1. Đâu là một cách để giảm thiểu sự bất hòa nhận thức?
A. Tăng cường sự mâu thuẫn giữa thái độ và hành vi.
B. Thay đổi thái độ để phù hợp với hành vi.
C. Bỏ qua sự mâu thuẫn.
D. Tránh suy nghĩ về sự mâu thuẫn.
2. Một nhân viên thường xuyên đi làm muộn và không hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn. Hành vi này thể hiện điều gì?
A. Sự gắn kết cao trong công việc.
B. Sự hài lòng cao trong công việc.
C. Sự bất mãn và có thể là bỏ bê công việc.
D. Sự trung thành với tổ chức.
3. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của thái độ?
A. Nhận thức
B. Cảm xúc
C. Hành vi
D. Tính cách
4. Điều gì sau đây là một ví dụ về counterproductive work behavior (CWB) – hành vi làm việc phản tác dụng?
A. Một nhân viên làm thêm giờ để hoàn thành dự án.
B. Một nhân viên giúp đỡ đồng nghiệp mới.
C. Một nhân viên lan truyền tin đồn tiêu cực về đồng nghiệp.
D. Một nhân viên đề xuất ý tưởng cải tiến quy trình làm việc.
5. Nhà quản lý có thể làm gì để giảm thiểu sự bất mãn của nhân viên?
A. Tăng cường kiểm soát và giám sát.
B. Cung cấp phản hồi thường xuyên và công bằng.
C. Bỏ qua các vấn đề nhỏ.
D. Hạn chế giao tiếp với nhân viên.
6. Một nhân viên luôn tìm cách trốn tránh trách nhiệm và không đóng góp vào công việc nhóm. Hành vi này có thể được phân loại là gì?
A. Sự gắn kết cao trong công việc.
B. Sự hài lòng cao trong công việc.
C. Hành vi làm việc phản tác dụng (CWB).
D. Hành vi công dân tổ chức (OCB).
7. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một lợi ích của sự hài lòng trong công việc cao?
A. Năng suất cao hơn.
B. Tỷ lệ nghỉ việc thấp hơn.
C. Sức khỏe tinh thần tốt hơn.
D. Tăng cường cạnh tranh giữa các nhân viên.
8. Theo lý thuyết ‘Exit-Voice-Loyalty-Neglect’ (Thoát ly-Lên tiếng-Trung thành-Bỏ bê), phản ứng ‘Voice’ (Lên tiếng) thể hiện điều gì?
A. Chủ động và mang tính xây dựng cố gắng cải thiện tình hình.
B. Chờ đợi một cách thụ động để tình hình tự cải thiện.
C. Chủ động rời bỏ tổ chức.
D. Cho phép tình hình trở nên tồi tệ hơn.
9. Một nhân viên tin rằng công việc của họ không có ý nghĩa và không đóng góp vào mục tiêu chung của tổ chức. Điều này có thể dẫn đến điều gì?
A. Sự gia tăng sự hài lòng trong công việc.
B. Sự gia tăng động lực làm việc.
C. Sự giảm sút sự gắn kết và có thể tìm kiếm công việc mới.
D. Sự cải thiện trong hiệu suất làm việc.
10. Thành phần ‘hành vi’ của một thái độ đề cập đến điều gì?
A. Cảm xúc hoặc tình cảm đối với một đối tượng.
B. Niềm tin hoặc kiến thức về một đối tượng.
C. Ý định hành động theo một cách nhất định đối với một đối tượng.
D. Đánh giá tổng thể về một đối tượng.
11. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘organizational commitment’ (sự cam kết với tổ chức)?
A. Một nhân viên chỉ làm những gì được yêu cầu để nhận lương.
B. Một nhân viên cảm thấy tự hào khi là một phần của tổ chức và sẵn sàng nỗ lực hơn để giúp tổ chức thành công.
C. Một nhân viên luôn tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn.
D. Một nhân viên thường xuyên phàn nàn về công việc của họ.
12. Theo lý thuyết bất hòa nhận thức, khi nào sự bất hòa nhận thức có khả năng xảy ra nhất?
A. Khi thái độ và hành vi không nhất quán.
B. Khi có nhiều áp lực từ đồng nghiệp.
C. Khi công việc quá dễ dàng.
D. Khi nhân viên nhận được nhiều lời khen.
13. Thành phần nào của thái độ liên quan đến niềm tin và kiến thức của một người về một đối tượng?
A. Nhận thức
B. Cảm xúc
C. Hành vi
D. Giá trị
14. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố dự báo quan trọng của sự hài lòng trong công việc?
A. Mức lương.
B. Các mối quan hệ với đồng nghiệp.
C. Cơ hội thăng tiến.
D. Màu sắc của tường văn phòng.
15. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa thái độ và hành vi?
A. Tầm quan trọng của thái độ.
B. Tính đặc thù của thái độ.
C. Áp lực xã hội.
D. Mức lương.
16. Điều gì KHÔNG phải là một cách để nhân viên thể hiện sự bất mãn?
A. Thoát ly
B. Lên tiếng
C. Trung thành
D. Bỏ bê
17. Một công ty muốn cải thiện sự gắn kết của nhân viên. Họ nên tập trung vào điều gì?
A. Tăng cường kiểm soát và giám sát.
B. Cung cấp cơ hội phát triển và công nhận thành tích.
C. Giảm thiểu sự tương tác giữa các nhân viên.
D. Giữ bí mật thông tin về các quyết định của công ty.
18. Thái độ nào sau đây dự đoán tốt nhất hành vi của một nhân viên?
A. Thái độ chung chung về cuộc sống.
B. Thái độ cụ thể liên quan đến công việc.
C. Thái độ của bạn bè và gia đình của nhân viên.
D. Thái độ của người quản lý.
19. Chiến lược nào sau đây KHÔNG được sử dụng để thay đổi thái độ của nhân viên?
A. Cung cấp thông tin mới.
B. Thay đổi các quy tắc và quy định.
C. Tác động thông qua ảnh hưởng của đồng nghiệp.
D. Loại bỏ căng thẳng trong công việc.
20. Điều gì sau đây là một chiến lược hiệu quả để tăng cường sự cam kết của nhân viên với tổ chức?
