1. Các nhà quản lý có thể làm gì để tăng sự gắn kết của nhân viên?
A. Cung cấp cho nhân viên các cơ hội để phát triển và học hỏi.
B. Giao cho nhân viên những công việc đầy thử thách và ý nghĩa.
C. Công nhận và khen thưởng những đóng góp của nhân viên.
D. Tất cả những điều trên.
2. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một trong những lợi ích được báo cáo của những nhân viên có mức độ hài lòng trong công việc cao hơn?
A. Tăng hành vi công dân tổ chức
B. Giảm sự vắng mặt
C. Giảm doanh thu
D. Tăng hành vi làm việc lệch lạc
3. Trong môi trường làm việc đa văn hóa, thái độ nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với đồng nghiệp?
A. Thái độ cạnh tranh và luôn muốn chứng tỏ bản thân
B. Thái độ tôn trọng sự khác biệt và sẵn sàng học hỏi
C. Thái độ bảo thủ và chỉ tin vào những điều quen thuộc
D. Thái độ thờ ơ và không quan tâm đến người khác
4. Trong một cuộc khảo sát gần đây, nhân viên của bạn bày tỏ sự không hài lòng với cơ hội thăng tiến trong công ty. Bạn nên thực hiện những hành động nào sau đây để giải quyết vấn đề này?
A. Tăng cường tuyển dụng nhân sự từ bên ngoài để tạo sự cạnh tranh
B. Giữ nguyên chính sách hiện tại vì thăng tiến không phải là yếu tố quan trọng nhất
C. Xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng và cung cấp các khóa đào tạo nâng cao năng lực cho nhân viên
D. Hứa hẹn sẽ xem xét tăng lương cho những nhân viên làm việc tốt nhất
5. Một nhân viên rất gắn kết với công việc của họ. Điều này có nghĩa là gì?
A. Nhân viên hài lòng với công việc của họ.
B. Nhân viên có khả năng ở lại với tổ chức lâu dài.
C. Nhân viên có động lực cao và cam kết với công việc của họ.
D. Tất cả những điều trên.
6. Một nhân viên tin rằng tổ chức của họ quan tâm đến hạnh phúc và phúc lợi của họ. Đây là một ví dụ về điều gì?
A. Sự hài lòng trong công việc
B. Sự gắn kết với công việc
C. Sự ủng hộ của tổ chức được cảm nhận
D. Cam kết tổ chức
7. Một tổ chức đang phải đối mặt với tình trạng nhân viên thiếu gắn kết và hiệu suất làm việc giảm sút. Để cải thiện tình hình, tổ chức nên tập trung vào điều gì?
A. Tăng cường kiểm soát và giám sát nhân viên
B. Cắt giảm chi phí và giảm lương nhân viên
C. Xây dựng văn hóa tin tưởng và trao quyền cho nhân viên
D. Tuyển dụng nhân viên mới và sa thải những người làm việc kém hiệu quả
8. Điều gì sẽ xảy ra nếu nhà quản lý không quan tâm đến thái độ làm việc của nhân viên?
A. Năng suất làm việc của nhân viên sẽ tăng cao
B. Mối quan hệ giữa nhân viên và quản lý sẽ được cải thiện
C. Nhân viên sẽ cảm thấy không được coi trọng và mất động lực làm việc
D. Tất cả nhân viên sẽ tự giác làm việc tốt hơn
9. Một công ty đang cố gắng cải thiện sự hài lòng trong công việc của nhân viên. Biện pháp nào sau đây có khả năng mang lại hiệu quả lâu dài nhất?
A. Tăng lương cho tất cả nhân viên
B. Tổ chức các buổi team-building thường xuyên
C. Cung cấp các cơ hội đào tạo và phát triển nghề nghiệp
D. Tạo ra một môi trường làm việc hỗ trợ và tôn trọng
10. Điều nào sau đây là cách tốt nhất để các nhà quản lý đo lường sự hài lòng trong công việc?
A. Chỉ hỏi nhân viên xem họ hài lòng với công việc của mình như thế nào.
B. Sử dụng một cuộc khảo sát phức tạp bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của công việc.
C. Quan sát hành vi của nhân viên và đưa ra suy luận về sự hài lòng trong công việc của họ.
D. Đo lường sự hài lòng trong công việc thông qua các cuộc phỏng vấn đầu ra.
11. Theo bạn, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc hình thành thái độ của một cá nhân đối với công việc?
A. Mức lương và phúc lợi
B. Mối quan hệ với đồng nghiệp
C. Cơ hội phát triển nghề nghiệp
D. Sự phù hợp giữa giá trị cá nhân và giá trị tổ chức
12. Một nhóm làm việc đang gặp khó khăn trong việc đạt được mục tiêu chung do sự bất đồng quan điểm và thái độ tiêu cực của một số thành viên. Bạn nên làm gì để cải thiện tình hình?
A. Áp đặt ý kiến của mình và yêu cầu mọi người tuân theo
B. Phân công lại công việc cho những thành viên tích cực hơn
C. Tổ chức một buổi họp nhóm để thảo luận về vấn đề, lắng nghe ý kiến của mọi người và tìm kiếm giải pháp chung
D. Báo cáo tình hình cho cấp trên và yêu cầu họ can thiệp
13. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một trong những cách mà các nhà quản lý có thể sử dụng để ảnh hưởng đến thái độ của nhân viên?
A. Cung cấp cho nhân viên thông tin.
B. Thay đổi hành vi của nhân viên.
C. Sử dụng sự ép buộc.
D. Thu hút sự chú ý đến sự bất hòa.
14. Bạn nhận thấy một nhân viên mới có vẻ không hòa nhập với văn hóa công ty và thường xuyên có những nhận xét tiêu cực về các quy trình làm việc. Bạn nên làm gì để giúp nhân viên này hòa nhập tốt hơn?
A. Bỏ qua những nhận xét tiêu cực của nhân viên đó và hy vọng họ sẽ tự điều chỉnh
B. Chỉ trích nhân viên đó và yêu cầu họ tuân thủ các quy tắc của công ty
C. Gặp riêng nhân viên đó, lắng nghe những lo ngại của họ và giải thích lý do đằng sau các quy trình làm việc
D. Báo cáo nhân viên đó cho cấp trên và yêu cầu họ có biện pháp xử lý
15. Điều nào sau đây là cách tốt nhất để các nhà quản lý giảm sự bất hòa nhận thức ở nhân viên?
A. Thay đổi thái độ của nhân viên
B. Thay đổi hành vi của nhân viên
C. Cung cấp một lời giải thích hợp lý cho sự bất hòa
D. Phớt lờ sự bất hòa
16. Theo Robbins và Judge, thái độ có ba thành phần chính. Thành phần nào liên quan đến cảm xúc hoặc tình cảm?
A. Hành vi
B. Nhận thức
C. Cảm xúc
D. Đánh giá
17. Bạn là một nhà quản lý và nhận thấy một nhân viên có thái độ tiêu cực ảnh hưởng đến tinh thần của cả nhóm. Bạn nên làm gì?
