cung cấp thông tin kịp thời để đưa ra quyết định
D. Chỉ dành cho bộ phận IT
71. Trong thực thi chiến lược, ‘cấu trúc tổ chức’ có vai trò gì?
A. Không quan trọng
B. Chỉ để phân chia công việc
C. Tạo điều kiện cho việc phối hợp và kiểm soát hoạt động
D. Chỉ để xác định quyền lực
72. KPIs (Key Performance Indicators) được sử dụng trong thực thi chiến lược để làm gì?
A. Xây dựng chiến lược mới
B. Đo lường và đánh giá hiệu quả hoạt động
C. Phân tích đối thủ cạnh tranh
D. Tuyển dụng nhân viên
73. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo thực thi chiến lược thành công?
A. Sự ủng hộ của các cổ đông lớn
B. Nguồn lực tài chính dồi dào
C. Sự cam kết và tham gia của toàn bộ nhân viên
D. Công nghệ hiện đại
74. Trong quá trình thực thi chiến lược, việc ‘giao tiếp hiệu quả’ đóng vai trò như thế nào?
A. Không quan trọng
B. Chỉ cần thiết ở cấp quản lý cao nhất
C. Đảm bảo mọi người hiểu rõ mục tiêu và vai trò của mình
D. Chỉ để thông báo kết quả
75. Trong thực thi chiến lược, ‘đánh giá và kiểm soát’ có vai trò gì?
A. Không quan trọng
B. Chỉ để tìm lỗi
C. Đảm bảo chiến lược đi đúng hướng và điều chỉnh khi cần thiết
D. Chỉ để trừng phạt nhân viên
76. Điều gì sẽ xảy ra nếu một tổ chức có chiến lược tốt nhưng thực thi kém?
A. Vẫn đạt được thành công
B. Chiến lược sẽ tự động được cải thiện
C. Không đạt được mục tiêu và lãng phí nguồn lực
D. Đối thủ cạnh tranh sẽ sao chép chiến lược
77. Quá trình nào sau đây đảm bảo rằng các hoạt động của tổ chức phù hợp với chiến lược đã chọn?
A. Phân tích SWOT
B. Xây dựng tầm nhìn
C. Thực thi chiến lược
D. Đánh giá hiệu quả
78. Khi một tổ chức gặp khó khăn trong việc thực thi chiến lược, điều gì nên được xem xét đầu tiên?
A. Sa thải nhân viên
B. Thay đổi chiến lược ngay lập tức
C. Xem xét lại quá trình thực thi và tìm ra nguyên nhân
D. Bỏ cuộc
79. Khi nào một tổ chức nên xem xét thay đổi chiến lược của mình?
A. Khi mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp
B. Khi lợi nhuận tăng
C. Khi môi trường kinh doanh thay đổi đáng kể
D. Khi đối thủ cạnh tranh thay đổi chiến lược
80. Tại sao việc ‘thưởng’ và ‘khen thưởng’ lại quan trọng trong thực thi chiến lược?
A. Không quan trọng
B. Chỉ để làm hài lòng nhân viên
C. Khuyến khích hành vi phù hợp với chiến lược và tăng động lực
D. Chỉ để giảm chi phí
81. Trong thực thi chiến lược, ‘quản lý sự thay đổi’ có vai trò gì?
A. Không quan trọng
B. Chỉ để giảm thiểu rủi ro
C. Giúp tổ chức thích ứng với các thay đổi trong môi trường
D. Chỉ để tăng lợi nhuận
82. Loại cấu trúc tổ chức nào phù hợp nhất với việc thực hiện chiến lược đa dạng hóa?
A. Cấu trúc chức năng
B. Cấu trúc ma trận
C. Cấu trúc đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU)
D. Cấu trúc tuyến tính
83. Trong quá trình thực hiện chiến lược, hoạt động nào sau đây liên quan đến việc thiết lập các mục tiêu ngắn hạn và phân bổ nguồn lực?