A. Hạn chế thông tin về các quyết định của công ty.
B. Tạo cơ hội cho nhân viên tham gia vào quá trình ra quyết định.
C. Tăng cường kiểm soát và giám sát.
D. Giảm thiểu sự tương tác giữa các nhân viên.
21. Khi nào sự bất hòa nhận thức có khả năng dẫn đến thay đổi thái độ nhất?
A. Khi sự bất hòa là không quan trọng.
B. Khi cá nhân có thể dễ dàng biện minh cho sự mâu thuẫn.
C. Khi sự bất hòa gây ra sự khó chịu đáng kể.
D. Khi có áp lực lớn từ bên ngoài để duy trì hành vi.
22. Tại sao các nhà quản lý nên quan tâm đến thái độ của nhân viên?
A. Thái độ không ảnh hưởng đến hành vi.
B. Thái độ có thể dự đoán hành vi liên quan đến công việc.
C. Thái độ chỉ quan trọng đối với nhân viên.
D. Thái độ chỉ ảnh hưởng đến sự hài lòng cá nhân.
23. Sự khác biệt chính giữa sự thỏa mãn trong công việc và sự gắn kết trong công việc là gì?
A. Sự thỏa mãn trong công việc là một thái độ, trong khi sự gắn kết trong công việc là một hành vi.
B. Sự thỏa mãn trong công việc tập trung vào cảm xúc, trong khi sự gắn kết trong công việc tập trung vào nhận thức.
C. Sự thỏa mãn trong công việc là một đánh giá tổng thể về công việc, trong khi sự gắn kết trong công việc là mức độ đầu tư tâm lý của nhân viên vào công việc.
D. Sự thỏa mãn trong công việc dễ đo lường hơn sự gắn kết trong công việc.
24. Một công ty thực hiện một cuộc khảo sát để đo lường sự hài lòng của nhân viên. Kết quả cho thấy rằng hầu hết nhân viên đều không hài lòng với cơ hội thăng tiến. Công ty nên làm gì?
A. Bỏ qua kết quả vì sự hài lòng không quan trọng.
B. Xem xét lại chính sách thăng tiến và tìm cách cải thiện cơ hội cho nhân viên.
C. Cắt giảm chi phí bằng cách giảm lương.
D. Thay thế tất cả nhân viên không hài lòng.
25. Một nhân viên tin rằng họ đang bị trả lương thấp hơn so với đồng nghiệp khác làm công việc tương tự. Điều này có thể dẫn đến điều gì?
A. Sự gia tăng sự hài lòng trong công việc.
B. Sự gia tăng động lực làm việc.
C. Sự bất mãn trong công việc và có thể tìm kiếm công việc mới.
D. Sự cải thiện trong hiệu suất làm việc.
26. Trong bối cảnh hành vi tổ chức, ‘Employee Engagement’ (Sự gắn kết của nhân viên) được định nghĩa tốt nhất là gì?
A. Mức độ hài lòng của nhân viên với công việc và các phúc lợi.
B. Mức độ tham gia, hài lòng và nhiệt tình của một cá nhân đối với công việc của họ.
C. Mức độ nhận biết của nhân viên về các mục tiêu và giá trị của tổ chức.
D. Mức độ tuân thủ của nhân viên với các quy định và chính sách của công ty.
27. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một cách để cải thiện sự gắn kết của nhân viên?
A. Cung cấp cơ hội phát triển nghề nghiệp.
B. Công nhận và khen thưởng thành tích.
C. Tăng cường giám sát chặt chẽ.
D. Tạo môi trường làm việc hỗ trợ.
28. Điều gì sau đây là một ví dụ về sự bất hòa nhận thức?
A. Một người tin rằng hút thuốc có hại cho sức khỏe nhưng vẫn tiếp tục hút thuốc.
B. Một người thích làm việc độc lập hơn là làm việc theo nhóm.
C. Một người hài lòng với công việc hiện tại của họ.
D. Một người luôn tuân thủ các quy tắc và quy định.
29. Theo thang đo Likert, một nhân viên được yêu cầu đánh giá mức độ đồng ý của họ với một tuyên bố về công việc của họ trên thang điểm từ 1 đến 5. Điều này đo lường khía cạnh nào của thái độ?
A. Nhận thức
B. Cảm xúc
C. Hành vi
D. Tất cả các khía cạnh.
30. Tại sao sự gắn kết của nhân viên lại quan trọng đối với các tổ chức?
A. Nó không quan trọng.
B. Nó chỉ ảnh hưởng đến sự hài lòng cá nhân.
C. Nó có liên quan đến hiệu suất làm việc cao hơn, giảm tỷ lệ nghỉ việc và tăng lợi nhuận.
D. Nó chỉ quan trọng đối với các công ty lớn.
31. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố quyết định chính của sự hài lòng trong công việc?
A. Công việc thú vị
B. Trả lương
C. Cơ hội thăng tiến
D. Màu sắc văn phòng
32. Một nhân viên cảm thấy rằng công việc của họ không có ý nghĩa hoặc mục đích. Điều này có thể dẫn đến điều gì?
A. Sự hài lòng trong công việc tăng lên
B. Sự gắn kết với công việc tăng lên
C. Sự bất mãn trong công việc
D. Cam kết tổ chức cao
33. Điều gì mô tả chính xác nhất mối quan hệ giữa thái độ và hành vi?
A. Thái độ luôn dự đoán hành vi
B. Hành vi luôn dự đoán thái độ
C. Thái độ và hành vi có thể ảnh hưởng lẫn nhau
D. Thái độ và hành vi không liên quan đến nhau
34. Một nhân viên tin rằng công ty của họ vô trách nhiệm với môi trường. Niềm tin này đại diện cho thành phần nào của thái độ?
A. Cảm xúc
B. Hành vi
C. Nhận thức
D. Ý định
35. Điều gì mô tả chính xác nhất khái niệm ‘thái độ công việc’?
A. Đánh giá tích cực hoặc tiêu cực của một nhân viên về các khía cạnh của môi trường làm việc của họ
B. Khả năng thực hiện một công việc
C. Mức độ tham gia của một nhân viên vào công việc của họ
D. Mức độ cam kết của một nhân viên với tổ chức
36. Điều gì KHÔNG phải là một ví dụ về thái độ công việc?
A. Sự hài lòng trong công việc
B. Sự gắn kết với công việc
C. Cam kết tổ chức
D. Trí thông minh
37. Điều gì mô tả chính xác nhất khái niệm ‘hỗ trợ tổ chức được nhận thức’?
A. Mức độ nhân viên tin rằng tổ chức của họ quan tâm đến phúc lợi của họ
B. Số lượng hỗ trợ kỹ thuật mà một tổ chức cung cấp
C. Số tiền mà một tổ chức quyên góp cho từ thiện
D. Số lượng nhân viên mà một tổ chức thuê
38. Một nhân viên tin rằng họ đang bị trả lương thấp hơn so với đồng nghiệp của họ cho công việc tương tự. Điều này có thể dẫn đến điều gì?
A. Công bằng tổ chức cao hơn
B. Sự hài lòng trong công việc tăng lên
C. Công bằng tổ chức thấp hơn
D. Sự gắn kết với công việc tăng lên
39. Một nhân viên cảm thấy tức giận và thất vọng vì một quyết định gần đây của quản lý. Cách tốt nhất để họ đối phó với cảm xúc này là gì?