A. Phớt lờ thái độ đó và hy vọng nó sẽ tự biến mất
B. Trực tiếp đối mặt và chỉ trích nhân viên đó trước mặt cả nhóm
C. Gặp riêng nhân viên đó, lắng nghe và tìm hiểu nguyên nhân, sau đó cùng nhau tìm giải pháp
D. Chuyển nhân viên đó sang một bộ phận khác để tránh ảnh hưởng đến nhóm hiện tại
18. Một nhân viên thường xuyên đi làm muộn, không hoàn thành công việc đúng thời hạn và có thái độ thờ ơ với công việc. Theo bạn, nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này là gì?
A. Nhân viên đó không đủ năng lực để hoàn thành công việc
B. Nhân viên đó không hài lòng với công việc và môi trường làm việc
C. Nhân viên đó gặp vấn đề cá nhân ảnh hưởng đến công việc
D. Tất cả các đáp án trên
19. Điều nào sau đây là một ví dụ về hành vi công dân tổ chức?
A. Một nhân viên đến làm việc muộn.
B. Một nhân viên phàn nàn về công việc của họ với đồng nghiệp.
C. Một nhân viên sẵn sàng giúp đỡ đồng nghiệp.
D. Một nhân viên ăn cắp từ công ty.
20. Một nhân viên tin rằng tổ chức của họ không công bằng với họ. Điều này có thể dẫn đến điều gì?
A. Tăng sự hài lòng trong công việc
B. Giảm sự vắng mặt
C. Tăng doanh thu
D. Tăng hành vi công dân tổ chức
21. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một trong những nguyên nhân chính gây ra sự không hài lòng trong công việc?
A. Công việc nhàm chán và đơn điệu
B. Sếp tồi
C. Trả lương thấp
D. Cơ hội thăng tiến hạn chế
22. Giả sử bạn là một nhà quản lý dự án và một thành viên trong nhóm liên tục thể hiện thái độ bi quan về khả năng hoàn thành dự án đúng thời hạn. Điều này ảnh hưởng đến tiến độ dự án và tinh thần của các thành viên khác. Bạn nên áp dụng phương pháp nào sau đây để giải quyết tình huống này một cách hiệu quả?
A. Công khai chỉ trích thái độ tiêu cực của thành viên đó trong cuộc họp nhóm để tạo áp lực.
B. Bỏ qua thái độ tiêu cực đó và tập trung vào việc động viên các thành viên khác trong nhóm.
C. Gặp riêng thành viên đó để thảo luận về những lo ngại của họ, đồng thời khuyến khích họ tìm kiếm giải pháp và tập trung vào những khía cạnh tích cực của dự án.
D. Loại bỏ thành viên đó khỏi dự án để tránh ảnh hưởng tiêu cực đến tiến độ và tinh thần của nhóm.
23. Bạn được giao nhiệm vụ xây dựng một đội nhóm mới. Yếu tố nào sau đây nên được ưu tiên hàng đầu để đảm bảo sự gắn kết và hiệu quả làm việc của nhóm?
A. Tuyển chọn những người có trình độ chuyên môn cao nhất
B. Tuyển chọn những người có tính cách giống nhau
C. Tuyển chọn những người có thái độ tích cực và sẵn sàng hợp tác
D. Tuyển chọn những người có nhiều kinh nghiệm làm việc nhất
24. Theo thuyết bất hòa nhận thức, khi nào thì một người có khả năng thay đổi thái độ của họ?
A. Khi sự bất hòa là tối thiểu.
B. Khi sự bất hòa là không thể tránh khỏi.
C. Khi sự bất hòa là quan trọng.
D. Khi sự bất hòa là không liên quan.
25. Điều gì mô tả tốt nhất sự khác biệt giữa sự hài lòng trong công việc và sự gắn kết với công việc?
A. Sự hài lòng trong công việc là một thái độ cụ thể, trong khi sự gắn kết với công việc là một khái niệm rộng hơn bao gồm nhiều thái độ.
B. Sự gắn kết với công việc là một thái độ cụ thể, trong khi sự hài lòng trong công việc là một khái niệm rộng hơn bao gồm nhiều thái độ.
C. Sự hài lòng trong công việc tập trung vào mức độ một người cảm thấy được xác định bởi công việc của họ, trong khi sự gắn kết với công việc tập trung vào mức độ một người tin vào giá trị của công việc của họ.
D. Sự hài lòng trong công việc đề cập đến mức độ một người thích công việc của họ, trong khi sự gắn kết với công việc đề cập đến mức độ một người tích cực tham gia vào công việc của họ.
26. Nhân viên A luôn phàn nàn về công việc, đồng nghiệp và công ty. Thái độ tiêu cực của A ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của cả nhóm. Theo bạn, nhà quản lý nên áp dụng biện pháp nào sau đây để cải thiện tình hình?
A. Lờ đi những lời phàn nàn của A vì cho rằng đó chỉ là vấn đề cá nhân
B. Công khai chỉ trích A trước mặt cả nhóm để răn đe những người khác
C. Gặp riêng A, lắng nghe những lo ngại của A và cùng nhau tìm ra giải pháp
D. Đề nghị A chuyển sang một bộ phận khác hoặc tìm một công việc mới
27. Theo thuyết bất hòa nhận thức, điều gì có khả năng xảy ra nhất nếu một nhân viên được yêu cầu làm điều gì đó trái với thái độ của họ?
A. Nhân viên sẽ thay đổi hành vi của mình để phù hợp với thái độ của mình.
B. Nhân viên sẽ thay đổi thái độ của mình để phù hợp với hành vi của mình.
C. Nhân viên sẽ trải qua sự bất hòa nhận thức.
D. Cả B và C.
28. Điều nào sau đây là một ví dụ về sự bất hòa nhận thức?
A. Một người tin rằng hút thuốc là có hại cho sức khỏe của họ, nhưng họ vẫn tiếp tục hút thuốc.
B. Một người tin rằng họ là một người tốt, và họ cố gắng sống theo các giá trị của họ.
C. Một người hài lòng với công việc của họ và họ có động lực để làm tốt.
D. Một người gắn kết với công việc của họ và họ cam kết với tổ chức của họ.
29. Trong bối cảnh làm việc nhóm, điều gì có thể xảy ra nếu các thành viên có thái độ quá khác biệt nhau?
A. Tăng cường sự sáng tạo và đổi mới
B. Cải thiện hiệu suất làm việc nhóm
C. Gây ra xung đột và giảm sự gắn kết
D. Không có ảnh hưởng đáng kể
30. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một trong những cách chính mà thái độ ảnh hưởng đến hành vi?
A. Thái độ có thể ảnh hưởng đến nhận thức.
B. Thái độ có thể ảnh hưởng đến động lực.
C. Thái độ có thể ảnh hưởng đến cảm xúc.
D. Thái độ có thể ảnh hưởng đến khả năng.
31. Điều nào sau đây là một ví dụ về cách cảm xúc có thể ảnh hưởng đến việc ra quyết định?