A. Đánh giá chiến lược
B. Xây dựng chiến lược
C. Thực thi chiến lược
D. Phân tích môi trường
84. Lợi ích chính của việc sử dụng Balanced Scorecard (BSC) trong thực thi chiến lược là gì?
A. Tập trung vào các chỉ số tài chính ngắn hạn
B. Cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả hoạt động
C. Đơn giản hóa quá trình lập kế hoạch
D. Giảm chi phí quản lý
85. Trong thực thi chiến lược, việc ‘học hỏi và cải tiến liên tục’ có vai trò gì?
A. Không quan trọng
B. Chỉ để làm hài lòng nhân viên
C. Giúp tổ chức thích ứng và cải thiện hiệu quả
D. Chỉ để tăng lương
86. Trong thực thi chiến lược, việc xây dựng ‘ngân sách’ thuộc về yếu tố nào?
A. Cấu trúc tổ chức
B. Nguồn lực
C. Văn hóa doanh nghiệp
D. Hệ thống thông tin
87. Điều gì xảy ra khi một tổ chức không điều chỉnh chiến lược của mình khi môi trường kinh doanh thay đổi?
A. Tăng trưởng nhanh chóng
B. Duy trì lợi thế cạnh tranh
C. Giảm hiệu quả và mất lợi thế cạnh tranh
D. Thu hút nhiều nhà đầu tư hơn
88. Phương pháp nào giúp tổ chức xác định và giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình thực thi chiến lược?
A. Phân tích PESTEL
B. Quản trị rủi ro
C. Phân tích SWOT
D. Benchmarking
89. Điều gì quan trọng nhất trong việc tạo động lực cho nhân viên thực hiện chiến lược?
A. Tăng lương
B. Cung cấp thông tin rõ ràng về vai trò và trách nhiệm
C. Đe dọa sa thải
D. Tổ chức nhiều buổi tiệc
90. Làm thế nào để đo lường hiệu quả của việc thực thi chiến lược?
A. Chỉ dựa vào cảm tính
B. Dựa vào các chỉ số tài chính và phi tài chính
C. Chỉ dựa vào số lượng nhân viên
D. Chỉ dựa vào doanh thu
91. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc sử dụng thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard)?
A. Chỉ tập trung vào các chỉ số tài chính
B. Cung cấp một cái nhìn toàn diện về hiệu suất
C. Dễ dàng thực hiện và không tốn kém
D. Không cần sự tham gia của nhân viên
92. Khi nào một doanh nghiệp nên xem xét chiến lược đa dạng hóa?
A. Khi thị trường hiện tại đang tăng trưởng nhanh chóng
B. Khi doanh nghiệp muốn giảm rủi ro bằng cách tham gia vào các ngành khác nhau
C. Khi doanh nghiệp muốn tập trung vào năng lực cốt lõi
D. Khi chi phí sản xuất tăng cao
93. Vai trò của quản trị chiến lược trong một tổ chức là gì?
A. Quản lý hoạt động hàng ngày
B. Đảm bảo sự ổn định của tổ chức
C. Xác định hướng đi dài hạn và tạo lợi thế cạnh tranh
D. Giảm thiểu chi phí hoạt động
94. Chiến lược tăng trưởng nào liên quan đến việc thâm nhập thị trường hiện tại với các sản phẩm hiện tại?
A. Thâm nhập thị trường
B. Phát triển thị trường
C. Phát triển sản phẩm
D. Đa dạng hóa
95. Đâu là mục tiêu chính của việc ‘kiểm soát chiến lược’?
A. Giảm chi phí hoạt động
B. Đảm bảo chiến lược được thực hiện đúng kế hoạch và đạt được mục tiêu
C. Tăng doanh số bán hàng
D. Cải thiện sự hài lòng của nhân viên
96. Loại kiểm soát nào tập trung vào việc đo lường kết quả hoạt động sau khi chúng đã xảy ra?
A. Kiểm soát đầu vào
B. Kiểm soát đồng thời
C. Kiểm soát phản hồi
D. Kiểm soát phòng ngừa
97. Ma trận nào sau đây được sử dụng để phân tích danh mục đầu tư của doanh nghiệp dựa trên thị phần tương đối và tốc độ tăng trưởng thị trường?