A. Che giấu cảm xúc của họ và giả vờ rằng mọi thứ đều ổn
B. Bùng nổ với cơn giận dữ và chỉ trích quản lý
C. Xác định nguồn gốc của cảm xúc của họ và tìm kiếm một cách xây dựng để giải quyết vấn đề
D. Nói xấu về quản lý với đồng nghiệp của họ
40. Khi nào thì các nhà quản lý nên đo lường thái độ của nhân viên?
A. Chỉ khi có vấn đề rõ ràng
B. Định kỳ để theo dõi xu hướng
C. Chỉ khi nhân viên phàn nàn
D. Không bao giờ, vì nó xâm phạm quyền riêng tư
41. Điều gì mô tả chính xác nhất khái niệm ‘cam kết tổ chức’?
A. Mức độ một nhân viên đồng nhất với một tổ chức và các mục tiêu của nó
B. Mức độ hài lòng của một nhân viên với công việc của họ
C. Mức độ gắn kết của một nhân viên với công việc của họ
D. Mức độ một nhân viên được trả lương
42. Yếu tố nào sau đây có khả năng KHÔNG ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa thái độ và hành vi?
A. Tầm quan trọng của thái độ
B. Tính đặc thù của thái độ
C. Áp lực xã hội
D. Màu mắt
43. Mô hình nào đề xuất rằng sự hài lòng trong công việc dẫn đến hiệu suất công việc?
A. Mô hình nhân quả ngược
B. Mô hình đặc điểm công việc
C. Mô hình hai yếu tố
D. Mô hình phân cấp nhu cầu
44. Một nhân viên luôn tích cực và lạc quan, ngay cả khi đối mặt với những thách thức. Điều này là một ví dụ về điều gì?
A. Sự thông minh cảm xúc thấp
B. Ảnh hưởng tiêu cực
C. Ảnh hưởng tích cực
D. Sự bất hòa về nhận thức
45. Một nhân viên dịch vụ khách hàng luôn phải mỉm cười và thân thiện, ngay cả khi họ cảm thấy khó chịu. Đây là một ví dụ về điều gì?
A. Sự thông minh cảm xúc
B. Ảnh hưởng tích cực
C. Lao động cảm xúc
D. Sự bất hòa về nhận thức
46. Điều gì KHÔNG phải là một cách mà các nhà quản lý có thể cải thiện thái độ công việc của nhân viên?
A. Cung cấp cho nhân viên nhiều cơ hội phát triển
B. Công nhận và khen thưởng nhân viên vì những đóng góp của họ
C. Tạo ra một môi trường làm việc tích cực và hỗ trợ
D. Bỏ qua cảm xúc của nhân viên
47. Điều gì mô tả chính xác nhất khái niệm ‘lao động cảm xúc’?
A. Nỗ lực thể chất cần thiết để thực hiện một công việc
B. Nỗ lực cảm xúc cần thiết để thể hiện những cảm xúc phù hợp tại nơi làm việc
C. Số tiền mà một nhân viên kiếm được cho công việc của họ
D. Số giờ mà một nhân viên làm việc mỗi tuần
48. Điều gì KHÔNG phải là một chiến lược để quản lý cảm xúc tại nơi làm việc?
A. Tái đánh giá nhận thức
B. Thể hiện cảm xúc
C. Chọn lọc cảm xúc
D. Che giấu cảm xúc
49. Điều gì mô tả chính xác nhất khái niệm ‘lan truyền cảm xúc’?
A. Xu hướng cảm xúc của một người ảnh hưởng đến người khác
B. Khả năng kiểm soát cảm xúc của một người
C. Khả năng hiểu cảm xúc của người khác
D. Xu hướng che giấu cảm xúc của một người
50. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của thái độ?
A. Nhận thức
B. Cảm xúc
C. Hành vi
D. Tính cách
51. Điều gì KHÔNG phải là một cách mà nhân viên có thể thể hiện sự bất mãn với công việc?
A. Nói xấu
B. Vắng mặt
C. Trung thành
D. Bỏ bê
52. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích tiềm năng của sự thông minh cảm xúc cao tại nơi làm việc?
A. Hiệu suất công việc tốt hơn
B. Mối quan hệ giữa các cá nhân mạnh mẽ hơn
C. Kỹ năng lãnh đạo được cải thiện
D. Giảm sự đồng cảm
53. Điều gì KHÔNG phải là một hậu quả tiềm năng của lao động cảm xúc cao?
A. Kiệt sức
B. Căng thẳng
C. Giảm sự hài lòng trong công việc
D. Tăng sự đồng cảm
54. Điều gì mô tả chính xác nhất sự khác biệt giữa sự hài lòng trong công việc và sự gắn kết với công việc?
A. Sự hài lòng trong công việc là một thái độ chung đối với công việc của một người, trong khi sự gắn kết với công việc là mức độ tham gia và nhiệt tình của một người đối với công việc.
B. Sự hài lòng trong công việc là một khái niệm rộng hơn sự gắn kết với công việc.
C. Sự gắn kết với công việc là một thái độ chung đối với công việc của một người, trong khi sự hài lòng trong công việc là mức độ tham gia và nhiệt tình của một người đối với công việc.
D. Sự hài lòng trong công việc và sự gắn kết với công việc là những khái niệm giống hệt nhau.
55. Các nhà quản lý có thể làm gì để giảm tác động tiêu cực của lao động cảm xúc đối với nhân viên?
A. Yêu cầu nhân viên thể hiện nhiều cảm xúc hơn
B. Cung cấp cho nhân viên nhiều quyền tự chủ hơn trong công việc của họ
C. Phớt lờ cảm xúc của nhân viên
D. Giảm tương tác với khách hàng
56. Một nhân viên thường xuyên đi muộn và không hoàn thành công việc của họ đúng hạn. Điều này có thể là một dấu hiệu của điều gì?
A. Sự hài lòng trong công việc cao
B. Sự gắn kết với công việc cao
C. Sự bất mãn trong công việc
D. Cam kết tổ chức cao
57. Khi một nhân viên nhận thấy sự mâu thuẫn giữa thái độ và hành vi của họ, điều này có thể dẫn đến điều gì?
A. Sự hài lòng trong công việc tăng lên
B. Sự bất hòa về nhận thức
C. Sự gắn kết với công việc tăng lên
D. Sự vắng mặt giảm
58. Một nhân viên tin rằng công việc của họ là quan trọng và có ý nghĩa. Điều này có thể dẫn đến điều gì?
A. Sự hài lòng trong công việc thấp hơn
B. Sự gắn kết với công việc thấp hơn
C. Sự hài lòng trong công việc cao hơn
D. Cam kết tổ chức thấp hơn
59. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích tiềm năng của việc có nhân viên hài lòng?