A. Cảm xúc tích cực có thể giúp đưa ra quyết định sáng tạo hơn.
B. Cảm xúc tiêu cực có thể dẫn đến quyết định thận trọng hơn.
C. Stress có thể làm giảm khả năng ra quyết định hợp lý.
D. Tất cả các đáp án trên.
32. Điều nào sau đây là một lợi ích tiềm năng của ’emotional intelligence’ (trí tuệ cảm xúc) tại nơi làm việc?
A. Cải thiện hiệu suất làm việc.
B. Nâng cao khả năng lãnh đạo.
C. Tăng cường làm việc nhóm.
D. Tất cả các đáp án trên.
33. Điều nào sau đây là một ví dụ về cách cảm xúc có thể ảnh hưởng đến dịch vụ khách hàng?
A. Nhân viên vui vẻ và thân thiện có thể tạo ra trải nghiệm tích cực cho khách hàng.
B. Nhân viên đồng cảm có thể giải quyết vấn đề của khách hàng hiệu quả hơn.
C. Nhân viên có thể sử dụng cảm xúc để xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng.
D. Tất cả các đáp án trên.
34. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một ứng dụng tiềm năng của cảm xúc và tâm trạng trong hành vi tổ chức?
A. Ra quyết định.
B. Sáng tạo.
C. Động lực.
D. Quản lý tài chính.
35. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố quyết định sự hài lòng trong công việc?
A. Công việc thú vị.
B. Mức lương cao.
C. Cơ hội thăng tiến.
D. Màu sắc của văn phòng.
36. Theo ‘affective events theory’ (lý thuyết sự kiện cảm xúc), điều gì quan trọng nhất trong việc dự đoán phản ứng của nhân viên đối với một sự kiện?
A. Bản chất của sự kiện.
B. Cường độ của cảm xúc được gợi lên.
C. Tính cách và tâm trạng của nhân viên.
D. Tất cả các đáp án trên.
37. Điều gì KHÔNG phải là một cách để đo lường sự hài lòng trong công việc?
A. Phương pháp đánh giá đơn lẻ.
B. Điểm tổng hợp.
C. Phỏng vấn thôi việc.
D. Thang đo sự hài lòng chung.
38. Làm thế nào sự gắn kết trong công việc có lợi cho tổ chức?
A. Tăng năng suất và lợi nhuận.
B. Giảm tỷ lệ vắng mặt và luân chuyển nhân viên.
C. Cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
D. Tất cả các đáp án trên.
39. Theo lý thuyết về sự bất hòa nhận thức, điều gì có khả năng xảy ra nhất khi một người trải nghiệm sự bất hòa?
A. Thay đổi thái độ để phù hợp với hành vi.
B. Thay đổi hành vi để phù hợp với thái độ.
C. Tìm kiếm thông tin để biện minh cho sự mâu thuẫn.
D. Tất cả các đáp án trên.
40. Điều nào sau đây là một ví dụ về cách cảm xúc có thể ảnh hưởng đến động lực?
A. Cảm xúc tích cực có thể tăng cường sự hứng thú và cam kết với công việc.
B. Cảm xúc tiêu cực có thể thúc đẩy nỗ lực để tránh hậu quả tiêu cực.
C. Sự hài lòng trong công việc có thể dẫn đến năng suất làm việc cao hơn.
D. Tất cả các đáp án trên.
41. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm sự bất hòa nhận thức?
A. Tầm quan trọng của các yếu tố tạo ra sự bất hòa.
B. Mức độ ảnh hưởng mà cá nhân tin rằng họ có đối với các yếu tố.
C. Phần thưởng liên quan đến sự bất hòa.
D. Cả ba đáp án trên.
42. Điều nào sau đây là một ví dụ về ‘positive affect’ (cảm xúc tích cực)?
A. Sự tức giận.
B. Sự buồn bã.
C. Sự hứng thú.
D. Sự sợ hãi.
43. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một cách để quản lý ’emotional labor’ (lao động cảm xúc) hiệu quả?
A. Cung cấp cho nhân viên sự hỗ trợ xã hội.
B. Cho phép nhân viên thể hiện cảm xúc thật của họ tại nơi làm việc.
C. Đào tạo nhân viên về kỹ năng quản lý cảm xúc.
D. Giảm khối lượng công việc và áp lực thời gian.
44. Điều nào sau đây là một ví dụ về ‘affective events theory’ (lý thuyết sự kiện cảm xúc)?
A. Một nhân viên nhận được lời khen từ sếp và cảm thấy vui vẻ, dẫn đến năng suất làm việc cao hơn.
B. Một nhân viên luôn có thái độ tích cực bất kể điều gì xảy ra.
C. Một nhân viên cố gắng che giấu cảm xúc thật của mình tại nơi làm việc.
D. Một nhân viên có xu hướng cảm thấy buồn bã mà không có lý do rõ ràng.
45. Điều nào sau đây là một ví dụ về cách cảm xúc có thể ảnh hưởng đến sự sáng tạo?
A. Cảm xúc tích cực có thể mở rộng tư duy và khuyến khích khám phá ý tưởng mới.
B. Cảm xúc tiêu cực có thể thúc đẩy sự tập trung và giải quyết vấn đề.
C. Cả hai loại cảm xúc đều có thể đóng góp vào sự sáng tạo, tùy thuộc vào tình huống.
D. Tất cả các đáp án trên.
46. Sự khác biệt chính giữa ’emotions’ (cảm xúc) và ‘moods’ (tâm trạng) là gì?
A. ‘Emotions’ (cảm xúc) mãnh liệt và ngắn ngủi hơn, trong khi ‘moods’ (tâm trạng) nhẹ nhàng và kéo dài hơn.
B. ‘Emotions’ (cảm xúc) có nguyên nhân rõ ràng, trong khi ‘moods’ (tâm trạng) thường không có nguyên nhân cụ thể.
C. ‘Emotions’ (cảm xúc) thường hướng vào một đối tượng cụ thể, trong khi ‘moods’ (tâm trạng) ít tập trung hơn.
D. Tất cả các đáp án trên.
47. Điều nào sau đây là một ví dụ về sự gắn kết trong công việc?
A. Một nhân viên thường xuyên đến muộn và không hoàn thành công việc đúng hạn.
B. Một nhân viên sẵn sàng làm thêm giờ để hoàn thành dự án quan trọng.
C. Một nhân viên chỉ làm những gì được yêu cầu và không đóng góp thêm.
D. Một nhân viên thường xuyên phàn nàn về công việc và đồng nghiệp.
48. Điều nào sau đây là định nghĩa chính xác nhất về ‘affect’ (cảm xúc) trong hành vi tổ chức?
A. Một loạt các cảm xúc mà mọi người trải nghiệm.
B. Cảm xúc mãnh liệt, ngắn ngủi, hướng vào một đối tượng cụ thể.
C. Cảm xúc nhẹ nhàng hơn, kéo dài hơn và ít hướng vào đối tượng cụ thể.
D. Đánh giá hoặc phán xét về một đối tượng, người hoặc sự kiện.
49. Điều nào sau đây là một ví dụ về cách cảm xúc có thể ảnh hưởng đến đàm phán?