A. Ma trận SWOT
B. Ma trận BCG
C. Ma trận GE
D. Ma trận Ansoff
98. Trong quản trị chiến lược, ‘tầm nhìn’ của một tổ chức là gì?
A. Báo cáo tài chính hàng năm
B. Mô tả về trạng thái mong muốn trong tương lai của tổ chức
C. Danh sách các mục tiêu ngắn hạn
D. Kế hoạch marketing chi tiết
99. Mục tiêu chiến lược nên đáp ứng tiêu chí SMART, trong đó ‘S’ đại diện cho điều gì?
A. Sustainable (Bền vững)
B. Specific (Cụ thể)
C. Strategic (Chiến lược)
D. Satisfactory (Thỏa mãn)
100. Đâu là hạn chế chính của chiến lược ‘chi phí thấp’?
A. Khó thu hút khách hàng trung thành
B. Dễ bị bắt chước bởi đối thủ
C. Yêu cầu đầu tư lớn vào R&D
D. Giảm lợi nhuận do giá thấp
101. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá rủi ro và cơ hội trong môi trường kinh doanh?
A. Phân tích tài chính
B. Phân tích SWOT
C. Phân tích nhân khẩu học
D. Phân tích sản phẩm
102. Chiến lược nào sau đây tập trung vào việc tạo ra sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh?
A. Chiến lược chi phí thấp
B. Chiến lược khác biệt hóa
C. Chiến lược tập trung
D. Chiến lược đại dương xanh
103. Trong quản trị chiến lược, ‘ma trận Ansoff’ được sử dụng để làm gì?
A. Phân tích môi trường bên ngoài
B. Đánh giá năng lực nội bộ
C. Xác định các cơ hội tăng trưởng
D. Quản lý rủi ro tài chính
104. Chiến lược nào sau đây liên quan đến việc tập trung vào một phân khúc thị trường cụ thể?
A. Chiến lược chi phí thấp
B. Chiến lược khác biệt hóa
C. Chiến lược tập trung
D. Chiến lược đa dạng hóa
105. Loại cấu trúc tổ chức nào phù hợp với các công ty đa quốc gia hoạt động ở nhiều khu vực địa lý khác nhau?
A. Cấu trúc chức năng
B. Cấu trúc theo sản phẩm
C. Cấu trúc theo địa lý
D. Cấu trúc ma trận
106. Trong phân tích SWOT, yếu tố nào sau đây thuộc về yếu tố bên ngoài doanh nghiệp?
A. Điểm mạnh (Strengths)
B. Điểm yếu (Weaknesses)
C. Cơ hội (Opportunities)
D. Năng lực cốt lõi (Core competencies)
107. Khi một công ty quyết định mua lại một nhà cung cấp, đây là một ví dụ về chiến lược nào?
A. Hội nhập ngang
B. Hội nhập dọc
C. Đa dạng hóa đồng tâm
D. Đa dạng hóa hỗn hợp
108. Trong bối cảnh quản trị chiến lược, ‘lợi thế cạnh tranh bền vững’ nghĩa là gì?
A. Lợi thế chỉ tồn tại trong ngắn hạn
B. Lợi thế không thể bị bắt chước hoặc vượt qua bởi đối thủ
C. Lợi thế dựa trên giá thấp
D. Lợi thế chỉ áp dụng cho một thị trường nhất định
109. Văn hóa tổ chức mạnh có thể đóng vai trò như một công cụ kiểm soát, được gọi là gì?
A. Kiểm soát quan liêu
B. Kiểm soát thị trường
C. Kiểm soát vô hình
D. Kiểm soát gia tộc
110. Loại hình lãnh đạo nào tập trung vào việc truyền cảm hứng và tạo động lực cho nhân viên để đạt được mục tiêu chung?
A. Lãnh đạo độc đoán
B. Lãnh đạo giao dịch
C. Lãnh đạo chuyển đổi
D. Lãnh đạo ủy quyền
111. Phương pháp nào giúp doanh nghiệp xác định các hoạt động tạo ra giá trị lớn nhất cho khách hàng?