A. Năng suất cao hơn
B. Doanh thu thấp hơn
C. Dịch vụ khách hàng tốt hơn
D. Chi phí lao động cao hơn
60. Khái niệm nào mô tả khả năng nhận biết, hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân và người khác?
A. Sự thông minh nhận thức
B. Sự thông minh cảm xúc
C. Sự thông minh xã hội
D. Sự thông minh văn hóa
61. Điều gì là ĐÚNG về mối quan hệ giữa sự hài lòng trong công việc và hiệu suất làm việc?
A. Sự hài lòng trong công việc luôn dẫn đến hiệu suất làm việc cao hơn.
B. Hiệu suất làm việc luôn dẫn đến sự hài lòng trong công việc.
C. Có một mối tương quan tích cực giữa sự hài lòng trong công việc và hiệu suất làm việc, nhưng mối quan hệ này không phải lúc nào cũng mạnh mẽ.
D. Không có mối liên hệ nào giữa sự hài lòng trong công việc và hiệu suất làm việc.
62. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần của thái độ?
A. Nhận thức (Cognitive)
B. Cảm xúc (Affective)
C. Hành vi (Behavioral)
D. Tính cách (Personality)
63. Điều gì là KHÔNG đúng về ‘sự tham gia của nhân viên’ (employee involvement)?
A. Nó có thể cải thiện động lực và sự hài lòng trong công việc.
B. Nó có thể dẫn đến các quyết định tốt hơn.
C. Nó có thể làm tăng cam kết tổ chức.
D. Nó luôn dẫn đến tăng năng suất.
64. Điều gì là ĐÚNG về ‘Thuyết tự quyết’ (Self-Determination Theory)?
A. Con người chỉ có động lực khi có phần thưởng bên ngoài.
B. Con người có động lực hơn khi họ cảm thấy có quyền tự chủ, năng lực và mối quan hệ.
C. Mục tiêu do người khác đặt ra luôn hiệu quả hơn mục tiêu tự đặt ra.
D. Phản hồi tiêu cực luôn làm tăng động lực.
65. Thuyết nào sau đây cho rằng động lực làm việc của một người bị ảnh hưởng bởi sự so sánh giữa nỗ lực và kết quả của họ với nỗ lực và kết quả của người khác?
A. Thuyết kỳ vọng (Expectancy Theory)
B. Thuyết công bằng (Equity Theory)
C. Thuyết thiết lập mục tiêu (Goal-Setting Theory)
D. Thuyết tự quyết (Self-Determination Theory)
66. Theo thuyết nhu cầu của Maslow, nhu cầu nào sau đây cần được đáp ứng đầu tiên?
A. Nhu cầu tự thể hiện (Self-actualization)
B. Nhu cầu được tôn trọng (Esteem)
C. Nhu cầu xã hội (Social)
D. Nhu cầu sinh lý (Physiological)
67. Điều gì là KHÔNG đúng về ‘Thuyết kỳ vọng’ (Expectancy Theory)?
A. Kỳ vọng (Expectancy) là niềm tin rằng nỗ lực sẽ dẫn đến hiệu suất.
B. Phương tiện (Instrumentality) là niềm tin rằng hiệu suất sẽ dẫn đến phần thưởng.
C. Giá trị (Valence) là giá trị mà một người đặt vào phần thưởng.
D. Thuyết này chỉ áp dụng cho các công việc đơn giản và lặp đi lặp lại.
68. Khi một nhân viên tin rằng họ đang bị trả lương thấp hơn so với đồng nghiệp làm cùng công việc, họ có thể trải qua điều gì?
A. Sự hài lòng trong công việc.
B. Sự bất mãn trong công việc.
C. Sự gắn kết với tổ chức.
D. Sự thăng tiến trong sự nghiệp.
69. Điều gì là ĐÚNG về ‘Quản lý bằng mục tiêu’ (Management by Objectives – MBO)?
A. Mục tiêu được đặt ra bởi cấp trên và áp đặt cho nhân viên.
B. Nhân viên và quản lý cùng nhau đặt ra mục tiêu.
C. Mục tiêu chỉ tập trung vào kết quả tài chính.
D. MBO chỉ phù hợp với các tổ chức lớn.
70. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là một cách để tăng cường động lực làm việc nội tại?
A. Giao cho nhân viên những công việc thú vị và ý nghĩa.
B. Cho phép nhân viên tự chủ hơn trong công việc của họ.
C. Cung cấp phản hồi tích cực và công nhận thành tích.
D. Tăng cường giám sát và kiểm soát chặt chẽ.
71. Điều gì KHÔNG phải là một ví dụ về ‘Hành vi công dân tổ chức’ (Organizational Citizenship Behavior – OCB)?
A. Giúp đỡ đồng nghiệp khi họ gặp khó khăn.
B. Tình nguyện làm thêm giờ để hoàn thành dự án.
C. Phàn nàn về công ty với bạn bè và gia đình.
D. Đề xuất các cải tiến quy trình làm việc.
72. Điều gì là ĐÚNG về ‘Luân chuyển công việc’ (Job Rotation)?
A. Nó luôn dẫn đến tăng năng suất.
B. Nó làm giảm sự nhàm chán và tăng cường kỹ năng.
C. Nó chỉ phù hợp với các công việc quản lý.
D. Nó làm giảm sự tham gia của nhân viên.
73. Điều gì là ĐÚNG về ‘Đánh giá so sánh’ (Forced Distribution)?
A. Nó khuyến khích sự hợp tác và làm việc nhóm.
B. Nó có thể tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh và làm giảm tinh thần làm việc.
C. Nó luôn dẫn đến đánh giá chính xác hơn.
D. Nó dễ thực hiện và không tốn thời gian.
74. Điều gì KHÔNG đúng về giá trị?
A. Giá trị ảnh hưởng đến thái độ và hành vi.
B. Giá trị là niềm tin cơ bản về những gì là ‘đúng’ hoặc ‘sai’.
C. Giá trị là đặc điểm tính cách ổn định theo thời gian.
D. Giá trị có thể khác nhau giữa các nền văn hóa.
75. Điều gì là KHÔNG phải là một yếu tố của một hệ thống đánh giá hiệu suất hiệu quả?
A. Đánh giá dựa trên các tiêu chí rõ ràng và khách quan.
B. Cung cấp phản hồi thường xuyên và cụ thể.
C. Liên kết đánh giá với phần thưởng và sự phát triển.
D. Chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng, bỏ qua quá trình làm việc.
76. Điều gì là đúng về ‘sự bất hòa nhận thức’ (cognitive dissonance)?