A. Cảm xúc tích cực có thể tạo ra bầu không khí hợp tác và tăng khả năng đạt được thỏa thuận.
B. Cảm xúc tiêu cực có thể dẫn đến sự cứng nhắc và khó khăn trong việc thỏa hiệp.
C. Khả năng kiểm soát cảm xúc có thể giúp duy trì sự bình tĩnh và lý trí trong quá trình đàm phán.
D. Tất cả các đáp án trên.
50. Hệ quả nào sau đây có khả năng xảy ra nhất khi nhân viên có mức độ hài lòng trong công việc cao?
A. Năng suất làm việc cao hơn.
B. Tỷ lệ vắng mặt cao hơn.
C. Tỷ lệ luân chuyển nhân viên cao hơn.
D. Mức độ căng thẳng cao hơn.
51. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của thái độ?
A. Nhận thức
B. Cảm xúc
C. Hành vi
D. Trí thông minh
52. Điều gì có thể xảy ra khi nhân viên phải thực hiện ’emotional labor’ (lao động cảm xúc) quá mức?
A. Kiệt sức về cảm xúc (emotional exhaustion).
B. Giảm sự hài lòng trong công việc.
C. Tăng nguy cơ stress.
D. Tất cả các đáp án trên.
53. Một nhân viên luôn cảm thấy căng thẳng và kiệt sức do áp lực công việc cao. Điều này có thể dẫn đến hệ quả nào sau đây?
A. Giảm sự hài lòng trong công việc.
B. Giảm năng suất làm việc.
C. Tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
D. Tất cả các đáp án trên.
54. Sự khác biệt chính giữa sự hài lòng trong công việc và sự gắn kết trong công việc là gì?
A. Sự hài lòng trong công việc tập trung vào cảm xúc, trong khi sự gắn kết trong công việc tập trung vào hành động.
B. Sự hài lòng trong công việc tập trung vào hành động, trong khi sự gắn kết trong công việc tập trung vào cảm xúc.
C. Sự hài lòng trong công việc là một khái niệm rộng hơn sự gắn kết trong công việc.
D. Sự gắn kết trong công việc là một khái niệm rộng hơn sự hài lòng trong công việc.
55. Điều nào sau đây là một ví dụ về ’emotional labor’ (lao động cảm xúc)?
A. Một nhân viên dịch vụ khách hàng phải luôn giữ thái độ vui vẻ, ngay cả khi gặp khách hàng khó tính.
B. Một công nhân xây dựng phải làm việc dưới thời tiết khắc nghiệt.
C. Một lập trình viên phải viết mã phức tạp trong thời gian dài.
D. Một nhà quản lý phải đưa ra quyết định khó khăn.
56. Điều nào sau đây là một ví dụ về sự bất hòa nhận thức?
A. Một người tin rằng hút thuốc là có hại nhưng vẫn tiếp tục hút thuốc.
B. Một người cảm thấy hài lòng với công việc của mình và thể hiện sự gắn kết cao.
C. Một người có thái độ tích cực về công việc và hành động phù hợp với thái độ đó.
D. Một người thay đổi thái độ của mình để phù hợp với hành vi của mình.
57. Điều nào sau đây là một ví dụ về cách cảm xúc có thể ảnh hưởng đến lãnh đạo?
A. Các nhà lãnh đạo có trí tuệ cảm xúc cao có thể tạo ra môi trường làm việc tích cực hơn.
B. Các nhà lãnh đạo có thể sử dụng cảm xúc để truyền cảm hứng và thúc đẩy nhân viên.
C. Các nhà lãnh đạo có thể sử dụng sự đồng cảm để xây dựng mối quan hệ tốt hơn với nhân viên.
D. Tất cả các đáp án trên.
58. Điều nào sau đây là một chiến lược hiệu quả để tăng cường sự gắn kết trong công việc của nhân viên?
A. Cung cấp phản hồi thường xuyên và công nhận thành tích.
B. Giao việc thách thức và trao quyền cho nhân viên.
C. Tạo cơ hội phát triển nghề nghiệp và học tập.
D. Tất cả các đáp án trên.
59. Điều nào sau đây là một ví dụ về ’emotional intelligence’ (trí tuệ cảm xúc)?
A. Khả năng nhận biết và hiểu cảm xúc của bản thân và người khác.
B. Khả năng quản lý cảm xúc của bản thân và người khác.
C. Khả năng sử dụng cảm xúc để thúc đẩy bản thân và người khác.
D. Tất cả các đáp án trên.
60. Điều nào sau đây là một nguồn gốc tiềm năng của cảm xúc và tâm trạng?
A. Thời tiết.
B. Stress.
C. Hoạt động xã hội.
D. Tất cả các đáp án trên.
61. Một nhân viên luôn sẵn sàng giúp đỡ đồng nghiệp, tham gia các hoạt động của công ty và đề xuất cải tiến quy trình làm việc. Điều này thể hiện điều gì?
A. Sự bất mãn trong công việc.
B. Hành vi đối nghịch tại nơi làm việc.
C. Hành vi công dân tổ chức (OCB).
D. Sự tuân thủ tuyệt đối các quy định của công ty.
62. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến mức độ mà mọi người trải nghiệm sự bất hòa nhận thức?
A. Tầm quan trọng của các yếu tố gây ra sự bất hòa.
B. Mức độ ảnh hưởng mà cá nhân có đối với các yếu tố đó.
C. Phần thưởng tài chính liên quan đến công việc.
D. Sự kiểm soát mà cá nhân cảm thấy họ có đối với tình huống.
63. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích tiềm năng của việc có nhân viên gắn kết?
A. Năng suất cao hơn.
B. Tỷ lệ nghỉ việc thấp hơn.
C. Sự hài lòng của khách hàng cao hơn.
D. Chi phí tuyển dụng thấp hơn.
64. Điều gì KHÔNG phải là một chiến lược để xây dựng một nền văn hóa tổ chức hòa nhập?
A. Tuyển dụng và giữ chân nhân tài từ các nhóm đa dạng.
B. Cung cấp đào tạo về sự đa dạng và hòa nhập.
C. Khuyến khích nhân viên chia sẻ quan điểm và kinh nghiệm khác nhau.
D. Áp đặt một bộ quy tắc và giá trị chung cho tất cả nhân viên.
65. Tổ chức có thể làm gì để giảm thiểu tác động tiêu cực của sự bất mãn trong công việc?
A. Tăng cường kiểm soát và giám sát nhân viên.
B. Cung cấp cơ hội cho nhân viên bày tỏ ý kiến và giải quyết vấn đề.
C. Phớt lờ những lời phàn nàn của nhân viên.
D. Giảm lương và phúc lợi để tăng tính cạnh tranh.
66. Sự khác biệt chính giữa sự hài lòng trong công việc và sự gắn kết với công việc là gì?
A. Sự hài lòng trong công việc tập trung vào cảm xúc, trong khi sự gắn kết với công việc tập trung vào sự tham gia chủ động.