A. Phân tích PESTEL
B. Phân tích SWOT
C. Phân tích chuỗi giá trị
D. Mô hình 5 lực lượng
112. Cấu trúc tổ chức nào phù hợp nhất với các doanh nghiệp hoạt động trong môi trường ổn định và ít thay đổi?
A. Cấu trúc chức năng
B. Cấu trúc theo sản phẩm
C. Cấu trúc ma trận
D. Cấu trúc theo địa lý
113. Trong quản trị chiến lược, ‘nguồn lực vô hình’ thường bao gồm yếu tố nào?
A. Máy móc và thiết bị
B. Bằng sáng chế và thương hiệu
C. Tiền mặt và các khoản đầu tư
D. Nguyên vật liệu
114. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để thực hiện thành công chiến lược?
A. Xây dựng chiến lược hoàn hảo
B. Phân tích thị trường kỹ lưỡng
C. Sự cam kết và tham gia của toàn bộ tổ chức
D. Nguồn lực tài chính dồi dào
115. Điều gì sau đây là một thách thức chính trong việc quản lý sự thay đổi chiến lược?
A. Sự thiếu hụt nguồn lực tài chính
B. Sự kháng cự từ nhân viên
C. Sự thiếu hụt công nghệ mới
D. Sự thiếu hụt thông tin thị trường
116. Đâu là một ví dụ về ‘rào cản gia nhập ngành’?
A. Giá nguyên vật liệu thấp
B. Số lượng lớn đối thủ cạnh tranh
C. Yêu cầu vốn đầu tư lớn
D. Sản phẩm thay thế dễ dàng tìm thấy
117. Quá trình đánh giá và lựa chọn chiến lược nào phù hợp nhất với nguồn lực và năng lực của doanh nghiệp được gọi là gì?
A. Phân tích PESTEL
B. Phân tích chuỗi giá trị
C. Đánh giá chiến lược
D. Thực thi chiến lược
118. Yếu tố nào sau đây không phải là một trong năm áp lực cạnh tranh theo mô hình của Michael Porter?
A. Đối thủ cạnh tranh hiện tại
B. Đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn
C. Sức mạnh của nhà cung cấp
D. Áp lực từ chính phủ
119. Loại cấu trúc tổ chức nào kết hợp các đặc điểm của cấu trúc chức năng và cấu trúc theo dự án?
A. Cấu trúc đơn giản
B. Cấu trúc bộ phận
C. Cấu trúc ma trận
D. Cấu trúc mạng lưới
120. Trong quản trị chiến lược, thuật ngữ ‘năng lực cốt lõi’ đề cập đến điều gì?
A. Các nguồn lực tài chính của doanh nghiệp
B. Các hoạt động marketing hiệu quả nhất
C. Các kỹ năng và khả năng độc đáo tạo ra lợi thế cạnh tranh
D. Các sản phẩm bán chạy nhất của doanh nghiệp
121. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp đánh giá rủi ro và cơ hội từ môi trường bên ngoài?
A. Phân tích SWOT.
B. Phân tích PESTEL.
C. Phân tích 5 lực lượng cạnh tranh của Porter.
D. Tất cả các phương án trên.
122. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về môi trường vi mô?
A. Khách hàng.
B. Nhà cung cấp.
C. Đối thủ cạnh tranh.
D. Lạm phát.
123. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp phân tích môi trường vĩ mô?
A. Phân tích SWOT.
B. Phân tích PESTEL.
C. Phân tích 5 lực lượng cạnh tranh của Porter.
D. Phân tích chuỗi giá trị.
124. Điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo thành công của chiến lược khác biệt hóa?