A. Đó là trạng thái thoải mái khi thái độ và hành vi nhất quán.
B. Đó là sự mâu thuẫn giữa hai hoặc nhiều thái độ hoặc giữa thái độ và hành vi.
C. Đó là quá trình thay đổi thái độ của người khác.
D. Đó là sự hài hòa giữa các giá trị khác nhau.
77. Khái niệm nào sau đây mô tả xu hướng đánh giá bản thân một cách tích cực?
A. Lòng tự trọng (Self-esteem)
B. Tự giám sát (Self-monitoring)
C. Chủ nghĩa Machiavellian (Machiavellianism)
D. Tính tự ái (Narcissism)
78. Điều gì là ĐÚNG về ‘Cam kết tổ chức’ (Organizational Commitment)?
A. Nó chỉ liên quan đến mức lương và phúc lợi.
B. Nó phản ánh mức độ một nhân viên xác định với tổ chức và mong muốn ở lại đó.
C. Nó không ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc.
D. Nó là một khái niệm lỗi thời trong môi trường làm việc hiện đại.
79. Sự khác biệt chính giữa ‘Làm phong phú công việc’ (Job Enrichment) và ‘Mở rộng công việc’ (Job Enlargement) là gì?
A. Làm phong phú công việc tăng số lượng nhiệm vụ, mở rộng công việc tăng trách nhiệm và quyền hạn.
B. Mở rộng công việc tăng số lượng nhiệm vụ, làm phong phú công việc tăng trách nhiệm và quyền hạn.
C. Cả hai đều tăng số lượng nhiệm vụ, nhưng làm phong phú công việc tập trung vào sự đa dạng.
D. Cả hai đều tăng trách nhiệm và quyền hạn, nhưng mở rộng công việc tập trung vào sự phát triển kỹ năng.
80. Sự khác biệt chính giữa giá trị ‘instrumental’ và giá trị ‘terminal’ là gì?
A. Giá trị instrumental là mục tiêu cuối cùng, giá trị terminal là phương tiện để đạt được mục tiêu.
B. Giá trị terminal là mục tiêu cuối cùng, giá trị instrumental là phương tiện để đạt được mục tiêu.
C. Giá trị instrumental là quan trọng hơn giá trị terminal.
D. Giá trị terminal là quan trọng hơn giá trị instrumental.
81. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong năm chiều của mô hình tính cách ‘Big Five’?
A. Hướng ngoại (Extraversion)
B. Dễ chịu (Agreeableness)
C. Tính tự giác (Conscientiousness)
D. Tính hiếu thắng (Aggressiveness)
82. Một người có điểm cao về ‘tính tự giác’ (conscientiousness) trong mô hình Big Five thường có đặc điểm nào sau đây?
A. Dễ bị căng thẳng và lo lắng.
B. Có xu hướng bốc đồng và thiếu tổ chức.
C. Đáng tin cậy, có trách nhiệm và có tổ chức.
D. Thích giao tiếp và hòa đồng với người khác.
83. Điều gì là ĐÚNG về mối quan hệ giữa thái độ và hành vi?
A. Thái độ luôn dự đoán chính xác hành vi.
B. Hành vi luôn quyết định thái độ.
C. Mối quan hệ giữa thái độ và hành vi có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tình huống.
D. Không có mối liên hệ nào giữa thái độ và hành vi.
84. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc?
A. Mức lương và phúc lợi.
B. Mối quan hệ với đồng nghiệp.
C. Cơ hội thăng tiến.
D. Màu sắc của tường văn phòng.
85. Một nhân viên thường xuyên đi làm muộn, không hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn và phàn nàn về công việc có thể đang thể hiện điều gì?
A. Sự hài lòng cao trong công việc.
B. Hành vi công dân tốt.
C. Hành vi làm việc lệch lạc (Deviant Workplace Behavior).
D. Cam kết tổ chức cao.
86. Phương pháp đánh giá hiệu suất nào sau đây liên quan đến việc thu thập phản hồi từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cấp trên, đồng nghiệp, khách hàng và bản thân nhân viên?
A. Đánh giá 360 độ (360-degree appraisal)
B. Thang đo đánh giá hành vi (Behaviorally Anchored Rating Scales – BARS)
C. Đánh giá dựa trên mục tiêu (Management by Objectives – MBO)
D. Đánh giá so sánh (Forced Distribution)
87. Theo ‘Thuyết thiết lập mục tiêu’ (Goal-Setting Theory), loại mục tiêu nào thường dẫn đến hiệu suất làm việc cao hơn?
A. Mục tiêu dễ dàng.
B. Mục tiêu mơ hồ.
C. Mục tiêu cụ thể và thách thức.
D. Không đặt mục tiêu.
88. Một công ty cung cấp cho nhân viên cơ hội làm việc từ xa, giờ làm việc linh hoạt và chia sẻ công việc đang thực hiện điều gì?
A. Tái thiết kế công việc (Job Redesign).
B. Làm phong phú công việc (Job Enrichment).
C. Linh hoạt hóa công việc (Job Flexibility).
D. Luân chuyển công việc (Job Rotation).
89. Một chương trình ‘trả lương theo năng lực’ (pay-for-performance) thường liên kết phần thưởng với điều gì?
A. Số năm làm việc trong công ty.
B. Hiệu suất làm việc cá nhân hoặc nhóm.
C. Bằng cấp học vấn.
D. Thâm niên trong ngành.
90. Một người có ‘tính tự giám sát’ (self-monitoring) cao sẽ có xu hướng như thế nào?
A. Thể hiện cảm xúc thật của mình một cách tự nhiên.
B. Điều chỉnh hành vi của mình để phù hợp với tình huống.
C. Luôn tuân thủ các quy tắc và chuẩn mực xã hội.
D. Khó thích nghi với những thay đổi.
91. Điều nào sau đây là một ví dụ về văn hóa tổ chức mạnh?
A. Các nhân viên không biết về giá trị cốt lõi của công ty.
B. Các nhân viên có ý thức mạnh mẽ về mục đích chung và tuân thủ các giá trị của công ty.
C. Các nhân viên không quan tâm đến sự thành công của công ty.
D. Các nhân viên thường xuyên vi phạm các quy tắc và quy định của công ty.
92. Điều nào sau đây là một ví dụ về sự đa dạng tại nơi làm việc?
A. Một nhóm làm việc chỉ bao gồm các thành viên nam giới.
B. Một nhóm làm việc bao gồm các thành viên từ nhiều quốc gia, độ tuổi và giới tính khác nhau.
C. Một công ty chỉ tuyển dụng sinh viên tốt nghiệp từ một trường đại học duy nhất.
D. Một tổ chức chỉ thuê những người có cùng quan điểm chính trị.
93. Điều nào sau đây là một ví dụ về xung đột tại nơi làm việc?