B. Sự hài lòng trong công việc tập trung vào hiệu suất, trong khi sự gắn kết với công việc tập trung vào thái độ.
C. Sự hài lòng trong công việc dễ đo lường hơn so với sự gắn kết với công việc.
D. Sự hài lòng trong công việc chỉ liên quan đến tiền lương và phúc lợi, trong khi sự gắn kết với công việc liên quan đến nhiều yếu tố hơn.
67. Sự khác biệt chính giữa thái độ và giá trị là gì?
A. Thái độ là đánh giá về một đối tượng, trong khi giá trị là niềm tin về những gì là đúng đắn hoặc mong muốn.
B. Thái độ là niềm tin về những gì là đúng đắn hoặc mong muốn, trong khi giá trị là đánh giá về một đối tượng.
C. Thái độ ổn định hơn giá trị.
D. Giá trị dễ thay đổi hơn thái độ.
68. Điều gì KHÔNG phải là một cách để đo lường sự gắn kết của nhân viên?
A. Khảo sát sự gắn kết.
B. Phỏng vấn nhóm tập trung.
C. Phân tích dữ liệu về hiệu suất làm việc.
D. Kiểm tra lý lịch tư pháp.
69. Một nhân viên thường xuyên đi làm muộn, không hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn và phàn nàn về đồng nghiệp. Điều này có thể là dấu hiệu của điều gì?
A. Sự hài lòng trong công việc cao.
B. Sự gắn kết với công việc cao.
C. Hành vi công dân tổ chức mạnh mẽ.
D. Sự bất mãn trong công việc.
70. Điều gì KHÔNG phải là một chiến lược để thay đổi thái độ của nhân viên?
A. Cung cấp thông tin mới và thuyết phục.
B. Thay đổi hành vi để tạo ra sự nhất quán với thái độ mới.
C. Sử dụng cưỡng ép và đe dọa.
D. Tạo ra sự bất hòa nhận thức để thúc đẩy sự thay đổi.
71. Khái niệm ‘bất hòa nhận thức’ đề cập đến điều gì?
A. Sự không nhất quán giữa thái độ và hành vi.
B. Sự hài hòa giữa suy nghĩ và cảm xúc.
C. Sự đồng thuận giữa các thành viên trong nhóm.
D. Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
72. Theo lý thuyết phân cấp nhu cầu của Maslow, nhu cầu nào sau đây KHÔNG được xem xét trong bối cảnh sự hài lòng trong công việc?
A. Nhu cầu sinh lý (ví dụ: lương đủ sống).
B. Nhu cầu an toàn (ví dụ: môi trường làm việc an toàn).
C. Nhu cầu xã hội (ví dụ: mối quan hệ tốt với đồng nghiệp).
D. Nhu cầu về quyền lực (ví dụ: khả năng kiểm soát người khác).
73. Các tổ chức có thể làm gì để thúc đẩy sự gắn kết của nhân viên từ xa?
A. Tăng cường giám sát và kiểm soát nhân viên.
B. Cung cấp các công cụ và công nghệ hỗ trợ làm việc từ xa hiệu quả.
C. Giảm thiểu giao tiếp và tương tác giữa các thành viên trong nhóm.
D. Yêu cầu nhân viên làm việc nhiều giờ hơn để chứng minh sự tận tâm.
74. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc?
A. Mức lương và phúc lợi.
B. Mối quan hệ với đồng nghiệp và cấp trên.
C. Cơ hội phát triển nghề nghiệp.
D. Thời tiết bên ngoài nơi làm việc.
75. Điều gì KHÔNG phải là một hành vi công dân tổ chức (OCB)?
A. Giúp đỡ đồng nghiệp mới.
B. Tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của công ty.
C. Đề xuất cải tiến quy trình làm việc.
D. Hoàn thành công việc được giao đúng thời hạn.
76. Tại sao việc tạo ra một môi trường làm việc tích cực lại quan trọng đối với sự hài lòng và gắn kết của nhân viên?
A. Vì nó giúp giảm chi phí hoạt động của tổ chức.
B. Vì nó giúp tăng cường sự sáng tạo, hợp tác và năng suất của nhân viên.
C. Vì nó giúp kiểm soát hành vi của nhân viên một cách hiệu quả hơn.
D. Vì nó không ảnh hưởng đến bất kỳ khía cạnh nào của tổ chức.
77. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc có một lực lượng lao động đa dạng và hòa nhập?
A. Tăng cường sự sáng tạo và đổi mới.
B. Cải thiện khả năng giải quyết vấn đề.
C. Nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
D. Giảm chi phí đào tạo.
78. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố cấu thành nên sự gắn kết của nhân viên?
A. Sự nhiệt huyết.
B. Sự tận tâm.
C. Sự tập trung.
D. Sự kiệt sức.
79. Tại sao các nhà quản lý nên quan tâm đến thái độ của nhân viên?
A. Vì thái độ ảnh hưởng đến hành vi và hiệu suất làm việc của nhân viên.
B. Vì thái độ là yếu tố duy nhất quyết định sự thành công của tổ chức.
C. Vì thái độ không ảnh hưởng đến bất kỳ khía cạnh nào của tổ chức.
D. Vì thái độ của nhân viên là bất biến và không thể thay đổi.
80. Yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan trực tiếp đến đo lường sự hài lòng trong công việc?
A. Thang đo tổng thể đơn.
B. Tổng hợp các khía cạnh công việc.
C. Phỏng vấn trực tiếp.
D. Đánh giá hiệu suất làm việc.
81. Một nhân viên cảm thấy bị phân biệt đối xử vì giới tính của mình. Điều này có thể ảnh hưởng đến thái độ làm việc của họ như thế nào?
A. Họ sẽ cảm thấy hài lòng và gắn kết hơn với công việc.
B. Họ có thể trải qua sự bất mãn, giảm động lực và hiệu suất làm việc.
C. Họ sẽ dễ dàng bỏ qua sự phân biệt đối xử và tiếp tục làm việc như bình thường.
D. Họ sẽ trở nên năng suất hơn để chứng minh rằng họ giỏi hơn những người khác.
82. Điều gì KHÔNG phải là một cách để cải thiện sự gắn kết của nhân viên?
A. Cung cấp cơ hội phát triển nghề nghiệp.
B. Giao tiếp rõ ràng về mục tiêu và kỳ vọng.
C. Tạo môi trường làm việc hỗ trợ và tôn trọng.
D. Áp đặt các quy tắc và kiểm soát nghiêm ngặt.
83. Một nhân viên luôn phàn nàn về công việc của mình nhưng không bao giờ chủ động tìm kiếm cơ hội việc làm khác. Điều này có thể được giải thích bằng điều gì?