A. Giữ chi phí thấp.
B. Tạo ra giá trị độc đáo cho khách hàng.
C. Tập trung vào một phân khúc thị trường nhỏ.
D. Bắt chước đối thủ cạnh tranh.
125. Trong ma trận BCG, ‘ngôi sao’ (stars) là những sản phẩm hoặc đơn vị kinh doanh như thế nào?
A. Có thị phần cao và tốc độ tăng trưởng cao.
B. Có thị phần thấp và tốc độ tăng trưởng cao.
C. Có thị phần cao và tốc độ tăng trưởng thấp.
D. Có thị phần thấp và tốc độ tăng trưởng thấp.
126. Loại cấu trúc tổ chức nào phù hợp nhất với một doanh nghiệp nhỏ, mới thành lập?
A. Cấu trúc chức năng.
B. Cấu trúc ma trận.
C. Cấu trúc trực tuyến.
D. Cấu trúc đơn giản.
127. Quy trình quản trị chiến lược thường bao gồm mấy giai đoạn chính?
128. Ví dụ nào sau đây thể hiện KPI trong lĩnh vực marketing?
A. Số lượng sản phẩm sản xuất.
B. Doanh thu bán hàng.
C. Chi phí sản xuất.
D. Mức độ hài lòng của nhân viên.
129. KPI (Key Performance Indicator) là gì?
A. Báo cáo tài chính của doanh nghiệp.
B. Chỉ số đánh giá hiệu quả hoạt động.
C. Kế hoạch marketing của doanh nghiệp.
D. Quy trình sản xuất của doanh nghiệp.
130. Trong quản trị chiến lược, ‘sứ mệnh’ (mission) là gì?
A. Mục tiêu dài hạn mà doanh nghiệp muốn đạt được.
B. Lý do tồn tại và mục đích hoạt động của doanh nghiệp.
C. Chiến lược cạnh tranh của doanh nghiệp.
D. Bản phân tích về môi trường kinh doanh.
131. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về môi trường vĩ mô?
A. Tình hình kinh tế.
B. Chính sách của chính phủ.
C. Đối thủ cạnh tranh.
D. Xu hướng công nghệ.
132. Ví dụ nào sau đây thể hiện chiến lược chi phí thấp?
A. Một hãng xe hơi sản xuất xe sang trọng với nhiều tính năng cao cấp.
B. Một hãng hàng không giá rẻ cắt giảm các dịch vụ không cần thiết.
C. Một công ty phần mềm cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên sâu.
D. Một nhà hàng nổi tiếng với các món ăn độc đáo và đắt tiền.
133. Trong ma trận BCG, ‘dấu chấm hỏi’ (question marks) là những sản phẩm hoặc đơn vị kinh doanh như thế nào?
A. Có thị phần cao và tốc độ tăng trưởng cao.
B. Có thị phần thấp và tốc độ tăng trưởng cao.
C. Có thị phần cao và tốc độ tăng trưởng thấp.
D. Có thị phần thấp và tốc độ tăng trưởng thấp.
134. Hoạt động nào sau đây thuộc về giai đoạn thực thi chiến lược?
A. Phân tích môi trường kinh doanh.
B. Xây dựng mục tiêu chiến lược.
C. Phân bổ nguồn lực.
D. Đánh giá hiệu quả chiến lược.
135. Trong quản trị chiến lược, yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về môi trường bên ngoài của doanh nghiệp?
A. Sự thay đổi công nghệ.
B. Đối thủ cạnh tranh.
C. Cơ cấu tổ chức.
D. Các quy định của chính phủ.
136. Trong ma trận BCG, ‘bò sữa’ (cash cows) là những sản phẩm hoặc đơn vị kinh doanh như thế nào?
A. Có thị phần cao và tốc độ tăng trưởng cao.
B. Có thị phần thấp và tốc độ tăng trưởng cao.
C. Có thị phần cao và tốc độ tăng trưởng thấp.
D. Có thị phần thấp và tốc độ tăng trưởng thấp.
137. Loại cấu trúc tổ chức nào phù hợp nhất với một doanh nghiệp hoạt động trong môi trường thay đổi nhanh chóng?
A. Cấu trúc chức năng.
B. Cấu trúc ma trận.
C. Cấu trúc trực tuyến.
D. Cấu trúc phân chia theo sản phẩm.
138. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng đến việc lựa chọn chiến lược của doanh nghiệp?