A. Các thành viên trong nhóm hợp tác để hoàn thành một dự án.
B. Hai nhân viên có những bất đồng về cách tiếp cận một vấn đề.
C. Một người quản lý cung cấp phản hồi tích cực cho nhân viên.
D. Các nhân viên tham gia vào các hoạt động xây dựng đội nhóm.
94. Điều nào sau đây là một ví dụ về sự thay đổi tổ chức?
A. Một công ty duy trì các quy trình và thủ tục giống nhau trong nhiều năm.
B. Một công ty giới thiệu một sản phẩm mới hoặc dịch vụ mới.
C. Một công ty không có sự thay đổi trong đội ngũ lãnh đạo.
D. Một công ty không đầu tư vào công nghệ mới.
95. Điều nào sau đây là định nghĩa chính xác nhất về hành vi tổ chức?
A. Nghiên cứu về cách các tổ chức có thể tối đa hóa lợi nhuận thông qua các chiến lược tài chính.
B. Nghiên cứu về cách các cá nhân, nhóm và cấu trúc ảnh hưởng đến hành vi trong các tổ chức, nhằm mục đích cải thiện hiệu quả tổ chức.
C. Nghiên cứu về cách các tổ chức tương tác với môi trường bên ngoài của họ.
D. Nghiên cứu về cách các tổ chức có thể sử dụng công nghệ để cải thiện hoạt động.
96. Khía cạnh nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của hành vi tổ chức?
A. Cấu trúc.
B. Con người.
C. Công nghệ.
D. Quy trình sản xuất.
97. Mục tiêu chính của hành vi tổ chức là gì?
A. Tăng cường sự hài lòng của khách hàng.
B. Dự đoán, giải thích và quản lý hành vi của con người trong tổ chức.
C. Giảm chi phí hoạt động.
D. Phát triển các sản phẩm và dịch vụ mới.
98. Điều nào sau đây là một ví dụ về giao tiếp hiệu quả tại nơi làm việc?
A. Một người quản lý đưa ra hướng dẫn mơ hồ và không rõ ràng.
B. Một nhân viên từ chối lắng nghe ý kiến của đồng nghiệp.
C. Một nhóm làm việc sử dụng các kênh giao tiếp khác nhau để đảm bảo rằng tất cả các thành viên đều nhận được thông tin.
D. Một người quản lý chỉ giao tiếp với nhân viên thông qua email.
99. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc trao quyền cho nhân viên và khuyến khích sự tham gia của họ vào quá trình ra quyết định?
A. Lãnh đạo độc đoán.
B. Lãnh đạo quan liêu.
C. Lãnh đạo dân chủ.
D. Lãnh đạo giao dịch.
100. Làm thế nào văn hóa tổ chức có thể ảnh hưởng đến hành vi của nhân viên?
A. Bằng cách cung cấp một khuôn khổ cho các giá trị, niềm tin và hành vi được chấp nhận.
B. Bằng cách kiểm soát chặt chẽ mọi hành động của nhân viên.
C. Bằng cách loại bỏ mọi sự khác biệt cá nhân.
D. Bằng cách giảm sự sáng tạo và đổi mới.
101. Tại sao các tổ chức nên khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới?
A. Để duy trì hiện trạng và tránh mọi rủi ro.
B. Để thích ứng với những thay đổi của môi trường và tạo ra lợi thế cạnh tranh.
C. Để giảm chi phí hoạt động.
D. Để tăng cường quyền lực của ban lãnh đạo.
102. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là một lực lượng chính ảnh hưởng đến hành vi tổ chức?
A. Con người.
B. Cấu trúc.
C. Công nghệ.
D. Điều kiện thời tiết.
103. Điều nào sau đây mô tả đúng nhất về sự khác biệt giữa quản lý và lãnh đạo?
A. Quản lý tập trung vào việc duy trì hiện trạng, trong khi lãnh đạo tập trung vào việc tạo ra sự thay đổi.
B. Quản lý tập trung vào việc truyền cảm hứng, trong khi lãnh đạo tập trung vào việc kiểm soát.
C. Quản lý tập trung vào việc phát triển tầm nhìn, trong khi lãnh đạo tập trung vào việc thực hiện.
D. Quản lý và lãnh đạo là hoàn toàn giống nhau.
104. Điều nào sau đây là một ví dụ về động lực nội tại?
A. Một nhân viên làm việc chăm chỉ để nhận được tiền thưởng.
B. Một nhân viên làm việc chăm chỉ vì họ thích công việc và cảm thấy nó có ý nghĩa.
C. Một nhân viên làm việc chăm chỉ để tránh bị sa thải.
D. Một nhân viên làm việc chăm chỉ để được thăng chức.
105. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là một thành phần của thái độ?
A. Nhận thức (Cognition).
B. Cảm xúc (Affect).
C. Hành vi (Behavior).
D. Tính cách (Personality).
106. Tại sao các tổ chức cần phải quản lý sự thay đổi một cách hiệu quả?
A. Để giảm sự phản kháng từ nhân viên và đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ.
B. Để duy trì sự ổn định và tránh mọi rủi ro.
C. Để giảm chi phí hoạt động.
D. Để tăng cường quyền lực của ban lãnh đạo.
107. Điều nào sau đây là một ví dụ về hành vi phản tác dụng tại nơi làm việc?
A. Một nhân viên thường xuyên đến muộn và không hoàn thành công việc đúng thời hạn.
B. Một nhân viên luôn hoàn thành xuất sắc công việc được giao.
C. Một nhân viên tích cực tham gia vào các hoạt động tình nguyện của công ty.
D. Một nhân viên đề xuất các giải pháp sáng tạo để cải thiện quy trình làm việc.
108. Tại sao các tổ chức nên quan tâm đến sự hài lòng trong công việc của nhân viên?
A. Vì nó có thể ảnh hưởng đến năng suất, sự vắng mặt và tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên.
B. Vì nó giúp giảm chi phí bảo hiểm y tế.
C. Vì nó giúp tăng giá cổ phiếu của công ty.
D. Vì nó giúp thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
109. Chiến lược nào sau đây có thể được sử dụng để quản lý xung đột tại nơi làm việc?
A. Tránh xung đột bằng mọi giá.
B. Thỏa hiệp và tìm kiếm giải pháp đôi bên cùng có lợi.
C. Áp đặt ý kiến của một bên lên bên kia.
D. Lờ đi xung đột và hy vọng nó tự giải quyết.
110. Khái niệm nào sau đây đề cập đến khả năng hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân và người khác?
A. Trí thông minh.
B. Trí tuệ cảm xúc.
C. Sự sáng tạo.
D. Kỹ năng kỹ thuật.
111. Khái niệm nào sau đây đề cập đến mức độ một cá nhân tin rằng họ có khả năng thực hiện một nhiệm vụ cụ thể?
A. Sự hài lòng trong công việc.
B. Sự gắn kết với tổ chức.
C. Tính tự hiệu quả.
D. Động lực làm việc.
112. Cấp độ phân tích nào trong hành vi tổ chức tập trung vào sự hiểu biết về hành vi của các cá nhân trong tổ chức?
A. Cấp độ nhóm.
B. Cấp độ tổ chức.
C. Cấp độ cá nhân.
D. Cấp độ quốc tế.
113. Điều nào sau đây mô tả đúng nhất về sự khác biệt giữa giá trị (values) và thái độ (attitudes)?