A. Họ có mức độ hài lòng trong công việc cao.
B. Họ có mức độ gắn kết với công việc cao.
C. Họ có thể đang trải qua sự bất hòa nhận thức và cảm thấy khó thay đổi tình hình.
D. Họ hoàn toàn không có bất kỳ thái độ tiêu cực nào về công việc.
84. Tại sao việc đo lường và quản lý thái độ của nhân viên lại quan trọng đối với các nhà quản lý?
A. Để đảm bảo rằng tất cả nhân viên đều có cùng quan điểm.
B. Để dự đoán hành vi của nhân viên và đưa ra các quyết định quản lý phù hợp.
C. Để kiểm soát suy nghĩ và cảm xúc của nhân viên.
D. Vì thái độ không ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc.
85. Điều gì KHÔNG phải là một ví dụ về hành vi đối nghịch tại nơi làm việc?
A. Trộm cắp tài sản của công ty.
B. Lan truyền tin đồn tiêu cực về đồng nghiệp.
C. Cố ý làm chậm tiến độ công việc.
D. Tăng cường hợp tác với đồng nghiệp để hoàn thành dự án.
86. Theo thuyết bất hòa nhận thức, điều gì có khả năng xảy ra NHẤT khi một nhân viên tin rằng công việc của họ là vô nghĩa nhưng vẫn tiếp tục làm việc vì tiền lương?
A. Họ sẽ trở nên hài lòng hơn với công việc.
B. Họ sẽ thay đổi thái độ của mình để tin rằng công việc đó thực sự có ý nghĩa.
C. Họ sẽ bỏ việc ngay lập tức.
D. Họ sẽ không trải qua bất kỳ sự thay đổi nào về thái độ hoặc hành vi.
87. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp mà tổ chức có thể thực hiện để thúc đẩy hành vi công dân tổ chức (OCB)?
A. Xây dựng văn hóa tổ chức dựa trên sự tin tưởng và tôn trọng.
B. Công nhận và khen thưởng những hành vi OCB.
C. Áp đặt các quy định nghiêm ngặt và trừng phạt những hành vi không tuân thủ.
D. Tạo cơ hội cho nhân viên tham gia vào các hoạt động tình nguyện và xã hội.
88. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong ba thành phần chính của thái độ?
A. Nhận thức
B. Cảm xúc
C. Hành vi
D. Tính cách
89. Một người có giá trị cao về tính sáng tạo và đổi mới có thể phản ứng như thế nào khi làm việc trong một môi trường cứng nhắc và bảo thủ?
A. Họ sẽ cảm thấy rất hài lòng và gắn kết với công việc.
B. Họ có thể trải qua sự bất hòa nhận thức và cảm thấy không hài lòng.
C. Họ sẽ dễ dàng thay đổi giá trị của mình để phù hợp với môi trường.
D. Họ sẽ trở nên năng suất hơn do sự thách thức của môi trường.
90. Hệ quả nào sau đây có khả năng xảy ra NHẤT khi nhân viên có mức độ hài lòng trong công việc thấp?
A. Tăng năng suất và hiệu quả làm việc.
B. Giảm tỷ lệ vắng mặt và nghỉ việc.
C. Tăng cường hành vi công dân tổ chức.
D. Tăng tỷ lệ nghỉ việc và vắng mặt.
91. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến mức độ mà mọi người cố gắng giảm sự bất hòa về nhận thức?
A. Tầm quan trọng của các yếu tố tạo ra sự bất hòa
B. Mức độ ảnh hưởng mà cá nhân tin rằng họ có đối với các yếu tố
C. Phần thưởng liên quan đến sự bất hòa
D. Màu sắc yêu thích của người đó
92. Thành phần nào của thái độ liên quan đến niềm tin và giá trị của một người?
A. Nhận thức
B. Cảm xúc
C. Hành vi
D. Phản xạ
93. Phong cách giải quyết xung đột nào liên quan đến việc hợp tác và cố gắng tìm ra một giải pháp đáp ứng nhu cầu của cả hai bên?
A. Tránh né
B. Nhượng bộ
C. Cạnh tranh
D. Hợp tác
94. Điều gì sau đây là một ví dụ về động lực bên ngoài?
A. Làm việc vì niềm vui thích công việc mang lại
B. Làm việc để kiếm tiền thưởng
C. Làm việc vì cảm thấy có ý nghĩa
D. Làm việc vì muốn học hỏi điều mới
95. Điều gì sau đây là một ví dụ về trừng phạt?
A. Tặng thưởng cho nhân viên có thành tích tốt
B. Khen ngợi nhân viên vì đã hoàn thành dự án
C. Khiển trách nhân viên vì đi làm muộn
D. Không đưa ra phản hồi cho nhân viên
96. Điều gì sau đây là một cách để cải thiện trí tuệ cảm xúc tại nơi làm việc?
A. Tránh giao tiếp với đồng nghiệp
B. Phớt lờ cảm xúc của người khác
C. Thực hành tự nhận thức và tự điều chỉnh
D. Luôn luôn thể hiện cảm xúc một cách thái quá
97. Thuyết nào cho rằng động lực của một người bị ảnh hưởng bởi sự so sánh giữa nỗ lực và phần thưởng của họ với nỗ lực và phần thưởng của người khác?
A. Thuyết kỳ vọng
B. Thuyết công bằng
C. Thuyết tự quyết
D. Thuyết thiết lập mục tiêu
98. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc?
A. Công việc thú vị
B. Tiền lương
C. Cơ hội thăng tiến
D. Thời tiết
99. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của thái độ?
A. Nhận thức
B. Cảm xúc
C. Hành vi
D. Tính cách
100. Theo thuyết hai yếu tố của Herzberg, yếu tố nào sau đây được coi là yếu tố ‘duy trì’ (hygiene factor)?
A. Sự công nhận
B. Trách nhiệm
C. Điều kiện làm việc
D. Sự thành đạt
101. Điều gì sau đây mô tả tốt nhất sự bất hòa về nhận thức?
A. Sự khác biệt giữa thái độ và hành vi
B. Sự nhất quán giữa thái độ và hành vi
C. Sự mâu thuẫn giữa hai hoặc nhiều thái độ
D. Sự phù hợp giữa giá trị cá nhân và giá trị tổ chức
102. Điều gì sau đây là một kỹ năng giao tiếp hiệu quả?
A. Ngắt lời người khác
B. Không duy trì giao tiếp bằng mắt
C. Lắng nghe tích cực
D. Sử dụng ngôn ngữ mơ hồ
103. Điều gì sau đây là một ví dụ về giao tiếp phi ngôn ngữ?
A. Viết email
B. Nói chuyện điện thoại
C. Biểu cảm khuôn mặt
D. Thuyết trình
104. Điều gì sau đây là một cách để giải quyết xung đột tại nơi làm việc?
A. Tránh xung đột bằng mọi giá
B. Áp đặt quan điểm của bạn lên người khác
C. Tìm kiếm một giải pháp đôi bên cùng có lợi
D. Nói xấu sau lưng người khác
105. Cơ chế phòng vệ nào xảy ra khi một cá nhân gán những cảm xúc hoặc xung động không thể chấp nhận của mình cho người khác?