A. Nguồn lực của doanh nghiệp.
B. Môi trường cạnh tranh.
C. Sở thích cá nhân của CEO.
D. Mục tiêu của doanh nghiệp.
139. Điều gì là quan trọng nhất trong giai đoạn thực thi chiến lược?
A. Xây dựng kế hoạch chi tiết.
B. Phân bổ nguồn lực phù hợp.
C. Đảm bảo sự phối hợp giữa các bộ phận.
D. Tất cả các phương án trên.
140. Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là KPI?
A. Tỷ lệ chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực tế.
B. Số lượng bài viết trên blog.
C. Mức độ nhận diện thương hiệu.
D. Văn hóa doanh nghiệp.
141. Phân tích SWOT giúp doanh nghiệp xác định được điều gì?
A. Các đối thủ cạnh tranh chính.
B. Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức.
C. Xu hướng thị trường hiện tại.
D. Nguồn lực tài chính của doanh nghiệp.
142. Trong quản trị chiến lược, ‘tầm nhìn’ (vision) là gì?
A. Bản mô tả chi tiết về các hoạt động hàng ngày của doanh nghiệp.
B. Mục tiêu ngắn hạn mà doanh nghiệp muốn đạt được.
C. Hình ảnh về tương lai mà doanh nghiệp muốn hướng tới.
D. Bản phân tích về tình hình tài chính của doanh nghiệp.
143. Mục đích chính của việc đánh giá chiến lược là gì?
A. Xác định các đối thủ cạnh tranh.
B. Đo lường hiệu quả và điều chỉnh chiến lược.
C. Xây dựng tầm nhìn và sứ mệnh.
D. Phân bổ nguồn lực cho các hoạt động.
144. Điểm yếu lớn nhất của chiến lược tập trung là gì?
A. Khó thực hiện.
B. Dễ bị bắt chước.
C. Phụ thuộc quá nhiều vào một phân khúc thị trường.
D. Đòi hỏi nguồn lực lớn.
145. Điều gì KHÔNG phải là vai trò của nhà quản trị chiến lược?
A. Xây dựng chiến lược.
B. Thực thi chiến lược.
C. Đánh giá chiến lược.
D. Thực hiện các công việc hàng ngày.
146. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc quản trị chiến lược?
A. Cải thiện hiệu quả hoạt động.
B. Tăng cường khả năng cạnh tranh.
C. Đảm bảo thành công tuyệt đối.
D. Nâng cao khả năng thích ứng với thay đổi.
147. Loại cấu trúc tổ chức nào phù hợp nhất với một doanh nghiệp lớn, hoạt động đa ngành?
A. Cấu trúc chức năng.
B. Cấu trúc ma trận.
C. Cấu trúc trực tuyến.
D. Cấu trúc phân chia theo đơn vị kinh doanh.
148. Trong quản trị chiến lược, ‘giá trị cốt lõi’ (core values) là gì?
A. Các sản phẩm hoặc dịch vụ chính của doanh nghiệp.
B. Các nguyên tắc và niềm tin mà doanh nghiệp tuân thủ.
C. Các đối thủ cạnh tranh chính của doanh nghiệp.
D. Các mục tiêu tài chính mà doanh nghiệp muốn đạt được.
149. Mục tiêu chiến lược nào sau đây được xem là SMART?
A. Trở thành công ty hàng đầu thị trường.
B. Tăng trưởng doanh thu.
C. Tăng 15% thị phần trong vòng 2 năm tới.
D. Cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
150. Chiến lược nào sau đây tập trung vào việc tạo ra sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh?
A. Chiến lược chi phí thấp.
B. Chiến lược khác biệt hóa.
C. Chiến lược tập trung.
D. Chiến lược tăng trưởng.