A. Giá trị là những niềm tin cơ bản về những gì là đúng đắn hoặc sai trái, trong khi thái độ là những đánh giá về các đối tượng, con người hoặc sự kiện cụ thể.
B. Giá trị là những đánh giá về các đối tượng, con người hoặc sự kiện cụ thể, trong khi thái độ là những niềm tin cơ bản về những gì là đúng đắn hoặc sai trái.
C. Giá trị và thái độ là hoàn toàn giống nhau.
D. Giá trị và thái độ không liên quan đến hành vi tổ chức.
114. Điều nào sau đây là một ví dụ về ứng dụng của hành vi tổ chức trong thực tế?
A. Thiết kế một chiến dịch quảng cáo mới.
B. Phát triển một hệ thống quản lý nhân sự hiệu quả.
C. Xây dựng một nhà máy sản xuất mới.
D. Thực hiện một nghiên cứu thị trường.
115. Vai trò nào sau đây KHÔNG phải là một vai trò nhóm phổ biến theo lý thuyết của Belbin?
A. Người điều phối (Coordinator).
B. Người thực hiện (Implementer).
C. Người tư vấn (Advisor).
D. Người hoàn thiện (Completer Finisher).
116. Tại sao việc hiểu về hành vi tổ chức lại quan trọng đối với các nhà quản lý?
A. Để tăng cường quyền lực cá nhân của họ.
B. Để đưa ra các quyết định sáng suốt hơn về con người và các vấn đề liên quan đến tổ chức.
C. Để giảm sự phụ thuộc vào các chuyên gia tư vấn.
D. Để tự động hóa các quy trình làm việc.
117. Đâu là một trong những thách thức chính mà các nhà quản lý phải đối mặt trong việc áp dụng các khái niệm về hành vi tổ chức?
A. Sự thiếu hụt các nguồn lực tài chính.
B. Sự phức tạp của hành vi con người và sự khác biệt giữa các cá nhân.
C. Sự thiếu hụt công nghệ tiên tiến.
D. Sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ.
118. Điều nào sau đây là một yếu tố quan trọng để xây dựng một đội nhóm hiệu quả?
A. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các thành viên.
B. Mục tiêu chung rõ ràng và sự tin tưởng lẫn nhau.
C. Sự thiếu giao tiếp và hợp tác.
D. Sự thiếu đa dạng về kỹ năng và kinh nghiệm.
119. Điều nào sau đây là một ví dụ về một tổ chức học tập?
A. Một tổ chức chỉ tập trung vào việc đạt được các mục tiêu ngắn hạn.
B. Một tổ chức liên tục học hỏi, thích ứng và thay đổi để cải thiện hiệu suất.
C. Một tổ chức không khuyến khích nhân viên chia sẻ kiến thức.
D. Một tổ chức không đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân viên.
120. Theo Robbins và Judge, hành vi tổ chức là gì?
A. Một lĩnh vực nghiên cứu điều tra tác động của các cá nhân, nhóm và cơ cấu đối với hành vi trong các tổ chức, nhằm mục đích áp dụng kiến thức đó để cải thiện tính hiệu quả của tổ chức.
B. Một lĩnh vực nghiên cứu về quản lý tài chính trong các tổ chức.
C. Một lĩnh vực nghiên cứu về quản lý chuỗi cung ứng trong các tổ chức.
D. Một lĩnh vực nghiên cứu về quản lý công nghệ thông tin trong các tổ chức.
121. Trong các loại giá trị sau, giá trị nào liên quan đến việc tìm kiếm sự thoải mái và an toàn?
A. Giá trị quyền lực
B. Giá trị thành tựu
C. Giá trị phổ quát
D. Giá trị an ninh
122. Một nhân viên thường xuyên đi muộn, không hoàn thành nhiệm vụ và thể hiện thái độ tiêu cực. Đây là ví dụ của phản ứng nào đối với sự bất mãn trong công việc?
A. Thoát ly
B. Lên tiếng
C. Trung thành
D. Bỏ bê
123. Điều gì xảy ra khi có sự phù hợp giữa giá trị của nhân viên và giá trị của tổ chức?
A. Tăng sự hài lòng trong công việc và gắn kết với tổ chức.
B. Giảm sự hài lòng trong công việc và tăng tỷ lệ nghỉ việc.
C. Xung đột giá trị.
D. Giảm hiệu suất làm việc.
124. Hiệu ứng hào quang xảy ra khi nào?
A. Một ấn tượng chung về một người dựa trên một đặc điểm duy nhất.
B. Đánh giá cao ảnh hưởng của các yếu tố bên trong khi đánh giá hành vi của người khác.
C. Xu hướng tin rằng người khác giống mình.
D. Đánh giá thấp ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài khi đánh giá hành vi của người khác.
125. Một người có điểm cao về ‘tận tâm’ trong mô hình Big Five có xu hướng như thế nào?
A. Vô tổ chức và thiếu trách nhiệm.
B. Đáng tin cậy và có trách nhiệm.
C. Hướng ngoại và hòa đồng.
D. Sáng tạo và thích khám phá.
126. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng đến nhận thức của một người?
A. Kinh nghiệm quá khứ.
B. Thái độ.
C. Tính cách.
D. Màu sắc của quần áo.
127. Điều gì xảy ra khi một người thể hiện cảm xúc không phù hợp với cảm xúc thực tế của họ?
A. Sự hài lòng trong công việc
B. Sự bất hòa về cảm xúc
C. Sự ổn định cảm xúc
D. Sự đồng cảm
128. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG phải là một trong năm khía cạnh của trí tuệ cảm xúc theo mô hình Goleman?
A. Tự nhận thức
B. Tự điều chỉnh
C. Động lực
D. Khả năng thao túng
129. Trong các loại phản ứng đối với sự bất mãn trong công việc, loại phản ứng nào mang tính xây dựng và tích cực?
A. Thoát ly
B. Lên tiếng
C. Trung thành
D. Bỏ bê
130. Điều nào sau đây là một cách để giảm thiểu ảnh hưởng của định kiến trong tổ chức?