A. Phủ nhận
B. Chối bỏ
C. Hợp lý hóa
D. Phóng chiếu
106. Nguồn gốc quyền lực nào xuất phát từ vị trí chính thức của một người trong tổ chức?
A. Quyền lực cưỡng bức
B. Quyền lực khen thưởng
C. Quyền lực hợp pháp
D. Quyền lực chuyên môn
107. Điều gì sau đây là một ví dụ về trí tuệ cảm xúc (EQ)?
A. Khả năng giải các bài toán phức tạp
B. Khả năng ghi nhớ thông tin chi tiết
C. Khả năng nhận biết và quản lý cảm xúc của bản thân và người khác
D. Khả năng sử dụng thành thạo các phần mềm máy tính
108. Điều gì sau đây là một ví dụ về quyền lực chuyên môn?
A. Một người quản lý có quyền thuê và sa thải nhân viên
B. Một người quản lý có quyền phân bổ tiền thưởng
C. Một chuyên gia có kiến thức và kỹ năng đặc biệt được người khác tôn trọng
D. Một người quản lý có quyền kỷ luật nhân viên
109. Chiến thuật ảnh hưởng nào liên quan đến việc sử dụng lý luận và bằng chứng để thuyết phục người khác?
A. Áp lực
B. Hợp pháp hóa
C. Tham khảo ý kiến
D. Lý lẽ hợp lý
110. Điều gì sau đây là một ví dụ về sự gắn kết trong công việc?
A. Một nhân viên luôn đến muộn làm
B. Một nhân viên tích cực đóng góp ý kiến và nỗ lực hết mình cho công việc
C. Một nhân viên chỉ làm những gì được yêu cầu
D. Một nhân viên thường xuyên phàn nàn về công việc
111. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc trao quyền cho nhân viên và khuyến khích sự tham gia của họ vào quá trình ra quyết định?
A. Lãnh đạo độc đoán
B. Lãnh đạo dân chủ
C. Lãnh đạo chuyên quyền
D. Lãnh đạo giao phó
112. Hệ quả nào sau đây có khả năng xảy ra nhất khi nhân viên không hài lòng với công việc?
A. Năng suất tăng
B. Tỷ lệ nghỉ việc tăng
C. Sự gắn kết trong công việc tăng
D. Sự sáng tạo tăng
113. Cảm xúc nào sau đây thường được coi là cảm xúc tiêu cực?
A. Vui vẻ
B. Hạnh phúc
C. Tức giận
D. Ngạc nhiên
114. Điều gì sau đây là một ví dụ về quấy rối tại nơi làm việc?
A. Đưa ra phản hồi mang tính xây dựng cho nhân viên
B. Giao nhiệm vụ khó khăn cho nhân viên
C. Đưa ra những nhận xét xúc phạm hoặc đe dọa đối với nhân viên
D. Yêu cầu nhân viên làm thêm giờ
115. Loại hình củng cố nào liên quan đến việc loại bỏ một kích thích khó chịu sau khi một hành vi mong muốn được thực hiện?
A. Củng cố tích cực
B. Củng cố tiêu cực
C. Trừng phạt
D. Tuyệt chủng
116. Điều gì sau đây là một đặc điểm của mục tiêu SMART?
A. Chung chung
B. Không thể đo lường
C. Không thực tế
D. Có thể đo lường
117. Điều gì sau đây là một đặc điểm của lãnh đạo phục vụ?
A. Ưu tiên nhu cầu của tổ chức hơn nhu cầu của nhân viên
B. Tập trung vào việc đạt được quyền lực và kiểm soát
C. Đặt nhu cầu của nhân viên lên hàng đầu và tìm cách giúp họ phát triển
D. Tránh đưa ra quyết định khó khăn
118. Lãnh đạo chuyển đổi khác với lãnh đạo giao dịch như thế nào?
A. Lãnh đạo chuyển đổi tập trung vào việc duy trì hiện trạng, trong khi lãnh đạo giao dịch tập trung vào sự thay đổi
B. Lãnh đạo chuyển đổi truyền cảm hứng và tạo động lực cho nhân viên để đạt được những kết quả phi thường, trong khi lãnh đạo giao dịch tập trung vào việc trao đổi phần thưởng cho hiệu suất
C. Lãnh đạo chuyển đổi là một phong cách thụ động, trong khi lãnh đạo giao dịch là một phong cách chủ động
D. Lãnh đạo chuyển đổi ít quan tâm đến nhu cầu của nhân viên hơn lãnh đạo giao dịch
119. Phong cách lãnh đạo nào liên quan đến việc đưa ra quyết định một mình và mong đợi sự tuân thủ tuyệt đối từ nhân viên?
A. Lãnh đạo chuyển đổi
B. Lãnh đạo giao dịch
C. Lãnh đạo độc đoán
D. Lãnh đạo phục vụ
120. Điều gì sau đây là một ví dụ về hành vi công dân tổ chức (OCB)?
A. Một nhân viên tuân thủ các quy tắc và quy định của công ty
B. Một nhân viên giúp đỡ đồng nghiệp khi họ gặp khó khăn
C. Một nhân viên hoàn thành nhiệm vụ được giao đúng thời hạn
D. Một nhân viên chỉ làm những gì được yêu cầu trong mô tả công việc
121. Điều gì sau đây là một cách để tăng cường động lực thông qua thiết kế công việc?
A. Giảm sự đa dạng kỹ năng trong công việc.
B. Tăng cường sự tự chủ và trách nhiệm trong công việc.
C. Giảm phản hồi về hiệu suất làm việc.
D. Tăng cường sự giám sát chặt chẽ.
122. Tại sao việc công nhận thành tích của nhân viên lại quan trọng?
A. Giúp giảm chi phí hoạt động
B. Thúc đẩy tinh thần làm việc và tăng động lực
C. Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật
D. Giảm khối lượng công việc cho quản lý
123. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến nhận thức?
A. Người nhận
B. Mục tiêu
C. Tình huống
D. Thời tiết
124. Thuyết nào cho rằng nhu cầu của con người được sắp xếp theo thứ bậc, từ nhu cầu sinh lý đến nhu cầu tự thể hiện?
A. Thuyết hai yếu tố của Herzberg
B. Thuyết ERG của Alderfer
C. Thuyết nhu cầu của Maslow
D. Thuyết công bằng của Adams
125. Thuyết nào tập trung vào việc so sánh tỷ lệ đầu vào/đầu ra của một người với tỷ lệ của người khác?
A. Thuyết kỳ vọng
B. Thuyết công bằng
C. Thuyết tự quyết
D. Thuyết thiết lập mục tiêu
126. Loại cam kết tổ chức nào liên quan đến cảm xúc gắn bó với tổ chức?
A. Cam kết tiếp tục
B. Cam kết chuẩn mực
C. Cam kết tình cảm
D. Cam kết cưỡng bức
127. Cam kết tổ chức được định nghĩa là gì?
A. Mức độ một người xác định với tổ chức và mong muốn duy trì tư cách thành viên trong tổ chức.
B. Mức độ một người được trả lương cho công việc của họ.
C. Mức độ căng thẳng một người trải qua trong công việc.
D. Mức độ một người được thăng tiến trong công việc.
128. Động lực được định nghĩa là gì?