A. Tuyển dụng và thăng chức dựa trên các tiêu chí khách quan.
B. Khuyến khích sự đa dạng và hòa nhập.
C. Cung cấp đào tạo về nhận thức về định kiến.
D. Tất cả các cách trên.
131. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG liên quan đến khái niệm ‘trí tuệ cảm xúc’?
A. Tự nhận thức
B. Tự điều chỉnh
C. Đồng cảm
D. Chỉ số IQ
132. Một nhà quản lý có trí tuệ cảm xúc cao có khả năng làm gì?
A. Dễ dàng nhận ra và phản ứng phù hợp với cảm xúc của nhân viên
B. Luôn đưa ra quyết định dựa trên lý trí, bỏ qua cảm xúc
C. Kiểm soát hoàn toàn cảm xúc của nhân viên
D. Tránh giao tiếp với nhân viên để không phải đối mặt với cảm xúc
133. Điều nào sau đây là một lợi ích tiềm năng của việc có nhân viên hài lòng trong công việc?
A. Năng suất thấp hơn
B. Tỷ lệ nghỉ việc cao hơn
C. Dịch vụ khách hàng tốt hơn
D. Vắng mặt nhiều hơn
134. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của tính cách ‘hướng ngoại’?
A. Thích giao tiếp với người khác.
B. Có xu hướng im lặng và dè dặt.
C. Năng động và tràn đầy năng lượng.
D. Thích làm việc nhóm.
135. Điều nào sau đây là một ví dụ về quy tắc thể hiện cảm xúc tại nơi làm việc?
A. Nhân viên được phép thể hiện bất kỳ cảm xúc nào họ muốn.
B. Nhân viên phải luôn mỉm cười và thân thiện với khách hàng.
C. Nhân viên được khuyến khích thể hiện sự tức giận khi gặp khó khăn.
D. Nhân viên được phép khóc trong giờ làm việc.
136. Mô hình tính cách Big Five bao gồm những yếu tố nào?
A. Hướng ngoại, Dễ chịu, Tận tâm, Ổn định cảm xúc, Sẵn sàng trải nghiệm.
B. Hướng nội, Khó chịu, Cẩu thả, Lo lắng, Bảo thủ.
C. Hướng ngoại, Dễ chịu, Tận tâm, Lo lắng, Bảo thủ.
D. Hướng nội, Khó chịu, Cẩu thả, Ổn định cảm xúc, Sẵn sàng trải nghiệm.
137. Điều gì xảy ra khi nhân viên tin rằng có sự mâu thuẫn giữa giá trị của họ và giá trị của tổ chức?
A. Tăng sự hài lòng trong công việc
B. Giảm sự gắn kết trong công việc
C. Tăng sự ủng hộ của tổ chức
D. Xung đột giá trị
138. Điều nào sau đây là một cách để cải thiện trí tuệ cảm xúc?
A. Tránh suy nghĩ về cảm xúc
B. Lờ đi cảm xúc của người khác
C. Thực hành tự nhận thức
D. Luôn thể hiện cảm xúc một cách bốc đồng
139. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG phải là một trong những chiến lược quản lý cảm xúc?
A. Chọn lọc cảm xúc
B. Thay đổi nhận thức
C. Ức chế cảm xúc
D. Thể hiện cảm xúc quá mức
140. Điều nào sau đây là một ứng dụng tiềm năng của việc hiểu về cảm xúc trong quản lý?
A. Tuyển dụng nhân viên có trí tuệ cảm xúc cao
B. Giải quyết xung đột hiệu quả hơn
C. Tạo môi trường làm việc tích cực hơn
D. Tất cả các ứng dụng trên
141. Một người có khả năng nhận biết và hiểu cảm xúc của người khác đang thể hiện điều gì?
A. Sự ích kỷ
B. Sự đồng cảm
C. Sự thờ ơ
D. Sự tự mãn
142. Điều gì xảy ra khi một người đánh giá quá cao ảnh hưởng của các yếu tố bên trong và đánh giá thấp ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài khi đánh giá hành vi của người khác?
A. Lỗi quy kết cơ bản.
B. Hiệu ứng hào quang.
C. Định kiến.
D. Khuynh hướng tự phục vụ.
143. Loại cảm xúc nào thường kéo dài hơn và ít mãnh liệt hơn so với cảm xúc thông thường?
A. Tâm trạng
B. Cơn giận
C. Sợ hãi
D. Ngạc nhiên
144. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG phải là một trong những nguyên nhân chính gây ra sự bất mãn trong công việc?
A. Công việc nhàm chán và đơn điệu
B. Sự thiếu cơ hội thăng tiến
C. Mối quan hệ tốt với đồng nghiệp
D. Sự giám sát độc đoán
145. Điều nào sau đây là ĐÚNG về sự khác biệt giữa sự hài lòng trong công việc và sự gắn kết trong công việc?
A. Sự hài lòng trong công việc là một thái độ, trong khi sự gắn kết trong công việc là một hành vi.
B. Sự hài lòng trong công việc tập trung vào công việc cụ thể, trong khi sự gắn kết trong công việc tập trung vào tổ chức.
C. Sự hài lòng trong công việc là một đánh giá chung, trong khi sự gắn kết trong công việc là một mức độ tham gia tích cực.
D. Sự hài lòng trong công việc dễ dàng đo lường hơn sự gắn kết trong công việc.
146. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG thuộc về mô hình ba thành phần của thái độ?
A. Hành vi
B. Nhận thức
C. Cảm xúc
D. Trực giác
147. Trong bối cảnh hành vi tổ chức, ‘tính cách’ được định nghĩa tốt nhất là gì?
A. Tổng hòa các đặc điểm tâm lý và hành vi của một người.
B. Cách một người tương tác với người khác trong xã hội.
C. Khả năng trí tuệ của một cá nhân.
D. Các giá trị và niềm tin của một người.
148. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến cảm xúc của một người?
A. Thời tiết
B. Mức độ căng thẳng
C. Giấc ngủ
D. Tất cả các yếu tố trên
149. Khi một nhân viên tin rằng tổ chức của họ quan tâm đến phúc lợi của họ, điều này thể hiện điều gì?
A. Sự hài lòng trong công việc
B. Sự gắn kết trong công việc
C. Sự ủng hộ của tổ chức
D. Sự công bằng trong tổ chức
150. Trong các loại định kiến sau, định kiến nào liên quan đến việc đánh giá một người dựa trên nhóm tuổi của họ?
A. Định kiến giới.
B. Định kiến chủng tộc.
C. Định kiến tuổi tác.
D. Định kiến tôn giáo.