A. Quá trình giải quyết xung đột.
B. Quá trình tạo ra một môi trường làm việc tích cực.
C. Quá trình thúc đẩy, định hướng và duy trì hành vi hướng tới mục tiêu.
D. Quá trình đánh giá hiệu suất của nhân viên.
129. Chương trình trả lương theo năng lực (merit-based pay) là gì?
A. Trả lương dựa trên thâm niên.
B. Trả lương dựa trên hiệu suất làm việc.
C. Trả lương dựa trên số giờ làm việc.
D. Trả lương dựa trên bằng cấp.
130. Điều gì sau đây là một ví dụ về sự bất hòa nhận thức?
A. Một nhân viên tin rằng làm việc chăm chỉ sẽ dẫn đến thăng tiến và thực sự được thăng chức.
B. Một người biết hút thuốc là có hại nhưng vẫn tiếp tục hút thuốc.
C. Một người thích công việc của mình và cảm thấy được đánh giá cao.
D. Một sinh viên học hành chăm chỉ để đạt điểm cao.
131. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố chính ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa thái độ và hành vi?
A. Tầm quan trọng của thái độ
B. Tính đặc thù của thái độ
C. Áp lực xã hội
D. Sở thích cá nhân
132. Loại giao tiếp nào sử dụng ngôn ngữ cơ thể, biểu cảm khuôn mặt và giọng điệu?
A. Giao tiếp bằng văn bản
B. Giao tiếp phi ngôn ngữ
C. Giao tiếp chính thức
D. Giao tiếp không chính thức
133. Thuyết thiết lập mục tiêu nhấn mạnh tầm quan trọng của điều gì?
A. Phần thưởng tài chính
B. Mục tiêu cụ thể và thách thức
C. Mối quan hệ tốt với đồng nghiệp
D. Sự tự chủ trong công việc
134. Điều gì sau đây là một ví dụ về giao tiếp bằng lời nói?
A. Ngôn ngữ cơ thể
B. Email
C. Bài thuyết trình
D. Biểu tượng cảm xúc
135. Giao tiếp được định nghĩa là gì?
A. Quá trình lập kế hoạch và tổ chức công việc.
B. Quá trình chia sẻ thông tin và hiểu biết giữa hai hoặc nhiều người.
C. Quá trình đánh giá hiệu suất làm việc.
D. Quá trình giải quyết xung đột.
136. Điều gì sau đây là một ví dụ về phần thưởng phi tài chính?
A. Tiền thưởng
B. Tăng lương
C. Sự công nhận
D. Cổ phiếu
137. Rập khuôn là gì?
A. Đánh giá quá cao khả năng của bản thân.
B. Gán những đặc điểm chung cho một nhóm người.
C. So sánh bản thân với người khác.
D. Đánh giá dựa trên ấn tượng đầu tiên.
138. Điều gì sau đây là một rào cản trong giao tiếp?
A. Lắng nghe tích cực
B. Phản hồi rõ ràng
C. Sử dụng biệt ngữ (jargon)
D. Sự đồng cảm
139. Theo thuyết kỳ vọng, điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố chính?
A. Sự mong đợi
B. Phương tiện
C. Hóa trị
D. Sự công bằng
140. Điều gì sau đây là một trong những nguyên nhân chính gây ra sự không hài lòng trong công việc?
A. Cơ hội thăng tiến tốt.
B. Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
C. Công việc nhàm chán và đơn điệu.
D. Đồng nghiệp hỗ trợ.
141. Lý thuyết quy kết tập trung vào điều gì?
A. Cách chúng ta đánh giá hiệu suất của nhân viên.
B. Cách chúng ta giải thích nguyên nhân của hành vi.
C. Cách chúng ta đưa ra quyết định.
D. Cách chúng ta quản lý xung đột.
142. Đường tắt nhận thức nào liên quan đến việc đánh giá ai đó dựa trên ấn tượng đầu tiên?
A. Hiệu ứng hào quang
B. Hiệu ứng tương phản
C. Rập khuôn
D. Dự báo chủ quan
143. Theo mô hình ba thành phần của thái độ, thành phần nào liên quan đến cảm xúc hoặc tình cảm của một người đối với một đối tượng?
A. Hành vi
B. Nhận thức
C. Cảm xúc
D. Đánh giá
144. Sự hài lòng trong công việc được định nghĩa tốt nhất là gì?
A. Mức độ một người được trả lương cho công việc của họ.
B. Thái độ chung của một người đối với công việc của họ.
C. Mức độ căng thẳng một người trải qua trong công việc.
D. Mức độ một người được thăng tiến trong công việc.
145. Điều gì sau đây là một cách để giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực của các đường tắt nhận thức trong tổ chức?
A. Tuyển dụng những người có cùng quan điểm.
B. Đưa ra quyết định nhanh chóng để tiết kiệm thời gian.
C. Tăng cường đào tạo về nhận thức và ra quyết định.
D. Khuyến khích nhân viên dựa vào trực giác của họ.
146. Theo thuyết hai yếu tố của Herzberg, yếu tố nào sau đây là yếu tố duy trì (hygiene factor)?
A. Thành tích
B. Sự công nhận
C. Trách nhiệm
D. Điều kiện làm việc
147. Nhận thức được định nghĩa là gì?
A. Quá trình một người tổ chức và diễn giải ấn tượng giác quan của họ để gán ý nghĩa cho môi trường của họ.
B. Khả năng suy nghĩ logic và giải quyết vấn đề.
C. Khả năng giao tiếp hiệu quả với người khác.
D. Khả năng làm việc độc lập.
148. Điều gì sau đây là một ví dụ về sai lệch tự phục vụ?
A. Đổ lỗi cho người khác về thất bại của bạn.
B. Cho rằng thành công của bạn là do nỗ lực của bản thân, nhưng thất bại là do yếu tố bên ngoài.
C. Đánh giá quá cao ảnh hưởng của các yếu tố tình huống.
D. Đánh giá thấp ảnh hưởng của các yếu tố cá nhân.
149. Lắng nghe tích cực là gì?
A. Chỉ nghe những gì bạn muốn nghe.
B. Nghe để trả lời thay vì hiểu.
C. Tập trung hoàn toàn vào người nói và cố gắng hiểu quan điểm của họ.
D. Nghe một cách thụ động mà không cần phản hồi.
150. Điều gì sau đây là một cách để cải thiện kỹ năng giao tiếp?
A. Nói nhanh và nhiều.
B. Sử dụng ngôn ngữ phức tạp.
C. Lắng nghe tích cực và đưa ra phản hồi rõ ràng.
D. Tránh giao tiếp trực tiếp.